Đồ Án Môn Học: Tính Toán và Thiết Kế Động Cơ Đốt Trong Trên Toyota Innova 2010

Đồ án môn học về tính toán thiết kế phần động cơ đốt trong trên Toyota Innova 2010, cung cấp kiến thức chuyên sâu và ứng dụng thực tiễn.

Trường đại học

Trường Đại Học Kỹ Thuật

Chuyên ngành

Cơ Khí

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ Án Tốt Nghiệp

2010

59
4
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU ĐỀ TÀI

1.1. Lịch sử phát triển ô tô

1.2. Động cơ đốt trong là gì?

1.3. Giới hạn đề tài

1.4. Nội dung đề tài

1.5. Phương thức nghiên cứu

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VỀ KẾT CẤU PHẦN ĐỘNG CỦA ĐỘNG CƠ ĐỐT TRONG

2.1. Công dụng, điều kiện làm việc, vật liệu chế tạo

2.1.1. Công dụng của piston

2.1.2. Điều kiện làm việc

2.1.3. Vật liệu chế tạo

2.2. Kết cấu piston

2.2.1. Đỉnh piston

2.2.2. Đầu piston

2.3. Cơ cấu phân phối khí và xả khí

2.4. Hệ thống bôi trơn

2.5. Hệ thống cung cấp nhiên liệu

2.6. Hệ thống làm mát

2.7. Hệ thống khởi động

3. CHƯƠNG 3: NỘI DUNG TÍNH TOÁN THIẾT KẾ, THI CÔNG MÔ HÌNH, KẾT QUẢ MÔ PHỎNG MÀ THỰC NGHIỆM

4. CHƯƠNG 4: THI CÔNG MÔ HÌNH – KẾT QUẢ MÔ PHỎNG

5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ ĐÁNH GIÁ

LỜI CẢM ƠN

Tóm tắt

I. Hướng dẫn tính toán động cơ Toyota Innova 2010 từ A Z

Quá trình tính toán và thiết kế động cơ đốt trong Toyota Innova 2010 là một bài toán kỹ thuật phức tạp, đòi hỏi sự kết hợp giữa lý thuyết nền tảng và ứng dụng thực tiễn. Trọng tâm của quá trình này là phân tích động cơ 1TR-FE, một khối động cơ xăng 4 xi-lanh thẳng hàng, dung tích 2.0L, nổi bật với công nghệ VVT-i (Variable Valve Timing with intelligence). Việc hiểu rõ các thông số kỹ thuật động cơ Innova 2010 là bước khởi đầu tiên, quyết định đến toàn bộ các giai đoạn tính toán sau này. Mục tiêu chính là tạo ra một bản thiết kế chi tiết, từ việc xác định các thông số chu trình công tác, phân tích động học, động lực học, cho đến việc kiểm nghiệm sức bền của từng chi tiết máy. Toàn bộ quy trình này không chỉ là một đồ án động cơ đốt trong thông thường, mà còn là một nghiên cứu sâu về cách tối ưu hóa hiệu suất, độ bền và hiệu quả nhiên liệu của một trong những dòng động cơ phổ biến nhất của Toyota. Quá trình này bao gồm việc phân tích các thành phần cốt lõi như nhóm piston, cơ cấu trục khuỷu thanh truyền, và các hệ thống phụ trợ quan trọng như hệ thống làm máthệ thống bôi trơn. Mỗi bước đều cần sự chính xác cao để đảm bảo động cơ hoạt động ổn định và an toàn trong mọi điều kiện vận hành. Bản thuyết minh đồ án sẽ trình bày chi tiết từng bước tính toán, từ lý thuyết đến kết quả cụ thể.

1.1. Giải mã các thông số kỹ thuật động cơ 1TR FE cốt lõi

Động cơ 1TR-FE trên Toyota Innova 2010 là một ví dụ điển hình của kỹ thuật động cơ Nhật Bản, tập trung vào độ bền và hiệu quả. Các thông số cơ bản cần nắm vững bao gồm: dung tích xi lanh 1998 cc, đường kính piston (D) là 86 mm và hành trình piston (S) là 86 mm, tạo nên một động cơ 'vuông' (square engine) cân bằng giữa mô men xoắncông suất động cơ. Tỷ số nén của động cơ này là 9.8:1, một con số tối ưu cho động cơ xăng nạp khí tự nhiên, sử dụng hệ thống phun xăng điện tử EFI để đảm bảo hiệu quả đốt cháy. Hệ thống điều phối van biến thiên thông minh VVT-i đóng vai trò quan trọng trong việc tối ưu hóa thời điểm đóng/mở van nạp, giúp cải thiện công suất ở vòng tua cao và tiết kiệm nhiên liệu ở vòng tua thấp. Hiểu rõ những thông số này là nền tảng để xây dựng các mô hình tính toán nhiệt động cơ và động học một cách chính xác.

