Tổng quan nghiên cứu

Hệ thống giao thông đô thị tại các thành phố lớn của Việt Nam đang chịu áp lực hạ tầng vô cùng nặng nề khi số lượng phương tiện cá nhân gia tăng nhanh chóng. Theo số liệu thống kê năm 2022, Thành phố Hồ Chí Minh hiện quản lý hơn 8,7 triệu phương tiện giao thông đường bộ, bao gồm hơn 850.000 ô tô và gần 7,8 triệu xe máy. Tình trạng ùn tắc giao thông kéo dài gây lãng phí nhiên liệu, gia tăng phát thải ô nhiễm và tiềm ẩn nguy cơ mất an toàn nghiêm trọng. Toàn quốc trong năm 2022 đã ghi nhận 11.400 vụ tai nạn giao thông, cướp đi sinh mạng của 6.384 người và làm bị thương hàng nghìn nạn nhân, trong đó chạy quá tốc độ và sai làn đường là nguyên nhân hàng đầu.

Nhằm nâng cao năng lực giám sát, Thành phố Hồ Chí Minh đã triển khai đề án xây dựng mạng lưới giám sát hình ảnh tập trung với quy mô hơn 37.000 camera phủ khắp các tuyến giao lộ trọng điểm. Tuy nhiên, phần lớn các thiết bị camera giám sát hiện nay chỉ dừng lại ở nhiệm vụ ghi hình thụ động hoặc phục vụ truy xuất an ninh cục bộ, chưa tận dụng được sức mạnh của trí tuệ nhân tạo để phân tích tự động dữ liệu dòng xe. Mặt khác, việc lắp đặt các thiết bị đo tốc độ chuyên dụng bằng công nghệ laser hay cảm biến radar đòi hỏi chi phí đầu tư và bảo trì rất đắt đỏ, không thể trang bị đồng bộ trên hàng chục nghìn camera hiện hữu.

Trước thực tiễn đó, luận văn thạc sĩ chuyên ngành Khoa học Máy tính tại Trường Đại học Bách Khoa – Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh đã tập trung giải quyết bài toán: Nghiên cứu, xây dựng các giải thuật dự báo tốc độ phương tiện của dòng xe dựa vào dữ liệu camera. Mục tiêu trọng tâm của nghiên cứu là xây dựng một hệ thống thị giác máy tính toàn diện, có khả năng tự động nhận diện, theo dõi đa đối tượng và ước lượng vận tốc di chuyển của các phương tiện như xe máy, ô tô con, xe tải, xe buýt mà không cần can thiệp đo đạc thủ công tại hiện trường. Đề tài được triển khai thực nghiệm trên nguồn dữ liệu video thực tế thu thập từ Sở Giao thông Vận tải Thành phố Hồ Chí Minh trong giai đoạn 2023 - 2024, tạo nền tảng vững chắc để tích hợp trực tiếp vào hệ thống dự báo tình trạng giao thông đô thị Utraffic với tốc độ xử lý thời gian thực trên 45 khung hình/giây.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu được xây dựng trên nền tảng tích hợp của 3 trụ cột lý thuyết chuyên sâu trong lĩnh vực thị giác máy tính và học máy:

Thứ nhất là Lý thuyết hình học xạ ảnh phối cảnh và mô hình camera lỗ kim (Projective Geometry & Pinhole Camera Model). Khung lý thuyết này là cơ sở toán học để thiết lập mối quan hệ chuyển đổi tọa độ giữa không gian ảnh 2 chiều và thế giới thực 3 chiều. Thông qua việc phân tích giao điểm của các đường thẳng song song trong không gian thực khi chiếu lên mặt phẳng ảnh, mô hình xác định được 3 điểm ảo trực giao (Vanishing Points - VP1, VP2, VP3), từ đó tính toán chính xác tiêu cự camera và ma trận xoay mà không cần biết trước thông số phần cứng.

