Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Thiết kế phần điện trong nhà máy nhiệt điện là một trong những nhiệm vụ kỹ thuật cốt lõi của ngành Hệ thống Điện. Đồ án này được thực hiện trong bối cảnh nhu cầu điện năng công nghiệp và dân sinh tại Việt Nam tăng trưởng liên tục, đặt ra yêu cầu cao về độ tin cậy, hiệu quả kinh tế và an toàn trong thiết kế các công trình phát điện quy mô lớn.
Nhiệm vụ thiết kế xác định đối tượng cụ thể là nhà máy nhiệt điện gồm 4 tổ máy, mỗi tổ máy có công suất 50 MW, tổng công suất thiết kế đạt 250 MVA (tính theo công suất biểu kiến). Nhà máy cung cấp điện năng cho ba cấp điện áp: cấp điện áp máy phát (10 kV), cấp trung áp (110 kV) và cấp cao áp (220 kV), đồng thời phát công suất về hệ thống điện quốc gia.
Các nhiệm vụ nghiên cứu được triển khai theo trình tự:
- Tính toán cân bằng công suất và đề xuất phương án nối điện.
- Tính toán chọn máy biến áp (MBA) cho từng phương án.
- So sánh kinh tế – kỹ thuật và lựa chọn phương án tối ưu.
- Tính toán ngắn mạch tại các điểm đặc trưng của sơ đồ.
- Chọn khí cụ điện và dây dẫn theo tiêu chuẩn kỹ thuật.
- Thiết kế sơ đồ điện tự dùng của nhà máy.
Phạm vi không gian bao gồm toàn bộ phần điện của nhà máy, từ đầu cực máy phát đến thanh góp các cấp điện áp và hệ thống tự dùng nội bộ.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Đồ án sử dụng các công thức và phương pháp tính toán được trình bày trong ba tài liệu tham khảo chính:
- Đào Quang Thạch, Phạm Văn Hòa, Vũ Hoàng Giang (2022), Phần điện trong nhà máy điện và trạm biến áp, NXB Khoa học và Kỹ thuật.
- Trịnh Hùng Thám và cộng sự (1996), Nhà máy điện và trạm biến áp (phần điện), NXB Khoa học và Kỹ thuật.
- Nguyễn Hữu Khái (2006), Thiết kế nhà máy điện và trạm biến áp, NXB Khoa học và Kỹ thuật.
Khung lý thuyết áp dụng bao gồm:
- Phương pháp cân bằng công suất tức thời theo từng khoảng thời gian trong ngày (5 khoảng: 0–8h, 8–10h, 10–16h, 16–21h, 21–24h).
- Phương pháp tính phân bố công suất trong máy biến áp tự ngẫu (MBATN) theo hệ số có lợi α.
- Phương pháp so sánh kinh tế – kỹ thuật theo thời gian thu hồi vốn đầu tư chênh lệch so với chi phí vận hành hằng năm.
- Phương pháp tính ngắn mạch trong hệ đơn vị tương đối cơ bản với công suất cơ bản S_cb = 100 MVA.
- Phương pháp đường cong tính toán để xác định dòng ngắn mạch duy trì.
Nguồn dữ liệu: Số liệu phụ tải, thông số thiết bị và tra cứu catalog được lấy từ các phụ lục kèm theo tài liệu tham khảo [1], bao gồm bảng thông số máy phát, máy biến áp, khí cụ điện, dây dẫn và chống sét van.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tính toán cân bằng công suất và chọn phương án nối dây
Máy phát điện được chọn là loại tuabin hơi TB® — 50 — 3600 (3000 vòng/phút, S_đm = 62,5 MVA, P_đm = 50 MW, U_đm = 6,3 kV, cosφ = 0,8). Công suất phụ tải tự dùng được tính với hệ số α = 7,11% và cosφ_td = 0,8.
Kết quả tổng hợp phụ tải tại thời điểm phụ tải cực đại (10–16h):
| Thành phần |
Công suất cực đại (MVA) |
Công suất cực tiểu (MVA) |
| Phụ tải tự dùng |
17,78 |
16,18 |
| Phụ tải cấp điện áp máy phát (10 kV) |
6,35 |
6,35 |
| Phụ tải cấp điện áp trung (110 kV) |
99,37 |
73,22 |
| Công suất phát về hệ thống |
131,73 |
113,03 |
Công suất nhà máy chiếm 4,99% công suất toàn hệ thống (5011 MVA); công suất dự trữ hệ thống là 840 MVA. Từ phân tích tỉ số S_UTmax/S_đmF = 1,59 và S_UTmin/S_đmF = 1,17, đồ án kết luận cần dùng 2 máy biến áp tự ngẫu làm máy biến áp liên lạc.
