Thực hành Tin học 11: Chủ đề F - Quản trị CSDL Microsoft Access (MS Access)

Thực hành Access: Hướng dẫn quản trị CSDL hiệu quả. Tìm hiểu cách xây dựng, thiết kế và quản lý cơ sở dữ liệu chuyên nghiệp với Microsoft Access.

Chuyên ngành

Tin học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Bài tập thực hành
43
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

Contents

1. PHẦN 1: LÝ THUYẾT CƠ BẢN

1.1. Cơ bản về Microsoft Access 2019

2. PHẦN 2: THỰC HÀNH

2.1. CHỦ ĐỀ 1. TABLE

2.1.1. BÀI THỰC HÀNH 1. TẠO BẢNG

2.2. CHỦ ĐỀ 2. RELATIONSHIP

2.2.1. BÀI THỰC HÀNH 2. LIÊN KẾT GIỮA CÁC BẢNG

2.2.2. BÀI THỰC HÀNH 3. LIÊN KẾT GIỮA CÁC BẢNG (tiếp theo)

2.3. CHỦ ĐỀ 3. RECORD

2.3.1. BÀI THỰC HÀNH 4. NHẬP LIỆU CHO BẢNG

2.3.2. BÀI THỰC HÀNH 5. NHẬP LIỆU CHO BẢNG (tiếp theo)

2.4. CHỦ ĐỀ 4. FORM

2.4.1. BÀI THỰC HÀNH 6. THIẾT KẾ BIỂU MẪU

2.4.2. BÀI THỰC HÀNH 7. THIẾT KẾ BIỂU MẪU

2.5. CHỦ ĐỀ 5. QUERY

2.5.1. BÀI THỰC HÀNH 8. TRUY VẤN DỮ LIỆU

2.5.2. BÀI THỰC HÀNH 9. TRUY VẤN DỮ LIỆU

2.5.3. BÀI THỰC HÀNH 10. TRUY VẤN DỮ LIỆU (Tiếp theo)

2.6. CHỦ ĐỀ 6. REPORT

2.6.1. BÀI THỰC HÀNH 11. KẾT XUẤT BÁO CÁO

2.6.2. BÀI THỰC HÀNH 12. KẾT XUẤT BÁO CÁO

2.6.3. BÀI THỰC HÀNH 13. KẾT XUẤT BÁO CÁO (tiếp theo)

2.6.4. BÀI THỰC HÀNH 14. KẾT XUẤT BÁO CÁO (tiếp theo)

2.7. CHỦ ĐỀ 7. THỰC HÀNH TỔNG HỢP

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Access Nền Tảng Quản Trị CSDL Hiệu Quả

Microsoft Access là một hệ quản trị CSDL (DBMS) phổ biến, cung cấp một môi trường trực quan để xây dựng và quản lý database. Khác với các hệ quản trị CSDL lớn như SQL Server hay Oracle, Access hướng đến người dùng cá nhân và các doanh nghiệp nhỏ với giao diện đồ họa dễ sử dụng và tích hợp tốt với các ứng dụng văn phòng khác của Microsoft. Access cho phép người dùng tạo bảng, thiết lập quan hệ giữa các bảng (Quan hệ CSDL), tạo Form nhập liệu, xây dựng Query truy vấn dữ liệu và thiết kế Report báo cáo một cách nhanh chóng và hiệu quả. Việc sử dụng Access giúp người dùng tổ chức, lưu trữ và truy xuất thông tin một cách có hệ thống, từ đó hỗ trợ ra quyết định tốt hơn. Từ việc quản lý thông tin khách hàng, sản phẩm, đến quản lý kho, kế toán, Access có thể được tùy biến để đáp ứng nhiều nhu cầu khác nhau. Việc học Access cũng khá dễ dàng, đặc biệt với những người đã quen thuộc với giao diện của các ứng dụng Microsoft Office khác. Tuy nhiên, để quản trị CSDL một cách hiệu quả, cần nắm vững các nguyên tắc thiết kế CSDL, chuẩn hóa dữ liệu (Chuẩn hóa CSDL), và sử dụng các công cụ của Access một cách thành thạo. Theo tài liệu gốc, Microsoft Access 2019 cho phép người dùng tạo và quản lý cơ sở dữ liệu một cách dễ dàng, cung cấp khả năng tạo, nhập dữ liệu, tạo truy vấn và báo cáo một cách trực quan. Điều này cho thấy sức mạnh và tính linh hoạt của Access trong việc giải quyết các vấn đề quản lý dữ liệu trong thực tế.

