Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Sự phát triển của cuộc Cách mạng công nghiệp 4.0 và Internet đã thúc đẩy mạnh mẽ thương mại điện tử cùng các dịch vụ tiện ích trực tuyến. Trong lĩnh vực ẩm thực (F&B), các nền tảng đặt và giao đồ ăn trực tuyến (Online Food Delivery) như GrabFood, ShopeeFood, Baemin hay Now đã mở rộng nhanh chóng tại thị trường Việt Nam. Theo số liệu của Toàn Phát dẫn trong văn bản, từ năm 2019, các doanh nghiệp như GrabFood, Airpay và Now đã tập trung đầu tư ngân sách khuyến mãi nhằm định hình lại hành vi tiêu dùng, nâng tần suất đặt món trực tuyến từ mức 1–2 lần mỗi tháng lên 1–2 lần mỗi tuần.
Tuy nhiên, song hành cùng sự tăng trưởng dịch vụ là sự xuất hiện của hiện tượng khách hàng từ chối nhận hàng sau khi đã đặt thành công (thường được gọi trong thực tế là hành vi "boom hàng"). Đối với các mặt hàng có đặc tính khó bảo quản và thời hạn sử dụng ngắn như thức ăn, đồ uống, việc khách từ chối nhận gây ra thiệt hại trực tiếp cho các đối tác liên quan. Tài xế giao hàng (shipper) là đối tượng chịu tổn thất nặng nề nhất về công sức, thời gian di chuyển và tiền bạc ứng trước, trong khi thu nhập trung bình của họ vốn ở mức thấp (phí giao hàng chỉ dao động 15.000 – 30.000 đồng/đơn). Trước thực trạng đó, nhóm sinh viên chuyên ngành Quản trị Marketing thuộc Trường Đại học Công nghệ TP.HCM (HUTECH) đã thực hiện đồ án nhằm tìm hiểu bản chất và đề xuất biện pháp khắc phục vấn đề này.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đồ án được xác định cụ thể như sau:
- Khảo sát và phân tích thực trạng khách hàng từ chối nhận đơn khi đặt đồ ăn, thức uống qua ứng dụng GrabFood tại địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh.
- Xác định, bóc tách và phân loại các nhóm nguyên nhân cốt lõi dẫn đến hành vi từ chối nhận đơn từ các bên liên quan bao gồm khách hàng, tài xế shipper, cơ sở quán ăn hợp tác và hệ thống ứng dụng.
- Xây dựng và đề xuất hệ thống giải pháp Marketing kết hợp điều chỉnh quy trình công nghệ nhằm nâng cao ý thức của khách hàng, khuyến khích chuyển đổi phương thức thanh toán trước để giảm thiểu tỷ lệ từ chối nhận đơn.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài:
- Đối tượng nghiên cứu: Thực trạng hành vi từ chối nhận đơn hàng đồ ăn, thức uống trên nền tảng GrabFood cùng các tác động và phản ứng từ ba nhóm chủ thể: người tiêu dùng đặt hàng, tài xế giao hàng và đối tác quán ăn.
- Phạm vi không gian: Đề tài giới hạn khảo sát thực địa và lấy mẫu tại khu vực Thành phố Hồ Chí Minh (bao gồm các điểm khảo sát tập trung tại TP. Thủ Đức).
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu sơ cấp được nhóm tác giả tiến hành thu thập, phỏng vấn và khảo sát trực tiếp từ ngày 21/02/2023 đến ngày 01/03/2023; đồ án hoàn thành và nghiệm thu trong năm 2023.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Đồ án vận dụng các khái niệm và cơ sở lý thuyết nền tảng trong quản trị marketing dịch vụ và hành vi người tiêu dùng, bao gồm:
- Khái niệm Khách hàng: Trích dẫn quan điểm của Thủy Nguyễn (2022) và Diễm My (2023), xác định khách hàng là cá nhân hoặc tổ chức có nhu cầu, có điều kiện ra quyết định mua sắm và thụ hưởng các đặc tính của sản phẩm/dịch vụ. Trong phạm vi đề tài, khách hàng là những cá nhân sở hữu tài khoản trên ứng dụng GrabFood, có nhu cầu ăn uống và thực hiện giao dịch mua trực tuyến vì sự tiện lợi, nhanh chóng.
