Tìm hiểu về Từ học (P2): Năng lượng Tương tác, Dị hướng và Vách Đomen

Tài liệu nghiên cứu Tìm hiểu về từ học và vật liệu từ phần 2, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu về ., phục vụ nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn

Người đăng

Ẩn danh
220
2
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan các khái niệm cốt lõi về từ học và vật liệu từ

Trong phần tiếp theo của loạt bài về từ học, nội dung sẽ đi sâu vào các hiện tượng phức tạp hơn, làm nền tảng cho việc hiểu rõ hoạt động và ứng dụng của vật liệu từ. Các khái niệm như vách domen, dị hướng từ và tương tác trao đổi là chìa khóa để giải mã hành vi của các vật liệu sắt từ (ferromagnetic). Cấu trúc domen và sự tồn tại của các vách ngăn cách chúng (vách Bloch và vách Néel) không phải là ngẫu nhiên, mà là kết quả của quá trình tối thiểu hóa năng lượng toàn phần trong vật liệu, bao gồm năng lượng trao đổi, năng lượng dị hướng, năng lượng từ giảo và năng lượng trường khử từ. Hiểu được bản chất của các loại năng lượng này và sự cân bằng giữa chúng giúp lý giải tại sao vật liệu lại phân chia thành các miền từ hóa khác nhau và cách chúng phản ứng với từ trường bên ngoài. Đây là kiến thức nền tảng để khám phá các hiện tượng quan trọng như từ trễ và phân loại các loại vật liệu từ khác nhau.

1.1. Vách domen và các loại năng lượng từ cơ bản

Vách domen là vùng chuyển tiếp giữa hai domen từ có phương từ hóa khác nhau. Sự hình thành và độ dày của vách được quyết định bởi sự cạnh tranh giữa hai loại năng lượng chính: năng lượng tương tác trao đổi và năng lượng dị hướng từ. Năng lượng trao đổi có xu hướng làm cho các momen từ song song với nhau, trong khi năng lượng dị hướng lại ưu tiên định hướng momen từ theo các phương dễ từ hóa của tinh thể. Theo tài liệu, độ dày của vách domen (δ) có thể được tính toán dựa trên hằng số dị hướng (K) và tích phân trao đổi (J), với công thức δ ~ √(J/K). Điều này giải thích tại sao vật liệu từ cứng (K lớn) có vách domen mỏng, còn vật liệu từ mềm (K nhỏ) có vách domen dày hơn. Khi nhiệt độ tăng đến nhiệt độ Curie (Tc), hằng số dị hướng K tiến về 0, làm cho độ dày vách tăng mạnh và chiếm toàn bộ vật liệu, khiến nó chuyển sang trạng thái thuận từ.

1.2. Phân biệt vách Bloch và vách Néel trong vật liệu

Hai loại vách domen phổ biến nhất là vách Bloch và vách Néel. Trong vật liệu khối, vách Bloch thường xuất hiện, nơi các momen từ xoay dần trong mặt phẳng của vách. Tuy nhiên, trong các màng mỏng từ, một loại vách khác do Néel đề xuất vào năm 1955 trở nên thuận lợi hơn về năng lượng. Vách Néel là loại vách trong đó các momen từ xoay trong mặt phẳng của màng. Nghiên cứu chỉ ra rằng sự tồn tại của vách Bloch hay vách Néel phụ thuộc vào độ dày của màng mỏng. Với màng mỏng hơn một ngưỡng nhất định (ví dụ, dưới 100 nm đối với permalloy), năng lượng từ tĩnh của vách Néel sẽ nhỏ hơn, làm nó chiếm ưu thế. Ngược lại, trong các màng dày hơn, vách Bloch lại thuận lợi hơn. Sự chuyển đổi giữa hai loại vách này có ý nghĩa quan trọng trong công nghệ lưu trữ dữ liệu từ tính trên các màng mỏng.

