Thiết Kế và Thi Công Mạch Ghi Đọc EPROM

Chuyên khảo phân tích Thiết kế và thi công card ghi đọc eprom, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo.

Người đăng

Ẩn danh
81
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI NÓI ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN MẠCH TÍCH HỢP

1.1. ĐỊNH NGHĨA

1.2. VI MẠCH SỐ

1.3. VI MẠCH NHỚ

1.4. VI MẠCH VI XỬ LÝ

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN

2.1. ĐẶC ĐIỂM, YÊU CẦU CỦA ĐỀ TÀI

2.2. MỤC ĐÍCH CỦA ĐỀ TÀI

2.3. PHƯƠNG PHÁP THIẾT KẾ

2.4. PHƯƠNG PHÁP THU THẬP DỮ LIỆU

2.5. TRÌNH TỰ THIẾT KẾ

3. CHƯƠNG 3: GIỚI THIỆU KIT PROFI - 5E

3.1. GIỚI THIỆU VỀ EPROM 2764

3.2. SƠ ĐỒ CHÂN CỦA EPROM 2764

3.3. BẢNG TRẠNG THÁI HOẠT ĐỘNG EPROM 2764

3.4. SƠ ĐỒ KHỐI EPROM 2764

3.5. CHẾ ĐỘ ĐỌC

3.6. CHẾ ĐỘ CHỜ

3.7. CHẾ ĐỘ LẬP TRÌNH

3.8. CHẾ ĐỘ CẤM LẬP TRÌNH

3.9. CHẾ ĐỘ KIỂM TRA LẬP TRÌNH

4. CHƯƠNG 4: GIỚI THIỆU VI XỬ LÝ 8085

4.1. ĐẶC TÍNH ĐIỆN

4.2. CẤU TRÚC PHẦN CỨNG 8085

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về EPROM và Mạch Ghi Đọc Chuyên Dụng

Trong lịch sử phát triển của công nghệ vi xử lý, bộ nhớ chỉ đọc (ROM) đóng vai trò không thể thiếu, đặc biệt là EPROM (Erasable Programmable Read-Only Memory). Đây là loại bộ nhớ không bay hơi, cho phép người dùng nạp chương trình và xóa đi bằng tia cực tím (UV) để tái sử dụng. Sự ra đời của EPROM đã tạo ra một cuộc cách mạng, giúp các kỹ sư và người đam mê điện tử có thể thử nghiệm và phát triển firmware một cách linh hoạt. Tuy nhiên, việc tương tác với loại chip này đòi hỏi một công cụ chuyên dụng. Do đó, việc Thiết Kế và Thi Công Mạch Ghi Đọc EPROM trở thành một kỹ năng nền tảng. Một mạch như vậy không chỉ là công cụ để lập trình EPROM mà còn là một dự án học thuật xuất sắc, giúp hiểu sâu về nguyên lý hoạt động của vi điều khiển, giao tiếp phần cứng và lập trình cấp thấp. Mạch này phải đảm bảo cung cấp đúng các mức điện áp và xung tín hiệu theo yêu cầu nghiêm ngặt của nhà sản xuất chip để quá trình đọc và ghi dữ liệu từ các file HEX hoặc file BIN diễn ra chính xác.

1.1. Khái niệm và nguyên lý hoạt động cơ bản của EPROM

EPROM là một loại bộ nhớ chỉ đọc có khả năng lập trình và xóa được. Về cấu trúc, mỗi ô nhớ của EPROM chứa một bóng bán dẫn FGMOS (Floating Gate Metal-Oxide-Semiconductor). Ở trạng thái mặc định (sau khi được xóa bằng đèn UV xóa EPROM), tất cả các ô nhớ đều ở mức logic '1'. Quá trình lập trình EPROM, hay còn gọi là ghi dữ liệu, sử dụng một điện áp cao (thường từ 12.5V đến 21V) để đẩy các electron vào lớp cổng nổi (floating gate), làm thay đổi trạng thái của ô nhớ sang mức logic '0'. Dữ liệu này sẽ được lưu trữ bền vững trong nhiều năm mà không cần nguồn nuôi. Để đọc dữ liệu, mạch chỉ cần cấp nguồn 5V tiêu chuẩn và gửi địa chỉ đến các chân tương ứng, dữ liệu sẽ xuất hiện ở các chân ngõ ra. Đây chính là nền tảng cho việc thiết kế và thi công mạch ghi đọc EPROM.