- Khái niệm Shipper (Người giao nhận): Dựa trên định nghĩa từ Wikipedia (2022), Quốc Điền (2022) và Saigon Express, nhóm xác định shipper là lực lượng vận chuyển chuyên nghiệp, đóng vai trò cầu nối phân phối vật lý đưa sản phẩm ẩm thực từ quán ăn đến tay người dùng cuối thông qua nền tảng công nghệ Grab.
- Khái niệm Chất lượng dịch vụ quán ăn: Dựa theo quan điểm của Deorp Blog (2020) và Wikipedia (2020), chất lượng dịch vụ của đơn vị liên kết GrabFood được lượng hóa qua khả năng thỏa mãn nhu cầu thực khách: chế biến đúng món, không giao thiếu/sai thực đơn, đảm bảo an toàn vệ sinh và đáp ứng tiến độ bàn giao đơn cho shipper.
- Khái niệm Phần mềm ứng dụng và Giao dịch In-App (In-App Purchasing): Dẫn chiếu định nghĩa từ Vinh Phạm (2022) và Giang (2019) về phần mềm ứng dụng di động và cơ chế mua hàng trong ứng dụng, định vị Grab là siêu ứng dụng cung cấp hai dịch vụ nòng cốt là di chuyển và giao vận hàng hóa/thực phẩm.
Về phương pháp nghiên cứu, đề tài kết hợp phương pháp định lượng và định tính:
- Phương pháp thu thập dữ liệu định lượng: Nhóm thiết kế bảng câu hỏi khảo sát trực tuyến qua Google Forms, phân bổ cho hai nhóm đối tượng riêng biệt: tài xế GrabFood (thu được 107 phiếu hợp lệ) và khách hàng sử dụng dịch vụ GrabFood (thu được 116 phiếu hợp lệ).
- Phương pháp thu thập dữ liệu định tính: Thực hiện phỏng vấn sâu bán cấu trúc (in-depth interview) đối với 2 tài xế GrabFood (bác Tống Viết Giàu và anh Đạt), 3 đại diện cơ sở ăn uống đối tác tại TP. Thủ Đức (chủ tiệm Bánh mì Bình Tiên, nhân viên quán Chè Chang Hi, chủ quán Bún khô Cô Bảy Bình Định) và 1 người tiêu dùng (khách hàng tên Linh).
- Quy mô mẫu thực tế: Tổng hợp chung trong nghiên cứu tiếp cận 228 đối tượng liên quan (trong đó phần thống kê chi tiết từng phiếu ghi nhận mẫu gồm 107 shipper, 116 người dùng và 3 cơ sở ẩm thực).
- Phương pháp phân tích dữ liệu: Sử dụng kỹ thuật thống kê mô tả (tần số, tỷ lệ phần trăm), kỹ thuật động não tập thể (Brainwriting), phân tích ma trận nguyên nhân và tổng hợp ý kiến chuyên gia để kiểm định tính khả thi của giải pháp.
- Nguồn dữ liệu: Dữ liệu thứ cấp thu thập từ các báo điện tử (Thanh Niên, Dân Trí, Lao Động...), trang tin chuyên ngành F&B và điều khoản quy chế hoạt động của Grab; dữ liệu sơ cấp do nhóm trực tiếp điều tra khảo sát trong tháng 02 và tháng 03 năm 2023.
Nội dung chính theo từng phần của đồ án
Văn bản đồ án được tổ chức thành hai phần tài liệu rõ rệt: Phần I là bài báo cáo tổng thuật kết quả nghiên cứu và Phần II là hệ thống hồ sơ phiếu bài tập chuyên đề Marketing.
