Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong đời sống hiện đại, xu hướng nuôi dưỡng và chăm sóc thú cưng, đặc biệt là chó cảnh, đang có sự gia tăng nhanh chóng. Chó cảnh đóng vai trò người bạn đồng hành trong gia đình, đồng thời thúc đẩy nhu cầu tìm hiểu các kiến thức chuyên môn về giống loài, chế độ dinh dưỡng, hành vi và các dịch vụ hỗ trợ như y tế, tắm rửa, cắt tỉa lông hay huấn luyện. Tuy nhiên, người nuôi chó tại Việt Nam đang gặp nhiều trở ngại do dữ liệu thông tin còn phân mảnh, thiếu tính xác thực và chủ yếu lưu truyền qua mạng xã hội hoặc kinh nghiệm truyền miệng.

Khảo sát hiện trạng của nhóm tác giả đối với một số nền tảng phổ biến hiện nay như Dogily, Qpet, Chomeocanh và American Kennel Club (AKC) chỉ ra các điểm nghẽn sau:

  • Ưu điểm hiện tại: Cung cấp khối lượng dữ liệu đa dạng về các giống chó, giao diện trực quan giúp tiếp cận thông tin bước đầu.
  • Tồn tại cốt lõi: Thiếu sự kết nối tích hợp giữa tra cứu lý thuyết giống loài với hệ thống cung ứng dịch vụ thực tế (spa, huấn luyện viên, cửa hàng thú cưng); thông tin một số giống chó còn sơ sài; trải nghiệm giao diện ở một số trang chưa thực sự tối ưu hóa cho người dùng.

Để giải quyết vấn đề trên, đề tài khóa luận "Xây dựng website cung cấp thông tin và dịch vụ liên quan đến cún cưng" của sinh viên Đào Quý Cường và Huỳnh Anh Dũng (ngành Công nghệ Thông tin, chuyên ngành Công nghệ Phần mềm, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP. Hồ Chí Minh, dưới sự hướng dẫn của ThS. Mai Anh Thơ) đã được triển khai nhằm thiết lập một hệ thống trực tuyến đồng bộ.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể:

  1. Nhiệm vụ lý thuyết: Nghiên cứu kiến trúc ứng dụng web hiện đại và bộ công nghệ MERN stack (MongoDB, ExpressJS, ReactJS, NodeJS) kết hợp cùng công cụ xây dựng Vite và framework Tailwind CSS.
  2. Nhiệm vụ thực hành:
    • Thiết kế và lập trình hệ thống giao diện người dùng (Frontend) tương thích đa thiết bị bằng ReactJS và Tailwind CSS;
    • Xây dựng hệ thống giao diện lập trình ứng dụng (RESTful API Backend) bằng NodeJS và ExpressJS;
    • Thiết kế cơ sở dữ liệu phi quan hệ (NoSQL) trên MongoDB để lưu trữ dữ liệu giống loài, người dùng, dịch vụ và giao dịch;
    • Tích hợp các công cụ giao tiếp thời gian thực gồm Tawk.to và chatbot thông minh Botpress;
    • Thực hiện kiểm thử chức năng, sửa lỗi và hoàn thiện hệ sinh thái tính năng.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Khách hàng nuôi chó cảnh (nhu cầu tra cứu thông tin giống chó, kinh nghiệm chăm sóc, mua sắm sản phẩm và tìm kiếm dịch vụ) và các đơn vị cung cấp dịch vụ thú cưng (spa, cơ sở huấn luyện - trainer, người bán chó cảnh - dog seller).
  • Phạm vi nội dung và dịch vụ: Tập trung vào các giống chó cảnh phổ biến, quy trình chăm sóc dinh dưỡng, đặc điểm hành vi; cung cấp thông tin và kết nối các dịch vụ tắm, cắt tỉa lông, tiêm phòng, đào tạo và kinh doanh sản phẩm vật phẩm cho chó.
  • Phạm vi không gian và thời gian: Định hướng thị trường nội địa tại các khu đô thị lớn của Việt Nam; thời gian triển khai khóa luận diễn ra từ ngày 12/01/2025 đến ngày 30/05/2025.

Cơ sở lý thuyết và công nghệ áp dụng

Đề tài kết hợp giữa cơ sở phân loại sinh học động vật thực tế và nền tảng công nghệ kỹ thuật phần mềm web hiện đại.

