Luận văn: MPPT Hệ thống điện mặt trời nối lưới dùng thuật toán mờ - Đinh Phương Thùy

Luận văn nghiên cứu xác định và duy trì điểm làm việc công suất cực đại (MPPT) của hệ thống điện mặt trời nối lưới dùng thuật toán mờ.

Chuyên ngành

Kỹ thuật điện

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2020

86
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

MỤC LỤC

DANH MỤC CÁC KÍ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ

MỞ ĐẦU

1. Tính cấp thiết của đề tài

2. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn

3. Mục tiêu nghiên cứu

4. Đối tượng nghiên cứu

5. Phương pháp nghiên cứu

6. Bố cục luận văn

1. CHƢƠNG 1: LÝ THUYẾT TỔNG QUAN

1.1. LOGIC MỜ

1.2. BỘ BIẾN ĐỔI ĐIỆN TỬ MỘT CHIỀU – MỘT CHIỀU (DC-DC)

1.2.1. Chức năng bộ biến đổi DC-DC

1.2.2. Bộ biến đổi DC - DC không cách li

1.2.3. Bộ biến đổi DC - DC có cách ly

1.2.4. Điều khiển bộ biến đổi DC - DC

1.3. BIẾN ĐỔI DC-AC (Inverter)

1.3.1. Các phép chuyển đổi

1.3.2. Điều chế độ rộng xung (PWM - Pulse Width Modulation)

1.3.3. Điều khiển chuyển đổi DC - AC

1.4. VẤN ĐỀ HÒA NGUỒN ĐIỆN VỚI LƢỚI

1.4.1. Các điều kiện hòa đồng bộ

1.4.2. Đồng vị pha trong hai hệ thống lưới

1.5. Kết luận chƣơng 1

2. CHƢƠNG 2: HỆ THỐNG ĐIỆN MẶT TRỜI

2.1. NĂNG LƢỢNG MẶT TRỜI

2.1.1. Cấu trúc của mặt trời

2.1.2. Năng lượng mặt trời

2.1.3. Phổ bức xạ mặt trời

2.1.4. Đặc điểm của bức xạ mặt trời trên bề mặt trái đất

2.2. KHAI THÁC, SỬ DỤNG TRỰC TIẾP NĂNG LƢỢNG MẶT TRỜI

2.2.1. Thiết bị sấy khô dùng NLMT

2.2.2. Thiết bị chưng cất nước sử dụng NLMT

2.2.3. Động cơ stirling chạy bằng NLMT

2.2.4. Bếp nấu dùng NLMT

2.2.5. Thiết bị đun nước nóng bằng năng lượng mặt trời

2.2.6. Thiết bị làm lạnh và điều hòa không khí dùng NLMT

2.2.7. Nhà máy nhiệt điện sử dụng năng lượng mặt trời

2.3. PIN MẶT TRỜI

2.3.1. Mô hình toán và đặc tính làm việc của pin mặt trời

2.4. HỆ THỐNG ĐIỆN MẶT TRỜI

2.4.1. Ý nghĩa hệ thống điện mặt trời

2.4.2. Hệ thống điện mặt trời làm việc độc lập

2.4.3. Hệ thống điện mặt trời nối lưới

2.5. KẾT LUẬN CHƢƠNG 2

3. CHƢƠNG 3: ĐIỀU KHIỂN BÁM ĐIỂM LÀM VIỆC TỐI ƢU CỦA HỆ THỐNG ĐIỆN MẶT TRỜI NỐI LƢỚI DÙNG THUẬT TOÁN MỜ

3.1. Ý NGHĨA VIỆC XÁC ĐỊNH ĐIỂM LÀM VIỆC CÓ CÔNG SUẤT CỰC ĐẠI (MPPT)

