Tính Toán và Kiểm Nghiệm Hệ Thống Phanh Xe Sơ Mi Rơ Mooc Chở Xi Măng

Chuyên khảo toán học phân tích Tính toán kiểm nghiệm hệ thống phanh xe sơ mi rơ mooc bồn chở xi măng, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo.

Người đăng

Ẩn danh
52
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám Phá Tầm Quan Trọng Hệ Thống Phanh Sơ Mi Rơ Mooc

Hệ thống phanh trên xe sơ mi rơ mooc, đặc biệt là loại chuyên chở xi măng rời, là một trong những cụm hệ thống quan trọng nhất, quyết định trực tiếp đến an toàn vận hành. Với tải trọng lên đến hàng chục tấn, việc đảm bảo hiệu quả phanh cao nhất không chỉ bảo vệ tài sản, hàng hóa mà còn liên quan đến tính mạng con người và an toàn giao thông. Một hệ thống phanh được tính toán và kiểm nghiệm chính xác giúp giảm tốc độ, dừng xe an toàn trong mọi điều kiện, duy trì sự ổn định khi xuống dốc và tuân thủ các tiêu chuẩn kiểm định phanh TCVN 7271. Do đó, việc nghiên cứu, tính toán và kiểm nghiệm hệ thống này là nhiệm vụ cốt lõi của ngành kỹ thuật ô tô, đòi hỏi sự chính xác tuyệt đối trong từng thông số thiết kế.

1.1. Công dụng và các yêu cầu kỹ thuật đối với phanh xe tải nặng

Hệ thống phanh trên ô tô tải nặng và sơ mi rơ mooc có công dụng chính là giảm tốc độ chuyển động, dừng xe khẩn cấp và giữ xe đứng yên trên dốc. Để đáp ứng các nhiệm vụ này, hệ thống phải thỏa mãn nhiều yêu cầu kỹ thuật khắt khe. Yêu cầu hàng đầu là hiệu quả phanh cao, đảm bảo quãng đường phanh an toàn ngắn nhất có thể. Quá trình phanh phải êm dịu, không gây giật cục hay trượt lết, nhằm duy trì độ ổn định khi phanh cho toàn bộ đoàn xe. Lực điều khiển trên bàn đạp phải nhẹ nhàng và tỷ lệ thuận với lực phanh sinh ra tại bánh xe. Ngoài ra, cơ cấu phanh phải có khả năng thoát nhiệt tốt để tránh hiện tượng mất phanh do nhiệt, đồng thời các chi tiết như má phanh, trống phanh phải có độ bền cao, hệ số ma sát ổn định và dễ dàng trong việc bảo dưỡng hệ thống phanh rơ mooc.

1.2. Phân loại hệ thống phanh phổ biến trên sơ mi rơ mooc

Trên các loại xe sơ mi rơ mooc hiện đại, có nhiều loại hệ thống phanh được ứng dụng, nhưng phổ biến nhất là hệ thống phanh khí nén. Hệ thống này được ưa chuộng do khả năng tạo ra lực phanh lớn, phù hợp với tải trọng nặng. Về cơ cấu phanh, hai loại chính được sử dụng là phanh tang trống và phanh đĩa. Phanh tang trống thường được lựa chọn cho các trục của rơ mooc do kết cấu bền bỉ, chi phí hợp lý và khả năng tự cường hóa giúp tăng hiệu quả phanh. Để nâng cao an toàn, các công nghệ tiên tiến như phanh ABS cho sơ mi rơ mooc (Hệ thống chống bó cứng phanh) và hệ thống phanh EBS (Hệ thống phanh điều khiển điện tử) ngày càng được tích hợp. Các hệ thống này giúp tối ưu hóa phân bố lực phanh giữa các trục, chống hiện tượng khóa bánh xe khi phanh gấp, từ đó cải thiện đáng kể sự ổn định và an toàn.

1.3. Cấu tạo chính của hệ thống phanh khí nén điển hình

Một hệ thống phanh khí nén điển hình bao gồm hai thành phần chính: dẫn động phanhcơ cấu phanh. Phần dẫn động phanh có nhiệm vụ tạo ra, lưu trữ và điều khiển dòng khí nén. Các bộ phận chính bao gồm máy nén khí, bình chứa khí, van điều áp, tổng phanh (van phanh chân), và các van điều khiển phanh phức tạp khác. Khí nén từ bình chứa sẽ được tổng phanh điều phối đến các bầu phanh (lốc kê) đặt tại mỗi bánh xe. Bầu phanh sẽ chuyển đổi năng lượng của khí nén thành lực cơ học, tác động lên đòn đẩy và trục cam. Trục cam quay, đẩy các guốc phanh ép chặt vào bề mặt trong của trống phanh, tạo ra mô men phanh hãm bánh xe lại. Toàn bộ quá trình này đòi hỏi sự đồng bộ và chính xác tuyệt đối của tất cả các chi tiết.

