Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Quá trình đô thị hóa và phát triển kinh tế – xã hội tại các đô thị lớn như thành phố Đà Nẵng kéo theo sự gia tăng nhanh chóng của các phương tiện tham gia giao thông, tạo áp lực nặng nề lên kết cấu hạ tầng kỹ thuật. Sự mất cân đối giữa hạ tầng giao thông và lượng phương tiện đã dẫn đến các hiện tượng ùn tắc cục bộ, ô nhiễm môi trường và gia tăng nguy cơ tai nạn giao thông. Các hiện tượng giao thông diễn biến nhanh, phức tạp khiến dữ liệu quản lý dễ bị lỗi thời theo thời gian. Trong khi đó, công tác thu thập, xử lý và lưu trữ dữ liệu giao thông theo phương thức truyền thống trên giấy tờ bộc lộ nhiều bất cập, tiêu tốn thời gian, nhân lực và khó đáp ứng yêu cầu quản lý đô thị hiện đại.
Trước bối cảnh công nghệ thông tin và Hệ thống Thông tin Địa lý (GIS) phát triển mạnh mẽ, việc khai thác các nguồn dữ liệu mở (Open Data) nhằm thiết lập cơ sở dữ liệu không gian giao thông là một giải pháp có tính khả thi cao. Nguồn dữ liệu OpenStreetMap (OSM) cung cấp cơ sở dữ liệu địa lý dạng vector sẵn có, cho phép chuyển đổi và sử dụng mà không phải tiến hành số hóa thủ công từ đầu, giúp tiết kiệm chi phí và rút ngắn thời gian xây dựng dữ liệu. Đề tài khóa luận "Ứng dụng GIS và dữ liệu mở xây dựng và khai thác cơ sở dữ liệu GIS về giao thông của thành phố Đà Nẵng" do sinh viên Trương Hoàng Vy thực hiện dưới sự hướng dẫn của ThS. Lê Ngọc Hành (Khoa Địa lý, Trường Đại học Sư phạm – Đại học Đà Nẵng, tháng 4/2018) tập trung giải quyết yêu cầu xây dựng cơ sở dữ liệu chuẩn hóa và đề xuất các giải pháp phân tích không gian mạng lưới phục vụ công tác quản lý.
Mục tiêu nghiên cứu:
- Xây dựng cơ sở dữ liệu GIS về giao thông thành phố Đà Nẵng dựa trên dữ liệu mở OpenStreetMap và các nguồn tài liệu bổ trợ.
- Đưa ra các bài toán ứng dụng phân tích mạng (Network Analyst) nhằm khai thác hiệu quả cơ sở dữ liệu giao thông đã thiết lập.
Nhiệm vụ nghiên cứu:
- Khái quát các vấn đề lý luận và thực tiễn liên quan đến việc ứng dụng GIS và cơ sở dữ liệu giao thông.
- Tìm hiểu điều kiện tự nhiên, kinh tế – xã hội và thực trạng phát triển hệ thống giao thông tại thành phố Đà Nẵng.
- Thu thập các thông số kỹ thuật giao thông: chiều dài tuyến đường, bề rộng nền đường, thời gian di chuyển từ điểm đầu đến điểm cuối và tính toán vận tốc lưu thông trung bình.
- Ứng dụng phần mềm GIS và dữ liệu mở để xây dựng, chuẩn hóa cơ sở dữ liệu giao thông thành phố Đà Nẵng.
- Triển khai các bài toán khai thác dữ liệu không gian và phân tích mạng lưới giao thông.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Cơ sở lý luận về ứng dụng GIS trong xây dựng/khai thác dữ liệu không gian và toàn bộ hệ thống dữ liệu mạng lưới giao thông đường bộ thành phố Đà Nẵng.
- Phạm vi không gian: Toàn bộ địa bàn các quận, huyện thuộc thành phố Đà Nẵng (bao gồm các quận nội thành Hải Châu, Thanh Khê, Sơn Trà, Ngũ Hành Sơn, Liên Chiểu, Cẩm Lệ và huyện ngoại thành Hòa Vang, huyện đảo Hoàng Sa).
