Ứng Dụng Công Nghệ CAD/CAM và CNC Trong Thiết Kế, Chế Tạo Chi Tiết Ô Tô

Đồ án nghiên cứu khoá luận tốt nghiệp tên đề tài ứng dụng công nghệ cadcam và cnc trong thiết kế chế tạo một số chi, áp dụng công nghệ tiên tiến, tối ưu giải pháp kỹ thuật cho bài

Người đăng

Ẩn danh
85
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá bộ ba công nghệ CAD CAM CNC trong ô tô hiện đại

Trong bối cảnh ngành công nghiệp ô tô 4.0, sự tích hợp của bộ ba công nghệ CAD/CAM/CNC đã tạo ra một cuộc cách mạng thực sự. Đây không chỉ là những công cụ riêng lẻ, mà là một hệ thống sản xuất tích hợp, liền mạch từ ý tưởng thiết kế đến sản phẩm hoàn thiện. Hệ thống này cho phép biến những bản vẽ phức tạp thành các chi tiết vật lý với độ chính xác gần như tuyệt đối. Luận án của Trần Minh Đức (2023) nhấn mạnh rằng, việc ứng dụng công nghệ này là một "vấn đề cấp thiết có ý nghĩa khoa học và thực tiễn", giúp rút ngắn chu kỳ sản xuất, nâng cao chất lượng và giảm thiểu sai sót do con người. Quá trình bắt đầu với CAD, nơi các kỹ sư tạo ra mô hình số. Sau đó, CAM chuyển đổi mô hình này thành các chỉ lệnh máy tính. Cuối cùng, máy CNC thực thi các chỉ lệnh đó để thực hiện quá trình gia công cơ khí chính xác. Sự kết hợp này là xương sống của các dây chuyền sản xuất ô tô linh hoạt và hiệu quả, đáp ứng được yêu cầu ngày càng khắt khe của thị trường về chất lượng và tốc độ.

1.1. CAD Computer Aided Design Nền tảng của mọi thiết kế

CAD, hay thiết kế có sự trợ giúp của máy tính, là giai đoạn khởi đầu, nơi ý tưởng về một chi tiết ô tô được hình thành và trực quan hóa. Công nghệ này thay thế hoàn toàn bản vẽ tay truyền thống, cho phép kỹ sư xây dựng các mô hình 2D và đặc biệt là mô hình hóa 3D chi tiết. Các phần mềm CAD/CAM chuyên dụng như phần mềm CATIA hay phần mềm SolidWorks cung cấp một môi trường làm việc mạnh mẽ để tạo ra các hình khối phức tạp, lắp ráp các cụm chi tiết và kiểm tra sự tương thích trước khi sản xuất. Ưu điểm vượt trội của CAD là khả năng chỉnh sửa thiết kế nhanh chóng, quản lý phiên bản dễ dàng và đảm bảo độ chính xác cao về kích thước và dung sai lắp ghép. Dữ liệu từ CAD là đầu vào không thể thiếu cho các giai đoạn phân tích kỹ thuật (CAE) và sản xuất (CAM).

1.2. CAM Computer Aided Manufacturing Cầu nối tới sản xuất

CAM, hay sản xuất có sự trợ giúp của máy tính, đóng vai trò là cầu nối thông dịch giữa thiết kế và máy móc. Nhiệm vụ chính của CAM là nhận dữ liệu mô hình 3D từ CAD và tạo ra các đường chạy dao (toolpath) tối ưu. Quá trình này bao gồm việc lựa chọn dụng cụ cắt, xác định tốc độ cắt, chiều sâu cắt và chiến lược gia công phù hợp với vật liệu và hình dạng chi tiết. Phần mềm CAM, ví dụ như Mastercam, sẽ tính toán và mô phỏng toàn bộ quá trình gia công ảo, giúp phát hiện sớm các va chạm tiềm ẩn. Kết quả cuối cùng của giai đoạn CAM là một chương trình G-code – ngôn ngữ mà máy CNC có thể hiểu và thực thi. Việc lập trình CNC tự động qua CAM giúp giảm thiểu sai sót, tối ưu hóa thời gian gia công và đảm bảo tính nhất quán cho sản phẩm hàng loạt.

