Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp "Thiết kế và xây dựng website đặt vé xe khách" do sinh viên Phạm Minh Hiếu (MSSV: 21110180) và Nguyễn Thành Châu (MSSV: 21110816) thực hiện dưới sự hướng dẫn của PGS.TS Hoàng Văn Dũng, tại Khoa Công nghệ Thông tin, Trường Đại học Công nghệ Kỹ thuật TP.HCM (hoàn thành tháng 12 năm 2025).

Về bối cảnh thực tiễn, tác giả chỉ ra rằng sự phát triển của công nghệ thông tin và thương mại điện tử đã làm thay đổi hành vi giao dịch trong đời sống kinh tế - xã hội. Trong lĩnh vực giao thông vận tải, nhu cầu đi lại của người dân ngày càng tăng, song đa số các doanh nghiệp vận tải hành khách tại Việt Nam vẫn duy trì phương thức quản lý và bán vé theo lối truyền thống. Thực trạng này phát sinh nhiều bất cập:

  • Khách hàng phải đối mặt với cảnh chen lấn, chờ đợi nhiều giờ tại bến xe để mua vé, nguy cơ hết vé khi đến lượt, kèm theo các rủi ro xã hội như trộm cắp, móc túi và sự xuất hiện của tình trạng vé chợ đen.
  • Các công ty vận tải gặp khó khăn trong việc điều phối phương tiện, kiểm soát số lượng hành khách, tối ưu hóa quy trình kinh doanh và giảm thiểu khối lượng công việc thủ công cho nhân viên.

Nhằm giải quyết những hạn chế trên, đề tài xác định mục tiêu chung là xây dựng một nền tảng bán vé xe khách trực tuyến hỗ trợ người dùng tra cứu, lựa chọn chỗ ngồi và mua vé tiện lợi, đồng thời hỗ trợ các đơn vị vận tải tối ưu hóa quy trình vận hành và quản lý thông tin.

Nội dung và nhiệm vụ nghiên cứu được phân định thành ba phần cụ thể:

  1. Phân tích và thiết kế hệ thống bán và quản lý vé xe khách trực tuyến.
  2. Triển khai xây dựng hệ thống bằng các công nghệ phần mềm ứng dụng cụ thể.
  3. Triển khai kiểm tra bằng thực nghiệm về việc xử lý các bài toán quản lý gồm: quản lý số lượng hành khách, quản lý số lượng vé và điều phối hành trình các tuyến xe.

Đối tượng nghiên cứu của đề tài là hệ thống phần mềm quản lý và đặt vé xe khách trực tuyến. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào quy trình vận hành đặt vé và quản trị dữ liệu của các hãng xe khách liên tỉnh tại Việt Nam, kết hợp khảo sát thực tế giao diện và tính năng của ba hệ thống đang hoạt động trên thị trường gồm Vexere, Thành Bưởi và Phương Trang (Futa Bus Lines).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận áp dụng phương pháp nghiên cứu phát triển sản phẩm (Product Development Research) kết hợp mô hình phát triển phần mềm Agile để đảm bảo tính linh hoạt qua từng chu kỳ phát triển. Tiến trình nghiên cứu được triển khai qua sáu bước logic:

  1. Xác định mục tiêu nghiên cứu: Làm rõ các yêu cầu chức năng của hệ thống bán vé dựa trên nhu cầu của thị trường và người dùng.
  2. Phân loại nghiên cứu: Định vị đề tài thuộc nhóm nghiên cứu phát triển sản phẩm phần mềm.
  3. Thu thập dữ liệu: Tiến hành khảo sát người dùng về sở thích, thói quen giao dịch trực tuyến và nhu cầu tính năng; đồng thời nghiên cứu thị trường nhằm đánh giá ưu, nhược điểm của các đối thủ cạnh tranh.
  4. Phát triển nguyên mẫu (Prototype): Xây dựng bản mẫu giao diện và luồng thao tác để tiến hành kiểm thử tương tác với người dùng.
  5. Phân tích dữ liệu: Đánh giá dữ liệu từ khảo sát và kiểm thử người dùng để điều chỉnh, tối ưu hóa các tính năng của hệ thống.
  6. Triển khai và đánh giá: Vận hành hệ thống, ghi nhận phản hồi và đánh giá hiệu năng dựa trên các chỉ số như thời gian tải trang, thời gian đặt vé và tỷ lệ giao dịch thanh toán thành công.