1.2. Phân tích kết cấu phần động trong thiết kế động cơ

Phần động của động cơ đốt trong là tập hợp các chi tiết chuyển động, chịu trách nhiệm biến nhiệt năng thành cơ năng. Trong đồ án động cơ đốt trong này, các chi tiết chính được phân tích bao gồm nhóm piston (piston, xéc-măng, chốt piston), thanh truyền và trục khuỷu. Piston, thường được chế tạo từ hợp kim nhôm, chịu áp lực và nhiệt độ cực lớn từ quá trình cháy. Thanh truyền, làm từ thép hợp kim, có nhiệm vụ truyền lực từ piston đến trục khuỷu. Cơ cấu trục khuỷu thanh truyền là trái tim của động cơ, biến chuyển động tịnh tiến của piston thành chuyển động quay của trục khuỷu. Tài liệu nghiên cứu gốc chỉ rõ, 'Thanh truyền là chi tiết nối giữa piston và trục khuỷu, nó có tác dụng biến chuyển động tịnh tiến của piston thành chuyển động quay tròn của trục khuỷu và ngược lại'. Việc thiết kế các chi tiết này đòi hỏi phải tính toán kỹ lưỡng về sức bền vật liệu chi tiết máy để đảm bảo chúng không bị phá hủy dưới tải trọng khắc nghiệt.

II. Top thách thức khi tính toán thiết kế động cơ đốt trong

Việc tính toán và thiết kế động cơ đốt trong Toyota Innova 2010 đối mặt với nhiều thách thức kỹ thuật. Thách thức lớn nhất là cân bằng giữa các yếu tố có phần mâu thuẫn nhau: hiệu suất cao, tiêu thụ nhiên liệu thấp, độ bền vượt trội và chi phí sản xuất hợp lý. Các kỹ sư phải giải quyết bài toán tối ưu hóa đa mục tiêu. Một trong những khó khăn cốt lõi là việc kiểm soát tải trọng nhiệt và cơ học. Đỉnh piston và xéc-măng khí đầu tiên phải chịu nhiệt độ lên tới hàng trăm độ C và áp suất hàng chục Mpa trong kỳ nổ. Bất kỳ sai sót nào trong việc tính toán nhiệt động cơ hoặc lựa chọn vật liệu đều có thể dẫn đến hỏng hóc nghiêm trọng. Thêm vào đó, việc phân tích dao động và cân bằng động cơ là cực kỳ quan trọng. Các lực quán tính sinh ra từ chuyển động của piston và thanh truyền có thể gây rung động, ảnh hưởng đến sự êm ái và tuổi thọ của động cơ. Do đó, việc tính toán động lực học và thiết kế đối trọng cho trục khuỷu phải được thực hiện một cách tỉ mỉ. Các hệ thống phụ trợ như hệ thống làm máthệ thống bôi trơn cũng phải được thiết kế đồng bộ để đảm bảo động cơ hoạt động trong giới hạn nhiệt độ an toàn và giảm thiểu mài mòn.

2.1. Vấn đề cân bằng giữa công suất động cơ và độ bền

Tối ưu hóa công suất động cơ thường đồng nghĩa với việc tăng tỷ số nén, áp suất đốt cháy và tốc độ vòng quay. Tuy nhiên, những thay đổi này lại làm gia tăng đột ngột tải trọng cơ học và nhiệt độ lên các chi tiết như piston, thanh truyền và trục khuỷu. Điều này đòi hỏi vật liệu phải có sức bền vật liệu chi tiết máy cao hơn, dẫn đến chi phí tăng. Bài toán đặt ra là tìm ra điểm cân bằng, nơi động cơ đạt được công suất và mô-men xoắn mong muốn mà không làm giảm tuổi thọ. Đây là lý do tại sao việc tính toán kiểm tra bền cho piston và các chi tiết khác là một phần không thể thiếu trong quy trình thiết kế, đảm bảo chúng hoạt động tin cậy trong suốt vòng đời dự kiến.