3.2. MỘT SỐ THUẬT TOÁN MPPT THÔNG DỤNG

3.2.1. Thuật toán điện áp không đổi (CV – Constant Voltage)

3.2.2. Thuật toán xáo trộn và quan sát (P&O - Perturb and Observe)

3.2.3. Thuật toán điện dẫn gia tăng (INC - Inremental Conductance)

3.2.4. Thuật toán điện dung ký sinh (PC – ParasiticCapacitance)

3.3. MPPT SỬ DỤNG LOGIC MỜ

3.4. KẾT QUẢ MÔ PHỎNG

3.4.1. Sơ đồ và kịch bản mô phỏng

3.4.2. Kết quả mô phỏng

3.5. KẾT LUẬN CHƢƠNG 3

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Phụ lục

Tóm tắt

I. Khám Phá Cách Tối Ưu Công Suất Điện Mặt Trời Nối Lưới 2024

Năng lượng mặt trời là nguồn năng lượng tái tạo sạch và vô tận, đóng vai trò then chốt trong tương lai năng lượng bền vững. Trong đó, hệ thống điện mặt trời hòa lưới đang trở thành giải pháp phổ biến cho cả quy mô dân dụng và công nghiệp. Tuy nhiên, một thách thức lớn luôn tồn tại là làm thế nào để khai thác tối đa nguồn năng lượng này. Hiệu suất điện mặt trời không phải là một hằng số; nó biến đổi liên tục phụ thuộc vào các yếu tố môi trường. Do đó, việc nghiên cứu các phương pháp để tối ưu công suất điện mặt trời nối lưới không chỉ mang ý nghĩa khoa học mà còn có giá trị thực tiễn to lớn, giúp nâng cao sản lượng điện và tối đa hóa lợi ích kinh tế. Bài viết này sẽ đi sâu phân tích một trong những giải pháp tiên tiến nhất hiện nay: sử dụng thuật toán mờ (Fuzzy Logic) để xác định và duy trì điểm làm việc có công suất cực đại (MPPT). Phương pháp này hứa hẹn mang lại hiệu quả vượt trội so với các thuật toán truyền thống, góp phần quan trọng vào việc khai thác hiệu quả nguồn năng lượng sạch và đảm bảo ổn định lưới điện.

1.1. Tổng quan về hệ thống điện mặt trời hòa lưới hiện nay

Một hệ thống điện mặt trời hòa lưới (grid-tied solar system) bao gồm các thành phần chính: giàn pin quang điện (PV), bộ biến đổi DC-DC, inverter hòa lưới và các thiết bị giám sát, bảo vệ. Năng lượng một chiều (DC) từ giàn pin được chuyển đổi thành năng lượng xoay chiều (AC) có cùng tần số và pha với lưới điện quốc gia. Theo luận văn của tác giả Đinh Phương Thùy, cấu trúc này cho phép hệ thống cung cấp điện cho phụ tải tại chỗ, đồng thời đẩy lượng điện dư thừa lên lưới, giúp giảm chi phí tiền điện và tăng hiệu quả đầu tư. Vai trò của inverter hòa lưới là cực kỳ quan trọng, không chỉ thực hiện chuyển đổi DC-AC mà còn đảm bảo các điều kiện hòa đồng bộ nghiêm ngặt về điện áp, tần số và góc pha để không gây ảnh hưởng tiêu cực đến lưới điện.

1.2. Tầm quan trọng của việc nâng cao sản lượng điện mặt trời

Việc nâng cao sản lượng điện từ các hệ thống quang điện là mục tiêu hàng đầu. Sản lượng điện không chỉ phụ thuộc vào chất lượng tấm pin hay diện tích lắp đặt, mà còn phụ thuộc lớn vào khả năng của hệ thống trong việc bám theo điểm công suất cực đại (MPP - Maximum Power Point). Điểm MPP này liên tục thay đổi theo điều kiện thời tiết. Một hệ thống không được trang bị giải pháp MPPT hiệu quả có thể lãng phí từ 10% đến 30% tổng sản lượng tiềm năng. Do đó, đầu tư vào công nghệ tối ưu công suất điện mặt trời nối lưới chính là đầu tư vào hiệu quả kinh tế. Việc tối ưu này giúp rút ngắn thời gian hoàn vốn, tăng lợi nhuận cho các dự án điện mặt trời quy mô lớn và tối đa hóa lợi ích cho các hộ gia đình sử dụng điện mặt trời áp mái.

II. Thách Thức Khi Tối Ưu Công Suất Điện Mặt Trời Nối Lưới

Quá trình tối ưu công suất điện mặt trời nối lưới đối mặt với nhiều thách thức cố hữu, chủ yếu xuất phát từ đặc tính phi tuyến của tấm pin quang điện và sự biến động không ngừng của điều kiện môi trường. Đặc tính làm việc của pin mặt trời được biểu diễn qua đường cong I-V (dòng điện - điện áp) và P-V (công suất - điện áp) không cố định. Điểm công suất cực đại (MPP) là điểm duy nhất trên đường cong P-V mà tại đó tấm pin tạo ra công suất lớn nhất. Bất kỳ sự thay đổi nào của môi trường cũng sẽ làm dịch chuyển điểm MPP này, đòi hỏi hệ thống điều khiển phải đủ nhanh và chính xác để dò tìm và duy trì hoạt động tại điểm tối ưu mới. Việc không bám sát được điểm MPP sẽ dẫn đến sụt giảm đáng kể hiệu suất điện mặt trời, gây lãng phí tài nguyên. Các thuật toán dò tìm điểm công suất cực đại, hay thuật toán MPPT, được phát triển để giải quyết vấn đề này. Tuy nhiên, các phương pháp truyền thống cũng bộc lộ những hạn chế nhất định khi đối mặt với điều kiện vận hành phức tạp trong thực tế.

