Đồ Án Môn Học Động Cơ Đốt Trong: Tính Toán và Thiết Kế

Đồ án nghiên cứu môn học động cơ đốt trong, áp dụng công nghệ tiên tiến, tối ưu giải pháp kỹ thuật cho bài toán ., phục vụ nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn

Trường đại học

Trường Đại Học Kỹ Thuật

Chuyên ngành

Động Cơ Đốt Trong

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ Án Tốt Nghiệp

2023

90
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Đồ Án Môn Học Động Cơ Đốt Trong Toàn Diện

Động cơ đốt trong là trái tim của ngành công nghiệp vận tải và năng lượng, chiếm tới 80% nguồn năng lượng toàn cầu. Do đó, việc thực hiện đồ án môn học động cơ đốt trong là một cột mốc quan trọng, đòi hỏi sinh viên phải vận dụng kiến thức tổng hợp từ nhiều môn cơ sở và chuyên ngành. Đồ án không chỉ giúp củng cố lý thuyết mà còn là bước chuẩn bị thiết yếu cho các đồ án tốt nghiệp ngành động lực sau này. Quá trình này bao gồm các giai đoạn chính: từ việc xác định thông số ban đầu, tính toán nhiệt, phân tích động học, đến hoàn thiện bản vẽ kỹ thuật. Một sản phẩm hoàn chỉnh phải có sự kết hợp chặt chẽ giữa thuyết minh đồ án động cơ đốt trong chi tiết và bản vẽ đồ án động cơ đốt trong chính xác, thể hiện năng lực của người học trong việc giải quyết một bài toán kỹ thuật phức tạp.

1.1. Tầm quan trọng của việc tính toán và thiết kế động cơ

Việc tính toán và thiết kế động cơ đốt trong đóng vai trò nền tảng đối với sinh viên ngành kỹ thuật ô tô và cơ khí động lực. Đây là quá trình ứng dụng lý thuyết vào thực tiễn, chuyển đổi các công thức thành thông số kỹ thuật cụ thể. Mục tiêu chính là xác định các chỉ số quan trọng như công suất và momen xoắn, tối ưu hóa hiệu suất động cơ, và đảm bảo độ bền cho các chi tiết. Quá trình này giúp sinh viên hiểu sâu sắc về nguyên lý hoạt động, mối liên hệ giữa các quá trình nhiệt động học và cơ học bên trong động cơ. Một đồ án được tính toán kỹ lưỡng sẽ là cơ sở vững chắc để mô phỏng, chế tạo và cải tiến các thế hệ động cơ trong tương lai, đáp ứng các tiêu chuẩn ngày càng khắt khe về hiệu suất và khí thải.

1.2. Các yêu cầu cốt lõi của một thuyết minh đồ án chất lượng

Một bản thuyết minh đồ án động cơ đốt trong chất lượng phải đảm bảo tính logic, khoa học và đầy đủ. Nội dung cần được trình bày rõ ràng, bắt đầu từ việc nêu rõ các thông số đầu vào của động cơ (ví dụ động cơ ZIL 130 trong tài liệu gốc). Các phần chính bao gồm: tính toán nhiệt, tính toán động học, tính toán động lực học, và tính toán sức bền các chi tiết máy điển hình. Mỗi bước tính toán phải đi kèm công thức, giải thích các thông số và trích dẫn tài liệu tham khảo đồ án động cơ uy tín. Kết quả phải được tổng hợp trong các bảng biểu và được minh họa bằng đồ thị công. Sự chính xác và minh bạch trong thuyết minh không chỉ thể hiện kiến thức của người thực hiện mà còn giúp người đọc (giảng viên, hội đồng) dễ dàng theo dõi và đánh giá.

II. Thách Thức Khi Thực Hiện Đồ Án Động Cơ Đốt Trong Hiện Nay

Mặc dù là một học phần quan trọng, việc hoàn thành đồ án động cơ đốt trong đặt ra không ít thách thức cho sinh viên. Khó khăn lớn nhất nằm ở việc xử lý một khối lượng kiến thức liên ngành khổng lồ, từ nhiệt động học, cơ học máy, đến sức bền vật liệu. Việc lựa chọn các thông số ban đầu như áp suất, nhiệt độ môi trường, và các hệ số kinh nghiệm đòi hỏi sự am hiểu sâu sắc và khả năng tra cứu tài liệu. Ngoài ra, các bước tính toán phức tạp, đặc biệt là tính toán nhiệt động cơ, thường dễ xảy ra sai sót nếu không cẩn thận. Sự thiếu kinh nghiệm thực tế và hạn chế trong việc tiếp cận các phần mềm thiết kế động cơ chuyên dụng cũng là rào cản, ảnh hưởng đến chất lượng của cả bản thuyết minh và bản vẽ kỹ thuật cuối cùng.

