Giới Thiệu Về Bánh Răng và Hệ Bánh Răng

Tìm hiểu về bánh răng, hệ thống bánh răng, các loại, quy tắc, và ứng dụng trong truyền động ô tô. Khám phá bánh răng xoắn và bánh răng sâu.

Người đăng

Ẩn danh
62
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

1. Introduction

2. Types of Gears

2.1. Parallel Shafts Gear (large gear)

2.1.1. Spur gears – tooth profile is parallel to the axis of rotation, transmits motion between parallel shafts

2.1.2. Pinion (small gear)

2.1.3. Internal gears

2.1.4. Spur Rack and Pinion sets – a special case of spur gears with Pinion the gear having an infinitely large diameter, the teeth are laid flat

2.1.5. Helical gears – teeth are inclined to the axis of rotation, the angle provides more gradual engagement of the teeth during meshing, transmits motion between parallel shafts

2.1.6. Herringbone gears - To avoid axial thrust, two helical gears of opposite hand can be mounted side by side, to cancel resulting thrust forces

2.1.7. Herringbone gears are mostly used on heavy machinery

2.2. Intersecting shafts

2.2.1. Bevel gears – teeth are formed on a conical surface, used to transfer motion between non-parallel and intersecting shafts

2.2.2. Straight bevel gears make line of contact similar to spur gears

2.2.3. Spiral bevel gears - smoother in spiral action and quieter than straight bevel gears

2.2.4. Zero Bevel Gear - In this bevel gear spiral angle is zero at the middle of the face width

2.3. Skew shafts (non-parallel and non-intersecting)

2.3.1. In case of Skew shafts a uniform rotary motion is not possible as in case of parallel and intersecting shafts which has pure rolling contact

2.3.2. Worm gear sets – consists of a helical gear and a power screw (worm), used to transfer motion between non-parallel and non-intersecting shafts

2.3.3. Crossed Helical gears - Applicable to light load conditions. Used to drive feed mechanisms in machine tools, camshafts, and small IC engines

3. Nomenclature

3.1. Smaller Gear is Pinion and Larger one is the gear

3.2. Terminology

3.2.1. Pitch circle, theoretical circle upon which all calculation is based

3.2.2. Circular pitch is the distance from one teeth to the next, along the pitch circle

3.2.3. Backlash is the difference between the tooth space and the tooth thickness, as measured along the pitch circle

3.2.4. Velocity Ratio (VR) is defined as the ratio of the angular velocity of the driven gear to the angular velocity of the driving gear

3.2.5. Pressure line and pressure angle

3.2.6. Contact ratio should be always greater than unity to ensure continuous transmission of motion

4. Forms of Teeth

4.1. Involute profile

4.1.1. Involute Teeth

4.2. Cycloid

4.2.1. Epicycloid

4.2.2. Hypocycloid

4.2.3. Epicycloidal and hypocycloidal teeth profile

4.3. Construction of cycloidal teeth for Rack

4.4. Construction of cycloidal teeth for gear

4.5. Comparison Between Involute and Cycloidal Gears

4.5.1. Advantages of involute gears

4.5.2. Advantages of cycloidal gears

5. Law of Gearing

6. Interference in involute gears

7. Interchangeable gears

8. Non-Standard Gears

8.1. Centre-distance Modifications

8.2. Clearance Modifications

8.3. Addendum modifications

9. Helical and spiral gears

9.1. Depending on the direction in which helix slopes away

9.1.1. Left handed

9.2. Terminology of helical gears

9.3. Velocity ratio of Helical gears

9.4. Centre to centre distance in helical gears

10. Worm and worm gear

10.1. To transmit a higher load than usual spiral gears a worm and worm gear can be used

10.2. Large speed reduction can be also possible

10.3. Worm and Worm Gear Terminologies

10.3.1. Single start

10.3.2. Double start

10.4. Lead angle and helix angle relation

10.5. Velocity Ratio

10.6. Centre to centre distance

11. Bevel Gears

12. Gear trains

12.1. Simple Gear Train

12.2. Compound Gear Train

12.3. Reverted Gear Train

12.4. Epicyclic Gear Train

13. Differentials

14. Automobile Transmission gear trains

14.1. Sliding gear box

14.2. Constant mesh transmission

14.3. Pre selective gear box

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Bánh Răng Nền Tảng Của Truyền Động Cơ Khí