Phần I: Báo cáo chuyên đề nghiên cứu thực trạng và giải pháp
Nội dung báo cáo tập trung vào 4 nội dung trọng tâm và phần giải pháp ứng dụng:
1. Tổng quan về thực trạng khách hàng từ chối nhận đơn đặt hàng online
Tác giả tổng hợp các trường hợp thực tế về rủi ro của nghề giao hàng trực tuyến trên cả thị trường trong nước lẫn quốc tế (như vụ việc shipper bị hành hung gãy tay tại Quảng Ngãi, khách hàng liên tục từ chối nhận đơn tại Hà Nam, hay đơn hàng gà rán trị giá 200 Ringgit bị từ chối tại Malaysia). Đối với mảng ẩm thực trực tuyến, sản phẩm có tính hao mòn nhanh và khó lưu trữ, do đó việc hủy nhận đơn gây bế tắc cho quy trình hoàn trả. Kết quả phỏng vấn sơ bộ cho thấy hầu hết tài xế, người tiêu dùng và chủ quán ăn liên kết với GrabFood tại TP.HCM đều nhận biết rõ mức độ nghiêm trọng và sự tồn tại dai dẳng của tình trạng này.
2. Nhu cầu giải quyết vấn đề
Kết quả khảo sát toàn diện trên 228 đối tượng liên quan từ ngày 21/02/2023 đến 01/03/2023 ghi nhận 96% người tham gia (tương đương 219 đối tượng) xác nhận tính cấp thiết phải ban hành thêm các biện pháp can thiệp nhằm giảm thiểu tình trạng từ chối nhận đơn trên ứng dụng GrabFood tại TP.HCM.
3. Giải pháp hiện có
Văn bản điểm lại các quy định hiện hành do Grab triển khai, bao gồm: chính sách khóa tài khoản đối với những người dùng có tần suất từ chối nhận hàng nhiều lần (theo Hương Nguyễn, 2019) và yêu cầu khách hàng xác nhận kỹ thông tin đơn hàng trước khi gửi lệnh đặt (Grab, 2018). Đồ án đánh giá các biện pháp này mang tính chất xử lý hậu quả, chưa giải quyết được căn nguyên về ý thức trách nhiệm và thói quen lựa chọn thanh toán khi nhận hàng (COD).
4. Các nguyên nhân dẫn đến việc khách hàng từ chối nhận đơn hàng khi đặt GrabFood
Tổng hợp phân tích từ các nhóm đối tượng nghiên cứu đã chỉ ra 4 nguồn gốc phát sinh hành vi, với tỷ trọng mức độ ảnh hưởng được phân bổ cụ thể:
- Nguyên nhân từ khách hàng: chiếm tỷ lệ áp đảo 65%.
- Nguyên nhân từ chất lượng dịch vụ của quán ăn: chiếm 16%.
- Nguyên nhân phát sinh từ phía shipper: chiếm 12%.
- Nguyên nhân xuất phát từ lỗi giao diện hoặc vận hành của ứng dụng: chiếm 7%.
5. Giải pháp đề xuất
Nhóm xây dựng chương trình hành động hướng trọng tâm vào việc thay đổi hành vi và nâng cao ý thức khách hàng thông qua hai hoạt động chính:
- Hoạt động 1: Sản xuất video quảng cáo khuyến khích thanh toán trước. Triển khai video viral với thông điệp chủ đạo "Thanh toán trước, nhận muôn điều ước", có sự tham gia diễn xuất của nghệ sĩ Ốc Thanh Vân và diễn viên nhí Ngân Chi (Bé Ốc Tiêu). Cốt truyện xoay quanh tình huống hai mẹ con shipper nhận được sự thấu hiểu từ một nam khách hàng văn phòng thông qua hành vi thanh toán trước. Video dự kiến phân phối đa kênh trên Facebook, Instagram, TikTok, YouTube và hệ thống màn hình quảng cáo kỹ thuật số ngoài trời (OOH).