2.1. Ảnh hưởng của bức xạ mặt trời và nhiệt độ tấm pin

Hai yếu tố môi trường chính ảnh hưởng trực tiếp đến công suất đầu ra của tấm pin là bức xạ mặt trờinhiệt độ tấm pin. Luận văn "Nghiên cứu xác định và duy trì điểm làm việc có công suất cực đại của hệ thống điện mặt trời nối lưới dùng thuật toán mờ" đã chỉ rõ: khi cường độ bức xạ mặt trời tăng, dòng điện ngắn mạch (ISC) tăng đáng kể, kéo theo sự gia tăng công suất cực đại. Ngược lại, khi nhiệt độ tấm pin tăng, điện áp hở mạch (VOC) lại giảm, làm giảm công suất đầu ra. Sự thay đổi đột ngột của các yếu tố này (ví dụ như khi trời có mây che) tạo ra một đường cong P-V biến động mạnh, khiến việc dò tìm MPP trở nên cực kỳ khó khăn cho các bộ điều khiển thông thường. Việc phản ứng chậm hoặc sai lệch có thể khiến hệ thống hoạt động ở một điểm công suất thấp hơn nhiều so với mức tối ưu.

2.2. Hạn chế của các thuật toán MPPT truyền thống P O INC

Các thuật toán MPPT phổ biến như thuật toán P&O (Perturb and Observe)thuật toán INC (Incremental Conductance) đã được ứng dụng rộng rãi. P&O hoạt động bằng cách liên tục "xáo trộn" điện áp làm việc và quan sát sự thay đổi của công suất. Mặc dù đơn giản, nhược điểm của nó là luôn dao động quanh điểm MPP, gây tổn hao năng lượng và không hiệu quả khi bức xạ thay đổi nhanh. Thuật toán INC cải thiện hơn bằng cách so sánh độ dẫn gia tăng (dI/dV) với độ dẫn tức thời (-I/V) để xác định vị trí của điểm MPP. INC chính xác hơn và ít dao động hơn P&O trong điều kiện ổn định, nhưng lại phức tạp hơn trong việc triển khai và có thể phản ứng sai khi bức xạ thay đổi đột ngột. Cả hai thuật toán này đều gặp khó khăn trong việc tìm kiếm MPP toàn cục trong điều kiện che bóng một phần.

III. Giải Pháp Tối Ưu Công Suất Bằng Logic Mờ Fuzzy Logic

Để khắc phục những hạn chế của các phương pháp truyền thống, giải pháp tối ưu công suất điện mặt trời nối lưới sử dụng logic mờ (Fuzzy Logic) đã được nghiên cứu và chứng minh hiệu quả vượt trội. Logic mờ là một nhánh của trí tuệ nhân tạo, cho phép xử lý các thông tin không chắc chắn và không chính xác, mô phỏng gần với cách tư duy của con người. Thay vì dựa trên các mô hình toán học cứng nhắc, một bộ điều khiển mờ hoạt động dựa trên các "luật" ngôn ngữ (ví dụ: NẾU sai số công suất là Lớn VÀ thay đổi sai số là Dương THÌ tăng điện áp một chút). Cách tiếp cận này giúp hệ thống phản ứng linh hoạt và thông minh hơn trước sự thay đổi của môi trường. Trong bối cảnh của hệ thống điện mặt trời hòa lưới, điều khiển mờ cho phép bộ điều khiển sạc MPPT đưa ra quyết định điều chỉnh chu kỳ làm việc của bộ biến đổi DC-DC một cách chính xác và nhanh chóng, giúp bám sát điểm MPP hiệu quả hơn, ngay cả khi điều kiện bức xạ và nhiệt độ biến động mạnh.

3.1. Nguyên lý hoạt động cơ bản của bộ điều khiển mờ

Một bộ điều khiển mờ điển hình bao gồm ba khối chính: Mờ hóa (Fuzzification), Hệ suy luận mờ (Fuzzy Inference Engine) và Giải mờ (Defuzzification). Trong giai đoạn Mờ hóa, các giá trị đầu vào rõ ràng (ví dụ, sự thay đổi công suất dP và sự thay đổi điện áp dV) được chuyển thành các tập mờ ngôn ngữ (ví dụ: Dương Lớn, Zero, Âm Nhỏ). Hệ suy luận mờ sau đó áp dụng một tập hợp các luật IF-THEN được xây dựng dựa trên kinh nghiệm của chuyên gia để xác định hành động điều khiển mờ đầu ra. Cuối cùng, khối Giải mờ chuyển kết quả mờ này thành một giá trị điều khiển rõ ràng (ví dụ, một sự thay đổi cụ thể trong chu kỳ đóng cắt của PWM) để điều khiển thiết bị. Cấu trúc này giúp bộ điều khiển thích ứng tốt với tính phi tuyến của hệ thống.

