Thiết Kế và Thi Công Hệ Thống Báo Giờ Sử Dụng Vi Điều Khiển 8951

Tài liệu nghiên cứu Thiết kế và thi công hệ thống báo giờ sử dụng vi điều khiển 8951, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu về .

Người đăng

Ẩn danh
91
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI MỞ ĐẦU

1. PHẦN I: GIỚI THIỆU ĐỀ TÀI

1.1. Mục tiêu đề tài

1.2. Nguyên lý chung của hệ thống báo giờ tự động

1.3. Giới thiệu các dạng mạch đã có trước

1.4. Đề tài Thiết kế và thi công mạch báo tiết học cho Trường ĐHNPRT

1.5. Ưu nhược điểm của hệ thống báo giờ dùng EPROM và mạch báo giờ sử dụng vi điều khiển 8951

1.6. Thiết kế phần cứng

1.6.1. Giới thiệu họ vi điều khiển 8951

1.6.2. Sơ đồ khối mạch điện hệ thống

1.6.3. Tính toán và thiết kế các khối

1.7. Thiết kế phần mềm

1.7.1. Mô tả chương trình phần mềm

1.7.2. Chương trình

1.8. Thi công

2. PHẦN II: KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

2.1. Kết luận và hướng phát triển của đề tài

2.2. Kiến nghị

Tài liệu tham khảo

Tóm tắt

I. Tổng quan dự án thiết kế và thi công hệ thống báo giờ

Bài viết này trình bày chi tiết về quá trình thiết kế và thi công hệ thống báo giờ sử dụng vi điều khiển 8951. Đây là một đề tài phổ biến trong các đồ án vi điều khiển 8051, mang lại giá trị thực tiễn cao. Hệ thống được xây dựng nhằm tạo ra một thiết bị có khả năng hiển thị thời gian thực và phát tín hiệu âm thanh tại các thời điểm được lập trình sẵn. Trọng tâm của dự án là ứng dụng họ vi điều khiển MCS-51, cụ thể là IC AT89C51, để thay thế các phương pháp truyền thống thiếu linh hoạt. Mục tiêu chính là xây dựng một mạch đồng hồ điện tử chính xác, ổn định và dễ dàng tùy chỉnh. Nội dung sẽ đi sâu vào cơ sở lý thuyết, phân tích thiết kế phần cứng, xây dựng giải thuật phần mềm, và quy trình thi công thực tế. Toàn bộ quá trình từ lên ý tưởng đến hoàn thiện sản phẩm được ghi lại, cung cấp một tài liệu tham khảo giá trị cho các sinh viên và kỹ sư trong lĩnh vực hệ thống nhúng.

1.1. Mục tiêu và ý nghĩa thực tiễn của đề tài nghiên cứu

Mục tiêu cốt lõi của đề tài là thiết kế thành công một hệ thống báo giờ tự động với các chức năng chính: tạo và hiển thị thời gian thực (thứ, giờ, phút, giây), và điều khiển báo chuông tại các thời điểm định trước. Theo tài liệu gốc, hệ thống phải cho phép người dùng điều chỉnh thời gian một cách độc lập và đảm bảo hoạt động liên tục ngay cả khi mất điện lưới nhờ nguồn dự phòng. Ý nghĩa thực tiễn của dự án nằm ở việc ứng dụng kiến thức về kỹ thuật vi điều khiển vào giải quyết một bài toán cụ thể trong đời sống. Sản phẩm không chỉ là một báo cáo đồ án điện tử mà còn có thể được cải tiến để sử dụng trong trường học, nhà máy, hoặc các cơ sở công cộng, thay thế các hệ thống cơ điện phức tạp và kém ổn định. Việc làm chủ công nghệ với vi điều khiển 8951 mở ra nhiều hướng phát triển, góp phần tạo ra các sản phẩm thông minh và hiệu quả hơn.

1.2. Nguyên lý hoạt động chung của mạch đồng hồ điện tử

Nguyên lý hoạt động của hệ thống dựa trên sự kết hợp chặt chẽ giữa phần cứng và phần mềm. Trái tim của hệ thống là vi điều khiển AT89C51, có nhiệm vụ xử lý toàn bộ logic. Bộ định thời (Timer) bên trong vi điều khiển được sử dụng để tạo ra các xung nhịp thời gian chuẩn, ví dụ như 1 giây. Dựa trên các xung nhịp này, chương trình sẽ thực hiện việc đếm giây, phút, giờ và ngày. Thời gian được hiển thị ra bên ngoài thông qua các LED 7 đoạn. Khi thời gian đếm được trùng khớp với một thời điểm báo giờ đã được lập trình sẵn trong bộ nhớ, vi điều khiển sẽ xuất tín hiệu ra một cổng (port) để kích hoạt mạch điều khiển chuông, tạo ra âm thanh báo hiệu. Các nút nhấn ngoài cho phép người dùng tương tác với hệ thống để điều chỉnh thời gian hoặc cài đặt các mốc báo giờ mới. Toàn bộ logic này được mô tả qua lưu đồ giải thuật và hiện thực hóa bằng code đồng hồ nói 8051.

