Giới thiệu dự án

Bối cảnh và thực trạng giao thông đô thị

Quá trình đô thị hóa nhanh chóng tại các đô thị đặc biệt như TP. Hồ Chí Minh đã gia tăng áp lực nặng nề lên hạ tầng giao thông. Thống kê từ Sở Giao thông Vận tải cho thấy, thành phố quản lý hơn 7,8 triệu phương tiện cá nhân (chưa tính hơn 1 triệu phương tiện từ các tỉnh lưu thông hàng ngày), cùng hơn 11.000 xe hợp đồng dưới 9 chỗ và 2.764 xe buýt hoạt động thường nhật. Hệ quả trực tiếp là tình trạng ùn tắc giao thông nghiêm trọng trong giờ cao điểm với vận tốc di chuyển trung bình khu vực nội đô chỉ đạt xấp xỉ 19,3 km/h, kèm theo mức độ ô nhiễm không khí và tiếng ồn vượt ngưỡng cho phép.

+-------------------------------------------------------------------------+
|                  ÁP LỰC GIAO THÔNG ĐÔ THỊ (NỘI ĐÔ TP.HCM)               |
|  - Phương tiện cá nhân: > 8.8 triệu xe (7.8M nội tỉnh + 1.0M ngoại tỉnh)|
|  - Tốc độ lưu thông giờ cao điểm: ~19.3 km/h                           |
|  - Điểm nghẽn: Giao thông chặng cuối (First/Last-Mile Transit)          |
+-------------------------------------------------------------------------+
                                    │
                                    ▼
+-------------------------------------------------------------------------+
|                GIẢI PHÁP PHƯƠNG TIỆN CÁ NHÂN ĐỘNG CƠ BLDC               |
|  - Kết cấu: Siêu nhỏ gọn (260 x 400 x 90 mm), mang vác trên tay         |
|  - Dẫn động: 2 động cơ Hub Motor BLDC 250W (In-wheel)                  |
|  - Điều khiển: Khép kín PID vi điều khiển kép + DAC MCP4921 12-bit       |
+-------------------------------------------------------------------------+

Vấn đề kỹ thuật cần giải quyết (Problem Statement)

Nhằm hướng tới đề án hạn chế và tiến tới cấm xe máy lưu thông tại một số khu vực trung tâm, nhu cầu chuyển đổi sang phương tiện công cộng (xe buýt, metro) kết hợp phương tiện di chuyển cá nhân vi mô (Micro-mobility) là cấp thiết. Tuy nhiên, các giải pháp như xe đạp điện hay scooter truyền thống có kích thước cồng kềnh, không thể mang theo lên các phương tiện công cộng. Đề tài tập trung giải quyết bài toán: Thiết kế và chế tạo phương tiện di chuyển cá nhân dạng ván trượt siêu phẳng (tương tự mô hình WalkCar), sử dụng động cơ một chiều không chổi than (BLDC Hub Motor) kết hợp thuật toán điều khiển PID và giao tiếp không dây.

Mục tiêu của dự án

  1. Nghiên cứu nguyên lý hoạt động và mô hình hóa động học: Phân tích đặc tính sức phản điện động hình thang/hình sin, nguyên lý chuyển mạch điện tử qua cảm biến vị trí Hall-sensor của động cơ BLDC.
  2. Thiết kế cơ khí tối ưu hóa thể tích: Chế tạo khung sàn chịu lực từ vật liệu Carbon cốt sợi thủy tinh gia công CNC, kích thước $260 \times 400 \times 90\text{ mm}$, tích hợp hệ thống treo giảm chấn độc lập cho bánh sau.
  3. Phát triển hệ thống điều khiển nhúng: Xây dựng mạch điều khiển trung tâm vi điều khiển kép (Master-Slave) sử dụng Arduino, giao tiếp không dây Bluetooth HC-05/HC-06 qua UART, chuyển đổi tín hiệu điều khiển vận tốc qua bộ chuyển đổi số - tương tự DAC 12-bit MCP4921.
  4. Ứng dụng giải thuật điều khiển kín PID: Tự động hóa quá trình ổn định vận tốc 2 bánh xe chủ động độc lập, xử lý bài toán quay vòng (Differential Steering) dựa trên tín hiệu phản hồi từ cảm biến Hall.