2.1. Sai sót thường gặp khi tính toán chu trình công tác động cơ

Trong quá trình tính toán chu trình công tác của động cơ, sai sót có thể xuất hiện ở nhiều giai đoạn. Một lỗi phổ biến là chọn sai các hệ số kinh nghiệm như hệ số nạp thêm (λ1), hệ số lợi dụng nhiệt tại điểm z (ξz), hoặc hệ số hiệu đính đồ thị công (φd). Những lựa chọn này ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả nhiệt độ và áp suất cuối các quá trình. Ví dụ, việc tính toán sai nhiệt độ cuối quá trình nạp (Ta) sẽ dẫn đến sai lệch dây chuyền trong các quá trình nén, cháy và giãn nở. Theo tài liệu phân tích động cơ ZIL 130, giá trị Ta được tính là 369,762(K), một con số chính xác đòi hỏi phải cân nhắc cả hệ số khí sót (γr) và mức độ sấy nóng môi chất. Bỏ qua các yếu tố này là nguyên nhân hàng đầu dẫn đến kết quả tính toán thiếu tin cậy.

2.2. Khó khăn trong việc hiệu đính và vẽ đồ thị công thực tế

Vẽ và hiệu đính đồ thị công là một trong những phần phức tạp nhất. Đồ thị công lý thuyết được xây dựng dựa trên các giả định đơn giản hóa, trong khi đồ thị thực tế bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố như thời điểm phun sớm, góc mở sớm xupap xả, và tổn thất nhiệt. Việc hiệu đính các điểm đặc biệt như điểm áp suất cuối quá trình nén thực tế (p'c) và điểm áp suất cực đại (pz max) đòi hỏi phải áp dụng các công thức kinh nghiệm. Ví dụ, p'c thường được xác định bằng công thức: p'c = pc + (1/3)*(pz - pc). Nếu không hiệu đính chính xác, đồ thị công sẽ không phản ánh đúng hoạt động của động cơ, dẫn đến việc tính toán áp suất chỉ thị trung bình và hiệu suất động cơ bị sai lệch.

III. Hướng Dẫn Tính Toán Nhiệt Động Cơ Đốt Trong Chi Tiết A Z

Phần tính toán nhiệt động cơ là xương sống của mọi đồ án động cơ đốt trong. Giai đoạn này nhằm mục đích xác định các thông số nhiệt động lực học tại các điểm nút của chu trình công tác, từ đó làm cơ sở để phân tích hiệu suất và tính toán các lực tác dụng lên chi tiết. Quy trình bắt đầu bằng việc thu thập số liệu ban đầu và chọn các thông số môi trường. Sau đó, tiến hành tính toán tuần tự các quá trình: nạp, nén, cháy, và giãn nở. Mỗi quá trình đều có những công thức và phương pháp luận riêng biệt. Kết quả cuối cùng của phần này là các giá trị áp suất, nhiệt độ, hiệu suất chỉ thị, suất tiêu hao nhiên liệu, và một đồ thị công lý thuyết, tạo tiền đề vững chắc cho các bước tính toán động học và động lực học tiếp theo.

3.1. Các bước xác định thông số của quá trình nạp và nén

Quá trình nạp và nén khởi đầu cho chu trình làm việc. Đầu tiên, cần xác định các thông số quan trọng của quá trình nạp như hệ số khí sót (γr), nhiệt độ cuối quá trình nạp (Ta), và hệ số nạp (ηv). Dựa trên tài liệu phân tích, với động cơ ZIL 130, các giá trị này lần lượt là 0,09; 369,762(K) và 0,8163. Tiếp theo là tính toán quá trình nén, nơi cần xác định chỉ số nén đa biến trung bình (n1). Việc giải phương trình để tìm n1 là rất quan trọng, ví dụ như kết quả n1 = 1,375 đạt được khi sai số giữa hai vế nhỏ hơn 0,2%. Từ đó, áp suất cuối quá trình nén (pc) và nhiệt độ cuối quá trình nén (Tc) được xác định, tạo điều kiện cho quá trình cháy diễn ra.

