Thiết Kế và Thi Công Mạch Ổn Áp Xung

Tài liệu nghiên cứu Thiết kế và thi công mạch ổn áp xung, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu về ., phục vụ nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn

Người đăng

Ẩn danh
101
4
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

1. CHƯƠNG 1: CHUNG VỀ ỔN ÁP

1.1. LÝ THUYẾT CƠ BẢN VỀ ỔN ÁP

1.2. Các kiểu ổn áp

1.2.1. Ổn áp nối tiếp

1.2.2. Ổn áp song song

1.2.3. Ổn áp xung

2. CHƯƠNG II: ỔN ÁP XUNG

2.1. ỔN ÁP XUNG (NGUỒN ỔN ÁP NGẮT QUÃNG)

2.1.1. So sánh khái quát mạch ổn áp xung

2.1.2. Nguyên lý hoạt động của mạch

2.2. Phần ngé cào Zit AV thuật nhân đôi điện áp

2.3. Tụ lọc ngõ vào

2.4. Vấn đề bảo vệ ngõ vào

2.4.1. Kỹ thuật điện trở

2.4.2. Kỹ thuật Thermistor

Tóm tắt

I. Hướng dẫn tổng quan về thiết kế mạch ổn áp xung hiệu quả

Việc thiết kế và thi công mạch ổn áp xung là một kỹ năng then chốt trong lĩnh vực điện tử công suất. Khác với mạch ổn áp tuyến tính truyền thống, mạch ổn áp xung, hay còn gọi là mạch nguồn xung (Switched-Mode Power Supply - SMPS), hoạt động dựa trên nguyên tắc đóng-ngắt linh kiện bán dẫn công suất ở tần số cao. Nguyên tắc này cho phép điều chỉnh điện áp đầu ra một cách hiệu quả thông qua phương pháp điều chế độ rộng xung (Pulse Width Modulation - PWM). Một sơ đồ nguyên lý mạch ổn áp xung cơ bản bao gồm các khối chính: khối chỉnh lưu và lọc đầu vào để biến đổi điện áp AC thành DC, khối công suất chứa phần tử chuyển mạch (thường là MOSFET hoặc BJT), khối biến áp xung để cách ly và biến đổi điện áp, khối chỉnh lưu và lọc đầu ra, và cuối cùng là khối điều khiển hồi tiếp để duy trì sự ổn định của điện áp ra. Như được nêu trong tài liệu gốc, "mạch ổn áp xung còn gọn nhẹ, giá thành hạ hơn mạch ổn áp tuyến tính", đồng thời khắc phục được các nhược điểm cố hữu về hiệu suất và dải điện áp hoạt động. Sự phát triển của các loại IC ổn áp xung tích hợp cao như LM2596, UC3842, hay STR41090 đã làm cho quá trình thiết kế trở nên đơn giản và đáng tin cậy hơn rất nhiều. Việc nắm vững các bước từ phân tích nguyên lý, tính toán linh kiện mạch nguồn xung, cho đến kỹ thuật layout mạch nguồn xung là yếu tố quyết định để tạo ra một bộ nguồn ổn định, hiệu suất cao và có độ bền tốt.

1.1. So sánh hiệu suất mạch ổn áp xung và mạch ổn áp tuyến tính

Sự khác biệt cơ bản giữa mạch ổn áp xungmạch ổn áp tuyến tính nằm ở phương pháp điều chỉnh điện áp và hiệu suất năng lượng. Mạch ổn áp tuyến tính hoạt động như một điện trở thay đổi, phần chênh lệch điện áp giữa đầu vào và đầu ra bị tiêu tán hoàn toàn dưới dạng nhiệt trên phần tử điều khiển. Tài liệu gốc đã chỉ rõ khuyết điểm của mạch tuyến tính là "khoảng điện áp vào hẹp và hiệu suất thấp". Điều này đặc biệt bất lợi khi chênh lệch điện áp lớn hoặc dòng tải cao, gây lãng phí năng lượng và đòi hỏi hệ thống tản nhiệt cồng kềnh. Ngược lại, mạch nguồn xung sử dụng linh kiện chuyển mạch hoạt động ở hai trạng thái bão hòa (dẫn hoàn toàn) hoặc ngắt (không dẫn). Ở cả hai trạng thái này, công suất tiêu tán trên linh kiện là rất nhỏ, giúp hiệu suất nguồn xung có thể đạt trên 90%. Nhờ vậy, mạch ổn áp xung có kích thước nhỏ gọn hơn, ít tỏa nhiệt hơn và hoạt động được với dải điện áp đầu vào rộng, đáp ứng yêu cầu của các thiết bị điện tử hiện đại.

