Luận văn: Tính toán và lựa chọn phương thức vận hành tối ưu lưới điện Lệ Thủy

Nghiên cứu vận hành tối ưu lưới điện phân phối tại Điện lực Lệ Thủy, Quảng Bình. Luận văn phân tích, tính toán giảm tổn thất, nâng cao hiệu quả.

Chuyên ngành

Kỹ Thuật Điện

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2019

108
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan vận hành lưới điện Lệ Thủy Quảng Bình

Huyện Lệ Thủy, nằm ở phía nam tỉnh Quảng Bình, đang chứng kiến sự phát triển kinh tế - xã hội nhanh chóng, đặc biệt trong các ngành công nghiệp, nông nghiệp và dịch vụ. Sự tăng trưởng này kéo theo nhu cầu sử dụng điện tăng cao, với sản lượng điện tăng trung bình từ 8% đến 10% mỗi năm. Để đáp ứng nhu cầu này, việc vận hành tối ưu lưới điện Lệ Thủy trở thành một nhiệm vụ cấp thiết. Luận văn thạc sĩ của Đặng Ngọc Tiến (2019) đã đi sâu vào việc "Tính toán, lựa chọn phương thức vận hành tối ưu cho lưới điện phân phối Điện lực Lệ Thủy", cung cấp một cơ sở khoa học vững chắc cho các giải pháp cải tiến. Hiện tại, Điện lực Lệ Thủy chịu trách nhiệm quản lý và cung cấp điện cho toàn huyện, với nguồn điện nhận từ lưới quốc gia qua ba trạm biến áp chính: Trạm biến áp 110kV Lệ Thủy (E72), Trạm biến áp 110kV Áng Sơn (AS), và một phần từ Trạm biến áp 110kV Vĩnh Linh (VL). Hệ thống này bao gồm hàng trăm km đường dây trung và hạ áp, phục vụ hàng chục nghìn khách hàng. Tuy nhiên, sơ đồ lưới điện hiện tại được xây dựng từ lâu, chủ yếu dựa trên phân bố địa lý và kinh nghiệm vận hành, chưa được tối ưu hóa. Điều này dẫn đến những thách thức không nhỏ trong việc quản lý lưới điện phân phối, đặc biệt là vấn đề tổn thất điện năng còn cao và chất lượng điện năng chưa đảm bảo, đòi hỏi phải có những nghiên cứu và giải pháp cải tiến kịp thời.

1.1. Cấu trúc lưới điện trung áp và hạ áp tại Lệ Thủy

Hệ thống điện do Điện lực Lệ Thủy quản lý có cấu trúc phức tạp, bao gồm cả lưới điện trung áplưới điện hạ áp. Tính đến năm 2018, tổng khối lượng quản lý bao gồm 423,56 km đường dây trung áp 22kV trên không và 1,15 km cáp ngầm trung áp 22kV. Mạng lưới hạ áp 0,4kV có tổng chiều dài 850,66 km, cung cấp điện trực tiếp đến 42.550 khách hàng. Toàn hệ thống có 399 trạm biến áp phụ tải với tổng dung lượng lên đến 81.554 kVA. Cấu trúc này chủ yếu được vận hành theo dạng hình tia, có liên kết mạch vòng nhưng vận hành hở. Việc vận hành hở tuy đơn giản hóa hệ thống bảo vệ và giảm chi phí đầu tư ban đầu, nhưng lại làm tăng tổn thất và giảm độ linh hoạt khi xảy ra sự cố.

1.2. Hiện trạng cung cấp điện từ các trạm biến áp 110kV

Nguồn cung cấp chính cho Lệ Thủy đến từ ba trạm biến áp 110kV. Trạm biến áp 110kV Lệ Thủy (E72) có một máy biến áp 25 MVA, cấp điện cho 5 xuất tuyến chính (471, 472, 474, 476, 478), phục vụ khu vực trung tâm và phía nam huyện. Trạm biến áp 110kV Áng Sơn (AS) cũng có MBA 25 MVA, cấp điện cho 2 xuất tuyến (476 AS, 478 AS) phục vụ các xã phía tây và khu vực miền núi. Ngoài ra, một phần phụ tải khu vực xã Sen Thủy và Ngư Thủy Nam nhận điện từ xuất tuyến 486 của trạm biến áp 110kV Vĩnh Linh (Quảng Trị). Sự phân chia phụ tải điện giữa các trạm nguồn hiện nay chưa tối ưu, dẫn đến tình trạng có trạm mang tải cao trong khi trạm khác còn non tải, ảnh hưởng đến hiệu quả vận hành chung.

