Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong những năm gần đây, tình trạng lối sống ít vận động và chế độ sinh hoạt thiếu lành mạnh tại Việt Nam đang trở thành vấn đề đáng báo động, ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe cộng đồng. Sự phát triển nhanh của các đô thị lớn như Hà Nội, Thành phố Hồ Chí Minh và Đà Nẵng cùng áp lực công việc khiến phần lớn nhân viên văn phòng phải ngồi trước máy tính nhiều giờ liên tục, ít có điều kiện tham gia hoạt động thể chất. Thói quen sử dụng phương tiện giao thông cá nhân (xe máy, ô tô) thay cho đi bộ hay xe đạp, kết hợp với các hình thức giải trí tĩnh trên nền tảng kỹ thuật số (xem phim, chơi game, lướt mạng xã hội), làm suy giảm đáng kể mức tiêu hao năng lượng hàng ngày.

Bên cạnh đó, chế độ dinh dưỡng mất cân đối là một nguyên nhân trực tiếp dẫn tới sự gia tăng của các bệnh mãn tính không lây:

  • Theo báo cáo của Viện Dinh dưỡng Quốc gia (2023), tỷ lệ thừa cân và béo phì ở người trưởng thành tại Việt Nam đã tăng từ 8,5% năm 2010 lên 19% năm 2023.
  • Số liệu từ Bộ Y tế (2018) chỉ ra rằng trung bình một người Việt Nam tiêu thụ khoảng 10,1 gam muối mỗi ngày, cao gấp đôi mức khuyến cáo 5 gam của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO).
  • Báo cáo của WHO (2017, 2023) ghi nhận tỷ lệ mắc bệnh đái tháo đường ở người trưởng thành tăng từ 2,7% năm 2017, và các bệnh tim mạch hiện là nguyên nhân gây tử vong hàng đầu, chiếm khoảng 33% tổng số ca tử vong hàng năm tại Việt Nam.

Phần lớn người dân vẫn thiếu kiến thức khoa học về dinh dưỡng, chưa biết cách lập kế hoạch tập luyện phù hợp và chưa chủ động theo dõi các chỉ số thể trạng định kỳ. Xuất phát từ thực trạng đó, đề tài "Xây dựng website chia sẻ kiến thức và hỗ trợ người hành nghề" (Building website to share expertise and provide assistances to practitioners) được thực hiện nhằm cung cấp một giải pháp công nghệ toàn diện hỗ trợ cộng đồng rèn luyện sức khỏe.

Mục tiêu cụ thể của đề tài bao gồm:

  1. Xây dựng nền tảng trực tuyến kết nối cộng đồng những người đam mê thể hình và rèn luyện thể chất, cho phép chia sẻ kinh nghiệm qua hệ thống bài viết (blog) và danh mục bài tập chuẩn hóa.
  2. Cung cấp các công cụ hỗ trợ người tập tự tính toán và theo dõi các chỉ số sức khỏe cá nhân (như chỉ số khối cơ thể BMI, lượng calo tiêu thụ).
  3. Thiết lập môi trường tương tác trực tuyến giữa học viên và Huấn luyện viên cá nhân (Personal Trainer - PT), hỗ trợ tạo lập giáo án tập luyện cá nhân hóa, giao nhiệm vụ và giám sát tiến độ rèn luyện.
  4. Tích hợp trợ lý ảo (AI Chatbot) nhằm tự động giải đáp thắc mắc và nâng cao trải nghiệm tương tác của người dùng trên hệ thống.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Quy trình nghiệp vụ quản lý rèn luyện thể chất; các nhóm người dùng gồm khách vãng lai (Guest), hội viên (Member/Client), huấn luyện viên cá nhân (Personal Trainer) và quản trị viên hệ thống (Administrator).
  • Phạm vi không gian và thời gian: Đề tài do nhóm sinh viên chuyên ngành Kỹ thuật phần mềm, Khoa Đào tạo Chất lượng cao - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM thực hiện dưới sự hướng dẫn của TS. Mai Anh Thọ, trong thời gian từ ngày 04/03/2024 đến ngày 14/06/2024.

Cơ sở lý thuyết và công nghệ áp dụng

Đồ án áp dụng mô hình kiến trúc phân tầng chuẩn cho ứng dụng web hiện đại, bao gồm ba thành phần chính: Giao diện người dùng (Front-end), Hệ thống xử lý nghiệp vụ (Back-end) và Cơ sở dữ liệu (Database).