1.1. Tại Sao Nên Chọn Access Cho Quản Trị CSDL Nhỏ

Ưu điểm của Access so với các hệ quản trị CSDL khác bao gồm giao diện thân thiện, dễ sử dụng, chi phí thấp, và khả năng tích hợp tốt với các ứng dụng văn phòng khác. Access đặc biệt phù hợp cho các dự án nhỏ và vừa, nơi yêu cầu về hiệu năng và khả năng mở rộng không quá cao. Việc tạo CSDL Access đơn giản, không đòi hỏi kiến thức chuyên sâu về lập trình. Người dùng có thể nhanh chóng thiết kế bảng, tạo form nhập liệu và truy vấn dữ liệu chỉ với vài thao tác kéo thả. Access cũng cung cấp nhiều template mẫu (Mẫu CSDL Access) giúp người dùng bắt đầu dự án một cách nhanh chóng. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng Access có giới hạn về kích thước CSDL và số lượng người dùng truy cập đồng thời. Với các dự án lớn hơn, cần cân nhắc sử dụng các hệ quản trị CSDL mạnh mẽ hơn như SQL Server hoặc Oracle.

1.2. Các Thành Phần Chính Trong Giao Diện Access

Giao diện Access bao gồm các thành phần chính như Ribbon (thanh công cụ), Navigation Pane (khung điều hướng), và Document Window (cửa sổ làm việc). Ribbon chứa các tab chức năng như File, Home, Create, External Data, Database Tools, cho phép người dùng truy cập các lệnh và công cụ khác nhau. Navigation Pane hiển thị danh sách các đối tượng CSDL như bảng, form, query, report. Document Window là nơi người dùng làm việc trực tiếp với các đối tượng CSDL. Việc nắm vững các thành phần này giúp người dùng thao tác với Access một cách hiệu quả. Theo tài liệu gốc, người dùng có thể tạo bảng bằng cách chọn tab 'Table' và xác định các trường dữ liệu. Điều này cho thấy tính trực quan và dễ sử dụng của giao diện Access.

1.3. Các Đối Tượng CSDL Cơ Bản Trong Access

Các đối tượng CSDL cơ bản trong Access bao gồm: bảng (Table), truy vấn (Query), biểu mẫu (Form), báo cáo (Report), macro (Macro Access) và module (VBA Access). Bảng dùng để lưu trữ dữ liệu. Truy vấn dùng để truy xuất và xử lý dữ liệu. Biểu mẫu dùng để nhập và hiển thị dữ liệu một cách thân thiện. Báo cáo dùng để trình bày dữ liệu theo định dạng in ấn. Macro và Module (sử dụng VBA) dùng để tự động hóa các tác vụ. Hiểu rõ vai trò và chức năng của từng đối tượng này là chìa khóa để quản trị CSDL Access hiệu quả. Ví dụ, query Access cho phép lọc, sắp xếp và tính toán dữ liệu từ nhiều bảng khác nhau. Access forms giúp người dùng nhập liệu một cách dễ dàng và giảm thiểu sai sót. Access reports cho phép tạo các báo cáo thống kê và phân tích dữ liệu chuyên nghiệp.

II. Thách Thức Quản Trị CSDL Access Vượt Qua Giới Hạn

Mặc dù Access là một công cụ mạnh mẽ, việc quản trị CSDL hiệu quả không phải lúc nào cũng dễ dàng. Một số thách thức thường gặp bao gồm: thiết kế CSDL không tối ưu, dữ liệu không nhất quán, hiệu suất truy vấn chậm, và vấn đề bảo mật. Thiết kế CSDL kém (Access database design) có thể dẫn đến dư thừa dữ liệu, khó khăn trong việc cập nhật và bảo trì. Dữ liệu không nhất quán có thể gây ra sai sót trong báo cáo và phân tích. Hiệu suất truy vấn chậm có thể làm chậm quá trình làm việc. Vấn đề bảo mật có thể dẫn đến rò rỉ thông tin quan trọng. Để vượt qua những thách thức này, cần nắm vững các nguyên tắc chuẩn hóa CSDL, tối ưu hóa truy vấn (Access query), và áp dụng các biện pháp bảo mật phù hợp. Cần thường xuyên sao lưu CSDL để đảm bảo an toàn dữ liệu. Theo tài liệu gốc, việc bảo trì và sao lưu CSDL định kỳ là rất quan trọng để đảm bảo tính toàn vẹn dữ liệu. Điều này cho thấy tầm quan trọng của việc phòng ngừa các rủi ro có thể xảy ra.

