Luận văn: Nghiên cứu phương thức vận hành tối ưu lưới điện TP. Cam Ranh

Luận văn nghiên cứu vận hành tối ưu lưới điện phân phối TP. Cam Ranh, đề xuất giải pháp tái cấu trúc và bù công suất nhằm giảm tổn thất điện năng.

Chuyên ngành

Kỹ thuật điện

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ kỹ thuật

2017

141
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan lưới điện Cam Ranh và mục tiêu vận hành tối ưu

Lưới điện phân phối TP. Cam Ranh đóng vai trò huyết mạch trong việc cung cấp năng lượng cho sự phát triển kinh tế - xã hội của khu vực. Được đầu tư và xây dựng từ lâu, hệ thống này mang đặc điểm của một lưới điện kết vòng nhưng vận hành theo cấu trúc hình tia. Thực trạng này, theo luận văn thạc sĩ của Lê Văn Lâm Phú (2017), đặt ra nhiều thách thức trong công tác quản lý vận hành lưới điện. Việc lựa chọn phương thức vận hành hợp lý không chỉ giúp giảm dòng điện trên các tuyến, đảm bảo chất lượng điện năng mà còn giảm thiểu tối đa tổn thất công suất. Mục tiêu chính là xây dựng một phương thức vận hành khoa học, thay thế cho các quyết định dựa trên kinh nghiệm, nhằm đạt được hiệu quả kinh tế và kỹ thuật cao nhất. Điều này đòi hỏi một sự phân tích sâu sắc về hiện trạng, xác định các điểm yếu và đề xuất các giải pháp mang tính hệ thống.

1.1. Hiện trạng và đặc điểm lưới điện phân phối TP. Cam Ranh

Lưới điện phân phối tại TP. Cam Ranh, do Điện lực Cam Ranh quản lý, nhận nguồn chủ yếu từ hai trạm biến áp 110kV là E28 (Mỹ Ca) và E.NCR (Nam Cam Ranh). Hệ thống được thiết kế với các xuất tuyến trung áp 22kV có khả năng kết vòng, tạo sự linh hoạt trong cung cấp điện. Tuy nhiên, trong vận hành hàng ngày, lưới điện hoạt động ở chế độ hở (hình tia) để đơn giản hóa công tác bảo vệ và điều độ. Theo thống kê, lưới điện bao gồm nhiều xuất tuyến đã được khép vòng nhưng chưa được khai thác hết tiềm năng. Một vấn đề khác là việc lắp đặt các cụm tụ bù trung áp để cải thiện hệ số công suất. Các vị trí và dung lượng bù này thường được xác định theo kinh nghiệm, dẫn đến tình trạng quá bù vào giờ thấp điểm hoặc bù không đủ vào giờ cao điểm, gây ra những tổn thất không đáng có. Việc hiện đại hóa lưới điện và chuyển đổi đồng bộ sang cấp điện áp 22kV là một bước tiến lớn, nhưng để khai thác triệt để hiệu quả, cần có một phương pháp luận khoa học để tối ưu hóa cấu trúc và các thông số vận hành.

1.2. Các tiêu chí cốt lõi để lựa chọn phương thức vận hành

Việc lựa chọn phương thức vận hành tối ưu cho lưới điện phân phối TP. Cam Ranh phải dựa trên một hệ thống các tiêu chí kỹ thuật và kinh tế rõ ràng. Mục tiêu hàng đầu là giảm thiểu tổng tổn thất điện năng (ΔA) và tổn thất công suất (ΔP) trên toàn hệ thống. Bên cạnh đó, việc nâng cao độ tin cậy cung cấp điện là một yêu cầu cấp thiết, được đánh giá qua các chỉ số SAIDI, SAIFI. Một phương án vận hành tốt phải đảm bảo điện áp tại các nút luôn nằm trong giới hạn cho phép, tránh tình trạng sụt áp hoặc quá áp, từ đó nâng cao chất lượng điện năng. Đồng thời, cấu hình vận hành phải đảm bảo không gây quá tải cho bất kỳ phần tử nào như đường dây hay máy biến áp. Trong bối cảnh phát triển của các nguồn năng lượng tái tạo, phương thức vận hành cũng cần tính đến khả năng tích hợp năng lượng tái tạo một cách hiệu quả, đảm bảo sự ổn định và an ninh năng lượng cho toàn khu vực. Đây là những cơ sở quan trọng để xây dựng các bài toán tối ưu hóa.