II. Các Thách Thức Khi Tính Toán Phanh Sơ Mi Rơ Mooc

Việc tính toán hệ thống phanh cho sơ mi rơ mooc bồn chở xi măng rời đối mặt với nhiều thách thức đặc thù. Khác với xe tải thông thường, trọng tâm của đoàn xe thay đổi liên tục khi đầy tải và không tải, ảnh hưởng trực tiếp đến sự phân bố lực phanh lên các trục. Đảm bảo độ ổn định khi phanh cho cả đầu kéo và rơ mooc là một bài toán động lực học ô tô phức tạp, đòi hỏi phải tính toán chính xác sự phân bố tải trọng động. Thêm vào đó, hệ thống phanh phải đáp ứng nghiêm ngặt các quy định trong quy chuẩn QCVN 09:2015/BGTVTtiêu chuẩn kiểm định phanh TCVN 7271, bao gồm các chỉ tiêu về gia tốc chậm dần, quãng đường phanh và độ lệch khi phanh, tạo ra áp lực lớn về độ chính xác trong thiết kế.

2.1. Ảnh hưởng của tải trọng trục và sự thay đổi trọng tâm xe

Đối với sơ mi rơ mooc bồn chở xi măng rời, sự chênh lệch khối lượng giữa trạng thái đầy tải (khoảng 40 tấn) và không tải là rất lớn. Sự thay đổi này làm thay đổi tọa độ trọng tâm toàn bộ xe, dẫn đến sự thay đổi tải trọng trục tĩnh. Khi phanh, do quán tính, một phần tải trọng sẽ dồn từ các trục sau lên các trục trước, gọi là tải trọng động. Hiện tượng này làm thay đổi lực bám của bánh xe với mặt đường tại mỗi trục. Nếu phân bố lực phanh không được tính toán phù hợp với sự thay đổi tải trọng này, các bánh xe ở trục ít tải có thể bị bó cứng (khóa bánh), gây mất ổn định, trượt lết, trong khi các bánh xe ở trục chịu tải lớn lại chưa tận dụng hết khả năng bám. Đây là bài toán cốt lõi cần giải quyết trong động lực học ô tô khi thiết kế phanh.

2.2. Vấn đề ổn định và phân bố lực phanh tối ưu giữa các trục

Duy trì độ ổn định khi phanh là yêu cầu sống còn. Một trong những nguyên nhân gây mất ổn định là sự phân bố lực phanh không hợp lý. Lý tưởng nhất, lực phanh tại mỗi trục phải tỷ lệ với tải trọng động tác dụng lên trục đó để tận dụng tối đa khả năng bám của lốp. Việc đạt được điều này với một hệ thống phanh cơ khí hoặc khí nén thuần túy là rất khó. Các giải pháp như van điều hòa lực phanh theo tải trọng (load sensing valve) được áp dụng để tự động điều chỉnh áp suất khí nén đến các bầu phanh ở trục sau dựa trên tải trọng. Hơn nữa, việc đảm bảo thời gian đáp ứng phanh giữa đầu kéo và rơ mooc phải gần như tức thời cũng là một thách thức để tránh hiện tượng rơ mooc đẩy đầu kéo (gập toa).

2.3. Yêu cầu tuân thủ tiêu chuẩn TCVN 7271 và QCVN 09

Mọi thiết kế hệ thống phanh đều phải vượt qua các bài kiểm tra nghiêm ngặt theo quy định của nhà nước. Cụ thể, tiêu chuẩn kiểm định phanh TCVN 7271quy chuẩn QCVN 09:2015/BGTVT đặt ra các chỉ tiêu rõ ràng về hiệu quả phanh. Các chỉ tiêu này bao gồm quãng đường phanh tối đa cho phép từ một vận tốc ban đầu nhất định, gia tốc chậm dần tối thiểu, và độ lệch so với hướng di chuyển ban đầu khi phanh. Ví dụ, xe phải dừng lại trong một khoảng cách quy định mà không bị lệch khỏi làn đường rộng 3.5 mét. Để đạt được các yêu cầu này, quá trình tính toán lý thuyết phải có độ chính xác cao và kết quả phải được kiểm nghiệm thực tế trên bệ thử phanh quán tính hoặc thử nghiệm trên đường.