Bánh răng là một thành phần cơ khí không thể thiếu, đóng vai trò trung tâm trong hầu hết các cỗ máy hiện đại. Chúng là các bánh xe có răng, được thiết kế để truyền chuyển động và lực từ một trục này sang một trục khác thông qua sự ăn khớp bánh răng. Hiểu rõ về cấu tạo bánh răng và các nguyên tắc cơ bản là bước đi đầu tiên để làm chủ lĩnh vực truyền động cơ khí. Một hệ bánh răng hiệu quả có thể thay đổi tốc độ, tăng mô-men xoắn, hoặc thay đổi hướng của công suất một cách chính xác. Bài viết này sẽ đi sâu vào các khía cạnh kỹ thuật, từ định nghĩa cơ bản đến các ứng dụng phức tạp, cung cấp một cái nhìn toàn diện về thế giới của bánh răng. Việc nắm vững kiến thức này là cực kỳ quan trọng cho kỹ sư, nhà thiết kế và bất kỳ ai làm việc trong lĩnh vực cơ khí, chế tạo máy.

1.1. Định nghĩa bánh răng và vai trò cốt lõi trong máy móc

Theo định nghĩa kỹ thuật, bánh răng là một chi tiết máy quay, có các răng cắt hoặc tạo hình (gọi là cogs), ăn khớp với một chi tiết có răng khác để truyền mô-men xoắn. Khi hai bánh răng trong một bộ truyền ăn khớp, bánh răng nhỏ hơn thường được gọi là 'pinion' và bánh răng lớn hơn được gọi là 'gear'. Vai trò cốt lõi của chúng là truyền công suất một cách hiệu quả. Không giống như các bộ truyền đai hay xích, hệ bánh răng cung cấp một tỷ số truyền không đổi và chính xác do không có hiện tượng trượt. Chúng có khả năng truyền tải công suất lớn trong một không gian nhỏ gọn, từ những chiếc đồng hồ cơ tinh xảo đến các hộp giảm tốc công nghiệp khổng lồ. Về cơ bản, bánh răng là phương tiện để đạt được lợi thế cơ học thông qua truyền động quay.

1.2. Giải thích các thuật ngữ kỹ thuật cơ bản của bánh răng

Để hiểu về thiết kế bộ truyền bánh răng, cần nắm vững một số thuật ngữ quan trọng. Vòng tròn chia (Pitch circle) là một vòng tròn lý thuyết mà dựa vào đó mọi tính toán được thực hiện. Module (m) là một thông số cơ bản xác định kích thước của răng, được tính bằng tỷ lệ giữa đường kính vòng chia và số răng (m=d/T). Các bánh răng muốn ăn khớp với nhau phải có cùng module. Bước răng tròn (Circular pitch - Pc) là khoảng cách giữa hai điểm tương ứng trên hai răng kề nhau, đo dọc theo vòng chia. Khe hở đáy răng (Backlash) là khoảng hở giữa mặt sau của răng chủ động và mặt trước của răng bị động, cần thiết để ngăn ngừa kẹt răng do sai số chế tạo và giãn nở nhiệt. Góc áp lực (Pressure angle), thường là 20° hoặc 14.5°, là góc giữa đường tác dụng lực và đường tiếp tuyến chung của hai vòng chia, ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất và độ bền của bộ truyền.

