Giới thiệu dự án

Khai thác khoáng sản kim loại màu, đặc biệt là quặng thiếc (Cassiterite - $\text{SnO}_2$), đóng vai trò chiến lược trong chuỗi cung ứng công nghiệp luyện kim và xuất khẩu tại Việt Nam. Tại khu vực Tam Đảo - Sơn Dương, nguồn tài nguyên thiếc sa khoáng đã bước vào giai đoạn cạn kiệt sau hơn 25 năm khai thác liên tục (từ năm 1984 đến giai đoạn tận thu 1996). Thực trạng này đặt ra yêu cầu cấp thiết phải chuyển đổi mô hình công nghệ sang khai thác thiếc gốc hầm lò nhằm duy trì nguồn nguyên liệu cho các nhà máy luyện kim màu Thái Nguyên và Tuyên Quang.

Thân quặng I mỏ thiếc gốc Kỳ Lâm (Sơn Dương, Tuyên Quang) được giới hạn từ mức cao độ $+71\text{ m}$ đến $+140\text{ m}$ với đặc thù hình thái dạng mạch nhiệt dịch thạch anh - sulfide - cassiterite biến đổi phức tạp, phân bố xen kẹp trong các đới dập vỡ kiến tạo. Việc thiết kế mở vỉa và khai thác đối với các mỏ hầm lò quy mô vừa và nhỏ đòi hỏi phải cân bằng tối ưu giữa tổng mức vốn đầu tư xây dựng cơ bản (XDCB), hệ số tổn thất tài nguyên, chi phí thông gió và bảo đảm an toàn cơ học đá vách - đá trụ.

Mục tiêu dự án

  1. Xác định trữ lượng công nghiệp ($Z_{cn}$) và xây dựng tuổi thọ khai thác ($T_{tt}$) cho thân quặng I mỏ Kỳ Lâm.
  2. So sánh kỹ thuật - kinh tế 03 phương án mở vỉa nhằm chọn ra sơ đồ tối ưu giảm chi phí đào lò và tận dụng hệ thống thoát nước tự nhiên.
  3. Thiết kế chi tiết tiết diện hình học, kết cấu chống giữ, và lập hộ chiếu khoan nổ mìn chu kỳ cho đường lò dọc vỉa mức $+88\text{ m}$.
  4. Tính toán hệ thống thông gió cục bộ, sơ đồ vận tải, thoát nước và tổ chức chu kỳ đào lò đảm bảo an toàn hầm lò theo tiêu chuẩn kỹ thuật mỏ.

Phương pháp tiếp cận giải pháp

Đồ án ứng dụng phương pháp giải tích cơ học đá kinh điển của Viện sĩ M.M. Protodiakonov và P.M. Tximbarevich để xác định tải trọng áp lực mỏ nóc - hông, kết hợp giải thuật giải tích mạng nổ điện vi sai nối tiếp và mô hình cân bằng thông gió mỏ hầm lò. Phương án được lựa chọn dựa trên chỉ số tổng chi phí kinh tế chuẩn hóa (Base Cost Index) và khả năng hoàn vốn nhanh.

Phạm vi và Giới hạn kỹ thuật

  • Vị trí tọa độ: $105^\circ 23'42'' - 105^\circ 24'21''$ Đ, $21^\circ 40'57'' - 21^\circ 41'31''$ B (Thôn Kỳ Lâm, thị trấn Sơn Dương, tỉnh Tuyên Quang).
  • Phạm vi độ sâu khai trường: Cao độ tuyệt đối từ $+42\text{ m}$ đến $+142\text{ m}$ (khai thác chính từ mức $+71\text{ m}$ đến $+140\text{ m}$).
  • Công suất thiết kế ($A_n$): $6.000\text{ tấn quặng nguyên khai/năm}$.
  • Trữ lượng địa chất cân đối ($Z_{cđ}$): $34.236\text{ tấn}$ (Cấp $C_2 + P_1$).
  • Hệ số kiên cố đất đá ($f$): $8,3 - 12,5$ theo thang Protodiakonov.

Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Cấu trúc địa chất mỏ Kỳ Lâm nằm trong trầm tích phụ hệ tầng 4 - 5 hệ tầng Đạo Viện ($S-D,\text{đv}_{4-5}$), gồm đá phiến thạch anh - sericit xen kẽ đá vôi biến chất. Đá cạnh mạch bị thạch anh hóa, limonit hóa và clorit hóa mạnh. Mạch quặng có góc dốc cắm $\alpha = 35^\circ - 65^\circ$, chiều dày $m = 0,4 - 3,8\text{ m}$ (trung bình $1,51\text{ m}$), hàm lượng kim loại biến đổi $0,14% - 3,5%\text{ Sn}$ (trung bình $0,75% - 0,88%\text{ Sn}$).

Tiêu chí phân tích Phương án I (Lò bằng $+88\text{ m}$ + Lò hạ $+71\text{ m}$) Phương án II (Lò dọc vỉa $+88\text{ m}$ + Lò hạ) Phương án III (Giếng nghiêng $+88\text{ m}$ đến $+71\text{ m}$)
Sơ đồ mở vỉa Lò bằng xuyên vỉa trung tâm mức $+88$, đào thượng $+140$ và lò hạ trung tâm xuống $+71$ Lò dọc vỉa vận tải chính mức $+88$, đào thượng và hạ trung tâm Giếng nghiêng 2 buồng mức $+88 \to +71$, đào cúp xuyên vỉa và thượng
Ưu điểm kỹ thuật Chiều sâu lò hạ ngắn ($17\text{ m}$), thoát nước tự nhiên mức trên $+88$, hoàn vốn nhanh Khai thác trọn vẹn khối $C_2$ mức trên thoát nước Khai thác thông suốt các tầng dưới sâu
Nhược điểm kỹ thuật Phải tổ chức bơm nước cưỡng bức cho phần lò hạ dưới mức $+88$ Tuyến lò theo vỉa quá dài ($264\text{ m}$), duy tu khó khăn Chi phí XDCB đào giếng nghiêng rất lớn, kỹ thuật thi công phức tạp
Khối lượng đào lò $81\text{ m}$ xuyên vỉa + $127\text{ m}$ dọc vỉa + $20\text{ m}$ cặp thượng $264\text{ m}$ dọc vỉa + $20\text{ m}$ cặp thượng + $17\text{ m}$ cặp hạ $86\text{ m}$ giếng nghiêng + $124\text{ m}$ dọc vỉa + $37\text{ m}$ cặp thượng
Chỉ số chi phí so sánh $100%$ (Thấp nhất) $166%$ $137%$
                       SƠ ĐỒ KHÔNG GIAN HỆ THỐNG MỞ VỈA (PHƯƠNG ÁN I)
               +140m  ------------------------------------------ (Mặt địa hình)
                                      ^  Lò thượng thông gió (+108 -> +140)
                                      |
               +108m  ----------------+------------------------- (Lò dọc vỉa mức +108)
                                      ^  Cặp lò thượng chính (+88 -> +108)
                                      |
  Cửa lò (+88m) =====> [Lò Xuyên Vỉa] + ========================= (Lò dọc vỉa chính +88)
                                      |  (Tự chảy thoát nước ra ngoài)
                                      v  Cặp lò hạ chính (-17m)
               +71m   ----------------+------------------------- (Lò dọc vỉa mức +71)
                                      [Trạm bơm ngầm +71]

Thiết kế hệ thống

1. Tính toán trữ lượng và tuổi thọ mỏ

Hệ số khai thác trữ lượng $C$ được tính toán qua hệ số tổn thất chung của mỏ $T_{ch}$: $$T_{ch} = t_t + t_{kt} = 5% + 10% = 15% \implies C = 1 - 0,01 \cdot T_{ch} = 0,85$$

Trữ lượng công nghiệp của thân quặng I: $$Z_{cn} = Z_{cđ} \cdot C = 34.236 \cdot 0,85 = 29.100 \text{ tấn quặng nguyên khai}$$

Tuổi thọ mỏ thực tế ($T_{tt}$): $$T_t = \frac{Z_{cn}}{A_n} = \frac{29.100}{6.000} = 4,85 \text{ năm } (58,2 \text{ tháng})$$ $$T_{tt} = T_t + t_1 + t_2 = 58,2 + 8 + 10 = 76,2 \text{ tháng } \approx 6,4 \text{ năm}$$ (Trong đó: $t_1 = 8\text{ tháng}$ xây dựng mở vỉa; $t_2 = 10\text{ tháng}$ khấu tận thu và đóng cửa mỏ).