Thứ hai là Lý thuyết mạng nơ-ron tích chập nhìn một lần (Single-Shot Convolutional Neural Networks). Luận văn kế thừa và phát triển kiến trúc mạng YOLOv7 kết hợp phân đoạn cá thể (segmentation). Mô hình sử dụng hàm mất mát Focal Loss nhằm giải quyết triệt để tình trạng mất cân bằng mẫu và tập trung nhận diện các đối tượng có kích thước nhỏ, kết hợp cùng hệ thống 9 hộp neo (anchor boxes) đa dạng tỷ lệ khung hình.

Thứ ba là Lý thuyết ước lượng trạng thái ngẫu nhiên Bayes và tối ưu hóa phân công (Bayesian State Estimation & Assignment Optimization). Nghiên cứu ứng dụng bộ lọc Kalman để mô hình hóa quy luật chuyển động của phương tiện theo thời gian, kết hợp cùng thuật toán Hungary để giải bài toán gán liên kết dữ liệu đa mục tiêu theo khoảng cách không gian và độ tương đồng đặc trưng.

Các khái niệm then chốt được chuẩn hóa trong nghiên cứu bao gồm: Điểm ảo (Vanishing Point), Hệ số tỷ lệ điểm ảnh trên mét ($\delta$ - Pixel Per Meter), Hộp bao 3 chiều (3D Bounding Box), Ma trận nội - ngoại tham số camera, và Khoảng cách Cosine đặc trưng nhận dạng.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng nguồn dữ liệu video độ phân giải cao thu thập từ các camera giám sát cố định của Sở Giao thông Vận tải Thành phố Hồ Chí Minh tại các vị trí tiêu biểu như cầu đi bộ đường Nguyễn Văn Cừ (Quận 5), đầu Hầm Thủ Thiêm và tuyến đường Nguyễn Thái Học (Quận 1), song song với bộ dữ liệu chuẩn quốc tế BrnoComspeed.

Cỡ mẫu nghiên cứu bao gồm hơn 1.200 khung hình trích xuất từ các luồng video chất lượng Full HD, được gán nhãn chi tiết với hơn 5.000 đối tượng phương tiện thuộc 5 phân lớp chính: ô tô con, xe máy, xe buýt, xe tải và xe van. Phương pháp chọn mẫu là chọn mẫu phân tầng có chủ đích, chia đều dữ liệu theo các điều kiện quan sát thực tế: ban ngày đủ sáng, ban đêm thiếu sáng, thời điểm mật độ giao thông đông đúc vào giờ cao điểm và điều kiện thời tiết phức tạp.

Lý do lựa chọn phương pháp phân tích: YOLOv7 Segmentation được chọn làm bộ trích xuất tiền cảnh vì khả năng đạt tốc độ xử lý vượt trội lên đến 155 khung hình/giây trên phần cứng đồ họa, đồng thời cung cấp đường biên mặt nạ chính xác của phương tiện thay vì chỉ trả về bounding box thô. Thuật toán DeepSORT được lựa chọn để theo dõi đối tượng nhờ cơ chế kết hợp vector đặc trưng học sâu với ma trận khoảng cách, giải quyết tốt hiện tượng phương tiện bị che khuất tạm thời trong dòng xe hỗn hợp. Thuật toán hiệu chuẩn 3 điểm ảo tự động được lựa chọn nhằm tối ưu hóa khả năng nhân rộng trên hàng chục nghìn camera mà không tiêu tốn nhân lực đo đạc thực tế. Toàn bộ tiến trình nghiên cứu được thực hiện từ tháng 9 năm 2023 đến tháng 1 năm 2024.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Quá trình huấn luyện và kiểm thử thực nghiệm trên các tập dữ liệu đã mang lại 4 phát hiện khoa học quan trọng:

Phát hiện thứ nhất: Mô hình YOLOv7 Segmentation thể hiện hiệu năng nhận diện và phân loại vượt trội trên tập dữ liệu giao thông thực tế tại Thành phố Hồ Chí Minh. Tốc độ suy luận đạt hơn 45 khung hình/giây trên phần cứng máy tính tiêu chuẩn, đạt độ chính xác trung bình (mAP) ở ngưỡng IoU 0,5 tương đương 37,2%. Mô hình phân đoạn rõ ràng các phương tiện di chuyển san sát nhau tại khu vực Hầm Thủ Thiêm và đường Nguyễn Thái Học cả ban ngày lẫn ban đêm.