1.3. CNC Computer Numerical Control Hiện thực hóa bản vẽ

CNC, hay điều khiển số bằng máy tính, là công nghệ chế tạo trực tiếp, nơi các chi tiết ô tô được tạo hình từ phôi vật liệu. Các máy công cụ như máy phay CNCmáy tiện CNC được trang bị bộ điều khiển vi tính có khả năng đọc và thực thi chính xác chương trình G-code do CAM tạo ra. Máy CNC tự động điều khiển chuyển động của bàn máy và dụng cụ cắt theo nhiều trục tọa độ, cho phép tạo ra các bề mặt cong, rãnh, và lỗ phức tạp mà gia công thủ công không thể đạt được. Lợi ích chính của CNC là độ chính xác lặp lại cực cao, tốc độ gia công nhanh và khả năng hoạt động liên tục. Công nghệ này đảm bảo mọi chi tiết sản xuất ra đều đồng nhất về chất lượng, đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe của ngành ô tô.

II. Phá vỡ rào cản Ứng dụng CNC vượt qua thách thức cũ

Ngành công nghiệp ô tô truyền thống đối mặt với nhiều thách thức cố hữu. Các quy trình sản xuất thủ công hoặc bán tự động thường gặp khó khăn trong việc đảm bảo tính nhất quán, đặc biệt với các chi tiết có hình học phức tạp. Thời gian từ khâu thiết kế đến chế tạo mẫu thử kéo dài, làm chậm quá trình ra mắt sản phẩm mới. Hơn nữa, sai sót do con người trong quá trình vận hành máy móc là không thể tránh khỏi, dẫn đến lãng phí vật liệu và chi phí sản xuất tăng cao. Ứng dụng công nghệ CAD/CAM và CNC trong thiết kế chi tiết ô tô chính là giải pháp toàn diện để giải quyết những vấn đề này. Hệ thống tích hợp này cho phép tự động hóa gần như toàn bộ quy trình, từ việc tạo mô hình số đến gia công cơ khí chính xác. Nhờ đó, độ chính xác của chi tiết được kiểm soát ở mức micromet, thời gian phát triển sản phẩm được rút ngắn đáng kể và sự phụ thuộc vào tay nghề của người thợ được giảm thiểu, tạo ra một quy trình sản xuất phụ tùng ô tô hiệu quả và linh hoạt hơn bao giờ hết.

2.1. Thách thức về độ chính xác và dung sai lắp ghép nghiêm ngặt

Các chi tiết ô tô, đặc biệt là trong động cơ và hệ thống truyền động, đòi hỏi dung sai lắp ghép cực kỳ chặt chẽ để đảm bảo hiệu suất và độ bền. Các phương pháp gia công truyền thống khó có thể duy trì sự ổn định này trên quy mô sản xuất lớn. Máy CNC, với khả năng định vị chính xác và chuyển động được điều khiển bằng máy tính, có thể gia công các chi tiết với sai số lặp lại rất nhỏ. Điều này đảm bảo mọi sản phẩm từ động cơ, hộp số đến các bộ phận của khung gầm đều có chất lượng đồng nhất, giúp quá trình lắp ráp cuối cùng diễn ra thuận lợi và giảm thiểu tỷ lệ lỗi.

2.2. Áp lực rút ngắn chu kỳ phát triển và ra mắt sản phẩm

Thị trường ô tô cạnh tranh khốc liệt, đòi hỏi các nhà sản xuất phải liên tục đổi mới và tung ra các mẫu xe mới. Quy trình truyền thống từ vẽ tay, tạo mẫu thủ công đến thử nghiệm mất rất nhiều thời gian. Công nghệ CAD/CAM cho phép thực hiện toàn bộ quá trình này trên môi trường số. Các kỹ sư có thể nhanh chóng thực hiện tối ưu hóa thiết kế thông qua các công cụ phân tích phần tử hữu hạn (FEA), mô phỏng hoạt động và sau đó sử dụng công nghệ tạo mẫu nhanh như in 3D để có mẫu thử vật lý chỉ trong vài giờ thay vì vài tuần. Điều này giúp giảm đáng kể thời gian từ ý tưởng đến sản phẩm thực tế.