2. Kích thước hình học và cơ học đá vỏ chống lò

Đường lò dọc vỉa vận chuyển chính mức $+88\text{ m}$ bố trí 01 làn xe goòng loại $\text{BO-0,5}$ (kích thước rộng $\times$ cao $= 750 \times 1100\text{ mm}$, cỡ ray $600\text{ mm}$).

  • Chiều rộng bên trong đường lò: $$B = A + m + n = 0,75 + 0,20 + 0,70 = 1,65\text{ m}$$
  • Chiều cao đường lò tĩnh: $$H = h_1 + h_r = 1,60 + 0,20 = 1,80\text{ m}$$
  • Diện tích sử dụng: $S_{sd} = 3,1\text{ m}^2$; Diện tích đào: $S_đ = 3,96\text{ m}^2$.

Tính toán áp lực mỏ tác dụng lên vì chống theo Protodiakonov ($f = 11$, thể trọng đá $\gamma = 2,72\text{ tấn/m}^3$, nửa nhịp $a = 1,18\text{ m}$): $$P_{noc} = \frac{a \cdot \gamma}{f} = \frac{1,18 \cdot 2,72}{11} = 0,46 \text{ tấn/m}$$

Áp lực hông mỏ ngang mức nền lò theo P.M. Tximbarevich với góc nội ma sát $\varphi = 84^\circ$: $$P_h = 0,047 \text{ tấn/m}$$

Vì chống sử dụng gỗ tự nhiên nhóm III đường kính cột $d = 0,18\text{ m}$, khả năng chịu tải $[P_{vi}] = 0,35\text{ MPa} > P_{noc}$. Khoảng cách bố trí bước vì chống chuẩn định mức: $L_{max} = 1,0\text{ m/vì}$.

Methodology

Dự án triển khai theo quy trình quản lý dự án khai thác mỏ công nghiệp khép kín:

  • Giai đoạn 1 (Tháng 1 - Tháng 8): Thi công mở vỉa lò bằng xuyên vỉa mức $+88\text{ m}$ ($81\text{ m}$), lò dọc vỉa chính ($127\text{ m}$), cặp thượng chính ($22\text{ m}$), thượng thông gió mặt đất ($28\text{ m}$) và lò dọc vỉa $+108\text{ m}$ ($32\text{ m}$).
  • Giai đoạn 2 (Tháng 9 trở đi): Vừa khai thác gối đầu các khối $I-1$ đến $I-12$, vừa đào lò chuẩn bị cặp lò hạ mức $+71\text{ m}$ ($17\text{ m}$) và hệ thống các lò thượng khai thác.
  • Biện pháp giảm thiểu rủi ro: Áp dụng chế độ làm việc 3 ca/ngày, 6 ngày/tuần (300 ngày/năm). Hệ thống thoát nước tự chảy dốc $3‰$ cho các đường lò bằng mức $+88\text{ m}$ trở lên; lắp đặt trạm bơm chìm công suất dự phòng $100%$ tại rốn lò hạ mức $+71\text{ m}$.

Implementation và kết quả

Development process

Hộ chiếu khoan nổ mìn gương lò dọc vỉa mức $+88\text{ m}$

  • Thiết bị khoan: Máy khoan búa khí nén loại YN-18 hoặc P-20 kèm chân đỡ khí nén.
  • Vật liệu nổ: Thuốc nổ năng lượng cao $\text{AD-1}$ (đường kính thỏi $d = 32\text{ mm}$, trọng lượng $200\text{ g/thỏi}$, sức sinh công $P = 360 - 380\text{ cm}^3$, mật độ $\Delta = 0,95 - 1,1\text{ g/cm}^3$).
  • Phương tiện nổ: Kíp nổ điện vi sai mili-giây $\text{PM-25}$, $\text{PM-50}$, $\text{PM-75}$ và máy nổ mìn $\text{KB-II}$ (hoặc $\text{KB 1ms/100m}$).

