Đồ Án Tính Toán và Thiết Kế Truyền Động Điện cho Cơ Cấu Nâng Hạ Cầu Trục

Tìm hiểu cách tính toán và thiết kế truyền động cho cơ cấu nâng hạ cầu trục 2, đảm bảo hiệu suất và an toàn trong ứng dụng công nghiệp.

Người đăng

Ẩn danh
70
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Hướng Dẫn Tổng Quan về Hệ Thống Truyền Động Điện Cầu Trục

Hệ thống truyền động điện là trái tim của mọi cầu trục, quyết định trực tiếp đến hiệu suất, độ an toàn và tuổi thọ vận hành. Việc tính toán và thiết kế hệ thống truyền động điện cho cầu trục là một bài toán kỹ thuật phức tạp, đòi hỏi sự chính xác cao trong từng khâu. Một hệ thống được thiết kế tối ưu không chỉ đảm bảo khả năng nâng hạ đúng tải trọng mà còn giúp tiết kiệm năng lượng, giảm thiểu mài mòn cơ khí và tăng cường an toàn cho người vận hành. Trọng tâm của hệ thống này là động cơ không đồng bộ 3 pha, đặc biệt là loại rotor dây quấn, nhờ khả năng điều chỉnh tốc độ và momen khởi động lớn thông qua việc thay đổi điện trở phụ trong mạch rotor. Việc lựa chọn đúng công suất động cơ, tính toán chính xác các cấp điện trở mở máy và các chế độ hãm là những yếu tố nền tảng. Theo các tài liệu kỹ thuật, như đồ án “Tính toán và Thiết kế truyền động cho cơ cấu nâng hạ cầu trục” của Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM, việc phân tích đặc tính cơ của động cơ và phụ tải là bước đi đầu tiên và quan trọng nhất. Từ đó, các kỹ sư mới có thể xây dựng các phương trình động học, xác định các thông số vận hành như momen khởi động, momen cản, và các chế độ làm việc ổn định. Hiểu rõ cấu trúc và nguyên lý của hệ thống truyền động điện cho cầu trục giúp người thiết kế đưa ra giải pháp phù hợp nhất với yêu cầu thực tế của từng loại cầu trục, từ các cầu trục nhỏ trong nhà xưởng đến các hệ thống cẩu cảng công suất lớn.

1.1. Vai trò cốt lõi của truyền động điện trong vận hành cầu trục

Hệ thống truyền động điện đóng vai trò là cơ cấu chấp hành chính, chuyển hóa năng lượng điện thành cơ năng để thực hiện các chuyển động nâng, hạ và di chuyển của cầu trục. Hiệu quả của toàn bộ cơ cấu nâng hạ cầu trục phụ thuộc trực tiếp vào việc thiết kế hệ thống truyền động. Nó quyết định tốc độ làm việc, khả năng tăng tốc, giảm tốc và độ chính xác khi định vị tải. Một hệ thống truyền động tốt phải đáp ứng được các yêu cầu về momen lớn khi khởi động để thắng được lực quán tính và momen cản tĩnh của tải. Đồng thời, nó phải đảm bảo quá trình hãm và dừng tải diễn ra êm ái, an toàn, tránh gây ra các dao động và va đập cơ khí nguy hiểm.

1.2. Phân loại động cơ thường dùng cho cơ cấu nâng hạ

Trong các ứng dụng cầu trục, động cơ không đồng bộ 3 pha là lựa chọn phổ biến nhất do có cấu tạo đơn giản, vận hành tin cậy và giá thành hợp lý. Có hai loại chính được sử dụng: động cơ rotor lồng sóc và động cơ rotor dây quấn. Động cơ rotor lồng sóc thường được dùng cho các cơ cấu di chuyển xe con, xe lớn với yêu cầu không quá khắt khe về điều chỉnh tốc độ. Ngược lại, động cơ rotor dây quấn là lựa chọn ưu tiên cho cơ cấu nâng hạ, nơi yêu cầu momen khởi động cao và khả năng điều chỉnh tốc độ trong dải rộng bằng cách thêm điện trở phụ vào mạch rotor. Lựa chọn này cho phép kiểm soát chính xác quá trình nâng và hạ các loại tải trọng khác nhau.