II. Thách thức trong vận hành lưới điện phân phối TP

Công tác vận hành lưới điện phân phối TP. Cam Ranh hiện nay đối mặt với nhiều thách thức cố hữu và phát sinh. Việc tăng trưởng phụ tải nhanh chóng, đặc biệt tại các khu vực đô thị và công nghiệp, gây áp lực lớn lên hạ tầng lưới điện hiện có. Các phương pháp vận hành truyền thống dựa trên kinh nghiệm không còn đủ khả năng đáp ứng yêu cầu về hiệu quả kinh tế và độ tin cậy. Tổn thất điện năng vẫn ở mức cao, một phần do cấu trúc lưới vận hành hình tia và vị trí đặt tụ bù chưa được tối ưu hóa. Những yếu tố này không chỉ gây lãng phí tài nguyên năng lượng mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả sản xuất kinh doanh của Công ty Điện lực Khánh Hòa (PC Khánh Hòa). Giải quyết các thách thức này đòi hỏi phải có những nghiên cứu chuyên sâu và ứng dụng công nghệ hiện đại.

2.1. Vấn đề tổn thất điện năng kỹ thuật và thương mại

Tổn thất điện năng là thách thức lớn nhất, bao gồm hai thành phần chính: tổn thất kỹ thuật và tổn thất thương mại. Tổn thất kỹ thuật phát sinh do sự phát nhiệt trên đường dây và trong máy biến áp khi có dòng điện chạy qua. Tại Cam Ranh, nguyên nhân chủ yếu đến từ việc vận hành lưới theo cấu trúc hình tia, làm tăng mật độ dòng điện trên một số nhánh, trong khi các nhánh khác lại non tải. Việc bù công suất phản kháng không hợp lý cũng góp phần làm tăng dòng điện và tổn thất. Bên cạnh đó, suất sự cố lưới điện cao cũng dẫn đến các phương thức vận hành bất lợi tạm thời, làm gia tăng tổn thất. Tổn thất thương mại, dù không thuộc phạm vi kỹ thuật, cũng là một vấn đề cần quan tâm, liên quan đến sai sót trong hệ thống đo đếm và quản lý khách hàng. Mục tiêu giảm tổn thất điện năng đòi hỏi phải có giải pháp đồng bộ cho cả hai loại tổn thất này, trong đó tối ưu hóa vận hành là giải pháp then chốt cho tổn thất kỹ thuật.

2.2. Khó khăn trong việc đảm bảo độ tin cậy và chất lượng điện

Đảm bảo độ tin cậy cung cấp điện và chất lượng điện năng là yêu cầu ngày càng khắt khe của khách hàng. Lưới điện Cam Ranh, mặc dù được thiết kế kết vòng, nhưng vận hành hở làm giảm khả năng cung cấp điện dự phòng khi có sự cố. Thời gian mất điện trung bình (SAIDI) và tần suất mất điện trung bình (SAIFI) là những chỉ số cần được cải thiện. Việc chuyển đổi nguồn cấp điện khi xảy ra sự cố vẫn còn phụ thuộc nhiều vào thao tác thủ công tại hiện trường, kéo dài thời gian khôi phục điện. Về chất lượng điện năng, tình trạng sụt áp cuối nguồn vẫn xảy ra ở một số khu vực có bán kính cấp điện lớn và phụ tải tăng cao. Việc vận hành các thiết bị bù công suất phản kháng chưa tối ưu cũng ảnh hưởng đến sự ổn định của điện áp. Xây dựng một lưới điện thông minh Cam Ranh với các thiết bị đóng cắt tự động và một trung tâm điều khiển xa hiệu quả là hướng đi cần thiết để giải quyết triệt để các khó khăn này.

