Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong lĩnh vực cơ khí chế tạo, sự tích hợp giữa các hệ thống thiết kế và sản xuất có máy tính trợ giúp (CAD/CAM) cùng máy công cụ điều khiển số (CNC) đóng vai trò then chốt trong việc tự động hóa, tăng độ chính xác gia công và rút ngắn thời gian sản xuất. Đối với các chi tiết có bề mặt phức tạp dạng 3D, phương pháp chế tạo thủ công truyền thống thường bộc lộ nhiều hạn chế về năng suất và độ chính xác lặp lại.

Bối cảnh thực tiễn của đề tài xuất phát từ nhu cầu sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện cơ giới quân sự. Xe Uoát (UAZ) là loại xe chỉ huy được sử dụng tương đối rộng rãi trong quân đội. Theo kết quả khảo sát thực tế tại Nhà máy Z151 thuộc Tổng cục Kỹ thuật - Bộ Quốc phòng, hàng năm có khoảng 60 đến 70 xe Uoát được đưa vào đại tu, trong đó số lượng chi tiết nắp bầu lọc xăng hư hỏng cần thay thế chiếm tỷ lệ khoảng 80%. Hiện nay, các phụ tùng cho dòng xe này không còn được cung ứng từ nhà sản xuất ban đầu, buộc Nhà máy Z151 phải tự gia công chế tạo trực tiếp. Phương pháp chế tạo nắp bầu lọc trước đây tại nhà máy chủ yếu là đúc đơn chiếc trong khuôn cát, dẫn đến năng suất thấp, độ chính xác hình học không cao và giá thành sản phẩm tăng.

Mục tiêu nghiên cứu tổng quát của khóa luận là nghiên cứu tổng quan công nghệ CAD/CAM/CNC và khai thác phần mềm Catia ứng dụng trong thiết kế, phân khuôn và lập trình gia công khuôn trên máy CNC.

Nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể của đề tài bao gồm 3 nội dung chính:

  1. Giới thiệu một số module của phần mềm Catia ứng dụng trong thiết kế và gia công khuôn.
  2. Ứng dụng phần mềm Catia để thiết kế vật mẫu và thiết kế bộ khuôn đúc chi tiết nắp bầu lọc xăng.
  3. Tính toán các nguyên công công nghệ, xác định chế độ cắt gọt và lập trình gia công NC, mô phỏng quá trình gia công hai nửa khuôn trên phần mềm Catia.

Đối tượng nghiên cứu:

  • Phần mềm Catia phiên bản V5R20 của hãng Dassault Systèmes.
  • Bộ khuôn đúc chi tiết nắp bầu lọc xăng trên xe Uoát.

Phạm vi nghiên cứu:

  • Giới hạn ở việc khai thác và ứng dụng các module thiết kế khối (Part Design), tách khuôn (Core & Cavity Design), và lập trình gia công bề mặt (Surface Machining) trên phần mềm Catia V5R20.
  • Thực nghiệm gia công kiểm chứng mẫu khuôn trên máy phay CNC 3 trục Sherline tại phòng thực hành CAD/CAM/CNC, Trung tâm Thí nghiệm Thực hành, Khoa Cơ Điện và Công Trình, Trường Đại học Lâm Nghiệp.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và công nghệ nền tảng của đề tài dựa trên hệ thống CAD/CAM/CNC trong chế tạo máy:

  • Công nghệ CAD/CAM và điều khiển số CNC: Khái niệm liên kết giữa mô hình hình học số 3D và các lệnh điều khiển chuyển động máy công cụ (nội suy đường thẳng, cung tròn, mặt xoắn 3D; bù chiều dài và bán kính dụng cụ cắt).
  • Công nghệ đúc áp lực trong khuôn kim loại: Phôi nắp bầu lọc xăng làm việc trong điều kiện không chịu tải cơ học hay nhiệt độ quá lớn, yêu cầu thành mỏng và hình dạng phức tạp. Tác giả chọn vật liệu chi tiết là hợp kim nhôm đúc ADC12 (tiêu chuẩn Nhật Bản) nhờ ưu điểm độ chảy loãng cao, ít co dãn nhiệt, bề mặt nhẵn bóng.
  • Vật liệu chế tạo khuôn: Thép dụng cụ hợp kim SKD61 (tiêu chuẩn JIS - Nhật Bản), có thành phần hóa học chính: 0,35 - 0,42% C; 0,8 - 1,2% Si; 0,3 - 0,5% Mn; $\le$ 0,03% P; $\le$ 0,02% S; 4,8 - 5,5% Cr; 1,5% Mo; 0,8 - 1,15% V. Khuôn làm việc ở nhiệt độ 600°C - 700°C dưới áp lực cao nên được xử lý nhiệt luyện tôi đạt độ cứng 50 - 60 HRC, độ bền kéo $\sigma_b = 100\text{ kG/mm}^2$, sau đó thấm Nitơ chiều dày 0,02 mm vào lòng khuôn để chống rạn chân chim và chống mài mòn. Yêu cầu kỹ thuật bề mặt khuôn: độ nhám lòng khuôn $R_a = 3,\mu\text{m}$, mặt cạnh $R_z = 5,\mu\text{m}$, dung sai không quá 0,02 mm.
  • Xác định dạng sản xuất: Sử dụng công thức tính sản lượng hàng năm: $$N = N_1 \cdot m \cdot \left(1 + \frac{\alpha + \beta}{100}\right)$$ Trong đó sản lượng sản phẩm $N_1 = 50$ sản phẩm/năm; số chi tiết trong một sản phẩm $m = 2$; tỷ lệ phế phẩm đúc $\alpha = 6%$; số chi tiết chế tạo dự trữ $\beta = 6%$. Kết quả tính ra $N = 129$ chi tiết/năm. Thể tích bộ khuôn đo trên Catia nhân với trọng lượng riêng thép $\gamma = 7,852\text{ kg/dm}^3$ cho khối lượng phôi $Q = 3,9\text{ kg}$. Đối chiếu bảng phân loại cơ khí chế tạo, dạng sản xuất của bộ khuôn được xác định là sản xuất đơn chiếc.

Phương pháp nghiên cứu thực tế bao gồm:

  • Phương pháp phân tích và mô hình hóa hình học: Sử dụng các công cụ dựng hình của Catia để thiết kế tham số 3D vật mẫu, xác định hướng rút khuôn (Pulling direction), mặt phân khuôn (Parting surface), tách khối Core (nửa khuôn dưới) và Cavity (nửa khuôn trên).
  • Phương pháp giải tích tính toán chế độ cắt: Tra cứu hệ số và tính toán vận tốc cắt $V$, chiều sâu cắt $t$, lượng chạy dao phút $S_{ph}$, lượng chạy dao răng $S_z$, và số vòng quay trục chính $n$ theo tài liệu chuyên ngành Chế độ cắt gia công cơ khí và Sổ tay Công nghệ Chế tạo Máy tập 1.
  • Phương pháp mô phỏng và lập trình NC: Thiết lập máy phay 3 trục (3-Axis Machine), chọn bộ hậu xử lý (Post-processor) Fanuc 18i để xuất mã G-code tiêu chuẩn ISO.
  • Phương pháp thực nghiệm: Vận hành gia công mẫu khuôn trên máy phay CNC Sherline.

Nguồn dữ liệu của khóa luận gồm:

  • Bản vẽ kỹ thuật chi tiết nắp bầu lọc xăng xe Uoát tỷ lệ 1:1, ren M10x0,5 LH (Phụ lục 01).
  • Số liệu thống kê đại tu xe Uoát tại Nhà máy Z151 - Tổng cục Kỹ thuật.
  • Bảng tra thông số chế độ cắt và quan hệ đường kính dao với lượng chạy dao phay ngón thô (Phụ lục 02) và phay tinh dao cầu (Phụ lục 03).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan vấn đề nghiên cứu

Chương này khái quát lý luận về CAD/CAM/CNC và bối cảnh kỹ thuật của đề tài. Tác giả phân tích khái niệm CAD, CAM, mối quan hệ hữu cơ giữa thiết kế hình học và điều khiển số, cùng các chức năng hiện đại của phần mềm chuyên dụng như tạo mẫu nhanh 3D qua file STL, phân tích trường nhiệt độ, dòng chảy và độ co rút vật liệu. Tiếp đó, tác giả phân tích cấu trúc máy CNC gồm phần cơ khí (thân máy, bàn máy, trục vít me bi, băng dẫn hướng, cụm trục chính) và phần điều khiển (máy tính trung tâm, động cơ servo). So sánh giữa máy công cụ truyền thống và máy CNC cho thấy máy CNC vượt trội về độ chính xác lặp lại, khả năng tự động hóa và lập kế hoạch sản xuất linh hoạt, dù chi phí đầu tư ban đầu và bảo dưỡng cao. Từ thực trạng tại Nhà máy Z151, tác giả xác định tính cấp thiết của việc áp dụng phần mềm Catia nhằm thay thế phương pháp đúc khuôn cát thủ công đối với nắp bầu lọc xăng xe Uoát, đồng thời nêu rõ mục tiêu, đối tượng, phạm vi và nội dung nghiên cứu.