Ba phương án nối điện được đề xuất và phân tích định tính. Phương án 3 bị loại do độ tin cậy thấp; Phương án 1 (1 bộ MPĐ–MBA nối lên thanh góp 220 kV, 1 bộ nối lên 110 kV, 2 MBATN) và Phương án 2 (2 bộ MPĐ–MBA nối lên 110 kV, 2 MBATN) được đưa vào so sánh kinh tế – kỹ thuật.
Chương 2: Tính toán chọn máy biến áp
Cho cả hai phương án, MBA 2 cuộn dây T1, T2 được chọn loại 3 pha, không điều chỉnh dưới tải, công suất 63 MVA.
| Chỉ tiêu |
Phương án 1 (T1 – 230/6,6 kV) |
Phương án 2 (T1,T2 – 115/6,3 kV) |
| Ký hiệu |
TPnIIH / THnIIH |
T1HH |
| S_đm (MVA) |
63 |
63 |
| AP_0 (kW) |
67 / 59 |
59 |
| AP_N (kW) |
300 / 245 |
245 |
| U_N% |
12 / 10,5 |
10,5 |
MBATN AT1, AT2 cho cả hai phương án đều chọn loại ATnHITH, S_đmAT = 125 MVA (230/121/6,6 kV), AP_0 = 75 kW, AP_N(C-T) = 290 kW.
Kiểm tra quá tải khi sự cố xác nhận tất cả MBA thỏa mãn: điều kiện k_qt = 1,4×2×0,5×125 = 175 MVA > S_UTmax = 99,37 MVA được đáp ứng trong mọi kịch bản sự cố. Tổn thất điện năng hằng năm trong MBA:
| Phương án |
Tổn thất điện năng (MWh/năm) |
| Phương án 1 |
7.739,72 |
| Phương án 2 |
7.689,21 |
Chương 3: Tính toán kinh tế – kỹ thuật và chọn phương án tối ưu
Vốn đầu tư tính đến cả MBA và thiết bị phân phối (TBPP):
| Chỉ tiêu |
Phương án 1 |
Phương án 2 |
| Vốn đầu tư (10⁹ VNĐ) |
89,96 |
86,52 |
| Chi phí vận hành (10⁹ VNĐ/năm) |
19,45 |
19,08 |
Do V₁ > V₂ và P₁ > P₂, Phương án 2 được chọn là phương án tối ưu. Thiết bị phân phối phía 220 kV dùng hệ thống 2 thanh góp kết hợp 1 thanh góp vòng (6 mạch); phía 110 kV dùng hệ thống 2 thanh góp (7 mạch).
Chương 4: Tính toán ngắn mạch
Tính toán tại 5 điểm ngắn mạch đặc trưng trong hệ đơn vị tương đối cơ bản (S_cb = 100 MVA, U_cb: 230 kV / 115 kV / 6,3 kV):
| Điểm NM |
Vị trí |
I" (kA) |
I_xk (kA) |
I_∞ (kA) |
| N1 |
Thanh góp 220 kV |
4,89 |
12,45 |
4,54 |
| N2 |
Thanh góp 110 kV |
9,29 |
23,65 |
7,04 |
| N3 |
Mạch máy phát (từ hệ thống) |
41,80 |
106,40 |
43,51 |
| N3' |
Mạch máy phát (từ MPĐ S3) |
42,82 |
115,07 |
15,58 |
| N4 |
Mạch tự dùng/địa phương |
84,62 |
215,41 |
59,09 |
Điểm N3' cho dòng xung kích lớn nhất (115,07 kA), được dùng làm cơ sở chọn khí cụ điện cho mạch máy phát.