3.2. Ưu điểm của thuật toán mờ so với các giải pháp P O INC

So với thuật toán P&Othuật toán INC, điều khiển mờ mang lại nhiều ưu điểm đáng kể. Thứ nhất, nó không yêu cầu mô hình toán học chính xác của hệ thống, giúp việc thiết kế trở nên đơn giản hơn. Thứ hai, thuật toán mờ có tốc độ hội tụ về điểm MPP nhanh hơn và gần như không có dao động quanh điểm tối ưu khi đã đạt trạng thái ổn định, giúp giảm tổn thất năng lượng. Thứ ba, nó có khả năng xử lý tốt các điều kiện biến động nhanh của bức xạ mặt trời, điều mà P&O và INC thường gặp khó khăn. Theo các kết quả nghiên cứu được trình bày trong tài liệu gốc, logic mờ cho thấy sự vượt trội về cả tốc độ đáp ứng và độ chính xác, từ đó giúp nâng cao sản lượng điện một cách rõ rệt.

IV. Ứng Dụng Tối Ưu Công Suất Điện Mặt Trời Với Thuật Toán Mờ

Việc ứng dụng thuật toán mờ vào việc tối ưu công suất điện mặt trời nối lưới được thực hiện chủ yếu thông qua việc thiết kế một bộ điều khiển sạc MPPT thông minh. Bộ điều khiển này là trái tim của hệ thống, có nhiệm vụ liên tục điều chỉnh điểm làm việc của giàn pin PV để đạt được công suất tối đa. Thay vì sử dụng các logic so sánh đơn giản như P&O, bộ điều khiển MPPT dựa trên logic mờ sử dụng các biến đầu vào phức tạp hơn, thường là sai số công suất (E) và sự thay đổi của sai số công suất (dE), để đưa ra quyết định điều chỉnh chu kỳ xung (duty cycle) của bộ chuyển đổi DC-DC. Quyết định này không phải là một bước nhảy cố định mà là một sự thay đổi linh hoạt, phụ thuộc vào trạng thái hiện tại của hệ thống. Điều này cho phép hệ thống phản ứng một cách mượt mà, nhanh chóng và chính xác, tối đa hóa hiệu suất điện mặt trời trong mọi điều kiện vận hành. Inverter hòa lưới đóng vai trò tiếp nhận nguồn DC đã được tối ưu này và chuyển đổi thành nguồn AC chất lượng cao để cung cấp cho tải và hòa vào lưới điện.

4.1. Xây dựng bộ điều khiển MPPT dựa trên logic mờ

Việc xây dựng một bộ điều khiển sạc MPPT dựa trên logic mờ bao gồm các bước: xác định các biến ngôn ngữ đầu vào và đầu ra, thiết kế các hàm liên thuộc (membership functions) cho từng biến, và xây dựng bảng luật mờ. Theo mô hình trong luận văn của Đinh Phương Thùy, các biến đầu vào thường là E(k) = (P(k) - P(k-1))/(V(k) - V(k-1)) và dE(k). Các hàm liên thuộc sẽ chia miền giá trị của các biến này thành các tập mờ như Âm Lớn (NB), Âm Nhỏ (NS), Zero (ZE), Dương Nhỏ (PS), Dương Lớn (PB). Bảng luật mờ là ma trận quyết định, ví dụ: NẾU E là PB VÀ dE là ZE THÌ đầu ra dD là NB (giảm mạnh chu kỳ xung). Việc tinh chỉnh các hàm liên thuộc và bảng luật này là chìa khóa để đạt được hiệu suất tối ưu.

4.2. Vai trò của inverter hòa lưới và điều khiển công suất P Q

Trong một hệ thống điện mặt trời hòa lưới, sau khi bộ điều khiển MPPT mờ tối ưu hóa công suất DC, inverter hòa lưới sẽ đảm nhận nhiệm vụ chuyển đổi nó thành AC và điều khiển việc bơm công suất vào lưới. Các inverter hiện đại không chỉ đơn thuần chuyển đổi năng lượng mà còn có khả năng thực hiện điều khiển công suất P-Q, tức là điều khiển độc lập công suất tác dụng (P) và công suất phản kháng (Q). Việc này cực kỳ quan trọng đối với việc ổn định lưới điện. Bằng cách điều chỉnh công suất phản kháng, inverter có thể hỗ trợ điều chỉnh điện áp tại điểm kết nối, cải thiện chất lượng điện năng và đáp ứng các yêu cầu ngày càng khắt khe của quy định lưới điện. Sự kết hợp giữa MPPT mờ và điều khiển P-Q thông minh tạo ra một hệ thống toàn diện, vừa tối ưu sản lượng vừa hỗ trợ lưới.

