Luận văn: Tối ưu vận hành lưới điện Điện lực Trung tâm Nha Trang

Luận văn nghiên cứu, tính toán phương án vận hành tối ưu lưới điện phân phối Điện lực Trung tâm Nha Trang, giúp giảm tổn thất, đáp ứng tiêu chí EVNCPC.

Chuyên ngành

Kỹ thuật điện

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2017

93
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan lưới điện Nha Trang và mục tiêu vận hành tối ưu

Lưới điện phân phối đóng vai trò then chốt trong việc cung cấp điện năng đến người tiêu dùng cuối cùng. Tại khu vực trung tâm thành phố Nha Trang, việc vận hành tối ưu lưới điện phân phối là một bài toán cấp thiết, đặc biệt khi phụ tải chủ yếu là thương mại, dịch vụ và dân cư với yêu cầu cao về chất lượng điện năng. Hệ thống lưới điện do Điện lực Trung tâm Nha Trang quản lý có quy mô lớn, bao gồm 12 xuất tuyến 22kV và 3 xuất tuyến 35kV, cung cấp cho hơn 64.500 khách hàng. Đặc điểm của lưới điện này là có cấu trúc mạch vòng nhưng vận hành hở, tạo điều kiện thuận lợi cho việc nâng cao độ tin cậy cung cấp điện nhưng cũng đặt ra thách thức trong quản lý và bảo vệ. Mục tiêu chính của việc tối ưu hóa là nhằm giảm thiểu tổn thất điện năng, đảm bảo điện áp ổn định và đáp ứng các tiêu chí kỹ thuật khắt khe do EVNCPC đặt ra. Các tiêu chí này bao gồm việc kiểm soát sản lượng phản kháng nhận không vượt quá 20% và sản lượng phản kháng phát ngược không quá 2% so với sản lượng đầu xuất tuyến. Để đạt được mục tiêu này, cần có những phân tích sâu rộng về hiện trạng lưới, từ đó đề xuất các giải pháp kỹ thuật cụ thể như tái cấu trúc sơ đồ kết lưới và tối ưu hóa hệ thống bù công suất phản kháng. Nghiên cứu của Cao Thành Tuấn (2017) đã chỉ ra rằng sơ đồ kết lưới hiện tại chưa tối ưu và một số vị trí tụ bù không còn phù hợp, dẫn đến tổn thất không cần thiết. Do đó, việc áp dụng các công cụ phần mềm hiện đại như PSS/ADEPT để mô phỏng và tính toán các phương án là hướng đi hiệu quả, giúp tìm ra phương thức vận hành tối ưu lưới điện phân phối Nha Trang một cách khoa học và chính xác, góp phần nâng cao hiệu quả kinh tế - kỹ thuật cho toàn hệ thống.

1.1. Đặc điểm lưới điện phân phối 22kV Điện lực Trung tâm

Lưới điện 22kV do Điện lực Trung tâm Nha Trang quản lý có quy mô đáng kể, phục vụ cho 15 phường xã trung tâm. Hệ thống bao gồm 63,513 km đường dây trên không và 41,213 km cáp ngầm, cấp điện cho 626 trạm biến áp (TBA) phân phối với tổng dung lượng lên tới 255.989 kVA. Nguồn cấp chính đến từ trạm biến áp 110kV E27 (2x63MVA). Một đặc điểm quan trọng của hệ thống là các xuất tuyến được liên kết với nhau tạo thành mạng vòng kín nhưng vận hành ở chế độ hở thông qua các dao cách ly liên lạc (CDLL) và dao cắt có tải (LBS). Cấu trúc này giúp tăng cường độ tin cậy cung cấp điện, cho phép linh hoạt chuyển đổi nguồn khi có sự cố hoặc bảo trì. Tuy nhiên, nó cũng gây khó khăn cho công tác bảo vệ rơle và quản lý vận hành. Trên lưới hiện có lắp đặt 18 cụm tụ bù trung áp với tổng dung lượng lớn, nhưng tình trạng vận hành cho thấy nhiều cụm đang bị cô lập hoặc hỏng, chưa phát huy hết hiệu quả.

1.2. Phân tích phụ tải và yêu cầu về chất lượng điện năng

Phụ tải của Điện lực Trung tâm Nha Trang có đặc thù riêng biệt. Theo thống kê năm 2016, hai thành phần chính là thương mại, dịch vụ (39,62%) và quản lý tiêu dùng, dân cư (40,54%). Đặc điểm này khiến cho các xuất tuyến gần như luôn vận hành ở chế độ tải cao trong khoảng thời gian dài từ 7h đến 23h. Phụ tải tập trung vào các khách sạn, khu dịch vụ, và khu dân cư đông đúc, đòi hỏi rất cao về chất lượng điện năng và tính liên tục. Bất kỳ sự sụt áp, dao động điện áp hay gián đoạn cung cấp điện nào cũng có thể gây thiệt hại lớn cho hoạt động sản xuất kinh doanh và sinh hoạt. Do đó, việc đảm bảo điện áp nằm trong giới hạn cho phép (thường là ±5% so với điện áp định mức) và giảm thiểu thời gian, tần suất mất điện là yêu cầu bắt buộc trong công tác vận hành tối ưu lưới điện phân phối Nha Trang.