II. Phân tích hạn chế của các mạch báo giờ thế hệ cũ

Trước khi họ vi điều khiển MCS-51 trở nên phổ biến, các hệ thống báo giờ tự động thường được xây dựng dựa trên những công nghệ cũ hơn. Các phương pháp này bộc lộ nhiều hạn chế về tính năng, độ phức tạp và khả năng mở rộng. Tài liệu nghiên cứu gốc đã chỉ ra hai ví dụ điển hình là mạch báo giờ sử dụng EPROM và mạch dùng vi xử lý Z80. Việc phân tích những nhược điểm này cho thấy sự ưu việt của giải pháp sử dụng vi điều khiển 8951. Các hệ thống cũ thường đòi hỏi một số lượng lớn IC logic, kết nối phần cứng phức tạp và rất khó để thay đổi hay nâng cấp chức năng. Sự ra đời của vi điều khiển tích hợp sẵn bộ nhớ, bộ định thời và các cổng xuất nhập đã đơn giản hóa đáng kể quá trình thiết kế và thi công hệ thống báo giờ, làm cho mạch nhỏ gọn, tin cậy và linh hoạt hơn rất nhiều.

2.1. Hạn chế cố hữu của hệ thống báo giờ sử dụng EPROM

Hệ thống báo giờ dựa trên EPROM (Erasable Programmable Read-Only Memory) gặp phải nhiều hạn chế nghiêm trọng. Nguyên lý chính là lưu trữ toàn bộ dữ liệu hiển thị và tín hiệu điều khiển trong một IC nhớ. Dữ liệu này là cố định và được nạp từ trước. Nhược điểm lớn nhất là tính không linh hoạt. Mọi thời điểm báo hiệu đều được "ghi cứng" vào EPROM, do đó người dùng không thể thay đổi hoặc thêm các mốc thời gian mới nếu không có thiết bị chuyên dụng để lập trình lại EPROM. Hơn nữa, việc điều chỉnh thời gian thực cũng rất phức tạp, thường chỉ cho phép chỉnh nhanh hoặc chậm chứ không thể chỉnh độc lập từng thành phần giờ, phút. Thiết kế phần cứng của loại mạch này cũng cồng kềnh vì phải kết hợp nhiều IC đếm, giải mã và logic rời rạc để tạo địa chỉ và xuất dữ liệu.

2.2. Sự phức tạp trong thi công với vi xử lý Z80

Một giải pháp khác là sử dụng vi xử lý Z80, một bộ vi xử lý mạnh mẽ vào thời điểm đó. Tuy nhiên, Z80 là một vi xử lý thuần túy, không có bộ nhớ nội (RAM, ROM) và các ngoại vi tích hợp sẵn như Timer hay cổng I/O. Do đó, khi thi công một hệ thống nhúng sử dụng Z80, các kỹ sư phải kết nối thêm rất nhiều IC phụ trợ bên ngoài như IC nhớ, IC giải mã địa chỉ, IC định thời, và IC giao tiếp song song. Điều này làm cho sơ đồ nguyên lý mạch báo giờ trở nên cực kỳ phức tạp, thiết kế mạch in PCB khó khăn và kích thước sản phẩm lớn. Quá trình gỡ lỗi phần cứng cũng tốn nhiều thời gian. Sự phức tạp này làm tăng chi phí sản xuất và giảm độ tin cậy của hệ thống so với giải pháp tích hợp tất cả trong một của vi điều khiển 8951.

III. Hướng dẫn thiết kế phần cứng cho hệ thống báo giờ 8951

Thiết kế phần cứng là giai đoạn nền tảng, quyết định sự ổn định và chính xác của toàn bộ hệ thống. Quá trình này bao gồm việc lựa chọn linh kiện phù hợp, xây dựng sơ đồ khối, vẽ sơ đồ nguyên lý mạch báo giờ chi tiết và cuối cùng là thiết kế mạch in PCB. Trọng tâm của phần cứng là vi điều khiển AT89S52 hoặc AT89C51, đóng vai trò là bộ não xử lý trung tâm. Các khối chức năng khác được thiết kế xung quanh vi điều khiển, bao gồm khối nguồn cung cấp năng lượng, khối hiển thị sử dụng LED 7 đoạn, khối điều khiển chuông báo và khối giao tiếp người dùng qua các nút nhấn. Việc lựa chọn linh kiện phải đảm bảo tính tương thích, độ bền và tối ưu chi phí. Một thiết kế phần cứng tốt sẽ giúp cho việc lập trình và gỡ lỗi phần mềm trở nên dễ dàng hơn.