II. Thách thức trong quản lý lưới điện phân phối Lệ Thủy

Việc vận hành tối ưu lưới điện Lệ Thủy đối mặt với nhiều thách thức cố hữu từ cấu trúc và phương thức vận hành hiện tại. Sơ đồ kết dây lâu năm, được phát triển theo nhu cầu thực tế và phân bố địa lý hơn là tính toán tối ưu, đã dẫn đến một hệ thống chưa thực sự hiệu quả. Thách thức lớn nhất là tỷ lệ tổn thất điện năng còn ở mức cao, chưa đáp ứng được các chỉ tiêu kinh tế - kỹ thuật đề ra. Theo kết quả phân tích trong luận văn, tổng tổn thất công suất tác dụng (ΔP) trên toàn lưới ở chế độ phụ tải cực đại là rất đáng kể, gây lãng phí tài nguyên và tăng chi phí vận hành. Bên cạnh đó, chất lượng điện năng, đặc biệt là độ ổn định điện áp tại các nút xa nguồn, chưa được đảm bảo. Một số điểm cuối lưới có điện áp sụt giảm mạnh trong giờ cao điểm, ảnh hưởng đến hoạt động của thiết bị điện. Hơn nữa, các phương thức vận hành dự phòng khi có sự cố tại một trong các trạm biến áp 110kV nguồn còn bộc lộ nhiều hạn chế, chưa đảm bảo khả năng chuyển đổi tải linh hoạt và nhanh chóng, tiềm ẩn nguy cơ gây quá tải cho các đường dây liên kết và làm gián đoạn cung cấp điện trên diện rộng. Việc giải quyết những thách thức này đòi hỏi một phương pháp tiếp cận khoa học, dựa trên mô phỏng lưới điện và các thuật toán tối ưu hóa hệ thống điện.

2.1. Phân tích tổn thất điện năng ở các chế độ vận hành

Nghiên cứu chỉ ra rằng tổn thất điện năng là một trong những vấn đề nghiêm trọng nhất. Phân tích trên phần mềm PSS/ADEPT cho thấy, ở chế độ phụ tải cực đại, tổng công suất tác dụng toàn lưới là 27.866 kW nhưng tổn thất công suất ΔP lên tới 1.151,89 kW, chiếm 4,13%. Con số này ở chế độ phụ tải trung bình và cực tiểu lần lượt là 417,33 kW (2,46%) và 164,57 kW (1,55%). Các xuất tuyến có tổn thất cao bao gồm 474 E72, 476 E72 và MC 486 Sen Nam. Nguyên nhân chính là do cấu trúc lưới hình tia dài, tiết diện dây dẫn một số đoạn chưa phù hợp và sự phân bố phụ tải điện không đồng đều, dẫn đến dòng công suất lớn chạy trên các trục chính.

2.2. Hạn chế của các phương thức vận hành dự phòng

Các kịch bản vận hành dự phòng, ví dụ khi xảy ra sự cố tại TBA 110kV Lệ Thủy (E72), hiện tại dựa vào việc chuyển nguồn từ TBA Áng Sơn hoặc TBA Vĩnh Linh. Tuy nhiên, các phương án này chưa được tính toán tối ưu. Việc cấp ngược từ TBA Áng Sơn cho xuất tuyến 474 E72 và 478 E72 có thể gây quá tải cho các đường dây liên lạc vốn chỉ được thiết kế để dự phòng. Tương tự, việc cấp điện từ MC 486 Sen Nam cho xuất tuyến 476 E72 cũng có thể gây sụt áp nghiêm trọng ở cuối nguồn. Những hạn chế này làm giảm độ tin cậy cung cấp điện và chưa đảm bảo an toàn hệ thống điện trong các tình huống khẩn cấp.