2.1. Vấn Đề Về Hiệu Suất Khi CSDL Access Lớn Dần

Khi CSDL Access lớn dần, hiệu suất truy vấn có thể giảm đáng kể. Điều này có thể do nhiều nguyên nhân, bao gồm: thiết kế bảng không tối ưu, chỉ mục (index) không đầy đủ, và truy vấn phức tạp. Để cải thiện hiệu suất, cần: chuẩn hóa bảng để giảm dư thừa dữ liệu; tạo chỉ mục cho các cột thường được sử dụng trong truy vấn; và tối ưu hóa SQL Access query bằng cách sử dụng các kỹ thuật như JOIN, WHERE, ORDER BY một cách hợp lý. Ngoài ra, có thể sử dụng Access Performance Analyzer để xác định các vấn đề về hiệu suất và đưa ra các khuyến nghị cải thiện.

2.2. Đảm Bảo Tính Toàn Vẹn Dữ Liệu Trong Access

Tính toàn vẹn dữ liệu là yếu tố quan trọng trong quản trị CSDL. Để đảm bảo tính toàn vẹn dữ liệu trong Access, cần: sử dụng các kiểu dữ liệu phù hợp cho từng cột; thiết lập các quy tắc ràng buộc (validation rules) để ngăn chặn dữ liệu không hợp lệ; và sử dụng các khóa chính (primary key) và khóa ngoại (foreign key) để thiết lập quan hệ CSDL giữa các bảng. Ngoài ra, cần kiểm soát quyền truy cập của người dùng để ngăn chặn việc sửa đổi dữ liệu trái phép.

2.3. Các Biện Pháp Bảo Mật CSDL Access Cần Thiết

Bảo mật CSDL Access là vấn đề cần được quan tâm, đặc biệt khi CSDL chứa thông tin nhạy cảm. Để tăng cường bảo mật, cần: đặt mật khẩu cho CSDL; mã hóa CSDL; hạn chế quyền truy cập của người dùng; và thường xuyên sao lưu CSDL. Ngoài ra, cần cẩn trọng với các macro và module chứa mã độc. Access cung cấp các công cụ bảo mật như User-Level Security Wizard để quản lý quyền truy cập của người dùng.

III. Cách Thiết Kế CSDL Access Chuẩn Tối Ưu Cho Sử Dụng

Thiết kế CSDL Access một cách khoa học là yếu tố then chốt để đảm bảo hiệu quả quản trị CSDL. Quá trình thiết kế bao gồm các bước: xác định yêu cầu; phân tích dữ liệu; thiết kế bảng; thiết lập quan hệ CSDL; và chuẩn hóa dữ liệu. Việc xác định yêu cầu giúp xác định rõ mục tiêu và phạm vi của CSDL. Phân tích dữ liệu giúp xác định các thực thể (entity) và thuộc tính (attribute) cần lưu trữ. Thiết kế bảng bao gồm xác định các cột, kiểu dữ liệu và khóa chính. Thiết lập quan hệ CSDL giúp liên kết các bảng lại với nhau. Chuẩn hóa dữ liệu giúp giảm dư thừa dữ liệu và đảm bảo tính nhất quán. Một Access tutorial tốt sẽ hướng dẫn chi tiết các bước này. Theo tài liệu gốc, việc tạo liên kết giữa các bảng là một phần quan trọng trong thiết kế CSDL, giúp đảm bảo tính toàn vẹn và nhất quán của dữ liệu.

3.1. Các Bước Chi Tiết Trong Quy Trình Thiết Kế CSDL Access

Quy trình thiết kế CSDL Access bao gồm các bước sau: 1) Xác định mục tiêu và phạm vi của CSDL; 2) Thu thập và phân tích dữ liệu; 3) Xác định các thực thể (entity) và thuộc tính (attribute); 4) Thiết kế các bảng (table) và xác định khóa chính (primary key); 5) Thiết lập quan hệ CSDL giữa các bảng (relationship); 6) Chuẩn hóa CSDL (normalization); 7) Kiểm tra và điều chỉnh thiết kế. Mỗi bước đều quan trọng và cần được thực hiện cẩn thận để đảm bảo thiết kế CSDL tối ưu.

