Đồ Án Công Nghệ CAD/CAM/CNC: Phân Tích và Thiết Kế Chi Tiết Mỏ Cặp

Đồ án nghiên cứu côn nghệ cad cam cnc phân tích và thiết kế chi tiết, áp dụng công nghệ tiên tiến, tối ưu giải pháp kỹ thuật cho bài toán .

Người đăng

Ẩn danh
59
19
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về Thiết kế Mỏ Cặp trong hệ thống CAD CAM CNC

Quy trình thiết kế và phân tích chi tiết mỏ cặp trong CAD/CAM/CNC là một chu trình kỹ thuật tích hợp, đóng vai trò nền tảng trong ngành gia công cơ khí chính xác. Mỏ cặp, hay đồ gá kẹp phôi, là một chi tiết máy quan trọng, có nhiệm vụ định vị và kẹp chặt phôi trong quá trình gia công trên các máy công cụ như máy tiện, máy phay. Độ chính xác và độ cứng vững của mỏ cặp ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng bề mặt, độ chính xác kích thước và dung sai của sản phẩm cuối cùng. Việc ứng dụng hệ thống CAD (Computer-Aided Design), CAM (Computer-Aided Manufacturing), và CNC (Computer Numerical Control) đã cách mạng hóa quy trình này. Thay vì các phương pháp thủ công, giờ đây toàn bộ vòng đời sản phẩm, từ ý tưởng ban đầu đến chế tạo, đều được quản lý trên nền tảng số. CAD cho phép mô hình hóa 3D mỏ cặp một cách trực quan và chính xác, dễ dàng hiệu chỉnh và tối ưu hóa. CAM chuyển đổi mô hình thiết kế thành các đường chạy dao và mã lệnh G-code. Cuối cùng, máy CNC thực thi các mã lệnh này để chế tạo chi tiết với độ lặp lại và chính xác cao. Quy trình tích hợp này không chỉ rút ngắn thời gian phát triển sản phẩm mà còn cho phép thực hiện các phân tích kỹ thuật phức tạp như phân tích phần tử hữu hạn (FEA) để đảm bảo độ bền và hiệu suất làm việc của chi tiết trước khi đưa vào sản xuất.

1.1. Vai trò của hệ thống CAD CAM CNC tích hợp

Hệ thống CAD/CAM/CNC tích hợp tạo thành một chuỗi công nghệ liền mạch. CAD là giai đoạn khởi đầu, nơi các kỹ sư sử dụng các phần mềm như phần mềm SolidWorks hoặc Pro/Engineer để xây dựng bản vẽ kỹ thuật 2D và mô hình 3D. Giai đoạn này quyết định hình dáng, kích thước và các yêu cầu kỹ thuật của mỏ cặp. Tiếp theo, CAM đóng vai trò là cầu nối, sử dụng dữ liệu từ CAD để lập trình gia công CAM. Các kỹ sư CAM sẽ lựa chọn dao cụ, thiết lập chế độ cắt và tạo ra các đường chạy dao tối ưu. Cuối cùng, máy CNC nhận chương trình từ CAM để tự động thực hiện quá trình gia công CNC. Sự tích hợp này loại bỏ các sai sót do con người, đảm bảo tính nhất quán giữa thiết kế và sản phẩm thực tế, đồng thời nâng cao năng suất đáng kể.

1.2. Yêu cầu kỹ thuật và vật liệu chế tạo chi tiết máy

Một chi tiết mỏ cặp phải đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật khắt khe. Tài liệu gốc chỉ rõ các yêu cầu về độ chính xác như cấp chính xác IT7 cho các lỗ chức năng, dung sai và lắp ghép chặt chẽ (ví dụ ±0.015 mm), và độ nhám bề mặt Ra=1.25. Các yếu tố như độ không đồng tâm và độ không vuông góc cũng được kiểm soát nghiêm ngặt. Để đáp ứng điều kiện làm việc chịu lực kẹp và rung động, việc lựa chọn vật liệu chế tạo chi tiết máy là cực kỳ quan trọng. Trong đồ án tham khảo, vật liệu được chọn là gang xám, một lựa chọn phổ biến do giá thành rẻ, dễ nấu luyện và có khả năng chịu nén tốt. Việc xác định đúng vật liệu và các yêu cầu kỹ thuật ngay từ đầu là tiền đề cho một thiết kế thành công.