Về cơ sở khảo sát hiện trạng, tác giả đã tiến hành phân tích ba nền tảng bán lẻ vé xe khách trực tuyến phổ biến:

Nền tảng khảo sát Ưu điểm ghi nhận Nhược điểm được chỉ ra
Vexere (vexere.com) Kết nối đa dạng nhà xe từ phổ thông đến cao cấp; tích hợp nhiều hình thức thanh toán (thẻ ngân hàng, ví điện tử, tiền mặt); có tính năng đánh giá, xếp hạng minh bạch. Hệ thống chưa hỗ trợ chức năng quên mật khẩu cho người dùng.
Thành Bưởi (thanhbuoi.vn) Tập trung vào các tuyến cố định (TP.HCM, Lâm Đồng, Cần Thơ); hỗ trợ đặt vé và theo dõi dịch vụ; cung cấp nhiều loại xe (ghế ngồi, giường nằm, limousine). Giao diện còn sử dụng nền Flash ở một số khu vực; thiếu tính năng quản lý tài khoản thành viên.
Phương Trang (futabus.vn) Hệ thống tuyến phủ rộng khắp toàn quốc; giao diện hiện đại; tích hợp phương thức thanh toán linh hoạt qua thẻ, ví điện tử và tiền mặt. Hệ thống phục vụ riêng cho một đơn vị vận tải, chưa có tính liên kết nhiều nhà xe đối tác độc lập.

Cơ sở công nghệ được sử dụng để xây dựng hệ thống bao gồm:

  • ReactJS: Thư viện JavaScript mã nguồn mở do Meta phát triển cho tầng giao diện người dùng (Front-end). Khóa luận áp dụng cú pháp JSX để thao tác với DOM thông qua mã HTML, sử dụng Virtual DOM nhằm tối ưu hóa việc cập nhật các thành phần giao diện mà không phải tải lại toàn bộ DOM thực, và phân chia giao diện thành các Component độc lập (gồm Function Component và Class Component).
  • NodeJS và Express framework: Nền tảng thực thi JavaScript phía máy chủ (Back-end) xây dựng trên Chrome V8 engine. NodeJS vận hành theo cơ chế đơn luồng (Single-Threaded), kiến trúc hướng sự kiện (Event-driven) và mô hình vào/ra không chặn (Non-blocking I/O), được cấp phép theo MIT License. Khung làm việc Express hỗ trợ xây dựng hệ thống định tuyến (Routing), tích hợp các lớp trung gian (Middleware) để xử lý các yêu cầu HTTP và tạo lập API kết nối dữ liệu.
  • Hệ quản trị cơ sở dữ liệu MySQL: Hệ quản trị cơ sở dữ liệu quan hệ (RDBMS) mã nguồn mở thuộc nhóm giải pháp LAMP. MySQL lưu trữ dữ liệu dạng bảng quan hệ, cung cấp cơ chế phân quyền truy cập người dùng theo tài khoản (username và password), hỗ trợ cú pháp SQL tiêu chuẩn. Khóa luận cũng phân tích ưu điểm về tốc độ, bảo mật và tính mở rộng, đồng thời nhận diện các hạn chế về độ tin cậy trong các tác vụ kiểm toán phức tạp và sự suy giảm hiệu năng khi kích thước bảng dữ liệu tăng cao (yêu cầu các giải pháp như phân tải hoặc bộ nhớ đệm cache).

Thiết kế và triển khai

Hệ thống được thiết kế theo mô hình kiến trúc nhiều tầng, phân tách rõ ràng giữa máy khách (Client - ReactJS), máy chủ dịch vụ (Server - NodeJS/Express) và tầng cơ sở dữ liệu (MySQL).