III. Phương pháp vận hành tối ưu lưới điện bằng PSS ADEPT

Để giải quyết các thách thức hiện hữu, luận văn đã đề xuất một phương pháp tiếp cận hiện đại và khoa học cho việc vận hành tối ưu lưới điện Lệ Thủy. Thay vì dựa vào kinh nghiệm, giải pháp tập trung vào việc sử dụng công cụ mô phỏng lưới điện chuyên dụng để phân tích và tìm ra phương án vận hành hiệu quả nhất. Công cụ được lựa chọn là phần mềm PSS/ADEPT (Power System Simulator/Advanced Distribution Engineering Productivity Tool), một công cụ mạnh mẽ trong lĩnh vực phân tích lưới điện phân phối. Phần mềm này cho phép xây dựng một mô hình số chi tiết của toàn bộ hệ thống điện Quảng Bình khu vực Lệ Thủy, từ các trạm biến áp 110kV đến từng nhánh rẽ và phụ tải. Dựa trên mô hình này, có thể thực hiện các tính toán phức tạp như phân bố công suất, ngắn mạch, và đặc biệt là các bài toán tối ưu hóa. Luận văn đã tập trung khai thác hai chức năng quan trọng nhất của PSS/ADEPT: tính toán điểm mở tối ưu (TOPO) để tái cấu trúc lưới và tối ưu hóa vị trí lắp đặt tụ bù (CAPO) để giảm tổn thất điện năng. Cách tiếp cận này giúp xác định cấu hình kết dây mang lại tổn thất công suất thấp nhất mà vẫn đảm bảo các chỉ tiêu kỹ thuật về điện áp và mang tải, tạo ra một bước đột phá trong công tác điều độ vận hành.

3.1. Giới thiệu phần mềm mô phỏng lưới điện PSS ADEPT

Phần mềm PSS/ADEPT là một công cụ phân tích kỹ thuật do hãng Shaw Power Technologies phát triển. Nó cung cấp một bộ chức năng toàn diện cho các kỹ sư điện, bao gồm: tính toán phân bố công suất (Load Flow), phân tích ngắn mạch (Fault Analysis), phối hợp bảo vệ, và phân tích độ tin cậy. Đặc biệt, các mô-đun tối ưu hóa như TOPO và CAPO là công cụ đắc lực để tìm kiếm các giải pháp vận hành kinh tế. Phần mềm cho phép mô hình hóa chi tiết các thành phần của lưới điện như đường dây, máy biến áp, phụ tải và các thiết bị bù, tạo ra một bản sao số chính xác của lưới điện thực tế, làm cơ sở cho mọi phân tích.

3.2. Ứng dụng tính toán điểm mở tối ưu TOPO trên lưới

Chức năng TOPO (Topology Optimization) được sử dụng để xác định cấu hình mạng hình tia có tổn thất công suất tác dụng nhỏ nhất. Thuật toán của TOPO hoạt động bằng cách xem xét tất cả các mạch vòng tiềm năng trong lưới điện. Với mỗi mạch vòng, nó sẽ lần lượt đóng các dao cắt đang mở để tạo thành mạch vòng kín, sau đó tính toán phân bố công suất để tìm ra vị trí cắt mới trong mạch vòng đó sao cho tổng tổn thất là thấp nhất. Quá trình này được lặp lại cho đến khi tìm ra cấu hình toàn cục tối ưu. Việc áp dụng TOPO cho lưới điện Lệ Thủy giúp tái phân bố phụ tải điện một cách hợp lý hơn giữa các xuất tuyến và các trạm nguồn, trực tiếp giảm tổn thất điện năng.