III. Hướng Dẫn Chi Tiết Tính Toán Lực Phanh và Mô Men Phanh

Quy trình tính toán hệ thống phanh bắt đầu bằng việc xác định các lực và mô men tác động lên xe trong quá trình hãm. Dựa trên các nguyên lý động lực học ô tô, các kỹ sư phải xác định mô men phanh cần thiết tại mỗi bánh xe để đạt được gia tốc chậm dần mong muốn mà không gây bó cứng bánh. Quá trình này yêu cầu các thông số đầu vào chính xác của xe như khối lượng toàn bộ, tọa độ trọng tâm, chiều dài cơ sở và bán kính bánh xe. Từ đó, lực phanh tổng thể và sự phân bố của nó trên các trục được thiết lập. Các mô hình mô phỏng hệ thống phanh trên máy tính thường được sử dụng để tối ưu hóa các thông số này trước khi đi vào chế tạo và thử nghiệm thực tế.

3.1. Xác định mô men phanh cần thiết tại các bánh xe rơ mooc

Mô men phanh cần thiết là giá trị mô men hãm phải được tạo ra tại bánh xe để thắng được mô men quán tính và các lực cản khác, nhằm giảm tốc độ xe. Dựa trên tài liệu nghiên cứu về xe tham khảo GALERIE SF 2737/2P, mô men phanh (M_ph) được tính toán dựa trên trọng lượng xe (G), gia tốc chậm dần cực đại (j_max), tọa độ trọng tâm (a, b, hg), chiều dài cơ sở (L) và bán kính làm việc của bánh xe (rbx). Công thức chung cho thấy mô men phanh ở cầu trước và cầu sau là khác nhau do sự dịch chuyển tải trọng khi phanh. Ví dụ, với xe tham khảo có G = 400000 N và j_max ≈ 5,9 m/s², mô men phanh tổng cộng cần thiết được tính toán là khoảng 24380 Nm. Giá trị này sau đó được phân bổ cho các cơ cấu phanh trên ba trục của rơ mooc.

3.2. Phân tích động lực học của quá trình phanh xe chở xi măng

Phân tích động lực học ô tô trong quá trình phanh là việc nghiên cứu các lực tác động lên xe. Khi phanh, lực quán tính xuất hiện và có xu hướng làm xe lật về phía trước, gây ra sự phân bố lại tải trọng lên các trục. Lực phanh sinh ra tại mặt tiếp xúc giữa lốp và đường không được vượt quá lực bám tối đa (P_phanh ≤ P_bám = G_trục * φ, với φ là hệ số bám). Việc tính toán chính xác tải trọng động lên từng trục cho phép xác định giới hạn lực phanh tối đa tại mỗi trục. Mục tiêu là thiết kế một dẫn động phanh có khả năng điều chỉnh phân bố lực phanh gần với đường cong phân bố tải trọng lý tưởng, đảm bảo tất cả các bánh xe đều tham gia vào quá trình phanh một cách hiệu quả nhất và đạt được quãng đường phanh an toàn.

3.3. Các thông số kỹ thuật đầu vào cho mô phỏng hệ thống phanh

Để thực hiện mô phỏng hệ thống phanh chính xác, cần có một bộ dữ liệu đầu vào chi tiết. Các thông số này bao gồm: thông số hình học của xe (chiều dài cơ sở, khoảng cách trục, tọa độ trọng tâm), khối lượng và mô men quán tính, đặc tính của lốp (kích thước, hệ số bám), thông số của cơ cấu phanh (đường kính trống phanh, bề rộng và hệ số ma sát của má phanh), và đặc tính của hệ thống phanh khí nén (áp suất làm việc, kích thước bầu phanh, thời gian đáp ứng của van). Việc thu thập chính xác các thông số từ xe thực tế như sơ mi rơ mooc GALERIE SF 2737/2P là điều kiện tiên quyết để kết quả mô phỏng phản ánh đúng hoạt động của hệ thống phanh trong thực tế.

IV. Phương Pháp Kiểm Nghiệm Cơ Cấu Phanh Tang Trống Tối Ưu

Sau khi hoàn thành tính toán lý thuyết, bước tiếp theo là kiểm nghiệm độ bền và hiệu quả làm việc của cơ cấu phanh. Đối với phanh tang trống trên rơ mooc chở xi măng, quá trình kiểm nghiệm tập trung vào các chỉ tiêu quan trọng như áp suất bề mặt má phanh, công ma sát riêng, và khả năng chịu nhiệt. Các chi tiết chịu lực chính như trống phanh, guốc phanh và trục cam phải được kiểm tra bền để đảm bảo chúng không bị biến dạng hoặc phá hủy dưới tác dụng của lực phanh cực đại. Quá trình này kết hợp giữa tính toán lý thuyết theo các công thức bền vật liệu và phân tích bằng phần mềm mô phỏng để đánh giá ứng suất tại các tiết diện nguy hiểm.