Hệ thống phân định ba nhóm tác nhân chính tham gia tương tác:

  1. Khách hàng (User): Thực hiện tra cứu tuyến xe, chọn chuyến, chọn ghế, cập nhật thông tin cá nhân, thực hiện đặt vé, thanh toán trực tuyến, xem lịch sử và gửi yêu cầu hủy vé.
  2. Quản trị viên (Admin): Gồm hai cấp độ là Quản trị viên hệ thống (Admin-system) và Quản trị viên của đối tác nhà xe (Admin-counterpart). Quản trị viên chịu trách nhiệm quản lý phương tiện, quản lý lịch trình chuyến đi, quản lý thông tin nhà xe, điểm đón/trả, bến xe, xác nhận và cập nhật trạng thái vé, và theo dõi số liệu thống kê.
  3. Hệ thống tín dụng: Các cổng thanh toán trung gian và hệ thống ngân hàng (hỗ trợ thẻ ATM, ví điện tử MoMo, PayPal) chịu trách nhiệm tiếp nhận và xử lý giao dịch thanh toán hóa đơn.

Thiết kế kỹ thuật của hệ thống được mô hình hóa qua các sơ đồ UML và cơ sở dữ liệu:

  • Biểu đồ ca sử dụng (Use Case Diagram): Phác thảo tổng thể và chi tiết từng gói chức năng cho khách hàng và quản trị viên.
  • Biểu đồ tuần tự (Sequence Diagram): Mô tả quy trình tương tác theo thời gian cho các kịch bản: Người dùng đăng nhập, Người dùng đăng xuất, Người dùng đặt vé, Người dùng hủy vé, Người dùng chỉnh sửa thông tin cá nhân, Người dùng thanh toán, Quản trị viên quản lý vé, Quản trị viên quản lý xe, Quản trị viên quản lý lịch trình chuyến đi, Quản trị viên quản lý nhà xe, Quản trị viên quản lý trạm và điểm đón trả.
  • Biểu đồ lớp (Class Diagram) và Biểu đồ quan hệ thực thể (ERD): Định nghĩa cấu trúc dữ liệu, các thực thể chính như Người dùng, Nhà xe, Xe, Chuyến xe, Vé xe, Điểm đón/trả và mối liên kết quan hệ giữa chúng.
  • Thiết kế giao diện và màn hình chức năng: Hệ thống đã triển khai đầy đủ các giao diện máy khách và quản trị gồm: Trang chủ, Trang đăng nhập/đăng ký, Trang kết quả tìm kiếm và chọn chuyến, Trang sơ đồ chọn ghế, Trang chọn điểm đón/trả, Trang nhập thông tin hành khách, Trang thanh toán hóa đơn, Trang quản lý thông tin cá nhân/lịch sử giao dịch và Trang quản trị trung tâm dành cho Admin.

Quá trình kiểm thử được thực hiện thông qua kiểm thử chức năng của hệ thống (bảng kiểm thử hệ thống), đối chiếu kết quả đầu ra thực tế của từng ca sử dụng so với kết quả mong đợi.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1. Tổng quan đề tài

Chương 1 trình bày lý do chọn đề tài xuất phát từ nhu cầu số hóa quy trình bán vé xe khách tại Việt Nam nhằm giảm thiểu tình trạng quá tải, chen lấn tại các bến xe truyền thống. Tác giả xác định rõ mục tiêu, nội dung, phạm vi nghiên cứu và tiến trình 6 bước theo phương pháp phát triển sản phẩm. Điểm nhấn của chương là phần khảo sát hiện trạng chi tiết ba nền tảng Vexere, Thành Bưởi, Phương Trang, từ đó rút ra các bài học về xây dựng giao diện tối giản, tối ưu hóa quy trình tra cứu - đặt vé, cung cấp cơ chế thanh toán bảo mật và minh bạch thông tin chuyến đi. Chương này cũng đưa ra bản đặc tả đề tài ban đầu, định vị các chỉ số đánh giá hiệu suất gồm thời gian tải trang, thời gian đặt vé và tỷ lệ thanh toán thành công.