1.3. Các tiêu chí vận hành lưới điện theo quy định của EVNCPC

Tổng Công ty Điện lực Miền Trung (EVNCPC) đã ban hành các tiêu chí cụ thể để đánh giá hiệu quả vận hành lưới điện. Ngoài các yêu cầu kỹ thuật chung theo thông tư của Bộ Công thương về tần số, điện áp, và cân bằng pha, EVNCPC đặc biệt chú trọng đến việc quản lý công suất phản kháng và độ tin cậy cung cấp điện. Hai chỉ tiêu quan trọng được đề cập trong tài liệu gốc bao gồm: (1) So với sản lượng điện đầu xuất tuyến, sản lượng phản kháng nhận không được vượt quá 20%; và (2) Sản lượng phản kháng phát ngược không được vượt quá 2%. Các tiêu chí này buộc đơn vị quản lý phải có giải pháp bù công suất phản kháng hiệu quả, tránh tình trạng nhận quá nhiều công suất phản kháng từ lưới cấp trên hoặc phát ngược lại gây ảnh hưởng đến hệ thống. Đây là cơ sở để đánh giá và thi đua giữa các đơn vị điện lực, thúc đẩy việc áp dụng các phương pháp vận hành tiên tiến.

II. Thách thức trong việc vận hành lưới điện phân phối Nha Trang

Việc vận hành tối ưu lưới điện phân phối Nha Trang đối mặt với nhiều thách thức đáng kể, bắt nguồn từ cả đặc điểm nội tại của hệ thống và sự phát triển không ngừng của phụ tải. Thách thức lớn nhất là tình trạng tổn thất điện năng còn ở mức cao trên một số xuất tuyến, nguyên nhân chính là do sơ đồ kết lưới hiện tại chưa được tối ưu hóa. Các điểm phân đoạn và điểm mở liên lạc giữa các xuất tuyến được duy trì theo thói quen vận hành lịch sử, chưa được tính toán lại dựa trên sự phân bố phụ tải thực tế, dẫn đến dòng công suất chạy trên lưới không phải là phương án kinh tế nhất. Bên cạnh đó, sự thay đổi liên tục của phụ tải, đặc biệt là sự gia tăng của các khu thương mại và khách sạn, đã làm cho các vị trí lắp đặt tụ bù trung áp trước đây không còn phù hợp. Một số tụ bù hoạt động kém hiệu quả, thậm chí gây ra hiện tượng quá bù vào giờ thấp điểm, trong khi những khu vực cần bù lại không có. Vấn đề này không chỉ làm tăng tổn thất công suất mà còn ảnh hưởng đến chất lượng điện năng. Cuối cùng, áp lực về việc nâng cao độ tin cậy cung cấp điện ngày càng lớn. Với một thành phố du lịch như Nha Trang, mọi sự cố mất điện đều gây ảnh hưởng nghiêm trọng. Do đó, việc tìm ra một phương thức vận hành vừa giảm tổn thất, vừa đảm bảo cung cấp điện liên tục, ổn định là một bài toán phức tạp đòi hỏi phải có sự phân tích và tính toán khoa học.

2.1. Tổn thất điện năng do sơ đồ kết lưới chưa được tối ưu

Thực tế vận hành cho thấy sơ đồ kết lưới hiện nay của Điện lực Trung tâm Nha Trang chưa phải là cấu hình tốt nhất để giảm thiểu tổn thất điện năng. Lưới điện được thiết kế theo cấu trúc mạch vòng nhưng vận hành hở, nghĩa là luôn có những điểm mở (thường là các dao cắt tải LBS hoặc cầu dao liên lạc CDLL) để phân tách các xuất tuyến. Vị trí của các điểm mở này quyết định trực tiếp đến đường đi của dòng công suất và do đó ảnh hưởng đến tổng tổn thất trên toàn lưới. Luận văn của Cao Thành Tuấn chỉ ra rằng các điểm mở này được giữ cố định trong thời gian dài và chưa được xem xét, tính toán lại cho phù hợp với sự thay đổi của phụ tải. Một số xuất tuyến như 475-E27, 479-E27, và 484-E27 có tỷ lệ tổn thất điện năng rất cao (lần lượt là 8,98%, 8,98%, và 8,4%). Điều này cho thấy tiềm năng giảm tổn thất là rất lớn nếu tìm ra được điểm mở tối ưu.

2.2. Vị trí tụ bù trung áp không còn phù hợp với phụ tải

Hệ thống tụ bù trung áp đóng vai trò quan trọng trong việc bù công suất phản kháng, cải thiện hệ số công suất và giảm tổn thất. Tuy nhiên, do quá trình phát triển và thay đổi phụ tải, nhiều vị trí đặt tụ bù hiện tại trên lưới điện Nha Trang đã không còn tối ưu. Bảng thống kê trong tài liệu gốc cho thấy trong 18 cụm tụ bù, có đến 9 cụm đang trong tình trạng "cô lập" và 1 cụm bị hỏng. Điều này có nghĩa là hơn một nửa số tụ bù không tham gia vào quá trình vận hành, gây lãng phí đầu tư và không phát huy tác dụng giảm tổn thất. Ngay cả những tụ bù đang vận hành, vị trí của chúng có thể không nằm ở điểm cần bù nhất, dẫn đến hiệu quả bù thấp. Việc thiếu một cơ chế đánh giá và di chuyển các tụ bù một cách linh hoạt theo sự thay đổi của phụ tải là một trong những nguyên nhân chính gây ra tổn thất và ảnh hưởng đến việc vận hành tối ưu lưới điện phân phối.