3.1. Giới thiệu vi điều khiển AT89C51 và họ MCS 51

AT89C51 là một vi điều khiển 8-bit hiệu suất cao, tiêu thụ điện năng thấp thuộc họ vi điều khiển MCS-51 do Atmel sản xuất. Nó được lựa chọn cho dự án này nhờ các đặc điểm nổi bật: 4KB Flash ROM lập trình được, 128 byte RAM nội, 32 chân I/O, hai bộ định thời/bộ đếm 16-bit, và một cổng nối tiếp. Cấu trúc tích hợp này giúp giảm thiểu số lượng linh kiện ngoài, làm cho mạch điện đơn giản và nhỏ gọn. Việc nắm vững kiến trúc, sơ đồ chân và tập lệnh của 8951 là yêu cầu bắt buộc để có thể thiết kế và lập trình C cho 8051 một cách hiệu quả. Theo tài liệu, 8951 cung cấp đủ tài nguyên để quản lý thời gian, điều khiển hiển thị và xử lý các ngắt từ nút nhấn mà không cần đến bộ nhớ hay ngoại vi mở rộng.

3.2. Sơ đồ nguyên lý và lựa chọn các linh kiện điện tử

Sơ đồ nguyên lý là bản vẽ chi tiết thể hiện sự kết nối điện giữa các linh kiện. Sơ đồ được chia thành các khối chính: Khối vi điều khiển trung tâm (sử dụng AT89C51). Khối hiển thị (sử dụng 8 LED 7 đoạn loại Anode chung, kết nối với các port của vi điều khiển thông qua transistor hoặc IC đệm như ULN2803 để tăng dòng). Khối điều khiển chuông (sử dụng một transistor để đóng ngắt rơ-le hoặc trực tiếp điều khiển còi báo). Khối nguồn (sử dụng IC ổn áp 7805 để tạo nguồn 5V ổn định và có thêm mạch sạc ắc quy dự phòng). Khối điều chỉnh (gồm các nút nhấn để cài đặt giờ, phút, giây, kết nối với các chân ngắt ngoài của VĐK). Việc lựa chọn linh kiện phổ biến đảm bảo dễ dàng tìm mua và thay thế khi cần thiết.

3.3. Quy trình thiết kế mạch in PCB cho đồ án vi điều khiển

Sau khi hoàn thiện sơ đồ nguyên lý, bước tiếp theo là thiết kế mạch in PCB (Printed Circuit Board). Quy trình này được thực hiện bằng các phần mềm chuyên dụng như Eagle, Altium Designer, hoặc Proteus. Đầu tiên, tất cả linh kiện từ sơ đồ nguyên lý được chuyển sang môi trường layout. Kỹ sư tiến hành sắp xếp (placement) các linh kiện một cách khoa học: đặt vi điều khiển ở trung tâm, các khối chức năng gom lại gần nhau, và các cổng kết nối ra ngoài đặt ở vị trí thuận tiện. Tiếp theo là quá trình đi dây (routing), kết nối các chân linh kiện theo đúng sơ đồ nguyên lý. Cần chú ý đến độ rộng của đường mạch, đặc biệt là các đường nguồn và tín hiệu clock, để đảm bảo mạch hoạt động ổn định và chống nhiễu tốt. Cuối cùng, mạch in được xuất ra file Gerber để gửi đi gia công hoặc tự làm thủ công bằng phương pháp ủi.

IV. Bí quyết lập trình phần mềm cho hệ thống báo giờ 8051

Phần mềm là linh hồn của hệ thống báo giờ, quyết định mọi hoạt động và tính năng của thiết bị. Việc lập trình cho vi điều khiển 8051 đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về cấu trúc phần cứng và tập lệnh. Quá trình phát triển phần mềm bao gồm các bước: phân tích yêu cầu, xây dựng lưu đồ giải thuật, viết mã lệnh, biên dịch, và nạp chương trình. Ngôn ngữ lập trình có thể là Assembly cho hiệu suất tối ưu hoặc lập trình C cho 8051 để phát triển nhanh và dễ bảo trì hơn. Công cụ phổ biến được sử dụng là phần mềm Keil C, cung cấp một môi trường phát triển tích hợp (IDE) mạnh mẽ. Trước khi nạp lên mạch thật, chương trình thường được kiểm tra và gỡ lỗi bằng các công cụ mô phỏng Proteus, giúp tiết kiệm thời gian và phát hiện lỗi sớm.