III. Hướng dẫn quy trình thiết kế chi tiết ô tô bằng CAD CAM

Quy trình thiết kế và sản xuất một chi tiết ô tô bằng công nghệ CAD/CAM là một chuỗi các bước được liên kết chặt chẽ, bắt đầu từ một ý tưởng và kết thúc bằng một chương trình gia công hoàn chỉnh. Bước đầu tiên là sử dụng phần mềm CAD để xây dựng mô hình hình học của chi tiết. Tại đây, các kỹ sư không chỉ định hình sản phẩm mà còn gán các thuộc tính vật liệu, thực hiện các phân tích kỹ thuật sơ bộ để đảm bảo tính khả thi. Giai đoạn này đòi hỏi sự kết hợp giữa kiến thức cơ khí và kỹ năng sử dụng phần mềm chuyên dụng như phần mềm Siemens NX hoặc CATIA. Sau khi mô hình 3D được hoàn thiện và phê duyệt, nó sẽ được chuyển sang môi trường CAM. Tại đây, kỹ sư lập trình sẽ xác định chiến lược gia công, chọn dao cụ, và thiết lập các thông số cắt gọt. Toàn bộ quá trình được mô phỏng để kiểm tra và tối ưu hóa trước khi xuất ra mã G-code. Quy trình này đảm bảo dữ liệu được truyền suốt từ khâu thiết kế đến sản xuất, giảm thiểu rủi ro và tăng cường hiệu quả.

3.1. Từ bản vẽ 2D đến mô hình hóa 3D và lắp ráp ảo

Quá trình bắt đầu bằng việc phác thảo ý tưởng trên bản vẽ 2D hoặc quét dữ liệu từ một chi tiết có sẵn thông qua thiết kế ngược. Từ đó, kỹ sư sử dụng các công cụ trong phần mềm CAD để dựng mô hình hóa 3D hoàn chỉnh. Mô hình này không chỉ là một hình ảnh trực quan mà còn chứa đựng đầy đủ thông tin kỹ thuật như kích thước, vật liệu, khối lượng. Một trong những chức năng mạnh mẽ nhất của CAD là khả năng lắp ráp ảo. Các chi tiết riêng lẻ có thể được ghép lại thành một cụm hoàn chỉnh trên máy tính, cho phép kiểm tra va chạm, phân tích chuyển động và đảm bảo mọi bộ phận hoạt động trơn tru với nhau trước khi tốn chi phí sản xuất.

3.2. Phân tích và tối ưu hóa thiết kế bằng công cụ CAE

Trước khi chuyển sang giai đoạn sản xuất, mô hình CAD thường được đưa vào các phần mềm Kỹ thuật có sự trợ giúp của máy tính (CAE) để phân tích chuyên sâu. Các công cụ như phân tích phần tử hữu hạn (FEA) được sử dụng để mô phỏng các điều kiện tải trọng, ứng suất, biến dạng và nhiệt độ mà chi tiết sẽ phải chịu trong thực tế. Ví dụ, mô phỏng động lực học chất lỏng (CFD) có thể được dùng để tối ưu hóa hình dạng khí động học của thân vỏ. Dựa trên kết quả phân tích, các kỹ sư có thể thực hiện tối ưu hóa thiết kế, chẳng hạn như giảm khối lượng mà vẫn đảm bảo độ cứng vững, giúp xe tiết kiệm nhiên liệu và an toàn hơn.

IV. Phương pháp lập trình CAM cho gia công chi tiết ô tô CNC

Giai đoạn lập trình CAM là trái tim của quá trình chuyển đổi từ thiết kế số sang sản phẩm vật lý. Đây là bước quyết định đến chất lượng bề mặt, độ chính xác kích thước và thời gian gia công của chi tiết. Một chương trình CAM hiệu quả không chỉ tạo ra đường chạy dao đúng mà còn phải tối ưu hóa chúng để giảm thời gian không cắt, kéo dài tuổi thọ dao cụ và đảm bảo an toàn cho máy CNC. Kỹ sư CAM phải có kiến thức sâu rộng về vật liệu học, dụng cụ cắt và các phương pháp gia công. Họ sẽ lựa chọn giữa các chiến lược gia công thô (phá vật liệu nhanh) và gia công tinh (đạt độ bóng và chính xác cuối cùng). Các phần mềm CAM hiện đại như Mastercam hay các module tích hợp trong Siemens NX cung cấp các thuật toán thông minh để tự động hóa phần lớn công việc, nhưng kinh nghiệm của người lập trình vẫn là yếu tố then chốt để tạo ra một chương trình gia công hoàn hảo, đặc biệt là với các chi tiết phức tạp như khuôn mẫu hay các bộ phận động cơ.