III. Phương pháp bù công suất phản kháng để giảm tổn thất điện năng

Một trong những giải pháp nền tảng để vận hành tối ưu lưới điện phân phối Nha Trang là thực hiện bù công suất phản kháng (CSPK) một cách hiệu quả. Hầu hết các phụ tải trong lưới điện, đặc biệt là động cơ không đồng bộ và máy biến áp, đều tiêu thụ CSPK để tạo ra từ trường. Việc truyền tải CSPK này từ nguồn phát đến phụ tải gây ra hai hệ quả tiêu cực chính: làm tăng tổn thất công suất tác dụng trên đường dây (thành phần ∆P(Q)) và gây sụt áp (thành phần ∆U(Q)). Bằng cách đặt các thiết bị bù như tụ điện tĩnh gần phụ tải, CSPK sẽ được cung cấp tại chỗ, giảm lượng CSPK phải truyền tải trên lưới. Điều này trực tiếp làm giảm tổn thất điện năng, cải thiện chất lượng điện năng thông qua việc nâng cao điện áp tại các nút, và tăng khả năng truyền tải công suất tác dụng của đường dây và máy biến áp. Việc lựa chọn vị trí và dung lượng bù phải dựa trên cả tiêu chí kỹ thuật và kinh tế. Về kỹ thuật, cần đảm bảo hệ số công suất (cosφ) được nâng cao và điện áp trong lưới nằm trong giới hạn cho phép. Về kinh tế, chi phí đầu tư và vận hành thiết bị bù phải nhỏ hơn lợi ích thu được từ việc giảm tổn thất điện năng. Do đó, bài toán tìm vị trí và dung lượng bù tối ưu là một bước quan trọng để nâng cao hiệu quả vận hành của toàn bộ hệ thống.

3.1. Ý nghĩa của bù công suất phản kháng trong lưới phân phối

Việc bù công suất phản kháng mang lại ba lợi ích kỹ thuật cốt lõi. Thứ nhất, nó làm giảm tổn thất công suất trên mạng điện. Tổn thất công suất tác dụng (ΔP) trên một đường dây có điện trở R được tính bằng công thức ΔP = (P² + Q²)/U² * R. Khi giảm công suất phản kháng (Q) truyền tải, thành phần tổn thất do Q gây ra sẽ giảm đáng kể. Thứ hai, bù CSPK giúp giảm tổn thất điện áp. Tổn thất điện áp (ΔU) được tính xấp xỉ bằng ΔU = (PR + QX)/U. Việc giảm Q sẽ làm giảm thành phần sụt áp do điện kháng X của đường dây gây ra, từ đó cải thiện và ổn định điện áp cho các hộ tiêu thụ. Thứ ba, nó làm tăng khả năng truyền tải của đường dây và máy biến áp. Với cùng một dòng điện cho phép, việc giảm Q cho phép tăng công suất tác dụng (P) có thể truyền tải, giúp tận dụng tối đa năng lực của thiết bị hiện có mà không cần đầu tư nâng cấp.

3.2. Tiêu chí kỹ thuật và kinh tế khi lắp đặt thiết bị bù CSPK

Việc lắp đặt thiết bị bù cần tuân thủ các tiêu chí chặt chẽ. Về mặt kỹ thuật, mục tiêu là duy trì điện áp tại các nút trong giới hạn cho phép, thường là từ -5% đến +5% so với điện áp định mức cho các thiết bị dân dụng và công nghiệp. Ngoài ra, cần nâng cao hệ số công suất cosφ của lưới điện, nhưng tránh gây ra hiện tượng quá bù, đặc biệt trong giờ thấp điểm, có thể dẫn đến điện áp tăng cao nguy hiểm. Về mặt kinh tế, bài toán bù được xem là hiệu quả khi tổng lợi ích thu được lớn hơn tổng chi phí bỏ ra. Lợi ích bao gồm tiền tiết kiệm được từ việc giảm tổn thất điện năng và khả năng trì hoãn đầu tư nâng cấp lưới. Chi phí bao gồm vốn đầu tư mua sắm, lắp đặt và chi phí vận hành, bảo dưỡng thiết bị bù. Do đó, giải pháp bù công suất phản kháng tối ưu là giải pháp cân bằng được giữa hai yếu tố này, đảm bảo hiệu quả kỹ thuật cao nhất với chi phí hợp lý nhất.