3.2. Áp Dụng Chuẩn Hóa CSDL Để Tránh Dư Thừa Dữ Liệu

Chuẩn hóa CSDL là quá trình tổ chức dữ liệu trong CSDL để giảm thiểu dư thừa dữ liệu (data redundancy) và cải thiện tính toàn vẹn dữ liệu (data integrity). Các dạng chuẩn hóa phổ biến bao gồm 1NF, 2NF, 3NF, BCNF. Việc áp dụng chuẩn hóa giúp loại bỏ các nhóm lặp lại, phụ thuộc hàm một phần, và phụ thuộc hàm bắc cầu. Tuy nhiên, cần cân nhắc mức độ chuẩn hóa phù hợp, vì việc chuẩn hóa quá mức có thể làm giảm hiệu suất truy vấn.

3.3. Tạo Quan Hệ Giữa Các Bảng Khóa Chính và Khóa Ngoại

Thiết lập quan hệ CSDL giữa các bảng là rất quan trọng để đảm bảo tính nhất quán và toàn vẹn dữ liệu. Access hỗ trợ các loại quan hệ như: one-to-one, one-to-many, và many-to-many. Để thiết lập quan hệ, cần sử dụng khóa chính (primary key) và khóa ngoại (foreign key). Khóa chính là một cột hoặc tập hợp các cột dùng để xác định duy nhất một bản ghi trong bảng. Khóa ngoại là một cột trong bảng này tham chiếu đến khóa chính của bảng khác. Theo tài liệu gốc, việc tạo liên kết giữa các bảng (tạo quan hệ CSDL) là một bài thực hành quan trọng trong Access.

IV. Hướng Dẫn Sử Dụng Access Query Truy Vấn Dữ Liệu Nâng Cao

Access query là công cụ mạnh mẽ cho phép người dùng truy xuất, lọc, sắp xếp, và tính toán dữ liệu từ một hoặc nhiều bảng. Access cung cấp hai chế độ thiết kế truy vấn: Design View và SQL View. Design View cho phép người dùng thiết kế truy vấn bằng giao diện đồ họa kéo thả. SQL View cho phép người dùng viết truy vấn bằng ngôn ngữ SQL. Để sử dụng Access query hiệu quả, cần nắm vững các lệnh SQL cơ bản như SELECT, FROM, WHERE, ORDER BY, GROUP BY, JOIN. Ngoài ra, Access còn cung cấp các hàm tích hợp sẵn để thực hiện các phép tính toán và thống kê. Theo tài liệu gốc, truy vấn dữ liệu là một trong những bài thực hành quan trọng trong Access.

4.1. Các Loại Truy Vấn Thường Dùng Trong Access Select Update Delete

Các loại truy vấn thường dùng trong Access bao gồm: SELECT query (truy vấn chọn), UPDATE query (truy vấn cập nhật), DELETE query (truy vấn xóa), và Append query (truy vấn thêm). SELECT query dùng để truy xuất dữ liệu từ một hoặc nhiều bảng. UPDATE query dùng để cập nhật dữ liệu trong bảng. DELETE query dùng để xóa dữ liệu khỏi bảng. Append query dùng để thêm dữ liệu từ một bảng vào bảng khác. Mỗi loại truy vấn có cú pháp và chức năng riêng.

4.2. Sử Dụng Hàm Trong Access Query Để Tính Toán và Thống Kê

Access query cung cấp nhiều hàm tích hợp sẵn để thực hiện các phép tính toán và thống kê, ví dụ như: Sum (tính tổng), Avg (tính trung bình), Min (tìm giá trị nhỏ nhất), Max (tìm giá trị lớn nhất), Count (đếm số lượng). Các hàm này có thể được sử dụng trong truy vấn để tạo ra các báo cáo thống kê và phân tích dữ liệu. Ví dụ, có thể sử dụng hàm Sum để tính tổng doanh thu theo từng sản phẩm.

4.3. Tối Ưu Hóa Truy Vấn Access Index Join và Các Kỹ Thuật Khác

Để tối ưu hóa truy vấn Access, cần: tạo chỉ mục (index) cho các cột thường được sử dụng trong truy vấn; sử dụng JOIN để kết hợp dữ liệu từ nhiều bảng một cách hiệu quả; tránh sử dụng các truy vấn con (subquery) quá phức tạp; và sử dụng Access Performance Analyzer để xác định các vấn đề về hiệu suất và đưa ra các khuyến nghị cải thiện. Ngoài ra, việc viết truy vấn SQL rõ ràng và dễ hiểu cũng giúp cải thiện hiệu suất.