Chương 2. Cơ sở lý thuyết

Chương 2 tập trung trình bày các nền tảng công nghệ được lựa chọn để hiện thực hóa sản phẩm:

  • Giới thiệu chi tiết thư viện ReactJS, phân tích cơ chế biên dịch của cú pháp JSX, nguyên lý hoạt động của Virtual DOM trong việc giảm tải áp lực cập nhật giao diện lên trình duyệt, và cách cấu trúc giao diện thông qua Function Component và Class Component.
  • Phân tích nền tảng NodeJS, làm rõ cơ chế luồng đơn kết hợp với non-blocking I/O giúp máy chủ có thể xử lý đồng thời lượng lớn kết nối với độ trễ thấp; đồng thời giới thiệu Express framework với vai trò thiết lập hệ thống định tuyến API và xử lý HTTP request trung gian.
  • Trình bày hệ quản trị cơ sở dữ liệu MySQL, nêu rõ cấu trúc lưu trữ quan hệ, cơ chế phân quyền tài khoản, phân tích các điểm mạnh về tính phổ biến, bảo mật và tốc độ, cùng các điểm giới hạn khi xử lý các tập dữ liệu có quy mô bản ghi lớn.

Chương 3. Phân tích hệ thống

Chương 3 cung cấp mô hình phân tích chi tiết toàn bộ nghiệp vụ của hệ thống:

  • Phân nhóm chức năng: Nhóm đăng ký/đăng nhập; Nhóm tra cứu và xem thông tin (chuyến đi, nhà xe, giá vé); Nhóm đặt vé và xử lý thanh toán; Nhóm quản trị (quản lý người dùng, vé, xe, lịch trình, điểm trạm, doanh thu).
  • Phân loại ba tác nhân chính: Khách hàng, Quản trị viên (Admin-system, Admin-counterpart) và Hệ thống tín dụng.
  • Xây dựng hệ thống 14 biểu đồ ca sử dụng và lập bảng đặc tả chi tiết cho từng ca sử dụng, bao gồm: Luồng sự kiện chính (Basic Flow), Luồng rẽ nhánh (Alternative Flow), Luồng ngoại lệ (Exception Flow), Điều kiện tiên quyết (Precondition) và Kết quả sau xử lý (Post-condition):
Mã Use Case Tên Use Case Tác nhân chính Tóm tắt mục đích nghiệp vụ
UC - 1 Đăng nhập User, Admin-counterpart, Admin-system Xác thực tài khoản, kiểm tra vai trò (role) và phân quyền điều hướng người dùng.
UC - 2 Đăng ký User Tiếp nhận thông tin cá nhân, xác thực tính hợp lệ của mật khẩu và khởi tạo tài khoản.
UC - 3 Quản lý thông tin User Cho phép người dùng cập nhật hồ sơ cá nhân trên hệ thống.
UC - 4 Tìm kiếm thông tin User Tra cứu danh sách chuyến xe theo địa điểm xuất phát, nơi đến và ngày khởi hành.
UC - 5 Đổi mật khẩu User Xác thực số điện thoại và mật khẩu cũ để cập nhật mật khẩu mới.
UC - 6 Xem lịch sử đặt vé User Hiển thị danh sách các chuyến đi đã đặt và trạng thái đơn hàng.
UC - 7 Đặt vé User Nhập thông tin hành khách, lựa chọn ghế, điểm đón/trả và chuyển đến bước thanh toán.
UC3-01 Đăng xuất User, Admin-system, Admin-counterpart Hủy phiên làm việc và cập nhật trạng thái hoạt động của tài khoản trong cơ sở dữ liệu.
UC - 9 Hủy vé User Cho phép hành khách hủy vé đã đặt trên giao diện quản lý vé cá nhân.
UC - 10 Thanh toán User Lựa chọn hình thức thanh toán (MoMo, PayPal, ATM), nhập voucher giảm giá và chốt đơn.
UC - 11 Quản lý vé Admin Tra cứu bảng vé (Số vé, Người đặt, SĐT, Điểm đi/đến, Nhà xe, Giá, Trạng thái), sửa, xóa, duyệt vé.
UC - 12 Quản lý xe Admin Thêm mới, chỉnh sửa, xóa thông tin xe (Tên xe, Loại xe, Số tầng, Số ghế, Nhà xe, Hình ảnh).
UC - 13 Quản lý lịch trình Admin Tạo lập và điều chỉnh danh sách chuyến đi, điểm xuất phát, điểm đến, ngày giờ khởi hành.
UC - 14 Quản lý nhà xe Admin Quản lý hồ sơ nhà xe đối tác (Tên nhà xe, Số lượng xe sở hữu, Đánh giá, Mô tả hoạt động).