II. Giải mã hiện tượng từ trễ Thách thức trong vật liệu từ

Hiện tượng từ trễ là một trong những đặc tính phi tuyến và không thuận nghịch quan trọng nhất của vật liệu sắt từ. Khi một vật liệu từ được đặt trong một từ trường ngoài biến thiên, cảm ứng từ (B) bên trong nó không thay đổi tức thời và đồng bộ với từ trường (H). Thay vào đó, nó thể hiện một độ trễ, tạo thành một đường cong khép kín gọi là vòng từ trễ (hysteresis loop). Vòng lặp này cho thấy rằng trạng thái từ hóa của vật liệu không chỉ phụ thuộc vào từ trường hiện tại mà còn phụ thuộc vào lịch sử từ hóa trước đó. Diện tích của vòng từ trễ biểu thị cho năng lượng bị tiêu hao dưới dạng nhiệt trong mỗi chu trình từ hóa. Việc hiểu và kiểm soát hiện tượng này là thách thức cốt lõi, nhưng cũng là chìa khóa để thiết kế các loại nam châm vĩnh cửu và vật liệu từ mềm cho các ứng dụng chuyên biệt.

2.1. Tìm hiểu vòng từ trễ từ dư và lực khử từ

Một vòng từ trễ điển hình được đặc trưng bởi hai thông số quan trọng. Thứ nhất là từ dư (Mr), là giá trị từ độ còn lại trong vật liệu sau khi từ trường ngoài giảm về không. Đây là cơ sở cho sự tồn tại của nam châm vĩnh cửu. Thứ hai là lực khử từ (Hc), hay lực kháng từ, là cường độ từ trường ngược cần thiết để khử từ độ của vật liệu về không. Lực khử từ là thước đo khả năng chống lại sự khử từ của vật liệu. Vật liệu có Hc lớn được gọi là vật liệu từ cứng, thích hợp làm nam châm vĩnh cửu. Ngược lại, vật liệu có Hc nhỏ được gọi là vật liệu từ mềm, dễ dàng từ hóa và khử từ, lý tưởng cho các ứng dụng trong máy biến áp và nam châm điện.

2.2. Các nguyên nhân gây ra hiện tượng từ trễ trong vật liệu

Hiện tượng từ trễ phát sinh từ các quá trình từ hóa không thuận nghịch. Theo Kondorski (1940), có ba nguyên nhân chính. Thứ nhất là sự ngăn cản dịch chuyển của các vách domen do các khuyết tật trong cấu trúc tinh thể như tạp chất, lỗ trống, hoặc ứng suất nội. Các vách domen bị "ghim" lại tại các vị trí này và cần một năng lượng (từ trường) đủ lớn để vượt qua. Thứ hai là sự giữ lại quá trình phát triển của các mầm đảo từ. Khi đảo chiều từ trường, các mầm từ ngược chiều cần năng lượng để hình thành và phát triển. Cuối cùng là các quá trình quay momen từ không thuận nghịch, đặc biệt khi từ trường mạnh và các momen từ phải quay khỏi phương dễ từ hóa. Tất cả những quá trình này đều đòi hỏi năng lượng và gây ra sự trễ trong phản ứng của vật liệu.

III. Phương pháp từ hóa vật liệu Dịch chuyển vách và quay momen

Quá trình từ hóa một vật liệu sắt từ từ trạng thái ban đầu (từ độ bằng không) đến trạng thái bão hòa là một quá trình phức tạp, chủ yếu bao gồm hai cơ chế chính: dịch chuyển vách domen và quay momen từ. Khi một từ trường ngoài yếu được áp dụng, các domen có momen từ cùng chiều hoặc gần chiều với từ trường sẽ phát triển bằng cách dịch chuyển vách domen, làm thu hẹp các domen có chiều ngược lại. Quá trình này ban đầu là thuận nghịch, nhưng khi từ trường tăng, sự dịch chuyển trở nên không thuận nghịch do các vách vượt qua các chướng ngại vật. Khi hầu hết các vách đã dịch chuyển, nếu tiếp tục tăng từ trường, các momen từ trong các domen sẽ đồng loạt quay về hướng của từ trường ngoài cho đến khi vật liệu đạt trạng thái bão hòa từ. Sự kết hợp và mức độ chi phối của hai cơ chế này quyết định hình dạng đường cong từ hóa và các đặc tính từ của vật liệu.