V. Ứng Dụng Thực Tế Access Quản Lý Bán Hàng Kho Nhân Sự

Access có thể được sử dụng để xây dựng các ứng dụng quản lý trong nhiều lĩnh vực khác nhau, ví dụ như: quản lý bán hàng, quản lý kho, quản lý nhân sự, quản lý thư viện, và quản lý khách sạn. Trong quản lý bán hàng, Access có thể được sử dụng để theo dõi thông tin khách hàng, sản phẩm, đơn hàng, và doanh thu. Trong quản lý kho, Access có thể được sử dụng để theo dõi số lượng hàng tồn kho, nhập xuất hàng, và giá trị hàng tồn kho. Trong quản lý nhân sự, Access có thể được sử dụng để theo dõi thông tin nhân viên, lương thưởng, và ngày công. Theo tài liệu gốc, các bài thực hành liên quan đến việc tạo CSDL cho các lĩnh vực như quản lý chấm công, quản lý điện thoại, quản lý điểm số cho thấy tính ứng dụng rộng rãi của Access.

5.1. Quản Lý Bán Hàng Với Access Khách Hàng Sản Phẩm Đơn Hàng

Sử dụng Access để quản lý bán hàng bao gồm việc tạo các bảng để lưu trữ thông tin về khách hàng, sản phẩm, đơn hàng, và chi tiết đơn hàng. Các bảng này được liên kết với nhau thông qua quan hệ CSDL. Access forms có thể được sử dụng để nhập và hiển thị thông tin. Access reports có thể được sử dụng để tạo ra các báo cáo về doanh thu, lợi nhuận, và số lượng bán hàng.

5.2. Quản Lý Kho Hiệu Quả Nhập Kho Xuất Kho Tồn Kho

Quản lý kho bằng Access bao gồm việc tạo các bảng để lưu trữ thông tin về sản phẩm, nhà cung cấp, phiếu nhập kho, phiếu xuất kho, và tồn kho. Access query có thể được sử dụng để tính toán số lượng tồn kho và giá trị tồn kho. Access forms có thể được sử dụng để nhập liệu và theo dõi các giao dịch nhập xuất kho.

5.3. Quản Lý Nhân Sự Thông Tin Nhân Viên Lương Thưởng Ngày Công

Quản lý nhân sự bằng Access bao gồm việc tạo các bảng để lưu trữ thông tin về nhân viên, phòng ban, chức vụ, lương thưởng, và ngày công. Access query có thể được sử dụng để tính toán lương thưởng và thống kê ngày công. Access forms có thể được sử dụng để nhập liệu và theo dõi thông tin nhân viên.

VI. Hướng Dẫn Access Cho Người Mới Bắt Đầu Từ A Đến Z

Để bắt đầu học Access, người mới bắt đầu cần làm quen với giao diện, các đối tượng CSDL cơ bản, và các thao tác cơ bản như tạo bảng, nhập dữ liệu, tạo truy vấn, và tạo báo cáo. Có nhiều nguồn tài liệu hướng dẫn Access trực tuyến, bao gồm các bài viết, video, và khóa học. Thực hành các bài tập bài tập Access giúp củng cố kiến thức và kỹ năng. Ngoài ra, việc tham gia các diễn đàn và cộng đồng Access giúp người học trao đổi kinh nghiệm và giải đáp thắc mắc. Một Access tutorial tốt sẽ cung cấp các ví dụ thực tế và hướng dẫn từng bước. Theo tài liệu gốc, việc thực hành các bài tập từ cơ bản đến nâng cao là rất quan trọng để nắm vững kiến thức và kỹ năng Access.

6.1. Bắt Đầu Với Access Giao Diện Bảng Và Nhập Dữ Liệu

Bước đầu tiên là làm quen với giao diện Access, bao gồm Ribbon, Navigation Pane, và Document Window. Tiếp theo, cần học cách tạo bảng (table) và xác định các cột (field) và kiểu dữ liệu (data type). Sau khi tạo bảng, có thể nhập dữ liệu trực tiếp vào bảng hoặc sử dụng Access forms.

