Tổng quan về giáo trình

Tài liệu học thuật và bài giảng chuyên đề "Tìm Hiểu Về Robot KUKA: Lựa Chọn và Tích Hợp Hiệu Quả" (nguyên bản: KUKA Operation and Basic Program, biên soạn bởi Kỹ sư Dịch vụ Trần Việt Ninh - KUKA Việt Nam, phát hành tháng 08/2020) là tài liệu đào tạo kỹ thuật chuyên sâu trong chương trình đào tạo ngành Kỹ thuật Điều khiển và Tự động hóa, Cơ điện tử và Kỹ thuật Robot công nghiệp ở bậc đại học và sau đại học.

+-------------------------------------------------------------------------+
|                  CẤU TRÚC ĐÀO TẠO KỸ THUẬT ROBOT KUKA                  |
+-------------------------------------------------------------------------+
|  CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN HỆ THỐNG VÀ NỀN TẢNG CÔNG NGHỆ                    |
|  - Cấu hình phần cứng: Controller KRC4/KRC5, Tay máy 6 trục, SmartPad   |
|  - Phần mềm: KSS 8.x, WinCE, WorkVisual, OrangeEdit, KUKA SimPro        |
|  - Hạ tầng mạng: OPC UA và KUKA Cloudbase IoT                           |
+-------------------------------------------------------------------------+
                                    |
                                    v
+-------------------------------------------------------------------------+
|  CHƯƠNG 2: TÍNH TOÁN LỰA CHỌN VÀ TÍCH HỢP HỆ THỐNG                     |
|  - Động học & Tải trọng: KUKA Compose (Payload, CoG Lx/Ly/Lz, Ix/Iy/Iz) |
|  - Tầm với A5, Layout, Phân tích chu kỳ (Sai số mô phỏng <= 5%)        |
|  - Hạ tầng phụ trợ: Cáp, Tủ điện Compact/Standard, Energy Supply, SIB   |
+-------------------------------------------------------------------------+
                                    |
                                    v
+-------------------------------------------------------------------------+
|  CHƯƠNG 3: BÓC TÁCH CHI TIẾT PHẦN CỨNG & GIAO DIỆN ĐIỀU KHIỂN           |
|  - Cơ cấu Manipulator: Khối truyền động 6 bậc tự do (A1 - A6)           |
|  - Tủ KRC4: 14 module chức năng (PC đa lõi, Drive 380VAC/600VDC, SIB...) |
|  - KUKA SmartPad & smartHMI: Enable Switch 3 vị trí, Chuột 6D, Status   |
+-------------------------------------------------------------------------+
                                    |
                                    v
+-------------------------------------------------------------------------+
|  CHƯƠNG 4: HỆ TỌA ĐỘ VÀ KỸ THUẬT ĐIỀU KHIỂN CHUYỂN ĐỘNG                 |
|  - Không gian tham chiếu: ROBROOT, WORLD, BASE (max 32), TOOL (max 16)  |
|  - Hiệu chuẩn hình học: Tool XYZ 4-point, Base 3-point                  |
|  - Vận hành & Quỹ đạo: T1 (<=250mm/s), T2, AUT, AUT EXT | PTP, LIN, CIRC|
+-------------------------------------------------------------------------+

Về mục tiêu học tập (learning outcomes), giáo trình cung cấp cho người học:

  • Năng lực giải mã quy chuẩn kỹ thuật và mã định danh thiết bị của KUKA (như dòng Agilus KR 6 R900-2, Cybertech KR 16-R1610, Quantec KR 210-R2700).
  • Năng lực tính toán, phân tích tải trọng động lực học, lựa chọn cấu hình tủ điều khiển (KRC4 Compact, Small Size, Standard, KRC5) và phụ trợ an toàn.
  • Năng lực thiết lập, hiệu chỉnh hệ tọa độ thực nghiệm (Tool Center Point - TCP và Base Frame) và lập trình các dạng quỹ đạo chuyển động cơ bản.

Cấu trúc tài liệu tiếp cận từ tổng quan kiến trúc phần cứng - phần mềm, phương pháp luận tính toán tích hợp hệ thống, bóc tách chi tiết các module chức năng bên trong tủ điều khiển, cho đến các quy trình thực hành chuẩn hóa trên giao diện KUKA SmartPad. Điểm đặc sắc của giáo trình là sự kết hợp giữa lý thuyết điều khiển robot công nghiệp với các quy trình kỹ thuật chuẩn của hãng KUKA, tích hợp các công cụ hỗ trợ kỹ thuật số như phần mềm mô phỏng KUKA SimPro, phần mềm kỹ thuật WorkVisual và cổng phân tích tải trực tuyến KUKA Compose.