Chương 2: Tìm hiểu phần mềm Catia trong thiết kế và lập trình gia công khuôn

Chương 2 tập trung giới thiệu lịch sử phát triển và cấu trúc các module ứng dụng của phần mềm Catia V5R20 do Dassault Systèmes phát triển. Tác giả phân tích chi tiết các không gian làm việc chính:

  • Module Mechanical Design: Gồm Sketcher (tạo biên dạng 2D với các ràng buộc kích thước Dimensional và hình học Geometric), Part Design (tạo khối 3D thông qua các lệnh Pad, Pocket, Shaft, Groove, Boolean Operations), và Core & Cavity Design (module chuyên dụng để phân tích góc thoát khuôn, xác định bề mặt lòng khuôn Cavity, lõi khuôn Core, tạo đường phân khuôn và mặt phân khuôn).
  • Module Machining: Phân tích các phân hệ Prismatic Machining (phay 2,5 trục), Lathe Machining (tiện CNC), Advanced Machining và đặc biệt là Surface Machining (phay bề mặt 3D phức tạp). Tác giả làm rõ trình tự thiết lập công nghệ trong Surface Machining: khai báo nguyên công trong Part Operation, thiết lập hệ trục tọa độ gia công (Machining Axis System), chọn phôi (Rough Stock), định nghĩa máy phay 3 trục (3-Axis Machine), chọn mặt phẳng an toàn (Safety Plane), cài đặt chu trình phay thô Roughing và phay bán tinh/tinh Sweeping (quản lý đường chạy dao dạng xoắn ốc Spiral, Helical, đồng tâm Concentric, bước dịch dao Stepover, chiều cao nhấp nhô Scallop height), và quy trình xuất mã NC Code.

Chương 3: Thiết kế khuôn nắp bầu lọc xăng trên xe Uoát

Chương 3 trình bày toàn bộ quá trình thiết kế công nghệ và tính toán kết cấu bộ khuôn:

  • Phân tích chi tiết: Nắp bầu lọc xăng có nhiệm vụ đóng kín bầu lọc, chứa đường dẫn xăng vào và xăng ra; yêu cầu đúc bằng hợp kim nhôm ADC12, khuôn đúc bằng thép SKD61 tôi đạt độ cứng 50 - 60 HRC và thấm Nitơ. Dạng sản xuất được xác định là đơn chiếc ($N = 129$ chi tiết/năm, khối lượng phôi khuôn $Q = 3,9\text{ kg}$).
  • Quy trình dựng hình vật mẫu: Khởi tạo trong Part Design, dựng khối 3D cơ sở (Pad), thiết kế các đường xăng vào và ra, tạo mặt phẳng làm việc phụ trợ, dựng đầu nối ren và hoàn thiện hình học 3D của phôi nắp bầu lọc.
  • Quy trình tách khuôn: Chuyển sang module Core & Cavity Design, sử dụng lệnh Paste Special với tùy chọn As result with link để đưa vật mẫu vào môi trường tách khuôn. Xác định hướng mở khuôn (Pulling direction), phân loại các bề mặt Cavity (nửa khuôn trên) và Core (nửa khuôn dưới). Tạo mặt phân khuôn bằng lệnh Extrude và liên kết các bề mặt. Dựng khối hộp phôi và sử dụng lệnh Split để cắt tạo thành khối nửa khuôn trên và nửa khuôn dưới độc lập.
  • Tính toán chế độ cắt gọt: Xác định kích thước phôi nửa khuôn trên ($100 \times 100 \times 40\text{ mm}$) và nửa khuôn dưới ($100 \times 100 \times 16\text{ mm}$) từ thép SKD61. Tác giả phân chia quy trình gia công mỗi nửa khuôn thành 3 nguyên công: phay thô lòng khuôn, phay tinh lòng khuôn, và khoan lỗ định vị kết hợp lỗ dẫn kim loại đúc. Thông số chế độ cắt được tính toán dựa trên các công thức giải tích và tra bảng hệ số tiêu chuẩn.