Phát hiện thứ hai: Thuật toán DeepSORT cải thiện vượt bậc khả năng theo dõi phương tiện so với giải thuật SORT truyền thống. Bằng việc ứng dụng cơ chế đối sánh phân tầng (matching cascade) và mạng trích xuất đặc trưng ngoại hình sâu, số lượng lỗi hoán đổi định danh (ID switches) đã giảm mạnh 45%, từ 1.423 lượt xuống chỉ còn 781 lượt trên cùng một đoạn video thử nghiệm, giúp quỹ đạo chuyển động của phương tiện được duy trì liên tục và chuẩn xác.

Phát hiện thứ ba: Giải thuật tự động xác định 3 điểm ảo trực giao (VP1 xác định theo hướng di chuyển của dòng xe, VP2 xác định từ các cạnh tiếp tuyến của thân xe và VP3 suy diễn hình học) cho phép tự động tính toán tiêu cự camera và ma trận quay không gian với sai số góc nghiêng dưới 2,5%, loại bỏ hoàn toàn nhu cầu hiệu chuẩn thủ công.

Phát hiện thứ tư: Khi xây dựng hộp bao 3D cho phương tiện dựa trên kích thước thống kê trung bình của các dòng xe tại Việt Nam, hệ số tỷ lệ $\delta$ được tính toán nhất quán. Sai số tuyệt đối trung bình (MAE) của vận tốc ước lượng khi kiểm chứng trên bộ dữ liệu chuẩn quốc tế BrnoComspeed và thực nghiệm thực tế tại cầu vượt Nguyễn Văn Cừ chỉ dao động trong khoảng 1,8 km/h đến 3,2 km/h, tương ứng với tỷ lệ sai số tương đối dưới 5,5% đối với các dải vận tốc từ 40 km/h đến 60 km/h.

Thảo luận kết quả

Kết quả ước lượng tốc độ đạt độ chính xác cao xuất phát từ sự phối hợp chặt chẽ giữa việc dựng 3D Bounding Box và thuật toán hiệu chuẩn điểm ảo. Trong các nghiên cứu truyền thống dựa trên vạch kẻ đường, khi vạch sơn bị mờ hoặc phương tiện di chuyển trên làn đường không có vạch phân cách, sai số đo khoảng cách có thể vượt quá 25%. Phương pháp đề xuất trong luận văn đã khắc phục hoàn toàn nhược điểm này bằng cách sử dụng chính hình học tiếp tuyến của các phương tiện lưu thông để tìm điểm ảo VP2 và tái tạo mặt phẳng 3 chiều.

Dữ liệu kiểm thử thực nghiệm có thể được biểu diễn trực quan qua biểu đồ phân tán (Scatter Plot) thể hiện mối tương quan tuyến tính chặt chẽ giữa vận tốc đo đạc thực tế từ thiết bị chuyên dụng và vận tốc dự báo của thuật toán với hệ số tương quan $R^2$ đạt trên 0,94. Đồng thời, bảng thống kê phân bố sai số theo từng chủng loại xe chỉ ra rằng ô tô con và xe buýt đạt độ chính xác cao nhất (sai số trung bình chỉ 1,8 km/h) nhờ kích thước hình học thân xe ít biến động, trong khi nhóm xe máy có mức độ dao động sai số khoảng 3,2 km/h do đặc tính chuyển động lạng lách và kích thước xe đa dạng trong thực tế.

Nghiên cứu chứng minh rằng việc kết hợp mạng nơ-ron học sâu thế hệ mới cùng hình học xạ ảnh phối cảnh là hướng đi tối ưu để xây dựng các hệ thống giám sát giao thông thông minh quy mô lớn mà không làm phát sinh chi phí phần cứng bổ sung.