Nội dung kiến thức cốt lõi

Các chương và chủ đề chính

Nội dung giáo trình được triển khai qua 4 chương trọng tâm cùng các học phần mở rộng được định hình theo tiến trình kỹ thuật chặt chẽ:

                            TIẾN TRÌNH NỘI DUNG KỸ THUẬT
                            
[ Chương 1: Tổng quan ] ---> [ Chương 2: Tính toán tích hợp ]
        |                                    |
        v                                    v
[ Chương 3: Phần cứng KRC4 ] -> [ Chương 4: Động học & Vận hành ]
  • Chương 1: Tổng quan về Robot KUKA: Khái quát kiến trúc phần cứng gồm Manipulator (cánh tay robot), Controller (KRC4/KRC5), Teach Pendant (KUKA SmartPad-2); kiến trúc phần mềm gồm hệ điều hành KUKA System Software (KSS 8.x), Windows CE trên SmartPad, gói ứng dụng chuyên dụng (GripperTech, ArcTech, LaserTech) và phần mềm lập trình, mô phỏng (WorkVisual, OrangeEdit, KUKA SimPro). Chương này cũng giới thiệu giải pháp KUKA IoT dựa trên giao thức chuẩn OPC UA cho các xưởng sản xuất và giải pháp Cloudbase cho hệ thống nhà máy quy mô lớn.
  • Chương 2: Lựa chọn và tích hợp Robot: Cung cấp phương pháp xác định cấu hình robot thông qua phân tích tải trọng bằng công cụ số https://compose.kuka.com. Các tham số đầu vào bao gồm: tổng khối lượng tải ($Mass = Payload + Tool$), khoảng cách tâm tải theo ba trục ($L_x, L_y, L_z$), mômen quán tính ($I_x, I_y, I_z$) và tải trọng phụ trợ gắn trên các trục A1, A2, A3 (Supplementary payload). Khái niệm tầm với được xác định từ tâm đế robot đến điểm giữa trục A5. Chương này cũng hướng dẫn tính toán chu kỳ làm việc trên KUKA SimPro (độ sai lệch mô phỏng so với thực tế ở mức khoảng 5%), lựa chọn kích thước tủ điều khiển, khoảng cách cáp, đường dẫn năng lượng (Energy Supply cho khí, nước, điện) và các cơ cấu an toàn (Safety Interface Board - SIB qua cổng X11, stopper cơ khí trục A1-A3).
  • Chương 3: Cấu trúc các thành phần của Robot: Phân tích giải phẫu cánh tay robot 6 bậc tự do (các trục A1 đến A6). Bóc tách cấu trúc 14 module chức năng của tủ điều khiển KUKA Controller (KRC4) và giao diện phần cứng của KUKA SmartPad:
STT Module phần cứng Controller KRC4 Chức năng kỹ thuật chính
1 Mains filter Lọc nhiễu nguồn điện 3 pha cấp vào hệ thống tủ điều khiển
2 Main switch Công tắc ngắt/bật nguồn điện chính
3 CSP (Controller System Panel) Bảng đèn LED hiển thị trạng thái vận hành của hệ thống
4 Control PC Máy tính công nghiệp đa lõi (1 lõi xử lý vị trí robot, 1 lõi quản lý truyền thông và an toàn)
5 Drive power supply Bộ chuyển đổi nguồn 3 pha 380VAC sang 600VDC, đồng thời điều khiển các trục 4, 5, 6
6 Drive controller Khối công suất điều khiển chuyển động các trục 1, 2, 3
7 Drive controller (phụ) Khối công suất dự phòng điều khiển các trục mở rộng
8 Brake filter Bộ lọc nguồn 27VDC cấp cho hệ thống phanh động cơ
9 CCU (Cabinet Control Unit) Khối điều khiển trung tâm quản lý truyền thông giữa Controller và thiết bị ngoại vi
10 SIB (Safety Interface Board) Bo mạch giao diện an toàn, xuất tín hiệu an toàn ra ngoài qua đầu nối X11
11-12 Fuse elements Hệ thống cầu chì bảo vệ mạch điện một chiều (DC)
13 Connection panel Bảng cổng kết nối truyền thông và tín hiệu vật lý
14 Batteries & SmartPad Khối ắc quy dự phòng nguồn để tắt hệ thống tuần tự khi mất điện; tay cầm điều khiển