IV. Cách giảm tổn thất điện năng qua bù công suất phản kháng

Bên cạnh việc tái cấu trúc sơ đồ lưới, một giải pháp quan trọng khác để vận hành tối ưu lưới điện Lệ Thủy là quản lý hiệu quả công suất phản kháng. Công suất phản kháng (CSPK) là thành phần cần thiết để tạo từ trường trong các động cơ và máy biến áp, nhưng khi truyền tải trên đường dây, nó gây ra sụt áp và tổn thất công suất. Do đó, giảm tổn thất điện năng có thể đạt được bằng cách lắp đặt các tụ bù CSPK tại các vị trí thích hợp trên lưới để cung cấp CSPK tại chỗ, giảm lượng CSPK phải truyền từ nguồn. Luận văn đã sử dụng chức năng CAPO (Capacitor Placement Optimization) của phần mềm PSS/ADEPT để giải quyết bài toán này một cách khoa học. Thay vì lắp đặt tụ bù một cách cảm tính, CAPO thực hiện một phân tích kinh tế - kỹ thuật chi tiết. Nó tính toán và so sánh chi phí đầu tư, bảo trì tụ bù với lợi ích tiết kiệm được từ việc giảm tổn thất điện năng. Giải pháp này không chỉ giúp cải thiện chất lượng điện năng bằng cách nâng cao mức điện áp mà còn tối ưu hóa chi phí đầu tư, đảm bảo hiệu quả kinh tế cao nhất cho Điện lực Lệ Thủy.

4.1. Nguyên lý tính toán tối ưu vị trí lắp tụ bù CAPO

Chức năng CAPO trong PSS/ADEPT hoạt động dựa trên nguyên tắc tối ưu hóa kinh tế. Thuật toán sẽ quét qua tất cả các nút hợp lệ trên lưới điện trung áplưới điện hạ áp để tìm vị trí lắp đặt tụ bù mang lại lợi ích ròng (tiết kiệm trừ chi phí) lớn nhất. Nó xem xét các yếu tố như chi phí mua sắm tụ, chi phí lắp đặt, chi phí bảo trì, và giá trị kinh tế của năng lượng tiết kiệm được (cả công suất tác dụng và phản kháng). CAPO sẽ đề xuất dung lượng và vị trí lắp đặt cụ thể cho từng bộ tụ, đảm bảo rằng điện áp tại các nút không vượt quá giới hạn cho phép, ngay cả trong chế độ phụ tải thấp, tránh hiện tượng quá bù.

4.2. Khảo sát và đề xuất dung lượng bù CSPK tối ưu

Sau khi xác định được phương thức vận hành cơ bản tối ưu bằng TOPO, luận văn tiếp tục thực hiện tính toán bù CSPK trên sơ đồ mới này. Kết quả khảo sát cho thấy tình hình bù hiện trạng chưa đủ và chưa được phân bố hợp lý. Chạy chức năng CAPO đã đưa ra các đề xuất cụ thể về vị trí và dung lượng bù cần lắp đặt thêm trên các xuất tuyến của trạm biến áp 110kV Lệ Thủy và Áng Sơn. Việc thực hiện các đề xuất này sẽ giúp giảm đáng kể tổn thất công suất, cải thiện hệ số công suất cosφ và ổn định điện áp trên toàn lưới, góp phần nâng cao độ tin cậy cung cấp điện.

V. Kết quả thực tiễn từ vận hành tối ưu lưới điện Lệ Thủy

Việc áp dụng các phương pháp phân tích khoa học đã mang lại những kết quả tích cực, chứng minh hiệu quả của đề tài vận hành tối ưu lưới điện Lệ Thủy. Sau khi chạy các thuật toán TOPO và CAPO trên phần mềm PSS/ADEPT, luận văn đã xây dựng được một phương thức vận hành cơ bản mới và một kế hoạch bù công suất phản kháng tối ưu. Kết quả so sánh giữa phương thức vận hành hiện tại và phương thức đề xuất cho thấy sự cải thiện rõ rệt trên nhiều chỉ tiêu quan trọng. Cụ thể, tổng tổn thất điện năng trên toàn hệ thống đã giảm một cách đáng kể, mang lại lợi ích kinh tế trực tiếp thông qua việc tiết kiệm năng lượng. Đồng thời, chất lượng điện năng cũng được nâng cao. Mức điện áp tại các nút cuối nguồn được cải thiện, nằm trong giới hạn cho phép ngay cả trong giờ cao điểm, giúp các thiết bị của khách hàng hoạt động ổn định và bền bỉ hơn. Hơn nữa, sơ đồ lưới điện mới linh hoạt hơn, tạo điều kiện thuận lợi cho công tác điều độ vận hành và xử lý sự cố, qua đó nâng cao độ tin cậy cung cấp điện cho toàn huyện Lệ Thủy. Những kết quả này là minh chứng cho tính thực tiễn và khả năng ứng dụng cao của nghiên cứu.