III. Phương pháp tái cấu trúc tối ưu lưới điện phân phối Cam Ranh

Để giải quyết bài toán giảm tổn thất, tái cấu trúc lưới điện là một trong những giải pháp kỹ thuật hiệu quả nhất. Tái cấu trúc là việc thay đổi trạng thái đóng/cắt của các khóa điện (điểm mở) trong một lưới điện có cấu trúc vòng để tạo ra một cấu hình hình tia mới có tổng tổn thất công suất là nhỏ nhất. Luận văn của Lê Văn Lâm Phú đã sử dụng phần mềm PSS/ADEPT với công cụ TOPO (Tie Open Point Optimization) để tìm ra điểm mở tối ưu cho lưới điện TP. Cam Ranh. Phương pháp này dựa trên cơ sở tính toán và mô phỏng khoa học, thay vì dựa vào kinh nghiệm vận hành. Quá trình này giúp phân bổ lại dòng công suất trên các nhánh một cách hợp lý, tránh tình trạng quá tải cục bộ và giảm thiểu tổn thất chung cho toàn hệ thống.

3.1. Ứng dụng thuật toán TOPO để xác định điểm mở tối ưu

Thuật toán TOPO trong PSS/ADEPT hoạt động dựa trên nguyên tắc heuristic. Bắt đầu từ một cấu hình hình tia ban đầu, TOPO sẽ lần lượt đóng một khóa điện đang mở để tạo ra một mạch vòng kín. Sau đó, chương trình sẽ thực hiện bài toán phân bố công suất tối ưu trên mạch vòng này và xác định xem việc mở một khóa điện khác trên cùng mạch vòng đó có làm giảm tổn thất tổng thể hay không. Quá trình này lặp lại cho tất cả các khóa điện có khả năng tạo mạch vòng. Kết quả cuối cùng là một cấu trúc lưới hình tia mới với các điểm mở được xác định lại, đảm bảo tổng tổn thất công suất tác dụng là nhỏ nhất mà vẫn cung cấp điện cho toàn bộ phụ tải. Việc cải tạo lưới điện trung áp bằng cách xác định các điểm mở tối ưu này giúp dòng công suất được san sẻ đều hơn giữa các xuất tuyến, đặc biệt là các tuyến liên kết giữa hai trạm nguồn E28 và F9, mang lại lợi ích kinh tế rõ rệt.

3.2. Hiệu quả từ việc tái cấu trúc lưới điện phân phối

Kết quả tính toán từ mô hình cho thấy việc áp dụng phương thức vận hành với các điểm mở tối ưu do TOPO xác định đã làm giảm đáng kể tổn thất công suất. Cụ thể, sau khi thực hiện tái cấu trúc, tổn thất công suất trên các xuất tuyến đã giảm một cách rõ rệt so với hiện trạng vận hành ban đầu. Ví dụ, việc thay đổi điểm mở giữa các xuất tuyến như 471-F9, 473-F9 và 474-F9 giúp cân bằng tải tốt hơn cho Trạm cắt F9. Tương tự, việc tối ưu hóa liên kết giữa các xuất tuyến của trạm E28 và các trạm khác giúp giảm tải cho các đường dây trục chính. Lợi ích không chỉ dừng lại ở việc giảm tổn thất điện năng mà còn giúp nâng cao độ tin cậy cung cấp điện. Khi cấu trúc lưới được tối ưu, việc chuyển đổi phương thức cấp điện khi có sự cố trở nên linh hoạt và nhanh chóng hơn, góp phần cải thiện các chỉ số SAIDI và SAIFI.