4.1. Lựa chọn chiến lược gia công và thiết lập thông số cắt

Sau khi nhập mô hình CAD, bước đầu tiên trong CAM là xác định chiến lược gia công. Đối với một chi tiết như lốc máy, kỹ sư có thể chọn chiến lược phay hốc tốc độ cao để loại bỏ phần lớn vật liệu, sau đó chuyển sang chiến lược phay tinh các bề mặt lắp ghép. Mỗi chiến lược đòi hỏi việc thiết lập các thông số cắt gọt cụ thể, bao gồm tốc độ trục chính (vòng/phút), tốc độ tiến dao (mm/phút), chiều sâu mỗi lớp cắt, và bước dịch dao ngang. Việc lựa chọn đúng các thông số này có ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng bề mặt, độ chính xác và tuổi thọ của dao cụ. Đây là quá trình đòi hỏi sự cân bằng giữa tốc độ và chất lượng.

4.2. Mô phỏng kiểm tra và xuất chương trình G code

Trước khi đưa chương trình ra máy CNC, bước mô phỏng và kiểm tra là bắt buộc. Phần mềm CAM cho phép chạy một mô phỏng ảo toàn bộ quá trình gia công trên máy tính. Mô phỏng này sẽ hiển thị chính xác chuyển động của dao, lượng vật liệu được loại bỏ và hình dạng cuối cùng của chi tiết. Nó giúp phát hiện các lỗi nghiêm trọng như va chạm giữa dao, đồ gá và chi tiết, hoặc các vùng còn sót vật liệu. Sau khi mọi thứ đã được kiểm tra và xác nhận là an toàn và chính xác, chương trình CAM sẽ được biên dịch thông qua một bộ "Post-Processor" để tạo ra tệp G-code cuối cùng, tương thích với hệ điều khiển của máy CNC cụ thể sẽ thực hiện gia công.

V. Case study ứng dụng CNC chế tạo linh kiện ô tô thực tế

Ứng dụng thực tiễn của công nghệ CAD/CAM/CNC trong ngành ô tô là vô cùng rộng rãi, từ những chi tiết đơn giản đến các cụm máy móc phức tạp nhất. Ví dụ điển hình là quá trình gia công cơ khí chính xác các bộ phận quan trọng của động cơ như trục khuỷu, trục cam, và thân máy. Các chi tiết này đòi hỏi độ chính xác hình học và độ bóng bề mặt cực cao, điều mà chỉ máy CNC đa trục mới có thể đáp ứng. Một ứng dụng khác là chế tạo khuôn dập cho các tấm thân vỏ xe. Các bề mặt cong tự do và phức tạp của khuôn được thiết kế trên CAD, sau đó được gia công trên các trung tâm phay CNC 5 trục. Ngoài ra, công nghệ tạo mẫu nhanhin 3D kim loại đang ngày càng được sử dụng để chế tạo các nguyên mẫu thử nghiệm hoặc thậm chí là các chi tiết sử dụng cuối cùng với số lượng nhỏ, mở ra hướng đi mới cho việc tùy biến và sản xuất linh hoạt.

5.1. Gia công các bộ phận động cơ trên máy phay và tiện CNC

Động cơ là trái tim của chiếc xe, và các bộ phận của nó yêu cầu độ chính xác cao nhất. Trục khuỷu và trục cam, với các biên dạng cam phức tạp, được gia công trên máy tiện CNC kết hợp phay (Mill-Turn). Lốc máy và mặt quy lát, với nhiều lỗ, rãnh và bề mặt lắp ghép, được gia công trên các trung tâm máy phay CNC 4 hoặc 5 trục. Quá trình này đảm bảo tất cả các bề mặt và lỗ khoan được định vị chính xác tương đối với nhau, một yếu tố sống còn để động cơ hoạt động trơn tru và hiệu quả. Việc kiểm tra chất lượng (QC/QA) sau gia công cũng được tự động hóa bằng các máy đo tọa độ (CMM) để đảm bảo mọi kích thước đều nằm trong giới hạn cho phép.