5.1. So sánh tổn thất công suất trước và sau khi tối ưu

Kết quả tính toán cho thấy sau khi áp dụng phương thức vận hành tối ưu (thay đổi điểm mở) và thực hiện bù công suất phản kháng, tổn thất công suất đã giảm mạnh. Chẳng hạn, ở chế độ phụ tải cực đại, tổng tổn thất công suất tác dụng ΔP đã giảm từ 1.151,89 kW xuống còn một con số thấp hơn đáng kể (số liệu chi tiết được trình bày trong các bảng kết quả của luận văn). Mức giảm này tương đương với việc tiết kiệm hàng triệu kWh điện mỗi năm. Đây là một con số có ý nghĩa lớn, không chỉ về mặt kinh tế mà còn góp phần bảo vệ môi trường thông qua việc sử dụng năng lượng hiệu quả hơn.

5.2. Cải thiện điện áp và nâng cao độ tin cậy cung cấp điện

Một trong những thành công lớn của phương án tối ưu là cải thiện hồ sơ điện áp trên lưới. Trước khi tối ưu, một số nút trên các xuất tuyến như MC 486 Sen Nam có điện áp giảm xuống dưới mức cho phép (-4,18% so với định mức). Sau khi áp dụng giải pháp, điện áp tại các nút thấp nhất đã được nâng lên, đảm bảo nằm trong dải vận hành an toàn (±5%). Cấu trúc lưới mới cũng tạo ra các phương án dự phòng tốt hơn khi xảy ra sự cố, cho phép chuyển đổi nguồn cấp linh hoạt mà không gây quá tải hoặc sụt áp nghiêm trọng, từ đó nâng cao độ tin cậy cung cấp điện (giảm các chỉ số SAIDI, SAIFI).

VI. Hướng phát triển lưới điện thông minh Smart Grid ở Lệ Thủy

Nghiên cứu về vận hành tối ưu lưới điện Lệ Thủy không chỉ giải quyết các vấn đề trước mắt mà còn đặt nền móng cho những bước phát triển xa hơn trong tương lai, hướng tới một lưới điện thông minh (Smart Grid). Một hệ thống đã được tối ưu hóa về cấu trúc và thông số vận hành là điều kiện tiên quyết để triển khai các công nghệ tự động hóa và điều khiển hiện đại. Các kết quả từ mô phỏng lưới điện bằng PSS/ADEPT cung cấp dữ liệu nền tảng quý giá cho việc lập kế hoạch phát triển lưới điện trong dài hạn, đặc biệt là trong bối cảnh nhu cầu phụ tải điện tiếp tục tăng và sự xuất hiện của các nguồn năng lượng mới. Tương lai của hệ thống điện Quảng Bình tại Lệ Thủy sẽ gắn liền với việc tự động hóa, giám sát thời gian thực và khả năng tích hợp các nguồn phân tán. Việc hoàn thiện sơ đồ lưới điện và nâng cao an toàn hệ thống điện theo các kiến nghị của luận văn sẽ là bước đi vững chắc trên con đường hiện đại hóa lưới điện, đáp ứng yêu cầu phát triển bền vững của địa phương.

6.1. Tiềm năng tích hợp năng lượng tái tạo và hệ thống SCADA

Một lưới điện được vận hành tối ưu sẽ ổn định và linh hoạt hơn, tạo điều kiện thuận lợi cho việc tích hợp năng lượng tái tạo như điện mặt trời mái nhà hoặc các trang trại điện gió nhỏ. Việc hiểu rõ đặc tính của lưới giúp đánh giá chính xác tác động của các nguồn năng lượng này. Để quản lý hiệu quả một hệ thống phức tạp trong tương lai, việc đầu tư vào hệ thống SCADA (Supervisory Control and Data Acquisition) là cực kỳ cần thiết. SCADA cho phép giám sát trạng thái lưới điện theo thời gian thực và thực hiện các thao tác điều khiển từ xa, giúp phản ứng nhanh với các sự cố và tối ưu hóa vận hành liên tục.