V. Kết Quả Tối Ưu Công Suất Điện Mặt Trời Qua Mô Phỏng Matlab

Để kiểm chứng tính hiệu quả của phương pháp tối ưu công suất điện mặt trời nối lưới bằng thuật toán mờ, các nghiên cứu thường sử dụng công cụ mô phỏng mạnh mẽ như Matlab Simulink. Luận văn của tác giả Đinh Phương Thùy đã xây dựng một mô hình chi tiết bao gồm giàn pin PV, bộ biến đổi DC-DC Boost, bộ điều khiển MPPT mờ, inverter hòa lưới ba pha và lưới điện. Các kịch bản mô phỏng được thiết lập để đánh giá hiệu suất của hệ thống trong cả điều kiện bức xạ mặt trờinhiệt độ tấm pin không đổi cũng như khi chúng thay đổi đột ngột. Kết quả thu được từ các mô phỏng này cung cấp bằng chứng xác thực về sự ưu việt của điều khiển mờ so với các thuật toán truyền thống. Các đồ thị về công suất, điện áp và dòng điện cho thấy thuật toán mờ không chỉ giúp hệ thống đạt đến điểm công suất cực đại nhanh hơn mà còn duy trì hoạt động ổn định tại điểm đó với dao động tối thiểu, qua đó trực tiếp nâng cao sản lượng điện tổng thể.

5.1. Phân tích kết quả mô phỏng Matlab Simulink chi tiết

Kết quả mô phỏng Matlab Simulink trong nghiên cứu cho thấy, khi nhiệt độ và bức xạ không đổi, bộ điều khiển mờ nhanh chóng đưa công suất của giàn pin PV lên mức cực đại và giữ ổn định tại đó. Điện áp DC-bus được duy trì ở mức mong muốn, và công suất từ inverter hòa lưới bơm vào lưới gần như bằng công suất tối ưu từ giàn pin (chỉ trừ tổn hao nhỏ). Quan trọng hơn, trong kịch bản nhiệt độ và bức xạ thay đổi đột ngột, thuật toán mờ thể hiện khả năng thích ứng vượt trội. Hệ thống nhanh chóng dò tìm và hội tụ về điểm MPP mới mà không gây ra dao động lớn hay mất phương hướng, điều mà thuật toán P&O thường mắc phải. Các dạng sóng dòng điện và điện áp ba pha bơm vào lưới cũng cho thấy chất lượng điện năng tốt, độ méo hài thấp.

5.2. Đánh giá hiệu suất điện mặt trời sau khi áp dụng thuật toán

Dựa trên kết quả mô phỏng, hiệu suất điện mặt trời của hệ thống sử dụng MPPT mờ cao hơn đáng kể so với hệ thống dùng P&O hoặc INC, đặc biệt trong điều kiện thời tiết biến động. Hiệu suất dò tìm MPPT (MPPT tracking efficiency) của thuật toán mờ thường đạt trên 99%, trong khi các thuật toán khác có thể giảm xuống dưới 95% khi bức xạ thay đổi nhanh. Sự chênh lệch vài phần trăm về hiệu suất này có thể tạo ra sự khác biệt lớn về sản lượng điện hàng năm, đặc biệt đối với các nhà máy điện mặt trời quy mô lớn. Việc giám sát hệ thống điện mặt trời thông qua các thông số mô phỏng khẳng định rằng logic mờ là một công cụ mạnh mẽ để khai thác tối đa tiềm năng của năng lượng mặt trời.

VI. Tương Lai Của Tối Ưu Công Suất Điện Mặt Trời Và Lưới Điện

Phương pháp tối ưu công suất điện mặt trời nối lưới bằng thuật toán mờ không chỉ là một giải pháp kỹ thuật hiệu quả mà còn mở ra một hướng đi đầy hứa hẹn cho tương lai của ngành năng lượng tái tạo. Khi tỷ trọng điện mặt trời trong cơ cấu năng lượng ngày càng tăng, việc đảm bảo mỗi hệ thống hoạt động với hiệu suất cao nhất trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết. Điều khiển mờ, với khả năng thích ứng và xử lý thông tin phi tuyến, sẽ tiếp tục được cải tiến và tích hợp với các công nghệ khác như mạng nơ-ron nhân tạo (Neural Networks) hay thuật toán di truyền (Genetic Algorithms) để tạo ra các bộ điều khiển lai thông minh hơn nữa. Những hệ thống này không chỉ tối ưu hóa sản lượng điện mà còn có khả năng dự báo, tự chẩn đoán lỗi và tham gia tích cực vào việc điều hành lưới điện. Tương lai của hệ thống điện mặt trời hòa lưới sẽ hướng tới các hệ thống thông minh, linh hoạt và đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo an ninh năng lượng và ổn định lưới điện quốc gia.