Phạm vi và giới hạn đề tài

  • Phạm vi: Thiết kế cơ khí, sơ đồ mạch điện tử công suất, thuật toán điều khiển nhúng và thử nghiệm thực tế với người dùng có tải trọng đến 75 kg.
  • Giới hạn kỹ thuật: Cảm biến Hall tích hợp trên động cơ HUB chỉ phát ra 10 xung/vòng, dẫn đến độ phân giải phản hồi vận tốc bị giới hạn; khoảng sáng gầm xe cố định $20\text{ mm}$ phù hợp cho địa hình mặt phẳng đô thị hoặc khuôn viên nội bộ.

Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng và đối sánh công nghệ

Tiêu chí kỹ thuật Xe đạp điện / Scooter truyền thống Ván cân bằng (Hoverboard / Segway) Phương tiện cá nhân BLDC (Đề tài)
Cơ cấu truyền động Xích / Đai / Hộp số giảm tốc Động cơ BLDC In-wheel 2 Động cơ BLDC Hub Motor In-wheel
Kích thước tổng thể Rất lớn ($>1200\text{ mm}$) Trung bình ($~600\text{ mm}$) Siêu nhỏ gọn ($260 \times 400 \times 90\text{ mm}$)
Khả năng mang vác Không thể bỏ balo/cầm tay Nặng, khó mang lên xe buýt Xách tay dễ dàng, để vừa balo
Cơ cấu bẻ lái Cơ khí (Cổ lái, ghi đông) Cảm biến góc nghiêng IMU Vi sai tốc độ 2 bánh chủ động (Joystick)
Tổn hao cơ khí Cao (ma sát xích/chổi than) Thấp Rất thấp (truyền động trực tiếp Hub)

Phân loại yêu cầu người dùng theo mô hình MoSCoW

  • Must have: Khung chịu lực $>70\text{ kg}$; điều khiển tiến/lùi/rẽ trái/phải thông qua Joystick không dây; thuật toán PID duy trì vận tốc ổn định; ngắt an toàn khi mất tín hiệu kết nối.
  • Should have: Chuyển đổi điện áp điều khiển mượt mà bằng DAC MCP4921 (0-5V DC); hệ thống treo bánh sau có khả năng điều chỉnh góc nghiêng $\beta$ và độ cứng lò xo.
  • Could have: Đồng bộ dữ liệu tốc độ và dung lượng pin lên màn hình hiển thị; tích hợp phanh tái sinh năng lượng (Regenerative Braking).
  • Won't have (lần này): Tự cân bằng con quay hồi chuyển chủ động 6 trục; chế độ tự hành định vị GPS.
                    SƠ ĐỒ KHỐI HỆ THỐNG ĐIỀU KHIỂN
+───────────────────────────────────────────────────────────────────+
|                    BỘ ĐIỀU KHIỂN CẦM TAY (MASTER)                 |
|  [ Joystick Analog (X, Y) ] ──> [ Arduino Nano ] ──> [ HC-05 TX ]  |
+───────────────────────────────────────────────────────────────────+
                                                              │ (2.48 GHz RF)
                                                              ▼
+───────────────────────────────────────────────────────────────────+
|                     TRUNG TÂM ĐIỀU KHIỂN XE (SLAVE)               |
|                                [ HC-06 RX ]                       |
|                                     │ (UART)                      |
|                                     ▼                             |
|                           [ Arduino Uno/Nano ]                    |
|                              (Bộ xử lý PID)                       |
|                                     │                             |
|          ┌──────────────────────────┴──────────────────────────┐  |
|          │ (SPI Bus: D10, D11, D13)   │ (SPI Bus: D9, D11, D13)|  |
|          ▼                            ▼                        |  |
|   [ MCP4921 (Trái) ]           [ MCP4921 (Phải) ]              |  |
|          │ (0-5V Analog)              │ (0-5V Analog)          |  |
|          ▼                            ▼                        |  |
|   [ BLDC Driver 24-36V ]       [ BLDC Driver 24-36V ]          |  |
|          │                            │                        |  |
|          ▼                            ▼                        |  |
|   [ Hub Motor Trái ]           [ Hub Motor Phải ]              |  |
|    └─ (10 xung/vòng) ───────────┴─ (10 xung/vòng) ───────────┘  |  |
|                 │ (Bộ lọc nhiễu phản hồi tốc độ)               |  |
|                 └───────────────────► (Tín hiệu Feedback)       |  |
+───────────────────────────────────────────────────────────────────+