1. Chuẩn hóa dữ liệu giống chó

Hệ thống chuẩn hóa cơ sở dữ liệu về giống loài dựa trên tài liệu quốc tế Encyclopedia of Dog Breeds, được công nhận bởi các hiệp hội uy tín gồm American Kennel Club (AKC), Fédération Cynologique Internationale (FCI) và The Kennel Club (Anh Quốc).

Tiêu chí phân loại Giá trị thuộc tính trong hệ thống
Nhóm (Group) Nhóm thể thao, Nhóm lao động, Nhóm chó nhỏ, Nhóm chăn gia súc, Dịch vụ giống nền tảng, Nhóm săn, Nhóm chó săn chuột, Nhóm không phải thể thao, Lớp hỗn hợp
Mức độ hoạt động (Activity Level) Cần nhiều hoạt động, Tập thể dục đều đặn, Năng động, Điềm tĩnh
Mức độ sủa (Barking Level) Khi cần thiết, Ít sủa, Trung bình, Thường xuyên, Thích sủa
Đặc điểm thể chất (Characteristics) Chiều cao (min - max), Cân nặng trung bình, Tuổi thọ trung bình, Giống nhỏ nhất, Giống lớn nhất, Không gây dị ứng, Không lông
Đặc tính lông & Chăm sóc Loại lông (không lông, lông ngắn, trung bình, dài, mượt, thô, xoăn, kép, dây); Mức độ rụng lông (thường xuyên, theo mùa, thỉnh thoảng, hiếm khi, nhiều); Tần suất chải lông (hàng ngày, hàng tháng)
Đời sống gia đình (Family Life) Thân thiện với gia đình (Lovey-Dovey đến Independent); Hòa đồng với chó khác; Mức độ phù hợp với trẻ nhỏ
Tính cách xã hội (Social) Mức độ cởi mở với người lạ (Reserved đến Everyone Is My Best Friend); Bản năng bảo vệ (Vigilant); Mức độ hiếu động (Non-Stop); Khả năng thích nghi; Nhu cầu kích thích tinh thần
Khả năng huấn luyện (Trainability) Ham muốn làm hài lòng, Dễ huấn luyện, Cứng đầu, Độc lập

2. Nền tảng công nghệ phần mềm

Hệ thống sử dụng mô hình kiến trúc phân tầng kết hợp MERN Stack:

  • MongoDB: Hệ quản trị cơ sở dữ liệu NoSQL lưu trữ dưới định dạng tài liệu JSON/BSON linh hoạt, quản trị dữ liệu giống chó, tài khoản người dùng, giỏ hàng, thông tin đơn hàng và bài viết blog.
  • NodeJS & ExpressJS: Nền tảng backend chạy môi trường V8 JavaScript Engine với mô hình bất đồng bộ (non-blocking I/O) xử lý đồng thời nhiều kết nối, đóng gói hệ thống API phục vụ xác thực người dùng (JWT), truy vấn danh mục và xử lý giao dịch.
  • ReactJS: Thư viện phía client xây dựng giao diện dựa trên Component tái sử dụng, sử dụng Virtual DOM tối ưu hóa tốc độ kết xuất dữ liệu và hỗ trợ song ngữ (Anh - Việt).
  • Tailwind CSS & Vite: Framework CSS utility-first hỗ trợ thiết kế giao diện thích ứng (Responsive Design) kết hợp công cụ đóng gói Vite gia tăng tốc độ biên dịch.
  • Figma: Công cụ thiết kế trực tuyến phục vụ phân tích trải nghiệm người dùng (UX) và tạo mẫu giao diện (UI) cho từng luồng thao tác.
  • Tawk.to & Botpress: Giải pháp giao tiếp đa kênh, trong đó Tawk.to phụ trách chat trực tiếp giữa quản trị viên và khách hàng, còn Botpress đóng vai trò chatbot AI tự động hóa việc tư vấn giống chó và dịch vụ.

Thiết kế và triển khai hệ thống

1. Kiến trúc hệ thống và phân quyền tác nhân

Hệ thống được tổ chức theo kiến trúc Client - Server thông qua giao thức HTTP/HTTPS. Phía Client (ReactJS) gửi các yêu cầu bất đồng bộ (Asynchronous Requests) đến Server API (ExpressJS/NodeJS), từ đó thao tác với cơ sở dữ liệu MongoDB và trả về dữ liệu chuẩn JSON.