4.1. Đánh giá áp suất và công ma sát riêng của má phanh

Áp suất trên bề mặt má phanh là một chỉ tiêu quan trọng đánh giá độ mòn và tuổi thọ của má phanh. Áp suất này không được vượt quá giới hạn cho phép của vật liệu (thường từ 1,5 đến 2,0 MPa). Theo tính toán cho xe tham khảo, với mô men phanh tại một cơ cấu là 4063 Nm và các thông số hình học của phanh tang trống (bề rộng má phanh 140mm, bán kính trống 210mm), áp suất tính được là q = 1 MPa, nằm trong giới hạn an toàn. Bên cạnh đó, công ma sát riêng, đại diện cho năng lượng mà một đơn vị diện tích má phanh phải hấp thụ, cũng được kiểm tra. Giá trị này phải nhỏ hơn giới hạn cho phép để tránh hiện tượng quá nhiệt và suy giảm hiệu quả phanh.

4.2. Tính toán nhiệt phát sinh và kiểm bền chi tiết trống phanh

Trong quá trình phanh, động năng của xe được chuyển hóa thành nhiệt năng tại cơ cấu phanh. Lượng nhiệt này làm tăng nhiệt độ của trống phanhmá phanh. Nếu nhiệt độ tăng quá cao, hệ số ma sát sẽ giảm, gây ra hiện tượng mất phanh. Việc tính toán độ tăng nhiệt độ trung bình của trống phanh là cần thiết, đảm bảo nó không vượt quá ngưỡng nguy hiểm (khoảng 250-300°C). Về kiểm tra bền, trống phanh chịu áp suất lớn từ bên trong do guốc phanh ép ra. Ứng suất hướng tâm và ứng suất tiếp tuyến tại thành trống phanh được tính toán. Với xe tham khảo, ứng suất tương đương tính được là 32 MPa (đã bao gồm hệ số an toàn), nhỏ hơn nhiều so với giới hạn bền của vật liệu gang (180 MPa), cho thấy trống phanh đủ bền.

4.3. Kiểm tra độ bền guốc phanh và các thành phần dẫn động

Guốc phanh là chi tiết trực tiếp chịu lực từ cơ cấu chấp hành và truyền lực đó lên trống phanh. Đây là một kết cấu phức tạp chịu đồng thời cả uốn và nén. Việc kiểm bền guốc phanh được thực hiện bằng cách phân tích nội lực (lực dọc, lực cắt, mô men uốn) tại các tiết diện nguy hiểm nhất. Dựa trên phương pháp họa đồ lực, các lực tác dụng lên guốc phanh được xác định. Kết quả cho thấy tại tiết diện chân guốc phanh, nơi chịu mô men uốn lớn nhất, ứng suất sinh ra vẫn nằm trong giới hạn cho phép của vật liệu. Các chi tiết khác trong hệ dẫn động phanh như trục cam, đòn xoay cũng được kiểm tra tương tự để đảm bảo toàn bộ hệ thống hoạt động an toàn và đồng bộ.

V. Kết Quả Kiểm Nghiệm Ứng Dụng Thực Tiễn Hệ Thống Phanh

Kết quả từ quá trình tính toán lý thuyết và kiểm nghiệm bền cho hệ thống phanh của sơ mi rơ mooc bồn chở xi măng rời cung cấp một cơ sở khoa học vững chắc để chế tạo và vận hành an toàn. Việc so sánh các giá trị tính toán với kết quả đo lường thực tế trên bệ thử phanh quán tính hoặc trên đường thử cho phép hiệu chỉnh và tối ưu hóa thiết kế. Từ nghiên cứu, các giải pháp cụ thể nhằm cải thiện hiệu quả phanh và độ ổn định được đề xuất. Đồng thời, nghiên cứu cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bảo dưỡng hệ thống phanh rơ mooc định kỳ để duy trì hiệu suất và đảm bảo an toàn trong suốt vòng đời của xe.

5.1. So sánh kết quả tính toán lý thuyết và thực nghiệm bệ thử

Lý thuyết và thực nghiệm là hai mặt không thể tách rời. Các giá trị tính toán về lực phanh, mô men phanh và gia tốc chậm dần cần được đối chiếu với dữ liệu thu thập từ các bài kiểm tra thực tế. Thử nghiệm trên bệ thử phanh quán tính cho phép mô phỏng chính xác các điều kiện tải trọng và tốc độ khác nhau, đo lường lực phanh sinh ra tại mỗi bánh xe một cách khách quan. Sự sai khác giữa lý thuyết và thực nghiệm (nếu có) sẽ giúp các kỹ sư xác định nguyên nhân, có thể do sai số trong việc chọn hệ số ma sát, dung sai chế tạo hoặc độ trễ của hệ thống phanh khí nén. Quá trình hiệu chỉnh này đảm bảo mô hình tính toán ngày càng gần với thực tế.