IV. Cách sử dụng PSS ADEPT để vận hành tối ưu lưới điện Nha Trang

Để giải quyết các thách thức trong vận hành tối ưu lưới điện phân phối Nha Trang, việc ứng dụng công cụ phần mềm chuyên dụng là hướng tiếp cận hiệu quả và khoa học. Luận văn của Cao Thành Tuấn đã sử dụng phần mềm PSS/ADEPT (Power System Simulator/Advanced Distribution Engineering Productivity Tool) làm công cụ chính để phân tích và tính toán. Đây là một phần mềm mạnh mẽ, cho phép mô hình hóa chi tiết lưới điện và thực hiện các bài toán phức tạp. Quá trình tối ưu hóa được thực hiện thông qua ba modul chính. Đầu tiên, modul Load Flow được dùng để tính toán phân bố công suất, xác định hiện trạng vận hành của lưới, bao gồm điện áp tại các nút và dòng công suất trên các nhánh, từ đó tính toán được tổn thất công suất ban đầu. Tiếp theo, modul CAPO (Optimal Capacitor Placement) được sử dụng để giải bài toán xác định vị trí và dung lượng tụ bù tối ưu. Modul này tự động tính toán và đề xuất các điểm đặt tụ bù mới hoặc di chuyển các tụ bù hiện hữu sao cho lợi ích kinh tế thu được từ việc giảm tổn thất là lớn nhất. Cuối cùng, modul TOPO (Tie Open Point Optimization) giúp tìm ra điểm mở tối ưu trên lưới. Bằng cách thay đổi cấu hình kết lưới (thay đổi vị trí các điểm mở liên lạc), TOPO xác định được sơ đồ vận hành giúp giảm thiểu tổng tổn thất điện năng trên toàn hệ thống. Việc kết hợp ba modul này mang lại một giải pháp toàn diện, từ tối ưu hóa thiết bị đến tối ưu hóa cấu trúc lưới.

4.1. Ứng dụng modul CAPO để tính toán vị trí đặt tụ bù tối ưu

Modul CAPO trong PSS/ADEPT là công cụ chuyên dụng để giải quyết bài toán đặt tụ bù. Quá trình phân tích của CAPO dựa trên cả yếu tố kinh tế và kỹ thuật. Người dùng sẽ nhập các thông số đầu vào như chi phí cho mỗi kVAr dung lượng bù, giá điện, và các thông số của lưới. Phần mềm sẽ lần lượt "đặt thử" các bộ tụ bù vào tất cả các nút hợp lệ trên lưới điện. Tại mỗi vị trí, nó tính toán lượng tổn thất công suất tiết kiệm được và so sánh với chi phí lắp đặt. Vị trí nào mang lại lợi ích ròng (tiết kiệm - chi phí) lớn nhất sẽ được chọn. Quá trình này được lặp lại cho đến khi việc lắp đặt thêm tụ bù không còn mang lại hiệu quả kinh tế. Kết quả từ CAPO là một danh sách các vị trí và dung lượng bù được đề xuất, giúp đơn vị quản lý có cơ sở khoa học để tái bố trí hệ thống tụ bù trung áp, nâng cao hiệu quả bù công suất phản kháng.

4.2. Ứng dụng modul TOPO để xác định điểm mở tối ưu trên lưới

Modul TOPO giải quyết bài toán tái cấu trúc lưới điện để giảm tổn thất. Trong một lưới điện phân phối có cấu trúc mạch vòng vận hành hở, việc thay đổi vị trí các điểm mở sẽ làm thay đổi đường đi của dòng điện, từ đó làm thay đổi tổng tổn thất công suất của toàn lưới. TOPO hoạt động bằng cách kiểm tra tất cả các cấu hình vận hành hở khả thi. Nó sẽ đóng một điểm mở liên lạc hiện tại và mở một điểm khác trong cùng một mạch vòng, sau đó chạy lại bài toán phân bố công suất để tính toán tổng tổn thất mới. Quá trình này được lặp lại cho tất cả các tổ hợp có thể. Cuối cùng, TOPO sẽ đề xuất cấu hình sơ đồ kết lưới (tức là danh sách các điểm cần mở) mà tại đó tổng tổn thất công suất là nhỏ nhất. Việc áp dụng kết quả từ TOPO giúp vận hành tối ưu lưới điện phân phối mà không cần đầu tư thêm thiết bị, chỉ bằng cách thay đổi thao tác vận hành.

V. Kết quả đề xuất phương án vận hành tối ưu lưới điện Nha Trang

Dựa trên việc áp dụng phần mềm PSS/ADEPT, nghiên cứu đã đưa ra các kết quả và đề xuất cụ thể cho việc vận hành tối ưu lưới điện phân phối Nha Trang. Sau khi mô phỏng và phân tích tình hình truyền tải công suất hiện tại, kết quả cho thấy nhiều xuất tuyến có tổn thất điện năng cao và điện áp cuối nguồn ở mức thấp. Các phân tích từ modul CAPOTOPO đã chỉ ra các giải pháp can thiệp hiệu quả. Cụ thể, nghiên cứu đề xuất di chuyển và tái bố trí 10 cụm tụ bù trung áp đến các vị trí mới, nơi chúng có thể phát huy tối đa tác dụng bù công suất phản kháng. Việc tái bố trí này giúp giảm đáng kể lượng công suất phản kháng phải truyền tải trên lưới. Đồng thời, phân tích TOPO cũng xác định được các điểm mở tối ưu mới cho 6 cặp xuất tuyến có liên lạc với nhau. Việc thay đổi cấu hình vận hành theo đề xuất này giúp phân bố lại tải trên các nhánh một cách hợp lý hơn, giảm dòng điện trên các đoạn đường dây bị quá tải. Kết hợp cả hai giải pháp, tổng công suất tiết kiệm được trên toàn lưới là rất đáng kể, đồng thời chất lượng điện năng được cải thiện rõ rệt với mức điện áp tại các nút được nâng lên và ổn định hơn. Các đề xuất này hoàn toàn khả thi và có thể triển khai trong thực tế, mang lại lợi ích kinh tế - kỹ thuật trực tiếp cho EVNCPC.