1.2. So sánh EPROM với EEPROM và Bộ nhớ Flash hiện đại

Sự khác biệt chính giữa EPROM và các công nghệ kế nhiệm như EEPROM (Electrically Erasable Programmable Read-Only Memory) và Flash memory nằm ở phương thức xóa. Trong khi EPROM yêu cầu tháo chip ra khỏi mạch và chiếu tia cực tím, EEPROM cho phép xóa bằng điện ngay trên mạch, thậm chí có thể xóa từng byte riêng lẻ. Flash memory là một dạng cải tiến của EEPROM, cho phép xóa và ghi dữ liệu theo từng khối (block) với tốc độ nhanh hơn và mật độ lưu trữ cao hơn. Mặc dù EPROM đã lỗi thời trong các ứng dụng thương mại hiện đại, việc nghiên cứu nó vẫn mang lại giá trị lớn trong các lĩnh vực như retro computing, sửa chữa thiết bị cũ, hoặc làm nền tảng kiến thức vững chắc về kiến trúc bộ nhớ.

II. Thách Thức Kỹ Thuật Khi Thiết Kế Mạch Ghi Đọc EPROM

Việc Thiết Kế và Thi Công Mạch Ghi Đọc EPROM không chỉ đơn thuần là kết nối dây dẫn. Nó ẩn chứa nhiều thách thức kỹ thuật đòi hỏi sự chính xác và hiểu biết sâu sắc về điện tử. Thách thức lớn nhất là việc tạo ra các mức điện áp lập trình (Vpp) ổn định và các xung điều khiển (PGM) có độ rộng chính xác đến từng micro giây. Sai sót trong khâu này có thể dẫn đến việc ghi dữ liệu thất bại hoặc tệ hơn là làm hỏng vĩnh viễn chip EPROM. Một vấn đề khác là giao tiếp giữa vi điều khiển và EPROM. Do số lượng chân địa chỉ và dữ liệu lớn, việc multiplex (ghép kênh) và demultiplex (tách kênh) tín hiệu thường được yêu cầu, làm phức tạp hóa cả sơ đồ nguyên lý và phần mềm điều khiển. Ngoài ra, việc đảm bảo tương thích với nhiều dòng EPROM khác nhau (ví dụ 2764, 27C256) cũng là một bài toán khó, đòi hỏi thiết kế phần cứng và phần mềm phải linh hoạt.

2.1. Yêu cầu nghiêm ngặt về nguồn cung cấp và điện áp

Một mạch ghi đọc EPROM chuyên nghiệp phải tạo ra ít nhất hai mức điện áp chính: +5V (Vcc) cho hoạt động đọc và chế độ chờ, và một điện áp lập trình cao (Vpp) có thể là +12.5V hoặc +21V tùy loại chip. Tài liệu nghiên cứu gốc nhấn mạnh rằng nguồn Vpp phải cực kỳ ổn định và có khả năng cung cấp dòng đủ lớn trong suốt quá trình ghi. Việc thiết kế một bộ nguồn chuyển đổi DC-DC hoặc sử dụng các IC ổn áp chuyên dụng như LM317 là phương pháp phổ biến. Sự sụt áp hoặc nhiễu trên đường nguồn Vpp là nguyên nhân hàng đầu gây ra lỗi khi lập trình EPROM.