Chương 5: Chọn khí cụ điện và dây dẫn
Máy cắt điện SF6 được chọn cho 3 cấp: 3AQ1 (245 kV, I_cat = 40 kA) cho cấp 220 kV; 3AQ1 (145 kV) cho cấp 110 kV; 8BK41 (7,2 kV, I_cat = 95 kA) cho cấp 6 kV. Thanh góp cứng đầu cực máy phát dùng thanh đồng hình máng (175×80×8×12 mm), I_cp = 8.550 A, tần số dao động riêng 188,83 Hz — nằm ngoài vùng cộng hưởng 90–110 Hz. Dây dẫn mềm phía 220 kV chọn AC-240/29 (I_cp = 610 A), phía 110 kV chọn AC-300/48 (I_cp = 690 A), đều thỏa mãn điều kiện ổn định nhiệt và không phát sinh vầng quang. Kháng điện đường dây chọn loại PbA-6-1000-8 với X_k% = 10%, I_đm = 1000 A.
Chương 6: Tính toán điện tự dùng
Hệ số tự dùng α = 7,11%. Sơ đồ tự dùng gồm hệ thống thanh góp 5 phân đoạn cấp 6 kV (tương ứng 4 tổ máy và 1 dự phòng), lấy điện từ đầu cực máy phát qua kháng điện. MBA tự dùng cấp 0,4 kV chọn loại ABB 630 kVA (6/0,4 kV, U_N% = 5). Aptomat phía 0,4 kV chọn Mitsubishi NF2000-SEW (400 V, 2000 A, I_cat = 75 kA); cầu dao hạ áp chọn INS1000 (690 V, 1000 A, I_ổnđịnh = 100 kA).
Kết quả và đóng góp
Kết quả chính:
- Xác định và so sánh đầy đủ 3 phương án nối điện, lựa chọn Phương án 2 với vốn đầu tư 86,52 tỷ VNĐ và chi phí vận hành 19,08 tỷ VNĐ/năm.
- Tổn thất điện năng trong MBA của phương án tối ưu là 7.689,21 MWh/năm, thấp hơn Phương án 1 khoảng 50 MWh/năm.
- Bộ số liệu dòng ngắn mạch đầy đủ tại 5 điểm (N1 đến N4) làm cơ sở chọn toàn bộ khí cụ điện và dây dẫn.
- Sơ đồ tự dùng được thiết kế đồng bộ từ cấp 6 kV đến 0,4 kV với đầy đủ thiết bị đóng cắt và bảo vệ.
Đóng góp thực hành: Đồ án thực hiện trọn vẹn quy trình thiết kế phần điện nhà máy nhiệt điện từ đầu đến cuối — từ phân tích phụ tải, đề xuất phương án, so sánh kinh tế kỹ thuật, đến lựa chọn thiết bị cụ thể — theo đúng tiêu chuẩn kỹ thuật điện lực Việt Nam.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Phạm vi đồ án giới hạn ở thiết kế phần điện chính và tự dùng; không bao gồm hệ thống bảo vệ rơle, tự động hóa, hay tính toán ổn định hệ thống điện. Bài toán so sánh kinh tế chỉ xét 2 trong 3 phương án (loại Phương án 3 sớm theo định tính) và chưa tính đến chi phí thiệt hại do mất điện. Ngoài ra, đồ án bỏ qua tổn thất công suất trong dây dẫn khi tính cân bằng công suất, có thể ảnh hưởng nhỏ đến kết quả phân bố công suất.
Hướng mở rộng tự nhiên bao gồm: thiết kế hệ thống bảo vệ rơle cho từng phần tử, phân tích ổn định tĩnh và động khi kết nối vào lưới, và tính toán hệ thống nối đất toàn nhà máy.
Giá trị tham khảo
Đồ án có giá trị tham khảo thiết thực cho:
- Sinh viên ngành Hệ thống Điện và Công nghệ Kỹ thuật Điện – Điện tử đang thực hiện đồ án môn học hoặc đồ án tốt nghiệp với chủ đề thiết kế nhà máy điện hoặc trạm biến áp. Các chương về cân bằng công suất (Chương 1) và tính toán ngắn mạch (Chương 4) trình bày quy trình tính toán bài bản, có thể dùng làm mẫu.
- Người học muốn nắm quy trình so sánh kinh tế – kỹ thuật phương án nối điện: Chương 3 minh họa cụ thể cách tính vốn đầu tư MBA và TBPP, chi phí vận hành, và so sánh tổng hợp.