4.1. Xây dựng lưu đồ giải thuật chi tiết cho chương trình

Lưu đồ giải thuật (flowchart) là một công cụ trực quan để mô tả logic của chương trình trước khi viết code. Đối với hệ thống báo giờ, lưu đồ được chia thành các chương trình con (subroutine). Chương trình chính (main loop) có nhiệm vụ khởi tạo hệ thống, sau đó lặp vô hạn để quét hiển thị LED 7 đoạn và kiểm tra điều kiện báo chuông. Một chương trình con xử lý ngắt Timer (Timer Interrupt Service Routine) sẽ được thực thi định kỳ (ví dụ mỗi 50ms) để cập nhật biến đếm thời gian, đảm bảo thời gian chạy chính xác. Các chương trình con xử lý ngắt ngoài (External Interrupt) được kích hoạt khi người dùng nhấn nút, thực hiện các chức năng như tăng/giảm giờ, phút. Việc xây dựng lưu đồ rõ ràng giúp cấu trúc code mạch lạc, dễ hiểu và dễ gỡ lỗi.

4.2. Viết code đồng hồ nói 8051 với phần mềm Keil C

Phần mềm Keil C là trình biên dịch và môi trường phát triển hàng đầu cho họ vi điều khiển MCS-51. Sử dụng ngôn ngữ C giúp việc phát triển phần mềm nhanh hơn so với Assembly, đặc biệt với các thuật toán phức tạp. Cấu trúc chương trình thường bao gồm: khai báo các biến toàn cục cho giây, phút, giờ; định nghĩa các chân I/O; viết hàm khởi tạo (cấu hình Timer, cho phép ngắt); viết các hàm xử lý ngắt; và vòng lặp chính. Đoạn code đồng hồ nói 8051 sẽ liên tục gọi hàm hiển thị để cập nhật giá trị lên LED 7 đoạn. Khi biến thời gian khớp với giá trị đặt trước, một chân I/O sẽ được bật/tắt để điều khiển chuông. Keil C cũng cung cấp trình gỡ lỗi mạnh mẽ, cho phép mô phỏng hoạt động của code ngay trên máy tính.

4.3. Mô phỏng Proteus và nạp chương trình lên mạch thật

Trước khi thi công mạch thật, việc mô phỏng Proteus là một bước cực kỳ quan trọng. Proteus cho phép vẽ lại toàn bộ sơ đồ nguyên lý trên máy tính và chạy thử chương trình đã được biên dịch (file .HEX từ Keil C). Kỹ sư có thể quan sát hoạt động của LED 7 đoạn, kiểm tra phản ứng của mạch với các nút nhấn, và đo các tín hiệu quan trọng mà không cần đến linh kiện vật lý. Bước này giúp phát hiện sớm các lỗi sai trong thiết kế phần cứng hoặc logic phần mềm. Sau khi mô phỏng thành công, file .HEX sẽ được nạp vào vi điều khiển AT89C51 trên mạch thật thông qua một mạch nạp (programmer) chuyên dụng. Quá trình kiểm tra và hiệu chỉnh cuối cùng sẽ được thực hiện trên sản phẩm vật lý.

V. Đánh giá kết quả và ứng dụng của hệ thống báo giờ

Sau quá trình thiết kế và thi công, hệ thống báo giờ đã hoàn thiện và đạt được các mục tiêu đề ra. Sản phẩm cuối cùng là một mạch đồng hồ điện tử hoạt động ổn định, hiển thị thời gian chính xác và báo chuông đúng theo lịch trình. Kết quả này khẳng định tính khả thi và hiệu quả của việc sử dụng vi điều khiển 8951 trong các ứng dụng điều khiển đơn giản. Thành công của dự án không chỉ nằm ở sản phẩm vật lý mà còn là kinh nghiệm quý báu trong việc phát triển một hệ thống nhúng hoàn chỉnh, từ khâu lên ý tưởng, thiết kế phần cứng, lập trình phần mềm đến thi công và kiểm thử. Hệ thống này có tiềm năng ứng dụng rộng rãi và là nền tảng để phát triển các sản phẩm phức tạp hơn.

5.1. Kết quả thi công mạch báo giờ nói và sản phẩm thực tế

Sản phẩm thực tế là một bo mạch điện tử nhỏ gọn, được thi công cẩn thận dựa trên thiết kế mạch in PCB. Các linh kiện được hàn chắc chắn, hệ thống dây nối được tối ưu để giảm nhiễu. Khi cấp nguồn, hệ thống khởi động và hiển thị thời gian lên 8 LED 7 đoạn một cách rõ ràng. Các nút nhấn điều chỉnh hoạt động nhạy, cho phép người dùng dễ dàng cài đặt thời gian. Chức năng báo chuông được kiểm tra và hoạt động chính xác tại các thời điểm đã lập trình. Hệ thống cũng được thử nghiệm với nguồn dự phòng (ắc quy) và cho thấy khả năng duy trì thời gian khi mất điện lưới. Nếu tích hợp thêm IC ghi âm phát lại như ISD2560, hệ thống có thể trở thành mạch báo giờ nói, tăng thêm giá trị sử dụng.