6.2. Kiến nghị giải pháp hoàn thiện an toàn hệ thống điện

Dựa trên kết quả nghiên cứu, luận văn đề xuất một số kiến nghị quan trọng. Trước hết, Điện lực Lệ Thủy cần sớm áp dụng phương thức vận hành cơ bản tối ưu đã được tính toán. Thứ hai, cần triển khai kế hoạch lắp đặt tụ bù theo đúng vị trí và dung lượng đã được xác định để giảm tổn thất điện năng. Về lâu dài, cần tiếp tục sử dụng các công cụ mô phỏng như phần mềm PSS/ADEPT trong công tác quy hoạch và phát triển lưới điện. Đồng thời, cần nâng cấp các thiết bị đóng cắt tại các điểm liên lạc để có thể thao tác từ xa, tiến tới tự động hóa lưới điện, đảm bảo an toàn hệ thống điện và nâng cao chất lượng dịch vụ khách hàng.

03/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN VỀ LƯỚI ĐIỆN PHÂN PHỐI VÀ TÌNH HÌNH CUNG CẤP ĐIỆN TRÊN ĐỊA BÀN ĐIỆN LỰC LỆ THỦY QUẢN LÝ 1. Tổng quát về lưới điện phân phối: 1. Về lưới điện: + Hệ thống điện bao gồm các nhà máy điện, trạm biến áp, các đường dây truyền tải và phân phối điện được nối với nhau thành hệ thống làm nhiệm vụ sản xuất, truyền tải và phân phối điện năng. Do phụ tải ngày càng phát triển với tốc độ ngày càng cao, vì vậy cần xây dựng các nhà máy có công suất lớn.

Vì lý do kinh tế và môi trường, các nhà máy điện được xây dựng ở những nơi gần nguồn nhiên liệu. Trong khi đó các trung tâm phụ tải lại ở xa, do vậy phải dùng lưới điện truyền tải để chuyển tải điện năng đến các hộ phụ tải. Vì lý do kinh tế cũng như an toàn, người ta không thể cung cấp trực tiếp cho các phụ tải bằng lưới truyền tải, do vậy phải xây dựng lưới điện phân phối (LĐPP). LĐPP trung áp có các cấp điện áp 6, 10, 15, 22, 35kV phân phối điện cho các trạm biến áp phân phối trung-hạ áp, lưới hạ áp cấp điện trực tiếp cho các phụ tải hạ áp 380/220V.

LĐPP có nhiệm vụ chính trong việc đảm bảo chất lượng phục vụ phụ tải, vì vậy việc nghiên cứu thiết kế, vận hành hệ thống LĐPP là hết sức quan trọng. Khi thiết kế xây dựng LĐPP phải đảm bảo các chỉ tiêu: - An toàn cho lưới điện và cho con người. - Chi phí xây dựng lưới điện là kinh tế nhất. - Đảm bảo độ tin cậy cung cấp điện nhất, bằng các biện pháp như có thể có nhiều nguồn cung cấp, có đường dây dự phòng, có nguồn thay thế như máy phát, cấu trúc mạng kín vận hành hở… - Vận hành dễ dàng, linh hoạt và phù hợp với việc phát triển lưới điện trong tương lai.

- Đảm bảo chất lượng điện năng cao nhất về ổn định tần số và ổn định điện áp. - Đảm bảo chi phí vận hành, bảo dưỡng là nhỏ nhất. + LĐPP thường có kết dây hình tia hoặc liên kết mạch vòng trong cùng một TBA nguồn hoặc nhiều TBA nguồn với nhau. Tuy có liên kết mạch vòng nhưng hầu hết LĐPP trung áp đều vận hành hở.

Mặc dù vận hành hở dẫn đến tổn thất công 5 suất và chất lượng điện áp kém hơn so với vận hành kín nhưng nó có nhiều ưu điểm như: đầu tư lưới điện rẻ hơn, yêu cầu thiết bị đóng cắt và bảo vệ rơ le đơn giản hơn, phạm vi mất điện không mở rộng…. + LĐPP có liên kết mạch vòng với nhiều TBA nguồn khác nhau, được vận hành bằng hệ thống điều khiển từ xa (trung tâm điều khiển tại phòng Điều độ) cho phép chúng ta vận hành lưới điện một cách kinh tế trong trạng thái bình thường và linh hoạt chuyển đổi trong trạng thái sự cố, đảm bảo độ tin cậy cung cấp điện cao. Điểm cắt lưới để vận hành hở được thay đổi thường xuyên trong quá trình vận hành khi đồ thị phụ tải thay đổi, sơ đồ vận hành tối ưu được máy tính điện tử tính toán ra từ các số liệu đo xa đặt trên các điểm kiểm tra của hệ thống phân phối điện. Khi xảy ra sự cố, máy tính điện tử cũng tính ngay phương án vận hành thay thế tốt nhất, nhân viên vận hành thực hiện sơ đồ tối ưu bằng các thiết bị điều khiển xa.