2.2. Kiểm soát tải trọng nhiệt và ứng suất chi tiết máy

Piston là chi tiết làm việc trong điều kiện khắc nghiệt nhất, trực tiếp tiếp xúc với khí cháy. Tài liệu nghiên cứu nhấn mạnh: 'Tải trọng nhiệt: Piston trực tiếp tiếp xúc với khí cháy có nhiệt độ cao (2300÷2800K)'. Nhiệt độ cao gây ra ứng suất nhiệt, có thể làm biến dạng hoặc nứt vỡ piston. Do đó, thiết kế hệ thống làm mát hiệu quả và lựa chọn vật liệu có hệ số dẫn nhiệt tốt (như hợp kim nhôm) là tối quan trọng. Ngoài ra, các lực quán tính và áp suất khí thể tạo ra ứng suất cơ học rất lớn. Việc tính toán động lực học giúp xác định chính xác các lực này tại mọi góc quay của trục khuỷu, từ đó làm cơ sở để kiểm nghiệm bền cho cơ cấu trục khuỷu thanh truyền và các chi tiết liên quan.

III. Phương pháp tính toán nhiệt và động học động cơ Innova

Nền tảng của việc tính toán và thiết kế động cơ đốt trong Toyota Innova 2010 dựa trên hai mảng tính toán chính: tính toán nhiệt và tính toán động học. Tính toán nhiệt, hay còn gọi là tính toán chu trình công tác, là quá trình xác định các thông số nhiệt động lực học của khí trong xi-lanh qua các kỳ Nạp - Nén - Nổ - Xả. Quá trình này dựa trên nguyên lý hoạt động động cơ 4 kỳ và lý tưởng hóa bằng chu trình Otto. Kết quả của tính toán nhiệt động cơ cung cấp các dữ liệu quan trọng như áp suất và nhiệt độ cực đại, công chỉ thị và hiệu suất nhiệt, làm cơ sở cho các bước tính toán sức bền sau này. Song song đó, tính toán động học tập trung vào việc phân tích chuyển động của các chi tiết. Mục tiêu là xác định quy luật biến đổi của chuyển vị, vận tốc và gia tốc của piston cũng như các lực quán tính tác động lên cơ cấu trục khuỷu thanh truyền. Việc phân tích này cực kỳ quan trọng để hiểu rõ tải trọng tác động lên các chi tiết máy, từ đó thiết kế hình dạng và kích thước phù hợp, đồng thời là đầu vào không thể thiếu cho các bước tính toán động lực học và cân bằng động cơ.

3.1. Quy trình tính toán nhiệt động cơ theo chu trình Otto

Chu trình Otto là mô hình lý tưởng hóa cho chu trình làm việc của động cơ xăng. Quá trình tính toán nhiệt động cơ bắt đầu bằng việc xác định các thông số tại các điểm đặc biệt của chu trình, dựa trên các dữ liệu đầu vào như tỷ số nén, suất tiêu hao nhiên liệu và các thông số của không khí nạp. Các bước tính toán bao gồm: xác định áp suất và nhiệt độ cuối kỳ nạp, tính toán áp suất và nhiệt độ cuối kỳ nén, xác định áp suất cực đại của chu trình cháy (pz), và cuối cùng là tính toán công giãn nở và các chỉ tiêu hiệu quả của động cơ. Kết quả cuối cùng là đồ thị công chỉ thị (P-V), mô tả sự biến thiên áp suất trong xi-lanh theo thể tích, là dữ liệu đầu vào cốt lõi cho việc tính toán lực tác dụng lên đỉnh piston.

3.2. Phân tích động học cơ cấu trục khuỷu thanh truyền

Phân tích động học của cơ cấu trục khuỷu thanh truyền là xác định mối quan hệ chuyển động giữa các khâu. Các phương trình toán học được thiết lập để tính toán chuyển vị, vận tốc và gia tốc của piston tại bất kỳ góc quay nào của trục khuỷu. Gia tốc của piston là một thông số đặc biệt quan trọng vì nó quyết định độ lớn của lực quán tính của nhóm piston. Lực quán tính này, cùng với lực khí thể, tạo thành tổng hợp lực tác dụng lên chốt piston và đầu nhỏ thanh truyền. Kết quả tính toán động học không chỉ phục vụ cho việc tính toán bền mà còn cần thiết cho việc phân tích cân bằng động cơ, nhằm giảm thiểu rung động khi động cơ vận hành ở tốc độ cao.

