Đồ án thiết kế và thi công mô hình bãi đỗ xe ô tô tại HCMUTE

Đồ án nghiên cứu hcmute thiết kế thi công mô hình bãi đỗ xe ô tô, thiết kế chi tiết, tính toán kỹ thuật theo tiêu chuẩn, đánh giá tính khả thi dự án.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

đồ án tốt nghiệp

2018

90
4
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

NHIỆM VỤ ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP

PHIẾU NHẬN XÉT CỦA GIÁO VIÊN HƯỚNG DẪN

PHIẾU NHẬN XÉT CỦA GIÁO VIÊN PHẢN BIỆN

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC HÌNH ẢNH

DANH MỤC BẢNG BIỂU

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

1. CHƯƠNG 1: Lĩnh vực nghiên cứu

1.1. Mục tiêu và giới hạn đề tài

1.2. Nội dung thực hiện

1.3. Tóm tắt

2. CHƯƠNG 2: Phân tích phương án bãi đỗ

2.1. Các loại bãi đỗ phổ biến

2.2. Phương án lựa chọn

2.3. Trình biên dịch CCS

2.4. Microsoft Visual Studio

2.5. Microsoft SQL Server

2.6. Radio Frequency Identification

2.7. Xử lí ảnh

2.8. Vi điều khiển PIC16F887

3. CHƯƠNG 3: TÍNH TOÁN, THIẾT KẾ VÀ THUẬN TOÁN

3.1. Chức năng từng khối. Nguyên lí hoạt động. Thiết kế các thành phần hệ thống

3.2. Khối xử lí trung tâm. Khối công tắc hành trình. Giao tiếp UART với máy tính

3.3. Lưu đồ thuật toán điều khiển

3.4. Lưu đồ chương trình chính

3.5. Lưu đồ chương trình con Gửi xe

3.6. Lưu đồ chương trình con Trả xe

3.7. Lưu đồ chương trình con Chọn vị trí

3.8. Lưu đồ chương trình con xử lí dữ liệu

4. CHƯƠNG 4: THI CÔNG HỆ THỐNG

4.1. Thi công phần cứng

4.2. Khung mô hình

4.3. Khung chứa xe

4.4. Cơ cấu xoay, di chuyển khung chứa xe lên xuống và vào ra

4.5. Công tắc hành trình

4.6. Thi công phần mềm

4.7. Gửi mã thẻ RFID lên Visual Studio 2015

4.8. Làm việc với Microsoft SQL Sever 2014

4.9. Xử lí biển số xe với EmguCV

5. CHƯƠNG 5: Mô hình bãi đỗ thực tế

5.1. Mạch điều khiển thực tế

5.2. Giao diện phần mềm

5.3. Hoạt động của mô hình

6. CHƯƠNG 6: KẾT LUẬN VÀ HƯỚNG PHÁT TRIỂN

6.1. Hướng phát triển

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Giới thiệu tổng quan về đề tài Thiết kế và thi công mô hình bãi đỗ xe ô tô tại HCMUTE

Đề tài tốt nghiệp "Thiết kế, thi công mô hình bãi đỗ xe ô tô" tại Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh (HCMUTE) tập trung vào việc thiết kế và xây dựng một mô hình bãi đỗ xe thông minh, tự động. Đề tài giải quyết vấn đề thiếu chỗ đỗ xe tại các đô thị lớn, đặc biệt là tại HCMUTE. Mô hình sử dụng các công nghệ hiện đại như xử lý ảnh, RFID, và vi xử lý để tối ưu hóa việc quản lý và sử dụng không gian đỗ xe. Mục tiêu chính là tạo ra một hệ thống bãi đỗ xe tiết kiệm diện tích và tự động hóa quy trình gửi/trả xe. Mô hình bãi đỗ xe được thiết kế với kích thước nhỏ gọn (100x40cm) nhưng vẫn đảm bảo chức năng cơ bản. Giải pháp bãi đỗ xe này ứng dụng các kiến thức chuyên ngành, góp phần thúc đẩy nghiên cứu và ứng dụng công nghệ thông minh trong quản lý bãi đỗ xe.