5.2. Các ứng dụng tiềm năng trong hệ thống nhúng thực tế

Mô hình hệ thống báo giờ này có thể được xem như một module cơ bản và được mở rộng cho nhiều ứng dụng thực tế. Trong môi trường công nghiệp, nó có thể dùng để báo giờ vào ca, tan ca tại các nhà máy. Trong trường học, nó tự động báo giờ vào lớp, ra chơi và tan học. Một hướng phát triển khác là tích hợp thêm các cảm biến để tạo thành một trạm quan trắc môi trường, vừa hiển thị thời gian vừa hiển thị nhiệt độ, độ ẩm. Bằng cách thay thế chuông báo bằng các rơ-le công suất lớn, hệ thống có thể được dùng để bật/tắt tự động các thiết bị điện công suất lớn theo thời gian, như hệ thống chiếu sáng công cộng hoặc hệ thống tưới tiêu nông nghiệp. Đây là những ví dụ điển hình về ứng dụng của đồ án vi điều khiển 8051 trong thực tiễn.

VI. Kết luận và hướng phát triển cho đồ án vi điều khiển 8051

Dự án thiết kế và thi công hệ thống báo giờ sử dụng vi điều khiển 8951 đã hoàn thành thành công, đáp ứng đầy đủ các yêu cầu kỹ thuật và chức năng đã đề ra. Nó chứng tỏ rằng họ vi điều khiển MCS-51 vẫn là một lựa chọn mạnh mẽ và kinh tế cho các ứng dụng điều khiển không đòi hỏi tốc độ xử lý quá cao. Thông qua dự án, người thực hiện đã củng cố kiến thức nền tảng về vi điều khiển, thiết kế mạch và lập trình hệ thống nhúng. Tuy nhiên, công nghệ luôn phát triển và hệ thống luôn có thể được cải tiến. Việc xác định các hướng phát triển trong tương lai không chỉ giúp nâng cao giá trị của sản phẩm mà còn mở ra những cơ hội nghiên cứu mới, phù hợp với xu hướng công nghệ hiện đại.

6.1. Tổng kết ưu điểm và nhược điểm của dự án

Ưu điểm lớn nhất của hệ thống là sự đơn giản trong thiết kế phần cứng nhờ khả năng tích hợp cao của vi điều khiển 8951. Mạch điện nhỏ gọn, chi phí thấp và độ tin cậy cao. Phần mềm cho phép điều chỉnh thời gian linh hoạt, một cải tiến vượt trội so với các hệ thống dùng EPROM. Tuy nhiên, dự án cũng có một số nhược điểm. Việc sử dụng bộ định thời nội của vi điều khiển để đếm thời gian có thể dẫn đến sai số tích lũy theo thời gian. Tốc độ xử lý của 8951 cũng có giới hạn, có thể không phù hợp nếu cần mở rộng thêm nhiều tính năng phức tạp. Giao diện người dùng hiện tại vẫn còn đơn giản, chỉ dựa vào LED 7 đoạn và nút nhấn.

6.2. Hướng nghiên cứu và nâng cấp hệ thống trong tương lai

Để khắc phục nhược điểm và nâng cao tính năng, một số hướng phát triển có thể được xem xét. Để tăng độ chính xác về thời gian, có thể tích hợp thêm IC thời gian thực (Real-Time Clock - RTC) như DS1307 hoặc DS3231. Các IC này có pin dự phòng riêng và bộ tạo dao động thạch anh cực kỳ ổn định, giao tiếp với vi điều khiển qua chuẩn I2C. Để cải thiện giao diện, có thể thay thế LED 7 đoạn bằng màn hình LCD, cho phép hiển thị nhiều thông tin hơn. Hướng phát triển cao cấp hơn là kết nối hệ thống với mạng Internet (IoT), cho phép đồng bộ thời gian tự động qua mạng và điều khiển, giám sát từ xa qua ứng dụng di động hoặc trang web. Ngoài ra, việc tích hợp IC ghi âm phát lại ISD1820 để tạo ra các thông báo bằng giọng nói cũng là một nâng cấp đáng giá.

10/07/2025
Thiết kế và thi công hệ thống báo giờ sử dụng vi điều khiển 8951

Trích đoạn nội dung tài liệu

Lời mở đầu 8 Mục lục. PHẦN I: GIỚI THIỆU ĐỀ TÀI 1- Mục tiêu đề tài LỊ- Nguyên lý chúng của hệ thống báo g tự động. DỤNG 1- Giới thiệu các dạng mạch dã có trước. I- Đề tài Thiết kế và thị công mạch báo tiết học cho Trường ĐHNPRT” 3- Để tài "Thiết kế và thi công mạch đồng hồ báo giữ", 3 Ưu nhược điểm của hệ thống báo giờ dùng “EPROM” và mach bio giờ sứ dụng vị điều khiển 8951.

H- Thiet kế phần cúng. “ 21 * Giới thiệu họ vi điều khiển 8951 1 -Sơ đồ khối mạch điện hệ thốn, 2 -Tính toán và thiết kế các khối HI- Thiết kế phần mêm. 1 -Mô tả chương trình phẫn mềm. 2- Chương trình.