IV. Bí quyết thiết kế sức bền vật liệu chi tiết máy động cơ

Sau khi có được dữ liệu về tải trọng từ quá trình tính toán nhiệt và động học, bước tiếp theo trong tính toán và thiết kế động cơ đốt trong Toyota Innova 2010 là kiểm nghiệm và thiết kế sức bền cho các chi tiết. Đây là giai đoạn quyết định đến độ tin cậy và tuổi thọ của động cơ. Mỗi chi tiết trong phần động, từ piston, chốt piston, xéc-măng, thanh truyền đến trục khuỷu, đều được tính toán kiểm bền theo các trạng thái chịu lực đặc trưng như uốn, nén, kéo, cắt và ứng suất tiếp xúc. Việc lựa chọn vật liệu chế tạo đóng vai trò then chốt. Tài liệu nghiên cứu cho thấy piston thường dùng hợp kim nhôm vì nhẹ và dẫn nhiệt tốt, trong khi thanh truyền và trục khuỷu yêu cầu vật liệu có độ bền cao hơn như thép hợp kim crôm, niken. Các công thức tính toán sức bền vật liệu chi tiết máy kinh điển như công thức Back hoặc Orơlin được áp dụng để tính ứng suất trên đỉnh piston. Quá trình này đảm bảo rằng ứng suất sinh ra trong quá trình làm việc không vượt quá giới hạn cho phép của vật liệu, đảm bảo an toàn tuyệt đối.

4.1. Thiết kế và kiểm nghiệm bền cho nhóm piston và xéc măng

Nhóm piston là bộ phận chịu tải trọng phức tạp nhất. Việc tính nghiệm bền đỉnh piston được thực hiện dựa trên giả thiết đỉnh piston là một đĩa tròn chịu áp suất phân bố đều. Theo tài liệu, công thức Back được sử dụng để tính ứng suất uốn, với ứng suất cho phép [σu] đối với piston nhôm hợp kim có gân là 100 - 190 MN/m². Bên cạnh đó, chốt piston được kiểm tra theo các trạng thái chịu uốn, cắt và biến dạng. Xéc-măng, mặc dù nhỏ, lại có vai trò tối quan trọng trong việc bao kín buồng đốt. Thiết kế của chúng phải đảm bảo đủ lực ép vào thành xi-lanh mà không gây mài mòn quá mức. Vật liệu chế tạo xéc-măng thường là gang xám hợp kim để đảm bảo độ đàn hồi ở nhiệt độ cao.

4.2. Tính toán sức bền cho trục khuỷu và thanh truyền

Thân thanh truyền chịu đồng thời lực nén, kéo và uốn. Việc tính toán sức bền tập trung vào các tiết diện nguy hiểm nhất, thường là tiết diện ở thân và đầu to. Bulông thanh truyền là chi tiết cực kỳ quan trọng, nếu bị đứt có thể phá hỏng toàn bộ động cơ. Trục khuỷu chịu tải trọng uốn và xoắn phức tạp, thay đổi theo chu kỳ. Quá trình tính toán sức bền cho trục khuỷu là một trong những bước phức tạp nhất trong toàn bộ đồ án động cơ đốt trong. Vật liệu chế tạo trục khuỷu của động cơ cao tốc như động cơ 1TR-FE thường là thép hợp kim chất lượng cao, được xử lý nhiệt bề mặt để tăng độ cứng và khả năng chống mài mòn tại các cổ trục và cổ biên.

V. Ứng dụng mô phỏng động cơ trong thiết kế Innova 2010

Trong bối cảnh công nghệ hiện đại, việc tính toán và thiết kế động cơ đốt trong Toyota Innova 2010 không chỉ dừng lại ở các công thức lý thuyết. Việc ứng dụng công nghệ mô phỏng động cơ và các phần mềm CAD/CAM đã trở thành một phần không thể thiếu, giúp rút ngắn thời gian thiết kế, tối ưu hóa kết cấu và dự đoán các vấn đề tiềm ẩn trước khi chế tạo. Các phần mềm như SolidWorks, CATIA hay Ansys cho phép các kỹ sư xây dựng mô hình 3D chi tiết của từng bộ phận cũng như toàn bộ cụm động cơ. Từ mô hình này, có thể thực hiện các phân tích quan trọng như phân tích phần tử hữu hạn (FEA) để kiểm tra ứng suất và biến dạng của các chi tiết dưới tác động của lực và nhiệt độ. Quá trình mô phỏng động cơ còn cho phép phân tích động học và động lực học một cách trực quan, giúp kiểm tra va chạm giữa các chi tiết, tối ưu hóa biên dạng cam và xác định các thông số cân bằng cho trục khuỷu. Việc tạo ra các bản vẽ kỹ thuật động cơ chi tiết từ mô hình 3D cũng trở nên nhanh chóng và chính xác hơn, phục vụ trực tiếp cho quá trình gia công và lắp ráp.