- Hoạt động 2: Can thiệp kỹ thuật và khuyến khích thanh toán qua ứng dụng. Ứng dụng GrabFood sẽ thiết lập thuật toán tự động ẩn phương thức thanh toán tiền mặt (COD) đối với tài khoản khách hàng có từ 3 lần trở lên từ chối nhận đơn. Bộ phận chăm sóc khách hàng (CSKH) sẽ tiếp nhận xử lý khi khách hàng thắc mắc, giải thích chính sách và định hướng người dùng chuyển sang thanh toán trước bằng ví điện tử/thẻ ngân hàng, đi kèm các gói ưu đãi kích cầu như miễn phí vận chuyển (freeship) hoặc tặng mã giảm giá 20% cho đơn hàng kế tiếp.
Phần II: Hệ thống các phiếu thực hành dự án Marketing
Phần này thể hiện toàn bộ tiến trình triển khai nghiên cứu thực địa thông qua các phiếu tiêu chuẩn:
- Phiếu [1G-1], [1T-1], [1G-2]: Ghi nhận quá trình phân công các phân đội trong nhóm đề xuất 3 ý tưởng ban đầu: (1) Thực trạng từ chối nhận đơn trên GrabFood; (2) Tác động của nội dung rác (content bẩn) trên TikTok đối với giới trẻ; (3) Mở rộng mô hình máy bán hàng tự động tại HUTECH. Sau khi chấm điểm và đánh giá, nhóm quyết định chọn đề tài GrabFood làm hướng nghiên cứu chính thức.
- Phiếu [2T-1]: Khảo sát các bên liên quan và thu thập dữ liệu gốc:
- Phân đội 1 (Nguyễn Thụy Trà Mi, Nguyễn Ngọc Bảo Hân): Thực hiện khảo sát 107 tài xế GrabFood và phỏng vấn trực tiếp bác Tống Viết Giàu, anh Đạt về thu nhập, tần suất bị hủy đơn và gánh nặng kinh tế.
- Phân đội 2 (Nguyễn Thu Phương Uyên, Võ Thị Huỳnh Như): Khảo sát 3 cơ sở ẩm thực trên địa bàn TP. Thủ Đức gồm Bánh mì Bình Tiên (anh Hào), Chè Chang Hi (chị Thanh) và Bún khô Cô Bảy Bình Định (cô Bảy).
- Phân đội 3 (Nguyễn Huỳnh Như, Phạm Quốc Trạng, Nguyễn Quan Vỹ): Điều tra bảng hỏi đối với 116 người tiêu dùng tại TP.HCM và phỏng vấn bạn Linh về thói quen đặt hàng và tâm lý hủy nhận món.
- Các phiếu quy trình tiếp theo: Bao gồm phiếu khảo sát giải pháp hiện có [4T-1], phiếu kỹ thuật Brainwriting [5G-2], phân tích cấu trúc nguyên nhân [5G-3], đánh giá mức độ nghiêm trọng [5G-4], thuyết minh ý tưởng sáng tạo [6G-1] và đo lường mức độ khả thi của giải pháp từ các bên liên quan [6G-2].