6.2. Tạo Form và Report Trong Access Hiển Thị Dữ Liệu Trực Quan

Access forms giúp tạo ra giao diện nhập liệu và hiển thị dữ liệu thân thiện. Access reports giúp trình bày dữ liệu theo định dạng in ấn. Để tạo form và report, có thể sử dụng các công cụ Wizard hoặc Design View. Cần chú ý đến việc thiết kế giao diện sao cho dễ sử dụng và dễ nhìn.

6.3. Tài Nguyên Học Access Online Hướng Dẫn Bài Tập Diễn Đàn

Có nhiều tài nguyên học Access online, bao gồm: trang web chính thức của Microsoft; các trang web Access tutorial như W3Schools và TutorialsPoint; các khóa học online trên Udemy và Coursera; và các diễn đàn và cộng đồng Access như Stack Overflow và Microsoft Community. Nên tận dụng các tài nguyên này để nâng cao kiến thức và kỹ năng Access.

20/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

TRƯƠNG MINH NGỌC Page | 1 CHỦ ĐỀ F: Giải quyết vấn đề với sự trợ giúp của máy tính THỰC HÀNH CƠ SỞ DỮ LIỆU TIN HỌC 11 Page | 2 Contents CHỦ ĐỀ F: Giải quyết vấn đề với sự trợ giúp của máy tính. 4 BÀI THỰC HÀNH 1. 6 BÀI THỰC HÀNH 2. LIÊN KẾT GIỮA CÁC BẢNG.

6 BÀI THỰC HÀNH 3. LIÊN KẾT GIỮA CÁC BẢNG (tiếp theo). 10 BÀI THỰC HÀNH 4. NHẬP LIỆU CHO BẢNG.

10 BÀI THỰC HÀNH 5. NHẬP LIỆU CHO BẢNG (tiếp theo). 14 BÀI THỰC HÀNH 6. THIẾT KẾ BIỂU MẪU.

14 BÀI THỰC HÀNH 7. THIẾT KẾ BIỂU MẪU. 17 BÀI THỰC HÀNH 8. TRUY VẤN DỮ LIỆU.

17 BÀI THỰC HÀNH 9. TRUY VẤN DỮ LIỆU. 20 BÀI THỰC HÀNH 10. TRUY VẤN DỮ LIỆU (Tiếp theo).

27 BÀI THỰC HÀNH 11. 27 BÀI THỰC HÀNH 12. 31 BÀI THỰC HÀNH 13. 35 BÀI THỰC HÀNH 14.

38 THỰC HÀNH TỔNG HỢP. 41 Page | 3 PHẦN 1: LÝ THUYẾT CƠ BẢN Cơ bản về Microsoft Access 2019 Microsoft Access 2019 là một phần mềm quản lý cơ sở dữ liệu mạnh mẽ, cho phép người dùng tạo và quản lý cơ sở dữ liệu một cách dễ dàng. Dưới đây là một số kiến thức cơ bản về thực hành sử dụng Microsoft Access 2019: 1. Tạo cơ sở dữ liệu mới:  Mở Access và chọn "Blank Database" để tạo cơ sở dữ liệu mới.

 Nhập tên cho cơ sở dữ liệu và chọn nơi lưu trữ cơ sở dữ liệu. Tạo bảng:  Trong cơ sở dữ liệu mới, chọn tab "Table" để tạo bảng mới.  Xác định các trường dữ liệu và kiểu dữ liệu cho mỗi trường. Nhập dữ liệu:  Sau khi tạo bảng, bạn có thể nhập dữ liệu trực tiếp từ giao diện bảng.

 Để nhập hàng loạt dữ liệu, bạn có thể sử dụng câu lệnh SQL hoặc sử dụng tính năng nhập dữ liệu hàng loạt. Tạo truy vấn:  Truy vấn giúp bạn lấy dữ liệu từ cơ sở dữ liệu theo các điều kiện cụ thể.  Sử dụng trợ giúp thiết kế truy vấn để tạo truy vấn dễ dàng. Tạo biểu đồ và báo cáo:  Sử dụng dữ liệu từ cơ sở dữ liệu để tạo biểu đồ và báo cáo trực quan.

Tích hợp với các ứng dụng khác:  Access có thể tích hợp với Microsoft Excel và các ứng dụng Office khác để chia sẻ dữ liệu và tạo báo cáo. Bảo trì và sao lưu cơ sở dữ liệu:  Thực hiện sao lưu định kỳ cơ sở dữ liệu để đảm bảo an toàn dữ liệu.  Kiểm tra và sửa chữa cơ sở dữ liệu để đảm bảo tính toàn vẹn dữ liệu. Page | 4 PHẦN 2: THỰC HÀNH CHỦ ĐỀ 1.