II. Bí Quyết Tránh Các Hỏng Hóc Thường Gặp Ở Hệ Bánh Răng

Một hệ bánh răng dù được thiết kế tốt đến đâu cũng không thể tránh khỏi các vấn đề trong quá trình vận hành nếu không được bảo trì đúng cách. Các hỏng hóc bánh răng không chỉ gây gián đoạn sản xuất mà còn có thể phá hủy các bộ phận máy móc đắt tiền khác. Các dạng hỏng hóc phổ biến bao gồm mòn bề mặt, rỗ mỏi, nứt gãy chân răng và biến dạng dẻo. Nguyên nhân sâu xa thường đến từ việc quá tải, lắp đặt sai lệch, bôi trơn bánh răng không đầy đủ hoặc ô nhiễm, và hiện tượng nhiễu loạn trong quá trình ăn khớp bánh răng. Hiểu rõ các nguyên nhân này là chìa khóa để xây dựng một chiến lược bảo trì phòng ngừa hiệu quả, giúp kéo dài tuổi thọ của cơ cấu truyền động và đảm bảo hoạt động ổn định, an toàn cho toàn bộ hệ thống.

2.1. Phân tích hiện tượng nhiễu loạn Interference trong ăn khớp

Nhiễu loạn là một trong những hỏng hóc bánh răng nghiêm trọng, xảy ra khi một phần của bề mặt răng này cắt vào phần chân của răng ăn khớp với nó. Theo tài liệu nghiên cứu, hiện tượng này xảy ra khi 'hai răng không phải là biên dạng thân khai liên hợp (non-conjugate) tiếp xúc với nhau'. Điều này dẫn đến việc các răng không trượt lên nhau một cách trơn tru, gây ra tiếng ồn, rung động mạnh, mài mòn nhanh và có thể làm kẹt hoặc gãy răng. Nhiễu loạn thường xảy ra ở các bánh răng có số răng ít. Để tránh điều này, các nhà thiết kế phải tuân thủ số răng tối thiểu theo tiêu chuẩn bánh răng hoặc thực hiện các hiệu chỉnh như điều chỉnh chiều cao đỉnh răng (addendum modifications) để đảm bảo quá trình ăn khớp bánh răng diễn ra đúng trên biên dạng thân khai (involute profile).

2.2. Tầm quan trọng của việc bôi trơn và bảo trì bánh răng

Việc bôi trơn bánh răng đóng vai trò sống còn trong việc giảm ma sát và mài mòn giữa các bề mặt răng đang làm việc. Một lớp màng dầu bôi trơn phù hợp sẽ ngăn cách tiếp xúc trực tiếp giữa kim loại với kim loại, giảm sinh nhiệt và tản nhiệt ra khỏi vùng ăn khớp. Ngoài ra, dầu bôi trơn còn giúp làm sạch các mảnh vụn kim loại do mài mòn, chống lại sự ăn mòn và giảm tiếng ồn vận hành. Bảo trì định kỳ, bao gồm kiểm tra mức và chất lượng dầu, phân tích dầu để phát hiện sớm các dấu hiệu mài mòn, và kiểm tra sự thẳng hàng của trục, là các biện pháp cần thiết để ngăn ngừa các hỏng hóc bánh răng đột ngột. Bỏ qua việc bôi trơn và bảo trì là nguyên nhân hàng đầu dẫn đến suy giảm hiệu suất và tuổi thọ của hộp sốhộp giảm tốc.

III. Hướng Dẫn Phân Loại Các Loại Bánh Răng Phổ Biến Nhất

Thế giới bánh răng vô cùng đa dạng, mỗi loại được thiết kế để đáp ứng các yêu cầu cụ thể về vị trí trục, tỷ số truyền và khả năng tải. Việc lựa chọn đúng loại bánh răng là yếu tố quyết định đến hiệu suất và độ tin cậy của một cơ cấu truyền động cơ khí. Phân loại chủ yếu dựa trên sự định hướng tương đối của các trục mà chúng kết nối: trục song song, trục giao nhau, và trục chéo nhau (không song song và không giao nhau). Mỗi nhóm lại bao gồm các loại bánh răng đặc trưng với ưu và nhược điểm riêng. Ví dụ, bánh răng trụ răng thẳng là loại đơn giản và phổ biến nhất cho trục song song, trong khi bánh răng côn là giải pháp không thể thiếu cho các trục giao nhau.