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu không gian và thuộc tính giao thông được cập nhật theo số liệu thực tế đến giai đoạn 2015–2017.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng dựa trên khung lý thuyết của Hệ thống Thông tin Địa lý (GIS), mô hình dữ liệu địa lý Geodatabase và cấu trúc topo không gian (Topology). Hệ thống GIS được tiếp cận theo 5 thành phần cấu thành (phần cứng, phần mềm, dữ liệu, phương pháp quản lý và con người) với 5 chức năng cơ bản: thu thập dữ liệu, thao tác dữ liệu, quản lý dữ liệu, hỏi đáp/phân tích dữ liệu và hiển thị dữ liệu.
Trong cấu trúc dữ liệu không gian, tác giả phân tích và đối sánh hai mô hình lưu trữ cơ bản là Raster và Vector:
| Tiêu chí |
Mô hình Raster |
Mô hình Vector |
| Cấu trúc dữ liệu |
Đơn giản, dạng ma trận lưới các ô vuông (pixel). |
Phức tạp, cấu trúc dựa trên các cặp tọa độ (Point, Line, Polygon). |
| Dung lượng lưu trữ |
Dung lượng lớn; giảm độ phân giải làm mất chi tiết. |
Dung lượng được nén nhỏ gọn hơn nhiều so với Raster. |
| Độ chính xác đồ họa |
Phụ thuộc vào kích thước pixel; biên đối tượng bị thô. |
Độ chính xác vị trí cao, hình ảnh đồ họa sắc nét. |
| Phân tích không gian |
Thuận lợi cho phân tích bề mặt, chồng ghép viễn thám. |
Thích hợp cho phân tích mạng lưới, quan hệ hình học, tìm đường. |
Về mô hình tổ chức dữ liệu, nghiên cứu áp dụng mô hình cơ sở dữ liệu địa lý Geodatabase của hãng ESRI, bao gồm việc so sánh và lựa chọn giữa ba cấu trúc lưu trữ chính:
| Dạng Geodatabase |
Cấu trúc lưu trữ |
Số lượng người dùng |
Giới hạn dung lượng |
| ArcSDE Geodatabase |
Quản lý trong các RDBMS (Oracle, Microsoft SQL Server, IBM DB2, Informix). |
Đa người dùng, nhiều người đọc và biên tập đồng thời. |
Rất lớn, phụ thuộc vào dung lượng DBMS. |
| File Geodatabase |
Lưu trong thư mục hệ thống tập tin dưới dạng các file riêng biệt. |
Một người dùng biên tập, nhiều người truy cập đọc đồng thời. |
Có thể lên đến 1 TB cho mỗi tập dữ liệu. |
| Personal Geodatabase |
Toàn bộ cơ sở dữ liệu được lưu trong 01 file Microsoft Access (.mdb). |
Một người dùng biên tập, nhiều người truy cập đồng thời. |
Tối đa 2 GB. |
Cấu trúc logic của Geodatabase trong nghiên cứu được tổ chức theo cấp bậc: Feature Dataset (nhóm lớp đối tượng cùng hệ tọa độ) $\rightarrow$ Feature Class (lớp đối tượng không gian cùng kiểu hình học) $\rightarrow$ Feature (đối tượng địa lý cụ thể mang tọa độ) $\rightarrow$ Attribute Table (bảng lưu trữ thuộc tính tương ứng).
Phương pháp nghiên cứu thực tế:
- Phương pháp thu thập số liệu: Tiếp cận số liệu giao thông từ Sở Giao thông Vận tải thành phố Đà Nẵng (danh mục tuyến đường, lộ giới năm 2015), trích xuất lớp dữ liệu không gian đường bộ từ OpenStreetMap, thu thập chiều dài, thời gian di chuyển thực tế từ Google Maps và dữ liệu không gian từ Google Earth, kết hợp Niên giám thống kê thành phố Đà Nẵng năm 2016.
- Phương pháp bản đồ và GIS: Sử dụng bộ phần mềm ArcGIS (ArcMap, ArcCatalog) để thiết lập lớp ranh giới hành chính, lớp giao thông dạng Polyline; sử dụng công cụ
Create Custom Geographic Transformation và Project để chuyển đổi hệ tọa độ; thiết lập các quy tắc Topology trong ArcCatalog nhằm rà soát và khắc phục các lỗi hình học khi số hóa; dùng thanh công cụ Editor để chuẩn hóa bảng thuộc tính.
- Phương pháp phân tích mạng và không gian: Ứng dụng module
Network Analyst để giải quyết 4 nhóm bài toán vận tải (New Route, New Service Area, Location Allocation, Closest Facility); ứng dụng module Spatial Analyst với các công cụ Line Density và Reclassify để tính toán và phân loại mật độ mạng lưới giao thông.