2.2. Sự phức tạp trong thuật toán và thời gian lập trình

Datasheet của mỗi chip EPROM đều quy định một thuật toán lập trình cụ thể. Ví dụ, với chip 2764, mỗi byte dữ liệu cần một xung lập trình (PGM) có độ rộng khoảng 50ms. Sau khi ghi toàn bộ dữ liệu, một bước kiểm tra (verify) là bắt buộc để đảm bảo dữ liệu đã được nạp chính xác. Nếu có bất kỳ byte nào sai, toàn bộ chip phải được xóa và lập trình lại. Việc điều khiển chính xác các chuỗi xung tín hiệu này đòi hỏi vi điều khiển phải có bộ định thời (timer) chính xác và firmware được tối ưu hóa. Sự phức tạp này là một rào cản đáng kể trong quá trình thiết kế và thi công mạch ghi đọc EPROM.

III. Hướng Dẫn Thiết Kế Phần Cứng cho Mạch Nạp EPROM 2764

Để hiện thực hóa một mạch nạp EPROM, khâu thiết kế phần cứng là bước đi đầu tiên và quan trọng nhất. Một thiết kế tốt sẽ đảm bảo tính ổn định, dễ dàng thi công và gỡ lỗi. Trọng tâm của phần cứng là vi điều khiển trung tâm, có nhiệm vụ điều phối toàn bộ hoạt động. Tài liệu tham khảo đề xuất sử dụng các vi điều khiển phổ biến thời đó như 8085 hoặc Z80, nhưng ngày nay có thể thay thế bằng Arduino hoặc PIC để đơn giản hóa quá trình phát triển. Giao tiếp giữa vi điều khiển và EPROM được thực hiện qua các bus địa chỉ, bus dữ liệu và các chân điều khiển. Việc sử dụng các IC chốt (latch) như 74HC573 để giữ địa chỉ và IC đệm (buffer) để tăng cường tín hiệu là rất cần thiết. Một đế cắm ZIF (Zero Insertion Force) chất lượng cao cũng là một linh kiện điện tử không thể thiếu để bảo vệ các chân của chip EPROM trong quá trình thao tác.

3.1. Xây dựng sơ đồ nguyên lý với vi điều khiển Arduino

Sử dụng Arduino là một phương pháp hiện đại hóa việc thiết kế và thi công mạch ghi đọc EPROM. Sơ đồ nguyên lý sẽ kết nối trực tiếp các chân địa chỉ (A0-A12) và dữ liệu (D0-D7) của EPROM 2764 tới các chân I/O kỹ thuật số của Arduino. Các chân điều khiển quan trọng như CE (Chip Enable), OE (Output Enable) và PGM (Program) cũng được điều khiển bởi Arduino. Chân Vpp sẽ được cấp nguồn từ một module tăng áp riêng, được kích hoạt thông qua một transistor do Arduino điều khiển. Cách tiếp cận này giúp giảm thiểu số lượng linh kiện điện tử và tập trung vào việc phát triển phần mềm, làm cho dự án trở nên khả thi hơn với những người mới bắt đầu.

3.2. Thiết kế mạch in PCB và lựa chọn linh kiện phù hợp

Sau khi hoàn thiện sơ đồ nguyên lý, bước tiếp theo là thiết kế mạch in PCB. Một layout PCB tốt cần phải tối ưu hóa đường đi của các bus địa chỉ và dữ liệu để tránh nhiễu chéo. Các đường mạch cấp nguồn Vcc và Vpp cần có tiết diện đủ lớn. Tài liệu nghiên cứu gốc đã thực hiện thi công trên board cắm, nhưng một mạch in PCB chuyên nghiệp sẽ tăng độ tin cậy và thẩm mỹ cho sản phẩm. Việc lựa chọn linh kiện điện tử cũng rất quan trọng, đặc biệt là các tụ lọc nhiễu cho nguồn và đế cắm ZIF để dễ dàng thay thế chip. Toàn bộ thiết kế nên nhỏ gọn và có các điểm kiểm tra (test point) để thuận tiện cho việc đo đạc và sửa lỗi sau này.