3.2. Phương pháp tính toán quá trình cháy và quá trình giãn nở

Quá trình cháy là giai đoạn sinh công chính. Các thông số cần tính bao gồm hệ số thay đổi phân tử (β), nhiệt độ cực đại (Tz), và áp suất cực đại (pz). Với động cơ xăng như ZIL 130, Tz được tìm ra bằng cách giải phương trình cân bằng năng lượng phức tạp, cho kết quả Tz = 2725,85 (K), từ đó tính được pz = 4,531 (MPa). Sau khi đạt áp suất đỉnh, quá trình giãn nở bắt đầu. Tại đây, cần xác định chỉ số giãn nở đa biến trung bình (n2), áp suất cuối quá trình giãn nở (pb), và nhiệt độ cuối quá trình giãn nở (Tb). Việc tính toán chính xác các thông số này giúp đánh giá lượng công mà động cơ tạo ra và chuẩn bị cho quá trình thải khí.

3.3. Phân tích các thông số chu trình và hiệu suất động cơ

Sau khi hoàn thành tính toán các quá trình riêng lẻ, bước tiếp theo là tổng hợp và phân tích các thông số tổng thể của chu trình. Các chỉ số quan trọng cần được xác định bao gồm: áp suất chỉ thị trung bình (pi), suất tiêu hao nhiên liệu chỉ thị (gi), và hiệu suất chỉ thị (ηi). Dựa vào đó, có thể tính toán các thông số có ích sau khi trừ đi tổn thất cơ giới, bao gồm áp suất có ích trung bình (pe), hiệu suất cơ giới (ηm), và hiệu suất có ích (ηe). Ví dụ, với động cơ được phân tích, hiệu suất có ích tính toán được là ηe = 0,2456. Các kết quả này phải được so sánh với thông số ban đầu của nhà sản xuất để kiểm nghiệm độ chính xác của mô hình tính toán.

IV. Phương Pháp Tính Toán Động Học Và Động Lực Học Động Cơ

Sau khi hoàn thành phần tính toán nhiệt, giai đoạn tiếp theo là tính toán động học động cơ và động lực học. Mục tiêu của phần này là phân tích chuyển động của các cơ cấu chính, đặc biệt là cơ cấu trục khuỷu thanh truyền, và xác định các lực tác dụng lên chúng. Việc phân tích này cực kỳ quan trọng để làm cơ sở cho tính toán sức bền chi tiết máy. Nội dung chính bao gồm việc vẽ các đồ thị biểu diễn quy luật chuyển động của piston (chuyển vị, vận tốc, gia tốc), tính toán lực khí thể, lực quán tính, và tổng hợp các lực tác dụng lên chốt piston, chốt khuỷu. Việc khai triển đồ thị P-V thành đồ thị P-α giúp đơn giản hóa quá trình tổng hợp lực theo góc quay trục khuỷu, mang lại cái nhìn trực quan về sự biến thiên lực trong suốt chu trình.

4.1. Xây dựng đồ thị biểu diễn quy luật động học của piston

Để phân tích động lực học, trước tiên cần hiểu rõ quy luật chuyển động của piston xylanh. Việc này được thực hiện thông qua việc xây dựng các đồ thị: chuyển vị piston theo góc quay trục khuỷu x=f(α), vận tốc v=f(α), và gia tốc j=f(x). Các đồ thị này có thể được vẽ bằng các phương pháp đồ thị như phương pháp đồ thị vòng hoặc phương pháp Tôlê. Ví dụ, để vẽ đồ thị gia tốc, phương pháp Tôlê cho phép xác định nhanh chóng các giá trị gia tốc cực đại (jmax) và cực tiểu (jmin) tại các điểm chết, từ đó dựng nên đường cong biểu diễn sự biến thiên gia tốc. Các đồ thị này là dữ liệu đầu vào không thể thiếu để tính toán lực quán tính.

4.2. Cách xác định lực quán tính và tổng hợp lực tác dụng

Lực quán tính (Pj) là lực phát sinh do sự thay đổi tốc độ của các khối lượng chuyển động tịnh tiến (nhóm piston và một phần thanh truyền). Lực này được tính bằng công thức Pj = -m*j, trong đó m là tổng khối lượng tịnh tiến và j là gia tốc piston. Lực quán tính có vai trò quan trọng, đặc biệt ở tốc độ cao, và tác động ngược pha với lực khí thể trong một phần của chu trình. Lực tổng hợp tác dụng lên đỉnh piston (Pk) là tổng của lực khí thể (Pt) và lực quán tính (Pj). Việc xác định chính xác lực tổng hợp này là bước quan trọng nhất, vì nó là nguồn gốc của mọi tải trọng tác động lên thanh truyền, trục khuỷu, và các bộ phận khác.

