Luận án quá trình hình thành phát triển và tác động xã hội của trào lưu tôn giáo mới ở nhật bản từ sau chiến tranh thế giới ii tới năm 2018

Tài liệu chuyên sâu Tôn giáo mới ở Nhật Bản: Hình thành, phát triển và tác động xã hội từ 1945 đến 2018, phân tích đa chiều, cung cấp kiến thức nền

Trường đại học

Đại học Sư phạm Hà Nội

Chuyên ngành

Lịch sử Thế giới

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ

2018

241
4
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Giới thiệu về tôn giáo mới ở Nhật Bản

Tôn giáo mới ở Nhật Bản đã hình thành và phát triển mạnh mẽ từ sau Chiến tranh Thế giới II. Sự xuất hiện của các tôn giáo mới này không chỉ phản ánh nhu cầu tâm linh của người dân mà còn là kết quả của những biến động xã hội lớn. Theo giáo sư Sueki Fumihiko, thời kỳ này được mô tả là "Thời khắc bung nở của các vị thần". Các tôn giáo mới đã xuất hiện như nấm sau mưa, tạo nên một bức tranh đa dạng về tín ngưỡng tại Nhật Bản. Những tôn giáo này thường có đặc điểm là tính ma thuật, tính hỗn hợp và tính hiện thế, điều này cho thấy sự kết hợp giữa truyền thống và hiện đại trong tín ngưỡng của người Nhật.

1.1. Đặc điểm của tôn giáo mới

Các tôn giáo mới ở Nhật Bản thường mang tính chất ma thuật và bí ẩn, thu hút tín đồ bằng những giáo lý độc đáo và phương thức hành lễ sáng tạo. Tính hỗn hợp trong giáo lý cho phép các tôn giáo này dễ dàng tiếp cận và hòa nhập với văn hóa Nhật Bản. Đặc biệt, vai trò của phụ nữ trong các tôn giáo mới này cũng rất nổi bật, cho thấy sự thay đổi trong cách nhìn nhận về giới tính trong xã hội Nhật Bản hiện đại.

II. Quá trình phát triển của tôn giáo mới từ 1945 đến 2018

Quá trình hình thành và phát triển của tôn giáo mới ở Nhật Bản có thể chia thành ba giai đoạn chính: từ 1945 đến 1970, từ 1971 đến 1995, và từ 1996 đến 2018. Mỗi giai đoạn đều có những đặc điểm riêng biệt, phản ánh sự thay đổi trong bối cảnh xã hội và nhu cầu tâm linh của người dân. Trong giai đoạn đầu, nhiều tôn giáo mới đã xuất hiện nhằm đáp ứng nhu cầu tìm kiếm ý nghĩa và sự an ủi trong bối cảnh hậu chiến. Giai đoạn tiếp theo chứng kiến sự phát triển mạnh mẽ của các tổ chức tôn giáo mới, với nhiều hoạt động xã hội tích cực.

2.1. Giai đoạn 1945 1970

Trong giai đoạn này, các tôn giáo mới chủ yếu tập trung vào việc khôi phục hoạt động sau chiến tranh. Nhiều tổ chức đã tận dụng cơ hội này để thu hút tín đồ, đồng thời tham gia vào các hoạt động xã hội như bảo vệ môi trường và hòa bình. Sự phát triển này không chỉ giúp các tôn giáo mới khẳng định vị thế mà còn tạo ra những tác động tích cực đến đời sống xã hội Nhật Bản.

2.2. Giai đoạn 1971 1995

Giai đoạn này chứng kiến sự bùng nổ của các tôn giáo mới, với nhiều tổ chức lớn ra đời. Các tôn giáo này không chỉ thu hút tín đồ mà còn tham gia vào các hoạt động chính trị và xã hội. Tuy nhiên, sự phát triển này cũng đi kèm với những vấn đề phức tạp, như sự xuất hiện của các giáo phái cực đoan, gây ra những lo ngại về an ninh xã hội.

III. Tác động xã hội của tôn giáo mới

Tôn giáo mới ở Nhật Bản đã có những tác động tích cực và tiêu cực đến xã hội. Về mặt tích cực, các tổ chức tôn giáo mới đã tham gia vào nhiều hoạt động xã hội, từ thiện và bảo vệ môi trường, góp phần nâng cao ý thức cộng đồng. Tuy nhiên, một số tổ chức cũng đã gây ra những vấn đề nghiêm trọng, như khủng bố bạo lực và sự phân hóa trong xã hội. Chính phủ Nhật Bản đã phải tìm ra những giải pháp kịp thời để quản lý tình hình này, đảm bảo tự do tôn giáo nhưng vẫn duy trì an ninh xã hội.