IV. Phương Pháp Lập Trình Firmware Điều Khiển Ghi Đọc EPROM

Phần cứng chỉ là cơ thể, firmware mới là linh hồn của một mạch ghi đọc EPROM. Firmware là chương trình được nạp vào vi điều khiển để nó thực thi các lệnh đọc, ghi, xóa và kiểm tra. Ngôn ngữ lập trình có thể là Assembly cấp thấp để tối ưu hiệu suất (như trong tài liệu gốc sử dụng cho 8085) hoặc ngôn ngữ C/C++ trên nền tảng Arduino để tăng tốc độ phát triển. Cấu trúc của firmware cần được chia thành các module chức năng rõ ràng: một module xử lý giao tiếp với máy tính (qua cổng Serial), một module thực thi các thuật toán đọc/ghi theo datasheet, và một module xử lý các định dạng file như file HEX hoặc file BIN. Việc tối ưu hóa thuật toán để giảm thời gian lập trình EPROM và tăng độ tin cậy là mục tiêu cao nhất của việc phát triển firmware.

4.1. Xây dựng thuật toán đọc và ghi dữ liệu EPROM chuẩn

Thuật toán đọc dữ liệu tương đối đơn giản: (1) Đặt chân CE và OE ở mức thấp. (2) Đặt địa chỉ cần đọc lên bus địa chỉ. (3) Chờ một khoảng thời gian truy cập (access time). (4) Đọc dữ liệu từ bus dữ liệu. Ngược lại, thuật toán ghi phức tạp hơn: (1) Đặt Vpp lên mức điện áp lập trình. (2) Đặt địa chỉ và dữ liệu cần ghi. (3) Kéo chân CE xuống thấp. (4) Tạo một xung lập trình PGM với độ rộng chính xác (ví dụ 50ms). (5) Lặp lại cho đến hết dữ liệu. Việc triển khai chính xác các bước này trong mã lệnh là yếu tố quyết định sự thành công của toàn bộ dự án thiết kế và thi công mạch ghi đọc EPROM.

4.2. Giao tiếp với máy tính và xử lý file HEX BIN

Để mạch nạp EPROM trở nên hữu dụng, nó cần giao tiếp với máy tính để nhận dữ liệu cần nạp và gửi dữ liệu đã đọc về. Giao tiếp nối tiếp (Serial/UART) là phương pháp phổ biến và dễ triển khai nhất. Trên máy tính, một phần mềm giao diện đơn giản (viết bằng Python, C#, hoặc Processing) sẽ có chức năng mở file HEX hoặc file BIN, phân tích cú pháp (parsing) và gửi từng byte dữ liệu xuống mạch nạp qua cổng COM ảo. Ngược lại, nó cũng nhận dữ liệu từ mạch nạp và lưu lại thành file. Việc xây dựng một giao thức truyền tin đơn giản nhưng đáng tin cậy giữa máy tính và vi điều khiển là một phần không thể thiếu của dự án.

V. Ứng Dụng Thực Tiễn và Kết Quả từ Mạch Ghi Đọc EPROM

Mặc dù công nghệ EPROM không còn phổ biến, một mạch ghi đọc EPROM tự chế vẫn có nhiều ứng dụng giá trị và thú vị. Nó là một công cụ không thể thiếu cho những người đam mê retro computing - những người muốn sửa chữa, nâng cấp hoặc sao chép các hộp băng game (cartridge) của hệ máy chơi game cổ. Trong lĩnh vực công nghiệp, nhiều máy móc, thiết bị y tế hoặc hệ thống điều khiển cũ vẫn sử dụng EPROM để lưu trữ firmware. Khả năng đọc và sao chép EPROM cho phép bảo trì và sửa chữa ECU hoặc các bo mạch điều khiển cũ mà không có linh kiện thay thế. Ngoài ra, việc hoàn thành dự án Thiết Kế và Thi Công Mạch Ghi Đọc EPROM mang lại kinh nghiệm thực tế vô giá về cả phần cứng và phần mềm, là một điểm cộng lớn trong hồ sơ của bất kỳ kỹ sư điện tử nào. Kết quả cuối cùng là một thiết bị hoạt động ổn định, có khả năng đọc và ghi thành công dữ liệu lên các chip EPROM.