V. Bí Quyết Vẽ Bản Vẽ Đồ Án Động Cơ Đốt Trong Chuyên Nghiệp

Một đồ án động cơ đốt trong không thể hoàn thiện nếu thiếu hệ thống bản vẽ kỹ thuật chi tiết và chính xác. Bản vẽ đồ án động cơ đốt trong là sản phẩm cuối cùng, thể hiện toàn bộ kết quả của quá trình tính toán và thiết kế. Nó không chỉ yêu cầu sự chính xác về kích thước mà còn phải tuân thủ các tiêu chuẩn kỹ thuật về dung sai, vật liệu và yêu cầu gia công. Ngày nay, việc thiết kế được hỗ trợ mạnh mẽ bởi các phần mềm thiết kế động cơ hiện đại. Việc sử dụng thành thạo các công cụ này không chỉ nâng cao năng suất mà còn cho phép thực hiện các phân tích phức tạp, tối ưu hóa kết cấu và đảm bảo chất lượng của đồ án.

5.1. Ứng dụng AutoCAD và Solidworks trong thiết kế chi tiết

Các phần mềm CAD (Computer-Aided Design) đã trở thành công cụ không thể thiếu. AutoCAD động cơ thường được sử dụng để xây dựng các bản vẽ 2D chi tiết như bản vẽ lắp, bản vẽ các cụm chi tiết và bản vẽ chế tạo. Nó mạnh mẽ trong việc trình bày các mặt cắt, kích thước và yêu cầu kỹ thuật. Trong khi đó, Solidworks thiết kế động cơ cho phép xây dựng mô hình 3D của từng chi tiết và lắp ráp chúng lại thành một khối động cơ hoàn chỉnh. Ưu điểm của Solidworks là khả năng mô phỏng chuyển động của cơ cấu trục khuỷu thanh truyền, kiểm tra va chạm, và thực hiện các phân tích sức bền sơ bộ bằng phương pháp phần tử hữu hạn (FEM), giúp phát hiện các vấn đề thiết kế từ sớm.

5.2. Yêu cầu kỹ thuật đối với bản vẽ các hệ thống phụ trợ

Ngoài các chi tiết chính, bản vẽ đồ án cần thể hiện rõ cấu tạo và nguyên lý của các hệ thống phụ trợ. Hệ thống bôi trơn cần được mô tả chi tiết với các đường dầu chính, bơm dầu, lọc dầu và các vị trí cần bôi trơn. Tương tự, hệ thống làm mát phải thể hiện được đường đi của nước làm mát, bơm nước, két làm mát và van hằng nhiệt. Hệ thống cung cấp nhiên liệu cũng cần được trình bày rõ ràng, từ thùng chứa, bơm, lọc cho đến bộ chế hòa khí hoặc kim phun. Việc thể hiện đầy đủ các hệ thống này cho thấy sự hiểu biết toàn diện của sinh viên về cấu trúc tổng thể của một động cơ đốt trong.

VI. Tối Ưu Hiệu Suất Động Cơ Và Hướng Phát Triển Tương Lai

Hoàn thành đồ án môn học động cơ đốt trong không phải là điểm kết thúc, mà là khởi đầu cho tư duy cải tiến và tối ưu hóa. Dựa trên các kết quả tính toán, sinh viên có thể đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao công suất và momen xoắn, cải thiện hiệu suất động cơ và giảm tiêu hao nhiên liệu. Các hướng phát triển có thể bao gồm việc thay đổi tỷ số nén, tối ưu hóa pha phối khí, hoặc ứng dụng các công nghệ mới như tăng áp, phun nhiên liệu trực tiếp. Đồ án cũng mở ra con đường nghiên cứu sâu hơn cho đồ án tốt nghiệp ngành động lực, nơi các vấn đề như giảm phát thải, sử dụng nhiên liệu thay thế, hoặc điện hóa hệ thống truyền lực đang là những chủ đề nóng của ngành công nghiệp ô tô toàn cầu.