Kết quả và đóng góp
Nghiên cứu đã lượng hóa chi tiết các khía cạnh liên quan đến thực trạng từ chối nhận đơn của người dùng GrabFood thông qua các bộ số liệu khảo sát thực tế:
| Tiêu chí khảo sát |
Nhóm Shipper GrabFood ($n = 107$) |
Nhóm Khách hàng ($n = 116$) |
| Cơ cấu giới tính |
Nam: 85,0% (91 người) Nữ: 15,0% (16 người) |
Nam: 54,3% (63 người) Nữ: 45,7% (53 người) |
| Độ tuổi phổ biến nhất |
23 – 30 tuổi: 43,9% (47 người) 18 – 23 tuổi: 36,4% (39 người) |
18 – 25 tuổi: 73,3% (84 người) 25 – 40 tuổi: 18,1% (21 người) |
| Đặc điểm kinh tế / Thanh toán |
Thu nhập 5 – 8 triệu đồng/tháng: 63,6% Thu nhập trên 8 triệu đồng/tháng: 15,9% |
Thanh toán trước (thẻ/ví): 50,0% Thanh toán tiền mặt khi nhận: 50,0% |
| Tần suất / Hành vi hủy đơn |
Bị từ chối nhận 1 – 2 lần/tháng: 71,0% Bị từ chối nhận 3 – 5 lần/tháng: 26,2% |
Đã từng có suy nghĩ boom hàng: 43,1% Chưa từng có suy nghĩ boom hàng: 56,9% |
| Đặc tính đơn hàng bị hủy |
Đồ ăn: 56,1%; Thức uống: 43,9% Giá trị 50.000 – 100.000 đ: 50,5% Giá trị 100.000 – 300.000 đ: 40,2% |
Nhận định do đợi tài xế quá lâu: 56,9% Nhận định do không hủy kịp đơn: 47,4% |
| Đánh giá nguồn gốc nguyên nhân |
Do khách hàng: 76,6% (82 người) Do quán ăn: 17,8% (19 người) Do shipper / ứng dụng: 1,9% mỗi loại |
Do khách hàng: 49,1% Do shipper: 21,6% Do quán ăn: 12,9%; Do app: 11,2% |
Các phát hiện thực địa quan trọng khác được đồ án ghi nhận gồm:
- Tác động tiêu cực đối với tài xế: 99,1% tài xế (106 người) khẳng định việc bị khách từ chối nhận đơn gây ra khó khăn lớn cho công việc và cuộc sống; 97,2% cho biết các đồng nghiệp khác cũng thường xuyên rơi vào cảnh ngộ tương tự; 66,4% tài xế (71 người) thừa nhận từng nảy sinh ý định bỏ nghề do áp lực từ việc bị bùng hàng. Về mức độ ảnh hưởng, 43,9% chọn tốn kém thời gian và 42,1% chọn tổn thất tiền bạc.
- Cách thức xử lý đơn hàng bị bùng: 49,5% shipper lựa chọn tự sử dụng món ăn; 38,3% tiến hành quy trình báo cáo lên công ty để yêu cầu bồi hoàn; chỉ có 12,1% có thể thương lượng trả lại món cho quán ăn.
- Hành vi theo thời điểm và đối tượng: 92,5% các vụ việc từ chối nhận đơn xảy ra vào ngày thường (chỉ 4,7% vào cuối tuần và 2,8% dịp lễ tết). Đánh giá từ phía tài xế cho thấy đối tượng từ chối nhận hàng chủ yếu là nữ giới (chiếm 82,2%) và tập trung ở nhóm tuổi trẻ từ 18 đến 25 tuổi (chiếm 69,2%).
- Thực tiễn từ phía đối tác quán ăn: Phỏng vấn cho thấy các quán ăn có chính sách linh hoạt khác nhau: quán Bánh mì Bình Tiên sẵn sàng nhận lại hàng để bán cho khách vãng lai và hoàn tiền cho shipper; quán Chè Chang Hi nhận lại nếu sản phẩm chưa bị mở bao bì; trong khi quán Bún khô Cô Bảy Bình Định hiếm khi gặp tình trạng này nhưng từng ghi nhận sai sót giao nhầm thực đơn khiến khách hàng bức xúc.
Đóng góp của đồ án thể hiện ở việc lượng hóa một vấn đề nhức nhối trong ngành giao vận thực phẩm bằng dữ liệu điều tra độc lập. Đề tài đóng góp giải pháp quản trị phối hợp: không chỉ dừng lại ở các thông điệp truyền thông giáo dục ý thức (chiến dịch video viral), mà đề xuất can thiệp trực tiếp vào quy tắc giao dịch trên ứng dụng (ẩn tính năng COD đối với khách hàng vi phạm 3 lần), qua đó giải quyết tận gốc rủi ro tài chính cho tài xế.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Nhóm tác giả thẳng thắn thừa nhận trong phần mở đầu và kết luận rằng do đây là bước đầu tiếp cận nghiên cứu thực tế nên đồ án còn những hạn chế nhất định về kinh nghiệm phân tích, phương pháp học thuật và thời gian tiến hành.