3.1. Bánh răng trụ và bánh răng nghiêng Cho các trục song song

Bánh răng trụ (Spur gears) là loại cơ bản nhất, với các răng thẳng và song song với trục quay. Chúng dễ gia công bánh răng và có chi phí thấp, được dùng để truyền động giữa các trục song song. Tuy nhiên, do các răng ăn khớp và nhả khớp trên toàn bộ chiều dài cùng một lúc, chúng có xu hướng gây ra tiếng ồn và rung động ở tốc độ cao. Để khắc phục điều này, bánh răng nghiêng (Helical gears) ra đời. Răng của chúng được cắt theo đường xoắn ốc nghiêng so với trục. Điều này cho phép quá trình ăn khớp bánh răng diễn ra từ từ và êm ái hơn, giảm tiếng ồn và cho phép truyền tải lớn hơn. Nhược điểm của bánh răng nghiêng là tạo ra lực dọc trục, đòi hỏi phải sử dụng ổ bi chặn.

3.2. Bánh răng côn Giải pháp tối ưu cho các trục giao nhau

Bánh răng côn (Bevel gears) được sử dụng để truyền chuyển động giữa các trục giao nhau, thường là ở góc 90 độ. Các răng của chúng được hình thành trên một bề mặt hình nón. Tương tự bánh răng trụ, bánh răng côn cũng có hai loại chính: côn răng thẳng và côn răng xoắn. Bánh răng côn răng thẳng (Straight bevel gears) có đường tiếp xúc tương tự bánh răng trụ thẳng, phù hợp cho các ứng dụng tốc độ thấp. Ngược lại, bánh răng côn răng xoắn (Spiral bevel gears) hoạt động êm hơn và chịu tải tốt hơn nhiều do sự ăn khớp dần dần của các răng xoắn, tương tự như bánh răng nghiêng. Chúng là thành phần cốt lõi trong bộ vi sai của ô tô.

3.3. Trục vít bánh vít Tỷ số truyền lớn cho trục chéo nhau

Khi cần truyền động giữa các trục chéo nhau (không song song, không giao nhau) và yêu cầu một tỷ số truyền rất lớn, bộ truyền trục vít - bánh vít (Worm and worm gear) là lựa chọn hàng đầu. Bộ truyền này bao gồm một trục vít (giống một con vít) ăn khớp với một bánh vít (giống một bánh răng nghiêng). Nó có thể đạt được tỷ số truyền cao trong một không gian nhỏ gọn, ví dụ 100:1. Một đặc điểm độc đáo của bộ truyền này là khả năng tự hãm, nghĩa là bánh vít không thể quay ngược lại để làm quay trục vít, rất hữu ích trong các cơ cấu nâng hạ. Tuy nhiên, hiệu suất của chúng thường thấp hơn các loại bánh răng khác do có nhiều ma sát trượt.

IV. Phương Pháp Thiết Kế và Tính Toán Bộ Truyền Bánh Răng

Thiết kế bộ truyền bánh răng là một quá trình phức tạp, đòi hỏi sự cân bằng giữa hiệu suất, độ bền, chi phí và các ràng buộc về không gian. Quá trình này bắt đầu bằng việc xác định các yêu cầu đầu vào như công suất cần truyền, tỷ số truyền, tốc độ quay và tuổi thọ mong muốn. Dựa trên đó, các kỹ sư sẽ tiến hành lựa chọn loại bánh răng, vật liệu làm bánh răng, và tính toán các thông số hình học quan trọng như module bánh răng, số răng, và góc nghiêng. Các công cụ phần mềm mô phỏng và phân tích phần tử hữu hạn (FEA) ngày nay đóng vai trò quan trọng trong việc tối ưu hóa thiết kế, dự đoán các điểm tập trung ứng suất và đảm bảo bộ truyền hoạt động bền bỉ, an toàn trong điều kiện thực tế.