- Phương pháp tổng hợp, xử lý số liệu: Tính toán các trường vận tốc trung bình trên phần mềm Microsoft Excel, sau đó liên kết bảng thuộc tính (Join Table) vào ArcMap thông qua trường khóa tương ứng.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan về các vấn đề nghiên cứu
Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý luận về cơ sở dữ liệu GIS nền địa lý, cơ sở dữ liệu chuyên đề và lịch sử ứng dụng GIS trong quản lý giao thông trên thế giới (điển hình là hệ thống PENNDOT của Sở Giao thông bang Pennsylvania, Hoa Kỳ) và tại Việt Nam (hệ thống thông tin quản lý đường sông RMIS của Chi cục Đường sông phía Nam).
Đồng thời, chương này trình bày chi tiết về điều kiện tự nhiên, kinh tế – xã hội và thực trạng mạng lưới giao thông thành phố Đà Nẵng:
- Vị trí và tự nhiên: Tọa độ địa lý từ 15°55' đến 16°31'20" vĩ độ Bắc và 107°49'11" đến 108°20'20" kinh độ Đông; diện tích tự nhiên 1.284,47 km² (nội thành chiếm 241,51 km², ngoại thành chiếm 1.042,96 km²). Địa hình gồm 3 dạng: núi cao (chiếm ưu thế ở phía Tây - Tây Bắc, độ cao 700–1.500 m, độ dốc >40°), gò đồi (50–100 m) và đồng bằng ven biển. Mạng lưới thủy văn chính gồm sông Cu Đê (lưu vực 426 km²), sông Hàn (dài 7 km, hợp lưu từ sông Cầu Đỏ – Cẩm Lệ và sông Vĩnh Điện), cùng 21 hồ chứa nước (Hòa Trung, Đồng Nghệ...).
- Kinh tế – xã hội: Dân số năm 2016 đạt 1.046,2 nghìn người (dân số thành thị chiếm 87%, nông thôn chiếm 13%), mật độ dân số trung bình 814 người/km² (quận Thanh Khê có mật độ cao nhất đạt 19.694 người/km², huyện Hòa Vang thấp nhất với 169 người/km²). Tốc độ tăng trưởng GRDP giai đoạn 2012–2017 duy trì ở mức 8–9%/năm, năm 2017 quy mô GRDP đạt 58.546 tỷ đồng. Thu nhập bình quân đầu người tăng từ 850 USD (năm 2005) lên 2.980 USD (năm 2016).
- Thực trạng giao thông đường bộ: Đến cuối năm 2016, mạng lưới đường bộ thành phố có tổng chiều dài 1.224 km (quốc lộ 119 km, tỉnh lộ 75 km, đường đô thị 919 km, đường giao thông nông thôn 111 km), có 41 cầu chiều dài từ 25 m trở lên với tổng chiều dài cầu 10,8 km. Tổng số phương tiện đăng ký tính đến 15/10/2016 là 865.610 phương tiện (gồm 59.853 ô tô và các loại xe gắn máy), dẫn đến mật độ tĩnh trung bình trên các tuyến đường đô thị đạt 960 phương tiện/km. Thành phố có gần 2.000 con đường, nhưng hơn 70% có mặt cắt hẹp (2–4 làn xe). Mật độ mạng lưới đường toàn thành phố chỉ đạt 0,7 km/km² (nội thành đạt 3,72 km/km²). Toàn địa bàn có tới 8.317 nút giao thông (63 nút vòng xuyến, 3 nút giao khác mức: Ngã ba Huế, Hòa Cầm, Ngô Sỹ Liên; 120 nút có đèn tín hiệu), khoảng cách trung bình giữa các nút ngắn (khoảng 300 m) gây cản trở tốc độ lưu thông.