3.1. Cơ chế dịch chuyển vách domen trong từ trường yếu

Ở vùng từ trường yếu, dịch chuyển vách domen là cơ chế chính. Các domen có hướng từ hóa thuận lợi về năng lượng (góc nhỏ với từ trường H) sẽ lớn lên bằng cách "nuốt" các domen không thuận lợi. Năng lượng Zeeman (E = -M·H) giảm khi momen từ M cùng chiều với H, tạo ra một áp lực lên vách domen, đẩy nó di chuyển. Quá trình này có thể được chia thành dịch chuyển thuận nghịch (đoạn đầu của đường cong từ hóa) và không thuận nghịch. Dịch chuyển không thuận nghịch xảy ra khi vách domen bị "nhảy cóc" qua các rào cản năng lượng gây bởi khuyết tật mạng, dẫn đến sự gia tăng đột ngột của từ độ, còn gọi là hiệu ứng Barkhausen. Đây chính là nguồn gốc chính gây ra lực khử từ và tổn hao từ trễ trong các vật liệu từ mềm.

3.2. Cơ chế quay momen từ trong từ trường mạnh

Khi quá trình dịch chuyển vách domen gần như hoàn tất, vật liệu bao gồm các domen lớn có momen từ định hướng theo các trục dễ từ hóa gần với hướng của từ trường. Để đạt được trạng thái bão hòa hoàn toàn, các momen từ này phải quay ra khỏi trục dễ và hướng thẳng theo từ trường ngoài. Quá trình này đòi hỏi một từ trường mạnh hơn vì nó phải thắng được năng lượng dị hướng tinh thể, một loại năng lượng "giữ" các momen từ ở lại các phương ưu tiên. Quá trình quay momen từ thường là thuận nghịch và đặc trưng cho vùng gần bão hòa của đường cong từ hóa. Trong các vật liệu có dị hướng rất lớn hoặc các hạt đơn domen, quá trình quay momen từ không thuận nghịch có thể là cơ chế chính gây ra từ trễ và lực khử từ cao, một đặc điểm của vật liệu từ cứng.

IV. Phân loại vật liệu từ cứng và từ mềm Bí quyết lựa chọn

Dựa trên hình dạng của vòng từ trễ, các vật liệu từ được phân loại thành hai nhóm chính: vật liệu từ cứng và vật liệu từ mềm. Sự phân loại này không chỉ mang tính học thuật mà còn có ý nghĩa thực tiễn to lớn, quyết định ứng dụng của vật liệu từ trong các lĩnh vực khác nhau. Vật liệu từ cứng có vòng từ trễ rộng, lực khử từ (Hc) và từ dư (Mr) lớn, cho phép chúng lưu trữ năng lượng từ một cách hiệu quả và hoạt động như những nam châm vĩnh cửu. Ngược lại, vật liệu từ mềm có vòng từ trễ hẹp, Hc và Mr rất nhỏ, đồng thời có độ từ thẩm cao. Đặc tính này giúp chúng dễ dàng được từ hóa và khử từ với tổn hao năng lượng thấp, phù hợp cho các thiết bị hoạt động trong từ trường biến thiên như lõi máy biến áp, đầu ghi từ, và các động cơ điện hiệu suất cao.

4.1. Đặc điểm và ứng dụng của vật liệu từ cứng

Vật liệu từ cứng được thiết kế để có lực khử từ (Hc) rất cao, thường từ vài kOe đến vài chục kOe. Điều này đạt được thông qua việc tạo ra cấu trúc có dị hướng từ tinh thể lớn hoặc dị hướng hình dạng mạnh, gây cản trở lớn cho quá trình khử từ (cả dịch chuyển vách và quay momen). Các vật liệu tiêu biểu bao gồm Alnico, Ferrite cứng (ví dụ Ferit Bari), và đặc biệt là các nam châm đất hiếm như Samarium-Cobalt (SmCo) và Neodymium-Iron-Boron (NdFeB). Nhờ khả năng lưu trữ từ năng mạnh mẽ và bền bỉ, chúng là thành phần không thể thiếu trong các động cơ điện hiệu suất cao, máy phát điện, loa, thiết bị lưu trữ dữ liệu, và các thiết bị y tế như máy chụp cộng hưởng từ (MRI).