4.1. Công thức tính tỷ số truyền và các thông số động học

Tỷ số truyền (Velocity Ratio - VR) là thông số cơ bản nhất của một hệ bánh răng, được định nghĩa là tỷ lệ vận tốc góc của bánh bị động so với bánh chủ động (VR = ω2/ω1). Theo định luật truyền động, tỷ số này cũng bằng tỷ lệ nghịch của đường kính vòng chia (d1/d2) hoặc số răng (T1/T2). Ví dụ, nếu một bánh răng chủ động 20 răng ăn khớp với một bánh răng bị động 40 răng, tỷ số truyền sẽ là 20/40 = 0.5, nghĩa là bánh bị động sẽ quay với tốc độ bằng một nửa nhưng mô-men xoắn (về lý thuyết) sẽ tăng gấp đôi. Việc tính toán chính xác tỷ số truyền là rất quan trọng trong thiết kế hộp sốhộp giảm tốc để đạt được tốc độ và lực đầu ra mong muốn.

4.2. So sánh profile răng Involute thân khai và Cycloid

Biên dạng (profile) của răng quyết định cách thức hai bánh răng tiếp xúc và truyền lực. Trong thực tế, profile Involute (thân khai) được sử dụng phổ biến hơn nhiều so với Cycloid. Ưu điểm lớn nhất của răng involute là tỷ số truyền không thay đổi ngay cả khi khoảng cách tâm giữa hai bánh răng có sai lệch nhỏ. Ngoài ra, góc áp lực không đổi trong suốt quá trình ăn khớp giúp vận hành êm ái, và việc gia công bánh răng involute cũng dễ dàng hơn. Trong khi đó, răng Cycloid tuy có ưu điểm là ít mài mòn hơn và mạnh hơn do có sườn răng rộng hơn, nhưng lại yêu cầu khoảng cách tâm chính xác tuyệt đối và khó chế tạo hơn. Do sự linh hoạt và đơn giản, hệ thống Involute đã trở thành tiêu chuẩn bánh răng trong hầu hết các ứng dụng công nghiệp.

4.3. Lựa chọn vật liệu làm bánh răng và phương pháp gia công

Vật liệu làm bánh răng phải đáp ứng các yêu cầu về độ bền, độ cứng, khả năng chống mài mòn và khả năng gia công. Thép carbon và thép hợp kim là những vật liệu phổ biến nhất, thường được xử lý nhiệt (tôi, ram, thấm carbon) để tăng cường độ cứng bề mặt và độ dẻo dai của lõi. Đối với các ứng dụng chịu tải nhẹ hoặc yêu cầu chống ăn mòn, nhựa kỹ thuật (POM, Nylon) hoặc kim loại màu (đồng) có thể được sử dụng. Các phương pháp gia công bánh răng rất đa dạng, bao gồm phay, xọc, và cán. Phay lăn răng (Hobbing) là phương pháp hiệu quả và phổ biến nhất để sản xuất hàng loạt bánh răng trụbánh răng nghiêng với độ chính xác cao.

V. Top Ứng Dụng Thực Tiễn Của Hệ Bánh Răng Trong Công Nghiệp

Từ những cỗ máy đơn giản nhất đến các hệ thống tự động hóa phức tạp, hệ bánh răng là trái tim của sự chuyển động. Chúng có mặt ở khắp mọi nơi, thực hiện các nhiệm vụ quan trọng trong việc truyền tải và biến đổi năng lượng. Các ngành công nghiệp như ô tô, hàng không, năng lượng, và sản xuất đều phụ thuộc rất nhiều vào độ tin cậy và chính xác của các cơ cấu truyền động bánh răng. Việc hiểu rõ các ứng dụng thực tiễn này không chỉ cho thấy tầm quan trọng của bánh răng mà còn mở ra những hướng đi mới trong việc tối ưu hóa và phát triển các hệ thống cơ khí trong tương lai. Các ứng dụng nổi bật nhất có thể kể đến là hộp số ô tô, hộp giảm tốc trong tua-bin gió, và hệ thống bánh răng hành tinh chính xác.