II. Thách thức trong Phân tích và Tối ưu hóa Thiết kế Mỏ Cặp

Quá trình thiết kế và phân tích chi tiết mỏ cặp trong CAD/CAM/CNC đối mặt với nhiều thách thức kỹ thuật. Thách thức lớn nhất là cân bằng giữa độ cứng vững và khối lượng của chi tiết. Một mỏ cặp quá nặng sẽ gây quán tính lớn, ảnh hưởng đến tốc độ và độ chính xác của máy CNC. Ngược lại, một thiết kế quá nhẹ có thể không đủ độ cứng, dẫn đến biến dạng khi kẹp phôi và gây rung động trong quá trình gia công. Việc tính toán lực kẹp chính xác để giữ chặt phôi mà không làm biến dạng chi tiết là một bài toán phức tạp. Ngoài ra, việc tối ưu hóa hình dạng để giảm thiểu các vùng tập trung ứng suất, những nơi có nguy cơ nứt gãy cao nhất, đòi hỏi các công cụ phân tích chuyên sâu. Các phương pháp truyền thống dựa trên kinh nghiệm và tính toán lý thuyết thường không đủ để giải quyết triệt để các vấn đề này. Đây là lúc các công nghệ mô phỏng CAE (Computer-Aided Engineering) và phân tích phần tử hữu hạn (FEA) phát huy vai trò không thể thiếu, giúp dự đoán và cải thiện hiệu suất của thiết kế một cách khoa học.

2.1. Vấn đề tập trung ứng suất tại các góc và lỗ

Các chi tiết cơ khí như mỏ cặp thường có hình dạng phức tạp với nhiều góc cạnh, rãnh và lỗ. Những vị trí này là nơi dễ xảy ra hiện tượng tập trung ứng suất, làm giảm đáng kể độ bền mỏi của chi tiết. Việc xác định chính xác các điểm yếu này trên mô hình 3D là một thách thức. Quá trình phân tích ứng suất bằng các công cụ mô phỏng cho phép hiển thị trực quan các vùng có ứng suất cao, từ đó kỹ sư có thể đưa ra các điều chỉnh thiết kế như bo tròn góc, tăng độ dày hoặc thay đổi hình học để phân bổ lại tải trọng, nâng cao tuổi thọ cho mỏ cặp.

2.2. Cân bằng giữa lực kẹp và biến dạng phôi

Lực kẹp là yếu tố quyết định đến sự ổn định của phôi trong quá trình gia công. Tuy nhiên, một lực kẹp quá lớn có thể làm biến dạng hoặc hư hỏng bề mặt của các chi tiết mỏng hoặc vật liệu mềm. Ngược lại, lực kẹp không đủ sẽ khiến phôi bị xê dịch, gây sai hỏng sản phẩm. Thách thức là phải tính toán lực kẹp tối ưu. Các hệ thống mô phỏng động học và phân tích FEA có thể mô phỏng quá trình kẹp, giúp kỹ sư đánh giá mức độ biến dạng của cả mỏ cặp và phôi dưới tác động của lực, từ đó tìm ra giá trị lực kẹp lý tưởng cho từng ứng dụng cụ thể.