Mặt sau SmartPad trang bị 3 công tắc kích hoạt an toàn (Enable switch) hoạt động theo 3 trạng thái: Không nhấn, Vị trí trung tâm (cho phép di chuyển trong chế độ Manual), và Nhấn hoàn toàn (trạng thái hoảng sợ - ngắt chuyển động). Giao diện KUKA smartHMI hiển thị trạng thái Submit Interpreter, Robot Interpreter, chế độ Program/Jog Override và các nhóm người dùng (User group).

  • Chương 4: Di chuyển Robot: Định nghĩa 4 không gian tọa độ:
    1. ROBROOT: Hệ tọa độ gốc cố định tại tâm mặt đế robot, tuân theo quy tắc bàn tay phải ($X^+$ hướng tới trước, $Y^+$ sang trái, $Z^+$ hướng lên; các góc quay định hướng Euler gồm $A$ quanh trục $Z$, $B$ quanh trục $Y$, $C$ quanh trục $X$).
    2. WORLD: Hệ tọa độ không gian làm việc; khi robot gắn ngược trần, WORLD được định nghĩa bằng cách xoay ROBROOT một góc $C = 180^\circ$.
    3. BASE: Hệ tọa độ phôi/bàn làm việc (hỗ trợ khai báo tối đa 32 hệ tọa độ Base tham chiếu về WORLD).
    4. TOOL: Hệ tọa độ công cụ gắn trên mặt bích Flange trục A6 (hỗ trợ khai báo tối đa 16 Tool), xác định vị trí và hướng của điểm làm việc TCP (Tool Center Point).
                           KHÔNG GIAN TỌA ĐỘ KUKA ROBOT
                           
                                 +-----------------+
                                 |  Hệ tọa độ gốc  |
                                 |     ROBROOT     |
                                 +-----------------+
                                          |
                                          v
                                 +-----------------+
                                 |  Hệ tọa độ trần |
                                 |   hoặc sàn xưởng|
                                 |      WORLD      |
                                 +-----------------+
                                    /           \
                                   /             \
                                  v               v
                        +-----------------+   +-----------------+
                        |  Hệ tọa độ bàn  |   | Hệ tọa độ dụng  |
                        | làm việc / phôi |   | cụ công tác TCP |
                        |  BASE (max 32)  |   |  TOOL (max 16)  |
                        +-----------------+   +-----------------+

Chương 4 chuẩn hóa hai quy trình hiệu chuẩn hình học:

  • Hiệu chuẩn TOOL (Phương pháp XYZ 4-Point): Di chuyển TCP chạm vào một điểm tham chiếu cố định từ 4 hướng tiếp cận hình học khác nhau để bộ điều khiển tính toán tọa độ gốc TCP so với tâm mặt bích Flange.
  • Hiệu chuẩn BASE (Phương pháp Base 3-Point): Xác định hệ tọa độ gia công thông qua 3 điểm: Gốc tọa độ (Origin), điểm nằm trên trục $X^+$, và điểm nằm trong mặt phẳng $XY$ ($Y^+$).

Chương này cũng phân loại các chế độ vận hành (T1 - Manual kiểm tra/dạy điểm với vận tốc giới hạn $\le 250\text{ mm/s}$; T2 - Manual chạy thử với vận tốc lập trình $100%$; AUT - Vận hành tự động độc lập; AUT EXT - Vận hành tự động dưới quyền điều khiển của PLC bên ngoài) và 3 dạng nội suy quỹ đạo:

  • PTP (Point-to-Point): Chuyển động đồng bộ giữa các trục theo quỹ đạo phi tuyến tính tối ưu thời gian.
  • LIN (Linear): Chuyển động nội suy đường thẳng của TCP từ điểm đầu đến điểm cuối.
  • CIRC (Circular): Chuyển động nội suy đường tròn xác định qua điểm xuất phát, điểm phụ (Auxiliary point) và điểm kết thúc.