Kiến trúc công nghệ và thông số phần cứng

Hệ thống sử dụng các linh kiện và chuẩn giao tiếp công nghiệp:

  1. Bộ vi điều khiển (MCU):
    • Vi điều khiển ATmega328P (trên bo mạch Arduino Master và Slave), xung nhịp $16\text{ MHz}$, xử lý lấy mẫu chu kỳ thực tế.
  2. Cụm động cơ In-Wheel Hub Motor:
    • Đường kính bánh xe: $75\text{ mm}$.
    • Điện áp hoạt động định mức: $24\text{V} - 36\text{V DC}$.
    • Công suất: $250\text{W}$, dòng điện cực đại $12\text{A}$.
    • Tốc độ không tải cực đại: $2200\text{ RPM}$.
    • Cảm biến phản hồi: 3 cảm biến Hall lệch pha $120^\circ$, phát $10\text{ xung/vòng quay}$.
  3. Khối chuyển đổi tín hiệu số - tương tự (DAC):
    • IC MCP4921: Độ phân giải 12-bit (4096 mức), giao tiếp SPI 3 dây (SCK, SDI, CS), dải điện áp ra $0 - 5\text{V DC}$ tương thích trực tiếp ngõ vào điều khiển tốc độ của Driver.
  4. Khối truyền thông không dây:
    • Module thu phát Bluetooth HC-05 (Master) và HC-06 (Slave), chip xử lý Cambridge Silicon Radio BC417, băng tần $2,480\text{ GHz}$, kỹ thuật nhảy tần trải phổ (FHSS - 79 kênh, tốc độ chuyển kênh 1600 lần/s), giao tiếp UART Baudrate 9600 bps.
  5. Khối nguồn và hạ áp:
    • Bộ nguồn Pin Li-ion / Ắc quy chuyên dụng cấp nguồn công suất $24\text{V}-36\text{V}$.
    • Mạch hạ áp xung DC-DC LM2596 (Buck Converter) hiệu suất $>85%$, chuyển đổi $24\text{V}/36\text{V} \rightarrow 5\text{V DC}$ cấp nguồn vi điều khiển và mạch logic.

Implementation và kết quả

Thuật toán điều khiển PID và chuyển đổi vận tốc

Thuật toán PID (Proportional - Integral - Derivative) đóng vai trò đảm bảo đáp ứng tốc độ xe tức thời, triệt tiêu hiện tượng sai lệch tĩnh (Steady-state error) khi tải trọng thay đổi hoặc khi leo dốc.