III. Hướng dẫn Mô hình hóa 3D Mỏ Cặp chi tiết bằng phần mềm CAD

Giai đoạn mô hình hóa 3D mỏ cặp là bước hiện thực hóa ý tưởng thiết kế trên môi trường số. Việc sử dụng các phần mềm CAD mạnh mẽ như Pro/Engineer (được đề cập trong tài liệu gốc), Siemens NX, hoặc CATIA V5 cho phép xây dựng các mô hình tham số (parametric modeling). Đặc điểm của mô hình tham số là mọi đối tượng đều được định nghĩa bởi các kích thước và ràng buộc hình học. Khi một kích thước thay đổi, toàn bộ mô hình sẽ tự động cập nhật, giúp việc chỉnh sửa và tối ưu hóa thiết kế cơ khí trở nên cực kỳ linh hoạt và nhanh chóng. Quá trình này bắt đầu từ việc phân tích bản vẽ kỹ thuật 2D để hiểu rõ cấu trúc, sau đó tiến hành dựng các khối 3D cơ bản bằng các lệnh như Extrude, Revolve, và cuối cùng là hoàn thiện các chi tiết phức tạp như lỗ ren, rãnh, và các bề mặt cong. Mô hình 3D không chỉ phục vụ cho việc trực quan hóa mà còn là đầu vào cốt lõi cho các giai đoạn phân tích FEA và lập trình CAM sau này, đảm bảo một quy trình thiết kế và phân tích chi tiết mỏ cặp trong CAD/CAM/CNC liền mạch.

3.1. Xây dựng mô hình 3D từ bản vẽ kỹ thuật 2D

Quá trình chuyển đổi từ bản vẽ kỹ thuật 2D sang mô hình 3D đòi hỏi sự chính xác cao. Kỹ sư sẽ bắt đầu bằng cách tạo các biên dạng 2D (sketch) trên các mặt phẳng tham chiếu. Các biên dạng này sau đó được sử dụng với các lệnh tạo khối như Extrude (đùn khối), Revolve (xoay tròn khối), Sweep (quét theo một đường dẫn). Các chi tiết phụ như lỗ, rãnh được tạo bằng các lệnh Cut hoặc Hole. Ví dụ, để tạo lỗ ϕ34lỗ ϕ30 như trong tài liệu, lệnh Hole Wizard trong phần mềm SolidWorks là một công cụ hiệu quả, cho phép định nghĩa chính xác đường kính, chiều sâu và cả các đặc tính như ren hay bậc.

3.2. Gán vật liệu và kiểm tra các yêu cầu dung sai

Sau khi hoàn thành mô hình hình học, bước tiếp theo là gán thuộc tính vật lý. Trong phần mềm CAD, người dùng có thể chọn vật liệu chế tạo chi tiết máy từ thư viện, ví dụ như gang xám, để mô hình có khối lượng, khối tâm và các đặc tính cơ học chính xác. Đây là bước quan trọng chuẩn bị cho phân tích phần tử hữu hạn (FEA). Đồng thời, các yêu cầu về dung sai và lắp ghép được định nghĩa trực tiếp trên mô hình 3D. Việc này giúp kiểm tra khả năng lắp ráp của các chi tiết trong một cụm mà không cần chế tạo mẫu thử, tiết kiệm thời gian và chi phí.

IV. Phương pháp Phân tích Phần tử hữu hạn FEA cho Mỏ Cặp

Sau khi hoàn tất thiết kế CAD, bước tiếp theo trong quy trình thiết kế và phân tích chi tiết mỏ cặp trong CAD/CAM/CNC là kiểm nghiệm độ bền bằng phân tích phần tử hữu hạn (FEA). Đây là một phương pháp mô phỏng số mạnh mẽ, thuộc lĩnh vực mô phỏng CAE, cho phép dự đoán phản ứng của một chi tiết dưới tác động của các điều kiện làm việc thực tế. Mô hình 3D của mỏ cặp sẽ được chia thành một mạng lưới gồm hàng triệu phần tử nhỏ (lưới phần tử). Phần mềm sẽ giải các phương trình toán học trên từng phần tử để tính toán các đại lượng như ứng suất, biến dạng và chuyển vị trên toàn bộ kết cấu. Bằng cách áp đặt các lực (tương ứng với lực kẹp phôi và lực cắt khi gia công) và các ràng buộc (tại vị trí mỏ cặp được lắp lên máy), FEA giúp xác định các khu vực yếu, các điểm tập trung ứng suất cao và mức độ biến dạng của chi tiết. Kết quả phân tích ứng suất trực quan này là cơ sở khoa học để kỹ sư quay lại giai đoạn CAD, thực hiện tối ưu hóa thiết kế cơ khí nhằm tăng cường độ bền và đảm bảo an toàn vận hành.