Hệ thống phân cấp chức năng theo 3 nhóm tác nhân chính:

  1. Khách hàng vãng lai (Guest): Truy cập trang chủ, xem danh mục và lọc giống chó theo tiêu chí; so sánh cùng lúc từ 2 đến 5 giống chó; thực hiện khảo sát chọn giống phù hợp (Find Best Dog); sử dụng công cụ gợi ý tên chó (Dog Name Finder); xem bài viết chia sẻ; tìm kiếm sản phẩm và xem chi tiết sản phẩm; tra cứu danh bạ spa, huấn luyện viên (trainer), người bán chó (dog seller); tương tác qua Tawk.to và Botpress.
  2. Khách hàng đã đăng nhập (Registered User): Thừa hưởng toàn bộ quyền của khách vãng lai, bổ sung các chức năng: Quản lý hồ sơ cá nhân; quản lý danh sách yêu thích (giống chó, tên chó, sản phẩm); quản lý giỏ hàng; đặt hàng và thanh toán (chọn phương thức COD, thẻ, ví điện tử; áp dụng voucher); theo dõi tiến trình đơn hàng; hủy đơn hàng có lý do; xem lịch sử đơn hàng; tái đặt hàng (mua lại); đánh giá sản phẩm (xếp hạng 1 - 5 sao và nhận xét).
  3. Quản trị viên (Admin): Xem số liệu bảng điều khiển thống kê (Dashboard); quản trị danh mục giống chó; quản lý thông tin dinh dưỡng, thức ăn; quản lý danh sách spa, trainer, dog seller; quản lý kho sản phẩm; kiểm duyệt bài viết; quản lý kho tên chó; tiếp nhận, cập nhật trạng thái và thống kê đơn hàng.

2. Yêu cầu phi chức năng

Tiêu chí kỹ thuật Thông số và yêu cầu cụ thể
Hiệu suất (Performance) Xử lý tối thiểu 1.000 truy cập đồng thời; thời gian tải trang phản hồi dưới 3 giây
Bảo mật (Security) Toàn bộ dữ liệu mật khẩu người dùng được mã hóa; xác thực phân quyền qua JWT; chứng chỉ SSL bảo vệ giao dịch trực tuyến
Tính sẵn sàng (Availability) Hệ thống vận hành liên tục 24/7; thời gian ngừng hoạt động (downtime) không vượt quá 1 giờ/tháng
Khả năng mở rộng (Scalability) Thiết kế module hóa cho phép bổ sung tính năng và tăng dung lượng lưu trữ mà không sụt giảm hiệu năng
Tương thích (Compatibility) Đáp ứng hiển thị chuẩn Responsive trên các trình duyệt hiện đại và thiết bị di động

3. Kế hoạch và tiến độ triển khai kỹ thuật

Giai đoạn Thời gian Nhiệm vụ kỹ thuật chính
1 12/01/2025 – 19/01/2025 Khảo sát hiện trạng, phân tích yêu cầu phần mềm và lựa chọn công nghệ
2 20/01/2025 – 27/01/2025 Xây dựng mô hình Use case, viết đặc tả Use case và dựng Wireframe/UI trên Figma
3 28/01/2025 – 02/02/2025 Hoàn thiện mô hình Use case, thiết kế kiến trúc hệ thống và biểu đồ lớp (Class Diagram)
4 03/02/2025 – 09/02/2025 Xây dựng biểu đồ tuần tự (Sequence Diagram) và thiết kế lược đồ cơ sở dữ liệu MongoDB
5 10/02/2025 – 01/03/2025 Cấu trúc thư mục Backend, kết nối cơ sở dữ liệu và lập trình hệ thống RESTful API
6 02/03/2025 – 03/05/2025 Hoàn thiện mã nguồn Frontend, tích hợp API, đồng bộ hóa các phân hệ chức năng
7 04/05/2025 – 12/05/2025 Kiểm thử chức năng, tối ưu hóa giao diện và sửa chữa lỗi phần mềm
8 13/05/2025 – 20/05/2025 Hoàn thiện tài liệu báo cáo khóa luận tốt nghiệp