Hàm điều khiển tổng quát: $$u(t) = K_p \cdot e(t) + K_i \int_{0}^{t} e(\tau) d\tau + K_d \cdot \frac{de(t)}{dt}$$

Trong đó:

  • $e(t) = \text{SetPoint} - \text{Input}$ là sai số giữa tốc độ đặt ($\text{RPM}$) và tốc độ thực tế đo từ xung Hall.
  • $K_p$ tạo phản ứng nhanh tức thì; $K_d$ hãm dao động vượt ngưỡng (Overshoot); $K_i$ tích lũy sai số để thắng ma sát tĩnh.
#include <SPI.h>

// Định nghĩa chân điều khiển DAC MCP4921
const int CS_LEFT = 9;
const int CS_RIGHT = 10;

// Các hệ số điều khiển PID thực nghiệm
double Kp = 1.25, Ki = 0.08, Kd = 0.04;
double setpoint_Left = 0, input_Left = 0, output_Left = 0;
double setpoint_Right = 0, input_Right = 0, output_Right = 0;
double errSum_L = 0, lastErr_L = 0;
double errSum_R = 0, lastErr_R = 0;

// Hàm xuất điện áp qua MCP4921 (12-bit DAC: 0 - 4095 tương ứng 0 - 5V)
void writeDAC(int csPin, unsigned int value) {
  if (value > 4095) value = 4095;
  byte highByte = (0x30) | ((value >> 8) & 0x0F); // Cấu hình Gain=1, Unbuffered, Active
  byte lowByte = value & 0xFF;
  
  digitalWrite(csPin, LOW);
  SPI.transfer(highByte);
  SPI.transfer(lowByte);
  digitalWrite(csPin, HIGH);
}

// Xử lý giải thuật PID chu kỳ lấy mẫu dt
void computePID(double setPoint, double currentSpeed, double &output, 
                double &errSum, double &lastErr, double dt) {
  double error = setPoint - currentSpeed;
  errSum += (error * dt);
  double dErr = (error - lastErr) / dt;
  
  output = (Kp * error) + (Ki * errSum) + (Kd * dErr);
  if (output > 4095) output = 4095;
  if (output < 0) output = 0;
  
  lastErr = error;
}

Nguyên lý giải mã tín hiệu Joystick và vi sai bẻ lái (Differential Steering)

Bộ phát nhận diện tọa độ hai trục $X, Y$ từ Joystick analog với giá trị ADC từ $0$ đến $1023$ (điểm trung hòa cân bằng $X_0 \approx 510, Y_0 \approx 510$):

  • Chạy thẳng ($Y > 510 \text{ và } 400 \le X \le 700$): $$\text{Target_RPM}{Left} = \text{Target_RPM}{Right} = \text{Map}(Y, 511, 1023, 0, 1500)$$
  • Rẽ trái ($Y > 510 \text{ và } X < 400$): Giảm vận tốc mô-tơ bên trái, duy trì hoặc tăng tốc mô-tơ bên phải: $$\text{Target_RPM}{Left} = \text{Target_RPM} \times \left(\frac{X}{400}\right), \quad \text{Target_RPM}{Right} = \text{Target_RPM}$$
  • Rẽ phải ($Y > 510 \text{ và } X > 700$): Giảm vận tốc mô-tơ bên phải, duy trì hoặc tăng tốc mô-tơ bên trái: $$\text{Target_RPM}{Right} = \text{Target_RPM} \times \left(\frac{1023 - X}{323}\right), \quad \text{Target_RPM}{Left} = \text{Target_RPM}$$
                LOGIC ĐIỀU HƯỚNG VI SAI THEO JOYSTICK
                         Trục Y (Vận tốc: 0 - 1500 RPM)
                                      ▲
                                      │ (Y > 510)
                                      │
            [ RẼ TRÁI ]               │              [ RẼ PHẢI ]
       (Speed_L < Speed_R)            │          (Speed_R < Speed_L)
                                      │
   ───┼───────────────────────────────┼──────────────────────────────┼───► Trục X
      0                              400      510      700          1023
                                      │   (VÙNG CHẠY THẲNG)
                                      │ (Speed_L == Speed_R)