4.1. Thiết lập bài toán mô phỏng và chia lưới phần tử

Thiết lập một bài toán phân tích phần tử hữu hạn (FEA) bao gồm ba bước chính: tiền xử lý, giải và hậu xử lý. Trong giai đoạn tiền xử lý, kỹ sư cần định nghĩa vật liệu cho mô hình, áp đặt các điều kiện biên (ràng buộc và tải trọng), và quan trọng nhất là chia lưới. Chất lượng lưới ảnh hưởng trực tiếp đến độ chính xác của kết quả. Lưới cần được làm mịn hơn ở các khu vực có hình dạng phức tạp hoặc các khu vực quan trọng cần phân tích ứng suất chi tiết, như các góc lượn và xung quanh các lỗ. Việc áp đặt lực kẹp và các lực cắt phản ánh đúng điều kiện làm việc là yếu tố then chốt cho một kết quả mô phỏng đáng tin cậy.

4.2. Diễn giải kết quả phân tích ứng suất và biến dạng

Sau khi phần mềm giải bài toán, kết quả được trình bày dưới dạng các biểu đồ màu sắc trực quan. Biểu đồ ứng suất (thường là ứng suất von Mises) cho thấy sự phân bố ứng suất trên toàn bộ chi tiết, giúp xác định các điểm nóng (hot spots) nơi ứng suất vượt quá giới hạn bền của vật liệu. Biểu đồ biến dạng cho thấy chi tiết bị thay đổi hình dạng như thế nào dưới tác động của tải trọng. Dựa trên các kết quả này, kỹ sư có thể đánh giá xem thiết kế có đủ bền hay không, có bị biến dạng quá mức cho phép hay không, từ đó đưa ra quyết định cải tiến thiết kế một cách hiệu quả.

V. Bí quyết Lập trình Gia công CAM CNC cho Mỏ Cặp hiệu quả

Từ mô hình 3D đã được xác thực, giai đoạn lập trình gia công CAM bắt đầu. Đây là trái tim của quy trình sản xuất trong hệ thống CAD/CAM/CNC. Sử dụng các phần mềm chuyên dụng như phần mềm Mastercam hay Pro/MANUFACTURING (trong Pro/Engineer), kỹ sư sẽ lập ra một quy trình công nghệ gia công chi tiết. Quá trình này bao gồm việc lựa chọn máy CNC phù hợp (ví dụ máy phay 5 trục được nêu trong tài liệu), xác định gốc tọa độ gia công, chọn dao cụ cho từng nguyên công (phay thô, phay tinh, khoan, khoét), và thiết lập các thông số cắt tối ưu (tốc độ trục chính, bước tiến dao, chiều sâu cắt). Phần mềm CAM cho phép mô phỏng toàn bộ quá trình cắt gọt trên máy tính. Việc mô phỏng này cực kỳ quan trọng, giúp phát hiện sớm các va chạm tiềm ẩn giữa dao cụ, chi tiết và đồ gá, đồng thời cho phép tối ưu hóa đường chạy dao để giảm thời gian gia công và nâng cao chất lượng bề mặt. Kết quả cuối cùng của giai đoạn này là một chương trình G-code hoàn chỉnh, sẵn sàng để nạp vào máy gia công CNC.