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Khảo sát hiện trạng và xác định yêu cầu dự án

Chương này tập trung phân tích thực trạng các giải pháp công nghệ hiện hành liên quan đến thú cưng. Sau khi chỉ rõ ưu và khuyết điểm của các cổng thông tin như Dogily, Qpet và AKC, tác giả xác định phạm vi yêu cầu bài toán. Nội dung chương phân định tường minh hệ thống yêu cầu chức năng cho ba nhóm người dùng (vãng lai, thành viên đăng ký, quản trị viên) và xác lập 7 nhóm tiêu chuẩn phi chức năng về hiệu suất chịu tải 1.000 người dùng, bảo mật dữ liệu, độ khả dụng 24/7 và giao diện người dùng.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết

Chương 2 trình bày kiến trúc phân tầng hệ thống và cơ sở lý thuyết của các công nghệ phần mềm được lựa chọn trong ngăn xếp MERN stack (MongoDB, ExpressJS, ReactJS, NodeJS) kết hợp cùng Tailwind CSS, Figma, Tawk.to và Botpress. Bên cạnh nền tảng kỹ thuật, chương này thiết lập khung lý thuyết dữ liệu sinh học về giống chó trích xuất từ Encyclopedia of Dog Breeds, phân tách 8 nhóm giống chính cùng hệ thống thang đo đánh giá các đặc tính thể chất, mức độ hòa nhập gia đình và tính cách xã hội.

Chương 3: Phân tích và thiết kế hệ thống

Đây là chương cốt lõi về kỹ thuật phần mềm, thiết lập mô hình hóa toàn diện hệ thống:

  • Biểu đồ Use case: Xây dựng mô hình tương tác tổng thể và cung cấp 24 bảng đặc tả chi tiết (từ luồng sự kiện chính, luồng rẽ nhánh đến các trường hợp ngoại lệ) cho các nghiệp vụ: Đăng ký, Đăng nhập, Xem thông tin giống, So sánh 2-5 giống, Gợi ý tên, Bài đăng, Sản phẩm, Giỏ hàng, Đặt hàng, Hủy đơn, Theo dõi đơn, Mua lại, Tra cứu Spa, Tra cứu Trainer, Tra cứu Người bán và Quản trị hệ thống.
  • Biểu đồ tuần tự (Sequence Diagram): Mô hình hóa dòng thông điệp giữa Actor, Boundary (giao diện), Controller (xử lý logic) và Database cho từng chức năng tương ứng.
  • Thiết kế cơ sở dữ liệu: Xác lập các bộ sưu tập (Collections) trong MongoDB phản ánh mối quan hệ giữa người dùng, sản phẩm, đơn hàng, bài viết và chỉ mục giống loài.

Chương 4: Thiết kế giao diện và xử lý

Chương này mô tả chi tiết việc chuyển đổi bản vẽ thiết kế Figma thành giao diện web chạy thực tế bằng ReactJS và Tailwind CSS. Các trang màn hình then chốt được hiện thực hóa bao gồm: Trang Đăng ký/Đăng nhập (với cơ chế kiểm tra lỗi form trực tiếp); Trang Breed List và Dog Detail (hiển thị thông số chỉ số thể chất, thanh đo tính cách trực quan); Trang Compare Breeds (cho phép đặt song song các giống chó để đối chiếu); Trang Dog Name Finder; Trang Dog Seller, Spa và Trainer (tích hợp bộ lọc theo địa phương và nghiệp vụ); Trang Giỏ hàng, Thanh toán, Chi tiết đơn hàng, Lịch sử đặt hàng, Đánh giá sản phẩm và Bảng điều khiển quản trị (Admin Dashboard).

Chương 5: Cài đặt và kiểm thử ứng dụng

Chương cuối cùng cung cấp tài liệu hướng dẫn thiết lập môi trường triển khai, kết nối cơ sở dữ liệu MongoDB thông qua Connection URL. Đồng thời, tác giả thực hiện kiểm thử chức năng (Functional Testing) cho hai phân hệ trọng tâm: Phân hệ khách hàng vãng lai và Phân hệ khách hàng đã đăng nhập, xác nhận tính chính xác của các luồng nghiệp vụ khi đưa vào vận hành.