II. Thách Thức Lớn Khi Tính Toán Hệ Thống Truyền Động Điện

Việc tính toán và thiết kế hệ thống truyền động điện cho cầu trục phải đối mặt với nhiều thách thức kỹ thuật. Thách thức lớn nhất là xác định chính xác momen cản tĩnh của tải, bao gồm trọng lực của vật nâng và các lực ma sát trong hệ thống cơ khí. Momen này không phải là hằng số mà thay đổi theo tải trọng và điều kiện vận hành. Một thách thức khác là đảm bảo momen khởi động của động cơ phải lớn hơn momen cản để quá trình mở máy diễn ra thành công, nhưng không được quá lớn để gây ra giật cục, ảnh hưởng đến kết cấu cơ khí và an toàn. Việc tính toán các cấp điện trở phụ để khống chế dòng điện và momen trong quá trình khởi động là một bài toán tối ưu hóa phức tạp. Ngoài ra, an toàn trong các chế độ làm việc, đặc biệt là khi hạ tải và hãm, là yếu tố sống còn. Cần phải tính toán để động cơ hoạt động ổn định ở các chế độ hãm tái sinh hoặc hãm ngược, đảm bảo tải được hạ xuống với tốc độ được kiểm soát, ngay cả trong trường hợp mất điện. Việc lựa chọn công suất động cơ cũng là một vấn đề then chốt; chọn động cơ quá nhỏ sẽ không đủ sức nâng, trong khi chọn quá lớn sẽ gây lãng phí năng lượng và chi phí đầu tư. Tất cả những yếu tố này đòi hỏi người thiết kế phải có kiến thức sâu rộng về cả cơ khí và điện, đồng thời phải dựa trên các số liệu thực nghiệm và tiêu chuẩn an toàn ngành.

2.1. Phân tích momen khởi động và momen cản tĩnh của tải

Momen cản tĩnh (Mc) là tổng hợp các lực cản mà động cơ phải vượt qua khi bắt đầu quay. Trong cơ cấu nâng hạ cầu trục, Mc chủ yếu do trọng lực của tải và ma sát trong các bộ phận như hộp số, ổ trục. Momen khởi động (Mmm) của động cơ phải thỏa mãn điều kiện Mmm > Mc. Việc phân tích không chính xác Mc sẽ dẫn đến lựa chọn động cơ sai. Nếu Mc bị tính thấp, động cơ có thể không khởi động được khi đầy tải. Ngược lại, nếu tính quá cao, sẽ chọn động cơ công suất thừa, gây lãng phí. Đồ án tham khảo nhấn mạnh tầm quan trọng của việc quy đổi chính xác lực cản từ phần cơ khí về trục động cơ để có giá trị momen cản chính xác cho việc tính toán.

2.2. Vấn đề an toàn và ổn định khi nâng hạ và hãm tải

An toàn là ưu tiên hàng đầu trong thiết kế cầu trục. Quá trình hạ tải đặc biệt nguy hiểm vì tải có xu hướng kéo rotor quay nhanh hơn tốc độ đồng bộ, đẩy động cơ vào chế độ máy phát. Nếu không có hệ thống hãm hiệu quả, tốc độ hạ sẽ vượt ngoài tầm kiểm soát. Do đó, việc tính toán các chế độ hãm như hãm tái sinh, hãm ngược, và hãm động năng là bắt buộc. Phải đảm bảo hệ thống phanh cơ điện kết hợp nhịp nhàng với hãm điện để giữ tải an toàn trong mọi tình huống, kể cả khi dừng khẩn cấp hoặc mất nguồn điện đột ngột. Sự ổn định của đặc tính cơ ở các tốc độ làm việc khác nhau cũng cần được xem xét kỹ lưỡng.