Kiến trúc hệ thống và ngăn xếp công nghệ

  • Phía máy chủ (Back-end): Xây dựng trên nền tảng Java 17 và framework Spring Boot theo kiến trúc RESTful API. Hệ thống ứng dụng Spring Security để quản lý phân quyền và kiểm soát truy cập, Spring Data JPA để tương tác với cơ sở dữ liệu quan hệ, và Spring WebSocket phục vụ truyền nhận thông báo thời gian thực. Cơ chế xác thực sử dụng JSON Web Token (JWT) với cấu trúc 3 phần (Header, Payload, Signature) nhằm đảm bảo an toàn dữ liệu trên các giao dịch không trạng thái (stateless).
  • Phía máy khách (Front-end): Ứng dụng thư viện ReactJS kết hợp cùng ngôn ngữ JavaScript ES6, Tailwind CSS và các thư viện styled-components để xây dựng giao diện tương tác dạng ứng dụng đơn trang (Single Page Application - SPA). Điều hướng máy khách được quản lý bởi React Router; giao tiếp mạng với máy chủ thông qua Fetch API / Axios.
  • Hệ quản trị cơ sở dữ liệu: Sử dụng PostgreSQL – hệ quản trị cơ sở dữ liệu quan hệ mã nguồn mở tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn ACID, hỗ trợ cấu trúc dữ liệu đa dạng và tối ưu hóa truy vấn thông qua lập chỉ mục (indexing).
  • Tích hợp Trí tuệ nhân tạo (AI Chatbot): Tích hợp nền tảng xử lý ngôn ngữ tự nhiên Google Dialogflow ES kết hợp với dịch vụ Kommunicate nhằm tự động hóa hội thoại hỗ trợ người dùng trên giao diện web.

Bảng so sánh các công nghệ nền tảng được khảo sát trong đồ án

Tiêu chí so sánh Spring Boot (Java) Node.js (JavaScript)
Ngôn ngữ & Môi trường thực thi Sử dụng Java/Kotlin, chạy trên môi trường máy ảo Java Virtual Machine (JVM/JRE). Sử dụng JavaScript, chạy trên môi trường thực thi V8 JavaScript Runtime.
Kiến trúc phân tầng Kiến trúc 3 tầng phân cấp rõ rệt: Tầng Trình diễn (Presentation), Tầng Nghiệp vụ (Service), Tầng Truy xuất dữ liệu (Data Access). Kiến trúc hướng sự kiện (Event-driven), xử lý vào/ra không phong tỏa (Non-blocking I/O) với Event Loop.
Cơ chế xử lý luồng Đa luồng (Multithreaded), hỗ trợ mạnh mẽ các tác vụ tính toán phức tạp và hệ thống phân tán đa bộ xử lý. Đơn luồng (Single-threaded) cho luồng thực thi chính, ủy quyền tác vụ I/O cho luồng nền.
Hiệu năng & Khả năng bảo trì Phù hợp cho ứng dụng quy mô doanh nghiệp yêu cầu độ mở rộng lớn, khả năng bảo trì và độ tin cậy cao. Tốc độ xử lý nhanh đối với các ứng dụng thời gian thực và các dịch vụ xử lý I/O liên tục.
Bảo mật Tích hợp sẵn khung bảo mật đa tầng Spring Security với khả năng kiểm soát truy cập chặt chẽ. Phụ thuộc chủ yếu vào các gói mô-đun nguồn mở từ bên thứ ba qua trình quản lý gói npm.
Tiêu chí Hibernate Spring Data JPA Panache
Ưu điểm Khung ORM toàn diện, linh hoạt, cấu hình chi tiết, hỗ trợ bộ nhớ đệm đa cấp. Đơn giản hóa tầng dữ liệu, tự động tạo câu truy vấn từ tên phương thức, tích hợp phân trang và kiểm toán (auditing). API tinh gọn, áp dụng mẫu thiết kế Active Record, tối ưu hóa cho môi trường Quarkus.
Nhược điểm Đường cong học tập dốc, cấu hình phức tạp, dễ phát sinh lỗi hiệu năng nếu thiếu tối ưu hóa. Thêm một lớp trừu tượng (abstraction overhead), giới hạn trong phạm vi chuẩn JPA. Mới phát triển, phụ thuộc hoàn toàn vào hệ sinh thái Quarkus, ít tài liệu cộng đồng hơn.
Ngữ cảnh phù hợp Các hệ thống lớn đòi hỏi can thiệp sâu vào cấu hình cơ sở dữ liệu quan hệ. Các dự án thuộc hệ sinh thái Spring cần giảm thiểu mã nguồn lặp lại (boilerplate code). Các ứng dụng xây dựng trên nền tảng Quarkus định hướng kiến trúc Reactive.
Tiêu chí ReactJS Angular
Phân loại Thư viện JavaScript xây dựng giao diện người dùng. Khung làm việc hoàn chỉnh (Full-fledged framework).
Kiến trúc Dựa trên thành phần (Component-based), sử dụng Virtual DOM. Mô hình Model-View-Controller (MVC) với Dependency Injection.
Ràng buộc dữ liệu Ràng buộc một chiều (One-way data binding). Ràng buộc hai chiều (Two-way data binding).
Đặc điểm trọng tâm Tính linh hoạt cao, phát triển nhanh, kích thước gọn nhẹ. Cấu trúc chuẩn hóa nghiêm ngặt, phù hợp ứng dụng doanh nghiệp lớn.