Dựa trên dữ liệu thực tế của văn bản, các giới hạn nghiên cứu bao gồm:
- Dung lượng mẫu khảo sát định lượng dừng lại ở mức 228 đối tượng (107 shipper và 116 người dùng), quy mô còn nhỏ so với tổng số lượng người dùng và tài xế GrabFood đang hoạt động tại TP.HCM.
- Dữ liệu phỏng vấn đối tác quán ăn mới chỉ thực hiện giới hạn tại 3 cơ sở trên địa bàn TP. Thủ Đức, chưa mang tính đại diện đa dạng cho các mô hình chuỗi F&B lớn hoặc các nhà hàng cao cấp.
- Thời gian khảo sát tương đối ngắn (kéo dài trong 9 ngày, từ 21/02 đến 01/03/2023), chưa đo lường được sự biến động hành vi theo các mùa vụ tiêu dùng khác nhau trong năm.
- Giải pháp kỹ thuật về việc ẩn phương thức COD mới dừng lại ở mức đề xuất ý tưởng logic nghiệp vụ, chưa có dữ liệu đo lường phản ứng ngược từ phía người dùng hoặc chi phí triển khai hệ thống CSKH đi kèm.
Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng khảo sát trên cỡ mẫu lớn hơn tại nhiều quận huyện của TP.HCM và các thành phố khác như Hà Nội, Đà Nẵng; đồng thời xây dựng mô hình thử nghiệm A/B Testing trên ứng dụng để đánh giá chính xác tác động của việc hạn chế hình thức COD đối với tỷ lệ duy trì khách hàng (retention rate).
Giá trị tham khảo
Đồ án là nguồn tài liệu tham khảo hữu ích cho các nhóm đối tượng sau:
- Sinh viên ngành Marketing, Quản trị Kinh doanh và Thương mại điện tử: Có thể tham khảo phương pháp triển khai dự án nghiên cứu học phần bám sát thực tế, cách thức xây dựng phiếu điều tra và quy trình thực hiện các bước Brainwriting, phân tích cấu trúc nguyên nhân vấn đề.
- Các nhà nghiên cứu về Kinh tế nền tảng (Platform Economy) và chuỗi cung ứng chặng cuối (Last-mile Delivery): Cung cấp các số liệu thực chứng về mức thu nhập, thói quen giao nhận, rủi ro nghề nghiệp của tài xế xe công nghệ và tâm lý tiêu dùng của thế hệ trẻ (18–25 tuổi) đối với dịch vụ giao đồ ăn trực tuyến.
- Doanh nghiệp vận hành ứng dụng giao đồ ăn: Tham khảo cơ sở thực tiễn để tối ưu hóa chính sách bảo vệ đối tác giao hàng, cải tiến thuật toán điều phối và thiết kế các cơ chế ràng buộc trách nhiệm thanh toán của khách hàng một cách linh hoạt.
Phần đáng tham khảo nhất trong công trình là Hệ thống các biểu mẫu phiếu nghiên cứu thực địa (Phần II) và Bộ dữ liệu khảo sát so sánh quan điểm đa chiều giữa tài xế shipper và khách hàng, giúp người đọc nắm bắt được sự tương phản rõ nét giữa góc nhìn của người cung cấp dịch vụ và người thụ hưởng dịch vụ.
Câu hỏi thường gặp
1. Tỷ trọng các nguyên nhân dẫn đến tình trạng từ chối nhận đơn GrabFood được đồ án phân chia như thế nào?
Dựa trên kết quả tổng hợp khảo sát, đồ án xác định có 4 nhóm nguyên nhân: nguyên nhân xuất phát từ phía khách hàng chiếm tỷ lệ cao nhất với 65%; tiếp đến là chất lượng dịch vụ của quán ăn chiếm 16%; nguyên nhân từ phía shipper chiếm 12% và cuối cùng là các lỗi từ ứng dụng mua hàng chiếm 7%.