Trong trường hợp nếu không có điều khiển và đo lường từ xa thì vẫn có thể vận hành kinh tế nhưng theo mùa trong năm. + LĐPP có thể thiết kế, vận hành trên không hoặc ngầm dưới đất. LĐPP ngầm thường xây dựng khu vực thành phố có mật độ phụ tải cao để đảm bảo mỹ quan, an toàn cung cấp điện. Lưới điện phân phối trung áp trên không: LĐPP trên không thường có cấu trúc hình tia, từ trạm nguồn có nhiều trục chính đi ra cấp điện cho từng nhóm TBA phân phối.

Các trục chính được phân đoạn để tăng độ tin cậy, thiết bị phân đoạn có thể là các máy cắt Recloser hoặc các dao cắt có tải LBS hoặc dao cách ly LTD. Giữa các trục chính của một trạm nguồn hoặc của các trạm nguồn khác nhau có thể được nối liên thông để dự phòng cấp điện qua lại khi sự cố hoặc khi cắt điện để công tác. Các thiết bị đóng cắt tại phân đoạn liên lạc được mở trong khi làm việc để vận hành hở (Hình 1. Lưới điện phân phối cáp ngầm trung áp: LĐPP cáp ngầm trung áp được dùng ở các đô thị lớn có mật độ phụ tải cao, do đó lưới ngắn.

Điều kiện ở các đô thị lớn không cho phép đi dây trên không mà phải chôn xuống đất tạo thành LĐPP cáp ngầm. LĐPP cáp ngầm đòi hỏi độ tin cậy cung cấp điện cao, hơn nữa việc tìm kiếm điểm sự cố khó khăn và sửa chữa sự cố lâu, đắt tiền. Các chỗ nối cáp được hạn chế đến mức tối đa vì xác suất hỏng chỗ nối rất cao. 6 1- Máy cắt đầu xuất tuyến 2- Máy cắt tự đóng lại (recloser) tại đầu các nhánh rẽ 3- Máy cắt tự đóng lại (recloser) tại các phân đoạn trục chính 4- Dao cách ly hoặc dao cắt có tải tại các phân đoạn Hình 1.

Sơ đồ đơn giản của một xuất tuyến LĐPP trung áp trên không Trên Hình 1.2 là các dạng sơ đồ lưới điện phân phối cáp ngầm.2a là sơ đồ mạch vòng kín cấp điện cho các trạm phân phối một MBA. Các trạm phân phối được đấu liên thông, mỗi MBA đều có 2 dao cách ly ở mỗi phía, MBA có thể được cấp điện từ phía nào cũng được. Bình thường nó được cấp điện từ một phía và phải có một trong những dao cách ly của đường dây được mở ra để vận hành hở.2b là một dạng khác của mạch vòng kín, các trạm phân phối được cấp điện bằng hai đường dây song song. Hai đường dây có thể nối giữa hai trạm nguồn khác nhau để tạo thành mạch liên nguồn.2c là sơ đồ mạch liên nguồn giữa hai trạm trung gian.

Mạch liên nguồn nếu muốn vận hành kín thì lưới trung áp phải có cấu trúc tương thích, điều này khó thực hiện cho nên lưới liên nguồn phải vận hành hở.2d dùng trong trường hợp khi trạm biến áp nguồn xa trung tâm phụ tải. Khi đó, dùng hai đường dây cung cấp đến trạm cắt đặt tại trung tâm phụ tải, các đường dây phân phối xuất phát từ trạm cắt này. Sơ đồ lưới phân phối cáp ngầm trung áp 1. Về phụ tải điện 1.