Thiết kế và triển khai hệ thống

Tổ chức mã nguồn và kiến trúc xử lý phía Back-end

Mã nguồn phía máy chủ được tổ chức theo tính năng (Package by Feature) thay vì theo tầng công nghệ (Package by Layer). Cách tiếp cận này gom cụm các thành phần Controller, Service, Repository và Model thuộc cùng một miền nghiệp vụ vào chung một gói, giúp giảm thiểu sự phân mảnh mã nguồn và hỗ trợ mở rộng hệ thống hiệu quả khi số lượng tính năng gia tăng.

Quy trình xử lý yêu cầu phía Back-end tuân thủ mô hình phân lớp chuẩn:

  1. Yêu cầu HTTP gửi đến được lọc và xác thực quyền hạn thông qua bộ lọc bảo mật JWT của Spring Security.
  2. Tầng Controller tiếp nhận yêu cầu, thực hiện xác thực dữ liệu đầu vào qua lớp Validator.
  3. Tầng Service xử lý các quy tắc nghiệp vụ cốt lõi và tương tác với tầng truy xuất dữ liệu Repository.
  4. Tầng Repository thực thi các truy vấn đối tượng thông qua Spring Data JPA/Hibernate để thao tác với cơ sở dữ liệu PostgreSQL.

Cơ cấu các phân hệ người dùng và chức năng cốt lõi

Hệ thống cung cấp bốn nhóm ca sử dụng chính:

  • Khách vãng lai (Guest): Xem danh sách bài viết chia sẻ kiến thức, tra cứu danh mục bài tập, sử dụng công cụ tính chỉ số BMI và Calorie trực tuyến, đăng ký tài khoản mới.
  • Hội viên (Member/Client): Đăng nhập, quản lý thông tin hồ sơ cá nhân, đổi mật khẩu, theo dõi lịch sử thể trạng cá nhân (Physical Body History), nhận bài tập và lộ trình rèn luyện cá nhân hóa từ huấn luyện viên, theo dõi tiến độ hoàn thành bài tập, tương tác với AI Chatbot để nhận tư vấn.
  • Huấn luyện viên cá nhân (Personal Trainer): Quản lý và đóng góp các bài viết chuyên môn, tạo lập danh mục bài tập mới, thiết kế chương trình tập luyện cá nhân hóa (Create/Update/Delete Program), giao nhiệm vụ rèn luyện (Add/Remove Task) và theo dõi kết quả thực hiện của từng hội viên được phân công.
  • Quản trị viên (Administrator): Quản lý tài khoản người dùng, phân quyền hệ thống, phê duyệt các bài viết (Blog Post Approval), quản lý cấu hình danh mục hệ thống, gửi và kiểm soát thông báo hệ thống, tiếp nhận và xử lý phản hồi (Feedback) từ người dùng.