5.2. Đề xuất giải pháp tối ưu hóa cơ cấu phanh SMRM xi măng

Dựa trên kết quả phân tích và kiểm nghiệm, một số giải pháp tối ưu hóa cho cơ cấu phanh của sơ mi rơ mooc bồn chở xi măng rời có thể được đề xuất. Thứ nhất, lựa chọn vật liệu má phanh có hệ số ma sát cao và ổn định ở dải nhiệt độ rộng để cải thiện hiệu quả phanh. Thứ hai, xem xét tối ưu hóa biên dạng cam ép trong phanh tang trống để tạo ra lực ép đồng đều hơn, giảm mòn không đều và tăng tuổi thọ má phanh. Thứ ba, trang bị van điều hòa lực phanh theo tải trọng là một nâng cấp cần thiết để cải thiện phân bố lực phanhđộ ổn định khi phanh, đặc biệt quan trọng với loại xe có tải trọng biến thiên lớn như xe chở xi măng.

5.3. Tầm quan trọng của công tác bảo dưỡng hệ thống phanh rơ mooc

Một hệ thống phanh dù được thiết kế tốt đến đâu cũng sẽ suy giảm hiệu suất nếu không được bảo dưỡng đúng cách. Công tác bảo dưỡng hệ thống phanh rơ mooc định kỳ là cực kỳ quan trọng. Các công việc cần thực hiện bao gồm: kiểm tra và điều chỉnh khe hở giữa má phanh và trống phanh (hành trình tự do của đòn đẩy bầu phanh); kiểm tra độ mòn của má phanh và trống phanh; xả nước và cặn dầu trong các bình chứa khí nén; kiểm tra sự rò rỉ khí trên toàn bộ hệ thống đường ống và các van. Việc bảo dưỡng định kỳ không chỉ giúp duy trì hiệu quả phanh mà còn phát hiện sớm các hư hỏng tiềm ẩn, ngăn ngừa các sự cố nguy hiểm trên đường.

VI. Xu Hướng Phát Triển Hệ Thống Phanh Xe Sơ Mi Rơ Mooc

Ngành công nghiệp ô tô đang chứng kiến những bước tiến vượt bậc, và hệ thống phanh cho xe tải nặng cũng không ngoại lệ. Tương lai của hệ thống phanh trên sơ mi rơ mooc hướng đến sự thông minh, an toàn và hiệu quả hơn. Việc tích hợp các hệ thống điện tử như phanh ABS cho sơ mi rơ moochệ thống phanh EBS sẽ trở thành tiêu chuẩn. Vật liệu mới, nhẹ hơn và chịu nhiệt tốt hơn, sẽ được ứng dụng để chế tạo má phanhtrống phanh. Đặc biệt, vai trò của mô phỏng hệ thống phanh trên máy tính sẽ ngày càng quan trọng, giúp rút ngắn thời gian thiết kế, giảm chi phí thử nghiệm và tối ưu hóa hiệu suất hệ thống một cách toàn diện.

6.1. Tích hợp hệ thống phanh ABS và EBS cho sơ mi rơ mooc

Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS) và hệ thống phanh điều khiển điện tử (EBS) là những công nghệ an toàn chủ động quan trọng. Phanh ABS cho sơ mi rơ mooc sử dụng các cảm biến tốc độ bánh xe để phát hiện nguy cơ bó cứng. Khi đó, bộ điều khiển sẽ điều biến áp suất khí nén đến bầu phanh một cách nhanh chóng (nhấp-nhả), giúp bánh xe không bị khóa cứng, duy trì khả năng bám và cho phép người lái vẫn có thể điều khiển được tay lái. Hệ thống phanh EBS còn tiên tiến hơn, sử dụng tín hiệu điện để điều khiển các van điều khiển phanh, giúp giảm đáng kể thời gian đáp ứng của hệ thống, cho phép phanh chính xác và ổn định hơn, đồng thời dễ dàng tích hợp với các tính năng an toàn khác như hệ thống kiểm soát ổn định (ESP).

6.2. Vật liệu mới trong chế tạo má phanh và trống phanh

Nghiên cứu và phát triển vật liệu mới đóng vai trò then chốt trong việc cải thiện hiệu suất phanh. Vật liệu má phanh thế hệ mới (ví dụ như vật liệu gốm-composite) có khả năng chịu được nhiệt độ cao hơn, hệ số ma sát ổn định hơn và ít tạo ra bụi độc hại so với vật liệu amiăng truyền thống. Điều này giúp giảm thiểu hiện tượng mất phanh do nhiệt. Đối với trống phanh, việc sử dụng các loại gang hợp kim có độ bền cao và khả năng tản nhiệt tốt hơn giúp tăng tuổi thọ và độ an toàn. Trong tương lai, các vật liệu nhẹ hơn như composite gia cường sợi carbon cũng có thể được xem xét để giảm khối lượng không được treo, góp phần cải thiện cả hiệu suất phanh và khả năng vận hành của xe.