1.1 Lý do chọn đề tài và phạm vi nghiên cứu

Sự gia tăng nhanh chóng số lượng ô tô tại Việt Nam, đặc biệt tại các thành phố lớn như Thành phố Hồ Chí Minh, dẫn đến tình trạng thiếu chỗ đỗ xe nghiêm trọng. Đề tài này hướng đến việc tìm kiếm giải pháp đỗ xe hiệu quả, tiết kiệm diện tích bằng cách thiết kế và chế tạo mô hình bãi đỗ xe thông minh. Phạm vi nghiên cứu bao gồm việc thiết kế, lựa chọn linh kiện, lập trình điều khiển, và xây dựng mô hình bãi đỗ xe thực tế. Đề tài tập trung vào việc tích hợp các công nghệ như RFID, xử lý ảnh, và vi điều khiển để tạo ra một hệ thống tự động hóa quá trình gửi và trả xe. Nghiên cứu bãi đỗ xe này nhằm cung cấp một giải pháp khả thi cho vấn đề đỗ xe tại các khu vực có diện tích hạn chế. Vận đề đỗ xe tại HCMUTE cũng được đề cập, cho thấy tính thực tiễn của đề tài. Việc áp dụng thiết kế bãi đỗ xe thông minh vào thực tiễn cũng được đề cập đến trong nghiên cứu.

1.2 Mục tiêu và giới hạn của đề tài

Mục tiêu chính của đề tài là thiết kế và thi công mô hình bãi đỗ xe ô tô nhỏ gọn, tự động hóa quy trình gửi/trả xe, và tiết kiệm diện tích. Mô hình sử dụng vật liệu mica, có kích thước 100x40 cm, 4 tầng với tổng cộng 18 vị trí đỗ xe. Thiết kế bãi đỗ xe này được xây dựng dựa trên các công nghệ như xử lý ảnh để nhận dạng biển số xe, RFID để quản lý thẻ xe, và vi điều khiển để điều khiển hệ thống. Giới hạn của đề tài nằm ở quy mô nhỏ của mô hình bãi đỗ xe, vật liệu sử dụng, và số lượng vị trí đỗ xe có hạn. Tuy nhiên, mô hình này vẫn đáp ứng đủ các yêu cầu cơ bản để đánh giá hiệu quả của các công nghệ được áp dụng. Thiết kế bãi đỗ xe tự động này là một bước khởi đầu cho những nghiên cứu và ứng dụng rộng rãi hơn trong tương lai. Nghiên cứu tập trung vào việc chứng minh khả năng tích hợp các công nghệ, chứ không phải là một giải pháp hoàn chỉnh cho vấn đề đỗ xe quy mô lớn.

II. Phân tích và lựa chọn phương án bãi đỗ xe

Đề tài nghiên cứu một số phương án bãi đỗ xe phổ biến, bao gồm: bãi đỗ xe dạng xếp hình, bãi đỗ xe dạng di chuyển quanh tòa nhà, bãi đỗ xe dạng tháp, và bãi đỗ xe dạng hình trụ. Mỗi phương án đều có ưu điểm và nhược điểm riêng về chi phí, diện tích, khả năng tự động hóa và hiệu quả vận hành. Sau khi phân tích, đề tài lựa chọn phương án bãi đỗ xe dạng hình trụ vì tính tiết kiệm diện tích và khả năng tự động hóa cao, phù hợp với mục tiêu của đề tài. Quy hoạch bãi đỗ xe cũng được xem xét để tối ưu hóa không gian và hiệu quả sử dụng. Việc lựa chọn phương án dựa trên các tiêu chí: tiết kiệm diện tích, hiệu quả kinh tế và tính tự động hóa cao. Thiết kế bãi đỗ xe cần đảm bảo các yếu tố này để đạt được mục tiêu đề ra.