Chương 4: Lập trình gia công khuôn nắp bầu lọc xăng trên xe Uoát

Chương 4 mô tả quy trình hiện thực hóa thiết kế trên môi trường CAM và thực nghiệm xưởng:

  • Lập trình CAM trên Catia: Mở file nửa khuôn trong module Surface Machining, gán gốc tọa độ gia công tại góc phôi, chọn máy phay 3 trục liên kết bộ điều khiển Fanuc 18i, chọn dao cắt và khai báo các thông số công nghệ tương ứng cho từng nguyên công:
    • Nguyên công 1 (Phay thô): Dùng dao phay ngón trụ $\phi 4\text{ mm}$ ($Z = 3$), đặt lượng dư gia công thô (Offset on part) là $1\text{ mm}$, khoảng cách dịch dao giữa hai đường cắt (Stepover length) là $2\text{ mm}$, chiều sâu cắt tối đa (Maximum cut depth) là $0,8\text{ mm}$, vận tốc cắt $153,25\text{ m/phút}$, số vòng quay trục chính $1500\text{ vòng/phút}$.
    • Nguyên công 2 (Phay tinh): Dùng dao phay cầu $\phi 4\text{ mm}$ ($R = 2\text{ mm}, Z = 3$), đặt lượng dư bằng $0\text{ mm}$, bật tính năng làm mịn đường chạy dao Max Discretization, kiểm soát bước dịch dao theo chiều cao nhấp nhô Scallop height, chiều sâu cắt $0,3\text{ mm}$, vận tốc cắt $228,58\text{ m/phút}$, số vòng quay trục chính $1500\text{ vòng/phút}$.
    • Nguyên công 3 (Khoan): Dùng mũi khoan ruột gà $\phi 8\text{ mm}$, tốc độ quay trục chính $100\text{ vòng/phút}$.
  • Xuất chương trình NC: Xuất file mã G-code chuẩn ISO (chương trình O1000 cho nửa khuôn trên, O2000 cho nửa khuôn dưới).
  • Gia công thực nghiệm: Tiến hành trên máy phay CNC Sherline. Trình bày quy trình 5 bước rà tâm và lấy cân bằng phôi trên ê-tô bằng đầu dò cơ khí theo trục X và Y, thiết lập gốc phôi G54 bằng lệnh Zero all, nạp file NC Code, vận hành cắt gọt và thu được sản phẩm thực nghiệm của hai nửa khuôn.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đạt được các kết quả kỹ thuật cụ thể với đầy đủ thông số công nghệ được tổng hợp trong bảng sau:

Bộ phận khuôn Nguyên công Dụng cụ cắt Chiều sâu cắt $t$ (mm) Vận tốc cắt $V$ (m/phút) Lượng chạy dao Số vòng quay trục chính $n$ (vòng/phút) Máy gia công quy chuẩn
Nửa khuôn trên ($100 \times 100 \times 40\text{ mm}$) 1. Phay thô Dao phay ngón $\phi 4\text{ mm}$, $Z=3$ 0,8 153,25 $S_z = 0,083\text{ mm/răng}$ ($S_{ph} = 375\text{ mm/ph}$) 1500 Máy phay 6H12
2. Phay tinh Dao phay cầu $\phi 4\text{ mm}$, $R=2\text{ mm}$, $Z=3$ 0,3 228,58 $S_z = 0,066\text{ mm/răng}$ ($S_{ph} = 300\text{ mm/ph}$) 1500 Máy phay 6H12
3. Khoan 4 lỗ định vị và lỗ rót Mũi khoan ruột gà $\phi 8\text{ mm}$ 4,0 Tra bảng $S = 0,22\text{ mm/vòng}$ 100 Máy khoan đứng 2A135
Nửa khuôn dưới ($100 \times 100 \times 16\text{ mm}$) 1. Phay thô Dao phay ngón $\phi 4\text{ mm}$, $Z=3$ 0,8 153,25 $S_z = 0,083\text{ mm/răng}$ ($S_{ph} = 375\text{ mm/ph}$) 1500 Máy phay 6H12
2. Phay tinh Dao phay ngón/cầu $\phi 3\text{ mm}$, $R=1,5\text{ mm}$, $Z=2$ 0,3 Tính toán theo công thức Tra bảng thực nghiệm 1500 Máy phay 6H12
3. Khoan 4 lỗ định vị Mũi khoan ruột gà $\phi 8\text{ mm}$ 4,0 Tra bảng $S = 0,22\text{ mm/vòng}$ 100 Máy khoan đứng 2A135