3.1. Tác động tích cực

Nhiều tôn giáo mới đã đóng góp tích cực vào các hoạt động xã hội, như tổ chức các chương trình từ thiện, bảo vệ môi trường và thúc đẩy hòa bình. Những hoạt động này không chỉ giúp nâng cao ý thức cộng đồng mà còn tạo ra một môi trường sống tốt đẹp hơn cho người dân Nhật Bản.

3.2. Tác động tiêu cực

Mặc dù có nhiều đóng góp tích cực, một số tôn giáo mới cũng đã gây ra những vấn đề nghiêm trọng. Sự xuất hiện của các giáo phái cực đoan đã dẫn đến những vụ việc bạo lực, gây hoang mang trong xã hội. Chính phủ Nhật Bản đã phải đối mặt với thách thức trong việc quản lý các tổ chức này, nhằm bảo vệ an ninh và trật tự xã hội.

IV. Liên hệ với tình hình tôn giáo mới ở Việt Nam

Tình hình tôn giáo mới ở Nhật Bản có thể rút ra nhiều bài học cho Việt Nam, đặc biệt trong bối cảnh xã hội đang thay đổi nhanh chóng. Sự phát triển của tôn giáo mới ở Nhật Bản cho thấy nhu cầu tâm linh của con người trong xã hội hiện đại. Việt Nam cũng đang chứng kiến sự xuất hiện của nhiều tổ chức tôn giáo mới, điều này đặt ra thách thức cho công tác quản lý tôn giáo của Nhà nước. Việc nghiên cứu và đánh giá tác động của tôn giáo mới ở Nhật Bản sẽ giúp Việt Nam có cái nhìn sâu sắc hơn về hiện tượng này.

4.1. Bài học từ Nhật Bản

Việc quản lý tôn giáo mới ở Nhật Bản cho thấy tầm quan trọng của việc đảm bảo tự do tôn giáo trong khuôn khổ pháp luật. Việt Nam có thể học hỏi từ kinh nghiệm này để xây dựng một chính sách tôn giáo hợp lý, vừa đảm bảo quyền lợi của tín đồ, vừa duy trì an ninh xã hội.

4.2. Thách thức và cơ hội

Sự xuất hiện của các tổ chức tôn giáo mới ở Việt Nam đang đặt ra nhiều thách thức cho công tác quản lý. Tuy nhiên, đây cũng là cơ hội để nghiên cứu và hiểu rõ hơn về nhu cầu tâm linh của người dân, từ đó có những chính sách phù hợp nhằm phát triển đời sống tín ngưỡng một cách bền vững.

25/01/2025
Luận án quá trình hình thành phát triển và tác động xã hội của trào lưu tôn giáo mới ở nhật bản từ sau chiến tranh thế giới ii tới năm 2018

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU 1. Các công trình nghiên cứu về tôn giáo mới ở Nhật Bản 1. Các công trình nghiên cứu về tôn giáo truyền thống Trong số các công trình nghiên cứu về tôn giáo truyền thống Nhật Bản xuất bản trong nước bằng tiếng Việt, trước hết phải kể đến các công trình nghiên cứu về Phật giáo. Đó là các công trình như:cuốn Lịch sử Phật giáo Nhật Bản (NXB Tôn giáo, HN, 2002) của tác giả Giác Dũng, cuốn Ảnh hưởng của Phật giáo đối với đời sống tinh thần ở xã hội Nhật Bản (NXB Chính trị Quốc gia, HN, 2011) của tác giả Nguyễn Thị Thúy Anh, Luận án tiến sĩ Sử học Phật giáo trong đời sống chính tri, văn hóa- xã hội Nhật Bản (thế kỷ VI- thế kỷ XIX) (bảo vệ tại Hội đồng chấm Luận án tiến sĩ khoa Lịch Sử, Đại học Sư phạm Hà Nội, 2012) của Trần Nam Trung.