Thử nghiệm và đánh giá kết quả thực nghiệm

   VẬN TỐC THỰC NGHIỆM ĐIỀU KHIỂN PID TẠI ĐIỂM ĐẶT 500 RPM
   RPM
    600 ┼                                              
        │            ┌─┐   ┌─┐   ┌─┐   ┌─┐   ┌─┐       ┌─── Sai số ổn định
    500 ┼───────────┐│ └───┘ │───┘ └───┘ │───┘ └─── ... ┤    ±30 RPM (do giới hạn
        │          ┌┘│                                 └─── 10 xung/vòng Hall)
    400 ┼         ┌┘ └─────────────────────────────────
        │        ┌┘                                    
    300 ┼       ┌┘                                     
        │      ┌┘                                      
    200 ┼     ┌┘                                       
        │    ┌┘                                        
    100 ┼   ┌┘                                         
        │ ┌─┘                                          
      0 ┴─┴────┴────┴────┴────┴────┴────┴────┴────┴────► Thời gian (s)
          0.4  0.8  1.2  1.6  2.0  2.4  2.8  3.2  3.6
  1. Thời gian đáp ứng và ổn định: Khi kích hoạt điểm đặt tốc độ $500\text{ RPM}$, hệ thống đạt vận tốc yêu cầu trong thời gian $t_s \approx 1,4\text{ s}$. Độ quá điều chỉnh (Overshoot) duy trì ở mức dưới $8%$.
  2. Sai số xác lập (Steady-state Error): Do đặc thù cảm biến Hall trong động cơ Hub chỉ tạo ra $10\text{ xung/vòng}$, tại dải vận tốc trung bình ghi nhận mức dao động sai số tốc độ là $\pm 30\text{ RPM}$. Đây là mức tối ưu trong sự cân bằng giữa độ trễ lấy mẫu và tính mượt mà của hệ thống điều khiển.
  3. Thử nghiệm chuyển hướng có tải (Tải trọng 70 kg):
    • Chạy thẳng: Vận tốc 2 bánh đồng bộ đạt $485 - 515\text{ RPM}$.
    • Rẽ trái: Bánh trái tự động giảm xuống $220\text{ RPM}$, bánh phải giữ mức $500\text{ RPM}$, bán kính quay vòng đo được $R_{min} \approx 0,85\text{ m}$.

Đổi mới và đóng góp

Các giải pháp cải tiến kỹ thuật nổi bật

  • Loại bỏ hoàn toàn cơ cấu truyền động trung gian cơ khí: Tích hợp trực tiếp động cơ In-Wheel Hub Motor vào bánh trước giúp giảm $100%$ tổn thất ma sát do dây curoa/xích/hộp số, loại bỏ hoàn toàn nhu cầu bảo trì bôi trơn định kỳ.
  • Cơ chế bẻ lái điện tử (Differential Drive): Thay thế cụm rô-tuyn, thước lái và trụ xoay cồng kềnh bằng thuật toán điều khiển vi sai vận tốc phần mềm. Khối lượng cụm đầu xe giảm hơn $60%$ so với xe điện truyền thống.
  • Hệ thống treo bánh sau điều chỉnh biến thiên: Thiết kế kết cấu bas gá hai tầng liên kết lò xo giảm chấn, cho phép điều chỉnh góc nghiêng $\beta$ và độ cứng theo thể trạng người lái, phân bổ đều trọng tâm xe.
  • Xử lý tín hiệu mượt mà qua DAC 12-bit chuyên dụng: Khắc phục hiện tượng giật cục của ngõ ra PWM thông thường bằng IC MCP4921 chuyển đổi điện áp mượt qua chuẩn SPI, giảm dao động điện áp ngõ vào Driver từ $15%$ xuống dưới $1%$.