Chương 2: Xây dựng cơ sở dữ liệu GIS về giao thông của thành phố Đà Nẵng
Chương 2 trình bày toàn bộ quy trình công nghệ thu thập, thiết kế và chuẩn hóa cơ sở dữ liệu giao thông đường bộ từ nguồn OpenStreetMap:
- Cấu trúc lớp dữ liệu OpenStreetMap: Lớp dữ liệu giao thông trích xuất ở dạng đối tượng đường (Polyline) với các trường thuộc tính nguyên bản:
| STT |
Tên trường |
Kiểu dữ liệu |
Mô tả |
Cho phép rỗng (Null) |
| 1 |
ID |
String |
Mã định danh đoạn giao thông |
No |
| 2 |
Highway |
String |
Phân loại cấp hạng đường |
Yes |
| 3 |
Osm-maxspeed |
String |
Tốc độ tối đa cho phép |
Yes |
| 4 |
Osm-name |
String |
Tên đường giao thông |
Yes |
| 5 |
Osm-oneway |
String |
Quy định chiều lưu thông (một chiều/hai chiều) |
Yes |
- Quy trình chuẩn hóa dữ liệu:
- Chuẩn hóa tọa độ: Dữ liệu OSM gốc sử dụng hệ quy chiếu quốc tế WGS-84 được chuyển đổi đồng bộ về hệ quy chiếu quốc gia VN-2000 bằng công cụ
Create Custom Geographic Transformation (thiết lập 7 tham số chuyển đổi phù hợp với khu vực Đà Nẵng) và thực thi chuyển đổi hàng loạt thông qua công cụ Project trong ArcGIS.
- Chuẩn hóa không gian (Topology): Thiết lập các quy tắc topo trong ArcCatalog để tự động kiểm tra, phát hiện và hiệu chỉnh các lỗi hình học phát sinh trong quá trình số hóa như lỗi hở nút (dangles), lỗi bắt chéo không tạo nút (intersect), đảm bảo tính kết nối liên tục (connectivity) và tính kề cận (adjacency) của mạng lưới đường.
- Chuẩn hóa thuộc tính: Thu thập bổ sung bề rộng mặt đường, chiều dài tuyến và thời gian di chuyển bằng ô tô từ Google Maps để tính toán trường vận tốc thực tế (
Speed) và thời gian lưu thông (Minutes). Thực hiện liên kết bảng thuộc tính ngoài từ Microsoft Excel vào lớp không gian trên ArcMap qua trường tên đường chung. Sử dụng thanh công cụ Editor để rà soát, đồng nhất các sai lệch chính tả tên đường, hoàn thiện bảng thuộc tính chuẩn phục vụ phân tích mạng.
Chương 3: Khai thác cơ sở dữ liệu GIS về giao thông của thành phố Đà Nẵng
Chương 3 triển khai các ứng dụng phân tích không gian trên cơ sở dữ liệu giao thông đã chuẩn hóa:
- Ứng dụng Network Analyst giải quyết 4 bài toán vận tải:
- Bài toán tìm đường đi ngắn nhất (New Route): Thiết lập phân tích tuyến đường tối ưu qua 4 vị trí điểm dừng ngẫu nhiên dựa trên ràng buộc về thời gian hoặc khoảng cách, tự động trích xuất bảng chỉ dẫn lộ trình chi tiết (Direction) kèm bản đồ minh họa tại từng ngã rẽ và điểm quay đầu.
- Bài toán tìm vùng phục vụ (New Service Area): Đánh giá khả năng tiếp cận và vùng bao phủ không gian của mạng lưới trạm xe buýt, chi nhánh ngân hàng và bệnh viện theo các ngưỡng thời gian di chuyển (2 phút, 4 phút, 8 phút, 12 phút) hoặc ngưỡng cự ly di chuyển (1.000 m, 4.000 m, 8.000 m).
- Bài toán phân bổ vị trí tối ưu (Location Allocation): Mô hình hóa sự tương tác giữa cơ sở cung cấp dịch vụ (trường học) và các điểm phát sinh nhu cầu (quán cà phê, trà sữa) nhằm xác định mức độ bao phủ và đề xuất vị trí phân bố cơ sở dịch vụ tối ưu.
- Bài toán tìm cơ sở dịch vụ gần nhất (Closest Facility): Xác định trạm xăng gần nhất từ một vị trí phương tiện xuất phát bất kỳ trong điều kiện giao thông thông thường hoặc khi có chướng ngại vật/sự cố tai nạn trên tuyến đường, từ đó tự động vạch lộ trình di chuyển vòng tránh hiệu quả nhất.
- Đánh giá mật độ mạng lưới giao thông đường phố:
- Sử dụng công cụ
Line Density trong ArcGIS để tính toán mật độ chiều dài đường giao thông trên một đơn vị diện tích (km/km²).
- Sử dụng công cụ
Reclassify để phân loại lại các cấp độ mật độ mạng lưới đường trên toàn địa bàn.