5.1. Lựa chọn chiến lược phay thô và phay tinh tối ưu

Việc lựa chọn chiến lược gia công ảnh hưởng lớn đến hiệu quả. Đối với phay thô, mục tiêu là loại bỏ vật liệu nhanh nhất có thể. Các chiến lược như Volume Roughing hay Dynamic Milling được ưu tiên. Tài liệu gốc đã mô tả rõ các bước phay thô mặt đầu và các hốc. Đối với phay tinh, mục tiêu là đạt được độ chính xác kích thước và chất lượng bề mặt yêu cầu. Các đường chạy dao như Contour (chạy theo biên dạng) hay Scallop (cho các bề mặt cong) thường được sử dụng. Việc để lại một lượng dư hợp lý sau khi phay thô (ví dụ 0.5 mm) là rất quan trọng để bước phay tinh đạt hiệu quả cao nhất.

5.2. Mô phỏng kiểm tra và xuất mã lệnh G code

Trước khi xuất chương trình, việc mô phỏng quá trình gia công CNC là bước không thể bỏ qua. Các phần mềm CAM hiện đại cung cấp môi trường mô phỏng 3D chân thực, cho phép quan sát đường đi của dao, lượng vật liệu bị loại bỏ và hình dạng của chi tiết sau mỗi nguyên công. Quá trình này giúp xác minh tính đúng đắn của chương trình, tránh các lỗi va chạm có thể gây hỏng máy, hỏng dao và phôi. Sau khi chương trình đã được kiểm tra kỹ lưỡng, kỹ sư sẽ sử dụng bộ Post-Processor phù hợp với hệ điều khiển của máy CNC để xuất ra mã lệnh G-code. Mã lệnh này là ngôn ngữ mà máy CNC có thể hiểu và thực thi để tạo ra chi tiết mỏ cặp hoàn chỉnh.

13/07/2025
Đồ án côn nghệ cad cam cnc phân tích và thiết kế chi tiết

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I: PHÂN TÍCH VÀ THIẾT KẾ CHI TIẾT 1.1 Lựa chọn chi tiết Hình 1.1 Bản vẽ mỏ kẹp mài góc Chi tiết số 14 trong bản vẽ lắp MỎ CẶP ĐỂ MÀI GÓC là chi tiết THÂN. Mỏ cặp dùng để kẹp chặt chi tiết trên máy mài để mài dao. Má cố định 05 của mỏ cặp cùng với miếng đệm được kẹp chặt trên trục chính nhờ vít và có thể quay trong cùng mặt phẳng nằm ngang một góc tùy ý. Má động có thể trượt dọc theo má 06 nhwof tay quay 02 lắp ở đầu nối trục 03.

Các bu long 13 và đai ốc 14 chạy trong hai rãnh của má 06. Các má kẹp được kẹp chặt lên đế quay 12. Nhờ có trục ngang 16 mà đế quay 12 được nối với thân 20. Nhờ có đế quay 12 mà các má mỏ cặp có thể quay môt góc bất kỳ trong mặt phẳng thẳng đứng.

Cuối cùng nhờ có vòng trượt 19 và bulong 18 mà ta có thể quay mỏ cặp trong mặt phẳng nằm ngang mà không cần đến trục chính 15. Việc cố điịnh mỏ cặp với trục 15 được tiến hành nhờ vít 17, với trục ngang 16 nhờ vít 27 SVTH: NGUYỄN TUẤN ĐIỆP – 17C1B 1 ĐỒ ÁN CÔN NGHỆ CAD/CAM/CNC GVHD: TS. TRẦN NGỌC HẢI Hình 1.2 Ảnh mô phỏng 3D 1.2 Phân tích kỹ thuật và điều kiện làm việc của chi tiết 1.1 Phân tích kỹ thuật Hình 1.3 Bản vẽ chi tiết SVTH: NGUYỄN TUẤN ĐIỆP – 17C1B 2 ĐỒ ÁN CÔN NGHỆ CAD/CAM/CNC GVHD: TS. TRẦN NGỌC HẢI - Lỗ ϕ 34 và lỗ M6 với cấp chính xác IT7 - Lỗ ϕ30 với cấp chính xác IT7 - Các khoảng cách từ các lỗ ren M6 đến tâm chi tiết có dung sai là : +0.015 - Các khoảng cách từ các lỗ ϕ34 đến tâm chi tiết có dung sai là : +0.