Chương 4. Thiết kế hệ thống

Chương 4 chuyển hóa kết quả phân tích thành các mô hình kỹ thuật chi tiết:

  • Thiết kế biểu đồ tương tác: Xây dựng các Sequence Diagram cho từng tác vụ của User và Admin.
  • Thiết kế cấu trúc dữ liệu: Hoàn thiện Biểu đồ lớp (Class Diagram) và Biểu đồ quan hệ thực thể (ERD) thể hiện đầy đủ các thuộc tính và khóa ngoại liên kết giữa các thực thể bảng.
  • Thiết kế và chụp ảnh giao diện thực tế (Demo chương trình): Thể hiện trực quan toàn bộ các trang chức năng từ giao diện trang chủ, form đăng nhập, đăng ký, giao diện tìm kiếm chuyến xe, sơ đồ mặt bằng chọn ghế ngồi/giường nằm, danh sách điểm đón trả, màn hình nhập thông tin hành khách, cổng thanh toán và giao diện bảng điều khiển quản trị của Admin.

Chương 5. Cài đặt và kiểm thử

Chương 5 trình bày về môi trường triển khai kỹ thuật và đánh giá chất lượng sản phẩm:

  • Tổng hợp các công cụ lập trình, môi trường chạy máy chủ, thư viện hỗ trợ và hệ quản trị cơ sở dữ liệu đã dùng.
  • Tiến hành kiểm thử hệ thống (ghi nhận tại Bảng 19) nhằm thẩm định tính chính xác của các luồng nghiệp vụ: kiểm tra chức năng đăng ký/đăng nhập, luồng tìm kiếm lọc dữ liệu chuyến đi, tính năng đặt vé và khóa ghế, tính năng xử lý thanh toán, và các chức năng phân quyền CRUD (Thêm, Đọc, Sửa, Xóa) dữ liệu trong trang quản trị.
  • Phân tích các nhược điểm còn tồn tại của hệ thống và đề xuất các hướng phát triển hoàn thiện trong tương lai.

Kết quả và đóng góp

Về kết quả xây dựng hệ thống:

  • Hệ thống đã hoàn thiện đầy đủ chu trình đặt vé xe khách trực tuyến cho người dùng: tìm kiếm chuyến xe theo thời gian và tuyến đường thực tế, hiển thị trực quan sơ đồ ghế trống/ghế đã đặt để người dùng chọn vị trí, chọn điểm đón và điểm trả khách linh hoạt, và tích hợp các kênh thanh toán trực tuyến (MoMo, PayPal, ATM).
  • Xây dựng hoàn chỉnh phân hệ quản trị (Admin Dashboard) hỗ trợ nhà xe và quản trị viên hệ sinh thái kiểm soát dữ liệu: quản lý danh mục xe, quản lý tài xế và hành trình chuyến đi, quản lý danh sách vé đặt, cập nhật trạng thái thanh toán và theo dõi thông tin điểm trạm.
  • Xử lý được tính liên kết giữa ba nhóm đối tượng (Hành khách - Quản trị viên hãng xe/hệ thống - Cổng thanh toán tín dụng) trên một nền tảng thống nhất.