1.2. Phân tích sơ đồ khối và các thành phần chính của nguồn xung

Một sơ đồ nguyên lý mạch ổn áp xung hoàn chỉnh bao gồm nhiều khối chức năng phối hợp với nhau. Dựa trên phân tích từ "Hình 2-1" của tài liệu, các khối này bao gồm: 1) Khối chỉnh lưu và lọc ngõ vào: Biến đổi nguồn AC thành điện áp DC cao áp. 2) Khối công suất (Switching Element): Sử dụng MOSFET trong nguồn xung hoặc Transistor để đóng/ngắt dòng điện ở tần số đóng cắt cao (từ 20kHz đến MHz). 3) Khối cách ly và chuyển đổi: Thường là một biến áp xung, có nhiệm vụ hạ áp và cách ly điện giữa sơ cấp và thứ cấp. 4) Khối chỉnh lưu và lọc ngõ ra: Sử dụng các diode schottky (do thời gian phục hồi nhanh) và bộ lọc LC (cuộn cảm cho mạch xung, tụ lọc nguồn) để tạo ra điện áp DC ổn định cho tải. 5) Khối điều khiển và hồi tiếp: Đây là "bộ não" của mạch, thường dùng một IC ổn áp xung chuyên dụng. Nó lấy mẫu điện áp ngõ ra, so sánh với một điện áp chuẩn và điều chỉnh độ rộng xung (PWM) để giữ điện áp ra không đổi khi tải hoặc điện áp vào thay đổi.

II. Nguyên lý hoạt động cốt lõi của các mạch nguồn xung DC DC

Để thực hiện việc thiết kế và thi công mạch ổn áp xung, cần hiểu rõ nguyên lý hoạt động của các cấu trúc tô-pô (topology) cơ bản. Các cấu trúc này quyết định cách năng lượng được truyền từ đầu vào đến đầu ra. Ba cấu trúc phổ biến nhất là Buck (hạ áp), Boost (tăng áp), và Buck-Boost (đảo cực, tăng/hạ áp). Nguyên lý hoạt động nguồn xung của chúng đều dựa trên việc điều khiển trạng thái đóng/ngắt của một khóa chuyển mạch và khả năng tích trữ/phóng thích năng lượng của cuộn cảm. Trong mạch buck converter, năng lượng được truyền trực tiếp đến tải khi khóa đóng, và cuộn cảm sẽ duy trì dòng điện cho tải khi khóa mở. Mạch boost converter thì tích trữ năng lượng vào cuộn cảm khi khóa đóng, và phóng năng lượng này nối tiếp với nguồn vào để cung cấp cho tải khi khóa mở, tạo ra điện áp cao hơn. Ngoài ra, các cấu trúc cách ly như mạch flyback và forward cũng rất quan trọng. Mạch flyback hoạt động tương tự buck-boost, năng lượng được tích trữ trong từ trường của biến áp xung khi khóa đóng và được giải phóng sang phía thứ cấp khi khóa mở. Việc hiểu rõ các chu kỳ nạp-xả năng lượng này là nền tảng để tính toán linh kiện mạch nguồn xung một cách chính xác, đảm bảo mạch hoạt động ổn định và hiệu quả.