Kết quả và đóng góp

1. Kết quả kỹ thuật đạt được

  • Xây dựng thành công ứng dụng web tích hợp đa chức năng hoàn chỉnh chạy trên nền tảng MERN Stack, đáp ứng các tiêu chí tải trang dưới 3 giây và giao diện linh hoạt.
  • Số hóa thành công bộ dữ liệu giống chó theo tiêu chuẩn quốc tế, cho phép người dùng lọc nâng cao theo kích thước, mức độ rụng lông, khả năng huấn luyện, mức độ hoạt động và tính cách.
  • Hiện thực hóa công cụ so sánh trực quan cho phép đối chiếu từ 2 đến 5 giống chó đồng thời theo các nhóm thuộc tính chi tiết.
  • Tích hợp thành công luồng thương mại điện tử hoàn chỉnh: Quản lý giỏ hàng, đặt hàng đa phương thức thanh toán, tra cứu trạng thái đơn hàng theo dòng thời gian, hủy đơn và mua lại đơn hàng cũ.
  • Tích hợp thành công kênh hỗ trợ đa tầng: Khách hàng có thể trao đổi trực tiếp với quản trị viên qua Tawk.to hoặc nhận giải đáp tự động từ chatbot Botpress.

2. Đóng góp của đề tài

Khóa luận đã giải quyết được hạn chế lớn của các website thú cưng hiện hành tại Việt Nam bằng cách kết nối trực tiếp giữa nguồn dữ liệu tri thức giống chó với mạng lưới dịch vụ và sản phẩm tiêu dùng liên quan trên cùng một nền tảng. Thay vì người dùng phải tìm kiếm rời rạc thông tin chăm sóc ở một nơi và dịch vụ spa/trainer ở một nơi khác, hệ thống đã đồng bộ hóa danh bạ cơ sở dịch vụ theo từng địa bàn và từng nhu cầu cụ thể của từng giống chó.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

1. Hạn chế

  • Thời gian nghiên cứu và triển khai tương đối ngắn (khoảng 3 tháng, từ tháng 1 đến tháng 5 năm 2025) với nhóm phát triển gồm 2 thành viên nên cơ sở dữ liệu mới chỉ bao quát các giống chó phổ biến.
  • Dữ liệu mạng lưới dịch vụ (spa, huấn luyện viên, người bán) chủ yếu tập trung thử nghiệm tại các đô thị lớn, chưa mở rộng ra quy mô toàn quốc.
  • Chưa phát triển ứng dụng di động chuyên biệt (Native Mobile App) mà mới dừng lại ở phiên bản web thích ứng.

2. Hướng nghiên cứu và phát triển tiếp

  • Bổ sung và cập nhật liên tục kho dữ liệu các giống chó hiếm cùng các tài liệu y tế chuyên sâu.
  • Nâng cấp mô hình trí tuệ nhân tạo của chatbot Botpress để hỗ trợ chẩn đoán sơ bộ hành vi và đưa ra thực đơn dinh dưỡng cá nhân hóa dựa trên độ tuổi, cân nặng của từng cá thể thú cưng.
  • Tích hợp các cổng thanh toán trực tuyến tự động chuyên sâu (như ví điện tử, cổng thẻ thanh toán quốc tế) và liên kết API với các đơn vị vận chuyển hàng hóa để cập nhật lộ trình giao nhận thời gian thực.
  • Nghiên cứu phát triển ứng dụng trên thiết bị di động (hệ điều hành Android và iOS) để tối ưu hóa khả năng tiếp cận của người dùng.

Giá trị tham khảo

Báo cáo khóa luận là tài liệu học thuật và kỹ thuật phù hợp cho:

  • Sinh viên ngành Công nghệ thông tin và Kỹ thuật phần mềm: Tham khảo cấu trúc hoàn chỉnh của một đồ án tốt nghiệp kỹ sư; phương pháp phân tích yêu cầu từ Use Case sang biểu đồ tuần tự (Sequence Diagram); kỹ thuật tổ chức kiến trúc ứng dụng web Fullstack sử dụng MERN stack kết hợp Tailwind CSS.
  • Lập trình viên phát triển hệ thống quản lý và thương mại dịch vụ: Có thể khai thác mô hình thiết kế cơ sở dữ liệu phi quan hệ MongoDB trong việc quản trị song song dữ liệu danh mục tri thức chuyên ngành và dữ liệu nghiệp vụ thương mại điện tử (giỏ hàng, đơn hàng, hóa đơn).
  • Các dự án khởi nghiệp trong ngành thú cưng: Tham khảo mô hình phân loại thuộc tính giống chó theo chuẩn quốc tế và phương thức tích hợp mạng lưới cung ứng dịch vụ trung gian (spa, trainer, dog seller) vào cổng thông tin cộng đồng.