III. Phương Pháp Phân Tích Đặc Tính Cơ Động Cơ Không Đồng Bộ

Để thực hiện tính toán và thiết kế hệ thống truyền động điện cho cầu trục, việc nắm vững đặc tính cơ của động cơ là yêu cầu cơ bản. Đặc tính cơ là mối quan hệ giữa tốc độ quay (ω) và momen (M) của động cơ. Đối với động cơ không đồng bộ 3 pha, đặc tính này có dạng phi tuyến và được mô tả bằng phương trình Kloss. Phương trình này cho thấy momen của động cơ phụ thuộc vào bình phương điện áp cung cấp và các thông số của mạch rotor như điện trở và điện kháng. Bằng cách xây dựng mạch điện tương đương của động cơ, các kỹ sư có thể phân tích và tính toán các giá trị quan trọng như momen tới hạn (Mth), độ trượt tới hạn (sth), và momen khởi động. Trong ứng dụng cầu trục sử dụng động cơ rotor dây quấn, việc thay đổi điện trở phụ (R_p) mắc nối tiếp vào mạch rotor cho phép thay đổi hình dạng của đặc tính cơ. Cụ thể, khi tăng R_p, momen khởi động tăng lên nhưng tốc độ làm việc giảm xuống. Điều này tạo ra một họ các đặc tính cơ khác nhau, cho phép điều khiển tốc độ và momen một cách linh hoạt trong các giai đoạn mở máy, nâng tải và hạ tải. Phân tích các đặc tính này giúp lựa chọn các giá trị điện trở phụ tối ưu để quá trình chuyển đổi giữa các cấp tốc độ diễn ra mượt mà, với xung momen nằm trong giới hạn cho phép.

3.1. Cấu tạo và nguyên lý của động cơ KĐB 3 pha rotor dây quấn

Động cơ không đồng bộ 3 pha rotor dây quấn có cấu tạo phần stator tương tự loại rotor lồng sóc. Điểm khác biệt nằm ở phần rotor, gồm các cuộn dây được quấn tương tự stator và thường được đấu sao. Ba đầu dây còn lại của rotor được nối ra ngoài thông qua hệ thống vành trượt và chổi than. Cấu tạo này cho phép can thiệp vào mạch rotor bằng cách mắc nối tiếp các điện trở phụ. Khi khởi động, việc thêm điện trở lớn giúp tăng momen khởi động và hạn chế dòng điện, một ưu điểm vượt trội so với động cơ lồng sóc trong các ứng dụng tải nặng như cầu trục.

3.2. Xây dựng phương trình đặc tính cơ và mạch tương đương

Để phân tích định lượng, động cơ được mô hình hóa bằng một mạch điện tương đương cho một pha. Từ mạch này, ta có thể xây dựng phương trình biểu diễn mối quan hệ giữa momen và độ trượt (s), hay còn gọi là phương trình Kloss. Phương trình này là công cụ toán học cốt lõi cho mọi bước tính toán hệ thống truyền động điện. Nó cho phép dự đoán hành vi của động cơ dưới các điều kiện tải và thông số mạch khác nhau, từ đó làm cơ sở để thiết kế các bộ điều khiển và tính toán các giá trị điện trở cần thiết cho từng chế độ vận hành cụ thể của cơ cấu nâng hạ cầu trục.

IV. Bí Quyết Tính Toán Điện Trở Phụ Mở Máy Cho Động Cơ Cầu Trục

Mở máy là giai đoạn khắc nghiệt nhất đối với hệ thống truyền động điện cho cầu trục. Để đảm bảo quá trình này diễn ra êm và an toàn, phương pháp sử dụng các cấp điện trở phụ trong mạch rotor của động cơ dây quấn được áp dụng rộng rãi. Bí quyết của việc tính toán và thiết kế này nằm ở việc xác định đúng các giá trị điện trở để momen động cơ luôn nằm trong một khoảng cho phép, từ M_min đến M_max. Thông thường, M_max được chọn khoảng (2-2.5) lần momen định mức, còn M_min được chọn lớn hơn một chút so với momen cản (khoảng 1.1-1.3 lần Mc). Quá trình tính toán bắt đầu bằng việc xác định đặc tính cơ tự nhiên của động cơ. Sau đó, dựa vào M_max, ta tính được tổng điện trở của mạch rotor ở cấp khởi động đầu tiên. Bằng cách vẽ các đường đặc tính cơ nhân tạo song song với đặc tính tự nhiên và cắt các đường M_max, M_min, ta có thể xác định được các điểm chuyển cấp. Từ các điểm này, ta tính toán được giá trị của từng cấp điện trở phụ cần loại bỏ ra khỏi mạch. Số cấp điện trở phụ phụ thuộc vào yêu cầu về độ mượt của quá trình khởi động. Một thiết kế hệ thống truyền động điện tốt phải tính toán sao cho các xung momen khi chuyển cấp là nhỏ nhất, giảm thiểu tác động cơ học lên hộp số và kết cấu của cầu trục.