Các đóng góp và giải pháp chính của đồ án bao gồm:

  • Về mặt công nghệ sản xuất: Đề xuất giải pháp kỹ thuật thay thế công nghệ đúc thủ công trong khuôn cát tại Nhà máy Z151 bằng công nghệ đúc áp lực trong khuôn kim loại thép SKD61 tôi cứng 50 - 60 HRC và thấm Nitơ 0,02 mm, giúp nâng cao độ chính xác, độ nhẵn bóng và tính kinh tế khi chế tạo phụ tùng thay thế cho xe quân sự Uoát.
  • Về mặt quy trình CAD/CAM: Xây dựng quy trình khép kín từ khâu dựng hình vật mẫu 3D trên module Part Design, tách lòng khuôn và lõi khuôn tự động trên module Core & Cavity Design với liên kết tham số động (As result with link), đến việc tính toán chế độ cắt giải tích, mô phỏng chạy dao trên module Surface Machining, xuất file NC Code và kiểm chứng trên máy CNC thực tế.
  • Tác giả đề xuất kiến nghị đẩy mạnh việc nghiên cứu, khai thác chuyên sâu phần mềm Catia và đưa nội dung ứng dụng các phần mềm CAD/CAM/CNC hiện đại vào chương trình đào tạo tại các trường đại học, cao đẳng khối ngành kỹ thuật.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tự chỉ ra một số hạn chế trong quá trình thực nghiệm:

  • Hạn chế về thiết bị và vật liệu phôi: Do điều kiện trang thiết bị tại phòng thực hành chỉ có máy phay mô hình CNC Sherline công suất nhỏ, không thể tiến hành cắt gọt trực tiếp trên vật liệu thiết kế là thép hợp kim SKD61. Do đó, tác giả phải sử dụng phôi gỗ để thay thế, dẫn tới chưa khảo sát được các hiện tượng công nghệ thực tế phát sinh khi gia công kim loại (lực cắt lớn, nhiệt cắt, độ mòn dao và biến dạng phôi).
  • Hạn chế về dụng cụ cắt: Trong nguyên công phay tinh trên máy Sherline, do điều kiện cơ sở vật chất chưa đồng bộ nên không bố trí được dao phay cầu đúng tiêu chuẩn, dẫn đến độ bóng và độ chính xác của bề mặt sản phẩm thực nghiệm chỉ dừng ở mức độ tương đối.

Hướng mở nghiên cứu tiếp:

  • Tiến hành gia công thực tế trên máy phay CNC công nghiệp có công suất và độ cứng vững phù hợp, cắt trực tiếp trên phôi thép hợp kim SKD61 đúng chế độ cắt đã tính toán.
  • Sử dụng đầy đủ hệ thống dao cắt chuyên dụng (đặc biệt là dao phay cầu hợp kim cho phay tinh) để kiểm định độ nhám $R_a = 3,\mu\text{m}$ và độ chính xác kích thước lòng khuôn.
  • Khai thác thêm các module mô phỏng CAE của Catia để phân tích dòng chảy điền đầy kim loại lỏng ADC12 và ứng suất nhiệt trong quá trình đúc áp lực.

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho:

  • Sinh viên ngành Kỹ thuật Cơ khí, Chế tạo máy, Cơ điện tử: Làm tài liệu tham khảo trực quan cho các đồ án môn học Công nghệ Chế tạo Máy, đồ án CAD/CAM/CNC, và khóa luận tốt nghiệp liên quan đến thiết kế khuôn mẫu kim loại.
  • Kỹ sư cơ khí và lập trình viên CAM: Tham khảo quy trình phân tách mặt phân khuôn phức tạp trên module Core & Cavity Design, cũng như phương pháp thiết lập tham số phay 3D (Roughing, Sweeping, Scallop height) trong module Surface Machining của Catia V5.
  • Cán bộ kỹ thuật tại các nhà máy sửa chữa quốc phòng: Cung cấp bộ thông số công nghệ và quy trình chế tạo phục hồi chi tiết nắp bầu lọc xăng phục vụ công tác đại tu dòng xe Uoát.