6.1. Tiềm năng ứng dụng điều khiển mờ vào thực tiễn

Với sự phát triển của công nghệ vi xử lý và hệ thống nhúng, việc triển khai điều khiển mờ trong các bộ điều khiển sạc MPPTinverter hòa lưới ngày càng trở nên khả thi và có chi phí hợp lý. Tiềm năng ứng dụng thực tiễn là rất lớn, từ các hệ thống điện mặt trời áp mái cho hộ gia đình đến các nhà máy điện mặt trời quy mô hàng trăm megawatt. Việc thương mại hóa các sản phẩm tích hợp thuật toán MPPT mờ sẽ giúp người dùng cuối thu được lợi ích kinh tế cao hơn, đồng thời góp phần nâng cao hiệu quả chung của toàn bộ ngành năng lượng mặt trời. Hơn nữa, các thuật toán này có thể được tùy chỉnh để phù hợp với các loại tấm pin khác nhau và điều kiện khí hậu đặc thù của từng khu vực.

6.2. Hướng phát triển nhằm giúp ổn định lưới điện quốc gia

Trong tương lai, các hệ thống điện mặt trời hòa lưới sẽ không còn là những nguồn phát thụ động. Hướng phát triển sẽ tập trung vào việc biến chúng thành các tài nguyên năng lượng phân tán (DERs) có khả năng điều khiển được. Sử dụng các kỹ thuật điều khiển tiên tiến như logic mờ, các inverter có thể cung cấp các dịch vụ phụ trợ cho lưới, chẳng hạn như điều tần, điều áp và hỗ trợ ổn định động. Việc kết hợp giám sát hệ thống điện mặt trời trên diện rộng với các trung tâm điều độ lưới điện thông qua các nền tảng IoT và AI sẽ cho phép điều phối hàng triệu hệ thống nhỏ lẻ, tạo thành một nhà máy điện ảo khổng lồ, góp phần quan trọng vào việc ổn định lưới điện và cho phép tích hợp năng lượng tái tạo với tỷ lệ cao hơn.

01/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Mở đầu  Chƣơng 1: Lý thuyết tống quan đề cập tổng quan một số kiến thức cơ sở được sử dụng trong luận văn như logic mờ; các bộ biến đổi một chiều - một chiều, biến đổi một chiều - xoay chiều; các phương pháp điều khiển bộ biến đổi DC-DC và DC-AC; phương pháp chuyến đổi hệ trục tọa độ; phương pháp điều chế độ rộng xung.  Chƣơng 2: Hệ thống điện mặt trời trình bày tổng quan về năng lượng mặt trời, đặc điểm của bức xạ mặt trời; tổng kết các phương pháp khai thác sử dụng năng lượng mặt trời truyền thống; cấu tạo, đặc điểm, đặc tính của pin mặt trời; cấu trúc, các yêu cầu điều khiển hệ thống điện mặt trời làm việc độc lập và nối lưới  Chƣơng 3: Điều khiển bám điểm làm việc tối ƣu của hệ thống điện mặt trời nối lƣới dùng thuật toán mờ trình bày ý nghĩa và nguyên tắc xác định điểm làm việc tối ưu của hệ thống điện mặt trời; một số thuật toán xác định và duy trì điểm làm việc tối ưu thông dụng; xây dựng thuật toán mờ duy trì chế độ làm việc tối ưu hệ thống điện mặt trời nối lưới; mô hình hóa, mô phỏng cho một hệ thống cụ thể.  Kết luận và kiến nghị  Tài liệu tham khảo  Phụ lục 3 download by : skknchat@gmail.com CHƢƠNG 1: LÝ THUYẾT TỔNG QUAN 1. LOGIC MỜ Năm 1965, Giáo sư Lofti A.

Zadeh ở trường đại học Califonia - Mỹ đã cho ra đời một lý thuyết mới đó là lý thuyết tập mờ (Fuzzy set theory). Công trình này thực sự đã khai sinh một ngành khoa học mới là lý thuyết tập mờ và đã nhanh chóng được các nhà nghiên cứu công nghệ mới chấp nhận ý tưởng. Lý thuyết tập mờ ngày càng phong phú và hoàn chỉnh, đã tạo nền vững chắc để phát triển logic mờ. Có thể nói logic mờ (Fuzzy logic) là nền tảng để xây dựng các hệ mờ thực tiển, ví dụ trong công nghiệp sản xuất xi măng, sản xuất điện năng, các hệ chuyên gia trong y học giúp chuẩn đoán và điều trị bệnh, các hệ chuyên gia trong xử lý tiếng nói, nhận dạng hình ảnh.Trong phần này, tác giả xin giới thiệu sơ lược nhất về logic mờ.