2. Mức độ thiệt hại và phương thức xử lý phổ biến nhất của tài xế GrabFood khi bị từ chối đơn hàng là gì?
Khoảng 50,5% các đơn hàng bị từ chối có giá trị từ 50.000 đến 100.000 đồng, và 40,2% có giá trị từ 100.000 đến 300.000 đồng (trong khi thu nhập trung bình một ngày của tài xế chỉ đạt từ 200.000 đến 400.000 đồng). Khi xảy ra sự cố, 49,5% tài xế buộc phải tự sử dụng đơn hàng; 38,3% làm thủ tục báo cáo về công ty để xin hoàn tiền và 12,1% đem trả lại cho quán ăn.
3. Khảo sát ghi nhận đối tượng khách hàng nào có tỷ lệ từ chối nhận đơn cao nhất?
Theo nhận định từ 107 tài xế GrabFood được khảo sát, đối tượng từ chối nhận hàng chủ yếu là nữ giới, chiếm 82,2% (nam giới chiếm 17,8%). Về độ tuổi, nhóm khách hàng trẻ từ 18 đến 25 tuổi chiếm tỷ lệ cao nhất với 69,2%; nhóm từ 25 đến 40 tuổi chiếm 20,6%; dưới 18 tuổi chiếm 9,3% và trên 40 tuổi chỉ chiếm 0,9%.
4. Nhóm tác giả đề xuất giải pháp công nghệ nào trên ứng dụng Grab để ngăn chặn tình trạng này?
Nhóm đề xuất giải pháp ẩn phương thức thanh toán tiền mặt (COD) đối với những tài khoản khách hàng đã có từ 3 lần trở lên từ chối nhận đơn hàng GrabFood. Khi khách hàng có nhu cầu tiếp tục sử dụng, bộ phận chăm sóc khách hàng sẽ tư vấn, giải thích nguyên nhân và khuyến khích chuyển sang hình thức thanh toán trước bằng cách tặng kèm các ưu đãi như mã miễn phí vận chuyển hoặc phiếu giảm giá 20% cho đơn hàng kế tiếp.
5. Chiến dịch truyền thông của đồ án dự kiến sử dụng thông điệp và nhân vật nào?
Nhóm đề xuất sản xuất video quảng cáo viral với thông điệp chủ đạo "Thanh toán trước, nhận muôn điều ước". Video có sự tham gia diễn xuất của hai nhân vật chính là nghệ sĩ Ốc Thanh Vân và diễn viên nhí Ngân Chi (Bé Ốc Tiêu), xây dựng câu chuyện cảm động về sự thấu hiểu của khách hàng đối với hoàn cảnh mưu sinh của hai mẹ con người giao hàng.
Kết luận
Đồ án Quản trị Marketing của nhóm sinh viên Trường Đại học Công nghệ TP.HCM (HUTECH) đã phản ánh toàn diện thực trạng khách hàng từ chối nhận đơn khi đặt đồ ăn, thức uống trên nền tảng GrabFood tại TP.HCM. Thông qua số liệu khảo sát thực chứng từ 228 đối tượng (gồm tài xế, người tiêu dùng và cơ sở ăn uống), nghiên cứu đã bóc tách rõ nét 4 nhóm nguyên nhân, trong đó hành vi thiếu trách nhiệm của khách hàng chiếm tỷ trọng chi phối lên tới 65%. Các giải pháp đề xuất kết hợp hài hòa giữa chiến dịch truyền thông thay đổi nhận thức cộng đồng và biện pháp kỹ thuật ẩn phương thức trả tiền mặt đối với tài khoản vi phạm, mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho công tác quản trị dịch vụ giao vận F&B.