2.1 So sánh các phương án bãi đỗ xe

Bãi đỗ xe dạng xếp hình có chi phí thấp nhưng quy mô nhỏ, không tự động. Bãi đỗ xe dạng di chuyển quanh tòa nhà tiết kiệm diện tích nhưng ô nhiễm môi trường và không tự động hoàn toàn. Bãi đỗ xe dạng tháp có nhiều vị trí đỗ nhưng vốn đầu tư cao và thời gian trả xe dài. Bãi đỗ xe dạng hình trụ có tính thẩm mỹ cao và đỗ được nhiều xe nhưng chi phí đầu tư cao. Đề tài so sánh các yếu tố như chi phí, diện tích, số lượng xe đỗ được, độ tự động hóa, và tính khả thi trong việc xây dựng mô hình bãi đỗ xe. Xây dựng bãi đỗ xe cần cân nhắc tất cả các yếu tố này để đưa ra lựa chọn tối ưu. Phân tích bãi đỗ xe cho thấy mỗi phương pháp có ưu nhược điểm riêng biệt. Giải pháp đỗ xe cuối cùng phải đáp ứng được mục tiêu của đề tài.

2.2 Lý do lựa chọn phương án bãi đỗ xe tối ưu

Đề tài lựa chọn phương án bãi đỗ xe dạng hình trụ do tính khả thi cao trong việc xây dựng mô hình bãi đỗ xe nhỏ gọn và tự động. Phương án này đáp ứng các tiêu chí tiết kiệm diện tích và tự động hóa quy trình gửi/trả xe. Mặc dù chi phí đầu tư ban đầu có thể cao hơn so với các phương án khác, nhưng phương án này mang lại hiệu quả về lâu dài. Thiết kế bãi đỗ xe này tận dụng tối đa không gian. Mô hình bãi đỗ xe cần phải đáp ứng được tiêu chí nhỏ gọn, tiết kiệm diện tích và khả năng tự động hoá cao. Việc lựa chọn phương án này đảm bảo đáp ứng được các yêu cầu của đề tài.

III. Công nghệ và thiết bị sử dụng trong mô hình bãi đỗ xe

Đề tài sử dụng nhiều công nghệ và thiết bị hiện đại để xây dựng mô hình bãi đỗ xe, bao gồm: trình biên dịch CCS cho lập trình vi điều khiển PIC16F887, Microsoft Visual Studio cho lập trình giao diện người dùng, Microsoft SQL Server cho quản lý cơ sở dữ liệu, RFID cho nhận dạng thẻ, và xử lý ảnh để nhận dạng biển số xe. Phần mềm quản lý bãi đỗ xe được phát triển trên nền tảng Visual Studio, kết nối với cơ sở dữ liệu SQL Server. Hệ thống sử dụng vi điều khiển PIC16F887 để điều khiển các cơ cấu cơ khí của mô hình. Công nghệ RFID đảm bảo tính bảo mật và thuận tiện trong việc quản lý xe. Hệ thống xử lý ảnh giúp tự động nhận dạng biển số xe. Việc lựa chọn các công nghệ và thiết bị này đảm bảo tính hiện đại và khả năng vận hành ổn định của mô hình bãi đỗ xe.