- Kết hợp bảng số liệu diện tích và chiều dài mạng lưới đường của từng quận, huyện được tính toán bằng Microsoft Excel để xuất bản đồ chuyên đề thể hiện trực quan sự phân hóa mật độ giao thông giữa các khu vực nội thành và ngoại thành.
Kết quả và đóng góp
Kết quả chính:
- Thiết lập hoàn chỉnh bộ cơ sở dữ liệu Geodatabase về mạng lưới giao thông đường bộ thành phố Đà Nẵng trên nền hệ tọa độ quốc gia VN-2000, tích hợp đầy đủ các thuộc tính hình học, phân loại tuyến, chiều lưu thông và vận tốc di chuyển.
- Xử lý triệt để các lỗi cấu trúc không gian thông qua hệ thống quy tắc Topology, đảm bảo mạng lưới đường có tính kết nối liên tục phục vụ chính xác các thuật toán định tuyến.
- Mô hình hóa thành công 4 bài toán phân tích mạng lưới giao thông đô thị (
New Route, New Service Area, Location Allocation, Closest Facility), chứng minh khả năng ứng dụng thực tế trong việc định tuyến xe cứu hỏa, cứu thương, tìm kiếm dịch vụ công cộng và đánh giá vùng phục vụ hạ tầng.
- Xây dựng bản đồ chuyên đề đánh giá mật độ mạng lưới đường phố thành phố Đà Nẵng bằng phương pháp mật độ tuyến (
Line Density), làm rõ sự chênh lệch mật độ giao thông giữa khu vực trung tâm (quận Thanh Khê, Hải Châu) và khu vực ngoại vi (huyện Hòa Vang).
Giải pháp và kiến nghị của tác giả:
- Tiếp tục mở rộng cập nhật cơ sở dữ liệu mạng lưới giao thông cho các khu vực đô thị mới phát triển và các vùng nông thôn lân cận.
- Ứng dụng mô hình phân tích mạng GIS trong công tác quy hoạch điểm dừng xe buýt, bãi đỗ xe công cộng và bố trí các biển báo phân luồng giao thông tại các nút giao cắt có mật độ phương tiện cao.
- Đẩy mạnh việc khai thác các nguồn dữ liệu mở kết hợp với kiểm chứng thực địa để giảm chi phí đầu tư công trong xây dựng hệ thống thông tin địa lý cấp đô thị.
Đóng góp của đề tài:
- Khẳng định tính khả thi và hiệu quả kinh tế của quy trình khai thác dữ liệu mã nguồn mở OpenStreetMap kết hợp Google Maps để xây dựng Geodatabase giao thông hoàn chỉnh mà không cần số hóa thủ công từ đầu.
- Xây dựng quy trình kỹ thuật chuẩn hóa dữ liệu từ WGS-84 sang VN-2000 và thiết lập thuộc tính vận tốc/thời gian phục vụ trực tiếp cho công cụ Network Analyst trong môi trường ArcGIS.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
-
Hạn chế:
- Dữ liệu thuộc tính vận tốc và thời gian di chuyển giữa các tuyến đường được thu thập dựa trên thông số ước tính của xe ô tô qua Google Maps ở trạng thái trung bình, chưa phản ánh được sự biến động vận tốc theo các khung giờ cao điểm hoặc tình trạng ùn tắc tức thời.
- Nguồn dữ liệu mở OpenStreetMap tại một số khu vực ngoại thành có thể chưa cập nhật kịp thời các tuyến hẻm, đường nhánh mới mở.
- Nghiên cứu tập trung trên môi trường phần mềm máy trạm (Desktop GIS), chưa xây dựng giao diện trực tuyến để người dân hoặc cơ quan quản lý tra cứu tự động qua trình duyệt web.
-
Hướng nghiên cứu tiếp:
- Tích hợp dữ liệu giao thông thời gian thực (Real-time Traffic Data) thu nhận từ cảm biến IoT, camera giám sát giao thông hoặc tín hiệu định vị GPS phương tiện để nâng cao độ chính xác của các bài toán tìm đường tối ưu.
- Mở rộng cơ sở dữ liệu sang mạng lưới giao thông công cộng đa phương thức (kết nối xe buýt, đường sắt, cảng biển Tiên Sa và sân bay Đà Nẵng).
- Phát triển hệ thống WebGIS hoặc ứng dụng di động cho phép chia sẻ, cập nhật và khai thác dữ liệu giao thông Đà Nẵng trực tuyến.