6.1. Đánh giá kết quả và đề xuất phương án cải tiến thiết kế

Sau khi có bộ số liệu tính toán và bản vẽ hoàn chỉnh, bước cuối cùng là đánh giá tổng thể. Cần so sánh các thông số tính toán (công suất Ne, suất tiêu hao nhiên liệu ge) với số liệu gốc của nhà sản xuất để xác định sai số. Ví dụ, trong tài liệu, đường kính xylanh tính toán (Dkn) là 100,0094(mm) so với thực tế 100(mm), sai số ΔD < 0,1(mm) là chấp nhận được. Dựa trên phân tích, có thể đề xuất các cải tiến như thay đổi vật liệu piston để giảm khối lượng, từ đó giảm lực quán tính và tăng số vòng quay. Hoặc có thể nghiên cứu thay đổi biên dạng cam để tối ưu quá trình nạp-thải, nâng cao hiệu suất ở một dải tốc độ nhất định.

6.2. Gợi ý tài liệu tham khảo chất lượng cho đồ án động cơ

Để thực hiện tốt đồ án, việc tham khảo tài liệu uy tín là vô cùng cần thiết. Sinh viên nên tìm đến các giáo trình kinh điển về động cơ đốt trong của các tác giả trong và ngoài nước. Các tài liệu tham khảo đồ án động cơ từ các khóa trước cũng là một nguồn hữu ích, nhưng cần có sự chọn lọc và kiểm chứng. Ngoài ra, các bài báo khoa học, các tài liệu kỹ thuật từ các nhà sản xuất ô tô lớn, và các tiêu chuẩn ngành cũng cung cấp những kiến thức cập nhật và sâu sắc, giúp đồ án không chỉ dừng lại ở mức độ lý thuyết mà còn mang tính ứng dụng thực tiễn cao.

13/07/2025
Đồ án môn học động cơ đốt trong

Trích đoạn nội dung tài liệu

Đồ án môn học động cơ đốt trong Lời nói đầu Động cơ đốt trong đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế, là nguồn động lực cho các phương tiện vận tải như ô tô, máy kéo, xe máy, tàu thuỷ, máy bay và các máy công tác như máy phát điện, bơm nước…. Động cơ đốt trong là nguồn cung cấp 80% năng lượng hiện tại của thế giới. Chính vì vậy việc tính toán và thiết kế đồ án môn học động cơ đốt trong đóng vai trò hết sức quan trọng đối với các sinh viên chuyên ngành động cơ đốt trong. Đồ án tính toán thiết kế đồ án môn học động cơ đốt trong là đồ án đòi hỏi người thực hiện phải sử dụng tổng hợp rất nhiều kiến thức chuyên ngành cũng như kiến thức của các môn học cơ sở.

Trong quá trình hoàn thành đồ án không những đã giúp cho em củng cố được rất nhiều các kiến thức đã học và còn giúp em mở rộng và hiểu sâu hơn về các kiến thức chuyên ngành của mình cũng như các kiến thức tổng hợp khác. Đồ án này cũng là một bước tập dượt rất quan trọng cho em trước khi tiến hành làm đồ án tốt nghiệp sau này. Mặc dù đã cố gắng rất nhiều để hoàn thành đồ án này một cách tốt nhất, song do những hạn chế về kiến thức cũng như những kinh nghiệm thực tế nên trong quá trình làm không tránh được sai sót chính vì vậy em rất mong được sự đóng góp của các thầy cô cũng như toàn thể các bạn để đồ án của em được hoàn chỉnh hơn. Em xin chân thành cảm ơn thầy giáo hướng dẫn Hoàng Đình Long cũng như toàn thể các thầy cô giáo trong Bộ môn Động Cơ Đốt Trong đã tạo mọi điều kiện giúp em hoàn thành đồ án tốt đẹp.