3.1 Giới thiệu các công nghệ chính

Trình biên dịch CCS là công cụ lập trình cho vi điều khiển PIC, hỗ trợ lập trình nhúng cho vi điều khiển PIC16F887. Microsoft Visual Studio là môi trường phát triển tích hợp (IDE) mạnh mẽ cho phép phát triển giao diện người dùng đồ họa (GUI) và kết nối với cơ sở dữ liệu. Microsoft SQL Server là hệ quản trị cơ sở dữ liệu quan hệ (RDBMS) hiệu quả trong quản lý dữ liệu lớn. Công nghệ RFID cho phép nhận dạng không tiếp xúc, tạo điều kiện thuận lợi trong quản lý thẻ xe. Xử lý ảnh cho phép tự động nhận dạng biển số xe, nâng cao hiệu quả của hệ thống. Việc lựa chọn và tích hợp các công nghệ này tạo nên một hệ thống bãi đỗ xe thông minh và hiệu quả. Phần mềm được xây dựng trên nền tảng Visual Studio nhằm đảm bảo tính linh hoạt và dễ dàng phát triển thêm các tính năng trong tương lai. Quản lý bãi đỗ xe được hỗ trợ bởi cơ sở dữ liệu SQL Server, đảm bảo tính chính xác và an toàn dữ liệu.

3.2 Cấu hình thiết bị và nguyên lý hoạt động

Vi điều khiển PIC16F887 đóng vai trò điều khiển trung tâm của mô hình bãi đỗ xe, xử lý tín hiệu từ các cảm biến và điều khiển các động cơ. Hệ thống RFID sử dụng thẻ RFID để xác thực người dùng và quản lý thông tin xe. Hệ thống xử lý ảnh sử dụng camera để chụp ảnh biển số xe và thuật toán xử lý ảnh để nhận dạng biển số. Phần mềm trên Visual Studio hiển thị thông tin và cho phép người dùng tương tác với hệ thống. Cơ sở dữ liệu SQL Server lưu trữ thông tin về xe, người dùng, và lịch sử giao dịch. Tất cả các thành phần này được kết nối và tương tác với nhau để tạo nên một hệ thống bãi đỗ xe tự động. Thiết bị được lựa chọn dựa trên khả năng tích hợp và hiệu quả hoạt động. Nguyên lý hoạt động của hệ thống được thiết kế để tối ưu hóa quá trình gửi và trả xe.

IV. Kết quả và đánh giá mô hình bãi đỗ xe

Đề tài đã thành công trong việc thiết kế và thi công mô hình bãi đỗ xe ô tô. Mô hình hoạt động ổn định và đáp ứng được các yêu cầu đặt ra về tính tự động hóa và tiết kiệm diện tích. Giao diện phần mềm thân thiện và dễ sử dụng. Hệ thống RFIDxử lý ảnh hoạt động hiệu quả. Tuy nhiên, một số hạn chế về quy mô và vật liệu vẫn cần được cải thiện trong các nghiên cứu tiếp theo. Mô hình cho thấy tính khả thi của việc áp dụng công nghệ thông minh vào quản lý bãi đỗ xe. Kết quả cho thấy tiềm năng ứng dụng rộng rãi trong thực tế.

4.1 Đánh giá hiệu quả của mô hình bãi đỗ xe

Mô hình bãi đỗ xe đạt được các mục tiêu đề ra về tự động hóa và tiết kiệm diện tích. Hệ thống hoạt động ổn định, cho thấy tính khả thi của việc áp dụng công nghệ thông minh vào quản lý bãi đỗ xe. Giao diện người dùng thân thiện, dễ sử dụng. Tốc độ xử lý của hệ thống nhanh chóng, đảm bảo hiệu quả trong việc quản lý xe. Độ chính xác của hệ thống nhận dạng biển số xe và thẻ RFID cao. Tuy nhiên, do quy mô mô hình nhỏ nên chưa thể đánh giá đầy đủ hiệu quả trong điều kiện thực tế. Phân tích hiệu quả cần được tiếp tục trong các nghiên cứu mở rộng hơn. Kết quả cho thấy mô hình hoạt động tốt trong điều kiện thử nghiệm.