- Các khoảng cách từ các lỗ ϕ30 đến tâm chi tiết có dung sai là : ±0. - Các kích thước còn lại gia công cấp chính xác IT10. - Độ nhám các bề mặt của lỗ là Ra=1.25 - Độ không đồng tâm giữa ϕ18 VÀ ϕ30 với mặt chuẩn A không quá 0. - Độ không vuông góc của mặt trụ ϕ47 là không quá 0.2 Điều kiện làm việc Căn cứ vào dạng sản xuất, điều kiện kỹ thuật của chi tiết ghi trên bản vẽ, điều kiện cụ thể và trang thiết bị, trình độ công nhân, cán bộ kỹ thuật tại cơ sở sản xuất để chọn loại phôi, phương pháp chế tạo phôi, kích thước phôi một cách hợp lý.

Lượng dư của phôi không để quá lớn hay quá bé vì nó ảnh hưởng đến chất lượng gia công. Phải đảm bảo cơ tính của vật liêu phôi: Căn cứ vào yêu cầu kỹ thuật của chi tiết cần chế tạo để lựa chọn đúng vật liệu của người thiết kế. Vật liệu chế tạo là gang xám có thành phần hóa họa như sau: Thành phần hóa học của gang xám bao gồm chủ yếu là: sắt (hơn 95% theo trọng lượng), và các nguyên tố hợp kim chính là carbon 2. Gang xám có một giá thành rẻ và khá dễ nấu luyện, có nhiệt độ nóng chảy thấp (1350°C) và không đòi hỏi khắt khe về tạp chất.3 Sử dụng phần mềm CAD/CAM để thiết kế chi tiết 1.1 Giới thiệu về phần mềm a, Vai trò của CAD/CAM: CAD/CAM (Computer Aided Design/Computer Aided Manufacturing) là thuật ngữ chỉ việc thiết kế và chế tạo trên máy tính.Sử dụng máy tính để thực hiện một số chức năng nhất định trong thiết kế và chế tạo.

CAD_CAM sẽ tạo ra một nền tảng công nghệ cho việc tích hợp máy tính trong sản xuất. CAD(Computer Aided Design) là việc sử dụng hệ thống may tính để hổ trợ xây dựng,phân tích hay tối ưu hóa. CAM (Computer Aided Manufacturing) là việc sử dụng hệ thống máy tính để lập kế hoạch quản lý và điều khiển các hoạt động sản xuất thông qua giao diện trực tiếp hay gián tiếp giữa máy tính và các nguồn lực sản xuất. SVTH: NGUYỄN TUẤN ĐIỆP – 17C1B 3 ĐỒ ÁN CÔN NGHỆ CAD/CAM/CNC GVHD: TS.

TRẦN NGỌC HẢI CNC (Computer Numerical Controlled ) trước đây các chương trình điều khiển NC đều thực hiện thông qua băng đục lổ,điều khiển phải có bộ lọc để cung cấp giải mã tín hiệu điều khiển cho các trục máy,với cách này có nhiều hạn chế,tốn thời gian,các chương trình phải viết lại và dung lượng bé.Chương trình CNC đã khắc phục các nhược điểm đó bằng cách đọc hằng nghìn bit thông tin trong bộ nhớ.Cho đến nay chương trình CNC đã xuất hiện trong hầu hết các ngành công nghiệp,đây là lĩnh vực có sự kết hợp chặt chẻ giữa máy tính và máy công cụ. b, Ứng dụng CAD/CAM trong thiết kế và chế tạo sản phẩm: Cho đến nay việc ứng dụng các thành tựu khoa học công nghệ vào sản xuất rất mạnh mẽ.Ngày nay,nhiều máy công cụ đã được thay bằng máy CNC.Ứng dụng CAD/CAM/CNC để tổ chức sản xuất kèm theo đó là các phần mềm ứng dụng để lập trình và điều khiển máy. Toàn bộ các thao tác gia công trên máy đều được thiết kế và mô phỏng trên máy bằng các phần mềm giúp tránh được các sai sót có thể xảy ra. Trình độ thiết kế và chế tạo khuôn mẫu có thể được coi là tiêu chí đánh giá sự phát triển của nền công nghiệp.