Đề xuất và khuyến nghị

Dựa trên các kết quả đạt được, luận văn đưa ra 4 giải pháp công nghệ và khuyến nghị thực tiễn nhằm triển khai ứng dụng vào hệ thống điều hành giao thông đô thị:

Một là, tích hợp trực tiếp module giải thuật ước lượng tốc độ vào nền tảng giám sát tập trung và hệ thống Utraffic của Thành phố Hồ Chí Minh. Mục tiêu nâng cao khả năng tính toán vận tốc dòng xe tự động tại 150 nút giao thông trọng điểm với độ trễ xử lý dưới 200 mili-giây, thời gian triển khai trong quý 2 năm 2024 do Sở Giao thông Vận tải phối hợp cùng Sở Thông tin và Truyền thông thực hiện.

Hai là, tối ưu hóa và chuyển đổi mô hình học sâu sang các định dạng suy luận tối giản (như TensorRT, ONNX) để cài đặt trực tiếp trên các thiết bị tính toán biên (Edge AI) gắn kèm 500 cụm camera giao thông. Mục tiêu đạt tốc độ xử lý ổn định trên 60 khung hình/giây trên các phần cứng nhúng công suất thấp, giảm 70% băng thông truyền tải video về trung tâm, hoàn thành trong vòng 6 tháng bởi các kỹ sư công nghệ.

Ba là, mở rộng bộ dữ liệu huấn luyện thêm 10.000 hình ảnh đa dạng trong các điều kiện thời tiết khắc nghiệt như mưa bão ngập nước, sương mù và ban đêm thiếu sáng để tái huấn luyện mạng YOLOv7. Mục tiêu giảm thiểu sai số nhận diện phân đoạn vật thể xuống dưới 3%, thực hiện bởi các nhóm nghiên cứu tại các trường đại học từ tháng 6 đến tháng 12 năm 2024.

Bốn là, phát triển tính năng tự động liên kết dữ liệu vận tốc với hệ thống điều khiển chu kỳ đèn tín hiệu giao thông thông minh thích ứng (Adaptive Traffic Light Control). Mục tiêu tối ưu hóa luồng xe qua các giao lộ theo thời gian thực, góp phần giảm thời gian chờ và hạn chế ùn tắc từ 15% đến 20% trong các khung giờ cao điểm, do Trung tâm Quản lý Điều hành Giao thông Đô thị chủ trì trong giai đoạn 2024 - 2025.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Nội dung và giải pháp kỹ thuật của luận văn mang lại giá trị thực tiễn cao cho 4 nhóm đối tượng chính:

Nhóm thứ nhất: Các cơ quan quản lý nhà nước, Sở Giao thông Vận tải và lực lượng Cảnh sát Giao thông. Tài liệu cung cấp cơ sở kỹ thuật để khai thác tối đa năng lực của hơn 37.000 camera giám sát sẵn có, hỗ trợ công tác phát hiện tự động các phương tiện chạy quá tốc độ cho phép và đánh giá chất lượng dịch vụ đường bộ (Level of Service - LOS) theo thời gian thực.

Nhóm thứ hai: Các kỹ sư giải pháp, chuyên gia phát triển hệ thống Giao thông Thông minh (ITS) và Đô thị Thông minh. Luận văn là bản thiết kế kiến trúc hoàn chỉnh từ khâu thu thập dữ liệu, huấn luyện mô hình phân đoạn đến trích xuất vận tốc, giúp tiết kiệm hàng triệu USD chi phí trang bị cảm biến đắt tiền.

Nhóm thứ ba: Giảng viên, nghiên cứu sinh và học viên cao học chuyên ngành Khoa học Máy tính, Trí tuệ Nhân tạo và Xử lý ảnh. Đề tài là tài liệu tham khảo giá trị về cách kết hợp giữa các kiến trúc Deep Learning hiện đại (YOLOv7, DeepSORT) với các phương pháp toán học hình học xạ ảnh cổ điển.

Nhóm thứ tư: Các doanh nghiệp công nghệ, vận tải và logistics. Doanh nghiệp có thể ứng dụng các giải thuật dự báo vận tốc dòng xe để xây dựng các ứng dụng bản đồ dẫn đường thông minh, giúp tài xế lựa chọn cung đường di chuyển tối ưu, rút ngắn thời gian giao hàng và tiết kiệm từ 10% đến 15% chi phí nhiên liệu.

Câu hỏi thường gặp

Giải pháp trong luận văn xử lý thách thức góc quay camera bị lệch như thế nào?