4.2 Hướng phát triển và ứng dụng thực tiễn

Mô hình bãi đỗ xe này có thể được mở rộng quy mô và ứng dụng trong thực tế. Việc sử dụng vật liệu bền hơn và tích hợp thêm các tính năng như thanh toán tự động sẽ tăng tính thực tiễn. Hệ thống có thể được tích hợp với các hệ thống quản lý thông minh khác của trường đại học. Nghiên cứu này tạo nền tảng cho việc phát triển các hệ thống bãi đỗ xe thông minh hơn trong tương lai. Ứng dụng thực tiễn của mô hình này rất lớn, góp phần giải quyết vấn đề thiếu chỗ đỗ xe trong các đô thị. Kết quả nghiên cứu có thể được sử dụng làm cơ sở cho các dự án xây dựng bãi đỗ xe thông minh quy mô lớn hơn. Phát triển hệ thống cần chú trọng đến việc nâng cao tính bền bỉ và mở rộng khả năng tích hợp.

01/02/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

chương 1: giới thiệu lĩnh vực nghiên cứu, lý do chọn đề tài. Trình bày mục tiêu, giới hạn và nội dung thực hiện đề tài. Nội dung chương 2: trình bày các đặc điểm, ưu, nhược điểm của các phương án bãi đỗ, lựa chọn phương án phù hợp và giới thiệu những tài liệu, công nghệ áp dụng vào đề tài. 2 do an Nội dung chương 3: giới thiệu sơ đồ khối, nguyên lí hoạt động của hệ thống.

Trình bày quá trình lựa chọn thiết bị, thử nghiệm thiết bị và thuật toán điều khiển hệ thống. Nội dung chương 4: trình bày quá trình thi công phần cứng, lập trình phần mềm cho các khối của hệ thống. Nội dung chương 5: trình bày những kết quả đạt được (cấu trúc mô hình, giao diện phần mềm) sau quá trình thi công và quá trình hoạt động của hệ thống. Nội dung chương 6: trình bày những yếu tố cần khắc phục sau quá trình thực hiện đề tài, chỉ ra hướng và công nghệ áp dụng để phát triển đề tài.

3 do an CHƯƠNG 2. Phân tích phương án bãi đỗ Do nhu cầu xã hội phát triển nên phương án bãi đỗ ô tô ngày càng đa dạng. Sau đây là phần trình bày đặc điểm, ưu, nhược của một số phương án được áp dụng phổ biến nhằm lựa chọn ra phương án phù hợp cho đề tài. Các loại bãi đỗ phổ biến  Bãi đỗ dạng xếp hình Đây là phương án đỗ xe phù hợp với các thành phố lớn có lượng xe quá tải.

Hệ thống sử dụng cấu trúc thiết kế một tháp và cao 2 hoặc 3 tầng, mỗi tầng giữ được từ 4 đến 5 xe. Phương án bãi đỗ dạng xếp hình - Ưu điểm: chi phí thấp, phù hợp nhiều loại địa hình, tiết kiệm diện tích, bảo trì, bảo dưỡng, di chuyển đơn giản. - Nhược điểm: chỉ phù hợp với quy mô nhỏ (5 đến 15 ô tô), cơ cấu điều khiển chưa tự động.  Bãi đỗ dạng di chuyển quanh tòa nhà Phương án này khá cổ điển, với cấu trúc thiết kế là một toàn nhà hình trụ nhiểu tầng là đường cho xe di chuyển.

Khách hàng sẽ tự lái xe vào ra vị trí đỗ, có nhân viên bán vé và ghi lại biển số xe. 4 do an Hình 2. Phương án bãi đỗ dạng di chuyển quanh tòa nhà - Ưu điểm: giữ được nhiều xe, chi phí vận hành thấp, tiết kiệm diện tích. - Nhược điểm: ô nhiễm môi trường, tính an toàn, tự động không cao.