TABLE B ÀI T HỰC H ÀNH 1. TẠO BẢNG 1> Tạo CSDL với tên DuLieuHocSinh_TenHS_Lop. Vd : DuLieuHocSinh_Ngoc_511A2.accdb 2> Thiết kế các bảng sau : Page | 5 CHỦ ĐỀ 2. RELATIONSHIP BÀ I T HỰ C H ÀNH 2.

LIÊN KẾT GIỮA CÁC BẢNG 1> Tạo CSDL với tên DuLieuKinhDoanh_TenHS_Lop. Vd : DuLieuKinhDoanh_Ngoc_11A2.accdb 2> Thiết kế các bảng sau : 3> Tạo liên kết giữa các bảng Page | 6 Page | 7 B ÀI T HỰ C H ÀNH 3. LIÊN KẾT GIỮA CÁC BẢNG (tiếp theo) 1> Tạo CSDL với tên DuLieuKhachSan_TenHS_Lop. Vd : DuLieuKhachSan_Ngoc_11A2.accdb 2> Thiết kế các bảng sau : 3> Tạo liên kết : Page | 8 Page | 9 CHỦ ĐỀ 3.

RECORD B ÀI T HỰ C H ÀNH 4. NHẬP LIỆU CHO BẢNG  1> Tạo CSDL với tên DuLieuChamCong_TenHS_Lop. Vd : DuLieuChamCong_Ngoc_11A2.accdb 2> Thiết kế các bảng sau : 3> Tạo liên kết : Page | 10 4> Nhập liệu : Page | 11 BÀ I T HỰ C H ÀNH 5. NHẬP LIỆU CHO BẢNG (tiếp theo)  1> Tạo CSDL với tên DuLieuDienThoai_TenHS_Lop.

Vd : DuLieuDienThoai_Ngoc_11A2.accdb 2> Thiết kế các bảng sau : 3> Tạo liên kết : 4> Nhập liệu : Page | 12 Page | 13 CHỦ ĐỀ 4. FORM B ÀI T HỰ C H ÀNH 6. THIẾT KẾ BIỂU MẪU  1> Tạo CSDL với tên DuLieuBDiem_TenHS_Lop. Vd : DuLieuBDiem_Ngoc_11A2.accdb 2> Thiết kế các bảng sau : 3> Nhập liệu : 4> Thiết kế biểu mẫu : Page | 14 Page | 15 B ÀI T HỰ C H ÀNH 7.

THIẾT KẾ BIỂU MẪU  1> Tạo CSDL với tên DuLieuSanPham_TenHS_Lop. Vd : DuLieuSanPham_Ngoc_11A2.accdb 2> Thiết kế các bảng sau : 3> Nhập liệu : 5> Thiết kế biểu mẫu : Page | 16 CHỦ ĐỀ 5. QUERY B ÀI T HỰ C H ÀN H 8. TRUY VẤN DỮ LIỆU  1> Tạo CSDL với tên DuLieuDien_TenHS_Lop.

Vd : DuLieuDien_Ngoc_11A2.accdb 2> Thiết kế các bảng sau : 3> Tạo liên kết : 4> Nhập liệu : Page | 17 5> Tạo mẫu hỏi để truy vấn :  Mẫu hỏi 1 : Hiển thị thông tin của tất cả các khách hàng Page | 18  Mẫu hỏi 2 : Tính cột THANH_TIEN = SO_KW*DON_GIA Page | 19 B ÀI T HỰ C H ÀN H 9. TRUY VẤN DỮ LIỆU  1> Tạo CSDL với tên DuLieuCuaHang_TenHS_Lop. Vd : DuLieuCuaHang_Ngoc_11A2.accdb 2> Thiết kế các bảng sau : 3> Tạo liên kết : 4> Nhập liệu : Page | 20 5> Tạo mẫu hỏi để truy vấn:  Mẫu hỏi 1 : Hiển thị thông tin của tất cả các nhân viên ở Thủ Dầu Một  Mẫu hỏi 2 : Hiển thị bảng lương của nhân viên gồm những thông tin sau : MA_NV, HO_TEN, DIA_CHI, HE_SO_LUONG, NGAY_CONG, LUONG_LINH với LUONG_LINH= NGAY_CONG * HE_SO Page | 21 Page | 22 B ÀI T HỰ C H ÀNH 10. TRUY VẤN DỮ LIỆU (Tiếp theo)  1> Tạo CSDL với tên DuLieuCayXang_TenHS_Lop.