5.1. Đề xuất di chuyển các cụm tụ bù theo phân tích CAPO

Kết quả phân tích từ modul CAPO cho thấy vị trí tối ưu của các tụ bù khác biệt đáng kể so với hiện trạng. Luận văn đã đề xuất một kế hoạch điều chuyển chi tiết. Cụ thể, 10 cụm tụ bù hiện có (bao gồm cả các cụm đang vận hành và cô lập) được đề nghị di chuyển đến các vị trí mới được xác định là tối ưu trên 8 xuất tuyến khác nhau. Ví dụ, tụ bù TBN403-(471/42) được đề nghị chuyển đến vị trí 472/41-11, hay TBN408-(473/33) được chuyển đến 471/58. Việc thực hiện di chuyển này, theo tính toán, sẽ giúp tiết kiệm được tổng cộng 220,68 kW công suất tác dụng trên toàn lưới điện phân phối. Đây là một con số có ý nghĩa lớn, minh chứng cho hiệu quả của việc đặt tụ bù đúng vị trí trong nỗ lực giảm tổn thất điện năng.

5.2. Đề xuất thay đổi điểm mở tối ưu theo phân tích TOPO

Phân tích TOPO đã xác định được các vị trí điểm mở mới giúp tối ưu hóa sơ đồ kết lưới. Nghiên cứu đã đề xuất thay đổi điểm mở cho 6 cặp liên lạc giữa các xuất tuyến. Ví dụ, đối với cặp liên lạc 471-472, điểm mở tối ưu được xác định tại vị trí 471-472/19-3 thay vì các vị trí khác. Tương tự, đối với cặp 473-477, điểm mở tối ưu là tại 473-477/25-21. Việc thay đổi các điểm mở này giúp cân bằng tải giữa các xuất tuyến, tránh tình trạng một xuất tuyến mang tải quá nặng trong khi xuất tuyến liên lạc lại non tải. Giải pháp này không đòi hỏi chi phí đầu tư, chỉ cần thay đổi thao tác vận hành nhưng mang lại hiệu quả giảm tổn thất rõ rệt, là một phần quan trọng của kế hoạch vận hành tối ưu lưới điện phân phối Nha Trang.

5.3. Hiệu quả tổng hợp Giảm tổn thất và cải thiện chất lượng điện

Khi áp dụng đồng thời cả hai giải pháp (tái bố trí tụ bù và thay đổi điểm mở), hiệu quả mang lại là rất tích cực. Mức điện áp thấp nhất trên các xuất tuyến đã được cải thiện đáng kể. Ví dụ, trên xuất tuyến 475, điện áp thấp nhất tăng từ 0,931 p.u. lên 0,961 p.u., và trên xuất tuyến 477, điện áp tăng từ 0,929 p.u. lên 0,958 p.u. (so với điện áp định mức). Điều này cho thấy chất lượng điện năng cung cấp cho khách hàng được nâng cao, giảm thiểu nguy cơ sụt áp. Về mặt tổn thất, sự kết hợp của hai phương pháp giúp tối ưu hóa dòng chảy công suất cả tác dụng và phản kháng, qua đó giảm thiểu tổng tổn thất công suất trên toàn hệ thống, góp phần nâng cao hiệu quả kinh tế và đảm bảo độ tin cậy cung cấp điện.

04/10/2025
Luận văn thạc sĩ tinh toán đề xuất phương thức vận hành tối ưu lưới điện phân phối điện lực trung tâm nha trang đáp ứng tiêu chí của evncpc

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN VỀ LƯỚI ĐIỆN PHÂN PHỐI ĐIỆN LỰC TRUNG TÂM NHA TRANG 1. Đặc điểm của lưới điện phân phối 22kV Điện lực Trung tâm Nha Trang 1. Khối lượng đường dây và TBA Địa bàn quản lý của Điện lực Trung tâm Nha Trang bao gồm 15 phường xã trung tâm thành phố Nha Trang. Đường dây trung áp 22 KV: 63,513 km, đường dây hạ áp: 255,98 km trong đó cáp ngầm là 1,508 km, trạm biến áp phân phối: 626 TBA, tổng dung lượng 255.

Trong đó tài sản khách hàng 339 TBA, dung lượng 164.432 KVA, với tổng số 64.500 khách hàng, chiếm 18,3% tổng số khách hàng của Công ty Cổ phần Điện lực Khánh Hòa. Sơ đồ kết dây hiện tại Trạm nguồn truyền tải cấp cho hệ thống lưới điện Điện lực Trung tâm Nha Trang từ trạm biến áp 110kV E27 với công suất 2x63MVA gồm 3 xuất tuyến 35 kV: 371-E27, 372-E27, 374-E27 và 12 xuất tuyến 22 kV: 471-E27, 472-E27, 473- E27, 474-E27, 475-E27, 476-E27, 477-E27, 478-E27, 479-E27, 480-E27, 484-E27, 485-E27. Nguồn điện dự phòng cấp cho hệ thống lưới điện Điện lực Trung tâm Nha Trang được lấy từ trạm biến áp 220kV-E29 Vĩnh Phương, 220kV-E31 Diên Khánh, 220kV-EBT Bình Tân. Điện lực Trung tâm Nha Trang có đường dây liên kết thành mạng vòng kín nhưng vận hành hở, các xuất tuyến kết với nhau bằng dao cách ly liên lạc.