2.1. Phân tích cấu trúc mạch hạ áp DC DC Buck và tăng áp Boost

Mạch buck converter là cấu trúc mạch hạ áp DC-DC phổ biến nhất. Khi transistor công suất (khóa) dẫn, dòng điện từ nguồn chạy qua cuộn cảm, nạp năng lượng cho cuộn cảm và cung cấp cho tải. Khi transistor ngắt, cuộn cảm sẽ phóng năng lượng đã tích trữ, duy trì dòng điện liên tục qua tải thông qua một diode. Điện áp ra luôn nhỏ hơn điện áp vào và được điều khiển bởi tỉ lệ thời gian đóng/ngắt (duty cycle). Ngược lại, mạch boost converter là một mạch tăng áp DC-DC. Khi transistor dẫn, nguồn điện sẽ nạp năng lượng cho cuộn cảm. Khi transistor ngắt, cuộn cảm tạo ra một suất điện động cảm ứng có chiều cùng với chiều điện áp nguồn, làm cho tổng điện áp cấp cho tải lớn hơn điện áp nguồn. Cả hai mạch này đều là các cấu trúc không cách ly, thường được sử dụng trong các ứng dụng nội bộ thiết bị nơi không yêu cầu cách ly điện.

2.2. Tìm hiểu về nguyên lý hoạt động của mạch Flyback cách ly

Trong các bộ nguồn yêu cầu cách ly an toàn giữa đầu vào và đầu ra, mạch flyback là một lựa chọn phổ biến, đặc biệt ở dải công suất thấp và trung bình. Về bản chất, nó là một dạng của mạch buck-boost converter có thêm cuộn thứ cấp cách ly. Theo mô tả trong tài liệu, hoạt động của biến áp trong mạch này giống như một cuộn cảm-biến áp. "Khi Transistor Q1 dẫn, một dòng điện sơ cấp Ip trong cuộn sơ cấp của biến áp, lúc này là năng lượng được trữ". Trong pha này, diode ở phía thứ cấp bị phân cực ngược, không có năng lượng nào được truyền sang tải. "Khi Transistor ngắt, thì cực tính của các cuộn dây biến áp được đảo lại", lúc này diode thứ cấp phân cực thuận và năng lượng tích trữ trong lõi từ được phóng ra, nắn và lọc để cấp cho tải. Ưu điểm của mạch flyback là cấu trúc đơn giản, số lượng linh kiện ít.

III. Bí quyết tính toán và lựa chọn linh kiện cho mạch ổn áp xung

Giai đoạn tính toán linh kiện mạch nguồn xung là bước quan trọng nhất trong quy trình thiết kế. Việc tính toán sai có thể dẫn đến mạch hoạt động không ổn định, hiệu suất thấp, hoặc thậm chí gây hỏng hóc linh kiện. Quy trình bắt đầu bằng việc xác định các thông số đầu vào (dải điện áp Vin), đầu ra (Vout, Iout), và tần số hoạt động. Dựa trên đó, các giá trị của cuộn cảm cho mạch xungtụ lọc nguồn được tính toán để đảm bảo chế độ dòng điện liên tục và giới hạn độ gợn sóng (ripple) ở mức cho phép. Ví dụ, tài liệu gốc cung cấp công thức tính dòng đỉnh cuộn sơ cấp trong mạch flyback: Ibp = 2*Pout / (Vimin*Smax). Việc lựa chọn IC ổn áp xung phù hợp cũng rất quan trọng, các IC như UC3842 hay TL494 cung cấp đầy đủ các khối chức năng như tạo dao động, khuếch đại sai, bảo vệ quá dòng. Các linh kiện công suất như MOSFET trong nguồn xungdiode schottky phải được chọn dựa trên điện áp và dòng điện đỉnh mà chúng phải chịu đựng, đồng thời cần có thời gian chuyển mạch nhanh để giảm tổn hao. Cuối cùng, việc thiết kế biến áp xung đòi hỏi tính toán số vòng dây, tiết diện dây và khe hở không khí (air gap) để tránh bão hòa lõi từ.