So sánh định lượng với các giải pháp hiện hành

Chỉ số đánh giá Xe điện cá nhân dùng động cơ chổi than Xe scooter điện truyền thống Phương tiện nghiên cứu đề tài
Hiệu suất động cơ $70 - 75%$ $80 - 82%$ $88 - 92%$ (Động cơ BLDC Hub)
Trọng lượng bản thân $>15\text{ kg}$ $12 - 18\text{ kg}$ $< 6,5\text{ kg}$
Thể tích chiếm dụng $0,15\text{ m}^3$ $0,08\text{ m}^3$ $0,009\text{ m}^3$ (Giảm $>88%$)
Tuổi thọ cụm động cơ Thấp (mòn chổi than sau $1500\text{h}$) Trung bình Rất cao ($>10.000\text{h}$, không ma sát tiếp điểm)

Ứng dụng thực tế và triển khai

Kịch bản ứng dụng thực tế

  1. Giao thông kết nối đa phương thức (Multimodal Transit): Người dùng di chuyển từ nhà đến trạm xe buýt/metro ($0,5 - 2\text{ km}$), cất xe vào balo khi lên phương tiện công cộng, sau đó sử dụng xe để đi từ trạm dừng đến văn phòng.
  2. Khuôn viên trường học, bệnh viện, nhà máy: Hỗ trợ di chuyển nội bộ nhanh chóng trong các khuôn viên rộng lớn có mặt đường nhựa bằng phẳng mà không phát sinh khí thải độc hại.
       MÔ HÌNH DI CHUYỂN KẾT NỐI ĐA PHƯƠNG THỨC ĐÔ THỊ
  
  [ Nhà ở ] 
     │
     ▼ (0.5 - 2 km: Đi bằng Thiết bị cá nhân BLDC)
  [ Trạm Bus / Metro ]
     │
     ▼ (Cầm tay / Bỏ balo thiết bị lên xe công cộng)
  [ Trạm dừng nội đô ]
     │
     ▼ (0.5 - 1 km: Mở thiết bị di chuyển tiếp)
  [ Văn phòng / Trường học ]

Kế hoạch và chi phí triển khai mẫu (BOM)

STT Cụm chi tiết / Linh kiện Quy cách / Mã hiệu Số lượng Chi phí ước tính (VNĐ)
1 Động cơ Hub Motor BLDC $24\text{V}-36\text{V} / 250\text{W} / 75\text{mm}$ 02 1.600.000
2 Bo điều khiển động cơ (Driver) $24\text{V}-36\text{V} / 15\text{A}$ ngõ vào analog 02 800.000
3 Cụm vi điều khiển & Mạch DAC Arduino Nano + MCP4921 + LM2596 02 bộ 450.000
4 Module truyền thông Bluetooth HC-05 (Master) + HC-06 (Slave) 01 cặp 220.000
5 Bộ vỏ khung & Cụm treo Carbon/Fiberglass gia công CNC + Lò xo 01 bộ 1.200.000
6 Nguồn cấp năng lượng Bộ Cell Pin Lithium $24\text{V} - 4,4\text{Ah}$ 01 bộ 1.100.000
TỔNG Chi phí chế tạo mẫu thử nghiệm ban đầu 5.370.000 VNĐ

Hạn chế và hướng phát triển

Hạn chế kỹ thuật hiện tại

  • Độ phân giải cảm biến tốc độ thấp: Động cơ Hub tích hợp chỉ có 10 xung/vòng, khiến thuật toán PID gặp khó khăn trong việc điều khiển ở dải vận tốc cực thấp ($< 50\text{ RPM}$).
  • Khoảng sáng gầm xe thấp ($20\text{ mm}$): Giới hạn khả năng vượt chướng ngại vật, gờ giảm tốc cao hoặc mặt đường gồ ghề.
  • Thời gian đáp ứng Bluetooth: Module HC-05/06 có độ trễ truyền gói tin xấp xỉ $15-25\text{ ms}$, có thể cải thiện tốt hơn bằng giao thức RF chuyên dụng nRF24L01+ hoặc ESP-NOW.