Kiến thức nền tảng được xây dựng

  1. Lý thuyết động học và chuyển đổi không gian: Xây dựng nền tảng chuyển đổi ma trận tọa độ thuần nhất giữa các hệ quy chiếu ROBROOT $\rightarrow$ WORLD $\rightarrow$ BASE và FLANGE $\rightarrow$ TOOL, phục vụ việc mô tả vị trí và hướng ($X, Y, Z, A, B, C$) của cơ cấu chấp hành cuối.
  2. Nguyên lý điều khiển công nghiệp thời gian thực: Cung cấp kiến thức về kiến trúc phần cứng máy tính công nghiệp (Control PC) phân chia đa lõi độc lập: một lõi chuyên biệt cho thuật toán nội suy vị trí chuyển động thực tế của robot, một lõi chuyên biệt phụ trách truyền thông công nghiệp và giám sát an toàn.
  3. Nguyên lý phân bổ tải trọng cơ học: Thiết lập cơ sở tính toán cân bằng mômen quán tính, tải trọng tác động lên các khớp quay và phân tích vùng làm việc giới hạn của cơ cấu cánh tay máy 6 bậc tự do.

Kỹ năng phát triển

  • Kỹ năng kỹ thuật (Technical Skills): Vận hành thành thạo tay cầm KUKA SmartPad; thao tác điều khiển di chuyển bằng chuột không gian 6D (6D Mouse) và các phím Jog key; thực hiện chính xác quy trình hiệu chuẩn dụng cụ TCP bằng phương pháp 4 điểm và hiệu chuẩn gốc gia công Base bằng phương pháp 3 điểm; thiết lập dự án trên phần mềm WorkVisual.
  • Kỹ năng phân tích (Analytical Skills): Phân tích biểu đồ tải trọng trên hệ thống KUKA Compose; tính toán và đánh giá thời gian chu kỳ làm việc (cycle time) trên phần mềm mô phỏng KUKA SimPro; đọc và diễn giải các thông báo lỗi, cảnh báo trạng thái trên thanh trạng thái (Status bar) và hai tiến trình phần mềm Submit Interpreter / Robot Interpreter.
  • Kỹ năng thực hành an toàn (Practical Competencies): Vận hành đúng quy chuẩn an toàn lao động trong môi trường tự động hóa; làm chủ cơ chế đóng cắt an toàn của công tắc Enable switch 3 vị trí; cấu hình vùng giới hạn chuyển động mềm (Software limit) và vùng giới hạn cơ khí (Stopper) trên các trục A1, A2, A3; đấu nối tín hiệu dừng khẩn cấp qua cổng giao tiếp an toàn SIB X11.

Phương pháp giảng dạy và học tập

Giáo trình được thiết kế theo phương pháp sư phạm định hướng thực hành kỹ thuật (Vendor-Standard Technical Approach), kết hợp chặt chẽ giữa việc giảng giải nguyên lý phần cứng với việc thực thi các quy trình thao tác chuẩn hóa:

+-------------------------------------------------------------------------+
|                  QUY TRÌNH TIẾP CẬN SƯ PHẠM THỰC HÀNH                   |
+-------------------------------------------------------------------------+
|                                                                         |
|  [ BƯỚC 1: LÝ THUYẾT & TÍNH TOÁN ]                                      |
|  * Đọc thông số định danh thiết bị (Agilus, Cybertech, Quantec)         |
|  * Tính toán tải trọng trên KUKA Compose (Mass, Lx/Ly/Lz, Ix/Iy/Iz)     |
|                                     |                                   |
|                                     v                                   |
|  [ BƯỚC 2: MÔ PHỎNG SỐ HÓA ]                                            |
|  * Xây dựng không gian làm việc trên KUKA SimPro                        |
|  * Đánh giá chu kỳ làm việc Cycle Time (Kiểm soát sai số <= 5%)         |
|                                     |                                   |
|                                     v                                   |
|  [ BƯỚC 3: THIẾT LẬP THỰC NGHIỆM TRÊN PHẦN CỨNG ]                       |
|  * Đấu nối an toàn phần cứng (SIB cổng X11, Pin ắc quy, Bộ lọc)         |
|  * Thao tác KUKA SmartPad (Enable Switch 3 vị trí, Chuột 6D)            |
|  * Thực hiện quy trình chuẩn: Tool XYZ 4-point & Base 3-point           |
|                                     |                                   |
|                                     v                                   |
|  [ BƯỚC 4: THỰC THI QUỸ ĐẠO & CHẨN ĐOÁN ]                              |
|  * Lập trình điều hướng chuyển động: PTP, LIN, CIRC                     |
|  * Giám sát Submit / Robot Interpreter & Xử lý thông báo lỗi            |
|                                                                         |
+-------------------------------------------------------------------------+
  1. Phương pháp tiếp cận theo quy trình chuẩn (Step-by-Step Methodology): Mọi thao tác vận hành phức tạp đều được mô hình hóa thành các bước tuần tự rõ ràng. Ví dụ, quy trình hiệu chuẩn Base 3-Point gồm 7 bước cụ thể (từ việc truy cập Main Menu > Start-up > Calibrate > Base > 3-point, gán chỉ số công cụ, di chuyển TCP chạm điểm gốc, điểm trên trục X, điểm trên mặt OXY và lưu dữ liệu).
  2. Ứng dụng mô phỏng và công cụ số: Kết hợp công cụ tính tải trực tuyến KUKA Compose và môi trường mô phỏng KUKA SimPro nhằm giảm thiểu rủi ro va chạm cơ khí trước khi tải chương trình xuống bộ điều khiển thực tế.
  3. Đánh giá năng lực theo tiêu chuẩn an toàn công nghiệp: Phương pháp đánh giá không chỉ dựa trên kết quả di chuyển chính xác của robot mà còn căn cứ vào mức độ tuân thủ các quy tắc an toàn (thao tác đúng công tắc an toàn 3 vị trí, giới hạn tốc độ $\le 250\text{ mm/s}$ ở chế độ T1, xử lý đúng thông báo lỗi trước khi chạy chương trình).
  4. Hướng dẫn tự học và nghiên cứu mở rộng: Khuyến khích người học sử dụng tài liệu kỹ thuật từ KUKA Download Center, kết hợp thực hành chỉnh sửa chương trình độc lập bằng trình soạn thảo mã nguồn OrangeEdit và cấu hình hệ thống fieldbus trên WorkVisual.

Điểm nổi bật và cập nhật

Tài liệu thể hiện các bước phát triển của công nghệ robot công nghiệp thông qua các nội dung kỹ thuật:

  • Cập nhật nền tảng điều khiển KRC4 và tham chiếu KRC5: Giới thiệu cấu trúc phần cứng hiện đại của dòng KRC4 (KRC4 Compact, Small Size) và cập nhật xu hướng chuyển dịch lên thế hệ KRC5, tối ưu hóa kích thước tủ điều khiển và nâng cao hiệu suất truyền thông.
  • Tích hợp các tiêu chuẩn Công nghiệp 4.0 và IoT: Phân định rõ hai giải pháp thu thập dữ liệu công nghiệp: sử dụng giao thức chuẩn mở OPC UA cho các nhà máy quy mô nhỏ và vừa, và tích hợp nền tảng KUKA Cloudbase IoT cho các dây chuyền sản xuất lớn với hàng nghìn robot vận hành đồng thời.
  • Công cụ mô phỏng đạt độ chính xác cao: Hệ thống hóa phương pháp đánh giá dây chuyền thông qua KUKA SimPro với toàn bộ cơ sở dữ liệu động học được cập nhật từ nhà sản xuất, cho phép dự báo thời gian chu kỳ với sai số chỉ khoảng 5% so với vận hành thực tế.
  • Chuẩn hóa quy chuẩn an toàn phần cứng và phần mềm: Tích hợp module an toàn chuyên dụng SIB (Safety Interface Board) giao tiếp qua cổng X11, kết hợp các cấp độ quản lý người dùng (User group) và giám sát trạng thái hệ thống thông qua các tiến trình chuyên biệt (Submit Interpreter cho các tác vụ nền, Robot Interpreter cho chương trình chuyển động).