4.1. Xác định giới hạn momen cho phép trong quá trình khởi động

Việc xác định giới hạn momen (M_max và M_min) là bước đầu tiên và quan trọng nhất. Các giới hạn này không chỉ ảnh hưởng đến thời gian khởi động mà còn liên quan trực tiếp đến độ bền cơ khí của hệ thống. M_max quá lớn sẽ gây sốc cơ khí, trong khi M_min quá nhỏ (gần với momen cản) có thể khiến quá trình khởi động bị kéo dài hoặc thậm chí thất bại nếu tải tăng đột ngột. Các tài liệu hướng dẫn thiết kế thường đưa ra các hệ số kinh nghiệm để chọn M_max và M_min dựa trên momen định mứcmomen cản của tải.

4.2. Công thức tính toán các cấp điện trở phụ theo yêu cầu

Dựa trên các điểm chuyển đổi tốc độ (tương ứng với M_min) trên các đặc tính cơ nhân tạo, người thiết kế sẽ áp dụng các công thức tính toán để xác định giá trị của từng cấp điện trở phụ. Quá trình tính toán này thường được thực hiện bằng phương pháp đồ thị hoặc giải tích. Mục tiêu là đảm bảo rằng khi một cấp điện trở được loại bỏ (ngắn mạch), momen của động cơ sẽ nhảy vọt lên gần giá trị M_max để tiếp tục gia tốc. Việc tính toán chính xác các cấp điện trở này là yếu tố quyết định đến chất lượng của quá trình mở máy động cơ.

V. Cách Tối Ưu Hóa Các Chế Độ Nâng và Hạ Tải Của Cầu Trục

Sau giai đoạn khởi động, việc tính toán và thiết kế hệ thống truyền động điện cho cầu trục tập trung vào việc điều khiển tốc độ trong các chế độ nâng và hạ tải. Tối ưu hóa các chế độ này là chìa khóa để đạt được năng suất và an toàn cao. Đối với chế độ nâng tải, tốc độ thường được điều chỉnh bằng cách giữ lại một phần điện trở phụ trong mạch rotor. Ví dụ, để nâng tải với tốc độ bằng 50% tốc độ định mức, cần tính toán một giá trị điện trở phụ sao cho giao điểm của đặc tính cơ nhân tạo và đường momen cản nằm đúng ở tốc độ mong muốn. Điều này đòi hỏi sự phân tích chính xác mối quan hệ giữa tốc độ, momen và điện trở. Chế độ hạ tải phức tạp hơn nhiều vì động cơ thường làm việc ở chế độ hãm. Tùy thuộc vào tốc độ hạ yêu cầu, động cơ có thể hoạt động ở chế độ hãm tái sinh (hạ tải nặng với tốc độ cao hơn tốc độ đồng bộ) hoặc hãm ngược (hạ tải với tốc độ thấp). Việc tính toán giá trị điện trở phụ cho từng chế độ hạ tải là cực kỳ quan trọng để đảm bảo tải được kiểm soát một cách an toàn, tránh tình trạng rơi tự do. Một hệ thống truyền động điện hiện đại phải có khả năng chuyển đổi linh hoạt giữa các chế độ này để đáp ứng mọi yêu cầu vận hành thực tế.

5.1. Điều khiển tốc độ nâng tải bằng phương pháp điện trở phụ

Để nâng tải ở các tốc độ khác nhau (ví dụ: 1/2 hoặc 1/4 tốc độ định mức), người ta sẽ thêm vào mạch rotor một giá trị điện trở phụ tương ứng. Giá trị này được tính toán dựa trên phương trình đặc tính cơ, sao cho tại momen cản của tải, động cơ sẽ làm việc ổn định ở tốc độ yêu cầu. Đây là phương pháp điều khiển tốc độ đơn giản và phổ biến cho cơ cấu nâng hạ cầu trục sử dụng động cơ rotor dây quấn, cho phép vận hành linh hoạt khi cần di chuyển tải một cách từ từ và chính xác.