Về mặt đóng góp so với các nghiên cứu và hệ thống hiện có (theo phân tích của nhóm tác giả):

  • Khắc phục được một số nhược điểm cụ thể mà các nền tảng lớn đang mắc phải, điển hình như việc trang bị đầy đủ chức năng quản lý tài khoản thành viên (vốn còn thiếu ở website Thành Bưởi) và bổ sung quy trình đổi/quên mật khẩu an toàn (vốn chưa hoàn thiện trên nền tảng Vexere theo khảo sát của đề tài).
  • Áp dụng thành công mô hình Single Page Application (SPA) thông qua ReactJS kết hợp kiến trúc dịch vụ RESTful API bằng NodeJS/Express, giúp giảm tải lưu lượng truyền dữ liệu và nâng cao tốc độ phản hồi giao diện so với các website vận tải truyền thống xây dựng bằng công nghệ kết xuất máy chủ cũ hoặc sử dụng Flash.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tự nhận diện một số mặt hạn chế kỹ thuật và phạm vi triển khai:

  • Thời gian nghiên cứu và thực hiện đề tài tương đối ngắn, kiến thức và kinh nghiệm thực tiễn của nhóm sinh viên trong việc triển khai dự án phần mềm quy mô lớn còn có những giới hạn nhất định.
  • Cơ sở dữ liệu MySQL có thể đối mặt với thách thức suy giảm hiệu năng khi số lượng bản ghi giao dịch và số lượng người dùng truy cập đồng thời tăng trưởng đột biến; hệ thống hiện tại chưa áp dụng cơ chế phân mảnh cơ sở dữ liệu đa máy chủ (Database Sharding) hoặc các lớp lưu bộ nhớ đệm phân tán (Cache).
  • Hệ thống mới dừng lại ở việc kiểm thử chức năng thực nghiệm trong môi trường thử nghiệm, chưa được triển khai tích hợp trực tiếp vào hạ tầng bán vé của các doanh nghiệp vận tải hành khách ngoài thực tế.

Hướng nghiên cứu tiếp theo được nhóm tác giả xác định:

  • Nâng cấp và tối ưu hóa hạ tầng cơ sở dữ liệu, áp dụng các giải pháp cân bằng tải và tạo bộ nhớ đệm chuyên dụng để hỗ trợ lượng truy cập đồng thời lớn.
  • Bổ sung các tính năng nâng cao như định vị GPS theo dõi thời gian thực vị trí di chuyển của chuyến xe, gửi thông báo đẩy tự động qua tin nhắn/email về tình trạng trễ giờ hoặc thay đổi lịch trình.
  • Hoàn thiện ứng dụng di động (Mobile App) đồng bộ hóa với hệ thống web để tăng cường trải nghiệm người dùng trên các thiết bị cầm tay.

Giá trị tham khảo

Báo cáo khóa luận tốt nghiệp này có giá trị tham khảo thiết thực cho nhiều nhóm đối tượng:

  • Sinh viên ngành Công nghệ thông tin và Kỹ thuật phần mềm: Là tài liệu tham khảo điển hình về cấu trúc một đồ án xây dựng ứng dụng web hướng đối tượng hoàn chỉnh, từ khâu khảo sát thực tế, phân tích yêu cầu, vẽ biểu đồ UML (Use Case, Sequence, Class Diagram, ERD) đến thiết kế giao diện và kiểm thử.
  • Lập trình viên và người học full-stack JavaScript: Cung cấp cách tổ chức mã nguồn, kết nối các công nghệ phổ biến gồm ReactJS ở máy khách, NodeJS/Express ở máy chủ và MySQL ở tầng cơ sở dữ liệu.
  • Nhà phát triển hệ thống vận tải, hậu cần: Có thể tham khảo phần đặc tả 14 Use Case nghiệp vụ cốt lõi về quản lý chuyến đi, quản lý điểm đón/trả và cơ chế điều phối vé xe khách nhằm làm nền tảng phát triển các sản phẩm quản trị vận tải tương tự.

Câu hỏi thường gặp

Đề tài khảo sát những trang web bán vé xe nào và phát hiện nhược điểm gì ở các trang đó?

Tác giả đã khảo sát ba nền tảng: Vexere (vexere.com), Thành Bưởi (thanhbuoi.vn) và Phương Trang (futabus.vn). Khảo sát ghi nhận Vexere chưa hỗ trợ tính năng quên mật khẩu; hệ thống của Thành Bưởi còn sử dụng nền Flash ở một số vị trí và thiếu tính năng quản lý tài khoản thành viên; còn website Phương Trang hoạt động theo mô hình vận tải nội bộ khép kín của riêng một nhà xe.