4.2. Đặc điểm và ứng dụng của vật liệu từ mềm

Vật liệu từ mềm được đặc trưng bởi lực khử từ (Hc) rất thấp và độ từ thẩm cao. Để đạt được điều này, vật liệu cần có cấu trúc đồng nhất, ít khuyết tật và dị hướng từ rất nhỏ để các vách domen có thể dịch chuyển dễ dàng. Các vật liệu phổ biến bao gồm sắt non, hợp kim Sắt-Silic (tôn silic), Permalloy (Niken-Sắt), và các loại Ferrite mềm. Do tổn hao từ trễ thấp, chúng được sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng liên quan đến từ trường xoay chiều. Ví dụ, chúng được dùng làm lõi cho máy biến áp, cuộn cảm, nam châm điện, đầu đọc/ghi trong ổ cứng, và các bộ phận che chắn từ trường để bảo vệ các thiết bị điện tử nhạy cảm khỏi ảnh hưởng của từ trường Trái Đất hoặc các nguồn nhiễu khác.

V. Hướng dẫn tìm hiểu vật liệu từ trong từ trường xoay chiều

Hoạt động của vật liệu từ trong từ trường xoay chiều khác biệt đáng kể so với trong từ trường tĩnh. Các hiện tượng như dòng điện xoáy (dòng Foucault), độ nhớt từ và sự thay đổi hình dạng của vòng từ trễ trở nên nổi bật. Khi một vật liệu từ dẫn điện được đặt trong từ trường biến thiên, một suất điện động cảm ứng sẽ được tạo ra, sinh ra các dòng điện xoáy. Các dòng này gây ra tổn hao năng lượng dưới dạng nhiệt (tổn hao dòng xoáy) và tạo ra một từ trường phụ ngược lại với sự thay đổi của từ trường chính, làm giảm hiệu quả từ hóa. Do đó, các thông số như độ từ thẩm không còn là hằng số mà trở thành một đại lượng phức, phụ thuộc vào tần số. Việc hiểu rõ các hiệu ứng này là cực kỳ quan trọng để thiết kế các thiết bị điện tử và điện công nghiệp hoạt động ở tần số cao.

5.1. Dòng điện xoáy Foucault và tổn hao năng lượng

Dòng điện xoáy là nguyên nhân chính gây tổn hao năng lượng trong các vật liệu từ mềm dẫn điện khi hoạt động ở tần số cao. Cường độ của dòng xoáy tỷ lệ thuận với tần số, bình phương của cảm ứng từ và độ dẫn điện của vật liệu, đồng thời tỷ lệ nghịch với điện trở suất. Để giảm thiểu tổn hao này, người ta thường sử dụng các lá thép kỹ thuật điện mỏng (như tôn silic) được cách điện với nhau thay vì một khối đặc, hoặc sử dụng các vật liệu có điện trở suất rất cao như ferrite. Việc tính toán và kiểm soát tổn hao do dòng xoáy là một yếu tố then chốt trong việc thiết kế các động cơ điện hiệu suất cao và máy biến áp, nhằm tối ưu hóa hiệu quả năng lượng.

5.2. Độ từ thẩm phức và tang góc tổn hao

Trong từ trường xoay chiều, do có độ trễ pha giữa cảm ứng từ (B) và từ trường (H), độ từ thẩm (µ) được biểu diễn dưới dạng một số phức: µ* = µ' - jµ''. Phần thực µ' (độ từ thẩm đàn hồi) đặc trưng cho khả năng lưu trữ năng lượng từ của vật liệu, trong khi phần ảo µ'' (độ từ thẩm nhớt) đại diện cho phần năng lượng bị tiêu tán dưới dạng nhiệt trong mỗi chu trình. Tỷ số µ''/µ' được gọi là tang góc tổn hao (tanδ), là một thông số quan trọng để đánh giá chất lượng của vật liệu từ ở tần số cao. Vật liệu tốt cho các ứng dụng cao tần cần có µ' cao và tanδ thấp. Sự phụ thuộc của µ' và µ'' vào tần số (còn gọi là phổ từ thẩm) cung cấp thông tin quý giá về các cơ chế từ hóa và giới hạn tần số hoạt động của vật liệu.