Sinh viên Nông Minh Toàn 1 Nông Minh Động TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com moi nhat Đồ án môn học động cơ đốt trong Phần 1: Tính Nhiệt. Số liệu ban đầu của đồ án môn học ĐCĐT ( Số 1) Họ và tên sinh viên: Nông Minh Toàn Khóa: 51 Các số liệu của phần tính toán nhiệt TT Tên thông số Ký hiệu Giá trị Đơn Ghi chú vị 1 Kiểu động cơ ZIL 130 Chữ V góc V= Đ/cơ Xăng, 900 không tăng áp 2 Số kỳ  4 kỳ 3 Số xilanh i 8 - 4 Thứ tự nổ 1-5-4-2-6-3-7-8 - 5 Hành trình piston S 95 mm 6 Đường kính xilanh D 100 mm 7 Góc mở sớm xupáp nạp 1 31 độ 8 Góc đóng muộn xupáp nạp 2 83 độ 9 Góc mở sớm xupáp xả 1 67 độ 10 Góc đóng muộn xupáp xả 2 47 độ 11 Góc phun sớm i 15 độ 12 Chiều dài thanh truyền ltt 185 mm 13 Công suất động cơ Ne 152 ml 111.796kWh 14 Số vòng quay động cơ n 3250 v/ph 15 Suất tiêu hao nhiên liệu ge 245 g/ml.107g/kWh 16 Tỷ số nén  6.5 17 Trọng lượng thanh truyền mtt 1,272 kg 18 Trọng lượng nhóm piston mpt 1,187 kg 1. Các thông số chọn. 1) áp suất môi trường p0 2 Nông Minh Động TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com moi nhat Đồ án môn học động cơ đốt trong - Áp suất môi trường p0 là áp suất khí quyển.

Với động cơ không tăng áp ta có áp suất khí quyển bằng áp suất trước xupap nạp nên ta chọn: P0 = 0,1(Mpa) 2) Nhiệt độ môi trường T0 - Nhiệt độ môi trường được chọn lựa theo nhiệt độ bình quân của cả năm. Với động cơ không tăng áp ta có nhiệt độ môi trường bằng nhiệt độ trước xupap nạp nên: T0 = 240C = 2970K. 3) Áp suất cuối quá trình nạp pa - Áp suất cuối quá trình nạp pa với động cơ không tăng áp ta có chọn trong phạm vi: thể Pa = (0,8 – 0,9)p0 = 0.0,1 = 0,115 (MPa) 5) Mức độ sấy nóng môi chất Mức độ sấy nóng môi chất chủ yếu phụ thuộc vào loại động cơ Xăng hay Diesel. Với động cơ Xăng ta chọn: 6) Nhiệt độ khí sót (khí thải) Tr: Nhiệt độ khí sót Tr phụ thuộc vào chủng loại động cơ.

Thông thường ta có thể chọn: Tr = (800 – 1000) = 1000 7) Hệ số hiệu đính tỉ nhiệt : t Hệ số hiệu đính tỉ nhiệt t được chọn theo hệ số dư lượng không khí  để hiệu đính: t = 1.16 3 Nông Minh Động TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com moi nhat Đồ án môn học động cơ đốt trong 8) Hệ số quét buồng cháy 2: Với các động cơ không tăng áp ta thường chọn hệ số quét buồng cháy 2 là: 2 =1 9) Hệ số nạp thêm 1: Hệ số nạp 1 phụ thuộc chủ yếu vào pha phối khí. Thông thường ta có thêm thể chọn: 1 = (1,02 – 1,07) = 1.03 10) Hệ số lợi dụng nhiệt tại điểm z  z : Hệ số lợi dụng nhiệt tại điểm z z phụ thuộc vào chu trình công tác của động cơ. Với các loại động cơ Xăng ta thường chọn:  z  0,85 0, 92 0,88 11) Hệ số lợi dụng nhiệt tại điểm b b : Hệ số lợi dụng nhiệt tại điểm b b tuỳ thuộc vào loại động cơ Xăng hay Diesel. Với các loại động cơ Xăng ta chọn: b  0,85 0, 95 0, 9 12) Hệ số hiệu đính đồ thị công d : Hệ số hiệu đính đồ thị công d phụ thuộc vào loại động cơ Xăng hay Diesel.

Với các động cơ Xăng ta chọn: d  0, 92 0, 0, 97 97 1. Tính toán các quá trình công tác: 1. Tính toán quá trình nạp: 1) Hệ số khí sót  r : Hệ số khí sót  r 4 Nông Minh Động TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com moi nhat Đồ án môn học động cơ đốt trong được tính theo công thức: 5 Nông Minh Động TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com moi nhat Đồ án môn học động cơ đốt trong 2 .� r � � � a�p Trong đó m là chỉ số giãn nở đa biến trung bình của khí sót có thể chọn: m  1, 45 1, 5 1, 47 Thay số vào công thức tính  ta được: r 1. �� � 0, 09 2) Nhiệt độ cuối quá trình nạp Ta : Nhiệt độ cuối quá trình nạp Ta được tính theo công thức: �m 1� � �  T  T    .�ap � � m k t r r � � p Ta � r � 1  r Thay số vào công thức tính Ta ta được: �1,471� � � � � 297� 1,47  20 1,16.