5.2. Tính toán các chế độ hãm và hạ tải an toàn ổn định

Hạ tải là một quá trình yêu cầu độ an toàn nghiêm ngặt. Khi hạ tải nặng, động cơ hoạt động ở chế độ hãm tái sinh, trả năng lượng về lưới và ghìm tải lại. Khi cần hạ với tốc độ rất thấp hoặc hãm dừng, chế độ hãm ngược (đảo chiều hai trong ba pha cấp nguồn) kết hợp với điện trở phụ được sử dụng để tạo ra momen hãm lớn. Việc tính toán chính xác giá trị điện trở cho các chế độ hãm này đảm bảo momen hãm đủ lớn để kiểm soát tốc độ hạ nhưng không quá lớn gây sốc cho hệ thống cơ khí, đảm bảo an toàn tuyệt đối.

10/07/2025
Tính toán và thiết kế truyền động cho cơ cấu nâng hạ cầu trục 2

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I: TÍNH TOÁN YÊU CẦU MỞ MÁY QUA BA CẤP ĐIỆN TRỞ.44 CHƯƠNG II: TÍNH TOÁN ĐIỆN TRỞ PHỤ MỞ MÁY, ĐỘNG CƠ MỞ MÁY QUA BA CẤP ĐIỆN TRỞ PHỤ.TÍNH TOÁN GIỚI HẠN MOMEN LỚN NHẤT VÀ NHỎ NHẤT LÚC MỞ MÁY:.TÍNH TOÁN GIÁ TRỊ ĐIỆN TRỞ PHỤ CẦN ĐỂ MỞ MÁY.50 CHƯƠNG III: YÊU CẦU NÂNG TẢI.TÍNH TOÁN ĐIỆN TRỞ PHỤ ĐƯỢC THÊM VÀO MẠCH ROTOR ĐỂ ĐỘNG CƠ NÂNG TẢI BẰNG ½ TỐC ĐỘ ĐỊNH MỨC. TÍNH TOÁN ĐIỆN TRỞ PHỤ ĐƯỢC THÊM VÀO MẠCH ROTOR ĐỂ ĐỘNG CƠ NÂNG TẢI BẰNG TỐC ĐỘ ĐỊNH MỨC.54 CHƯƠNG IV: YÊU CẦU HẠ TẢI.ĐỘNG CƠ HẠ TẢI VỚI TỐC ĐỘ BẰNG ¼ TỐC ĐỘ ĐỊNH MỨC CÓ MOMENT BẰNG 0,8 LẦN MOMEN ĐỊNH MỨC. ĐỘNG CƠ HẠ TẢI VỚI TỐC ĐỘ BẰNG ½ TỐC ĐỘ ĐỊNH MỨC CÓ MOMENT BẰNG 0,8 LẦN MOMEN ĐỊNH MỨC. ĐỘNG CƠ HẠ TẢI VỚI TỐC ĐỘ BẰNG TỐC ĐỘ ĐỊNH MỨC CÓ MOMENT BẰNG 0,8 LẦN MOMEN ĐỊNH MỨC.

ĐỘNG CƠ HẠ TẢI VỚI TỐC ĐỘ BẰNG 2 LẦN TỐC ĐỘ ĐỊNH MỨC CÓ MOMENT BẰNG 0,8 LẦN MOMEN ĐỊNH MỨC.67 TÀI LIỆU THAM KHẢO.68 SVTH: Lê Thành Đạt 19142292 Page | 3 ĐỒ ÁN TRUYỀN ĐỘNG ĐIỆN GVHD: TS. Nguyễn Thị Mi Sa SVTH: Lê Thành Đạt 19142292 Page | 4 ĐỒ ÁN TRUYỀN ĐỘNG ĐIỆN GVHD: TS. Nguyễn Thị Mi Sa LÝ DO CHỌN ĐỀ TÀI Ngày nay, nhu cầu của con người trong sinh hoạt cũng như sản xuất, lao động ngày càng tăng cao. Trong sản xuất tùy theo yêu cầu và mục đích của dây chuyền mà truyền động thực hiện các công đoạn khác nhau trong một quy trình sản xuất.