15/07/2025
Tìm hiểu về từ học và vật liệu từ phần 2

Trích đoạn nội dung tài liệu

Mở đầu Ở trạng thái ban đầu, khi chưa có tử trường ngoài tác dụng, các momen từ trong vật liệu được phân bố đều theo các phương từ hóa đễ, các mạch từ giữa các đomen được khép kín. Nghĩa là, năng lượng của vật mẫu ở trạng thái cực tiểu và tông momen từ vật liệu bằng không. Dưới tác dụng của từ trường ngoài (hoặc ứng suất), vật liệu từ bị từ hóa. Ta đã xem xét phần A, hiện tượng từ trễ xuất hiện do quá trình dịch chuyên vách không thuận nghịch (hình 10.3) và quay momen từ không thuận nghịch (hinh 10.

Do vậy, momen từ (Ä⁄) của mẫu từ tính phụ thuộc phi tuyến vào từ trường ngoài tác dụng.10 trình bày một số dạng đường trễ từ của momen từ vào từ trường ngoài. a) đường từ trể toàn phân b), c) các đường từ trễ riêng phân. e Khi từ hóa mẫu từ tính ở từ trường ngoài với cường độ #7 > H,, mẫu đạt giá trị bão - hòa từ kỹ thuật (Ä⁄;). Sau đó giảm từ trường về không, ta có gid tri momen tir du (M,), tiép 175 tục tăng từ trường về phía ngugce lai, M bang khéng tai H = H,.

Do 1a luc khang tir ,, H. Tiếp tục tăng từ trường (theo hướng ngược lại) và tăng theo chiều ban đầu, ta thu được đường trễ khép kín toàn phần (10. Ngoài ra, còn có các đường trễ riêng phần (hình 10.10 b, c) khi ta đảo từ ở một giá trị H < H;. Hiện tượng momen từ thay đổi không đồng bộ với từ trường ngoài tác dụng gọi là hiện tượng từ trề.

Hiện tượng từ trễ có liên quan tới các qua trinh từ hóa không thuận nghịch của vật liệu. Kondorski (1940) đã đưa ra nguyên nhân của hiện tượng từ trễ là: — Từ trễ do việc ngăn cản sự dịch chuyển các vách đomen, ~ Từ trễ do việc giữ sự phát triển cdc mam dao tt, ~ Từ trễ đo các quá trình từ quay các momen từ không thuận nghịch. Hiện tượng từ trễ do việc ngăn cần sự dịch chuyển các vách đomen Hình 10.3 là sơ đồ dịch chuyển vách đomen khi mẫu từ tính chịu tác dụng của từ trường ngoài. Khi vách dịch chuyên đến vị trí D, ta cho từ trường về không, vách không trở về vị trí ban đầu 0 mà định xứ ở vị trí C với năng lượng địa phương cực tiêu.

Do đó, tại H =0 không có sự cân bằng đomen thuận và ngược, xuất hiện từ dư trong mẫu. Dé cho vách trở về vị trí ban đầu 0, cần phải đặt một từ trường ngược lại với cường độ H = — A: =-L | #, (10. x , , ik là giá trị cực đại trung bình của građien năng lượng vách theo hướng ox khi dịch chuyển theo hướng ngược lại về 0. dE,7 og g cà, phụ thuộc vào gradien img suât nội theo hướng vách dịch chuyên và sự a 1 x thay đổi kích thước vách để vượt qua tạp chất hay lỗ trống trên đường vách dịch chuyển.

Với trường hợp đầu, Kondorski đưa ra giá trị #1, là: H =2 In.14) © 20, \ Ox J max ne Lay te ~ ` ^ 1à » , OT ` : toes A, a: với À, là từ giảo bão hòa, ô: độ dày của vách, (22) la gradien cuc đại của ứng suât nỘi. x max Ở trường hợp sau, Kersten đã tinh H, cé dang sau: m2 1| 25 (10. S là diện tích trung bình của mặt phăng vách, (2) sự thay đôi mặt vách theo in hướng dịch chuyển (n ). Như vậy là, nếu trong vật liệu chứa nhiều tạp chất, khuyết tật vách dịch chuyển khó, hiện tượng trễ từ tăng và ?#, tăng.