 Bãi đổ dạng tháp Đây là phương án đỗ xe tự động rất phổ biến, với diện tích đất không lớn vẫn có thể đỗ được rất nhiều xe. Cấu trúc thiết kế gồm nhiều tháp, mỗi tháp có nhiều tầng và mỗi tầng giữ được một xe. Các xe vào ra được cơ cấu nâng hạ dịch chuyển. Phương án bãi đỗ dạng tháp - Ưu điểm: số lượng xe đỗ được nhiều, bảo trì, bảo dưỡng đơn giản, tiết kiệm diện tích, chi phí vận hành thấp.

- Nhược điểm: vốn đầu tư cao, thời gian trả xe dài. 5 do an  Bãi đỗ dạng hình trụ Hình 2. Phương án bãi đỗ dạng hình trụ Phương án này đang là xu hướng ngày nay, với cấu trúc thiết kế hình tháp trụ, chia ra nhiều tầng và mỗi tầng đỗ được rất nhiều xe. Xe vào ra được di chuyển tự động bởi một cơ cấu nâng hạ.

- Ưu điểm: tính thẩm mỹ cao, đỗ được nhiều xe, tiết kiệm diện tích. - Nhược điểm: chi phí đầu tư cao, bảo trì, bảo dưỡng phức tạp. Phương án lựa chọn Sau khi phân tích, phương án áp dụng vào đề tài được lựa chọn theo các tiêu chí: tiết kiệm diện tích, hiệu quả kinh tế theo thời gian, tính tự động cao. Do đó phương án bãi đỗ dạng hình trụ được sử dụng vào đề tài của nhóm.

Trình biên dịch CCS CCS là trình biên dịch lập trình ngôn ngữ C cho Vi điều khiển PIC của hãng Microchip. Chương trình là sự tích hợp của 3 trình biên dich riêng biệt cho 3 dòng PIC khác nhau: - PCB cho dòng PIC 12‐bit opcodes - PCM cho dòng PIC 14‐bit opcodes - PCH cho dòng PIC 16 và 18‐bit 6 do an Hình 2. Giao diện cơ bản của trình biên dịch CCS phiên bản 5.015 CCS giúp cho người sử dụng nắm bắt nhanh được vi điều khiển PIC và sử dụng PIC trong các dự án. Trình biên dịch này đang được áp dụng tại Trường Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Tp.HCM trong việc giảng dạy thực hành vi điều khiển.

Để tham khảo thêm các thao tác làm việc với trình biên dịch CCS có thể truy cập mục Tài liệu tham khảo[3]. Microsoft Visual Studio Microsoft Visual Studio là môi trường phát triển tích hợp từ Microsoft sử dụng để phát triển các trang, ứng dụng, dịch vụ web và chương trình máy tính Microsoft Windows. Với nền tảng phát triển là Windows API, Windows Forms, Windows Presentation Foundation, Windows Store và Microsoft Silverlight nên Microsoft Visual Studio có thể sản xuất cả hai ngôn ngữ máy và mã số quản lý. Visual Studio hỗ trợ nhiều ngôn ngữ lập trình khác nhau và cho phép trình biên tập mã và gỡ lỗi để hỗ trợ (mức độ khác nhau) hầu như mọi ngôn ngữ lập trình.

Các ngôn ngữ tích hợp gồm có C, C++, C++/CLI (thông qua Visual C++), VB.NET (thông qua Visual Basic.NET), C thăng (thông qua Visual C#) và F thăng (như của Visual Studio 2010). Hỗ trợ cho các ngôn ngữ khác như J++/J thăng, Python và Ruby thông qua dịch vụ cài đặt riêng rẽ. Nó cũng hỗ trợ XML/XSLT, HTML/XHTML, JavaScript và CSS. 7 do an Hình 2.