Hệ thống phân chia những tác nhân nào và vai trò của từng tác nhân ra sao?

Hệ thống xác định ba tác nhân chính:

  1. Khách hàng: Tìm kiếm tuyến đường, chọn chuyến, chọn chỗ ngồi trên sơ đồ, đặt vé, thực hiện thanh toán trực tuyến, quản lý lịch sử đặt chỗ và gửi yêu cầu hủy vé.
  2. Quản trị viên (gồm Admin-system và Admin-counterpart): Quản lý danh mục xe, nhà xe, điểm trạm, lịch trình chuyến đi, theo dõi và phê duyệt trạng thái vé, xem số liệu thống kê.
  3. Hệ thống tín dụng: Các cổng ngân hàng và ví điện tử (MoMo, PayPal, thẻ ATM) tiếp nhận yêu cầu thanh toán từ hóa đơn đặt vé của khách hàng.

Các công nghệ lập trình chính được dùng để phát triển website là gì?

Phần mềm sử dụng thư viện ReactJS (tích hợp cú pháp JSX, Virtual DOM, chia tách Component) cho tầng giao diện người dùng; nền tảng NodeJS kết hợp khung làm việc Express (hoạt động đơn luồng, kiến trúc non-blocking I/O hướng sự kiện) cho tầng máy chủ dịch vụ; và hệ quản trị cơ sở dữ liệu MySQL lưu trữ dữ liệu dạng bảng quan hệ theo chuẩn mô hình LAMP.

Quy trình đặt vé của khách hàng trên hệ thống diễn ra qua các bước nào?

Theo đặc tả use case UC-7 và sơ đồ giao diện, quy trình gồm: Người dùng tìm kiếm chuyến xe theo điểm xuất phát, điểm đến và ngày khởi hành -> Chọn chuyến xe thích hợp từ danh sách kết quả -> Chọn số ghế/vị trí ngồi trên sơ đồ xe -> Lựa chọn điểm đón và điểm trả -> Nhập thông tin hành khách liên hệ (họ tên, số điện thoại, email) -> Chuyển sang màn hình thanh toán hóa đơn để lựa chọn phương thức giao dịch (ATM, MoMo, PayPal, áp dụng voucher).

Nhóm tác giả tự đánh giá những điểm hạn chế kỹ thuật nào của cơ sở dữ liệu MySQL trong đề tài?

Khóa luận chỉ ra rằng nếu quy mô bản ghi dữ liệu tăng trưởng lớn, việc truy xuất trên MySQL sẽ gặp khó khăn; đồng thời kiến trúc hiện tại chưa áp dụng các phương pháp tăng tốc như phân tải cơ sở dữ liệu ra nhiều máy chủ hoặc thiết lập hệ thống lưu bộ nhớ đệm (cache), đòi hỏi phải được tối ưu hóa trong các giai đoạn phát triển tiếp theo.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp "Thiết kế và xây dựng website đặt vé xe khách" của hai tác giả Phạm Minh Hiếu và Nguyễn Thành Châu đã giải quyết cơ bản bài toán số hóa quy trình quản lý và phân phối vé xe liên tỉnh tại Việt Nam. Đề tài vận dụng phương pháp nghiên cứu phát triển sản phẩm Agile, phân tích chi tiết 14 ca sử dụng nghiệp vụ và mô hình hóa hệ thống bằng hệ thống biểu đồ UML, ERD chặt chẽ. Việc tích hợp bộ công nghệ ReactJS, NodeJS, Express và MySQL đã xây dựng thành công một ứng dụng web hoàn chỉnh, kết nối đồng bộ giữa khách hàng, đơn vị vận tải và cổng thanh toán. Đây là công trình học thuật có giá trị tham khảo tốt cho sinh viên và kỹ sư phần mềm trong lĩnh vực thiết kế và triển khai các hệ thống thương mại điện tử phục vụ ngành giao thông vận tải.