5.1. Vai trò của hộp số và hộp giảm tốc trong truyền động

Hộp số (Gearbox) là một hệ bánh răng phức tạp được đặt trong một vỏ kín, có chức năng cung cấp nhiều mức tỷ số truyền khác nhau. Trong ô tô, hộp số cho phép động cơ hoạt động trong dải vòng tua hiệu quả nhất bằng cách thay đổi tỷ số truyền để phù hợp với tốc độ xe và tải trọng. Trong khi đó, hộp giảm tốc (Reducer) là một dạng hộp số chuyên dụng với mục đích chính là giảm tốc độ quay đầu ra và đồng thời tăng mô-men xoắn. Chúng là thành phần không thể thiếu trong các băng chuyền, cần trục, máy khuấy và tua-bin gió, nơi cần lực quay lớn ở tốc độ chậm. Cả hai đều là những ứng dụng tinh túy, thể hiện sức mạnh của nguyên lý truyền động cơ khí bằng bánh răng.

5.2. Phân tích cơ cấu bánh răng hành tinh và hệ vi sai

Hệ bánh răng hành tinh (Epicyclic gear train) là một cơ cấu truyền động nhỏ gọn nhưng cực kỳ linh hoạt. Nó bao gồm một bánh răng trung tâm (sun gear), một số bánh răng hành tinh (planet gears) quay quanh bánh răng trung tâm, và một vành răng ngoài (ring gear) ăn khớp với các bánh răng hành tinh. Bằng cách cố định hoặc điều khiển một trong ba thành phần này, hệ thống có thể tạo ra các tỷ số truyền khác nhau, đảo chiều hoặc hoạt động như một bộ vi sai. Chúng được ứng dụng rộng rãi trong hộp số tự động và các hộp giảm tốc chính xác. Bộ vi sai trong ô tô, một ứng dụng đặc biệt của hệ bánh răng, sử dụng bánh răng côn để cho phép hai bánh xe trên cùng một trục quay với tốc độ khác nhau khi xe vào cua, đảm bảo sự ổn định.

11/07/2025
Gears and gear trains introduction types nomenclature forms law of gearing interference interchangeable gears non standard gears helical and spiral gears worm and worm gear gear trains automobile transmission gear trains điểm cao

Trích đoạn nội dung tài liệu

Gears and Gear Trains Introduction Gears are used to transmit motion from one shaft to another or between a shaft and a slide. This is accomplished by successfully engaging teeth. Types of Gears 1. Parallel Shafts Gear (large gear) Spur gears – tooth profile is parallel to the axis of rotation, transmits motion between parallel shafts.

Pinion (small gear) Internal gears Spur Rack and Pinion sets – a special case of spur gears with Pinion the gear having an infinitely large diameter, the teeth are laid flat. Parallel Shafts Helical gears – teeth are inclined to the axis of rotation, the angle provides more gradual engagement of the teeth during meshing, transmits motion between parallel shafts.  Herringbone gears- To avoid axial thrust, two helical gears of opposite hand can be mounted side by side, to cancel resulting thrust forces  Herringbone gears are mostly used on heavy machinery. Intersecting shafts Bevel gears – teeth are formed on a conical surface, used to transfer Straight motion between non-parallel and bevel intersecting shafts.

Straight bevel gear gears make line of contact similar to spur gears Spiral bevel gears- smoother in Spiral action and quieter than straight bevel bevel gears. gear Zero Bevel Gear- In this bevel gear spiral angle is zero at the middle of the face width 3. Skew shafts (non- parallel and non- intersecting) In case of Skew shafts (Non- parallel- non-intersecting) a uniform rotary motion is not possible as in case of parallel and intersecting shafts which has pure rolling contact Worm gear sets – consists of a helical gear and a power screw (worm), used to transfer motion between non-parallel and non- intersecting shafts. Crossed Helical gears- Applicable to light load conditions.