3.1. Hướng dẫn chọn IC ổn áp xung và Transistor công suất MOSFET

Việc lựa chọn IC ổn áp xung là điểm khởi đầu cho nhiều thiết kế. Các IC hiện đại tích hợp bộ tạo dao động, mạch so sánh, bộ khuếch đại lỗi, và các tính năng bảo vệ. Các IC phổ biến như LM2576 hay LM2596 phù hợp cho các mạch buck đơn giản, trong khi UC3842/3843 là lựa chọn tiêu chuẩn cho các mạch flyback và forward. Khi chọn IC, cần quan tâm đến dải điện áp hoạt động, tần số đóng cắt tối đa, và khả năng cung cấp dòng cho cực cổng của MOSFET. Đối với transistor công suất, MOSFET được ưa chuộng hơn BJT trong các thiết kế hiện đại do tốc độ chuyển mạch nhanh và điều khiển bằng điện áp. Các thông số quan trọng cần xem xét khi chọn MOSFET là điện áp đánh thủng Vds (phải lớn hơn điện áp đỉnh trên khóa), dòng điện liên tục Id, và điện trở khi dẫn Rds(on) (càng thấp càng tốt để giảm tổn hao).

3.2. Công thức tính toán cuộn cảm cho mạch xung và tụ lọc nguồn

Cuộn cảm (inductor) và tụ điện (capacitor) là hai linh kiện thụ động quyết định đến độ ổn định và độ gợn của điện áp ra. Giá trị của cuộn cảm cho mạch xung được tính toán để giới hạn độ nhấp nhô của dòng điện (current ripple). Theo tài liệu gốc, công thức tính điện cảm sơ cấp cho mạch flyback là Lp = Vimin * Smax / (Ibp * f). Một giá trị L quá nhỏ sẽ gây ra dòng đỉnh lớn và tổn hao cao, trong khi giá trị L quá lớn có thể làm giảm tốc độ đáp ứng của mạch. Tương tự, tụ lọc nguồn ở đầu ra được chọn để giảm thiểu độ gợn điện áp (voltage ripple). Giá trị điện dung cần thiết phụ thuộc vào độ gợn cho phép, dòng tải, và điện trở nối tiếp tương đương (ESR) của tụ. Tụ có ESR thấp là ưu tiên hàng đầu trong các ứng dụng nguồn xung để giảm tổn hao và tăng hiệu suất.

IV. Cách thiết kế PCB và mô phỏng mạch nguồn xung chống nhiễu

Quá trình thiết kế và thi công mạch ổn áp xung không chỉ dừng lại ở việc lựa chọn và tính toán linh kiện. Kỹ thuật thiết kế PCB cho nguồn xung đóng vai trò cực kỳ quan trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất nguồn xung và vấn đề nhiễu điện từ (EMI). Do dòng điện và điện áp thay đổi đột ngột ở tần số cao, một layout mạch nguồn xung kém có thể tạo ra các vòng lặp dòng điện lớn, gây ra bức xạ nhiễu và làm ảnh hưởng đến hoạt động của chính nó cũng như các thiết bị xung quanh. Nguyên tắc vàng là phải giữ cho các đường mạch công suất (power loop) có diện tích nhỏ nhất có thể. Các linh kiện như tụ lọc, diode, và khóa chuyển mạch phải được đặt gần nhau. Đường mạch điều khiển và hồi tiếp cần được đi tách biệt khỏi đường mạch công suất để tránh bị can nhiễu. Sử dụng mặt phẳng đất (ground plane) rộng giúp giảm trở kháng và cải thiện khả năng chống nhiễu EMI. Trước khi thi công, việc mô phỏng mạch nguồn xung bằng các phần mềm chuyên dụng như Proteus (cho các mạch đơn giản) hay LTspice là một bước không thể thiếu để kiểm tra nguyên lý hoạt động và tinh chỉnh các thông số thiết kế.

4.1. Kỹ thuật layout mạch nguồn xung để giảm thiểu nhiễu EMI

Để thực hiện một layout mạch nguồn xung tối ưu, cần tuân thủ một số quy tắc chính. Thứ nhất, xác định các vòng lặp dòng điện có cường độ cao và biến thiên nhanh (hot loops) và tối thiểu hóa diện tích của chúng. Ví dụ, trong mạch buck, vòng lặp bao gồm tụ đầu vào, transistor và diode phải được bố trí gần nhau nhất. Thứ hai, sử dụng các đường mạch (trace) rộng và ngắn cho các đường dẫn công suất để giảm điện cảm và điện trở ký sinh. Thứ ba, tách biệt rõ ràng giữa vùng đất công suất (power ground) và đất tín hiệu (signal ground), và nối chúng lại với nhau tại một điểm duy nhất. Thứ tư, đặt tụ bypass gần các chân nguồn của IC ổn áp xung để lọc nhiễu tần số cao. Việc áp dụng các kỹ thuật này khi thiết kế trên các phần mềm như Altium sẽ giúp giảm đáng kể nhiễu EMI và cải thiện độ ổn định của mạch.