Vì có lắp đặt mạch vòng nên độ tin cậy cung cấp điện tốt hơn nhưng lại gây khó khăn về vấn đề bảo vệ rơle và việc quản lý vận hành. Các vị trí liên lạc trên xuất tuyến 22 kV: - Xuất tuyến 471-E27 liên lạc với xuất tuyến 479-E27 thông qua CDLL tại vị trí 471-479 /27-1. - Xuất tuyến 471-E27 liên lạc với xuất tuyến 472-E27 thông qua CDLL tại các vị trí 471-472 /24-2, 471-472 /19-3, 471-472 /45-8. - Xuất tuyến 471-E27 liên lạc với xuất tuyến 473-E27 thông qua CDLL tại vị trí 471-473 /65-1.

- Xuất tuyến 472-E27 liên lạc với xuất tuyến 474-E31 thông qua CDLL tại vị trí 472E27-474E31 /41-19-1. 5 - Xuất tuyến 472-E27 liên lạc với xuất tuyến 474-E27 thông qua CDLL tại vị trí 472-474 /31-1. - Xuất tuyến 473-E27 liên lạc với xuất tuyến 477-E27 thông qua CDLL tại vị trí 473-477 /25-21. - Xuất tuyến 473-E27 liên lạc với xuất tuyến 485-E27 thông qua CDLL tại vị trí 473-485 /58-3.

- Xuất tuyến 473-E27 liên lạc với xuất tuyến 474-E27 thông qua CDLL tại vị trí 473-474 /67. - Xuất tuyến 474-E27 liên lạc với xuất tuyến 485-E27 thông qua LBS tại vị trí 371-474-485 /49, thông qua CDLL tại vị trí 474-485 /72. - Xuất tuyến 474-E27 liên lạc với xuất tuyến 484-E27 thông qua CDLL tại vị trí 474-484 /64-14. - Xuất tuyến 475-E27 liên lạc với xuất tuyến 476-E27 thông qua CDLL tại vị trí 475-476 /38-2-1, 475-476 /29.

- Xuất tuyến 477-E27 liên lạc với xuất tuyến 484-E27 thông qua LTDLL tại vị trí 477-484 /31-1. - Xuất tuyến 477-E27 liên lạc với xuất tuyến 478-E32 thông qua LTDLL tại vị trí 477-478/32. - Xuất tuyến 478-E27 liên lạc với xuất tuyến 485-E27 thông qua LBS kín tại vị trí 371-478-485 /17. - Xuất tuyến 484-E27 liên lạc với xuất tuyến 485-E27 thông qua CDLL tại vị trí 484-485 /17, thông qua LBS kín tại vị trí 484-485 /27-14.

Các vị trí phân đoạn giữa xuất tuyến 22 kV: - Phân đoạn xuất tuyến 471-E27 tại các vị trí: 29, 45, 63. - Phân đoạn xuất tuyến 472-E27 tại các vị trí: 41-1, 41-11. - Phân đoạn xuất tuyến 473-E27 tại các vị trí: 25-10, 35, 52. - Phân đoạn xuất tuyến 474-E27 tại các vị trí: 27-1, 31, 27-3-1, 62.

- Phân đoạn xuất tuyến 475-E27 tại các vị trí: 24, 47, 78. - Phân đoạn xuất tuyến 476-E27 tại các vị trí: 29, 49. - Phân đoạn xuất tuyến 477-E27 tại các vị trí: 24-1, 27-1. - Phân đoạn xuất tuyến 478-E27 tại các vị trí: 2, 32.

- Phân đoạn xuất tuyến 479-E27 tại các vị trí: 1-1, 03, 26. - Phân đoạn xuất tuyến 484-E27 tại các vị trí: 2, 27-1, 34, 49. - Phân đoạn xuất tuyến 485-E27 tại các vị trí: 34, 47. Các vị trí lắp đặt tụ bù trên xuất tuyến 22 kV: Bảng 1.

Các vị trí đặt tụ bù trên lưới điện phân phối Cấp Tụ bù Tên xuất tuyến/ điện Cố định Tình TBĐC Stt Vị trí lắp đặt áp Số D.lượng trạng trung áp (kV) cụm (kVAr) VH vận 1. TBN403-(471/42) 22 1 300 LBS hành TBN404-(472 cột vận 2. TBN406-(472/41-6) 22 1 300 hỏng FCO TBN407-(473 cột 371- 4. 22 1 600 cô lập LBS 473/61) vận 5.

TBN408-(473/33) 22 1 300 FCO hành 6. TBN409-(474/27-3-11) 22 1 600 cô lập FCO vận 7. TBN4010-(474/41) 22 1 300 LBS hành 8. TBN4011-(474/63) 22 1 600 cô lập FCO 9.