Tích hợp Chatbot tự động hóa

Quy trình tích hợp trợ lý ảo được thực hiện thông qua việc thiết lập các Ý định hội thoại (Intents) trong Google Dialogflow ES:

  • Contexts (Ngữ cảnh): Quản lý luồng tương tác đa lượt thông qua việc thiết lập Input Contexts và Output Contexts giữa các câu hỏi.
  • Events: Kích hoạt luồng hội thoại tự động dựa trên sự kiện mà không cần người dùng nhập văn bản.
  • Training Phrases: Tập hợp các mẫu câu huấn luyện đại diện cho ý định của người tập gym nhằm đào tạo mô hình phân loại ngôn ngữ.
  • Action & Parameters: Trích xuất các tham số thực thể từ nội dung trao đổi của người dùng để thực thi logic tương ứng.
  • Responses: Phản hồi thông tin chuẩn hóa trả về cho người dùng qua cửa sổ chat nhúng Kommunicate trên giao diện ReactJS.

Kế hoạch triển khai và kiểm thử

Giai đoạn Thời gian Nhiệm vụ thực hiện
1 04/03/2024 – 17/03/2024 Nghiên cứu thực trạng thể hình tại Việt Nam; mô hình hóa yêu cầu và thiết kế biểu đồ ca sử dụng (Use Case Diagram); thiết kế biểu đồ lớp (Class Diagram).
2 18/03/2024 – 31/03/2024 Thiết lập môi trường phát triển và công cụ kiểm thử; tổ chức họp nhóm làm rõ nghiệp vụ; lập danh sách công việc chi tiết và bắt đầu phân chia module.
3 01/04/2024 – 27/04/2024 Xây dựng hệ thống RESTful API phía máy chủ; phát triển các thành phần giao diện người dùng trên ReactJS; chuẩn bị báo cáo tiến độ giữa kỳ (50%).
4 28/04/2024 – 31/05/2024 Hoàn thiện toàn bộ các module chức năng còn lại; viết kịch bản kiểm thử (Test Cases); thực hiện kiểm thử đơn vị với JUnit và kiểm thử hệ thống; chuẩn bị dữ liệu mẫu.
5 01/06/2024 – 14/06/2024 Triển khai website lên môi trường máy chủ; hoàn thiện báo cáo khóa luận; chuẩn bị slide và nội dung bảo vệ trước hội đồng.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tính cấp thiết của đề tài (The Urgency of the Topic)

Chương này phân tích thực trạng sức khỏe cộng đồng tại Việt Nam, nêu bật các số liệu y tế đáng báo động về tình trạng lười vận động, gia tăng bệnh lý tim mạch, tiểu đường và béo phì. Tác giả trình bày mục tiêu xây dựng nền tảng hỗ trợ thể hình trực tuyến, phương pháp nghiên cứu, đối tượng tiếp cận, phạm vi triển khai và ý nghĩa khoa học - thực tiễn của đề tài trong việc hỗ trợ người tập nâng cao chất lượng cuộc sống.

Chương 2: Kiến trúc hệ thống và cơ sở công nghệ (System Architecture & Technologies)

Chương 2 trình bày chi tiết về ngăn xếp công nghệ được lựa chọn. Tác giả đi sâu vào các khái niệm nền tảng: cơ chế Dependency Injection (DI) và Inversion of Control (IoC) trong Spring Boot; cấu trúc và quy trình xác thực JWT; cơ chế quản lý dữ liệu qua Spring Data JPA; cấu trúc Virtual DOM, vòng đời thành phần, cơ chế Props và State trong ReactJS; nguyên lý hoạt động của RESTful API. Chương này cũng trình bày kiến trúc tích hợp Dialogflow ES và Kommunicate để tạo lập hệ thống AI Chatbot.

Chương 3: Phân tích ca sử dụng và hệ thống tham chiếu (City Gym System & Use Cases)

Chương 3 tiến hành khảo sát hệ thống quản lý thể hình thực tế Citi Gym (Aqua Sport Complex) nhằm chỉ ra các ưu điểm về giao diện, đặt lịch trực tuyến, cùng hạn chế về việc thiếu hướng dẫn bài tập chi tiết cho người mới và thiếu công cụ tính toán cá nhân hóa. Trên cơ sở đó, tác giả xây dựng bảng yêu cầu phi chức năng, biểu đồ ca sử dụng tổng quát và các bảng mô tả chi tiết ca sử dụng cho bốn nhóm đối tượng tác nhân: Guest, Member, Personal Trainer và Administrator.