4.2. Lợi ích của việc mô phỏng mạch nguồn xung bằng phần mềm

Việc mô phỏng mạch nguồn xung trước khi sản xuất PCB mang lại nhiều lợi ích thiết thực. Nó cho phép kiểm tra tính đúng đắn của sơ đồ nguyên lý mạch ổn áp xung, xác minh các giá trị linh kiện đã tính toán và quan sát dạng sóng tại bất kỳ điểm nào trong mạch mà không cần đến thiết bị đo đắt tiền. Các phần mềm như LTspice hay PSpice cung cấp các mô hình (model) chính xác của nhiều linh kiện như MOSFET, diode và IC, cho phép đánh giá các yếu tố như tổn hao công suất, hiệu suất nguồn xung, và độ ổn định của vòng lặp hồi tiếp. Sử dụng Proteus cũng là một lựa chọn để mô phỏng hoạt động logic của mạch điều khiển. Quá trình mô phỏng giúp phát hiện sớm các sai sót trong thiết kế, từ đó tiết kiệm thời gian, chi phí và công sức cho việc sửa lỗi trên mạch thật.

10/07/2025
Thiết kế và thi công mạch ổn áp xung

Trích đoạn nội dung tài liệu

TRUONG sản! BOC oy THÁM KỸ THUẬT is ——— AA? : 659/18 1 KDD ‘Felt. Of Sử ` Msmsmnmmaneg TRUONG DAI HOC SU PHAM KỸ *Ƒ HUẬT THÀNH PHO HỒ CHi MINH Khoa: ĐIỂN. Bộ môn: DIỆN - DIEN TỬ tu, LUẬN ÁN TỐT NGHIỆP | ĐE TÀI: lữ THIẾT Ki YA THI CONG MACH ON AP XUNG ŒL 0001: BỘ ĐẠI HỌC VÀ CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM TRUNG HỌC CHUYÊN NGHIỆP Độc lập - Tự do - Hạnh phúc Khoa: ĐIỆN Bộ món: Điện - Điện Lử NHIỆM YU LUẬN ÁÑ TỐT NGHIỆP Họ tà tên - IYƯƠNG MINH CHÁNH LE MINH HUAN Ahoa ; 1991 - 1995 Ngành : Điện - Điện tử 1- Đầu đề luận ứm : THIẾT KẾ VÀ THỊ CÔNG MAGH ON AP XUNG Các số liệu ban đầu : bo ' - Điện áp vào 100V„. - 260V„ - Điện áp ra 115Vạ, - Công suất 100W 3- Giáo biên hướng dan: - LE VIET PHU 4- Ngay giao nhiém vu: 03-04-95 5- Neay hoan thanh nhiém vu: 26.

Hướng dẫn hề tên, Thông qua bộ môn. \ Chủ nhiệm bộ môn, the Vcr Ua 42? PRE CUA GIAO VIEN HUONG DAN Van. nh bụ:, #7 fk Ke, sakes Livan. mts ae AW.

an ệ ElQ HT Siá'8:3 ¢ =“. a Dds ae an, sees (hawkwn LE Mdashthaerr lean thiaud. ie Hef Nà, | he. tu k Luv aan,i ih se aA Met od Lan.

rr beg: ok ae 2. dip K sa d s23 SE BbaiS5834G2S0SS8öGG822024ã-402E+aiiE02X0406á63:93S80010 000588168 Tang gang T ưnn 0, 0n an ‹ ddl. den, Mt, ths, “org. 2c tứ fet Bn.