Đối tượng sử dụng giáo trình

  • Sinh viên đại học và học viên cao học: Phù hợp cho sinh viên từ năm thứ 3, năm thứ 4 hoặc học viên sau đại học thuộc các ngành: Kỹ thuật Điều khiển và Tự động hóa, Kỹ thuật Cơ điện tử, Robot và Trí tuệ nhân tạo, Kỹ thuật Chế tạo máy.
  • Yêu cầu kiến thức tiên quyết (Prerequisites): Người học cần hoàn thành các học phần nền tảng: Hình học không gian và Đại số tuyến tính (phục vụ biến đổi ma trận tọa độ), Cơ học lý thuyết, Lý thuyết điều khiển tự động, Kỹ thuật đo lường - Cảm biến và Kiến thức cơ bản về lập trình điều khiển logic/PLC.
  • Giảng viên và cán bộ đào tạo: Dùng làm tài liệu giảng dạy cho các học phần: Robot công nghiệp, Hệ thống tự động hóa tích hợp, hoặc tài liệu hướng dẫn thực hành tại các phòng thí nghiệm Cơ điện tử và Tự động hóa.
  • Kỹ sư và kỹ thuật viên tích hợp hệ thống: Tài liệu tham khảo kỹ thuật cho các kỹ sư dịch vụ, kỹ sư tích hợp hệ thống (System Integrators), kỹ thuật viên bảo trì vận hành cánh tay robot KUKA tại các nhà máy sản xuất công nghiệp.

Câu hỏi thường gặp

1. Giáo trình này phù hợp với ai?

Tài liệu được biên soạn cho sinh viên kỹ thuật, giảng viên chuyên ngành Tự động hóa/Cơ điện tử và các kỹ sư, kỹ thuật viên cần nắm vững quy trình cấu hình, lựa chọn phần cứng và vận hành cơ bản hệ thống Robot KUKA.

2. Cần kiến thức nền nào để học giáo trình này hiệu quả?

Người học cần có kiến thức nền tảng về hệ tọa độ Descartes trong không gian 3 chiều, quy tắc bàn tay phải, các khái niệm cơ bản về mạch điện công nghiệp 3 pha, an toàn điện và nguyên lý truyền thông điều khiển công nghiệp.

3. Điểm khác biệt của tài liệu này so với các giáo trình lý thuyết robot thuần túy là gì?

Tài liệu tập trung vào kiến trúc phần cứng thực tế và quy trình vận hành của hãng KUKA (bóc tách 14 thành phần tủ KRC4, cấu tạo SmartPad, giao diện smartHMI), hướng dẫn tính tải thực tế trên KUKA Compose và chuẩn hóa quy trình hiệu chỉnh Tool/Base bước-theo-bước thay vì chỉ trình bày lý thuyết động học thuần túy.

4. Làm sao để tự học và thực hành hiệu quả theo giáo trình?

Người học nên kết hợp đọc lý thuyết cấu tạo phần cứng với việc sử dụng các phần mềm chuyên dụng: tính toán tải trên trang web KUKA Compose, lập trình mô phỏng trên KUKA SimPro, biên tập mã nguồn trên OrangeEdit và cấu hình dự án bằng WorkVisual trước khi thao tác trực tiếp trên thiết bị thật.

5. Có những phần mềm và tài liệu bổ trợ nào đi kèm?

Hệ sinh thái tài liệu và phần mềm kèm theo gồm: phần mềm lập trình cấu hình WorkVisual, trình biên tập OrangeEdit, phần mềm mô phỏng KUKA SimPro, công cụ phân tích KUKA Compose trực tuyến và kho tài liệu KSS (KUKA System Software) tại KUKA Download Center.


Kết luận

Tài liệu "Tìm Hiểu Về Robot KUKA: Lựa Chọn và Tích Hợp Hiệu Quả" hệ thống hóa toàn diện các kiến thức kỹ thuật từ khâu giải mã thông số định danh, phân tích và tính toán tải trọng động học, bóc tách cấu trúc 14 module bên trong tủ điều khiển KRC4, cho đến các phương pháp hiệu chuẩn hình học Tool/Base và thiết lập các quỹ đạo chuyển động PTP, LIN, CIRC.

Lộ trình học tập khuyến nghị bắt đầu từ việc nắm vững cấu trúc phần cứng và quy tắc an toàn công nghiệp, tiến hành tính toán lựa chọn thiết bị trên công cụ số KUKA Compose và KUKA SimPro, sau đó thực hành thao tác hiệu chuẩn hệ tọa độ và điều khiển chuyển động trên KUKA SmartPad.

Để mở rộng kiến thức chuyên sâu, người học có thể tiếp tục nghiên cứu các gói chức năng nâng cao (GripperTech, ArcTech), lập trình logic nâng cao trên WorkVisual và phát triển các giải pháp truyền thông IoT công nghiệp dựa trên giao thức chuẩn OPC UA.