IV. Bí quyết tối ưu vị trí bù công suất cho lưới điện Cam Ranh

Bên cạnh việc tái cấu trúc lưới điện, bù công suất phản kháng là một biện pháp kỹ thuật quan trọng khác để giảm tổn thất và cải thiện chất lượng điện áp. Công suất phản kháng, nếu không được bù tại chỗ, sẽ phải truyền tải từ nguồn về phụ tải, gây ra dòng điện lớn không cần thiết trên đường dây và làm tăng tổn thất. Vấn đề đặt ra là xác định đúng vị trí và dung lượng bù tối ưu để mang lại hiệu quả kinh tế cao nhất. Nghiên cứu đã sử dụng công cụ CAPO (Optimal Capacitor Placement) của phần mềm PSS/ADEPT để giải quyết bài toán này. CAPO giúp tính toán và đề xuất các vị trí lắp đặt tụ bù cố định và tụ bù ứng động (đóng cắt tự động) sao cho chi phí tiết kiệm được từ việc giảm tổn thất lớn hơn chi phí đầu tư và bảo dưỡng.

4.1. Sử dụng CAPO để xác định vị trí và dung lượng bù hợp lý

Bài toán CAPO được thực hiện bằng cách phân tích dòng công suất trên toàn lưới điện ở nhiều chế độ phụ tải khác nhau (cao điểm, trung bình, thấp điểm). Dựa trên các chi phí về điện năng, công suất và chi phí lắp đặt tụ bù đã được định nghĩa, CAPO sẽ kiểm tra tất cả các nút hợp lệ trên lưới. Chương trình sẽ đề xuất đặt tụ bù tại nút mang lại lợi ích kinh tế (số tiền tiết kiệm được) lớn nhất. Các ràng buộc như giới hạn điện áp cho phép được tuân thủ nghiêm ngặt; nếu việc đặt tụ bù gây quá áp ở bất kỳ thời điểm nào, phương án đó sẽ bị loại bỏ. Kết quả của CAPO không chỉ là một danh sách các vị trí cần lắp đặt mà còn đề xuất cả dung lượng và loại tụ bù (cố định hay ứng động). Việc áp dụng tự động hóa lưới điện phân phối thông qua các bộ tụ bù ứng động, được điều khiển bởi điện áp hoặc thời gian, là một giải pháp hiện đại giúp tối ưu hóa việc bù công suất phản kháng.

4.2. Lợi ích kinh tế và kỹ thuật từ việc lắp đặt tụ bù tối ưu

Việc tái bố trí và lắp đặt các giàn tụ bù trung áp theo kết quả tính toán của CAPO mang lại nhiều lợi ích kép. Về mặt kỹ thuật, nó giúp giảm tổn thất điện năng đáng kể do giảm được dòng công suất phản kháng chạy trên lưới. Đồng thời, việc bù tại chỗ giúp cải thiện và ổn định điện áp tại các nút, đặc biệt là các nút cuối nguồn, từ đó nâng cao chất lượng điện năng. Khả năng mang tải của các đường dây và máy biến áp cũng được tăng lên do giảm được thành phần dòng điện phản kháng. Về mặt kinh tế, số tiền tiết kiệm được từ việc giảm mua điện năng và công suất tổn thất từ hệ thống sẽ lớn hơn nhiều so với chi phí đầu tư. Điều này trực tiếp nâng cao hiệu quả sản xuất kinh doanh cho Điện lực Cam Ranh và góp phần đảm bảo an ninh năng lượng bền vững cho địa phương.

V. Kết quả thực tiễn từ vận hành tối ưu lưới điện Cam Ranh

Việc áp dụng các phương pháp nghiên cứu khoa học vào thực tiễn quản lý vận hành đã mang lại những kết quả tích cực và có thể đo lường được cho lưới điện phân phối TP. Cam Ranh. Các giải pháp đề xuất không chỉ dừng lại ở mức độ lý thuyết mà đã được mô phỏng chi tiết, đưa ra các con số cụ thể về mức độ giảm tổn thất và lợi ích kinh tế. Đây là cơ sở vững chắc để PC Khánh HòaĐiện lực Cam Ranh triển khai trong thực tế. Kết quả này chứng minh rằng việc đầu tư vào phân tích và tối ưu hóa hệ thống mang lại hiệu quả cao hơn so với các phương pháp vận hành theo kinh nghiệm truyền thống, mở đường cho việc hiện đại hóa lưới điện một cách toàn diện.