Phật giáo là một trong những tôn giáo truyền thống có số lượng tín đồ khá đông đảo ở Nhật Bản, ảnh hưởng của Phật giáo trong đời sống người dân Nhật khá rõ nét, thời điểm diễn ra lễ Obon, một lễ hội bắt nguồn từ Phật giáo (giống như lễ Vu Lan ở nước ta) được coi là một trong ba dịp nghỉ lễ quốc gia quan trọng của Nhật trong năm. Thông qua việc tiếp nhận Phật giáo, Nhật Bản- một đảo quốc- đã kết nối được với nền văn minh Trung Hoa và Ấn Độ, tạo nền tảng xây dựng nên văn hóa Nhật Bản đặc sắc cho tới ngày nay. Phật giáo có dấu ấn trong mọi lĩnh vực như nghệ thuật, phong tục tập quán, giáo dục, văn học, thậm chí cả chính trị. Các công trình trên đã góp phần giúp người đọc hiểu sâu hơn về lịch sử Phật giáo ở Nhật Bản, cũng như những dấu ấn trong mọi lĩnh vực đời sống của tôn giáo này.

Nghiên cứu về Thần đạo – một tín ngưỡng truyền thống vốn có của người Nhật cũng là mảng xuất hiện khá nhiều nghiên cứu đáng chú ý. Trước hết phải kể đến cuốn Tư tưởng Thần đạo và xã hội Nhật Bản cận- hiện đại (NXB Khoa học Xã hội, HN, 2008) của tác giả Phạm Hồng Thái. Khác với Phật giáo là tôn giáo có nguồn gốc từ nước ngoài, đã dần hòa nhập đề phù hợp với văn hóa Nhật Bản, Thần đạo là tôn giáo ra đời và phát triển rất lâu ở Nhật Bản, ăn sâu vào tiềm thức cũng 13 như trái tim của người dân. Thần đạo có mối quan hệ rất mật thiết với địa lý và lịch sử của Nhật Bản, chính vì vậy nó có nhiều điểm tương đồng với tính cách của người Nhật.

Với việc trình bày cụ thể về các loại hình Thần đạo và quá trình phát triển của tín ngưỡng bản địa mang đậm sắc thái Nhật Bản đem lại cơ sở quan trọng cho việc phân tích, đánh giá quá trình hình thành và phát triển của các trào lưu tôn giáo mới trong thời kỳ cận đại của Nhật Bản. Bài viết của tác giả Nguyễn Kim Lai (2005) nhan đề Về sự hòa hợp giữa Thần đạo và đạo Phật ở Nhật Bản, tạp chí Nghiên cứu Nhật Bản và Đông Bắc Á, số 2(56)/2005, phân tích về hiện tượng “Thần Phật tập hợp” của Nhật Bản. Trước khi Phật giáo du nhập vào Nhật Bản thì nơi đây đã hình thành tín ngưỡng thờ Thần, gọi là Kami và mỗi Kami đại diện cho một sức mạnh trong tự nhiên. Tuy nhiên tín ngưỡng thờ Thần này (gọi là Shinto, tức Thần Đạo – 神道) thường quan tâm tới cuộc sống nơi trần thế mà ít quan tâm tới cuộc sống sau khi chết.

Vì vậy khi Phật giáo vào Nhật vào thế kỷ thứ VI sau Công nguyên, với lý giải về cuộc sống sau khi chết, đã được đón nhận và dần có sức ảnh hưởng. Thế kỷ VIII tức thời kỳ Nara (710-794) xuất hiện thuyết “ Ngự pháp thiện Thần”. Thuyết cho rằng Thần chính là Hộ pháp của Phật, có sứ mệnh bảo vệ cho Phật, Thần và Phật chính là một, Thần là Phật và Phật là Thần. Chính vì vậy thờ cúng cả Thần và Phật không hề có sự mâu thuẫn nào hết.

Cùng tác giả Nguyễn Kim Lai có bài viết Thần đạo Nhật Bản và tín ngưỡng dân gian Việt Nam - Những nét tương đồng và khác biệt, Tạp chí Triết học, số 8 (171)/2005. Bài viết phân tích đối với Nhật Bản, Thần đạo là một tôn giáo giữ vị trí độc tôn và có ảnh hưởng lớn trong đời sống tâm linh của người dân, còn tín ngưỡng dân gian Việt Nam phản ánh đặc trưng của nền văn minh lúa nước. Thần đạo Nhật Bản và tín ngưỡng dân gian Việt Nam có những nét tương đồng, đều bắt nguồn văn hoá phương Đông, nền tảng của sự tương đồng văn hoá của hai dân tộc là kinh tế nông nghiệp. Song giữa Thần đạo Nhật Bản và tín ngưỡng dân gian Việt Nam có những nét khác biệt, tín ngưỡng của người Việt mang tính dân gian và chưa trở thành một tôn giáo; còn ở Nhật Bản thì Thần đạo trở thành một tôn giáo chính thống, sự khác biệt này tạo nên nét độc đáo của Thần đạo Nhật Bản và bản sắc riêng tín ngưỡng dân gian Việt Nam.