Giao diện cơ bản của Microsoft Visual Studio phiên bản 2015 Do mức độ đa dụng của Microsoft Visual Studio nên các cộng đồng hướng dẫn sử dụng rất nhiều, nổi bật là HowKteam với các serial lập trình C++, C#, Java, Python hoàn toàn miễn phí. Tại đây cũng có những serial hướng dẫn lập trình một số ứng dụng phổ biến sử dụng Winform: quản lí quán cafe, quản lí nhân viên, quản lí cửa hàng. Để tham khảo thêm các tài liệu hướng dẫn có thể truy cập mục Tài liệu tham khảo[8]. Microsoft SQL Server Microsoft SQL Server là một công cụ quản lý dữ liệu được sử dụng phổ biến ở nhiều lĩnh vực.

Hầu hết các ngôn ngữ bậc cao đều có trình hỗ trợ SQL như Visual Basic, Oracle, Visual C. Giao diện cơ bản của Microsoft SQL Sever phiên bản 2014 8 do an  Đặc điểm: - Là ngôn ngữ tựa tiếng Anh, phi thủ tục và không yêu cầu cách thức truy nhập. Các thông báo dễ sử dụng và ít khả năng mắc lỗi. - Cung cấp tập lệnh phong phú cho việc hỏi đáp dữ liệu.

Yêu cầu duy nhất để sử dụng cho các hỏi đáp là phải nắm vững được các cấu trúc sơ sở dữ liệu.  Đối tượng làm việc của SQL Server: - Là các bảng dữ liệu hai chiều gồm một hoặc nhiều cột và hàng. Cột gọi là trường, hàng gọi là bảng ghi. - Cột với tên gọi và kiểu dữ liệu (kiểu dữ liệu của mỗi cột là duy nhất) xác định tạo nên cấu trúc của bảng.

Hầu hết các phần mềm ngày nay đều sử dụng một cơ sở dữ liệu riêng để thao tác, làm việc. Ví dụ như phần mềm “Quản lí của hàng” sẽ có một cơ sở dữ liệu để lưu giá của các mặt hàng, số lượng hàng đã bán, số lượng hàng nhập kho. Để tham khảo thêm các tài liệu hướng dẫn có thể truy cập mục Tài liệu tham khảo[9]. Radio Frequency Identification Radio Frequency Identification (RFID) là công nghệ cho phép một thiết bị đọc thông tin chứa trong Chip không cần tiếp xúc trực tiếp ở khoảng cách xa.

Các thành phần cơ bản của hệ thống RFID: thẻ từ (Tag), bộ phận đọc thẻ từ (Reader), Anten (thường tích hợp sẵn trong Reader). Ngoài ra, còn có các bộ phận quan trọng trong hệ thống như: mạch điều khiển, cảm biến, các thiết bị truyền thông. Cấu trúc thẻ RFID và hệ thống RFID cơ bản 9 do an RFID được ứng dụng vào rất nhiều các lĩnh vực: quản lí nhân viên, quản lí sinh viên, thanh toán phí. Để tham khảo thêm các tài liệu hướng dẫn có thể truy cập mục Tài liệu tham khảo[2].

Xử lí ảnh Xử lý ảnh là một phân ngành trong xử lý số tín hiệu với tín hiệu xử lý là ảnh. Xử lý ảnh gồm 4 lĩnh vực chính: xử lý nâng cao chất lượng, nhận dạng, nén và truy vấn ảnh. Một hệ thống xử lí ảnh luôn thông qua các bước xử lí cơ bản như Hình 3. Các bước cơ bản trong xử lí ảnh Xử lí ảnh hiện được áp dụng rất rộng rãi trong các lĩnh vực: y tế, giao thông, an ninh.

Các bạn sinh viên ngày nay khi làm đề tài liên quan đến xử lí ảnh thường xoay quanh các phương pháp: nhận dạng khuôn mặt, nhận dạng biển số xe, nhận dạng vân tay. Để tham khảo thêm các tài liệu hướng dẫn có thể truy cập mục Tài liệu tham khảo[1]. Vi điều khiển PIC16F887 PIC16F887 là dòng vi điều khiển khá phổ biến, đầy đủ các chức năng, phù hợp với các ứng dụng cơ bản. Một số đặc điểm của PIC16F887: 8bit, 35 lệnh cơ bản, lệnh được thực hiện trong một chu kỳ lệnh ngoại trừ lệnh rẽ nhánh, 40 chân.