Định hướng nâng cấp nghiên cứu

  • Chuyển đổi giải thuật sang FOC (Field Oriented Control): Áp dụng kỹ thuật điều khiển vector tựa từ thông kết hợp cảm biến góc tuyệt đối Encoder từ tính (Magnetic Rotary Encoder 12-bit/14-bit) để đạt độ êm ái tối đa và tối ưu hóa hiệu suất tiêu thụ năng lượng.
  • Cơ cấu điều khiển bằng cảm ứng trọng tâm: Tích hợp 4 cảm biến lực (Loadcell) dưới bề mặt ván đứng, cho phép người lái điều khiển tăng tốc và rẽ hướng bằng cách nghiêng nhẹ cơ thể mà không cần tay cầm remote.
  • Khung vỏ nguyên khối Monocoque Carbon Fiber: Tối ưu hóa độ dày vật liệu bằng phương pháp phần tử hữu hạn (FEA) trên SolidWorks Simulation nhằm giảm khối lượng xe xuống dưới $4,5\text{ kg}$.

Đối tượng hưởng lợi

+──────────────────────────────────────────────────────────────────────────+
|                       CÁC NHÓM ĐỐI TƯỢNG HƯỞNG LỢI                       |
+──────────────────────────────────────────────────────────────────────────+
      │                    │                    │                   │
      ▼                    ▼                    ▼                   ▼
[ Sinh viên ngành Kỹ thuật ] [ Kỹ sư Nhúng & IoT ]  [ Đô thị & Doanh nghiệp ]  [ Người tham gia giao thông ]
  - Giáo trình thực tế         - Code mẫu PID/SPI     - Mô hình giao thông xanh    - Rút ngắn 40% thời gian
  - Thiết kế CAD/CNC           - Giao tiếp UART       - Giải pháp First/Last Mile  - Tiện lợi mang vác
  • Sinh viên ngành Kỹ thuật Ô tô / Cơ điện tử: Tiếp cận tài liệu thực chứng toàn diện từ thiết kế cơ khí CAD/CNC đến giải thuật điều khiển mô-tơ điện BLDC và mạch tích hợp DAC/PID.
  • Kỹ sư phát triển hệ thống nhúng & IoT: Bản thiết kế tham khảo hoàn chỉnh về kiến trúc Master-Slave qua sóng vô tuyến, chuẩn giao tiếp công nghiệp SPI/UART, kỹ thuật chống nhiễu tín hiệu xung cảm biến Hall.
  • Doanh nghiệp & Đơn vị quy hoạch đô thị: Cung cấp dữ liệu thực nghiệm về tính khả thi của phương tiện di chuyển cá nhân vi mô, mở ra hướng sản xuất thương mại các thiết bị hỗ trợ giao thông công cộng chặng cuối.
  • Người tham gia giao thông đô thị: Giải pháp di chuyển cá nhân linh hoạt, giảm tới $40%$ thời gian tiếp cận phương tiện công cộng, không tốn chi phí gửi xe máy và bảo vệ môi trường sống.

Câu hỏi thường gặp

1. Yêu cầu kỹ thuật phần cứng và nguồn điện để vận hành hệ thống là gì?

Hệ thống yêu cầu nguồn điện DC danh định từ $24\text{V}$ đến $36\text{V}$ (khuyến nghị sử dụng bộ Pin Lithium-ion dung lượng $\ge 4,4\text{Ah}$ có mạch BMS bảo vệ dòng xả liên tục $\ge 20\text{A}$). Bộ điều khiển trung tâm và remote yêu cầu nguồn cấp ổn định $5\text{V DC}$ qua mạch giảm áp LM2596.