Sản phẩm khuôn mẫu hiện nay là các sản phẩm cơ điện tử kỹ thuât cao,việc ứng dụng công nghệ thông tin vào khuôn mẫu hiện nay theo các hướng sau: - Hoàn thiện và phát triển phần cứng số điều khiển CNC,phát triển phần mềm theo hướng đơn giản trong lập trình,tích hợp nhiều tính năng,giao diện linh hoạt,thuận lợi. - Ứng dụng hệ thống các phần mềm tích hợp CAD/CAM/CNC đang là thị trương mua bán và ứng dụng khá sôi động.Nếu không có phần mềm CAD/CAM thì không thể thiết kế và chế tạo các khuôn mẫu phức tạp có độ chính xác cao. - Trong việc chế tạo sản phẩm khuôn mẫu công nghệ cao thì việc ứng dụng công nghệ thông tin rất có hiệu quả và đóng vai trò quyết định quan trọng trong ngành cơ điện tử.Việc ứng dụng công nghệ thông tin trong gia công cơ khí bằng các thiết bị điều khiển số là vấn đề có ý nghĩa khoa học và thực tiễn lớn trong đào tạo cũng như trong sản xuất cơ khí.2 Lựa chọn phần mềm để thiết kế chi tiết SVTH: NGUYỄN TUẤN ĐIỆP – 17C1B 4 do.tiet ĐỒ ÁN CÔN NGHỆ CAD/CAM/CNC GVHD: TS. TRẦN NGỌC HẢI Ở đây em xin chọn phần mềm Pro/Engineer 4.0 Hiện tại, thị trường phần mềm đồ họa trên thế giới rất đa dạng, việc lựa chọn phần mềm nào để phục vụ tốt cho công việc thực sự là một điều khó khăn.

Tuy nhiên, có năm chỉ tiêu cần biết khi chọn phần mềm là:  Tính linh hoạt  Tính khả thi  Tính đơn giản  Tính biểu diễn được  Tính kinh tế Một trong những phần mềm có được những tính năng trên như Catia, Unigraphics NX, I-deas, Pro/Engineer Wildfire….Đây là bốn phần mềm được đánh giá là rất mạnh và rất nổi tiếng trong lĩnh vực CAD/CAM/CNC. Tùy vào thế mạnh của mỗi phần mềm mà chúng có những ứng dụng chuyên biệt: Catia, Unigraphics NX phục vụ triệt để cho ngành công nghiệp hàng không, ôto, tàu thủy. Pro/Engineer phục vụ rất tốt cho ngành cơ khí khuôn mẫu ( thiết kế và gia công) như khuôn dập, khuôn rèn, khuôn nhựa…. Pro/E có một lợi thế là giá rẻ nên đã chiếm lĩnh các thị trường hạng trung và cao.

Hiện nay, số người sử dụng Pro/E trên thế giới rất nhiều, kể cả Việt Nam (chiếm trên 75%) nên chúng ta sẽ có cơ hội học hỏi, trao đổi lẫn nhau những vấn đề liên quan đến CAD/CAM với thế giới bên ngoài. Do vậy, việc chọn học Pro/E là một hướng đi tốt cho chúng ta trước khi vào nghề và cũng là cách duy nhất để chúng ta nắm bắt, đuổi kịp trình độ công nghệ của thế giới Pro/E là phần mềm của hãng Prametric Technology, Corp. Một phần mềm thiết kế theo tham số, có nhiều tính năng rất mạnh trong lĩnh vực CAD/CAM/CAE, nó mang lai cho chúng ta các khả năng như: - Mô hình hóa trực tiếp vật thể rắn - Tạo các môdun bằng các khái niệm và phần tử thiết kế. - Thiết kế thông số.