5.1. So sánh tổn thất công suất trước và sau khi tối ưu hóa

Các bảng số liệu so sánh trong nghiên cứu đã chỉ ra sự khác biệt rõ rệt về tổn thất công suất (TTCS) giữa phương thức vận hành hiện trạng và phương thức vận hành tối ưu. Sau khi áp dụng đồng thời cả hai giải pháp tái cấu trúc (TOPO) và đặt tụ bù tối ưu (CAPO), tổng TTCS trên toàn lưới điện phân phối TP. Cam Ranh đã giảm một cách ấn tượng. Ví dụ, Bảng 3.23 của luận văn cho thấy sau khi xác định điểm mở lần 2, tổng TTCS giảm thêm một lượng đáng kể so với lần 1. Tương tự, các bảng so sánh kết quả giảm TTCS trước và sau khi lắp bù cho từng xuất tuyến (như 471-F9, 473-E28) đều cho thấy hiệu quả giảm tổn thất từ 5% đến 15% tùy thuộc vào đặc điểm của từng tuyến. Những con số này là minh chứng thuyết phục về hiệu quả của việc áp dụng các phương pháp tính toán khoa học trong quản lý vận hành lưới điện.

5.2. Đề xuất phương thức vận hành cụ thể cho Điện lực Cam Ranh

Dựa trên kết quả phân tích, nghiên cứu đã đề xuất một phương thức vận hành cơ bản mới cho lưới điện TP. Cam Ranh. Phương thức này bao gồm một sơ đồ kết dây cụ thể với các vị trí điểm mở (khóa điện) được xác định rõ ràng. Đồng thời, một kế hoạch vận hành cho các cụm tụ bù trung áp cũng được xây dựng, trong đó quy định rõ dung lượng, vị trí và chế độ vận hành (cố định hay tự động đóng cắt theo thời gian/điện áp). Các đề xuất này cung cấp một bộ hướng dẫn chi tiết, khả thi để Điện lực Cam Ranh có thể áp dụng vào công tác điều độ hàng ngày. Việc triển khai các đề xuất này sẽ góp phần trực tiếp vào việc hoàn thành chỉ tiêu giảm tổn thất điện năng, nâng cao hiệu quả hoạt động và đảm bảo cung cấp điện ổn định, chất lượng cho người dân và doanh nghiệp trên địa bàn.

VI. Hướng đến lưới điện thông minh Cam Ranh và an ninh năng lượng

Các giải pháp tối ưu hóa vận hành lưới điện phân phối TP. Cam Ranh là bước đi nền tảng quan trọng, nhưng đó chỉ là sự khởi đầu. Tương lai của ngành điện nằm ở việc phát triển một hệ thống năng lượng thông minh, linh hoạt và bền vững. Việc chuyển đổi từ một lưới điện truyền thống sang một lưới điện thông minh Cam Ranh là mục tiêu chiến lược, giúp đối phó hiệu quả với các thách thức về tăng trưởng phụ tải, biến đổi khí hậu và yêu cầu ngày càng cao về chất lượng dịch vụ. Quá trình này không chỉ là nâng cấp công nghệ mà còn là sự thay đổi trong tư duy quản lý và vận hành, hướng tới sự tự động hóa và tối ưu hóa theo thời gian thực.