Kesj Uaugk , “thik. eb he 3207-72 AN. VN 7/0 17/27/72 vn nt c 02 LIN. đi tae gid ‘ede nick.

niere | Le Viet Ph - “22 2224 CUA GIAO VIEN DUYET ¬——. eee Tate aye oe ee See eS IG eee gy J—— sy } a AW thdl A ig E acted vem Omer 1. bases 5 Igy LAM. Crd labk pay toy , ref OF oe LPS / "ng CAM TA ‘thin think edm ty tedy : LE VIET PHU, poing wen ting Bui feo Sua frum Nip Vid.

Shank phi Hb Chi Minh di tin tinh, huidng din cho nhim town thank tél tip, Lain in tt 2001 sàgn SY ic En : - DƯƠNG MINH CHÁNH - LÊ MINH HUẦN CAM TA '4z“u thank cém la che 2% Ce thong aca, ote ban sinh vitn tong lip, 1B9IKDD dé wiih dé che nhbm hoain thant tif. tuiin in 6t POY SV. tute fn : - DUONG MINH CHANH - LE MINH HUAN LO9 WO PAU Cùng với sự phát triển của khoa học kỹ thuật, lĩnh vực điện tử là một. trong những lãnh vực then chốt cho cuộc sống con người.

_Nó đã phát triển một cách mạnh mẽ, nhất, là việc ứng dụng kỹ thuật xung, số để thiết kê những Chiết bị dồn dựng, chuyên dùng cũng như các hệ thông điều khiến. Những thiết bị điện này đòi hỏi một nguồn cũng cấp phải có khoáng điện áp vào rộng và hiệu nuất, cao. Trước đây các nhà thiết kế đã sử dung dang mach “Ôn áp tuyên tinh? lam phần nguồn đế cung cấp co thiết bị điện. Nhưng những mạch ốn áp tuyến tính không chỉ đáp ứng duce mét phan nao đó những yêu cầu mà các thiết bị điện đời hỏi.

Để khắc phục những khuyết điểm cúa m2<h ốn áp tuyến tính (khoảng điện áp vào hẹp và hiệu suất thấp). Các nha thiết kế đã cho ra đời dạng mạch “ổn áp xung” và hơn nữa mạch ốn áp xung còn gọn nhẹ, giá thành hạ hơn mạch ổn áp tuyến tính. -Trong luận án này chúng em sẽ “THIẾT KẾ VÀ THI CONG MACH ON AP XUNG? đó cũng chính là tên đề của tập Luận án này. Với tên đề tài cũng thể hiện đây là tập luận án nói về vấn dé ổn áp điện một chiều để cho ra điện một chiều theo yêu cầu bằng phương pháp thay đổi độ rộng xung.

Việc sử dụng dạng ổn áp xung này chỉ xuất hiện trong vài thập niên gần đây, nhưng đã chiếm một vị trí quan trọng trong các mạch ổn áp cung cấp cho các thiết bị điện. Trong tập luận án này, chúng em sẽ cố gắng giới thiệu một số mạch cơ bản, các nguyên tắc trong ổn áp tuyến tính, cũng như trong ổn áp xung. Cách tính toán để thiết được một bộ nguồn ổn áp xung trong đó sử dụng IC loại STR 41090 để làm mạch ổn áp xung có khoảng điện áp vào từ 100Vạ‹ - 260Vạc, công suất 100W. Đây là lần đâu tiên, chúng em nghiên cứu về vấn đề này cùng với sự khan hiếm về tài liệu tham khảo cũng như hạn hẹp về thời gian.

Cho nên tập luận án này khó tránh khỏi những sai sót. Chúng em rất mong quý Thây Cô cùng các bạn thông cẩm và rất mong nhận được nhiều ý kiến quí báu của Thầy Cô cũng như các bạn để chúng em hoàn thành tập luận án này tốt hon. Chân thành cảm ơn quý Thầy Cô và các ban. 8V, thực hiện : DUGNG MINH CHANH LE MINH HUAN PHAN A trang 1 CHUGNG I CHUNG VE lớn trang 2 1.1- LÝ THUYẾT CƠ BẢN VỀ ỔN ÁP : Chức năng chung của một ổn áp là biến đổi điện áp một chiều vào thành điện áp ra một chiều xác định và ổn định.