5.1. Khôi phục firmware và sửa chữa thiết bị điện tử cũ

Một trong những ứng dụng quan trọng nhất của mạch đọc EPROM là khả năng sao lưu firmware từ một bo mạch còn hoạt động tốt. Dữ liệu này sau đó có thể được nạp vào một chip EPROM mới để thay thế cho chip đã hỏng trên một bo mạch khác cùng loại. Quy trình này đặc biệt hữu ích trong việc sửa chữa ECU ô tô đời cũ, các bo mạch chủ máy tính cổ, hoặc các thiết bị đo lường công nghiệp đã ngừng sản xuất. Việc có thể tự đọc và ghi lại firmware giúp kéo dài tuổi thọ của các thiết bị đắt tiền, tiết kiệm chi phí đáng kể.

5.2. Phục vụ đam mê Retro Computing và Game Cartridge

Cộng đồng retro computing và game thủ cổ điển luôn có nhu cầu sao chép, vá lỗi (patching) hoặc dịch thuật các trò chơi cũ được lưu trên EPROM. Một EPROM programmer tự chế cho phép họ đọc nội dung của một game cartridge, chỉnh sửa trên máy tính (ví dụ: dịch sang ngôn ngữ khác), rồi ghi lại vào một chip EPROM mới. Đây là một công cụ sáng tạo, giúp bảo tồn và làm sống lại những di sản kỹ thuật số, đồng thời mang lại niềm vui khám phá cho những người đam mê công nghệ của thập niên 80 và 90.

10/07/2025
Thiết kế và thi công card ghi đọc eprom

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I: TỔNG QUAN VỀ MẠCH TÍCH HỢP IL _ĐỊNHNGHĨA: Mạch tích hợp là mạch điện mà các phần tử được chế tạo đồng thời trên cùng một đế, và các phần tử này không tách rời nhau, thông thường người ta goi 1a IC ( Intergrated Circut). Với sự phát triển không ngừng về kỹ thuật và công nghệ chế tạo linh kiện điện tử, đã cho ra đời những mạch tích hợp có độ tin cậy cao, kích thước nhỏ. Tính đa dụng cũng như tính kinh tế cũng được phát huy. - Theo mức độ tích hợp ta phần ra các mạch tích hợp sau: e@ Loại nhỏ ( SST) chứa đưới 12 cổng logic cơ bán, ® loại vita ( MSL) tich hep dén ed tram cong logic cơ bán.

& Loại lớn (1 SE) tích họp đến cả ngần cổng logic cơ bán. ® Loại cực lớn ( VLSL) tích hợp đến hơn một ngàn cổng logic. Đáy lá các loại mạch vì xứ lý, = Theo chức năng ví mạch người ta phân ra các loại sau: ® Vị mạch tương tự( Analog IC ). e Vi mach sé (Digital IC ).

e Vi mach chuyén d6i ADC, DAC ( Analog — Digital Converter ). e Vi mach nhé ( Memory IC ). e Vi mach vi xử lý (Processor). Và nhiều loại vi mạch chuyên dụng khác nữa.

VIMACHSO: - Vimach sé 1a cdc vi mach ma n6 chi lam viéc dting véi cdc tin hiệu gián đoạn, rời rạc. Các tín hiệu này chính là các giá trị có điện (High) và không có điện (Low) của điện áp. - _ Với sự phát triển rất nhanh và mạnh của kỹ thuật số. Vi mạch số ngày nay đang được ưa chuộng và được ứng dụng trong các ngành then chốt như: máy tính điện tử, đo lường, điều khiển.

cũng như trong lĩnh vực dân dụng như quang báo. Trang? “tuậm (0ãn đốt ((giiệp. - Bằng công nghệ khác nhau mà nhà chế tạo đã sản xuất ra IC số theo 2 loại chính để tạo nên 2 loại IC phổ biến. - TTL( Transistor — Transistor logic ) làm việc ở mức điện áp 5v + 10%.

- CMOS ( Complementary Mos) lam viéc 6 điện ap cao hon véi 1 day rong. , - Bién hinh cia loai IC TTL là họ 74xx, 74Hxx, 74LSxx,. và cho CMOS la 74Cxx,74CHxx, 45xx. - Mỗi loại có những ưu việt cũng như khuyết điểm riêng.