TBN4012-(475/64-8) 22 1 300 cô lập FCO TBN4013_(475 cột 475- vận 10. 22 1 300 FCO 476/119) hành TBN4014-(476 cột 475- vận 11. TBN4015-(477/24-17) 22 1 300 cô lập FCO 13. TBN4016-(477/27-3) 22 1 300 cô lập FCO TBN4017-(478 cột 477- 14.

22 1 300 cô lập FCO 78/25) 15. TBN401-(479/11) 22 1 300 cô lập FCO vận 16. TBN402-(479/33) 22 1 300 FCO hành 17. TBN4018-(485/11-3) 22 1 300 cô lập FCO 18.

TBN405-(484-485/58) 22 1 600 cô lập FCO Ti?p b?n v? NL-471A RMU-T.143 C42 C41 LBS kín Tuy?n 473-E27 CDLL tuy?n 471-E27 và tuy?n 473-E27 7 RMU-T. Sơ đồ nguyên lý tuyến 471 – E27 Tuy?n 472-E27 NR 472-E27/41-1 CDLL tuy?n 471-E27 và tuy?n 472-E27 (Tháo lèo) Tuy?n 471-E27 CDLL tuy?n 471-E27 và tuy?n 472-E27 Dao ti?p d?a LBS h? CDLL tuy?n 472-E27 và tuy?n 474-E31 8 Ti?p b?n v? NL-472A C41 RMU-T268 Cáp ng?m qua c?u Tr?n Phú KWH Ranh gi?i ÐL Vinh H?i Qu?n lý T? E31 d?n Hình 1. Sơ đồ nguyên lý tuyến 472 – E27 CÔNG TY C? PH? N ÐI? N L? C KHÁNH HÒA TR? M BI? N ÁP TRUNG GIAN E27 NHA TRANG ÐI? N L? C TRUNG TÂM NHA TRANG Công su?t (63+63) MVA - 110/35/22kV P.Giám d?c Nguy?n Van Hung TP KH - KT SO Ð? NGUYÊN LÝ TUY? N 472-E27 Tr?n Quang Hi?n Ki?m tra T? l? Giai do?n Th?i gian NL - 472B C?p nh?t Lê Vi?t Linh QLKT 03/2017 TC 22kV TRAÛM 110kV E27 CDLL tuy?n 473-E27 Tuy?n 477-E27 và tuy?n 477-E27 Dao ti?p d?a CDLL tuy?n 473-E27 Tuy?n 484-E27 và tuy?n 484-E27 LBS kín LBS kín 9 và tuy?n 485-E27 và tuy?n 473-E27 Tuy?n 471-E27 CDLL tuy?n 473-E27 CDLL tuy?n 471-E27 Tuy?n 485-E27 C41 C41 RMU-T541 RMU-T390 LBS kín LTD Hình 1. Sơ đồ nguyên lý tuyến 473 – E27 C41 C41 RMU-T287 RMU-T305 RMU-T107 CDLL tuy?n 474-E27 LBS h? và tuy?n 484-E27 C42 Tuy?n 484-E27 LTD Tuy?n 473-E27 LBS kín LBS kín và tuy?n 474-E27 CDLL tuy?n 473-E27 LBS h? 10 Ti?p b?n v? NL-474E27-01 Tuy?n 485-E27 CDLL tuy?n 474-E27 và tuy?n 485-E27 C41 Hình 1.