Used to drive feed mechanisms in machine tools, camshafts, and small IC engines 3. Skew shafts (non- parallel and non- intersecting) Nomenclature Smaller Gear is Pinion and Larger one is the gear In most application the pinion is the driver, This reduces speed but it increases torque. Terminology Pitch circle, theoretical circle upon which all calculation is based Pc, Circular pitch is the distance from one teeth to the next, along the pitch circle. Note : If D1 and D2 are the diameters of the two meshing gears having the teeth T1 and T2 respectively, then for them to mesh correctly, m, module=d/T , pitch circle diameter/number of teeth Therefore Circular pitch, Pc= πm Pd, Diametral Pitch , Number of teeth per unit length, Pd =T/D= t/d=1/m Pc Pd = π Backlash It is the difference between the tooth space and the tooth thickness, as measured along the pitch circle.

Theoretically, the backlash should be zero, but in actual practice some backlash must be allowed to prevent jamming of the teeth due to tooth errors and thermal expansion. Velocity Ratio (VR) The velocity ratio is defined as the ratio of the angular velocity of the driven gear to the angular velocity of the driving gear VR= ω2 / ω1 (D= diameter of driven gear; d= diameter of driving gear) = N2 / N1 (ω= 2πN) =d /D (V=π d N1 = π D N2) =t/T (p= π d/ T1 = π D / T2 ) Pressure line and pressure angle •The standard pressure angles are 14 1/2 ° and 20° Pressure line CP- path of approach PD- Path of recess Arc of contact- arc APB or EPF Arc of approach- AP or EP Arc of recess- PB or PF Angle of action (δ)= Angle of approach(α) + Angle of recess (β) Angle of action (δ) Arc of contact Contact ratio= = Pitch angle (𝛾) Circular pitch [Pitch angle (𝛾) - Angle subtended by circular pitch at the center of gear] Contact ratio Number of pairs of teeth in contact Angle of action (δ) Arc of contact Contact ratio= = Pitch angle (𝛾) Circular pitch Contact ratio should be always greater than unity to ensure continuous transmission of motion, for at least one pair of teeth should be in meshed condition for the mating gears. If contact ratio is 1.6, it means that one pair of teeth is always in contact whereas two pairs of teeth are in contact for 60% of the time. FORMS OF TEETH 1.Involute profile Cycloid Epicycloid Hypocycloid Epicycloidal and hypocycloidal teeth profile Construction of cycloidal teeth for Rack  In Fig.

(a), the fixed line or pitch line of a rack is shown. When the circle C rolls without slipping above the pitch line in the direction as indicated in Fig. (a), then the point P on the circle traces epi-cycloid PA. This represents the face of the cycloidal tooth profile.

 When the circle D rolls without slipping below the pitch line, then the point P on the circle D traces hypo-cycloid PB, which represents the flank of the cycloidal tooth. The profile BPA is one side of the cycloidal rack tooth. Similarly, the two curves P' A' and P'B' forming the opposite side of the tooth profile are traced by the point P' when the circles C and D roll in the opposite directions. Construction of cycloidal teeth for gear  In the similar way, the cycloidal teeth of a gear may be constructed as shown in Fig.

 The circle C is rolled without slipping on the outside of the pitch circle and the point P on the circle C traces epi-cycloid PA, which represents the face of the cycloidal tooth.  The circle D is rolled on the inside of pitch circle and the point P on the circle D traces hypo-cycloid PB, which represents the flank of the tooth profile. The profile BPA is one side of the cycloidal tooth. The opposite side of the tooth is traced as explained above.

Involute profile Involute Teeth  An involute of a circle is a plane curve generated by a point on a tangent, which rolls on the circle without slipping or by a point on a taut string which in unwrapped from a reel as shown in Fig.  In connection with toothed wheels, the circle is known as base circle. The involute is traced as follows :  A3, the tangent A3T to the involute is perpendicular to P3A3 and P3A3 is the normal to the involute.  In other words, normal at any point of an involute is a tangent to the circle.