6.3. Vai trò của mô phỏng máy tính trong thiết kế và kiểm nghiệm

Công nghệ mô phỏng hệ thống phanh trên máy tính (Computer-Aided Engineering - CAE) đã trở thành một công cụ không thể thiếu. Các phần mềm mô phỏng cho phép các kỹ sư xây dựng một mô hình số hóa hoàn chỉnh của hệ thống phanh và toàn bộ chiếc xe. Trên mô hình này, có thể thực hiện vô số các bài kiểm tra ảo trong nhiều điều kiện vận hành khác nhau (phanh trên đường khô, đường trơn, khi vào cua,...) mà không cần đến xe mẫu thật. Điều này giúp đánh giá sớm hiệu quả phanh, độ ổn định khi phanh, và độ bền của các chi tiết. Nhờ đó, quá trình thiết kế được tối ưu hóa, rút ngắn thời gian đưa sản phẩm ra thị trường và giảm đáng kể chi phí cho việc thử nghiệm thực tế.

10/07/2025
Tính toán kiểm nghiệm hệ thống phanh xe sơ mi rơ mooc bồn chở xi măng

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN VỀ HỆ THỐNG PHANH TRÊN Ô TÔ 1.1 Giới thiệu chung về hệ thống phanh 1.1 Công dụng Hệ thống phanh là một trong các cụm đảm bảo an toàn chuyển động cho ôtô. Trong quá trình phanh, động năng của xe được chuyển hoá thành nhiệt năng do ma sát giữa trống phanh (đĩa phanh) với má phanh nhờ vậy có thể:  Giảm được tốc độ chuyển động của xe, dừng xe hoặc đỗ xe;  Duy trì vận tốc của ôtô một giá trị nhất định khi xe chuyển động xuống dốc;  Đảm bảo cho ôtô đứng yên trên đường kể cả trên đường dốc cũng như khi không có mặt người lái;  Đối với xe bánh xích hệ thống phanh còn giúp cho việc quay vòng xe.2 Phân loại Phân loại tổng quán hệ thống phanh Tiêu chí phân loại Phân loại + Hệ thống phanh chính (phanh chân) Theo công dụng + Hệ thống phanh dừng (phanh tay) + Hệ thống phanh tự động Vị trí lắp đặt cơ + Cơ cấu phanh đặt ở bánh xe cấu phanh + Cơ cấu phanh đặt ở trục truyền động 3 Theo kết cấu của cơ + Cơ cấu phanh dải (phanh đai) cấu phanh + Cơ cấu phanh tang trống + Cơ cấu phanh đĩa Theo dẫn động phanh + Hệ thống phanh dẫn động bằng cơ khí + Hệ thống phanh dẫn động bằng thủy lực + Hệ thống phanh dẫn động bằng khí nén + Hệ thống phanh dẫn động kết hợp khí nén-thủy lực + Hệ thống phanh dẫn động bằng điện Năng lượng sử + Hệ thống phanh không có trợ lực dụng khi phanh + Hệ thống phanh có trợ lực chân không + Hệ thống phanh có trợ lực điện từ Theo mức độ + Hệ thống phanh thường hoàn thiện của hệ + Hệ thống phanh có điều hòa lực phanh thống phanh + Hệ thống phanh có bộ chống hãm cứng (ABS) 1.3 Yêu cầu Hệ thống phanh là một hệ thống đảm bảo an toàn chuyển động cho ô tô. Do vậy phải chấp hành những yêu cầu kiểm tra khắt khe, nhất là đối với ô tô thường xuyên hoạt động ở tốc độ cao. Hệ thống phanh cần bảo đảm các yêu cầu sau:  Có hiệu quả phanh cao nhất nghĩa là đảm bảo quãng đường phanh ngắn nhất khi phanh đột ngột trong trường hợp nguy hiểm;  Phải đảm bảo phanh giảm tốc độ của ô tô trong mọi điều kiện sử dụng, lực phanh trên bàn đạp phải tỷ lệ với hành trình bàn đạp, có khả năng rà phanh khi cần thiết.