, 09 � � 0,115  � �) Ta   369, 762(K 1 0, 07507 3) Hệ số nạp v : Hệ số nạp được xác định theo công thức: v 1   p � Tk � �1 �� .  �  1 (T 1 T ) p � v t 2 � � � p k k � �a � � Thay số vào công thức tính v ta được: 6 Nông Minh Động TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com moi nhat Do.trong Đồ án môn học động cơ đốt trong � 1 0, 09 � � �0,115 �1,47 1 �� �� � � 0,8163  . � v � � �� 6,5 1  297  0,1 � 0, 09 � � 20  4) Lượng khí nạp M1 : mới 7 Do.trong Nông Minh Động TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com moi nhat Do.trong Đồ án môn học động cơ đốt trong Lượng khí nạp mới M1 được xác định theo công thức: 2 432.Tk Trong đó: pe là áp suất có ích trung bình được xác định theo công thức: 30.i Vh là thể tích công tác của động cơ được xác định theo công thức: 2  .S Vh  4 Thay số vào các công thức trên ta được: Vh  2  .297 5) Lượng không khí lí thuyết cần để đốt cháy 1 kg nhiên liệu M : 0 Lượng không khí lí thuyết cần để đốt cháy 1 kg nhiên liệu M 0 được tính theo công thức: M 0 1 �C H O� .��   0, 21 12 4 32� Đối với nhiên liệu của động cơ Xăng ta có: C  0,855; H  0,145; O  nên thay 0 vào công thức tính M 0 ta được: M 0  0,512(kmol / kg.nl) 6) Hệ số dư lượng 8 Do.trong Nông Minh Động TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com moi nhat Do.trong Đồ án môn học động cơ đốt trong không khí  : Đối với động cơ Xăng hệ số dư lượng không khí thức:  được xác định theo công 9 Do.trong Nông Minh Động TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com moi nhat Do.trong Đồ án môn học động cơ đốt trong 1 M1   nl M0 nl Trong đó: µ = 114 Thay số vào công thức tính hệ số dư lượng không khí  ta được: 1 0, 5152   114  0, 9891 0, 512 1. Tính toán quá trình nén: 1) Tỉ nhiệt mol đẳng tích trung bình của không khí: mcv  19,806  0, 00209.do) 2) Tỉ nhiệt mol đẳng tích trung bình của sản phẩm cháy: Với các động cơ Xăng có hệ số dư lượng không khí   do đó tỉ nhiệt mol 1 đẳng tích trung bình của không khí được xác định theo công thức: 1 mc   17,977  3,504.T '' 5 v 2 Thay số ta được: 1 0, 0061 mc   17, 997  3, 504.T v 2 2 3) Tỉ nhiệt mol đẳng tích trung bình của hỗn hợp: Tỉ nhiệt mol đẳng tích trung bình của hỗn hợp trong quá trình nén mc v tính ' theo công thức: '' ' mc  v .mc b mcv v r ' '  av  v .do) 1  r 2 Thay số ta được: � 0, 0061 � 19,806  0, 00209.trong Nông Minh Động TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com moi nhat Do.trong Đồ án môn học động cơ đốt trong Do ta có: 1 Do.trong Nông Minh Động TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com moi nhat Do.trong Đồ án môn học động cơ đốt trong ' mc bv '.T a ' v v  2 ' av 19, 9217 ' b  0, 004314 v 4) Chỉ số nén đa biến trung bình n1 : Chỉ số nén đa biến trung bình n1 được xác định bằng cách giải phương trình: n1 1  8, 314 ' a  b.  1 v v '  n 1 1  Thay n1  vào hai vế của phương trình ta được: 1,375 n1  1  0,375 và ' b  8, 314 0, 004314.

1 2 a  1  2 Vậy ta có sai số giữa hai vế của phương trình là: n1  0,37235  0, 375 0, 375 .100%  0,193%  0, 2% Vậy ta có nghiệm của phương trình là: n1  1,375 5) áp suất cuối quá trình nén pc : áp suất cuối quá trình nén pc Thay số ta xác định được: pc  pa .trong Nông Minh Động TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