5.2. Chế tạo khuôn mẫu và các chi tiết thân vỏ phức tạp

Các chi tiết thân vỏ ô tô như cửa xe, nắp capo được sản xuất hàng loạt bằng phương pháp dập từ các bộ khuôn mẫu bằng thép. Việc chế tạo các bộ khuôn này là một trong những ứng dụng phức tạp và đòi hỏi cao nhất của công nghệ CNC. Bề mặt của khuôn phải sao chép chính xác hình dạng khí động học được thiết kế trên CAD. Các trung tâm gia công CNC cỡ lớn, tốc độ cao được sử dụng để phay tinh các bề mặt cong này trong nhiều giờ, thậm chí nhiều ngày, để đạt được độ bóng và độ chính xác yêu cầu. Công nghệ này đảm bảo tính thẩm mỹ và sự lắp ráp khít khao của các tấm thân vỏ trên xe thành phẩm.

VI. Tương lai ngành ô tô Vai trò cốt lõi của CAD CAM CNC

Trong kỷ nguyên của ngành công nghiệp ô tô 4.0, vai trò của hệ thống CAD/CAM/CNC không chỉ dừng lại ở việc tự động hóa mà còn tiến tới sản xuất thông minh. Các hệ thống này đang dần được tích hợp với Trí tuệ nhân tạo (AI) và Học máy (Machine Learning) để tự động hóa việc tối ưu hóa thiết kế và lập trình gia công. AI có thể đề xuất các thiết kế nhẹ hơn, bền hơn dựa trên các ràng buộc đầu vào, trong khi các hệ thống CAM thông minh có thể tự điều chỉnh thông số cắt gọt trong thời gian thực để tối ưu hiệu suất và tránh hỏng dao. Sự kết nối giữa các máy CNC trong một mạng lưới (Internet of Things - IoT) cho phép giám sát sản xuất từ xa, bảo trì dự đoán và tạo ra một nhà máy số hoàn toàn tự động. Ứng dụng công nghệ CAD/CAM và CNC sẽ tiếp tục là động lực chính thúc đẩy sự đổi mới, giúp các nhà sản xuất ô tô tạo ra những sản phẩm an toàn hơn, hiệu quả hơn và đáp ứng nhanh hơn nhu cầu của thị trường trong tương lai.

6.1. Tích hợp Trí tuệ nhân tạo AI và thiết kế sáng tạo

Trí tuệ nhân tạo đang mở ra một chương mới cho thiết kế ô tô. Các thuật toán thiết kế sáng tạo (Generative Design) có thể tự động tạo ra hàng trăm phương án thiết kế cho một chi tiết dựa trên các yêu cầu về tải trọng, vật liệu và phương pháp sản xuất. Kỹ sư chỉ cần chọn ra phương án tối ưu nhất. Điều này không chỉ giúp tạo ra các chi tiết có kết cấu hữu cơ, nhẹ và bền vững mà còn đẩy nhanh quá trình sáng tạo. AI cũng được ứng dụng trong việc phân tích dữ liệu từ các cảm biến trên xe để cải tiến thiết kế cho các thế hệ sản phẩm tiếp theo, tạo ra một vòng lặp cải tiến liên tục.

6.2. Hướng tới nhà máy thông minh và sản xuất theo yêu cầu

Sự kết hợp giữa CNC, robot và hệ thống quản lý sản xuất kỹ thuật số đang hiện thực hóa khái niệm nhà máy thông minh. Trong tương lai, khách hàng có thể tùy biến chiếc xe của mình trực tuyến, và đơn hàng sẽ được gửi thẳng đến dây chuyền sản xuất tự động. Các máy CNC linh hoạt và robot sẽ tự động chọn phôi, gá đặt, gia công và lắp ráp các chi tiết theo đúng yêu cầu riêng của từng đơn hàng. Công nghệ in 3D kim loại cũng sẽ đóng vai trò quan trọng trong việc sản xuất các chi tiết tùy biến cao hoặc phụ tùng thay thế theo yêu cầu, giảm thiểu nhu cầu lưu kho và đáp ứng tức thời nhu cầu của khách hàng.