Tùy vào những ứng dụng cụ thể mà ta chọn cho thích hợp. VI MẠCH NHỠỮ: LA vi mach có khả năng lưu trở dữ liệu. VỀ mát điện tích thì chúng được xem như nhiều ê nhổ mà tả có thể đặt vào một giá trị điện áp là Hígh hoặc Low, Va gid trị này sẽ được lưu rữ theo thời gian tùy theo từng loại, Có 2 loại mach ahd es bin lA ROM va RAM. Ram ( Random Access Memory): Là bộ nhớ có thể truy xuất và ghi vào.

Nói cách khác RAM là bộ nhớ thay đổi, nghĩa là nó sẽ mất dữ liệu khi bị mất nguồn nuôi. Có 2 loại RAM sau: IIL. SRAM ( Static RAM): Được gọi là RAM tnh, là dạng RAM hoạt động theo nguyên tắc của Flip — Flop D. đữ liệu ghi vào được tổn trữ theo thời gian.

DRAM ( Dynamic RAM): Được gọi là RAM động. Là dạng RAM hoạt động như tụ điện, do đó đữ liệu có thể bị mất sau khi ngắt điện. Vì thế đối với DRAM để đảm bảo không mất dữ liệu thì ta phải làm tươi RAM sau một khoảng thời gian ấn định. ROM (Real Only Memory): Là bộ nhớ chỉ có thể đọc được dữ liệu được ghi trước từ nó.

Nhưng cũng có một số loại ROM ta có thể ghi vào nó với một số điều kiện đặc biệt. Trang8 Dọ _A3 Ay Andress Bus A, Data bus Ao D; Control Input Hình 1: Sơ đồ logic ROM được đơn giản hóa. Tùy theo công nghệ chế tao và cách thức ghi dữ liệu mà ta có các loại ROM sau: 11. PROM (Programmable ROM ): Là loại chi phì được dử liệu một lần và không đối được nữa, Người sử dụng có thể tự lập trình trên PROM.

Thường gọi là ROM cầu chì, có giá thành thấp, được xử dụng trong các ứng dụng quy mô nhỏ. MROM ( NIask — Programmed ROM ): Là loại ROM chỉ sản xuất theo đơn đặt hàng vì chỉ được lập trình một lần duy nhất và chương trình được cài sẵn trong quá trình chế tạo của nhà sản xuất, : Thường gọi là ROM mặt nạ. EPROM ( Erasable ROM ): Là loại ROM lập trình được nhiều lần. Mỗi lần lập trình sai có thể lập trình lại bằng cách xóa đi trước khi thực hiện chương trình mới.

Xóa EPROM bằng cách chiếu tia cực tím vào cửa sổ trên thân EPROM. Khi EPROM được xóa sạch có nghĩa là toàn bộ tế bào nhớ đều ở mức I. EPROM được ký hiệu 27xx. EEROM (Electrically EPROM ): EPROM có 2 nhược điểm sau: Trang9 Luin Odin Tot Nghiép_.

Muốn thay đổi chương trình khác phải đem đi xóa và lập trình lại, việc này rất tốn thời gian. Khi ta muốn thay đổi nội dung của một bit tại một địa chỉ nào đó thì phải xóa toàn bộ EPROM. Do đó EEPROM đã ra đời để cải tiến EPROM. EEPROM có thể xóa bằng điện.

Và khi xóa có thể xóa toàn bộ hay từng từ ( Word ) trong ma trận nhớ. Ký hiệu EEPROM: 28xxx. Điện ấp lập trình là Šv vì bên trong có bộ chuyển đổi DC sang DC (từ §ve21v), IV, VÌ MẠCH VI XỮ LÝ: Ví xử lý là vị mạch lớn hoặc cực lớn (LSI hoặc VLSI j có chức náng tưởng tự đơn vị xử lý trung tâm ( CPU: Center Processer Unit ) của máy tính thông thường nhưng mức độ thấp hơn về tốc độ cũng như về khá năng xử lý và xuất dữ liệu. Một vì xử lý có thể thực hiện vài trăm lệnh đến hàng ngàn lệnh.