5.1. Vai trò của phần mềm CAD CAM trong việc tạo bản vẽ

Phần mềm CAD/CAM (Computer-Aided Design/Computer-Aided Manufacturing) đóng vai trò trung tâm trong quy trình thiết kế hiện đại. Giai đoạn CAD cho phép tạo ra các mô hình 3D và các bản vẽ kỹ thuật động cơ 2D một cách chính xác. Như được đề cập trong tài liệu gốc, một trong những nội dung của đề tài là 'Vẽ và thiết kế mô hình mô phỏng các chi tiết' bằng SolidWorks. Các bản vẽ này chứa đầy đủ thông tin về kích thước, dung sai, vật liệu và các yêu cầu kỹ thuật khác. Giai đoạn CAM sau đó sử dụng chính dữ liệu từ mô hình CAD để lập trình cho các máy CNC, đảm bảo các chi tiết được gia công với độ chính xác cao và đồng nhất.

5.2. Phân tích kết quả mô phỏng động học và ứng suất

Sử dụng các công cụ mô phỏng, kỹ sư có thể tái tạo lại các điều kiện làm việc khắc nghiệt của động cơ trên máy tính. Phân tích động học trên phần mềm cho phép theo dõi chuyển động của piston, thanh truyền và trục khuỷu, từ đó xuất ra các biểu đồ về vận tốc, gia tốc và lực quán tính. Quan trọng hơn, phân tích ứng suất bằng phương pháp phần tử hữu hạn (FEA) giúp xác định các vùng tập trung ứng suất cao trên các chi tiết như piston hay thanh truyền. Dựa trên kết quả này, các kỹ sư có thể điều chỉnh thiết kế, ví dụ như tăng bán kính góc lượn hoặc thêm gân trợ lực, để tăng cường sức bền vật liệu chi tiết máy và nâng cao độ tin cậy của động cơ trước khi đưa vào sản xuất hàng loạt.

10/07/2025
Đồ án môn học động cơ đốt trong tính toán thiết kế phần động của động cơ đốt trong trên toyota innova 2010

Trích đoạn nội dung tài liệu

Đặt vấn đề Động cơ đốt trong đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế, là nguồn động lực cho các phương tiện vận tải như ôtô, máy kéo, xe máy, tàu thủy, máy bay và các máy công tác như máy phát điện, bơm nước và lĩnh vực quân sự … Mặt khác động cơ đốt trong đặc biệt là động cơ ôtô là một trong những nguyên nhân chính gây ô nhiễm môi trường, nhất là ở thành phố. Sau khi học môn học ‘‘Động cơ đốt trong’’, chúng em đã vận dụng những kiến thức đã học để làm bài tập lớn‘‘Đồ án Động cơ đốt trong’’. Trong quá trình hoàn thành đồ án môn học chuyên nghành này, bước đầu đã gặp không ít khó khăn bỡ ngỡ nhưng với sự nỗ lực của chính bản thân cùng với sự hướng dẫn và giúp đỡ hết sức tận tình của giảng viên hướng dẫn Phan Quốc Minh, giờ đây sau một thời gian làm việc hết mình, nghiêm túc trong nghiên cứu và tìm hiểu chúng em đã hoàn thành xong bài tập lớn môn học Động cơ 14 Đề số:……. Tuy nhiên do đây là lần đầu tiên chúng em vận dụng lý thuyết đã học, vào hoàn thành đồ án theo đề tài đã chọn, nên gặp rất nhiều khó khăn và không tránh khỏi những sai sót.