Vd : DuLieuCayXang_Ngoc_11A2.accdb 2> Thiết kế các bảng sau : 3> Tạo liên kết : Page | 23 4> Nhập liệu : Page | 24 5>Tạo mẫu hỏi để truy vấn: Mẫu hỏi 1 : Hiển thị thông tin của tất cả các hóa đơn có đơn giá >20 000 Mẫu hỏi 2 : Tính tiền trả khi mua hàng gồm các thông tin sau : SO_HD MA_HH, SO_LUONG, THANH_TIEN. Với thành tiền tính theo công thức THANH_TIEN=SO_LUONG*DON_GIA với điều kiện nếu số lượng >=300 được giảm 5% Page | 25 Page | 26 CHỦ ĐỀ 6. REPORT B ÀI T HỰ C H ÀNH 11. KẾT XUẤT BÁO CÁO  1> Tạo CSDL với tên DuLieuBanHang_TenHS_Lop.

Vd : DuLieuBanHang_Ngoc_11A2.accdb 2> Thiết kế các bảng sau : Page | 27 3> Tạo liên kết: 4> Nhập liệu : Page | 28 5> Tạo báo cáo thống kê các hóa đơn Page | 29 Page | 30 B ÀI T HỰ C H ÀNH 12. KẾT XUẤT BÁO CÁO  1> Tạo CSDL với tên DuLieuHocVien_TenHS_Lop. Vd : DuLieuHocVien_Ngoc_11A2.accdb 2> Thiết kế các bảng sau : 3> Tạo liên kết : Page | 31 4> Nhập liệu: Page | 32 5> Tạo mẫu hỏi : Mau_Hoi_Diem : Cập nhật kết quả của học viên, nếu điểm số >=5 thì đậu ngược lại rớt. Page | 33 6> Tạo báo cáo : Page | 34 B ÀI T HỰ C H ÀNH 13.

KẾT XUẤT BÁO CÁO (tiếp theo)  1> Tạo CSDL với tên DuLieuChungTu_TenHS_Lop. Vd : DuLieuChungTu_Ngoc_11A2.accdb 2> Thiết kế các bảng sau : 3> Tạo liên kết : Page | 35 4> Nhập liệu : Page | 36 5> Tạo báo cáo : Page | 37 B ÀI T HỰ C H ÀNH 14. KẾT XUẤT BÁO CÁO (tiếp theo)  1> Tạo CSDL với tên DuLieuKeToan_TenHS_Lop. Vd : DuLieuKeToan_Ngoc_11A2.accdb 2> Thiết kế các bảng sau : 3> Tạo liên kết Page | 38 4> Nhập liệu : Page | 39 5> Tạo báo cáo : Page | 40 CHỦ ĐỀ 7.

THỰC HÀNH TỔNG HỢP 1> Tạo CSDL với tên DuLieuNganHang_TenHS_Lop. Vd : DuLieuNganHang_Ngoc_11A2.accdb 2> Thiết kế các bảng sau : 3> Tạo liên kết Page | 41 4> Nhập liệu Page | 42 5> Tạo mẫu hỏi a> Tìm tất cả các giao dịch với số tiền lớn hơn 500,000 VND, và hiển thị thông tin về mã giao dịch, mã tài khoản, loại giao dịch, số tiền, và ngày giao dịch?" b> Liệt kê tất cả các khách hàng có số dư hiện tại trên thẻ tín dụng dưới 1,000,000 VND, và hiển thị thông tin về tên khách hàng, địa chỉ, số điện thoại, và số dư hiện tại trên thẻ tín dụng? 6> Tạo báo cáo "Tạo một báo cáo thống kê tổng số dư hiện tại trên các tài khoản tiết kiệm và thẻ tín dụng của từng khách hàng, và sắp xếp theo thứ tự giảm dần của tổng số dư?" "Tạo một báo cáo chi tiết về các giao dịch rút tiền từ tài khoản ngân hàng trong khoảng thời gian từ ngày 1/1/2024 đến ngày 31/1/2024, bao gồm thông tin về mã giao dịch, mã tài khoản, loại giao dịch, số tiền, và ngày giao dịch?" Page | 43

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