1W- Thị công PHAN II : KẾT LUẬN VÀ KIỂN NGHỊ. T- Kết luận và hướng phát triển của để tài. I- Kiến nghị Tài liệu tham khảo Trang 9 -tuậm oăn tốt nghiệp, 44/0200 : Ơh.$ Ouân Chanh Mai ————_—_ PHANI GIỚI THIEU DE TAI Trang 10 -Đuậm oăm tốt nghiệp.Š Feéin Thanh Mai I- MỤC TIÊU CỦA ĐỀ TÀI. Mục tiêu của để tài là thiết kế một hệ thống có những khả năng sau: Tao ra thời gian thực.

_ Hiển thị thứ , giờ , phút , giây _ Điều khiển báo chuông. Hệ thống báo giờ có những khả năng sau : _ Cho phép theo đồi thời gian thực (Gồm thứ, giờ, phút và giây) và điều chỉnh thời gian thực “Tự động bảo hiểu tai những thời điểm cố định Hệ thông vẫn lâm việc Khí mắt điện lưới (nhưng sẽ không báo hiệu). H-PHƯƠNG HỦ mee Để hệ thông có những đặc tính trên, người viết dung kỹ thuật vi điểu khiển để thiết Kẻ hệ thống, Hoạt động của hệ thống là sự kết hợp chặt chế giữa phần cứng và phần mềm. Hệ Thông dược thiết kế dựa trên bộ Vi điều khiển 895 1hé thống có: Bộ nhớ ROM và RAM phục vụ cho hoạt động của hệ thống.

_ Sử dụng Timer để phục vụ việc tạo thời gian thực _ Mạch kiểm soát các vectơ ngắt I7 dùng cho việc phục vụ các chức năng điều chỉnh. - 8 led 7 đoạn để hiển thị thời gian (Thứ, giờ, phút và giây). - Mạch điều khiển chuông điện để báo hiệu. - Mạch nguồn cấp điện có accu dự phòng khi mất điện lưới.

Phân mềm hệ thống được thiết kế dựa trên cấu tạo phần cứng hệ thống được tổ chức như sau: -Chương trình để đếm thời gian thực. - Chương trình ra quyết định báo hiệu và điều khiển báo hiệu. Trang 11 Lun van tot aghi¢p GOUD : Th. Fein Thanh Mai IY- NGUYÊN LÝ CHUNG CUA MACH pONG HỒ BÁO GIỜ TỰ Do bộ vi điều khiển 8951 có đến hai TIMER vì vậy lợi dụng đặc điểm cấu tạo của nó ta sử dụng I TIMER để đếm thời gian.

Khi reset hệ thống , các led hiển thị số 0 .( Ta qui định như sau : led đơn vị giây là led 1, led chục giây là led 2. led đơn vị phút là 3, led chục phút là 4, led đơn vị giờ là 5, led chục giờ là 6, led ngày 7 và 8. Mạch hoạt động như sau ; sử dụng bộ định thời để đếm thời gian Igiây , khi led đơn vị giây đếm lên 1Ø thì led chục giầy tầng lên L, khi led2 đếm đến 6 Ihì lcd3 tăng lên | led 2 quay trở về 0, khi led 3 đếm đến 9 thì led 4 táng lên L, khi led4 đếm đến 6 thì led 5 £ led hiển thì đơa vì giờ ) đếm | JedS đếm đến 9 thị led 6 ( led hiển thị chục giờ tăng lên Ð Và khí hệ thông đếm đến 24 gis 00 phút 00 giây thì he thony reset quay trổ vẻ Ô và led hiển thị thứ sẽ táng lén | ngay mdi HE thông sẻ báo chuông lúc 7 ö chuông là khi đến giờ cần bảo chuộng thì vị điều khiển sẽ xuất dữ liệu để điều khiển cho các led hiển thì đồng thời dữ liệu cũng được xuất ra để điều khiến chuông Trang 12 -tuậm oăm tốt nghiệp 4/020 : đi.$ Quân Thanh Mai |; “““Ỗ“——Ẻ_Ăễ—=— ềằŠšễ>ỄỆ PHẨNI ` NỘI DUNG Trang 13 Lugn vin tot aghiép GOHD : Fh.8- Fein Fhranh Mai 1- GIỚI THIÊU CÁC DANG MACH DA CO TRUGC. Trước đây đã có một vài hệ thống báo giờ tự động được thiết kế và thi công.