Điện áp ra đó được duy trì không đổi trên một tầm rộng của điện áp vào và dòng tải. Sơ đã khối của một ổn ứp cơ bản gồm có (H 1-1) lên địt bào Phan td diéu”a Dién ap ra | khién ổn định Phần tử chuẩn 1.1- Phẩn tử chuẩn : - Phần tử chuẩn là thành phần chủ yếu của tất cả các ổn áp và điện áp ra được điều khiển trực tiếp bằng một điện áp chuẩn Vgøp. Những biến đổi của điện áp của đ9iện áp chuẩn qua khuếch đại sai biệt _ lam cho điện áp ra thay đổi theo. Phần tử chuẩn phải ổn định đối với mọi biến đổi của điện áp vào và các nhiệt độ tiếp xúc.

- Có nhiều kỹ thuật tạo điện áp chuẩn cho ôn áp dùng IC. trang 3 1) Chudn ding diode Zener : Chuan ding diode Zener là kỹ thuật đơn giản nhất. Chính điện áp Zener (Vz) tạo ra điện áp chuẩn Vngrg như (hình 1-2) k2 Hinh 1-2 Kỹ thuật này dùng cho các ứng dựng dòng tải và điện áp tuyuôn tương đối ổn định. Dòng ở Zener thay đối làm xuất hiện sai số ở điện áp chuẩn V¿ của diode Zener do tổng trở H; của Zener.

Mô hình chudn Zener nay được minh họa ở (hình 3) Yr) REF Vị - V,, 2) Vaer = V2 = V2+Rolp yp ) Hinh 1-3 Chuan diode Zener có thể thay bằng cách thêm một nguồn dòng không đổi làm nguồn cấp cho nó. Việc lái diode Zener bằng dòng điện không đổi làm tối thiểu hóa ảnh hưởng của tổng trở Zener trong su ổn định toàn bộ của chuẩn Zener. 2) Chuẩn dỗi cấm : Chuẩn dãi cấm dựa vào việc có thể đoán trước được điện áp base emitbe của các transistor tích hợp. Điện áp chuẩn xuất phát từ bê rộng dãi cấm của chất bán dẫn.

Cấu hình cơ bản của chuẩn dãi cấm dugc minh hoa ở (hình 1-4) trang 4 Vngr = VnE¿Qs + lạ Rạ Hình 1-4 Các giá trị điện trở Hạ, Rạ chọn sao cho dòng điện qua các trannietoeai và Qy khác nhàấu CÍ¡ « 101), Sự khác biệt của hai dòng điện qua lì và lạ cũng tạo ra sự khác biệt của các dién 4p base-emitter tuong ứng của chúng. Sự sai biệt điện áp này CV„s cạ¡ - Vpp (q) sẽ xuất hiện ở hai đầu điện trở Rạ. Người ta chọn các trarsietzr có độ lợi đủ cao tạo dong lạ đi qua Rg. Vpp(ap 7 VE (@2) =) lg = ——_ Rs Trong 46: Vrer = VpmQas) + Vergy - Vea) Re / Re Điện áp chuẩn dài cấm thuận lợi với các ứng dụng điện áp thấp (V„¡ = 1,2V) và nó cho một mức chuấn ổn định ngay cả trong trường hợp biến đối ở nguồn cấp và nhiệt độ.2- Phân tử lấy mẫu : Phần tử lấy mẫu dùng để theo đối điện áp ra và đổi nó thành một mức điện áp bằng với điện áp chuẩn khi điện áp ra đúng khi có sự thay đổi của điện áp ra làm cho điện áp hồi tiếp lớn hơn hay nhỏ hơn điện áp chuẩn.