Nó ảnh hưởng tới việc nâng cao chất lượng sản phẩm và năng suất sản xuất Do đó, em đã chọn đề tài này để cùng làm rõ những nguyên lý hoạt động cũng như cấu tạo của hệ thống nâng hạ cầu trục này. Cụ thể bài làm của em sẽ gồm những nội dung cơ bản như sau:  Lý thuyết về động cơ không đồng bộ 3 pha: đặc tính cơ, cách khởi động, mở máy qua các cấp điện trở, các đặc tính hãm…  Tính toán số liệu: dòng điện, mô men của động cơ; các cấp điện trở mở máy; tốc độ, dòng điện khi nâng tải và hạ tải… Và để làm rõ điều này, chúng ta sẽ đi đến bài làm chi tiết sau đây. SVTH: Lê Thành Đạt 19142292 Page | 5 ĐỒ ÁN TRUYỀN ĐỘNG ĐIỆN GVHD: TS. Nguyễn Thị Mi Sa PHẦN 1: CƠ SỞ, LÝ THUYẾT CỦA VIỆC TÍNH TOÁN, THIẾT KẾ CƠ CẤU NÂNG HẠ CẦU TRỤC SỬ DỤNG ĐỘNG CƠ KHÔNG ĐỒNG BỘ 3 PHA CHƯƠNG I: ĐẶC TÍNH CƠ CỦA ĐỘNG CƠ ĐIỆN XOAY CHIỀU KHÔNG ĐỒNG BỘ 3 PHA Hiện nay, máy móc thiết bị càng tiên tiến, các thiết bị, động cơ ngày càng được sử dụng nhiều và rộng rãi phục vụ nhu cầu cuộc sống và phát triển ngành kinh tế.

Và trong đó không thể không nhắc tới sự xuất hiện ngày càng nhiều và phổ biến của động cơ điện xoay chiều không đồng bộ 3 pha. Chúng ta sẽ cùng tìm hiểu những ưu nhược điểm, ứng dụng vượt trội của ĐC điện KĐB 3 pha… từ đó làm yếu tố cơ sở lý thuyết để xây dựng nên bài toán thiết kế hệ thống nâng hạ cầu trục. SVTH: Lê Thành Đạt 19142292 Page | 6 ĐỒ ÁN TRUYỀN ĐỘNG ĐIỆN GVHD: TS. Nguyễn Thị Mi Sa I.KHÁI NIỆM, ĐẶC ĐIỂM, THÀNH PHẦN CẤU TẠO 1.Động cơ điện không đồng bộ 3 pha là gì? - Dựa theo hiện tượng cảm ứng điện từ có tốc độ rotor thay đổi so với tốc độ của từ trường mà người ta xây dựng được nên động cơ điện xoay chiều không đồng bộ 3 pha, tùy theo nhu cầu và các mức điện áp mà người ta có thể chế tạo các mẫu mã động cơ với các tốc độ khác nhau.

- Động cơ không đồng bộ 3 pha (AC Induction Motor) giúp chuyển đổi năng lượng điện thành cơ năng, tạo ra các momen lực…Với các ưu điểm phổ biến như tính mạnh mẽ, tin cậy, bền bỉ, dễ bảo trì và tương đối rẻ, kích thước gọn nhẹ hơn so với động cơ một chiều cùng công suất… mà đã đang được sử dụng phổ biến trong cuộc sống nói chung và các ngành công nghiệp nói riêng.Đặc điểm, thành phần cấu tạo, nguyên lý hoạt động. - Động cơ không đồng bộ 3 pha cấu tạo gồm 2 thành phần chính: Phần Stato (đứng yên) gồm cuộn dây đồng quấn trên khung được ghép lại bởi các lá thép kỹ thuật điện. Khi cho dòng điện chạy qua đó, điện năng sẽ biến đổi thành hệ thống các đường sức từ trường lông có hướng, khép kín trên mạch từ. Phần đứng yên Stato có 3 cuộn dây Phần quay của động cơ (Rotor) được chia làm hai dạng: rotor lồng sóc và dây quấn.

- Rotor dây quấn gồm 3 dây quấn đặt lệch nhau 120 trong không gian và thường được nối sao, đưa 3 đầu dây ra bên ngoài nhờ hệ thống vành trượt và SVTH: Lê Thành Đạt 19142292 Page | 7 ĐỒ ÁN TRUYỀN ĐỘNG ĐIỆN GVHD: TS. Nguyễn Thị Mi Sa chổi than, khi làm việc. Rotor dây quấn - Rotor lồng sóc (phổ biến hơn vì có nhiều ưu điểm) gồm có lõi thép hình trụ bên Ngoài có xẻ rãnh để đặt các thanh dẫn và được nối ngắn mạch lại giống như lồng sóc. Rotor dây quấn Hình ảnh cắt ngang cấu tạo chi tiết của động cơ KĐB 3 pha SVTH: Lê Thành Đạt 19142292 Page | 8 ĐỒ ÁN TRUYỀN ĐỘNG ĐIỆN GVHD: TS.