Đặc điểm của phụ tải điện Phụ tải điện có các đặc điểm sau: - Biến thiên theo quy luật ngày đêm tạo ra đồ thị phụ tải ngày đêm. Các phụ tải có tính chất giống nhau thì có đồ thị phụ tải ngày đêm giống nhau, cùng một phụ tải nhưng trong những ngày khác nhau có đồ thị phụ tải ngày đêm khác nhau, người ta phân biệt phụ tải ngày đêm của các ngày làm việc trong tuần (từ thứ 2 đến thứ 6), ngày nghỉ cuối tuần và ngày lễ. - Tại một thời điểm, phụ tải trong các ngày đêm khác nhau biến thiên ngẫu nhiên quanh giá trị trung bình, theo phân phối chuẩn. - Phụ tải biến đổi theo tần số và điện áp tại điểm đấu nối vào lưới điện - Phụ tải có tính chất mùa (phụ thuộc vào mùa mưa hoặc mùa khô).

- Trong những tháng khác nhau, phụ tải có giá trị khác nhau. - Phụ tải biến thiên mạnh theo thời tiết, đặc biệt là nhiệt độ môi trường. Các đặc trưng của phụ tải điện Phụ tải biến đổi không ngừng theo thời gian, theo quy luật của sinh hoạt cũng như sản xuất. Quy luật này được đặc trưng bởi đồ thị ngày đêm và đồ thị kéo dài.

Đồ thị phụ tải ngày đêm và đồ thị phụ tải kéo dài - Đồ thị phụ tải ngày đêm: diễn tả công suất theo từng giờ của ngày đêm theo đúng trình tự thời gian, đồ thị phụ tải ngày đêm gồm có đồ thị công suất tác dụng và đồ thị công suất phản kháng yêu cầu.3a là đồ thị phụ tải tác dụng ngày đêm của các trạm phân phối hoặc trạm trung gian. Ta thấy trên đồ thị có hai điểm cực đại vào buổi sáng và buổi tối gọi là các đỉnh. Đồ thị phụ tải ngày đêm của thành phố và nông thôn đỉnh tối thường là lớn hơn và trùng với đỉnh của đồ thị phụ tải toàn hệ thống điện gọi là công suất đỉnh và thời gian xảy ra công suất đỉnh gọi là thời gian cao điểm (khoảng từ 17-22h). Còn trong đồ thị phụ tải công nghiệp đỉnh ngày có thể lớn hơn đỉnh tối.

Công suất thấp nhất thường xảy ra vào lúc nửa đêm đến sáng (khoảng từ 0- 5h) do sinh hoạt và sản xuất đều giảm. Đồ thị phụ tải ngày đêm có nhiều loại dùng cho các mục đích khác nhau: + Đồ thị phụ tải trung bình: là trung bình cộng của các đồ thị phụ tải trong năm, mùa, tháng hoặc tuần dùng để tính nhu cầu điện năng và lập kế hoạch cung cấp điện năng. + Đồ thị phụ tải các ngày điển hình: như ngày làm việc, ngày chủ nhật, ngày lễ,… để lập kế hoạch sản xuất, tính toán điều áp ,… 9 + Đồ thị phụ tải kéo dài: muốn xét sự diễn biến của phụ tải trong khoảng thời gian dài như: tuần lễ, tháng, quý hay năm thì đồ thị phụ tải ngày đêm không thích hợp nữa. Lúc này người ta dùng đồ thị phụ tải kéo dài.

Đó là các đồ thị phụ tải ngày đêm trong khoảng thời gian xét được sắp xếp lại, công suất được sắp xếp theo thứ tự giảm dần từ gốc toạ độ cho đến Pmin , mỗi giá trị công suất có thời gian dài bằng tổng thời gian kéo dài của chúng trong thực tế (như Hình 1. Yêu cầu của phụ tải đối với hệ thống điện Người dùng điện đòi hỏi ở hệ thống cung cấp điện phải đảm bảo chất lượng điện năng và độ tin cậy. Các yêu cầu chất lượng điện năng được định lượng cụ thể và có tính pháp định mà hệ thống điện phải thoả mãn. Còn độ tin cậy cung cấp điện có tính thoả hiệp giữa hệ thống điện và người dùng điện.

a) Chất lượng điện năng: Gồm chất lượng tần số và điện áp.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