Chỉ tiêu tiêu hao thuốc nổ đơn vị theo giáo sư Protodiakonov ($S = 3,96\text{ m}^2$, $f = 11$, hệ số mặt tự do $C = 1$, hệ số công nổ $e = 1,06$): $$q = 0,6 \cdot e \cdot C \cdot \frac{f}{S} = 0,6 \cdot 1,06 \cdot 1 \cdot \frac{11}{3,96} = 2,7 \text{ kg/m}^3$$

Số lỗ khoan trên một gương lò ($k_n = 0,6$; tiến độ chu kỳ $L_{ck} = 1,0\text{ m}$): $$N = \frac{q \cdot S}{\Delta \cdot k_n \cdot \frac{\pi d^2}{4}} = \frac{2,7 \cdot 3,96}{1100 \cdot 0,6 \cdot \frac{3,14 \cdot 0,032^2}{4}} \approx 20 \text{ lỗ}$$

                SƠ ĐỒ BỐ TRÍ 20 LỖ MÌN TRÊN GƯƠNG LÒ DỌC VỈA (S = 3,96 m2)
        +-------------------------------------------------------------+
        |                 (11)        (12)        (13)                |  <- Nhóm lỗ biên
        |                                                             |     (10 lỗ, q = 0,43kg)
        |       (14)         (5)               (6)          (15)      |
        |                                                             |  <- Nhóm lỗ phá
        |                    (1) *           * (2)                    |     (6 lỗ, q = 0,60kg)
        |                              +                              |
        |                    (3) *           * (4)                    |  <- Nhóm lỗ đột phá
        |                                                             |     (4 lỗ, q = 0,70kg)
        |       (16)         (7)               (8)          (17)      |
        |                                                             |
        |                 (18)        (19)        (20)                |
        +-------------------------------------------------------------+
STT Phân nhóm lỗ mìn Số lượng (lỗ) Chiều sâu lỗ $L_k$ (m) Lượng thuốc/lỗ (kg) Loại kíp vi sai Góc nghiêng (Độ)
1 Lỗ đột phá tạo rạch ($1 \to 4$) 4 1,25 0,70 PM-25 ($25\text{ ms}$) $75^\circ - 80^\circ$
2 Lỗ phá ($5 \to 10$) 6 1,17 0,60 PM-50 ($50\text{ ms}$) $90^\circ$
3 Lỗ tạo biên ($11 \to 20$) 10 1,20 0,43 PM-75 ($75\text{ ms}$) $80^\circ$
Tổng Gương chu kỳ 20 25,8 m khoan 10,8 kg (54 thỏi) Đấu nối tiếp -

Testing và validation

1. Kiểm tra an toàn dòng điện kích nổ mạng mìn

Điện áp nguồn máy nổ mìn $U = 650\text{ V}$, số kíp nổ $n = 20$, điện trở kíp $r = 2,\Omega$, dây dẫn nguồn đôi bằng đồng tiết diện $S_d = 0,75\text{ mm}^2$, chiều dài đường truyền $l = 280\text{ m}$: $$R_{day} = \rho \cdot \frac{2 \cdot l}{S_d} = 0,0175 \cdot 10^{-6} \cdot \frac{2 \cdot 280}{0,75 \cdot 10^{-6}} = 0,65,\Omega$$ $$I_c = \frac{U}{R_{day} + n \cdot r} = \frac{650}{0,65 + (20 \cdot 2)} = 15,9\text{ A}$$ Do $I_c = 15,9\text{ A} > [I_k] = 2,5\text{ A}$ (dòng điện nổ an toàn tối thiểu định mức), mạng nổ đảm bảo kích hoạt nổ hoàn toàn $100%$ các kíp không bị câm mìn.

2. Kiểm tra khí động học và thông gió đào lò

Sử dụng quạt gió cục bộ kiểu ly tâm/hướng trục $\text{QLT 4100-150}$ kết hợp ống gió vải bạt $\phi 250\text{ mm}$:

  • Lưu lượng quạt: $Q_q = 4.100\text{ m}^3\text{/h}$ ($68,3\text{ m}^3\text{/phút}$).
  • Cột áp hạ áp quạt: $H_q = 150\text{ mm H}_2\text{O}$.
  • Công suất động cơ điện: $N_{dc} = 4,5\text{ kW}$.
  • Tốc độ gió trung bình qua tiết diện lò: $$V = \frac{Q_q}{S_{sd} \cdot 60} = \frac{68,3}{3,1 \cdot 60} = 0,35 - 0,60\text{ m/s}$$ Vận tốc gió đạt chuẩn quy chuẩn an toàn mỏ Việt Nam ($V_{min} = 0,15\text{ m/s} \le V \le V_{max} = 8,0\text{ m/s}$). Thời gian rửa sạch khí độc sau khi nổ mìn đạt $t = 25 - 30\text{ phút}$.
TỔ CHỨC CHU KỲ ĐÀO LÒ TRONG MỘT CA (6 CÔNG NHÂN TOÀN NĂNG / CA)
[00:00 - 02:00]  Khoan 20 lỗ mìn (Vk = 25,8m) bằng máy YN-18/P-20
[02:00 - 02:45]  Nạp 10,8kg thuốc nổ AD-1, đấu kíp PM & Kích nổ mìn
[02:45 - 03:15]  Thông gió đẩy bằng quạt QLT 4100-150 giải tỏa khí độc
[03:15 - 05:45]  Xúc bốc đất đá (Vck = 6,33m3 nở rời) lên 14 lượt goòng BO-0,5
[05:45 - 07:00]  Dựng 01 khung vì chống gỗ (d=18cm) & chèn nóc/hông lò
[07:00 - 08:00]  Lắp ray tạm 600mm, nối ống gió bạt phi 250mm, đào rãnh nước

Kết quả đạt được

  • Hoàn thành đầy đủ bộ hồ sơ thiết kế kỹ thuật khai thác mỏ hầm lò đạt công suất $6.000\text{ tấn quặng/năm}$.
  • Tối ưu hóa chu kỳ đào lò đạt bước tiến gương $L_{ck} = 0,86 - 1,0\text{ m/chu kỳ}$, khối lượng đất đá xúc bốc $6,33\text{ m}^3$ nở rời (tương đương 14 thùng goòng $\text{BO-0,5}$).
  • Hệ số vượt mức định mức lao động đạt $K_{vm} = 1,1$, biên chế 01 tổ đào lò gồm 6 thợ mỏ toàn năng hỗ trợ luân phiên các khâu công tác.

Đổi mới và đóng góp

  1. Tối ưu hóa sơ đồ liên hợp Lò bằng - Lò hạ: Thay vì đào toàn bộ giếng nghiêng phức tạp và tốn kém, việc tận dụng mức thoát nước tự nhiên $+88\text{ m}$ kết hợp lò hạ ngắn giúp cắt giảm $66%$ chi phí so với phương án mở vỉa bằng lò dọc vỉa kéo dài và giảm $37%$ chi phí so với phương án đào giếng nghiêng độc lập.
  2. Thiết kế hộ chiếu khoan nổ mìn chính xác cao: Phân bố 3 nhóm kíp nổ vi sai ($\text{PM-25} \to \text{PM-50} \to \text{PM-75}$) tạo mặt tự do rãnh nêm trung tâm hiệu quả, hạn chế tối đa chấn động gây nứt nẻ đất đá vách mỏ yếu ($f = 8 - 12$).
  3. Mô hình khai thác linh hoạt cho thân quặng mỏng: Phương pháp phân chia 12 khối khai thác nhỏ ($I-1$ đến $I-12$) cho phép mỏ vận hành linh hoạt, kiểm soát hệ số làm nghèo quặng ở mức $10%$ và hệ số tổn thất quặng $T_{ch} = 15%$, đảm bảo thu hồi triệt để tài nguyên thiếc có giá trị cao.

Ứng dụng thực tế và triển khai

  • Mặt bằng sân công nghiệp: Bố trí tại cao độ $+88\text{ m}$ tiếp giáp đường dân sinh sẵn có, giảm thiểu khối lượng đền bù giải phóng mặt bằng và xây dựng hạ tầng đường giao thông.
  • Chuỗi cung ứng vận chuyển: Quặng thiếc nguyên khai sau khi ra khỏi cửa lò $+88\text{ m}$ được vận chuyển bằng đường bộ $5\text{ km}$ về xưởng tuyển khoáng Bắc Lũng để làm giàu đạt hàm lượng tinh quặng $60%\text{ Sn}$, sau đó chuyển trực tiếp đến các lò luyện thiếc Thái Nguyên và Tuyên Quang.