Vi điều khiển PIC16F887 10 do an Loại vi điều khiển này đang được áp dụng tại Trường Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Tp.HCM trong việc giảng dạy vi điều khiển. Để tham khảo thêm thông tin về PIC16F887 có thể truy cập mục Tài liệu tham khảo[4]. Chuẩn truyền dữ liệu Truyền dữ liệu là cách mà các thiết bị giao tiếp, trao đổi thông tin với nhau. Có hai cách để truyền dữ liệu đó là truyền dữ liệu nối tiếp và truyền dữ liệu song song.

Mặc dù chỉ có hai cách truyền dữ liệu nhưng lại có rất nhiều chuẩn truyền dữ liệu, một số chuẩn truyền dữ liệu phổ biến hiện nay: One - Wire, UART. Chuẩn giao tiếp One - Wire One - Wire là một hệ thống bus giao tiếp với thiết bị được thiết kế bởi Dallas, chuẩn này cung cấp cả dữ liệu tốc độ thấp, truyền tín hiệu và nguồn nuôi qua cùng một chân tín hiệu. One - Wire cũng tương tự như I2C, nhưng với tốc độ truyền dữ liệu thấp và khoảng cách xa hơn. Nó thường được sử dụng để giao tiếp với các thiết bị nhỏ giá rẻ như nhiệt kế kĩ thuật số và công cụ đo thời tiết.

Một mạng lưới của các thiết bị One - Wire với một thiết bị điều khiển chính được gọi là một MicroLAN. Một tính năng đặc biệt của bus là khả năng chỉ sử dụng hai dây tín hiệu: Data và Gnd. Để thực hiện điều này, các thiết bị One - Wire bao gồm một tụ điện 800pF để trữ điện và cung cấp nguồn trong quá trình đường Data đang hoạt động.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Bài viết "Thiết kế và thi công mô hình bãi đỗ xe ô tô tại HCMUTE" cung cấp cái nhìn tổng quan về quy trình thiết kế và thi công bãi đỗ xe ô tô tại Trường Đại học Công nghệ TP.HCM. Tác giả nêu rõ các yếu tố cần xem xét trong thiết kế, từ việc tối ưu hóa không gian đến việc đảm bảo an toàn cho người sử dụng. Bài viết không chỉ giúp độc giả hiểu rõ hơn về các bước thực hiện mà còn nhấn mạnh tầm quan trọng của việc áp dụng công nghệ hiện đại trong xây dựng bãi đỗ xe, từ đó nâng cao hiệu quả sử dụng và giảm thiểu chi phí.

Để mở rộng kiến thức về các giải pháp kỹ thuật trong xây dựng, bạn có thể tham khảo thêm bài viết "Luận văn thạc sĩ kỹ thuật xây dựng nghiên cứu xác định hàm lượng xi măng hiện trường trong cọc soilcrete thi công bằng công nghệ jet grouting", nơi nghiên cứu về công nghệ thi công hiện đại. Ngoài ra, bài viết "Luận văn thạc sĩ địa kỹ thuật xây dựng nghiên cứu giải pháp gia cường đất nền sử dụng móng nêm" sẽ cung cấp thêm thông tin về các giải pháp gia cường nền đất trong xây dựng. Cuối cùng, bạn cũng có thể tìm hiểu về "Luận văn thạc sĩ chuyên ngành kỹ thuật xây dựng công trình thủy nghiên cứu giải pháp xây dựng hồ điều tiết bến mương láng the để giảm ngập cho một số khu vực ở thành phố hồ chí minh", giúp bạn hiểu rõ hơn về các giải pháp giảm ngập trong đô thị. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn sâu sắc hơn về các vấn đề liên quan đến xây dựng và kỹ thuật.