Vì vậy em rất mong được sự xem xét, sự giúp đỡ chỉ bảo và đưa ra ý kiến của các thầy để chúng em hoàn thành đồ án một cách tốt nhất, đồng thời cũng qua đó rút ra kinh nghiệm, bài học làm giàu kiến thức chuyên môn và khả năng tự nghiên cứu của mình.4 Giới hạn đề tài - Đề tài được giới hạn trong việc tính toán – thiết kế phần động của động cơ đốt trong trên xe ôtô nói chung và trên Toyota Innova 2010 nói riêng.5 Mục tiêu - Tìm hiểu cấu tạo và nguyên lí hoạt động phần động của động cơ đốt trong trên ôtô. - Tính toán – thiết kế các chi tiết của phần động động cơ đốt trong.6 Nội dung đề tài - Tìm hiểu cấu tạo và nguyên lí hoạt động phần động của động cơ đốt trong trên ôtô. - Tính toán – thiết kế các chi tiết của phần động động cơ đốt trong. - Vẽ và thiết kế mô hình mô phỏng các chi tiết.7 Phương thức nghiên cứu 1.

Tìm hiểu các thông tin liên quan. Nghiên cứu lại tài liệu môn học Động cơ đốt trong. Tham khảo mô hình. Sử dụng phầm mềm soạn thảo Word.

Sử dụng phần mềm Solidwork. Xây dựng mô hình bằng chất liệu nhựa.8 Kết cấu đồ án - Nội dung tiểu luận word gồm 4 chương. - Bản vẽ 2D, 3D và mô phỏng chuyển động của phần động động cơ trên Solidwork. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VỀ KẾT CẤU PHẦN ĐỘNG CỦA ĐỘNG CƠ ĐỐT TRONG 2.1 Công dụng, điều kiện làm việc, vật liệu chế tạo 2.1 Công dụng của piston Piston cùng với các chi tiết khác như xi lanh, nắp xi lanh bao kín tạo thành buồng đốt, đồng thời truyền lực của khí thể cho thanh truyền cũng như nhận lực của thanh truyền để nén khí.

Ngoài ra ở một số động cơ hai kỳ, piston còn có nhiệm vụ đóng mở các cửa nạp và thải của cơ cấu phối khí.2 Điều kiện làm việc Piston là một chi tiết máy quan trọng của động cơ, làm việc trong điều kiện chịu tải trọng cơ học lớn, chịu nhiệt cao, chịu ma sát và ăn mòn hoá học. Các tải trọng cơ học lên piston: - Áp lực khí thể rất lớn của quá trình cháy – giãn nở. - Lực quán tính tác dụng lên piston rất lớn, nhất là với động cơ tốc độ cao. Tải trọng nhiệt: Piston trực tiếp tiếp xúc với khí cháy có nhiệt độ cao (2300÷28000K).

Nhiệt độ của đỉnh piston thường khoảng 500÷8000K. Nhiệt độ cao của piston có thể gây các tác hại sau đây: - Gây ứng suất nhiệt làm rạn nứt piston. - Gây biến dạng piston, tăng độ ma sát, kẹt piston. - Làm giảm sức bền piston.

- Làm giảm hệ số nạp, ảnh hưởng đến công suất động cơ; - Làm hủy hoại tính chất bôi trơn của dầu nhờn. - Đối với động cơ xăng dễ sinh ra kích nổ. Ma sát lớn và ăn mòn hóa học: Do có lực ngang N (Hình 2.1) nên giữa piston và xi lanh có ma sát lớn. Điều kiện 16 Đề số:…….

bôi trơn tại đây rất khó khăn, thông thường là vung toé nên khó đảm bảo bôi trơn hoàn hảo. Mặt khác, do thường xuyên tiếp xúc với sản vật cháy có các chất ăn mòn như các hơi axít nên piston còn chịu ăn mòn hoá học.1: Lực ngang tác dụng lên piston 2.3 Vật liệu chế tạo: Một số vật liệu thường được dùng để chế tạo piston: - Gang: Thường dùng gang dẻo, gang cầu, gang xám. Gang chỉ dùng để chế tạo piston động cơ có tốc độ thấp. Mặt khác hệ số dẫn nhiệt của gang nhỏ nên nhiệt độ đỉnh piston cao.