Câu hỏi thường gặp

1. Hệ thống hỗ trợ người dùng so sánh bao nhiêu giống chó cùng một lúc và dựa trên những tiêu chí nào?
Theo tài liệu đặc tả (Use case 3.4), chức năng so sánh cho phép người dùng lựa chọn và đối chiếu đồng thời từ 2 đến 5 giống chó. Các tiêu chí so sánh bao gồm: Tính cách, Nhóm phân loại, Kích thước, Tuổi thọ trung bình, Đặc điểm thể chất, Khả năng huấn luyện, Độ dài lông, Tần suất chăm sóc lông, Mức độ rụng lông, Mức độ hoạt động và Mức độ sủa.

2. Dự án sử dụng những công cụ nào để hỗ trợ người dùng tương tác trực tuyến trên website?
Website tích hợp hai công cụ bổ trợ độc lập: Tawk.to phục vụ tính năng live chat trực tiếp giữa khách hàng với đội ngũ quản trị viên, và Botpress - nền tảng chatbot mã nguồn mở ứng dụng AI để tự động hóa việc phản hồi các câu hỏi thường gặp về giống chó, sản phẩm và dịch vụ 24/7.

3. Cơ sở dữ liệu về các giống chó trong đề tài được tham chiếu từ nguồn tài liệu chuẩn mực nào?
Toàn bộ thông tin về đặc điểm, tính cách, thể chất và lịch sử các giống chó được trích xuất từ tài liệu học thuật quốc tế Encyclopedia of Dog Breeds, được công nhận và bảo chứng bởi các tổ chức quốc tế lớn gồm Hiệp hội Chó giống Mỹ (AKC), Liên đoàn Nuôi chó Quốc tế (FCI) và Hiệp hội Chó giống Vương quốc Anh (The Kennel Club).

4. Các yêu cầu phi chức năng về hiệu suất và tính sẵn sàng của website được quy định ra sao?
Về mặt hiệu năng, website được thiết kế để chịu tải xử lý đồng thời ít nhất 1.000 lượt truy cập, thời gian tải trang tối đa không quá 3 giây. Về tính sẵn sàng, hệ thống đảm bảo vận hành 24/7 với tổng thời gian gián đoạn kỹ thuật (downtime) không vượt quá 1 giờ trong mỗi tháng.

5. Trong quy trình mua sắm, khách hàng có thể thực hiện những thao tác quản lý đơn hàng nào sau khi đặt hàng thành công?
Người dùng đã đăng nhập có thể theo dõi hành trình đơn hàng qua các mốc thời gian (đặt hàng, giao vận, thanh toán, nhận đơn); thực hiện hủy đơn hàng (bắt buộc cung cấp lý do hủy, áp dụng khi đơn chưa chuyển sang giai đoạn giao vận cuối); xem lịch sử đặt hàng và sử dụng chức năng "Mua lại" để tạo nhanh đơn hàng mới từ các sản phẩm cũ đã mua.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Đào Quý Cường và Huỳnh Anh Dũng đã giải quyết thành công bài toán tích hợp giữa cơ sở dữ liệu tri thức giống chó chuẩn hóa quốc tế với nền tảng cung cấp dịch vụ và thương mại thú cưng tại Việt Nam. Bằng việc ứng dụng đồng bộ ngăn xếp công nghệ MERN stack kết hợp cùng Tailwind CSS, Tawk.to và Botpress, nhóm tác giả đã xây dựng được một hệ thống phần mềm web hoàn chỉnh, đáp ứng tốt các yêu cầu chức năng nghiệp vụ cũng như các chỉ số kỹ thuật về hiệu năng và bảo mật. Đề tài là tài liệu tham khảo giá trị về phương pháp phân tích, thiết kế và triển khai ứng dụng phần mềm hướng dịch vụ cho sinh viên chuyên ngành Công nghệ Phần mềm.