6.1. Tầm quan trọng của hệ thống SCADA DMS và tự động hóa

Để thực hiện các phương thức vận hành tối ưu một cách linh hoạt và hiệu quả, việc đầu tư vào hệ thống SCADA/DMS (Hệ thống giám sát, điều khiển và thu thập dữ liệu / Hệ thống quản lý lưới điện phân phối) là yếu-tố-sống-còn. Hệ thống này cho phép các kỹ sư vận hành tại trung tâm điều khiển xa có thể giám sát trạng thái của lưới điện theo thời gian thực, từ điện áp, dòng điện đến trạng thái của các thiết bị đóng cắt. Quan trọng hơn, SCADA/DMS cho phép thực hiện các thao tác điều khiển từ xa như đóng/cắt các máy cắt, dao phụ tải để tái cấu trúc lưới điện ngay khi có sự thay đổi về phụ tải hoặc khi xảy ra sự cố. Việc tự động hóa lưới điện phân phối thông qua các thiết bị như Recloser, LBS (dao cắt có tải) được điều khiển từ xa sẽ rút ngắn đáng kể thời gian xử lý sự cố, cải thiện vượt bậc các chỉ số SAIDI, SAIFInâng cao độ tin cậy cung cấp điện.

6.2. Tích hợp năng lượng tái tạo và đảm bảo an ninh năng lượng

Với tiềm năng về năng lượng mặt trời và gió, khu vực Cam Ranh và Khánh Hòa nói chung đang chứng kiến sự phát triển mạnh mẽ của các nguồn năng lượng tái tạo phân tán. Việc tích hợp năng lượng tái tạo vào lưới điện phân phối đặt ra những thách thức mới về sự ổn định và điều độ. Một lưới điện thông minh, được tối ưu hóa, sẽ có khả năng quản lý tốt hơn dòng công suất hai chiều, điều chỉnh điện áp và duy trì sự cân bằng của hệ thống khi có sự tham gia của các nguồn điện không ổn định này. Các giải pháp như tái cấu trúc lưới điện và quản lý bù công suất phản kháng động chính là những công cụ cần thiết để tạo điều kiện cho việc tích hợp này. Bằng cách hiện đại hóa và tối ưu hóa lưới điện, Cam Ranh không chỉ giảm được tổn thất mà còn xây dựng được một hạ tầng năng lượng vững chắc, sẵn sàng cho tương lai, góp phần đảm bảo an ninh năng lượng quốc gia và phát triển bền vững.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN VỀ LĐPP THÀNH PHỐ CAM RANH VÀ CÁC TIÊU CHÍ LỰA CHỌN PHƯƠNG THỨC VẬN HÀNH 1. Vai trò của LĐPP trong hệ thống điện: Hệ thống điện bao gồm các nhà máy điện, trạm biến áp, các đường dây tải điện và các thiết bị khác như là máy cắt, tụ bù, thiết bị điều khiển, thiết bị bảo vệ … được nối với nhau thành một hệ thống thống nhất làm nhiệm vụ sản xuất, truyền tải và phân phối điện năng. Tuỳ theo mục đích nghiên cứu mà hệ thống điện được chia thành các phần hệ thống tương đối độc lập nhau. • Về mặt quản lý vận hành, HTĐ được chia thành: - Các nhà máy điện.

- Lưới điện cao áp, siêu cao áp (≥ 220kV) và các trạm khu vực do các công ty truyền tải quản lý. - Lưới điện truyền tải 110kV và phân phối do các công ty điện lực quản lý. • Về mặt điều độ được chia thành 3 cấp: - Điều độ quốc gia (A0). - Điều độ các điện lực, các nhà máy điện.

• Về mặt nghiên cứu tính toán, HTĐ được chia ra thành: - Lưới hệ thống 500kV. - Lưới truyền tải 110, 220kV. - Lưới phân phối trung áp 6, 10, 15, 22 và 35kV. - Lưới phân phối hạ áp 0,4kV.