Như vậy, tuy vấn đề tôn 14 giáo mới của Nhật Bản không được đề cập trực tiếp ở đây, nhưng các công trình này đã cung cấp những kiến thức phong phú về quá trình phát triển và ảnh hưởng xã hội của các tôn giáo truyền thống như Phật giáo, Thần đạo ở Nhật Bản, giúp có được cái nhìn tổng thể và sâu sắc hơn về vấn đề mà đề tài đặt ra. Về tài liệu của tác giả nước ngoài, có thể kể tới bài viết Tôn giáo Nhật Bản trích dịch từ cuốn “Tôn giáo Nhật Bản”, công trình nghiên cứu của Cục Văn hóa Nhật Bản (tạp chí Nghiên cứu Tôn giáo, số 1/1999), bài viết đề cập tới một số tổ chức tôn giáo mới nổi bật ở Nhật Bản sau Chiến tranh Thế giới II, tuy chủ yếu vẫn là phân tích và giới thiệu các tôn giáo truyền thống của Nhật như Thần đạo, Phật giáo và Kito giáo. Ngoài ra có các cuốn sách như Nghiên cứu tôn giáo Nhật Bản của Joseph M. Những công trình trên đây hàm chứa nhiều tư liệu giá trị và đánh giá của các học giả Nhật Bản về toàn cảnh tôn giáo Nhật Bản nói chung, trong đó bao gồm tình hình tôn giáo từ sau Chiến tranh Thế giới II đến nay, đặc biệt không thể không nhắc tới tôn giáo mới, cũng như những tổ chức tôn giáo mới tiêu biểu, như Soka Gakkai, Tenrikyo, Omoto, giáo phái Chân lý Aum…Tuy vậy, do chủ đề về tôn giáo Nhật Bản khá bao quát, nên tôn giáo mới ở Nhật Bản, dù được đề cập tới, cũng chỉ đóng vai trò là một phần trong khi các tác giả đề cập đến tiến trình phát triển của lịch sử tôn giáo Nhật Bản.

Các công trình nghiên cứu về tôn giáo mới Trong phạm vi các công trình nghiên cứu xuất bản bằng tiếng Việt đi sâu vào phân tích một tổ chức tôn giáo mới tiêu biểu ở Nhật Bản, có thể kể đến bài viết Vấn đề tham chính của giáo phái Soka Gakkai (Tạp chí Nghiên cứu Đông Bắc Á, số 7/2013) của tác giả Dương Kim Oanh. Soka Gakkai là một tổ chức Phật giáo mới theo hệ Pháp Hoa, có số lượng tín đồ ở trong và ngoài Nhật Bản khá đông đảo. Ảnh hưởng của Soka Gakkai tới chính trị thể hiện qua việc Komeito (Công Minh đảng- được thành lập vào 1964 như một nhánh khác của Soka Gakkai, tuy nhiên sau đó đã tuyên bố ly khai trên danh nghĩa) giành được số phiếu ủng hộ lớn. Komeito nhấn 15 mạnh đến các giá trị truyền thống của Nhật Bản và đã thu hút được sự chú ý của thành phần dân nghèo thành thị cũng như nông thôn đặc biệt là với phụ nữ.

Trong cuộc bầu cử nghị viện năm 2003 và 2004, đảng giành được kết quả tốt nhờ lượng phiếu bầu lớn từ Soka Gakkai. Với tư cách là một đối tác liên minh với Đảng Dân chủ Tự do, Komeito hiện đang dần trở thành một đảng phái chính trị lớn ở Nhật Bản. Trường hợp Soka Gakkai cho thấy sự ảnh hưởng không chỉ tới đời sống xã hội mà còn dần có vai trò trong chính trường của tôn giáo mới ở Nhật, mặc dù theo nguyên tắc “Chính giáo phân ly” được ban hành năm 1947, tôn giáo không được tham gia vào đời sống chính trị. Về luận văn thạc sĩ, có thể kể tới luận văn của Trần Thị Dung với đề tài Phong trào tôn giáo mới ở Nhật Bản, chuyên ngành Châu Á học, bảo vệ tháng 4/2015, Trường Đại học KHXH&NV, Đại học Quốc Gia Tp.Hồ Chí Minh.