Chương 4: Phân tích và thiết kế hệ thống (System Analysis and Design)

Chương 4 tập trung vào việc mô hình hóa hệ thống thông qua các biểu đồ tuần tự (Sequence Diagrams) cho từng luồng thao tác (đổi thông tin tài khoản, quên mật khẩu, CRUD bài viết, CRUD bài tập, CRUD chương trình tập, tính BMI/Calorie, phân công PT, theo dõi tiến độ, gửi và nhận thông báo qua WebSocket). Đồng thời, chương cung cấp Biểu đồ quan hệ thực thể (ERD), đặc tả chi tiết cấu trúc các bảng dữ liệu trong PostgreSQL (personal_information_config, personal_trainer, exercise_category,...) và các bản vẽ thiết kế giao diện người dùng (UI Design) trên Figma.

Chương 5: Triển khai, kiểm thử và đánh giá (Implementation and Testing)

Chương 5 trình bày việc sử dụng các công cụ trong dự án, xây dựng các ca kiểm thử đơn vị (Unit Test) bằng JUnit ở phía máy chủ và kiểm thử giao diện bằng Jest/React Testing Library ở phía máy khách. Tác giả mô tả chi tiết phương thức triển khai hệ thống Front-end, Back-end và cơ sở dữ liệu lên hạ tầng máy chủ, đồng thời đánh giá toàn diện các ưu điểm và hạn chế kỹ thuật của sản phẩm sau quá trình phát triển.


Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu và phát triển sản phẩm

  • Xây dựng thành công hệ thống website hoàn chỉnh với đầy đủ các phân hệ chức năng dành cho Khách, Hội viên, Huấn luyện viên cá nhân và Quản trị viên.
  • Triển khai hệ thống API RESTful bảo mật cao với Spring Boot, Spring Security và xác thực phân quyền qua JWT.
  • Thiết lập module tính toán tự động các chỉ số thể trạng (BMI Calculator, Calorie Calculator), hỗ trợ người dùng tự đánh giá tình trạng sức khỏe cá nhân.
  • Xây dựng hệ thống quản lý, phân loại bài tập và chia sẻ kiến thức thể hình qua blog với quy trình kiểm duyệt bài viết chặt chẽ bởi Quản trị viên.
  • Xây dựng cơ chế tạo lập lộ trình tập luyện cá nhân hóa, giao việc và giám sát tiến độ rèn luyện giữa Huấn luyện viên và Học viên.
  • Tích hợp thành công trợ lý ảo Dialogflow ES qua nền tảng Kommunicate và module truyền nhận thông báo tức thời bằng WebSocket.

Đóng góp thực tiễn

Đề tài mang lại giải pháp công nghệ trực tuyến giúp người tập gym tại Việt Nam tiếp cận nguồn thông tin chuẩn xác về bài tập và dinh dưỡng, khắc phục rào cản bỡ ngỡ cho người mới bắt đầu. Nền tảng tạo điều kiện kết nối linh hoạt giữa người tập và huấn luyện viên chuyên nghiệp, giúp tiết kiệm thời gian, chi phí so với mô hình đào tạo truyền thống mà vẫn đảm bảo hiệu quả theo dõi lộ trình thể lực.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của đồ án

  • Thời gian nghiên cứu và hoàn thiện sản phẩm diễn ra trong thời lượng có hạn (khoảng 3 tháng, từ tháng 3/2024 đến tháng 6/2024), kinh nghiệm triển khai dự án phần mềm quy mô lớn của nhóm còn ở mức cơ bản.
  • Hệ thống chưa được kiểm thử tải trên môi trường chịu áp lực người dùng truy cập đồng thời ở quy mô lớn.
  • Khả năng mở rộng ngang (horizontal scaling) của cơ sở dữ liệu PostgreSQL chưa được tối ưu hóa chuyên sâu.

Hướng nghiên cứu tiếp

  • Tiếp thu phản hồi từ hội đồng đánh giá và người dùng thử nghiệm để hoàn thiện các tính năng nâng cao.
  • Nâng cấp và tối ưu hóa hiệu năng hệ thống nhằm giảm thiểu độ trễ truy vấn dữ liệu.
  • Mở rộng mô hình nghiệp vụ để chuẩn bị cho giai đoạn đưa sản phẩm vào vận hành thực tế tại các trung tâm thể hình hoặc phục vụ cộng đồng rộng rãi.