10/07/2025
Đồ án khoá luận tốt nghiệp tên đề tài ứng dụng công nghệ cadcam và cnc trong thiết kế chế tạo một số chi tiết trên ô tô

Trích đoạn nội dung tài liệu

mở đầu của CAD và chỉ thực hiện được các bản vẽ hai chiều. Hệ thống SKEYCHPAD được phát triển sau đó bởi T. Johnson, cho phép thể hiện các mô hình 3D. Năm 1966 Clough đã sử dụng phần tử hữu hạn để phân tích ứng suất của bề mặt.

Những năm 1960 đến 1970 CAD tiếp tục phát triển mạnh, hệ thống CAD có tên là TURNKEY được thương mại hóa, đây là một hệ thống hoàn chỉnh bao gồm phần cứng, phần mềm, bảo trì và đào tạo, hệ thống này được thiết kế chạy trên máy tính lớn có bộ nhớ khổng lồ và máy tính loại nhỏ. Tuy nhiên khả năng xử lý thông tin còn kém hiệu quả, giá thành cao và được sử dụng trong một số ít lĩnh vực. Năm 1980 hình học ba chiều thực hiện trên máy tính ở trường đại học Cornell. Unigraphics được giới thiệu như hệ thống đầu tiên.

Năm 1980 thiết kế mô hình 3D solid đầu tiên ra đời, cùng thời điểm đó hãng Autodesk cũng cho ra đời phần mềm AutoCAD (1982). GVHD: ThS NGUYỄN MẠNH HÙNG 15 SVTH: TRẦN MINH ĐỨC ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP __________ CHUYÊN NGÀNH : CNKT CƠ KHÍ Ô TÔ Ngoài ra, vào những năm 1980 phát triển tiêu chuẩn trao đổi dữ liệu giữa các phần mềm có tính đa dụng, cho nên các phần mềm mô hình hóa phát triển nhanh chóng. Năm 1982 CATIA phiên bản đầu tiên dùng để thiết kế mô hình 3D, mô hình bề mặt và chương trình NC. Năm 1988 Tập đoàn Surfware đưa ra thị trường phiên bản đầu tiên SurfCAM như là một trong những hệ thống phần mềm CAD/CAM.

Năm 1989 Parametric Technology giới thiệu phiên bản đầu tiên Pro/Engineer. Năm 1996 Solid Edge phiên bản thứ ba ra đời. Công ty SolidWorks đưa ra gói phần mềm 3D. Năm 1997 Autodesk giới thiệu phần mềm 3D Studio MAX.

Năm 1998 Autodesk Architectural Desktop. Cuối những năm 1990 là thời kỳ CAD/CAM đạt đến những thành tựu đáng kể , rất nhiều phần mềm được tung ra thị trường và được ứng dụng rộng rãi trong thiết kế và sản xuất của nhiều ngành công nghiệp như: CIMATRON của Israel, DELCAM của Anh, Pro-Engineer của Mỹ, Unigraphics của Mỹ… Phần mềm CAE xuất hiện sau CAD/CAM, khi mà những đòi hỏi về chất lượng của sản phẩm rất cao như: Ansys, Nastran, Abaqus, Cosmos… 1.Quá trình thiết kế và chế tạo trong một chu kỳ sản phẩm Sản phẩm ban đầu từ nhu cầu nào đó, nhu cầu này được nhận biết trên cơ sở nhu cầu của thị trường và khách hàng. Sản phẩm phải trải qua 3 quá trình cơ bản:  Thiết kế. Quá trình thiết kế là quá trình thiết kế sơ bộ cho sản phẩm tiềm năng được đưa ra.

Điển hình là ta phải xây dựng những bản vẽ phác thảo, sơ đồ phác thảo, chỉ ra các mối quan hệ chức năng giữa các bộ phận khác nhau của sản phẩm cũng như điều kiện ràng buộc bao quanh, chúng dùng trong các cuộc thảo luận giữa các nhóm thiết kế và được sử dụng cho mục đích trình bày. Quá trình phân tích được bắt đầu bằng việc đưa thiết kế sơ bộ vào tính toán đánh giá. Quá trình này là thành tố cấu thành của bước lắp mô hình thiết kế. Chất luợng GVHD: ThS NGUYỄN MẠNH HÙNG 16 SVTH: TRẦN MINH ĐỨC ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP __________ CHUYÊN NGÀNH : CNKT CƠ KHÍ Ô TÔ và kết quả của các bước tiếp theo như phân tích thiết kế, tối ưu hóa thiết kế đánh giá thiết kế có liên quan trực tiếp và nằm trong giới hạn chất lượng của mô hình thiết kế được lựa chọn.