- Người tự học về lựa chọn khí cụ điện: Chương 5 trình bày đầy đủ điều kiện chọn máy cắt SF6, dao cách ly, thanh góp cứng, dây dẫn mềm, kháng điện, máy biến điện áp, máy biến dòng và chống sét van cho ba cấp điện áp 220 kV, 110 kV và 6 kV.
Câu hỏi thường gặp
1. Tại sao đồ án chọn máy biến áp tự ngẫu làm máy biến áp liên lạc thay vì MBA 3 cuộn dây thông thường?
Nhà máy có ba cấp điện áp 10 kV, 110 kV và 220 kV. Hệ số có lợi α = (U_C − U_T)/U_C được tính theo điện áp 110 kV và 220 kV, tạo điều kiện thuận lợi để dùng MBATN. Hơn nữa, MBATN cho phép điều chỉnh điện áp dưới tải ở cả ba phía, phù hợp yêu cầu vận hành linh hoạt giữa cấp trung và cao áp.
2. Phương án 2 được chọn dựa trên tiêu chí gì và chênh lệch cụ thể so với Phương án 1 là bao nhiêu?
Phương án 2 có vốn đầu tư thấp hơn Phương án 1 là 3,44 tỷ VNĐ (86,52 so với 89,96 tỷ) và chi phí vận hành hằng năm thấp hơn 0,37 tỷ VNĐ (19,08 so với 19,45 tỷ). Do cả hai chỉ tiêu V₂ < V₁ và P₂ < P₁, Phương án 2 chiếm ưu thế tuyệt đối và được chọn mà không cần tính thêm thời gian thu hồi vốn chênh lệch.
3. Dòng ngắn mạch lớn nhất trong hệ thống xuất hiện ở đâu và đạt giá trị bao nhiêu?
Dòng ngắn mạch xung kích lớn nhất xuất hiện tại điểm N4 (mạch tự dùng và phụ tải địa phương), đạt 215,41 kA. Điểm N3' (mạch máy phát, nguồn cấp từ chính máy phát S3) có I_xk = 115,07 kA — đây là giá trị quyết định trong việc chọn máy cắt cho mạch đầu cực máy phát (8BK41, I_ổnđịnh động = 225 kA).
4. Điều kiện nào quyết định việc chọn tiết diện dây dẫn mềm AC-240/29 cho cấp 220 kV?
Dây dẫn được chọn trước tiên theo điều kiện phát nóng lâu dài: dòng cưỡng bức 0,34 kA → dòng yêu cầu sau hiệu chỉnh nhiệt độ (k_θ = 0,88) là 0,39 kA, chọn AC-240/29 có I_cp = 610 A. Sau đó kiểm tra ổn định nhiệt (tiết diện tối thiểu 58,64 mm² < 236 mm² thỏa mãn) và điều kiện không phát sinh vầng quang (U_vq = 229,73 kV > U_đmmạng = 220 kV, thỏa mãn).
5. Kháng điện PbA-6-1000-8 được chọn với X_k% = 10% dựa trên điều kiện nào?
Giá trị X_k% được xác định để dòng ngắn mạch sau kháng tại điểm N6 thỏa mãn điều kiện ổn định nhiệt của đoạn cáp 2 (I_nhcap2 = 7,53 kA) và điều kiện cắt của máy cắt 979 (I_cam = 20 kA). Với X_k% tính được là 7,15%, đồ án chọn X_k% = 10% (tiêu chuẩn gần nhất cao hơn) để tăng mức hạn chế dòng ngắn mạch, đảm bảo an toàn thiết bị đường dây phụ tải địa phương.
Kết luận
Đồ án môn học Thiết kế phần điện trong nhà máy nhiệt điện 4 × 63 MW của sinh viên Nguyễn Văn Giang (Trường Đại học Điện Lực, 2023) thực hiện đầy đủ quy trình thiết kế kỹ thuật từ cân bằng công suất đến lựa chọn thiết bị cuối cùng cho một nhà máy nhiệt điện quy mô trung bình. Phương án tối ưu được xác định qua so sánh định lượng về vốn đầu tư và chi phí vận hành, không dừng ở phân tích định tính. Bộ tính toán ngắn mạch tại 5 điểm cùng với danh mục thiết bị được tra cứu và kiểm tra đầy đủ tạo thành một hồ sơ thiết kế kỹ thuật hoàn chỉnh, phản ánh đúng yêu cầu thực hành của chuyên ngành Hệ thống Điện ở bậc đại học.