Do đó nỏ có khả năng thực hiện được rất nhiều việc khác nhau tùy theo yêu cầu của người sử dụng. Tính ưu việt của vi xử lý trong kỹ thuật điểu khiển và đo lường ngày càng được khẳng định do tính mềm dẻo của phần mềm. Mặc dù nó phức tạp trong hoạt động thiết kế, nhưng tính kinh tế là một ưu điểm và kích thước nhỏ. Thông thường 1 hệ vi xử lý gồm có 2 phần chính: e Phần cứng.

Phần cứng bao gồm 3 phần chủ yếu: đơn vị xử lý trung tâm (CPU), khối nhớ, khối vào ra. Ngoài ra còn có các đường dẫn tín hiệu, bộ dao động. Phần mềm: là các chương trình do người sử dụng viết để điều khiển theo yêu cầu của mình. Trang10 -_ Một số vi xử lý thông dụng hiện nay là Z80, 6800, 8085, 8031.

Càng về sau thì các hệ vi xử lý càng tiến bộ về khả năng xử lý dữ liệu và tốc độ xử lý. - _ Sơ đồ cấu trúc 1 bộ vi xử lý: i) Addess Bus Ỳ Ỷ Ý ——* OUT ROM RAM I/O CPU <— IN ' : { —— + 4 TT} Data Bus [.j Control Bus Trang11 Euan.(2[ghJỆH, «-keuesseesecrudeeeaeemoaxceanstoocndoionucencdCveovvoCC CHƯƠNG II: GIỚI THIỆU KIT PROFI - 5E L GIỚI THIỆU VỀ EPROM 2764 L1. GIỚI THIỆU: EPROM 2764 do hãng Intel sản xuất có các đặc điểm. - Nguồn cung cap V.

- Dung lượng: 8k x 8 bít ( gồm 65. - Thời gian tốt đa để lập tinh chon IC 2764 1a 420s. Thời gian truy xuất tối đa: e( hế độ bình thường la 280 ns. e(hé dé nhank la 2008s " Xung lập trình đơn.

Công suất tiêu tàn thấp, ®Ở chế độ hoạt động: dòng tối đa 150mA ®Ở trang thai chờ: dòng tối đa 35mA. Hoạt động dựa trên các thông số của họ TTL. , ` Ngõ ra 3 trạng thái. Lập trình bằng điện và xóa bằng tia cực tím.

SƠ ĐỒ CHAN CUA EPROM 2764: Trong đó: - A0 đến A12 bus địa chỉ (ngõ vào). - D0 đến D7 bus dữ liệu (ngõ ra). - OE: điều khiển cho phép ngõ ra (ngõ vào). - CE: điều khiển chọn chip (ngõ vào).

- Vpp: điện áp lập trình. - PGM: xung lập trình với độ rộng cân thiết. BANG TRANG THAI HOAT DONG EPROM 2764: CHAN| CE | OE | PGM | Vụ; Vẹc OUTPUT Chế độ (20) (22) (27) (1) (28) (11-13,15-19) Doc Vụ, Vụ, Vin Vẹc Vcc Ra Chờ Vin xX X Vec Veco Z cao Nap C/T Vit xX Vit Vpp Vec Vao Kiém C/T Vụ, Vit Vin Vpp Vcc Ra Cấm nạp C/T | Vin X X Vpp Vcc Z cao 10 | Ao 00 \ ape l —— Ai 01 |— § ml Ay 02si. a Ay Os co + Ag O6 5 = 3 lạ Ừ? — HN | 2764 = 1 Ado › An 30 | AP m12 32 CE = ——j VPP Trong đó các điện áp: ` VIH tương ứng với mức logic 1 của TT.