Để đưa ra quyết định nhanh chóng và chính xác việc áp dụng máy tính là giải pháp hữu hiệu, ở đó các thuật toán phân tích và thuật toán tối ưu được áp dụng. Mặc dù quá trình tối ưu hóa thiết kế được đưa vào quá trình phân tích thiết kế nhưng được nhận biết như một quá trình riêng biệt, nhằm nhấn mạnh ý nghĩa của nó trong quá trình thiết kế. Khi các giai đoạn chính trong quá trình thiết kế được phân tích và kích thước danh nghĩa hoàn toàn được xác định, quá trình đánh giá thiết kế được triển khai. Các mẫu sản phẩm sẽ được xác định trong phòng thí nghiệm hoặc ở trong máy tính để phục vụ cho việc kiểm tra và đánh giá thiết kế.

Thông thường các mẫu thiết kế được mô hình hóa thông qua máy tính vì đây là giải pháp rẻ tiền và được tạo ra nhanh hơn. Qua các mẫu thiết kế này, người thiết kế sẽ xác định được các kích thước còn lại của chi tiết (Những kích thước mà không được phân tích), cũng như đưa ra kết luận và đánh giá cuối cùng cho những vấn đề nảy sinh trong quá trình phân tích thông qua việc áp dụng các qui luật và các qui tắc chung của thiết kế. Song song với quá trình này người thiết kế phải đưa ra được phiếu vật tư của sản phẩm các dung sai của chi tiết và các phân tích về chi phí. Bước cuối cùng của quá trình phân tích đó là lập thông tin và tư liệu thiết kế, bước này liên quan đến việc chuẩn bị các bản vẽ, các báo cáo và trình bày.

Các bản vẽ chi tiết này sẽ được sử dụng để đưa ra các bản vẽ thiết kế và công việc cuối cùng là chuyển bản vẽ thiết kế tới người chế tạo. Quá trình chế tạo bắt đầu bắt đầu bằng việc xây dựng qui trình công nghệ và kết thúc bằng sản phẩm thực tế. Xây dựng qui trình công nghệ được xem như là mạch xương sống của quá trình chế tạo. Vì nó qui định một trình tự hiệu quả nhất để chế tạo sản phẩm, người lập qui trình công nghệ phải nhận thức được những khía cạnh khác nhau và những ràng buộc của hệ thống chế tạo.

Đầu ra của quá trình xây dựng qui trình công nghệ là sơ đồ sản xuất hay sơ đồ công nghệ (phiếu công nghệ), phiếu dụng cụ, phiếu nguyên vật liệu và chương trình gia công trên máy. Các đòi hỏi đặc biệt khác nhau như thiết kế bàn kẹp và đồ gá cũng được xây dựng. Quá trình xây dựng qui trình công nghệ đối với chế tạo chi tiết cơ khí cũng tương tự như quá trình tổng hợp đối với quá trình thiết kế, nó liên quan tới kinh nghiệm và những tích chất mang tính định tính của con người. Điều này trở ngại cho việc máy tính hóa công việc.

Tuy nhiên, việc xây dựng qui trình công nghệ có sự hỗ trợ của máy tính đã đạt được những bước tiến bộ đáng kể. GVHD: ThS NGUYỄN MẠNH HÙNG 17 SVTH: TRẦN MINH ĐỨC ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP __________ CHUYÊN NGÀNH : CNKT CƠ KHÍ Ô TÔ Khi quá trình xây dựng qui trình công nghệ hoàn chỉnh việc sản xuất thực tế sản phẩm được triển khai. Các chi tiết chế tạo phải qua khâu kiểm tra và đạt được các yêu cầu của quá trình kiểm tra, quá trình kiểm soát chất lượng chuẩn. Những chi tiết đạt yêu cầu sẽ được lắp ráp lại, đóng gói, dán nhãn và cuối cùng là chuyển tới khách hàng, các thông tin của thị trường làm tăng sức cạnh tranh của sản phẩm được tổ hợp vào trong quá trình thiết kế.