Hiệu số của điện áp chuẩn và điện áp lấy mẫu dùng để điều khiển ổn áp làm cho nó đáp ứng thích hợp, làm điện áp ra đúng theo yêu cầu. Phan tử lấy mẫu được dùng trong phần lớn ổn áp dùng IC là cầu chì áp RựRạ. Hình 1-5 mô tả phần tử lấy mẫu được dùng bộ chia áp R4/Ro. ` trang 5 —————— fa ATO Vo khuêa, R, R ROF * + Veter Tụ Vo = 1+ Ry Hình 1-5 Điện áp hồi tiếp được xác định bằng tỉ số mà không bằng trị tuyệt đôi, do đó sự thay đối trong Rị, R sao cho Rị/ Rạ = hằng số chú ý là bố trí các điền trở này trong IƠ (đối với IC ổn áp) sao cho ảnh hưởng của chúng đến én ap là nhỏ nhất, L1 Khuếch dại sai biệt - Khuch đại sai biệt là để so sánh điện 4p hãi tiếp với điện áp chuẩn.

No cũng khuếch dai mic sai biét dé i4i mach điều khiển để dua điện áp về nức đặt trước. Nếu ta có điện áp chuẩn ốn định và phần tử lấy mẫu | chính xác, thì khuếch đại mức sai biệt là yếu tế chính xác định hiệu suất của ổn áp. Các tham số sau dây sẽ ảnh hướng đến độ chính xác của ổn áp do những biến đổi trong nguồn cưng cấp, tấi vã các điều kiện nhiệt độ bên ngoài. 1) Dien ofdpfret(Via) Hình 1-6 là mô hình khuếch đại chỉ ảnh hưởng của điện áp vào offtet.

Hình 1-6 Mạch khuếch đại xem điện áp offset như là một tín hiệu sai số và sẽ bạo ra một điện áp ra tương ứng. trang 6 Vrs= Vo. F Rị + R Rl Vo= (Vang- vịp) [Í + =' Vw biéu diễn gự gai gố ban đầu ở ngõ ra của ổn áp ding IC, phương pháp đơn gián nhất để bố chính gai số này là điều chỉnh phần tử lây mẫu điện áp ra Ry / Ry. 2) Su thay d6i điện dp offset uci nhizt 32 - Kỹ thuật xét ở trên bé chinbh che điện áp 4ofset của mạch khuêch đại và cho một ổn áp chính xác, nhưng chỉ ở một nhiệt độ xác định.

“Trong phần lớn các khuếch dai, su thay déi dién áp offset với nhiệt độ thì ti lệ với mức offset ban đấu. Việc điêu chỉnh lai phan tử lấy. mẫu điện áp ra không làm giảm điện áp offset m4 don thudn véi nhiét độ thì tỉ lệ với mức offset ban đầu. Việc điều chỉnh lại phản tử lấy mẫu điện áp ra không làm giảm điện áp offset mã đơn thuần làm trung hòa nó ở một nhiệt độ xác định.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu Thiết Kế và Thi Công Mạch Ổn Áp Xung cung cấp một hướng dẫn chi tiết, từ lý thuyết cơ bản đến các bước thực hành, giúp người đọc nắm vững cách tạo ra một mạch ổn áp xung hiệu quả và ổn định. Nội dung không chỉ tập trung vào nguyên lý hoạt động và công thức tính toán mà còn đi sâu vào việc lựa chọn linh kiện, thiết kế sơ đồ mạch và triển khai thi công thực tế. Nhờ vậy, bạn có thể tự tin áp dụng kiến thức để xây dựng các bộ nguồn hiệu suất cao cho những dự án của riêng mình.

Để khám phá sâu hơn về quy trình thiết kế chuyên biệt, bạn có thể tham khảo tài liệu Thiết kế nguồn ổn áp xung, nơi các khái niệm được trình bày dưới một góc nhìn mở rộng. Nếu bạn là người mới bắt đầu hoặc muốn củng cố lại kiến thức nền tảng về linh kiện và các mạch điện tử, Giáo trình điện tử cơ bản nghề điện điện tử trình độ cao đẳng trung cấp sẽ là điểm khởi đầu lý tưởng. Ngoài ra, để xem cách các nguyên tắc này được áp dụng trong một ngành cụ thể như sửa chữa thiết bị, hãy tìm hiểu thêm qua Giáo trình kỹ thuật điện tử ngành kỹ thuật sửa chữa lắp ráp máy tính trung cấp.