Hệ thống điện phát triển không ngừng trong không gian, theo thời gian và để đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng của phụ tải, rất nhiều các nhà máy điện có công suất lớn được đầu tư xây dựng. Tuy nhiên vì lý do kinh tế và môi trường mà các nhà máy thường được xây dựng ở những nơi gần nguồn nguyên liệu hoặc việc chuyên chở nhiên liệu thuận lợi, ít tốn kém. Trong khi đó các trung tâm phụ tải lại ở xa, do vậy phải dùng lưới truyền tải để truyền tải điện năng đến các hộ tiêu thụ. Đồng thời, vì lý 7 do kinh tế cũng như an toàn, người ta không thể cung cấp trực tiếp cho các hộ tiêu thụ bằng lưới truyền tải có điện áp cao mà phải dùng LĐPP có cấp điện áp thấp hơn.

Vì vậy, LĐPP được xem như là cấp cấu trúc thấp nhất của hệ thống điện, thường bao gồm 2 cấp điện áp: a) Điện áp sơ cấp (15kV, 22kV hoặc là 35kV); b) Điện áp thứ cấp hay còn gọi điện áp tiêu thụ (là 110V, 220V, 380V). Chính vì lẽ đó LĐPP sẽ làm nhiệm vụ phân phối điện năng cho các phụ tải nhỏ (sinh hoạt) và các phụ tải tương đối nhỏ (các cơ sở thương mại hay công nghiệp nhỏ) hoặc một địa phương (thành phố, quận, huyện, lỵ…) có bán kính cung cấp điện nhỏ, thường dưới 50km. Đặc điểm lưới điện phân phối: Do vai trò là cung cấp điện trực tiếp đến khách hàng của LĐPP như đã trình bày ở trên nên các mạch phân phối thường cách biệt nhau về địa lý nghĩa là mỗi mạch phân phối cung cấp riêng biệt cho một khu vực. Tuy vậy, trong một số trường hợp vẫn có sự đan xen nhau giữa các vùng của mạch phân phối, hiện tại mạch phân phối đơn giản được cấp từ một nguồn riêng gọi là trạm biến áp phân phối, phụ tải của những mạch này được giữ đủ nhỏ sao cho một mạch như vậy có thể bị mất điện mà không gây biến động trong các phần mạch còn lại.

Thông thường LĐPP trung áp được nhận điện từ: - Thanh cái thứ cấp các trạm biến áp 110, 220kV. - Các trạm biến áp trung gian 35/6kV, 35/10kV, 35/15kV hoặc 35/22kV. - Thanh cái nhà máy điện, trạm phát diezen… Sơ đồ cấp điện của lưới điện phân phối có các dạng cơ bản sau: 1. Sơ đồ hình tia: Đây là loại sơ đồ đơn giản và thông dụng nhất (hình 1.

Từ trạm nguồn có nhiều xuất tuyến đi ra cấp điện cho từng nhóm trạm phân phối. Trục chính của các xuất tuyến này được phân đoạn để tăng độ tin cậy cung cấp điện. Thiết bị phân đoạn có thể là cầu chì, dao cách ly, máy cắt hoặc các Recloser có thể tự đóng lập lại. Giữa các trục chính của một trạm nguồn hoặc giữa các trạm nguồn khác nhau có thể được nối liên thông với nhau để dự phòng khi sự cố, cắt điện công tác trên đường trục hay 8 các trạm biến áp nguồn.

Máy cắt và dao cách ly liên lạc được mở trong khi làm việc để vận hành hở. Các phụ tải điện sinh hoạt 0,4kV được cung cấp từ các trạm biến áp phân phối. Mỗi trạm biến áp phân phối là sự kết hợp giữa cầu chì, máy biến áp và tủ điện phân phối hạ áp. Đường dây hạ áp 0,4kV của các trạm biến áp phân phối này thường có cấu trúc hình tia.1: Sơ đồ hệ thống phân phối hình tia 1.

Sơ đồ mạch vòng: Hình 1.2: Sơ đồ hệ thống phân phối mạch vòng Thường được áp dụng cho lưới điện phân phối đòi hỏi độ tin cậy cung cấp điện và chất lượng điện năng cao (hình 1. Các xuất tuyến được cấp điện trực tiếp từ các 9 trạm khác nhau và trên mỗi tuyến đều có 2 máy cắt đặt ở hai đầu. Các trạm biến áp phân phối được đấu liên thông và mỗi máy biến áp đều có 2 dao cách ly đặt ở hai phía. Máy biến áp được cấp điện từ phía nào cũng được.