Tập mờ B xác định trên tập kinh điển M là một tập mà mỗi phần tử của nó được biểu diễn bởi một cặp giá trị (x, µB(x)). Trong đó x M, µB(x) là ánh xạ. Ánh xạ µB(x) được gọi là hàm liên thuộc của tập mờ B. Tập kinh điển M gọi là cơ sở của tập mờ B.

Các thông số đặc trưng cho tập mờ là độ cao, miền xác định và miền tin cậy (hình 1. 1: Độ cao, miền xác định, miền tin cậy của tập mờ + Độ cao của một tập mờ B (Định nghĩa trên cơ sở M) là giá trị lớn nhất trong các giá trị của hàm liên thuộc: 4 download by : skknchat@gmail.com + Miền xác định của tập mờ B (Định nghĩa trên cơ sở M) được ký hiệu bởi S là tập con của M có giá trị hàm liên thuộc khác không: + Miền tin cậy của tập mờ B (Định nghĩa trên cơ sở M) được ký hiệu bởi T, là tập con của M có giá trị hàm liên thuộc bằng 1: Có rất nhiều cách khác nhau để biểu diễn hàm liên thuộc của tập mờ. Dưới đây là một số dạng hàm liên thuộc thông dụng: + Hàm liên thuộc hình tam giác (hình 1.2a) + Hàm liên thuộc hình thang (hình 1.2b) + Hàm liên thuộc dạng Gauss (hình 1.2c) + Hàm liên thuộc dạng Sign (hình 1.2d) + Hàm Sigmoidal (hình 1.2e) + Hàm hình chuông (hình 1. 2: Các dạng hàm liên thuộc của tập mờ Trên tập mờ có 3 phép toán cơ bản là phép hợp, phép giao và phép bù.

- Phép hợp của hai tập mờ. Cho tập mờ A, B trên tập vũ trụ X, tập mờ hợp của A và B là một tập mờ, 5 download by : skknchat@gmail.com ký hiệu là C = A B. Theo phép hợp chuẩn ta có C (x) từ các hàm thành viên A(x), B (x) như sau: Hình 1. 3: Hợp hai tập mờ có cùng tập vũ trụ Một cách tổng quát ta dùng hàm hợp u:.

Hàm thành viên C (x) có thể được suy ra từ hàm thành viên A (x), B (x) như sau: - Phép giao của hai tập mờ. Cho tập mờ A, B trên tập vũ trụ X, tập mờ giao của A và B cũng là một tập mờ, ký hiệu là I = A B. Theo phép giao chuẩn ta có 1 (x) từ các hàm thành viên A (x), B (x): Hình 1. 4: Giao hai tập mờ có cùng tập vũ trũ Một cách tổng quát ta dùng hàm giao i:.

Hàm thành viên 1 (x) có thể được suy từ hàm thành viên A (x), B (x) như sau: - Phép bù của một tập mờ. Cho tập mờ A trên tập vũ trụ X, tập mờ bù của A là tập mờ , hàm thuộc 6 download by : skknchat@gmail. Hàm thuộc của tập mờ A. Hàm thuộc của tập mờ.

5: Tập bù của tập mờ A. Một cách tổng quát để tìm (x) từ A (x) ta dùng hàm bù c: như sau: Một biến có thể gán bởi các từ trong ngôn ngữ tự nhiên làm giá trị của nó gọi là biến ngôn ngữ. Một biến ngôn ngữ thường bao gồm 4 thông số: X, T, U, M. Với: + X: Tên của biến ngôn ngữ + T: Tập của các giá trị ngôn ngữ + U: Không gian nền mà trên đó biến ngôn ngữ X nhận các giá trị rõ + M: Chỉ ra sự phân bố của T trên U.

- Xét hai biến ngôn ngữ  và  Biếnnhận giá trị (mờ) A có hàm liên thuộc A(x) và  nhận giá trị (mờ) B có hàm liên thuộc B(y) thì hai biểu thức:  A;  B được gọi là hai mệnh đề. Luật điều khiển: nếu = A thì = B được gọi là mệnh đề hợp thành - Xét mệnh đề hợp thành: nếu = A thì = B; trong kỹ thuật điều khiển ta thường sử dụng nguyên tắc của Mamdani “Độ phụ thuộc của kết luận không được lớn hơn độ phụ thuộc của điều kiện”. Từ nguyên tắc đó ta có hai công thức xác định hàm liên thuộc cho mệnh đề hợp thành A  B: - Công thức MINAB(x, y) = MIN {A(x)B(y)} 7 download by : skknchat@gmail.com - Công thức PROD: AB(x, y) = A(x)B(y) - Luật hợp thành là tên chung gọi mô hình R biểu diễn (một hay nhiều) hàm liên thuộc B(x,y) cho (một hay nhiều) mệnh đề hợp thành AB. Một luật hợp thành chỉ có 1 mệnh đề hợp thành gọi là luật hợp thành đơn, có từ 2 mệnh đề hợp thành trở lên gọi là luật hợp thành phức.