Hạn chế và hướng phát triển

  • Hạn chế kỹ thuật: Cấp trữ lượng $P_1$ dưới mức cao độ $+71\text{ m}$ còn thưa mạng lưới lỗ khoan thăm dò; nguy cơ thẩm thấu lưu lượng nước mặt từ Hồ Kỳ Lâm ($V_{chua} \approx 100.000\text{ m}^3$) tăng cao trong mùa mưa bão (lưu lượng nước mặt đạt tới $19.046,7\text{ m}^3\text{/ngày đêm}$).
  • Hướng phát triển:
    1. Triển khai công tác khoan thăm dò bổ sung từ các ngách lò dọc vỉa mức $+71\text{ m}$ để nâng cấp trữ lượng từ cấp $P_1$ lên $C_1 - C_2$.
    2. Ứng dụng hệ thống bơm tự động hóa cảm biến mức nước và nghiên cứu sử dụng neo bê tông cốt thép thay thế từng phần vì chống gỗ nhằm tăng tuổi thọ đường lò phục vụ khai thác sâu.

Đối tượng hưởng lợi

  • Sinh viên & Học viên ngành Khai thác mỏ: Nắm vững tài liệu mẫu chuẩn về phương pháp thiết kế đồ án khai thác hầm lò kim loại màu, hộ chiếu khoan nổ mìn và tính toán thông gió mỏ.
  • Kỹ sư mỏ & Cán bộ kỹ thuật: Áp dụng trực tiếp bảng tính toán định mức thiết bị khoan nổ mìn, thông số vì chống gỗ và mạng nổ điện vi sai vào thực tế thi công mỏ hầm lò quy mô vừa và nhỏ.
  • Doanh nghiệp khai khoáng: Tối ưu hóa tổng mức đầu tư XDCB mỏ, duy trì dòng quặng cấp cho nhà máy luyện kim với tỷ suất sinh lời cao và đảm bảo an toàn tuyệt đối.

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao lựa chọn vì chống bằng gỗ tự nhiên thay vì vì chống kim loại SVP?

Do tuổi thọ khai thác thân quặng ngắn ($6,4\text{ năm}$), tiết diện lò nhỏ ($S_đ = 3,96\text{ m}^2$), đất đá xung quanh có độ kiên cố cao ($f = 8 - 12$) với áp lực nóc chỉ $0,46\text{ tấn/m}$. Gỗ tự nhiên tại địa phương vùng đồi núi Sơn Dương dồi dào, giá thành rẻ, dễ gia công lắp dựng, mang lại hiệu quả kinh tế vượt trội so với thép hình SVP đắt đỏ.

2. Biện pháp kiểm soát nguy cơ bục nước từ Hồ Kỳ Lâm vào mỏ hầm lò là gì?

Thực hiện nghiêm ngặt công tác khoan thăm dò thoát nước đi trước gương lò ít nhất $5 - 10\text{ m}$ khi đào các công trình dưới mức $+88\text{ m}$. Bố trí hệ thống rãnh gom dốc $3‰$ dẫn về hầm bơm rốn nước $+71\text{ m}$ với hệ thống máy bơm chìm công suất đảm bảo bơm thoát nước mùa mưa lũ.

3. Phương thức đấu dây nổ mìn nối tiếp có ưu điểm gì trong hầm lò?

Phương pháp đấu nối tiếp đơn giản, dễ kiểm tra thông mạch toàn bộ mạng nổ bằng ôm-kế chuyên dụng trước khi bắn mìn. Với điện áp $650\text{ V}$, cường độ dòng điện thực tế $I_c = 15,9\text{ A}$ lớn gấp nhiều lần dòng cho phép tối thiểu ($2,5\text{ A}$), loại trừ hoàn toàn hiện tượng kíp nổ không bắt cháy.


Kết luận

Bản thiết kế khai thác thân quặng I mỏ thiếc gốc Kỳ Lâm (mức $+71\text{ m} \to +140\text{ m}$) đã giải quyết triệt để bài toán kỹ thuật mở vỉa và tận thu tài nguyên thiếc gốc hầm lò trong điều kiện địa chất phức tạp. Với công suất $6.000\text{ tấn/năm}$, phương án mở vỉa bằng Lò bằng xuyên vỉa mức $+88\text{ m}$ kết hợp Lò hạ trung tâm là giải pháp tối ưu nhất, giúp cắt giảm tối đa chi phí xây dựng cơ bản, tận dụng tối đa hệ thống thoát nước tự nhiên và bảo đảm các quy chuẩn an toàn lao động hầm lò hiện hành. Dự án là tiền đề khoa học và thực tiễn quan trọng phục vụ công tác thăm dò mở rộng và khai thác tiềm năng khoáng sản thiếc vùng Tam Đảo - Tuyên Quang.