Hiện tượng từ trễ do việc giữ sự phát triển các mầm đảo từ Hình 10.2 đã đưa ra sơ đồ về quá trình từ hóa mẫu sắt từ ở trạng thái bão hòa từ [= I, , hầu như toàn bộ momen từ song song với từ trường ngoài. Các đomen ngược chỉ còn tổn tại dưới dạng vết hay các mầm đảo từ. Khi giảm từ trường từ hóa (H < HH) và tăng từ trường theo thướng ngược lại, các mâm đảo từ (ngược) sẽ phát triển. Tốc độ phát triển mầm đảo từ ngược ảnh hưởng trực tiếp tới đường cong từ hóa và lực kháng từ của mẫu.

Người ta đã làm thí nghiệm về sự xuất hiện phát triển và lan truyền các mầm đảo từ dưới tác dụng của từ trường ngược trên một dây pecmaloI mảnh. Nhận thấy rằng, tốc độ lan truyền, phát triển các mầm đảo từ ngược đạt tới 45 + 300 m/giây tùy thuộc vào điều kiện thí nghiệm (có ứng suất, không có ứng suất tác dụng vào dây). Do đó, dạng đường trễ từ phụ thuộc vào tốc độ hình thành và phát triển của mầm đảo từ. Với dây pecmaloi (Ni ~ 14 %), chịu ứng lực 92 kg/cm? , đường trễ từ có dạng chữ nhật hoàn hao voi |, = 6 Oe.

Từ trễ do quá trình quay các momen từ không thuận nghịch 10. Hiện tượng từ trễ do dị hướng hình dạng Để xét riêng trường hợp này, ta giả sử mẫu là đồng nhất, đăng hướng và hằng số di hướng K¡ =0. Với các điều kiện nêu trên, năng lượng tự do của mẫu phụ thuộc vào từ - trường ngoài đặt vào và năng lượng trường khử từ của mẫu:.16) Giả sử có mẫu dạng elíp tròn xoay với hệ số trường khử từ theo các trục là N¡(ox), MN(oy), M(oz). Trường khử từ theo các trục là: A x = _NH, H,, =-NyI, (10.17) Ay = _MJ, Ta có: M; = M, nên Hy = Hụ¿.

Giả sử khi tác dụng từ trường 7 theo hướng ox, véctơ từ độ ï; quay hợp với trục ox một góc Ø, hình chiếu véctơ ⁄; trên mặt yoz hợp với trục oy một góc là ¢. Momen từ hợp với trục ox góc 0 và trục oy góc $. Để tính năng lượng của mẫu theo biểu thức (10.16), ta tính thành phần năng lượng theo trục ox và mặt yoz, cụ thé là: -(1M1)” = 2(NI, +N,I,)(I, +1,)= (10.18) = 2N, (17+7?)= 5 Nolisind Biét rang: I, =I,sinOcosp I, =I,sin@sing (10.19) I, =I,cos0 Thay các giá trị (10.16) ta có: E° =-HI cosØ +5 Nlc0s*9 +I Nal, sin? (10.20) Trạng thái cực tiểu năng lượng của mẫu hình 10.11 thỏa mãn khi: dE“ =0 hay| ; H -(N,-N,)I, |I,sin0 =0 (10.21) Phương trình (10.21) thỏa mãn điều kiện ứng với hai trường hợp: 1. sinớ = 0 hay 6 = 0° va @ = 180°, nghia la, momen tt 7; định hướng theo hướng tir trường ngoài đặt vào 7 = + j¡.22) 170 se Khi N; > N2 (hinh 10.22), từ độ theo trục ox // H, không có đường trễ như mô tả ở đường FA O BE ở hình 10.

Hinh elip det N; > Nz, N3. e Khi N2 > N, (hinh elip dang ở hình 10. Ta có ï=-— , su phụ thuộc 7) 1.2 theo đường FADBE. Đoạn COD không tôn tại trong thực tế.

Đường trễ của mẫu có dạng EBCAF-DBE (hình 10.23) Do dị hướng hình dạng, xuất hiện hiện tượng trễ từ. wi Cc R B E ` 4 , 1 1% ' a ' aN ' sf ' e ` 1 PON x i4 POON. ` i 1 -H, ì ‘ 1 +H, † F + > PUN ì N j' H 1 ` + t9 Nt ` ' + ` ' :2 Xt wa F i Ni A -R D Hình 10. Đường trễ do dị hướng hình dạng.