Hệ thống sử dụng thuật toán tự động xác định 3 điểm ảo trực giao (VP1, VP2, VP3) trên mặt phẳng ảnh để tính toán lại ma trận xoay và tiêu cự của camera. Nhờ đó, hình ảnh ghi nhận từ góc nhìn nghiêng bất kỳ được hiệu chỉnh về không gian thực 3 chiều mà không làm sai lệch khoảng cách đo đạc.

Tại sao nghiên cứu lựa chọn DeepSORT thay vì thuật toán SORT truyền thống?

DeepSORT bổ sung mạng nơ-ron tích chập trích xuất vector đặc trưng ngoại hình sâu của đối tượng kết hợp khoảng cách Cosine. Cơ chế đối sánh phân tầng này giúp giảm 45% hiện tượng mất dấu hoặc hoán đổi ID phương tiện khi dòng xe bị che khuất cục bộ tại các giao lộ đông đúc.

Việc dựng hộp bao 3D (3D Bounding Box) có phụ thuộc vào đo đạc thực tế không?

Thuật toán hoàn toàn không cần đo đạc thực địa. Kích thước 3 chiều của phương tiện được ánh xạ tự động dựa trên bảng thông số kích thước hình học trung bình của từng nhóm phương tiện chuẩn lưu thông tại Việt Nam (xe máy, ô tô, xe buýt) kết hợp cùng phép chiếu phối cảnh từ các điểm ảo.

Độ chính xác dự báo vận tốc của giải pháp đạt mức bao nhiêu?

Khi thử nghiệm trên bộ dữ liệu chuẩn quốc tế BrnoComspeed và dữ liệu camera thực tế tại đường Nguyễn Văn Cừ, sai số tuyệt đối trung bình chỉ đạt từ 1,8 km/h đến 3,2 km/h. Mức sai số tương đối dưới 5,5% này hoàn toàn đáp ứng tốt tiêu chuẩn giám sát lưu lượng và phân tích tình trạng giao thông đô thị.

Giải pháp này có thể triển khai tại các tỉnh thành khác ngoài Thành phố Hồ Chí Minh không?

Giải pháp có tính tổng quát hóa rất cao và dễ dàng triển khai tại bất kỳ địa phương nào. Nhờ cơ chế tự động hiệu chuẩn thông số camera và không phụ thuộc vào vạch kẻ đường, hệ thống có thể chạy trực tiếp trên luồng video của mọi camera giám sát cố định tiêu chuẩn.

Kết luận

  • Đề tài đã giải quyết toàn diện bài toán tự động ước lượng vận tốc dòng phương tiện giao thông từ nguồn dữ liệu camera giám sát cố định trong đô thị mà không cần can thiệp đo lường thực địa.
  • Ứng dụng thành công mô hình học sâu YOLOv7 Segmentation kết hợp thuật toán DeepSORT, giúp giảm 45% lỗi hoán đổi định danh và đạt tốc độ xử lý thời gian thực vượt mốc 45 khung hình/giây.
  • Đột phá với giải thuật tự động hiệu chuẩn camera bằng 3 điểm ảo trực giao, giải quyết triệt để bài toán biến dạng góc nhìn và sự đa dạng về chủng loại camera tại các đô thị lớn.
  • Đạt độ chính xác cao với sai số vận tốc thực nghiệm chỉ từ 1,8 km/h đến 3,2 km/h, được kiểm chứng vững chắc trên cả tập dữ liệu chuẩn quốc tế và hạ tầng giao thông thực tế tại Thành phố Hồ Chí Minh.
  • Cung cấp giải pháp công nghệ sẵn sàng tích hợp vào nền tảng Utraffic và mạng lưới hơn 37.000 camera nhằm nâng cao hiệu quả quản lý đô thị thông minh trong giai đoạn 2024 - 2025.

Các cơ quan quản lý đô thị, doanh nghiệp công nghệ và đơn vị nghiên cứu quan tâm có thể tiếp cận, chuyển giao và thử nghiệm giải pháp ngay hôm nay để cùng chung tay xây dựng hạ tầng giao thông thông minh, an toàn và hiện đại.