- VỊL tương ứng với mức logic 0 của TT. - X: là trạng thái không quan tâm. SƠ ĐỒ KHỐI EPROM 2764: Vop , Do+D7 ee Voc _ OE ———>è| Logcđiểu |=————— Đệmngõra CE/PGM——— *|_— khiển = ` Mạch của Y —— | Gidima Y — (Y gating) Ap+A Ha E——> Ma trận nhớ ) Giải mã X 65.536 bịt Trang13 Cun Van Fé fgiập TT ns 12. CHẾ ĐỘ ĐỌC: & Giản đồ xung chu kỳ doc: VIH dia chi > địa chỉ cổ giá trị be VIL &VIH S ie > VIL __ VIH | OB VIL “ 8 ACK wo Se, fee 3 (Hậu 4z.

_ 280 renee AE eeeercemseneat neces = << - dõi hậu sẽ só giá tị" Bee Khi các chân CE, OE ở mức logic 0 va V,,6 +5v thi ch€ dé doc dude x4c lập, Di ligu chi xudt ra trong mot khoang thdi gian tacc, tog. CHE DO CHO: TY bang trang thái, khi CE ở mức logic 1, V„„ ở mức +5v thì chế độ chờ được thiết lập. Ở chế độ này làm giảm công suất tiêu thụ còn 75%. Dòng điện tiêu thụ tối đa 35 mA.

Các ngõ ra ở 3 trạng thái (Hi - Z ), độc lập với ngõ vào CE. CHẾ ĐỘ LẬP TRÌNH: Chế độ lập trình sẽ được hoàn hảo khi EPROM đã được xóa sạch. Khi đó, các bit của EPROM đều ở trạng thái logic 1. Việc lập trình được tiến hành từ địa chỉ thấp nhất đến địa chỉ cao hơn và nó sẽ kết thúc khi ta hết dữ liệu đưa vào mà không đòi hỏi là phải chiếm hết các ô nhớ của EPROM.

Để lập trình EPROM 2764 ta cân thực hiện các bước cơ bản sau: _ Đưa địa chỉ vào bus địa chỉ của EPROM để chọn ô nhớ lập trình. Đưa dữ liệu cần nap vào bus dữ liệu của EPROM. Mỗi lần đữ liệu vào thìô nhớ tự động tăng lên 1 đơn vị. Điện áp cận nạp EPROM 2764: Vpp =+21v hoặc =+12,5v _*Chân CE được nối xuống mass (mức logic 0).

Trang14 Luin Vin Fé ((giúệp. - Khi công việc trên đã hoàn tất nghĩa là địa chỉ và dữ liệu đã ổn định thì xung lập trình được đưa vào chân PGM.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu Thiết Kế và Thi Công Mạch Ghi Đọc EPROM là một hướng dẫn chi tiết, cung cấp kiến thức toàn diện từ lý thuyết đến thực hành để xây dựng một mạch có khả năng ghi và đọc dữ liệu trên chip nhớ EPROM. Độc giả sẽ học được cách thiết kế mạch, lựa chọn linh kiện và các bước lập trình cụ thể, đây là một kỹ năng nền tảng cực kỳ quan trọng trong lĩnh vực điện tử và các hệ thống nhúng.

Kiến thức từ tài liệu này chính là tiền đề để bạn khám phá và phát triển các hệ thống phức tạp hơn. Bạn có thể tìm hiểu sâu hơn về ứng dụng thực tế của bộ nhớ trong việc lưu trữ chương trình cho vi xử lý qua dự án Ứng dụng cpu z80 thiết kế và thi công hệ thống báo giờ tự động. Xa hơn nữa, kỹ năng lập trình và điều khiển bộ nhớ là chìa khóa để xây dựng các mô hình tự động hóa hiện đại, một ví dụ điển hình là Đồ án cơ sở 4 xây dựng mô hình hệ thống nhà thông minh smarthome. Để củng cố nền tảng vững chắc về các linh kiện điện tử cấu thành nên những mạch phức tạp này, Giáo trình vi mạch tương tự nghề điện tử công nghiệp cđtc sẽ là nguồn tham khảo vô giá, cung cấp cho bạn những kiến thức cốt lõi cần thiết.