Luận văn đã phân tích những nguyên nhân hình thành nên sự phát triển mạnh mẽ của hiện tượng tôn giáo mới sau Chiến tranh Thế giới II ở Nhật Bản, đổng thời nêu lên các tôn giáo mới tiêu biểu như Omoto, giáo phái Chân lý Aum.Tuy nhiên luận văn đi vào nghiên cứu các trường hợp tiêu biểu chứ không đi theo về quá trình phát triển theo dòng thời gian của hiện tượng này. Do ảnh hưởng xã hội mang tính tiêu cực, mang tính cảnh báo về nguy cơ từ các loại hình tôn giáo mới trên phạm vi toàn thế giới của giáo phái Chân lý Aum, nên có một số bài viết về tổ chức này được dịch ra ở Việt Nam, như bài viết Tôn giáo ra tòa, sự kết thúc của giáo phái Aum cùa tác giả D.Brakett (Tạp chí Nghiên cứu Tôn giáo, số 5/2001) đề cập tới sự kết thúc của giáo phái này khi cảnh sát bắt giữ Asahara- giáo chủ của Aum sau vụ tấn công bằng khí độc Sarin vào năm 1995, cũng như những câu hỏi ám ảnh người dân Nhật Bản “Tại sao tai họa này lại xảy ra? Làm sao có thể ngăn cản nó không trở lại?”, từ đó những yêu cầu cấp thiết trong việc sửa đổi Luật pháp nhân Tôn giáo được đặt ra và dẫn tới việc Luật này được sửa đổi cuối năm 1995 nhằm ngăn chặn những ảnh hưởng tiêu cực của hoạt động tôn giáo tới an ninh- trật tự xã hội.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Bài viết "Nghiên cứu về sự hình thành và tác động của trào lưu tôn giáo mới ở Nhật Bản từ sau Thế chiến II đến 2018" cung cấp cái nhìn sâu sắc về quá trình phát triển của các trào lưu tôn giáo mới tại Nhật Bản, từ những biến động xã hội sau chiến tranh cho đến những ảnh hưởng của chúng đến đời sống tâm linh và văn hóa của người dân. Bài nghiên cứu không chỉ phân tích các yếu tố lịch sử, xã hội mà còn chỉ ra những tác động tích cực và tiêu cực của các trào lưu này đối với cộng đồng. Độc giả sẽ tìm thấy nhiều thông tin hữu ích về cách mà tôn giáo mới đã hình thành và phát triển, cũng như vai trò của chúng trong bối cảnh xã hội hiện đại.

Để mở rộng thêm kiến thức về các khía cạnh tôn giáo tương tự, bạn có thể tham khảo bài viết Nghiên Cứu Tín Ngưỡng Thờ Mẫu Qua Các Đền Ở Hà Nội Hiện Nay, nơi khám phá tín ngưỡng thờ Mẫu và thực hành tín ngưỡng này trong bối cảnh văn hóa Việt Nam. Bài viết này cũng đề cập đến sự phát triển của các tín ngưỡng địa phương, tương tự như các trào lưu tôn giáo mới ở Nhật Bản.

Ngoài ra, bài viết Nghiên Cứu Thực Hành Văn Hóa Công Giáo Của Giáo Dân Tại Giáo Xứ Tụy Hiền Sau Thư Chung 1980 cũng mang đến cái nhìn về sự phát triển của tôn giáo trong bối cảnh xã hội Việt Nam, từ đó giúp độc giả hiểu rõ hơn về sự tương tác giữa tôn giáo và văn hóa.

Cuối cùng, bài viết Khám Phá Yếu Tố Tâm Linh Trong Sơ Kính Tân Trang Của Phạm Thái sẽ giúp bạn tìm hiểu thêm về các yếu tố tâm linh trong văn hóa, một khía cạnh không thể thiếu trong việc nghiên cứu tôn giáo và tín ngưỡng. Những tài liệu này sẽ cung cấp cho bạn nhiều góc nhìn phong phú và sâu sắc hơn về các vấn đề tôn giáo trong xã hội hiện đại.