Comparison Between Involute and Cycloidal Gears  In actual practice, the involute gears are more commonly used as compared to cycloidal gears, due to the following advantages : Advantages of involute gears  The most important advantage of the involute gears is that the centre distance for a pair of involute gears can be varied within limits without changing the velocity ratio. This is not true for cycloidal gears which requires exact centre distance to be maintained.  In involute gears, the pressure angle, from the start of the engagement of teeth to the end of the engagement, remains constant. It is necessary for smooth running and less wear of gears.

But in cycloidal gears, the pressure angle is maximum at the beginning of engagement, reduces to zero at pitch point, starts decreasing and again becomes maximum at the end of engagement. This results in less smooth running of gears.  The face and flank of involute teeth are generated by a single curve where as in cycloidal gears, double curves (i. epi-cycloid and hypo-cycloid) are required for the face and flank respectively.

Thus the involute teeth are easy to manufacture than cycloidal teeth. In involute system, the basic rack has straight teeth and the same can be cut with simple tools.  Note : The only disadvantage of the involute teeth is that the interference occurs with pinions having smaller number of teeth. This may be avoided by altering the heights of addendum and dedendum of the mating teeth or the angle of obliquity of the teeth.

Advantages of cycloidal gears Following are the advantages of cycloidal gears :  Since the cycloidal teeth have wider flanks, therefore the cycloidal gears are stronger than the involute gears, for the same pitch. Due to this reason, the cycloidal teeth are preferred specially for cast teeth.  In cycloidal gears, the contact takes place between a convex flank and concave surface, whereas in involute gears, the convex surfaces are in contact. This condition results in less wear in cycloidal gears as compared to involute gears.

However the difference in wear is negligible.  In cycloidal gears, the interference does not occur at all. Though there are advantages of cycloidal gears but they are outweighed by the greater simplicity and flexibility of the involute gears. Law of Gearing Type equation here.

𝜔1 𝐵𝐹 𝐵𝑃 𝐹𝑃 = = = 𝜔2 𝐴𝐸 𝐴𝑃 𝐸𝑃 Velocity of sliding Path of contact Arc of contact Arc of approach PP’ + Arc of recess PP” Arc of approach PP’ Arc of recess PP” Interference in involute gears • Mating of two non- conjugate (non- involute)teeth is known as interference • Two teeth does not slide properly and thus rough action and binding occurs • Contacting teeth have different velocities which can lock the two gears • The points E and F are called interference points Maximum possible Addendum value for teeth to avoid interference Minimum Number of Teeth Required to avoid interference Interchangeable gears Gears are interchangeable if they have: • The same module • The same pressure angle • The same addendum and dedendum • The same thickness Non-Standard Gears • Centre- distance Modifications - no. of teeth on a pinion can be reduced by increasing C-C distance and by changing marginally the tooth proportions and pressure angle. - Reduction in interference and improvement in contact ratio • Clearance Modifications - can be increased to 1.3 times module to 1.4 times module to have a larger fillet at the root of the tooth. As a result fatigue strength is increased • Addendum modifications - if this modification is carried out then there has to be no change in pitch circle radius and pressure angles Helical and spiral gears - Depending on the direction in which helix slopes away 1.

Left handed Terminology of helical gears Velocity ratio of Helical gears Centre to centre distance in helical gears In case of helical gears of parallel shafts: Worm and worm gear To transmit a higher load than usual spiral gears a worm and worm gear can be used. Large speed reduction can be also possible. Worm and Worm Gear Terminologies ψ Single start Double start In case of worms, the lead angle is very small and the helix angle approaches 900. As the shaft axis of the worm and worm gear are 90 deg., lead angle of worm = helix angle of the gear wheel i., Axial pitch of worm = Circular pitch of wheel Velocity Ratio Lead is also the distance turned by the pitch circle of the worm gear.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