Sơ đồ nguyên lý tuyến 474 – E27 RMU-T105 CÔNG TY C? PH? N ÐI? N L? C KHÁNH HÒA TR? M BI? N ÁP TRUNG GIAN E27 NHA TRANG ÐI? N L? C TRUNG TÂM NHA TRANG Công su?t (63+63) MVA - 110/35/22kV P.Giám d?c Nguy?n Van Hung TP KH - KT SO Ð? NGUYÊN LÝ TUY? N 474-E27 Tr?n Quang Hi?n Ki?m tra T? l? Giai do?n Th?i gian C?p nh?t NL - 474B Lê Vi?t Linh QLKT 03/2017 DIÊN KHÁNH KWH LBS h? LBS kín Tuy?n 476-E27/29 t?i RMU-T354 RMU VÐT01 RMU VÐT04 C41 THANH CAÏI 22kV TRAÛM 110kV E27 11 T?i NR 476-E27/29-1A T?i NR 476-E27/29-1C T?i tr?m xây T.399 RMU VÐT02 RMU VÐT03 Hình 1. Sơ đồ nguyên lý tuyến 475 – E27 CDLL tuy?n 475-E27 và tuy?n 476-E27 Tuy?n 476-E27 CÔNG TY C? PH? N ÐI? N L? C KHÁNH HÒA TR? M BI? N ÁP TRUNG GIAN E27 NHA TRANG ÐI? N L? C TRUNG TÂM NHA TRANG Công su?t (63+63) MVA - 110/35/22kV P.Giám d?c Nguy?n Van Hung TP KH - KT SO Ð? NGUYÊN LÝ TUY? N 475-E27 Tr?n Quang Hi?n Ki?m tra T? l? Giai do?n Th?i gian NL - 475 C?p nh?t Lê Vi?t Linh QLKT 03/2017 DIÊN KHÁNH THANH CAÏI 22kV TRAÛM 110kV E27 KWH LBS kín Tuy?n 475-E27/29 t?i 12 RMU VÐT04 C41 LTD CDLL tuy?n 475-E27 và tuy?n 476-E27 Tuy?n 475-E27 KWH VINH H? I Cáp ng?m di t?i Hình 1. Sơ đồ nguyên lý tuyến 476 – E27 RMU KÐT HQII T.407 CÔNG TY C? PH? N ÐI? N L? C KHÁNH HÒA TR? M BI? N ÁP TRUNG GIAN (1x750+1x560)kVA E27 NHA TRANG ÐI? N L? C TRUNG TÂM NHA TRANG Công su?t (63+63) MVA - 110/35/22kV P.Giám d?c Nguy?n Van Hung TP KH - KT SO Ð? NGUYÊN LÝ TUY? N 476-E27 Tr?n Quang Hi?n Ki?m tra T? l? Giai do?n Th?i gian NL - 476 C?p nh?t Lê Vi?t Linh QLKT 03/2017 LBS h? (Ti?p theo b?n v? NL-477A) LBS h? LBS h? RMU HQI-01 RMU HQI-03 C41 RMU-T307 C41 C41 LBS h? C41 C41 RMU-MG1 RMU-MG3 13 C41 C41 T.461 630kVA RMU HQI-02 (D? phòng) T.462 400kVA C41 RMU-MG2 C41 T. Sơ đồ nguyên lý tuyến 477 – E27 D? phòng T.464 D? phòng t?i RMU - MG4 560kVA CÔNG TY C? PH? N ÐI? N L? C KHÁNH HÒA TR? M BI? N ÁP TRUNG GIAN T.467 C41 E27 NHA TRANG 400kVA ÐI? N L? C TRUNG TÂM NHA TRANG Công su?t (63+63) MVA - 110/35/22kV P.Giám d?c Nguy?n Van Hung (D? phòng) TP KH - KT SO Ð? NGUYÊN LÝ TUY? N 477-E27 Tr?n Quang Hi?n Ki?m tra T? l? Giai do?n Th?i gian NL - 477B C?p nh?t Lê Vi?t Linh QLKT 03/2017 14 THANH CAÏI 22kV TRAÛM E27 LBS kín Tuy?n 485-E27 VINH NGUYÊN CDLL gi?a ÐLTT và Vinh Nguyên Hình 1.

Sơ đồ nguyên lý tuyến 478 – E27 Hình 1. Sơ đồ nguyên lý tuyến 479 – E27 THANH CAÏI 22kV TRAÛM E27 Tuy?n 471-E27 LBS h? RMU 479-01 CDLL tuy?n 479-E27 và tuy?n 472-E31 T? E31 d?n kín KWH CDLL tuy?n 471-E27 và tuy?n 479-E27 Tuy?n 471-E27 C41 Dao ti?p d?a RMU-CHAM OASIS-T.377 RMU 479-02 15 THANH CAÏI 22kV TRAÛM 110kV E27 >>Chua thi công<< RMU VENESIA01 RMU VENESIA02 RMU VENESIA03 483-15 483-76 483-15 483-76 483-15 483-76 483-1 C41 483-7 483-1 C41 483-7 483-1 C42 483-7 431-1 432-1 433-1 431-1 432-1 433-1 431-1 432-1 433-1 431 431-05 432 432-05 433 433-05 431 431-05 432 432-05 433 433-05 431 431-05 432 432-05 433 433-05 >>Chua thi công<< T?i tr?m T.471 D? phòng D? phòng D? phòng D? phòng D? phòng D? phòng D? phòng D? phòng RMU VENESIA06 RMU VENESIA05 RMU VENESIA04 480-25 480-76 480-25 480-76 480-25 480-76 480-2 C42 480-7 480-2 C42 480-7 480-2 C42 480-7 431-2 432-2 433-2 434-2 435-2 476-7 431-2 432-2 433-2 431-2 432-2 433-2 476-76 431 431-05 432 432-05 433 433-05 434 434-05 435 435-05 431 431-05 432 432-05 433 433-05 431 431-05 432 432-05 433 433-05 >>Chua thi công<< D? phòng D? phòng D? phòng D? phòng D? phòng D? phòng D? phòng T?i tr?m T.475 D? phòng RMU VÐT04 C41 16 CDLL CDLL 476-480-E27 475-480-E27 XT 476-E27 XT 475-E27 RMU T.405:2x630kVA RMU VÐT03 RMU VÐT02 RMU VÐT01 CDLL T.406:2x750kVA 475-480-E27 KWH C41 C41 Hình 1. Sơ đồ nguyên lý tuyến 480 – E27 VINH H? I RMU T.407 (750kVA) C41 CÔNG TY C? PH? N ÐI? N L? C KHÁNH HÒA TR? M BI? N ÁP TRUNG GIAN RMU T.396B E27 NHA TRANG ÐI? N L? C TRUNG TÂM NHA TRANG Công su?t (63+63) MVA - 110/35/22kV P.Giám d?c Nguy?n Van Hung TP KH - KT SO Ð? NGUYÊN LÝ TUY? N 480-E27 Tr?n Quang Hi?n Ki?

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