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho:

  • Sinh viên ngành Công nghệ thông tin và Kỹ thuật phần mềm: Là tài liệu tham khảo hoàn chỉnh về quy trình phân tích, thiết kế và phát triển đồ án tốt nghiệp theo kiến trúc Full-stack kết hợp ReactJS, Spring Boot, Spring Data JPA và PostgreSQL.
  • Các lập trình viên ứng dụng: Tham khảo phương pháp tổ chức mã nguồn theo tính năng (Package by Feature), quy trình tích hợp JWT cho hệ thống bảo mật không trạng thái, và cách thức nhúng công cụ NLU (Google Dialogflow ES) vào ứng dụng giao diện React.
  • Người nghiên cứu hệ thống quản lý thể chất: Tham khảo mô hình phân tích nghiệp vụ, biểu đồ phân rã chức năng và sơ đồ tuần tự chi tiết cho các nền tảng tương tác giữa học viên và huấn luyện viên cá nhân.

Câu hỏi thường gặp

1. Đồ án giải quyết vấn đề thực tiễn nào của người tập thể hình tại Việt Nam?

Đồ án giải quyết thực trạng thiếu hụt kiến thức chuẩn xác về rèn luyện và dinh dưỡng của người tập gym, đồng thời khắc phục các nhược điểm của những hệ thống thể hình hiện hữu (như hệ thống Citi Gym - vốn thiếu bài tập hướng dẫn chi tiết cho người mới và thiếu công cụ tính toán chỉ số cá nhân hóa). Hệ thống tạo môi trường kết nối trực tuyến giúp học viên nhận giáo án cá nhân hóa từ huấn luyện viên và tự theo dõi tiến độ một cách khoa học.

2. Ngăn xếp công nghệ (Tech Stack) cốt lõi của hệ thống gồm những gì?

Hệ thống sử dụng ReactJS kết hợp Tailwind CSS và JavaScript ES6 ở phía Front-end; Spring Boot (Java 17), Spring Security, Spring Data JPA và WebSocket ở phía Back-end; hệ quản trị cơ sở dữ liệu PostgreSQL; phương thức xác thực bằng JSON Web Token (JWT); và trợ lý ảo thông minh phát triển trên nền tảng Google Dialogflow ES kết hợp Kommunicate.

3. Mã nguồn Back-end được tổ chức theo mô hình nào và có ưu điểm gì?

Mã nguồn Back-end được tổ chức theo cấu trúc gói tính năng (Package by Feature) thay vì theo tầng kỹ thuật (Package by Layer). Mô hình này giúp toàn bộ các lớp Controller, Service, Repository liên quan đến một chức năng cụ thể được gom vào cùng một thư mục, giúp giảm thiểu thao tác chuyển đổi qua lại giữa các tầng và tăng cường khả năng mở rộng, bảo trì khi ứng dụng phát triển lớn hơn.

4. Hệ thống Chatbot AI được tích hợp bằng phương thức nào?

Trợ lý ảo được thiết lập trên nền tảng xử lý ngôn ngữ tự nhiên Google Dialogflow ES thông qua việc định nghĩa các Intent (gồm Contexts, Events, Training Phrases, Action/Parameters, Responses). Sau đó, mô hình được tích hợp vào nền tảng tự động hóa chăm sóc khách hàng Kommunicate và nhúng trực tiếp vào giao diện ReactJS của website qua mã cài đặt web SDK.

5. Huấn luyện viên cá nhân (Personal Trainer) có những quyền hạn và chức năng gì trên hệ thống?

Huấn luyện viên cá nhân có thể quản lý bài viết và danh mục bài tập, tạo lập chương trình tập luyện cá nhân hóa cho từng học viên, tạo và quản lý danh sách nhiệm vụ (tasks) rèn luyện, đồng thời trực tiếp theo dõi tiến độ và lịch sử thay đổi thể trạng của học viên được phân công quản lý.


Kết luận

Đồ án tốt nghiệp "Building website to share expertise and provide assistance to practitioners" của nhóm sinh viên Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM đã giải quyết thành công bài toán xây dựng nền tảng kết nối, chia sẻ kiến thức và hỗ trợ người tập thể hình trong kỷ nguyên số. Hệ thống được thiết kế bài bản với kiến trúc phân tầng hiện đại, sử dụng ReactJS, Spring Boot, PostgreSQL kết hợp cùng các giải pháp xác thực JWT và trợ lý ảo Dialogflow. Đồ án đáp ứng đầy đủ các yêu cầu kỹ thuật và nghiệp vụ của một sản phẩm phần mềm hoàn chỉnh, mang lại giá trị tham khảo học thuật và ứng dụng thực tiễn cao cho lĩnh vực rèn luyện sức khỏe cộng đồng.