Nguyễn Thị Mi Sa Nguyên lý hoạt động: Khi chúng ta cấp điện áp 3 pha vào đầu cuộn dây của động cơ, trong stator sẽ có một từ trường như hình vẽ, từng trường này quét qua các thanh đồng của rotor, sẽ tạo ra dòng điện kín bên trong đó, làm xuất hiện các suất điện động và dòng điện cảm ứng. Hai lực tương tác giữa từ trường quay và dòng điện cảm ứng này tạo ra momen quay tác động lên rotor, làm rotor quay theo chiều của từ trường với tốc độ gần bằng tốc độ của từ trường quay. Các thông số ta cần quan tâm khi lựa chọn động cơ không đông bộ 3 pha như:  Công suất định mức Pđm (kW, W)  Điện áp định mức Uđm ( V )  Dòng điện động cơ Iđm (A)  Tần số làm việc (Hz)  Tốc độ quay định mức nđm  Hiệu suất làm việc định mức l %  Hệ số công suất định mức Cos Ta có giản đồ công suất như sau: Vì các tổn hao được cộng dồn duy trì qua từng giai đoạn nên ta cần phải tính toán chi li hợp lý để lựa chọn động cơ phù hợp. Tùy theo mục đích sử dụng, điện áp và tần số mà người ta sử dụng cách đấu dây tam giác hay sao cho phù hợp: SVTH: Lê Thành Đạt 19142292 Page | 9 ĐỒ ÁN TRUYỀN ĐỘNG ĐIỆN GVHD: TS.

Nguyễn Thị Mi Sa Cách đấu dây tam giác Cách đấu dây hình sao Và cần phải cẩn thận lưu ý về điện áp của động cơ khi ta tiến hành đổi nối sao-tam giác. Động cơ không đồng bộ 3 pha có các ưu nhược điểm như: - Ưu điểm: Cấu tạo đơn giản, đặc biệt là động cơ Rotor lồng sóc. So với động cơ một chiều. Động cơ không đồng bộ giá thành hạ,vận hành tin cậy, chắc chắn.

Ngoài ra động cơ không đồng bộ dùng trực tiếp lưới điện xoay chiều ba pha nên không cần trang bị thêm các thiết bị biến đổi kèm theo. - Nhược điểm: Nhược điểm của động cơ không đồng bộ là điều chỉnh tốc độ và khống chế các quá trình khó khăn, Khi điện áp sụt xuống thì mômen khởi động và mômen cực đại giảm rất nhiều vì mômen tỉ lệ với bình phương điện áp. Riêng với các động cơ Rotor lồng sóc có các chỉ tiêu khởi động kém hơn.ĐẶC TÍNH TỐC ĐỘ CỦA ĐỘNG CƠ XOAY CHIỀU KĐB 3 PHA SVTH: Lê Thành Đạt 19142292 Page | 10 ĐỒ ÁN TRUYỀN ĐỘNG ĐIỆN GVHD: TS. Nguyễn Thị Mi Sa Mạch tương đương một pha của động cơ không đồng bộ 3 pha có được bằng cách tách riêng stator và rotor.

Trong đó, R1, X1 là điện trở và điện kháng mạch stator. Đặc trưng cho mạch từ lõi thép là Rm và Xm, Im gọi là dòng điện từ hóa. N1 là số vòng dây quấn stator. X1) Đối với động cơ công suất lớn thì có thể bỏ qua dòng từ hóa Im Mạch tương đương 1 pha của stator Ở trạng thái rotor đứng yên, ta có thể xem động cơ như là một máy biến áp cách ly.

Tổng trở mạch rotor bao gồm R2 và X2, N2 là số vòng dây quấn rotor. E2 là sức điện động khi rotor đứng yên: E 2  N2 E 1 N1 Và để cho thuận tiện khi tính toán ta quy đổi mạch rotor về phía stator với điều kiện quy đổi là: cùng điện áp, tần số và công suất không đổi. Lúc này: E1= E’2 SVTH: Lê Thành Đạt 19142292 Page | 11

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