- Sử dụng cơ sở dữ liệu thống nhất. - Có khả năng mô phỏng động học, động lực học kết cấu cơ khí SVTH: NGUYỄN TUẤN ĐIỆP – 17C1B do.tiet ĐỒ ÁN CÔN NGHỆ CAD/CAM/CNC GVHD: TS. TRẦN NGỌC HẢI Phần mềm Pro/Engineer có các modun sau: Pro/DETAIL: môdun tạo trực tiếp mô hình 3D của các bản vẽ thiết kế chuẩn cho phân xưởng và chế tạo trong đó đảm bảo liên kết 2 phía giữa các bản vẽ và modun 3D. Pro/ASSEMBLY: tạo điều kiện thiết lập dễ dàng chi tiết vào hệ thống và dưới hệ thống.

Nó hỗ trợ cho phần lắp ráp và lắp ráp nhóm, giải quyết tình huống xung đột, thiết kế thay đổi… Pro/SHEETMETAL: môdun hỗ trợ thiết kế những chi tiết có dạng tấm, vỏ, và hỗ trợ cho việc tạo lập các chi tiết phát triển kể cả chuẩn bị cho chương trình NC cho sản xuất. Pro/SURFACE:modun hỗ trợ vẽ, tạo các mặt tự do( Free Form), xử lý các mặt cong và bề mặt phức tạp. Pro/MANUFACTURING: bao gồm dữ liệu NC, mô phỏng, format dư liệu CL, thư viện các phần tử. Pro/MESH: hỗ trơ tái tạo mạng lưới cho việc phân tích phần tử hữu hạn (FEA), xác định điều kiện biên, gắn liền với ANSYS, PATRAN, NASTRAN, ABAQUS, SUPERTAB và COSMOS/M.

Pro/MECHANICA: Mô phỏng động học, kiểm nghiệm ứng suất, chuyển vị, biến dạng tuyến tính và phi tuyến, xác định và dự đoán khả năng phá hủy vật liệu… Pro/INTERFACE: tạo điều kiện gắn với các hệ CAD khác như: iges, dxf, vdafs, render, SLA… Pro/PROJECT: xác định để điều khiển dự án thiế kế và tổ hợp một số đội thiết kế và lập dư án. Pro/FEATURE: Mở rộng khả năng thiết lập những phần tử thiết kế bằng thư viện của các bộ phận, nhóm, tái tạo các hình dạng chuẩn và dưới nhóm. Pro/DESIGN: Hỗ trợ thành lập mô hình 3D, sơ đồ khối, xây dựng kế hoạch thiết kế và mối quan hệ phụ thuộc, giúp cho sự phân tích nhanh và hiệu quả và sắp xếp phương án. SVTH: NGUYỄN TUẤN ĐIỆP – 17C1B do.tiet ĐỒ ÁN CÔN NGHỆ CAD/CAM/CNC GVHD: TS.

TRẦN NGỌC HẢI Pro/LIBRARY: Modun chứa thư viện rộng lớn của các phần tử trên chuẩn ( chi tiết, phần tử thiết kế tiêu chuẩn, dụng cụ, khớp nối…), có thể bổ sung hoặc hiệu chỉnh. Pro/VIEW: Môdun tạo điều kiện kiểm tra mô hình hóa chi tiết và hệ thống từ một hướng quan sát bất kì, phóng độn, ảo ảnh. Sử dụng để có cái nhìn nhanh tổng thể để đạt được kết quả hoặc mục đích phòng ngừa. Pro/DRAFT:Môdun hỗ trợ biểu diễn 2D, tạo điều khiện đọc bản vẽ của các hệ CAD khác và bổ sung môdun 3D về thiết kế thông số.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