- Thép: Có hệ số dẫn nhiệt nhỏ, khó đúc nên hiện nay ít được dùng. - Hợp kim nhôm: Có nhiều ưu điểm như nhẹ; hệ số dẫn nhiệt lớn; hệ số ma sát với so với gang nhỏ; dễ đúc; dễ gia công nên được dùng phổ biến chế tạo piston. Tuy nhiên, piston bằng hợp kim nhôm chịu mòn kém và giá thành cao.2 Kết cấu piston Kết cấu piston gồm ba phần chính: Đỉnh piston, đầu piston và thân piston.2: Kết cấu của Piston 1– Đỉnh piston; 2– Đầu piston; 3– Thân piston; 4– Rãnh lắp xéc măng khí; 5– Rãnh lắp xéc măng dầu; 6– Bệ chốt piston; 7– Chân piston 2.1 Đỉnh piston Đỉnh piston là mặt trên của piston, nó nhận lực cháy khí thể và chịu nhiệt lớn. Đỉnh piston có nhiều dạng khác nhau và đặc điểm cấu tạo của từng dạng đều có tác dụng nhất định.

Piston đỉnh bằng: Đỉnh bằng là loại phổ biến nhất, diện tích chịu nhiệt nhỏ, dễ chế tạo. Nó thường được dùng trong động cơ xăng, diesel có buồng đốt dự bị và xoáy lốc. Piston đỉnh lồi: Đỉnh lồi có sức bền lớn, đỉnh mỏng nhưng diện tích chịu nhiệt lớn, loại đỉnh này thường được dùng trong động cơ xăng 4 kỳ, 2 kỳ xupap treo, buồng đốt chỏm cầu. Piston đỉnh lõm: Đỉnh lõm tạo sự xoáy lốc mạnh trong vùng nén cũng như xoáy.

Tuy nhiên sức bền kém và diện tích chịu nhiệt lớn hơn so với đỉnh bằng. Loại này được dùng trong động cơ xăng, diesel.5: Kết cấu piston kiểu đỉnh lõm Đỉnh piston nhiều dạng khác nhau nhưng phải bảo đảm các yêu cầu cơ bản sau đây: - Đỉnh piston phải có hình dạng phù hợp để hình thành khí hỗn hợp khí cháy tốt nhất (xoáy lốc). - Tỷ số Fc/Vc nhỏ (diện tích buồng đốt so với thể tích buồng đốt). Mục đích giảm tổn thất nhiệt, nâng cao các chỉ tiêu kinh tế của động cơ.

- Phải có góc lượn để dẫn nhiệt tốt. - Đỉnh có hình dạng hợp lý không va chạm vòi phun, xupap, bugi xông.2 Đầu piston Bao gồm đỉnh và phần chứa rãnh xéc măng hơi làm nhiệm vụ bao kín. Đường kính đầu piston thường nhỏ hơn đường kính thân vì thân là phần dẫn hướng của piston. Kết cấu đầu piston phải đảm bảo các yêu cầu sau: - Đầu piston phải đảm bảo tản nhiệt tốt: Trong quá trình làm việc của động cơ, piston truyền phần lớn nhiệt lượng của khí cháy truyền cho nó (70÷80%) qua phần đai xéc măng – xéc măng –xi lanh rồi đến nước hoặc không khí làm mát động cơ.

Vấn đề tản nhiệt nếu không được thực hiện tốt sẽ làm giảm sức bền của piston. Do đó, để tản nhiệt nhanh người ta thường dùng các biện pháp sau đây: + Thiết kế đỉnh piston dày phần chuyển tiếp giữa đỉnh và đầu có bán kính R lớn. + Dùng gân tản nhiệt ở dưới đỉnh piston + Dùng hợp kim nhôm có hệ số dẫn nhiệt cao để giảm nhiệt độ piston. + Tạo ngăn cách nhiệt ở đầu piston để giảm nhiệt lượng truyền cho xéc măng thứ I.

+ Làm mát đỉnh piston bằng cách đưa dầu nhờn vào phía dưới đỉnh piston. - Đầu piston phải đảm bảo bao kín buồng đốt tốt: Việc bao kín không cho khí nén, khí cháy lọt xuống Cacte và không cho dầu nhờn lên buồng đốt là rất quan trọng. Nếu để lọt khí, công suất động cơ giảm và làm hỏng dầu nhờn ở Cacte, còn để dầu nhờn lên buồng đốt, cháy thành muội than vừa hao tốn dầu nhờn, vừa bị mài mòn nhanh đồng thời dễ sinh cháy sớm. Ngày nay biện pháp duy nhất để bao kín là dùng xéc măng.