+ Cấu trúc SISO là cấu trúc trong đó luật hợp thành có các mệnh đề điều kiện và mệnh đề kết luận là các mệnh đề đơn. + Cấu trúc MISO là cấu trúc trong đó luật hợp thành có các mệnh đề điều kiện là mệnh đề phức và mệnh đề kết luận là mệnh đề đơn. Một bộ điều khiển mờ bao gồm 3 khối cơ bản: Khối mờ hoá, thiết bị hợp thành và khối giải mờ. Ngoài ra còn có khối giao diện vào và giao diện ra.

6: Các khối chức năng của bộ điều khiển mờ - Khối mờ hoá: Có chức năng chuyển mỗi giá trị rõ của biến ngôn ngữ đầu vào thành véc tơ µ có số phần tử bằng số tập mờ đầu vào. - Thiết bị hợp thành: Có bản chất của nó sự triển khai luật hợp thành R được xây dựng trên cơ sở luật điều khiển. - Khối giải mờ: Có nhiệm vụ chuyển tập mờ đầu ra thành giá trị rõ y0 (ứng với mỗi giá trị rõ x0 để điều khiển đối tượng. - Giao diện đầu vào: Thực hiện việc tổng hợp và chuyển đổi tín hiệu vào (từ tương tự sang số), ngoài ra còn có thể có thêm các khâu phụ trợ để thực hiện bài toán động như tích phân, vi phân,.

- Giao diện đầu ra: Thực hiện chuyển đổi tín hiệu ra (từ số sang tương tự) để điều khiển đối tượng. Bộ điều khiển mờ được phân loại như sau: 8 download by : skknchat@gmail.com - Theo số lượng đầu vào và đầu ra: + Bộ điều khiển mờ “Một vào - một ra” (SISO); + Bộ điều khiển mờ “Nhiều vào - một ra” (MISO); + Bộ điều khiển mờ “Nhiều vào - nhiều ra” (MIMO); - Theo bản chất của tín hiệu đưa vào bộ điều khiển: + Bộ điều khiển mờ tĩnh + Bộ điều khiển mờ động. Cấu trúc tổng quát của một hệ điều khiển mờ được chỉ ra trên hình 1. 7: Cấu trúc tổng quát của một hệ mờ Với một miền compact X Rn (n là số đầu vào) các giá trị vật lý của biến ngôn ngữ đầu vào và một đường phi tuyến g(x) tùy ý nhưng liên tục cùng các đạo hàm của nó trên X thì bao giờ cũng tồn tại một bộ điều khiển mờ cơ bản có quan hệ: Để tổng hợp được các bộ điều khiển mờ và cho nó hoạt động một cách hoàn thiện ta cần thực hiện qua các bước sau: - Bước 1: Khảo sát đối tượng, từ đó định nghĩa tất cả các biến ngôn ngữ vào, ra và miền xác định của chúng.

- Bước 2: Mờ hoá các biến ngôn ngữ vào/ra - Bước 3: Xây dựng các luật điều khiển (mệnh đề hợp thành) - Bước 4: Chọn thiết bị hợp và chọn nguyên tắc giải mờ. - Bước 5: Tối ưu hệ thống: Sau khi thiết kế xong bộ điều khiển mờ, ta cần 9 download by : skknchat@gmail.com mô hình hoá và mô phỏng hệ thống để kiểm tra kết quả, đồng thời chỉnh định lại một số tham số để có chế độ làm việc tối ưu. BỘ BIẾN ĐỔI ĐIỆN TỬ MỘT CHIỀU – MỘT CHIỀU (DC-DC) 1. Chức năng bộ biến đổi DC-DC Bộ biến đổi 1 chiều 1 chiều có nhiệm vụ biến đổi điện áp một chiều về trị số phù hợp với với mục đích sử dụng.

Các bộ biến đổi DC-DC được chia làm 2 loại: Có cách ly và loại không cách ly. Loại cách ly sử dụng máy biến áp cao tần, chúng cách ly nguồn điện một chiều đầu vào với nguồn một chiều ra và tăng hay giảm áp bằng cách điều chỉnh hệ số biến áp. Loại này thường được sử dụng cho các nguồn cấp một chiều sử dụng khoá điện tử và cho hệ thống lai. Loại DC-DC không cách ly không sử dụng máy biến áp cách ly.

Chúng luôn được dùng trong các bộ điều khiển động cơ một chiều.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