Như vậy cùng với dòng thông tin phản hồi của thị trường, kết quả của chúng ta có một chu kỳ sản phẩm khép kín. Trong quá trình thiết kế và chế tạo trong một chu kỳ sản phẩm, CAD/CAE đóng một vai trò quan trọng, vì vậy cần phải xác định các công cụ cần thiết để thực hiện tốt trong giai đoạn thiết kế. Các bước thiết kế Công cụ cần thiết Các kỹ thuật lập mô hình hình học, Thiết kế sơ bộ các trợ giúp đồ hoạ, các thao tác đồ hoạ Lập mô hình thiết kế Hình động, lắp ghép, Và mô phỏng thiết kế các môdul lập mô hình đặc biệt Các môdul phân tích, mô phỏng động học Phân tích thiết kế các chương trình và môdul chuyên dùng Tối ưu hoá thiết kế Các ứng dụng chuyên dùng trong tối ưu cấu trúc Ghi kích thước, ghi dung sai Đánh giá thiết kế Lập phiếu vật tư Lập thông tin Lập bản vẽ chi tiết và chi tiết hoá các thông số và tư liệu thiết kế Tạo các ảnh mô hình Bảng 1.Quá trình thiết kế và các công cụ cần thiết Ứng dụng các hệ thống CAD/CAE vào quá trình thiết kế là cần thiết vì nó giúp cho nhà thiết kế chọn được công cụ, qui trình thiết kế thích hợp để thiết kế ra các sản phẩm cơ khí vì mục đích nâng cao chất lượng sản phẩm, giảm thời gian đưa sản phẩm ra thị trường. Bên cạnh đó, người thiết kế cần phải có sự trao đổi dữ liệu giữa các hệ thống CAD/CAE để có thể thực hiện việc thiết kế trên phần mềm thích hợp trong từng giai đoạn thiết kế.

Việc thực hiện phân tích trên máy tính sẽ giảm mẫu thí nghiệm và tối ưu hoá mô hình. Ngoài ra, việc mô phỏng trên máy tính cũng hỗ trợ rất nhiều trong quá trình thiết kế và quảng cáo. GVHD: ThS NGUYỄN MẠNH HÙNG 18 SVTH: TRẦN MINH ĐỨC ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP __________ CHUYÊN NGÀNH : CNKT CƠ KHÍ Ô TÔ Vì vậy, các vấn đề cần thiết phải nghiên cứu:  Nghiên cứu quá trình thiết kế máy với sự ứng dụng các hệ thống  CAD/CAE, trao đổi dữ liệu và quản lý dữ liệu.  Sử dụng và nghiên cứu các hệ thống CAD/CAE.

 Áp dụng CAD/CAE trong thiết kế máy. Vai trò của các hệ thống CAD/CAE trong quá trình thiết kế 2. Computer Aid Design – CAD Sử dụng hệ thống máy tính cùng với phần mềm thích hợp để trợ giúp việc thiết lập, sửa đổi, phân tích và tối ưu hóa của việc thiết kế. Một vài chương trình máy tính thể hiện việc đồ họa và một chương trình ứng dụng chức năng kỹ thuật dễ dàng trong quá trình thiết kế có thể phân loại như là một phần mềm CAD.

Hầu hết nhiệm vụ cơ bản của CAD là xác định hình học của thiết kế –một chi tiết cơ khí, một sản phẩm lắp ráp, một cấu trúc xây dựng, một mạch điện. Lợi ích to lớn của hệ thống CAD là chúng ta có thể tiết kiệm được thời gian và giảm sai sót.Computer Aid Enginceering –CAE Kỹ thuật CAE bao gồm hệ thống máy tính cùng với phần mềm thích hợp có chức năng phân tích sản phẩm được tạo ra từ CAD, cho phép người thiết kế mô phỏng và nghiên cứu những ứng xử của sản phẩm. Vì vậy, việc thiết kế có thể tinh lọc và tối ưu. Những công cụ của CAE thì hữu ích cho những loại phân tích khác nhau.

Chương trình phân tích động học có thể sử dụng để xác định hướng chuyển động và những liên kết trong cơ khí. Chương trình phân tích động lực học có thể sử dụng để xác định tải trọng và chuyển vị của những lắp ráp phức tạp.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