Gia tốc chậm dần đều đặn và giữ ổn định cho xe; 4  Phanh êm dịu trong mọi trường hợp để đảm bảo sự ổn định của ôtô khi phanh;  Điều khiển nhẹ nhàng, nghĩa là lực tác dụng lên bàn đạp hay đòn điều khiển không lớn;  Phải có độ nhạy cao;  Phân bố mômen phanh trên các bánh xe phải theo quan hệ sử dụng hoàn toàn trọng lượng bám khi phanh với bất kì cường độ nào;  Cơ cấu phanh thoát nhiệt tốt. Không có hiện tượng tự siết phanh khi ôtô chuyển động tịnh tiến hoặc quay vòng;  Có hệ số ma sát giữa má phanh và trống phanh (đĩa phanh) cao, ổn định trong điều kiện sử dụng;  Giữ được tỷ lệ thuận giữa lực trên bàn đạp hoặc đòn điều khiển với lực phanh trên bánh xe;  Có khả năng phanh ôtô khi dừng trong thời gian dài trên dốc;  Dễ lắp ráp, điều chỉnh, bảo dưỡng và sữa chữa;  Giá thành rẻ.4 Cấu tạo chung của hệ thống phanh Nhìn vào sơ đồ cấu tạo, chúng ta thấy hệ thống phanh bao gồm hai thành phần chính sau: cơ cấu phanh, dẫn động phanh. Ngày nay trên cơ sở các bộ phận kể trên, hệ thống phanh còn được bố trí thêm các thiết bị nâng cao hiệu quả phanh. Gồm các bộ phận chính:  Cơ cấu phanh: Cơ cấu phanh được bố trí ở các bánh xe nhằm tạo ra mô men hãm trên bánh xe khi phanh ô tô.

 Dẫn động phanh: Dẫn động phanh dùng để truyền và khuyếch đại lực điều khiển từ bàn đạp phanh đến cơ cấu phanh. Tùy theo dạng dẫn động: Cơ khí, thủy lực, khí nén hay kết hợp mà trong dẫn động phanh có thể bao gồm các phần tử khác nhau. Ví dụ nếu đẫn động cơ khí thì dẫn động phanh bao gồm bàn 5 đạp và các thanh đòn cơ khí. Nếu là dẫn động thủy lực thì dẫn động phanh bao gồm: bàn đạp, xi lanh chính (tổng phanh), xi lanh công tác (xi lanh bánh xe) và các ống dẫn.

Nếu là dẫn động khí nén gồm có: cụm cung cấp khí, máy nén khí, van lọc khí, van ướt, van điều áp, bầu phanh, van chia ngả, đường ống dẫn khí. 1: Bố trí chung của hệ thống phanh 1.5 Cơ cấu phanh Cơ cấu phanh là bộ phận sinh ra mô men phanh và chuyển động năng của ô tô thành dạng năng lượng khác (thường chuyển thành nhiệt năng). Kết cấu của cơ cấu phanh dùng trên ô tô tùy thuộc vào vị trí đặt nó ( phanh ở bánh xe hoặc ở truyền lực). Bởi loại chi tiết quay hay chi tiết tiến hành phanh.

Có hai loại phanh guốc, phanh đĩa được sử dụng rộng rãi trên các ôtô hiện nay. Phanh guốc sử dụng chủ yếu trên các ôtô có tải trọng lớn: Ô tô tải, ô tô chở khách và một số loại ô tô con. Phanh đĩa được sử dụng trên nhiều loại ôtô con, trong đó chủ yếu là ở các cơ cấu phanh trước. Hiện nay hầu hết trên các ô tô con đời mới đều sử dụng cơ cấu phanh đĩa có trang bị hệ thống ABS.6 Cơ cấu phanh tang trống Cơ cấu phanh tang trống là cơ cấu phanh rất quen thuộc và được dùng khá phổ biến trên ô tô.

Trong cơ cấu dạng tang trống sử dụng các guốc phanh cố định và được phanh 6 với mặt trụ của tang trống quay cùng bánh xe. Như vậy quá trình phanh được thực hiện nhờ ma sát bề mặt tang trống và các má phanh. Tuy nhiên, trên thực tế phanh tang trống hoạt động hiệu quả trong một số thời điểm. Ở những trường hợp muốn dừng xe ở tốc độ cao ta thường gặp vấn đề với loại cơ cấu phanh này:  Khi bị nóng do ma sát, tang trống sẽ giãn nở và má phanh sẽ phải đi một đoạn xa hơn mới có thể tiếp xúc nó, do vậy hành trình bàn đạp lớn hơn.