Ngăn lọt khí là dùng xéc măng hơi (lắp ở phần đầu piston). Ngăn dầu nhờn lên buồng đốt và làm nhiệm vụ bôi trơn dùng xéc măng dầu. Nguyên tắc thì càng nhiều xéc măng bao kín thì càng tốt. Tuy nhiên công ma sát sẽ lớn, mài mòn nhanh vì vậy số lượng xéc măng cần bảo đảm bao kín với mức cần thiết.

Số lượng xéc măng phụ thuộc vào các yếu tố sau: + Áp suất khí thể: áp suất thể khí càng cao, càng nên bố trí nhiều xéc măng. + Tốc độ piston: tốc độ piston càng thấp, càng nên bố trí nhiều xéc măng. + Đường kính piston: đường kính piston càng lớn, càng nên bố trí nhiều xéc măng.1: Kinh nghiệm thiết kế xéc măng đối với từng loại động cơ Số lượng xéc măng (chiếc) Loại xéc măng Động cơ diesel Động cơ xăng Tốc độ cao Tốc độ thấp Xéc măng khí 3÷4 3÷6 5÷7 Xéc măng dầu 1÷2 1÷3 1÷4 Xéc măng đặt trong rãnh piston phải có 1 khe hở nhất định. Nếu khe hở bé quá thì dễ bị bó kẹt.

Ngược lại nếu khe quá lớn thì sinh ra va đập. Khe hở chọn theo kinh nghiệm: - Xéc măng khí thứ nhất: Δ= (1/20÷1/40)h - Xéc măng khí khác: Δ = (1/50÷1/90)h - Xéc măng dầu : Δ = (1/50÷1/120)h Trong đó: Δ - Khe hở rãnh piston và xéc măng. h - Chiều cao của xéc măng. Rãnh xéc măng thường khoét sâu hơn chiều dày xéc măng chừng 0,5÷1,5mm.

Đôi khi người ta cũng dùng đai xéc măng thép, trong các piston hợp kim nhẹ, vật liệu mềm vì hệ số giãn nở các đai này lớn, dễ sinh va đập. Đai thép khắc phục được nhược điểm trên. - Đầu piston phải đảm bảo đủ bền: Để tăng sức bền và độ cứng vững cho bệ đỡ chốt piston người ta thiết kế các gân trợ lực.6: Kết cấu bệ chốt piston 2.3 Thân piston Là phần còn lại của piston làm nhiệm vụ dẫn hướng và chịu lực ngang N. Bởi vậy trong kết cấu cần lưu ý các vấn đề sau: Chiều dài piston của thân piston: Chiều dài piston của thân thường do lực ngang quyết định.

Lực ngang N lớn, thân piston cần dài. Đối với động cơ hai kỳ, phải đảm bảo đủ dài để khi piston lên đến ĐCT nó vẫn đóng kín đường thải và đường quét.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Chắc chắn rồi, với vai trò là một chuyên gia SEO, tôi sẽ tóm tắt tài liệu và kết nối các chủ đề một cách tự nhiên để mang lại giá trị tối đa cho người đọc.


Tài liệu "Tính Toán và Thiết Kế Động Cơ Đốt Trong Toyota Innova 2010" là một tài liệu kỹ thuật chuyên sâu, tập trung phân tích và trình bày chi tiết toàn bộ quy trình tính toán và thiết kế cho động cơ 1TR-FE, một trong những động cơ phổ biến nhất của Toyota. Độc giả sẽ nhận được lợi ích to lớn khi nắm vững các nguyên lý cốt lõi về nhiệt động học, động học và động lực học, cũng như hiểu rõ cách áp dụng chúng để thiết kế các bộ phận quan trọng như piston, trục khuỷu, và cơ cấu phân phối khí. Đây là nguồn kiến thức nền tảng không thể thiếu cho sinh viên và kỹ sư ngành ô tô muốn hiểu sâu về cấu tạo và nguyên lý hoạt động của động cơ đốt trong.

Để đưa những tính toán lý thuyết này vào thực tiễn và tối ưu hóa hiệu suất động cơ bằng công nghệ hiện đại, việc sử dụng các phần mềm mô phỏng chuyên dụng là vô cùng quan trọng. Nếu bạn muốn khám phá cách các kỹ sư biến những con số trên giấy thành các mô hình động lực học trực quan và mạnh mẽ, tài liệu Hướng dẫn sử dụng phần mềm avl boost sẽ là bước tiếp theo hoàn hảo, mở ra một góc nhìn sâu hơn về công cụ mô phỏng hiệu suất động cơ hàng đầu thế giới.