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao nắp bầu lọc xăng xe Uoát lại được chọn chế tạo bằng phương pháp đúc áp lực trong khuôn kim loại thay vì đúc trong khuôn cát?
Nắp bầu lọc xăng có kết cấu thành mỏng và hình dạng không gian phức tạp. Phương pháp đúc khuôn cát trước đây tại Nhà máy Z151 cho năng suất thấp, bề mặt thô và sai số lớn khiến chi phí gia công cơ lại cao. Đúc áp lực hợp kim nhôm ADC12 trong khuôn kim loại giúp kim loại lỏng điền đầy nhanh khoang khuôn mỏng, tạo tổ chức kim loại xít chặt, độ bóng bề mặt cao và đạt độ chính xác kích thước tốt hơn.

2. Tác giả đã tính toán sản lượng và xác định dạng sản xuất của bộ khuôn này như thế nào?
Dựa trên nhu cầu sửa chữa thực tế tại Nhà máy Z151 (60 - 70 xe đại tu mỗi năm), tác giả lấy sản lượng $N_1 = 50$ sản phẩm/năm, mỗi sản phẩm cần $m = 2$ chi tiết, tỷ lệ phế phẩm đúc $\alpha = 6%$ và tỷ lệ dự trữ $\beta = 6%$. Công thức tính cho ra sản lượng $N = 129$ chi tiết/năm. Thể tích bộ khuôn tính trên Catia cho khối lượng phôi thép là $Q = 3,9\text{ kg}$, do đó dạng sản xuất được kết luận là sản xuất đơn chiếc.

3. Tại sao khuôn đúc lại sử dụng vật liệu thép SKD61 và cần nhiệt luyện đạt độ cứng bao nhiêu?
Thép SKD61 (tiêu chuẩn Nhật Bản) là thép hợp kim dụng cụ có khả năng chịu áp lực tốt, chống mài mòn, độ bền nhiệt cao và ít biến dạng sau nhiệt luyện. Do khuôn đúc kim loại phải làm việc ở nhiệt độ cao từ 600°C đến 700°C dưới áp lực ép lớn, khuôn được tôi đạt độ cứng 50 - 60 HRC, đồng thời thấm Nitơ sâu 0,02 mm vào bề mặt lòng khuôn để ngăn hiện tượng rạn nứt chân chim và tăng độ bền mài mòn.

4. Trong quá trình gia công thực nghiệm trên máy phay CNC Sherline, tác giả đã tiến hành rà gá phôi như thế nào?
Tác giả sử dụng đầu dò cơ khí lắp vào trục chính để xác định tâm và lấy thăng bằng cho phôi kẹp trên ê-tô qua 5 bước: đưa đầu dò vào tâm phôi, dịch chuyển bàn máy theo trục X về hai phía để căn chỉnh cân bằng, tiếp tục dịch chuyển theo trục Y để căn chỉnh, sau đó kẹp chặt phôi và xác định tọa độ gốc phôi G54 thông qua chức năng Zero all trên phần mềm điều khiển.

5. Điểm khác biệt lớn nhất giữa tính toán thiết kế lý thuyết và quá trình gia công thực nghiệm trong khóa luận là gì?
Về lý thuyết, phôi gia công bộ khuôn là thép hợp kim SKD61 và nguyên công phay tinh sử dụng dao phay cầu chuyên dụng. Tuy nhiên, trong thực nghiệm tại xưởng trường, do máy phay CNC Sherline là dạng máy mô hình công suất nhỏ và thiếu dao cầu phù hợp, tác giả đã phải dùng phôi gỗ thay thế cho thép SKD61, do đó sản phẩm thực nghiệm chỉ mang tính chất kiểm chứng đường chạy dao của mã NC Code.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Đinh Thị Lụa đã giải quyết trọn vẹn quy trình ứng dụng phần mềm Catia V5R20 trong thiết kế 3D, phân tách lòng lõi khuôn và lập trình gia công CNC cho bộ khuôn đúc nắp bầu lọc xăng xe Uoát. Đề tài kết hợp chặt chẽ giữa lý thuyết tính toán chế độ cắt gọt cơ khí truyền thống với công nghệ CAD/CAM hiện đại, đề xuất giải pháp kỹ thuật có giá trị thực tiễn đối với công tác bảo dưỡng, sửa chữa cơ giới quân sự tại Nhà máy Z151. Dù quá trình gia công thực nghiệm trên máy CNC Sherline còn một số hạn chế do điều kiện trang thiết bị xưởng thực hành, kết quả đạt được đã chứng minh tính khả thi của quy trình công nghệ và cung cấp tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên cùng cán bộ kỹ thuật chuyên ngành cơ khí chế tạo.