 Khí sinh ra từ vật liệu chết tạo má phanh bị đốt nóng, không thoát ra được và lưu lại giữa má phanh và tang trống khiến khả năng hãm bị giảm.1 Cấu tạo Cơ cấu phanh tang trống có số lượng chi tiết nhiều và trọng lượng lớn và thường được bố trí trong lòng trống phanh. Cơ cấu phanh tang trống các chi tiết cơ bản: tang trống phanh, guốc phanh và má phanh, xilanh bánh xe, cụm điều chỉnh khe hở má phanh tang trống. a) Tang trống phanh Trống phanh là chi tiết luôn quay cùng bánh xe, chịu lực ép từ các guốc phanh từ trong ra, vì vậy trống phanh phải có bề mặt ma sát với các má phanh, độ bền cao, ít bị biến dạng, cân bằng tốt, dễ truyền nhiệt. Tang trống phanh được chế tạo từ gang hoặc hợp kim với ống lót bằng gang (xe ô tô con).

Tang trống liên kết trên mayơ nhờ các bulông hoặc vít định vị đồng tâm với trục quay bánh xe. b) Guốc phanh và má phanh Guốc phanh và má phanh được liên kết với nhau bằng keo dán, hoặc đinh tán đối với loại xe lớn. Má phanh được chế tạo từ vật liệu chịu mòn, hệ số ma sát ổn định trước những biến đổi nhiệt của má phanh. Guốc phanh có các loại guốc phanh dạng đúc, dạng hàn… Guốc phanh dạng đúc thường dùng cho ô tô tải vừa và lớn, với cấu trúc thường có dạng chữ T.

7 Trên ô tô tải, guốc phanh và má phanh liên kết bằng đinh tán (làm bằng hợp kim nhôm mềm) nằm sau cách bề mặt ma sát một khoảng đủ xa để khi má phanh bị mòn đinh tán không cọ sát vào bề mặt trụ của tang trống, làm xước tang trống. Trên ô tô con, guốc phanh được liên kết với má phanh bằng keo dán đặc biệt, có khả năng bám chắc trên bề mặt guốc phanh khi chịu lực. c) Xilanh bánh xe Trên cơ cấu phanh tang trống dẫn động thủy lực có một chi tiết là xilanh bánh xe. Xilanh bánh xe là cơ cấu chấp hành của hệ thống dẫn động điều khiển.

Xilanh bánh xe có các dạng: xilanh đơn và xi lanh kép. Xilanh bánh xe được chế tạo từ gang, piston được chế tạo từ hợp kim nhôm. Lực điều khiển tác dụng lên guốc phanh nhờ chốt trụ. d) Cam quay Cam quay là cụm chi tiết nằm trong cơ cấu phanh tang trống dẫn động khí nén.

Cam quay thường sử dụng cam có biên dạng Acsimet hay Cycloit.2 Phân loại Cơ cấu phanh tang trống được phân loại theo phương pháp bố trí và điều khiển các guốc phanh thành các dạng với các tên gọi:  Guốc phanh đặt đối xứng qua đường tâm trục (a)  Guốc phanh đặt đối xứng với tâm quay (b)  Guốc phanh đặt bơi (c)  Guốc phanh tự cường hóa một chiều quay (d)  Guốc phanh tự cường hóa hai chiều quay (e) 8 Hình 1. 2: Phân loại cơ cấu phanh tang trống 1.7 Cơ cấu phanh đĩa Khác với hệ thống phanh trên ô tô cách đây vài thập kỷ. Với sự phát triển không ngừng của công nghệ cũng như những yêu cầu ngày càng khắt khe đối với các hệ thống an toàn nên ngày nay cơ cấu phanh đĩa đang và sẽ dần thay thế cơ cấu phanh tang trống trên hầu hết các dòng xe cỡ vừa và nhỏ. Cơ cấu phanh đĩa có các ưu điểm nổi trội:  Cơ cấu phanh đĩa cho phép momen phanh ổn định, điều này giúp bánh xe bị phanh làm việc ổn định ngay cả ở nhiệt độ cao;  Cơ cấu phanh đĩa thoát nhiệt tốt, khối lượng nhỏ, kết cấu gọn nhẹ;  Dễ dàng bố trí cơ cấu tự động điều chỉnh khe hở má phanh.1 Cấu tạo Hình 1.

3: Cấu tạo cơ cấu phanh đĩa 9 Các bộ phận chính của cơ cấu phanh đĩa: đĩa phanh và má phanh, tự động điều chỉnh khe hở má phanh. Một đĩa phanh được lắp với moayơ của bánh xe và quay cùng bánh xe; Một giá đỡ cố định trên dầm cầu trong đó có đặt các xi lanh bánh xe; Hai má phanh dạng phẳng được đặt ở hai bên của đĩa phanh và được dẫn động bởi các pittông của các xi lanh bánh xe; a) Đĩa phanh Đĩa phanh có hai bề mặt làm việc được mài phẳng với độ bóng cao. Tiết diện của đĩa có dạng gấp nhằm tạo nên đường truyền nhiệt gãy khúc, tránh làm hỏng mỡ bôi trơn ổ bi mayơ do nhiệt độ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