Tuy nhiên, do chúng được thiết kế bằng cách dùng “Eprom” nên đã vấp phải một vài hạn chế về tính năng trong sử dụng cũng như việc tính toán phức tạp trong kết nối phần .Ngoài ra cũng có mạch thiết kế dựa trên bộ vi xử lý Z80 nhưng vì bộ vi xử lý Z80 không có bộ nhớ nội vì vậy khi thi công sẽ phức tạp vì phải kết nối thêm cae IC bộ trợ. Chúng em xin được phép lấy hai mạch cụ thể mà các anh , chị khoá trước đã thực hiện để mình chứng cho những ưu điểm khí sử dụng vị điều khign 8951 dé thay thé. 1 Dé tai: “Thiet h Và Thủ Công Máy Báo Tiết Cho Trường ĐI1SPKT” Gxvhd Trần Mình Chánh Nvthi Nguyên Đình Mạnh Chiến Thin thi Bach Ngoc Ñở đồ Khôi chỉ tiệt mạch: ĐÀO ĐỒNG CHIA 30 We [> DAO DONG. ĐIỄU KHIỂN HE noudn BAO 125V >> CHỈNH CONG SUAT vA TAI Trình bày sơ đồ khối: hoạt Khối dao động: tạo tần số chuẩn 1Hz làm tân số cơ sở để mạch động và tạo xung điều khiển mạch báo giây.

mạch đếm Khối chia 30: tạo tân số 1/30 Hz tức 1⁄2 giây là tần số để thay đổi địa chỉ bộ nhớ. Trang 14 “uận oăn tốt dgiiệp 4/0200 : đh.$ Quân Franh Mai _ Khối đếm: Là mạch đếm lên làm tăng dần địa chỉ bộ nhớ sau mỗi xung 1⁄2 giây. Có thể đặt lại trạng thái ban đầu (reset) bằng tay hoặc từ ngõ ra của bộ nhớ. _ Khối nhớ và đệm: ghi toàn bộ chương trình báo tiết học trong 24 giờ.

® Tạo xung cho mạch chỉ thị (1 phút). © Tao xung reset cho mạch chỉ thị sau 60 phút, sau 24 giờ. ® Tạo xung reset toàn mạch sau 24 giờ (bằng cách resct mạch đếm về trạng thái bàn đầu mà tại địa chỉ đó chứa đoạn chương trình reset toàn mach) Khôi điệu khiến báo hiệu © Tao thoi pian đầi C7) cho đầu tiết học. ® Tạo thời piìn ngắn (3`) cho cuối tiết học, © Tt mỏ báo bằng tay theo yêu cầu sử dụng (ALARM ON/OFF).

Khôi công suất gồm transistor công suất, rơle đóng cất i AC, DC (110V, 330V) Khoi dao động điều chỉnh: Tao tần số đao động cao hơn tân số dao động cơ bán để điều chỉnh lại đồng hồ báo giờ. e_ Chỉnh với tốc độ nhanh. e_ Chỉnh với tốc độ chậm. _ Khối nguồn: gồm có mạch ổn áp, mạch bảo vệ nhằm cực tính nguồn Battery từ bên ngoài Nguyên lý hoạt động cơ bản của hệ thống như sau: Dữ liệu từ 0 đến 23 giờ và tín hiệu điều khiển báo chuông được nạp trong một IC ROM 2732.

Dữ liệu này không xuất trực tiếp ra led 7 đoạn để hiển thị và xung reset mà chúng có nhiệm vụ tạo ra xung clock cho mạch đếm BCD cho mạch đếm sau 60 phút và sau 24 giờ. như sau : Nguyên tắc tạo ra xung clock cho mạch đếm BCD Cứ mỗi phút ở ngõ ra của IC ROM sẽ xuất hai 2 byte, ở bit D0 của byte thứ nhất có giá trị là 0 và byte thứ 2 có giá trị 14 1, IC ROM cứ tuần hoàn xuất” có ra dữ liệu như thế nên ở bit DŨ ngõ ra sẽ tạo thành một chuỗi xung liên tục Trang 15 Lugn van t6t aghi¢p GUD : Fu.8- Fein Thanh Mai ân sế tân số là 1/60 Hz hay 1 phút (đạng chuỗi xung có được mô tả ở hình phía dưới) kích cho mạch đếm BCD để mạch đếm này cứ đếm tăng lên, sau đó số đếm BCD này sẽ được giải mã từ BCD ra led 7 đoạn để hiển thị. Địa chỉ: 0hlh 2h 3h 4h D0 0 1 0 1 0 Dụng súng > 1/60 Hz Do mạch đếm là mạch đếm BCD nên ở phút 60 phái có xung rcsct mạch đêm phút về 0Ô và tạng giờ lên 1, tương tự khi giờ băng 24 phải reset giờ về 00, Nguyên tắc reset mạch đếm phút và giờ như sau: Bí DI dùng để reset mạch đếm phút. Giả sử mạch đếm phút được reset ở mức 0 thì tất cả các byte ở phút 60 phải đặt bit DI = 0 còn các byte khác phải đặt biLDI =1.