Sơ đồ mạch vòng dạng này thường được áp dụng cho lưới điện phân phối dùng cáp trung thế. Trong thực tế, lưới điện phân phối tại Việt Nam là sự phối hợp của hai loại sơ đồ trên. Chúng bao gồm nhiều trạm trung gian được nối liên thông với nhau bởi một mạng lưới đường dây phân phối tạo thành nhiều mạch vòng kín. Đối với các khu vực đòi hỏi độ tin cậy cung cấp điện cao thì sơ đồ lưới phân phối thường được áp dụng kiểu sơ đồ dạng thứ hai.

Tuy có kết cấu mạch vòng nhưng hầu hết LĐPP luôn vận hành hở (hay vận hành hình tia). Tuy nhiên khi vận hành hở LĐPP như vậy thì tổn thất công suất, tổn thất điện năng và chất lượng điện áp luôn luôn kém hơn khi LĐPP được vận hành kín. Để khắc phục tình trạng này và tạo tính linh hoạt trong các LĐPP vận hành hở, cần phải xác định các trạng thái đóng cắt của các dao cách ly phân đoạn như thế nào để cực tiểu hoá tổn thất công suất, điện năng hay một hàm chi phí F định trước. Trong công tác vận hành, LĐPP được điều khiển thống nhất cho phép vận hành kinh tế trong trạng thái bình thường và rất linh hoạt trong tình trạng sự cố đảm bảo độ tin cậy cao.

Với sự trợ giúp của máy tính và hệ thống SCADA/EMS, điểm mở lưới để vận hành hở được thay đổi thường xuyên trong quá trình vận hành khi đồ thị phụ tải thay đổi. Khi xảy ra sự cố, máy tính cũng tính ngay cho phương án vận hành thay thế tốt nhất và nhân viên vận hành sẽ thực hiện các sơ đồ tối ưu bằng các thiết bị điều khiển từ xa. Trong trường hợp không có các thiết bị điều khiển và đo lường từ xa thì vẫn có thể vận hành kinh tế nhưng theo mùa trong năm. Người ta tính chọn sơ đồ vận hành tối ưu cho khoảng thời gian trong đó phụ tải gần giống nhau (thường là trong từng mùa do điều kiện khí hậu các ngày giống nhau), sau đó thao tác các thiết bị phân đoạn để thực hiện.

Tổ n thấ t và nguyên nhân gây tổ n thấ t: Tổn thất điê ̣n năng trên LĐPP có thể phân ra các thành phầ n tổn thất kỹ thuật và tổn thất phi kỹ thuật hay còn go ̣i là tổn thất thương mại. Tổ n thấ t kỹ thuật: Tổn thất kỹ thuật là tiêu hao điện năng tất yếu xảy ra trong quá trình truyền tải và phân phối điện. Do dây dẫn, máy biến áp, thiết bị trên lưới đều có trở kháng nên khi dòng điện chạy qua gây tiêu hao điện năng do phát nóng máy biến áp, dây dẫn và các thiết bị điện. Ngoài ra đường dây dẫn điện cao áp từ 110 kV trở lên còn có tổn thất vầng quang; dòng điện qua cáp ngầm, tụ điện còn có tổn thất do điện môi, đường dây điện đi song song với đường dây khác như dây chống sét, dây thông tin.

có tổn hao điện năng do hỗ cảm. Tổn thất kỹ thuật trên lưới điện bao gồm TTCS tác dụng và TTCS phản kháng. TTCS phản kháng do từ thông rò, gây từ trong các máy biến áp và cảm kháng trên đường dây. TTCS phản kháng chỉ làm lệch góc và ít ảnh hưởng đến TTĐN.

TTCS tác dụng có ảnh hưởng đáng kể đến TTĐN.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