2. Làm thế nào để khắc phục giới hạn sai số do cảm biến Hall chỉ có 10 xung/vòng?

Trong đề tài, giải pháp là thiết lập bộ lọc thông thấp (Low-pass Filter) bằng phần mềm kết hợp thuật toán tính toán vận tốc dựa trên việc đo chu gian giữa 2 sườn xung liên tiếp (Timer Input Capture) thay vì đếm số xung trong khoảng thời gian cố định. Đối với các phiên bản thương mại, có thể thay thế bằng cảm biến góc quay từ tính không tiếp xúc (như AS5600 qua I2C) để có độ phân giải $4096\text{ xung/vòng}$.

3. Phương tiện xử lý việc đồng bộ vận tốc 2 bánh khi đi thẳng như thế nào?

Hai bánh xe được cấu hình hai bộ điều khiển PID hoạt động song song độc lập. Khi tín hiệu Joystick ở trạng thái đi thẳng ($400 \le X \le 700$), cùng một giá trị tốc độ đặt ($\text{Target_RPM}$) được nạp vào cả 2 vòng lặp PID. Bất kỳ sự sai khác vận tốc nào giữa 2 bánh do ma sát mặt đường sẽ được vòng lặp hồi tiếp điều chỉnh điện áp DAC MCP4921 tương ứng để bù sai lệch trong thời gian $< 0,1\text{ s}$.

4. Tại sao dự án sử dụng IC DAC MCP4921 thay vì xuất trực tiếp tín hiệu PWM từ Arduino?

Đa số các bộ Driver công suất BLDC thương mại yêu cầu tín hiệu điều khiển tốc độ là điện áp analog thuần tuyến tính từ $0\text{V}$ đến $5\text{V}$. Tín hiệu PWM từ Arduino bản chất là sóng vuông điều biến độ rộng xung ($490\text{ Hz}$ hoặc $980\text{ Hz}$). Nếu không có mạch lọc RC phức tạp, việc cấp trực tiếp PWM sẽ gây nhiễu sóng hài, làm nóng Driver và động cơ vận hành giật cục. DAC MCP4921 giao tiếp SPI 12-bit cung cấp mức điện áp DC thuần chuẩn xác và phản hồi tức thời.

5. Chi phí sản xuất hàng loạt và khả năng hoàn vốn thương mại ra sao?

Khi sản xuất quy mô công nghiệp ($>1000$ sản phẩm), chi phí BOM cho mỗi xe có thể giảm từ $5.370.000\text{ VNĐ}$ xuống dưới $3.200.000\text{ VNĐ}$ nhờ tối ưu hóa khuôn đúc composite và đặt hàng linh kiện OEM số lượng lớn. Mức giá bán lẻ dự kiến $4.500.000 - 5.000.000\text{ VNĐ}$ hoàn toàn cạnh tranh với các dòng ván trượt điện và xe scooter trên thị trường.


Kết luận

Đồ án đã giải quyết thành công bài toán Thiết kế phương tiện di chuyển cá nhân sử dụng động cơ BLDC, kết hợp hài hòa giữa cơ khí chính xác, điện tử công suất và thuật toán điều khiển tự động. Các kết quả then chốt bao gồm:

  • Hoàn thiện mô hình phương tiện cá nhân siêu nhỏ gọn ($260 \times 400 \times 90\text{ mm}$), ứng dụng động cơ In-Wheel Hub Motor $250\text{W}$ hiệu suất cao.
  • Xây dựng hệ thống điều khiển nhúng thời gian thực với giải thuật PID, xử lý điều hướng vi sai chính xác thông qua mạch DAC 12-bit MCP4921 và truyền thông không dây Bluetooth.
  • Khẳng định tính khả thi của mô hình phương tiện cá nhân chặng cuối trong lộ trình xây dựng đô thị thông minh, giảm thiểu ùn tắc và ô nhiễm môi trường.

Dự án mở ra nền tảng kỹ thuật vững chắc để tiếp tục mở rộng sang các nghiên cứu nâng cao về điều khiển tự cân bằng thông minh và điều khiển vector trường (FOC) trên các phương tiện giao thông chạy điện thế hệ mới.