Tương tự như reset mạch đếm phút, bit D2 dùng dé reset mach dém gid. Byte tương ứng với 24 giờ phải đặt bit D2 =0 (giả sử mạch đếm giờ có reset tác động mức 0) còn các byte còn lại phai đặt bit D2= 1. Trang 16 Ludn gon oda tét BERGHE: tệ GOUD : Gh. Gein Thanh Mai VD : Mach reset phiit tac động mức 0 thì phải ghi chươ ng trình như sau: Địa chỉ : 118D 119D 102D 121D 30 1:00:00 00:30 Phút Chục Giờ Chục | _._ ị phút giữ 4 a _ k >| IC »ị 1C2 »| 1C3 Ñ| IC4 | DO ck CO ck CO ck CO ck Reset 60 phut Reset 24 gid DI , D2 SƠ ĐỒ MẠCH ĐẾM BCD CHO PHÚT, GIỜ Nguyên tắc xuất tín hiệu điều khiển chuông: bit Sử dụng bịt D4 để phát tín hiệu điều khiển chuông cho đầu tiết học và điều D5 để phát tín hiệu điều khiển chuông ở cuối tiết học, phải dùng 2 bit để ổn, một mạch định thời khiển chuông là do phải sử dụng 2 mạch dao động đơn ngắn cho cuối tiết.

gian dài cho đầu tiết và một mạch định thời gian g Hồ Báo Giờ ” 2. Để tài : “Thiết Kế Và Thị Công Mạch Đôn ng Giáo viên hướng dẫn : Nguyễn Phương Qua 1 mane if SELOOMLY Lugn van tot aghiép : GUUD : Fu. Guin Thanh Mai Sinh viên thực hiện : Võ Đức Trí Doan Nam Sơn Lép : 9SKDD3/7 Sơ đồ khối chỉ tiết mạch. KHỐI ĐIỂU KHIỂN KHỐI HIỂNTHỊ | BẢO : RHOLGIAL DA HỢP, CHÓN KẼNH [on] KHỐI CHỚI ——— + KHỐI DAO BỘ GIẢI MÃ ĐỊA ĐÔNG VÀ out KHOI DAO BONG DIEU CHINH KHOI NGUON Trang 18 Lugn van tot nghi¢p 9/020 : Gu.

Gein Fhanh Mai Nhiệm vụ các khối: nh ~ Khdi tạo xung : khốia này có chứca năng tạo dao động và chia" tần số 4 để được xung 1 Hz. Xung này được đưa đến bộ đếm và giải mã địa chỉ bộ nhớ. - Khối giải mã địa chỉ bộ nhớ: khối này là bộ đếm lên nhận xung cloek với tần số 1/60 Hz (1 phtit), 11 ngõ ra của bộ đếm được đưa đến 11 đường địa chỉ từ A2 đến A12 của IC nhớ 2764. ~ Bộ nhớ: Là nơi lưu trữ dữ liệu đã nạp từ trước.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Chắc chắn rồi, với tư cách là một chuyên gia SEO, tôi sẽ tóm tắt tài liệu và kết nối các chủ đề liên quan một cách tự nhiên.


Tài liệu "Thiết Kế và Thi Công Hệ Thống Báo Giờ Sử Dụng Vi Điều Khiển 8951" là một hướng dẫn chi tiết, cung cấp kiến thức toàn diện từ lý thuyết đến thực hành để xây dựng một mạch báo giờ tự động. Người đọc sẽ học được cách lập trình và tương tác với vi điều khiển 8951, một trong những dòng chip kinh điển, để điều khiển các thiết bị hiển thị và phát âm thanh, biến ý tưởng thành một sản phẩm hữu ích trong thực tế. Đây là tài liệu quý giá cho sinh viên và những người mới bắt đầu trong lĩnh vực hệ thống nhúng.

Để mở rộng kiến thức và khám phá thêm các ứng dụng đa dạng của vi điều khiển, bạn có thể tìm hiểu cách con chip này được ứng dụng trong một bối cảnh khác qua tài liệu "Thiết kế và thi công mạch tính tiền xăng dầu dùng vi điều khiển 8951", một ví dụ điển hình về việc sử dụng cùng một nền tảng để giải quyết một bài toán thực tiễn hoàn toàn khác. Nếu muốn đi sâu hơn vào các chức năng cốt lõi, việc nghiên cứu về "Ứng dụng kit 8051 dùng để chuyển đổi a d và d a" sẽ giúp bạn hiểu rõ cách vi điều khiển tương tác với thế giới tín hiệu analog, một kỹ năng thiết yếu trong nhiều dự án điện tử. Cuối cùng, để xây dựng một nền tảng vững chắc hơn, tài liệu "Sách hướng dẫn học tập điện tử số phần 1 trường đh thủ dầu một" sẽ cung cấp những nguyên lý cơ bản của điện tử số, là tiền đề cho mọi thiết kế vi mạch phức tạp. Mỗi tài liệu là một cánh cửa mới để bạn đào sâu và làm chủ lĩnh vực hấp dẫn này.