179 Ví dụ: các mẫu dạng trụ dai / >> 2r, dang hướng, thừa số khử từ theo trục hình trụ M,= 0, theo hướng vuông góc trục Ny = N, = 2m (hé CGS).1 lực kháng từ j##, = 2x/; của một số mẫu dạng trụ ở nhiệt độ phòng. Như vậy, việc tạo các hạt từ đăng hướng với tỷ số //r lớn, có thé nhận được mẫu có H. Điều này rất có ý nghĩa trong công nghệ chế tạo các nam châm vĩnh cửu và công nghệ ghi từ. Rõ ràng là khi Kị = 0 các mẫu dang cau co H, = 0.

Gid tri cdc luc khang tir H, = 2nl, ctia m6t s6 mau 6 nhiét dé phong. Hiện tượng từ trễ do di hướng từ tỉnh thể Để xét riêng ảnh hưởng của dị hướng từ tỉnh thể lên hiện tượng trễ từ, ta tạo mẫu don tinh thé cau trúc lập phương, có dạng cầu, không có dị hướng hình dạng, nghĩa là 4n v; N, = N, =N, “>> hang so dt. huong , 3 x K) cua mau cé dang: E°=K, (aa? +0303 +03a) ) + K,a)a3a} — HI,cos or Nr (10.24) Từ trường ngoài đặt theo hướng [1 10] của mẫu, như trường hợp hình 10. Từ độ ? hợp với từ trường một góc 6 thi a3 = 0, a; = cos(45° — 8), a2 = sin(45° — Ø) và I : cos@ = T = 7 (từ độ tỷ đôi).24) có dạng đơn giản hơn: E = (2s -1) 4 K +2 2 -Hj+ Mỹ 1 5 (10.25) Năng lượng của mẫu là cực tiểu khi - =0, cho ta: —2K H==+(2j (2z; 1) j (10.26) giống như biểu thức (10.

Đường cong từ hóa phụ thuộc vào từ trường có dạng như hình 10.6, và có đường trễ BCDEHI-GFCB. Đoạn EOF không tổn tại trong thực tiễn. Trong trường hgp nay, luc khang tir H, tim theo phương pháp sau: 19n 2. Tại các điệm cực trị E và F của đường cong /(H), a =0, từ (10.27 qf; 6721 I; (4/) ~ SUY rã: j= i là nghiệm phương trình (10.

Thay giá trị7 vào (10.26) lực kháng từ 1 theo phương [110] la: (Hi 2B (a 4-1) L_ 44 K& (10.28) 5 6 jj6 3j61, Đặt từ trường theo phương tỉnh thé bat ky ưÄ, có dang: bK co )H.29) s Với vật liệu đơn trục từ 7 cũng thu được kết quả như trên. Gid frị Hạ ở nhiệt độ phòng của mẫu có hằng số dị hướng K; z0 tính theo (10.0000 - © Với ferit bari, thực tế, /J¿ có giá trị nhỏ hơn cỡ 1 bậc. Hiện tượng từ trễ do ứng suất Với trường hợp này, ta giả sử mẫu có đạng hình cầu, đăng hướng (K; = 0), từ giảo của mẫu là đương (À> 0); đặt ứng suất dương (z > 0) lên mẫu và hướng r // từ trường từ hóa mẫu. Từ độ hợp với H một góc là /, năng lượng của mẫu trong trường hợp này là: 1 E'= -HH,c080-5 Ar{ 003°) NF (10.30) Tương tự như các trường hợp đã xét ở trên, khi năng lượng của mẫu cực tiểu, ta có các nghiệm sau: e sinổ = 0; đ = 0° và 180°, nghĩa là 7 = + 1„ đường cong từ hóa của mẫu không có -.

trễ, chỉ có hai giá trị là — J; và + Js. HI Và cos @ = -—+ 10.31 3AT ( ) 181 al A | A -H, 0 +H, H -I, ——___— | : : -R B Hình 10. Đồ :hj biểu diễn từ độ phụ thuộc vào H khi có ứng suất tác dụng vào mau.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