Giá trị tham khảo
- Đối tượng thụ hưởng: Sinh viên, học viên cao học và nghiên cứu sinh thuộc các ngành Địa lý học, Hệ thống Thông tin Địa lý (GIS), Bản đồ học, Quản lý Đất đai, Quy hoạch Đô thị và Kỹ thuật Giao thông.
- Phần nội dung có giá trị tham khảo cao:
- Quy trình kỹ thuật chuyển đổi hệ quy chiếu từ WGS-84 sang VN-2000 bằng công cụ
Create Custom Geographic Transformation trong ArcGIS (Chương 2).
- Phương pháp xây dựng quy tắc Topology trong ArcCatalog để chuẩn hóa lớp dữ liệu mạng lưới Polyline (Chương 2).
- Hướng dẫn thiết lập tham số chi tiết để giải quyết các bài toán phân tích mạng trong module
Network Analyst và phân tích mật độ bằng Line Density (Chương 3).
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận sử dụng nguồn dữ liệu không gian ban đầu từ đâu và tại sao cần chuẩn hóa hệ tọa độ?
Khóa luận trích xuất dữ liệu không gian mạng lưới đường bộ từ dịch vụ bản đồ mã nguồn mở OpenStreetMap (OSM) trên hệ tọa độ quốc tế WGS-84. Việc chuẩn hóa sang hệ tọa độ quốc gia VN-2000 là bắt buộc để đảm bảo tính đồng bộ với hệ thống bản đồ hành chính tại Việt Nam, giảm thiểu sai số hình học và phục vụ tính toán chính xác các kích thước thực địa (chiều dài, khoảng cách, diện tích).
2. Tác giả đã bổ sung những thuộc tính giao thông nào vào lớp dữ liệu lấy từ OpenStreetMap?
Lớp dữ liệu gốc từ OSM chỉ có các trường cơ bản như ID, Highway, Osm-maxspeed, Osm-name, Osm-oneway. Tác giả đã thu thập bổ sung từ danh mục của Sở Giao thông Vận tải và Google Maps các thông số: bề rộng nền đường (lộ giới), chiều dài tuyến đường chính xác, thời gian di chuyển từ điểm đầu đến điểm cuối bằng ô tô, và vận tốc lưu thông trung bình (Speed, Minutes) để phục vụ các bài toán định tuyến.
3. Bốn bài toán phân tích mạng (Network Analyst) được thực hiện trong khóa luận là gì?
Bốn bài toán gồm: (1) New Route – tìm tuyến đường ngắn nhất/nhanh nhất qua các điểm dừng; (2) New Service Area – xác định vùng phục vụ của trạm xe buýt, ngân hàng, bệnh viện theo thời gian và khoảng cách; (3) Location Allocation – tối ưu hóa vị trí cơ sở dịch vụ đáp ứng các điểm nhu cầu; (4) Closest Facility – xác định cơ sở dịch vụ (trạm xăng) gần nhất có xét đến các điểm cản trở giao thông do sự cố tai nạn.
4. Thực trạng mạng lưới đường bộ và mật độ giao thông tại Đà Nẵng năm 2016 được ghi nhận như thế nào trong khóa luận?
Tính đến cuối năm 2016, Đà Nẵng có 1.224 km đường bộ (đường đô thị 919 km) và 865.610 phương tiện đăng ký (mật độ tĩnh 960 phương tiện/km đường đô thị). Toàn thành phố có 8.317 nút giao thông (chỉ có 3 nút giao khác mức và 63 nút có vòng xuyến), khoảng cách giữa các nút giao rất ngắn (khoảng 300 m) và hơn 70% các tuyến đường có mặt cắt hẹp (2–4 làn xe).
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trương Hoàng Vy đã xây dựng thành công quy trình ứng dụng GIS và nguồn dữ liệu mở OpenStreetMap để thiết lập cơ sở dữ liệu giao thông chuẩn hóa cho thành phố Đà Nẵng trên hệ tọa độ VN-2000. Nghiên cứu đã khai thác hiệu quả module Network Analyst và Spatial Analyst để giải quyết các bài toán định tuyến, phân tích vùng phục vụ và đánh giá mật độ mạng lưới đường bộ đô thị. Kết quả đề tài cung cấp tài liệu tham khảo có giá trị thực tiễn và phương pháp luận rõ ràng cho công tác quản lý, quy hoạch hạ tầng giao thông đô thị dựa trên công nghệ địa tin học.