Đồ Án Thiết Kế Máy Tiện Ren Vít Vạn Năng Tại Trường Đại Học Bách Khoa Hà Nội

Đồ án nghiên cứu thiết kế máy công cụ đề tài thiết kế máy tiện ren vít vạn năng, áp dụng công nghệ tiên tiến, tối ưu giải pháp kỹ thuật cho bài toán .

Người đăng

Ẩn danh
95
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan đồ án thiết kế máy tiện ren vít vạn năng

Đồ án kỹ thuật cơ khí về thiết kế máy tiện ren vít vạn năng là một nhiệm vụ cốt lõi, phản ánh năng lực ứng dụng lý thuyết vào thực tiễn của kỹ sư. Máy tiện vạn năng chiếm từ 40-50% tổng số máy công cụ trong các xưởng cơ khí, đóng vai trò nền tảng trong ngành công nghiệp chế tạo. Mục tiêu của đồ án không chỉ là tạo ra một bản thiết kế hoàn chỉnh mà còn là tối ưu hóa các thông số kỹ thuật, nâng cao hiệu suất và độ chính xác so với các thế hệ máy cũ. Quá trình này đòi hỏi sự nghiên cứu sâu rộng về nguyên lý máy cắt kim loại, khảo sát các máy tương tự như máy tiện vạn năng 1K62máy tiện T6M16, từ đó đưa ra các giải pháp thiết kế sáng tạo. Trọng tâm của đồ án là việc tính toán và thiết kế hai cụm chi tiết quan trọng nhất: hộp tốc độ máy tiệnhộp chạy dao máy tiện. Các bộ phận này quyết định đến dải tốc độ, khả năng cắt gọt và độ chính xác khi gia công ren vít. Một thuyết minh đồ án cơ khí chi tiết sẽ bao gồm toàn bộ quá trình từ phân tích yêu cầu, tính toán động học, thiết kế động lực học, đến việc hoàn thiện các bản vẽ chi tiết máy tiện. Đồ án này là cầu nối giữa kiến thức học thuật và ứng dụng sản xuất, góp phần hiện đại hóa ngành cơ khí chế tạo máy.

1.1. Mục tiêu và cơ sở thiết kế máy công cụ trong đồ án

Mục tiêu chính của đồ án là thiết kế một máy tiện ren vít vạn năng mới với các thông số kỹ thuật được tối ưu hóa: số cấp tốc độ Z=23, công bội φ=1.26, và dải vòng quay từ nmin=14 vòng/phút. Cơ sở thiết kế máy dựa trên việc phân tích sâu sắc các máy hiện có, đặc biệt là mẫu máy tiện vạn năng 1K62, để cải thiện các nhược điểm còn tồn tại, nhất là vấn đề sai số vòng quay. Quá trình thiết kế bắt đầu bằng việc xác định các yêu cầu công nghệ, từ đó xây dựng phương trình xích động học cho toàn máy. Các tính toán phải đảm bảo sự cân bằng giữa hiệu suất, độ cứng vững và tính kinh tế. Nội dung thuyết minh bao gồm việc tính toán động học máy tiện, tính toán công suất động cơ, kiểm tra bền cho các chi tiết máy quan trọng như bánh răng và ly hợp ma sát, và thiết kế hệ thống điều khiển. Toàn bộ quá trình này được trình bày chi tiết trong thuyết minh đồ án cơ khí, làm nền tảng cho việc chế tạo và lắp ráp sau này.

1.2. Vai trò của máy tiện vạn năng trong gia công cơ khí

Máy tiện ren vít vạn năng là thiết bị không thể thiếu trong bất kỳ xưởng gia công cơ khí nào. Nó có khả năng thực hiện đa dạng các nguyên công như tiện trụ trơn, tiện mặt đầu, tiện côn, tiện định hình, và đặc biệt là gia công ren vít với nhiều hệ ren khác nhau (Mét, Anh, Modul, Pitch). Sự linh hoạt này làm cho máy trở thành công cụ chủ lực để sản xuất các chi tiết máy có dạng tròn xoay. Trong bối cảnh công nghiệp hóa, việc nâng cấp và thiết kế máy công cụ mới như máy tiện vạn năng giúp tăng năng suất lao động, cải thiện độ chính xác sản phẩm và giảm chi phí sản xuất. Một đồ án chi tiết máy thành công về máy tiện vạn năng không chỉ thể hiện trình độ kỹ thuật mà còn đáp ứng nhu cầu cấp thiết của thị trường, góp phần vào sự phát triển chung của ngành cơ khí chế tạo.

II. Phân tích máy mẫu 1K62 trong thiết kế máy tiện vạn năng

Việc khảo sát và phân tích máy tương tự là bước đầu tiên và quan trọng nhất trong quy trình thiết kế máy công cụ. Trong đồ án này, máy tiện vạn năng 1K62 được chọn làm đối tượng tham khảo chính do có nhiều đặc tính kỹ thuật tương đồng với yêu cầu thiết kế. Máy 1K62 nổi bật với dải tốc độ rộng (Z=23 cấp, từ 12,5 đến 2000 vòng/phút) và khả năng gia công đa dạng các loại ren. Việc phân tích sâu vào kết cấu của máy, từ hộp tốc độ máy tiện đến hộp chạy dao máy tiện, giúp nhận diện những ưu điểm cần kế thừa và các nhược điểm cần khắc phục. Một trong những thách thức lớn nhất được xác định từ máy 1K62 là sai số vòng quay thực tế ở một số cấp tốc độ vượt quá giới hạn cho phép (±2,6%). Vấn đề này ảnh hưởng trực tiếp đến độ chính xác gia công và chất lượng bề mặt chi tiết. Do đó, mục tiêu của đồ án mới là thiết kế lại hệ thống truyền động để giảm thiểu sai số này, đồng thời tối ưu hóa kết cấu để máy hoạt động êm hơn và hiệu quả hơn. Các cơ cấu đặc biệt như ly hợp ma sát và đai ốc bổ đôi cũng được nghiên cứu kỹ lưỡng để cải tiến.

2.1. Đánh giá ưu nhược điểm của máy tiện vạn năng 1K62

Ưu điểm của máy tiện vạn năng 1K62 nằm ở kết cấu động học hợp lý với hai đường truyền (tốc độ cao và tốc độ thấp), cho phép máy có dải tốc độ rất rộng. Phương án không gian và phương án thứ tự được lựa chọn tốt, giúp kết cấu hộp nhỏ gọn và hiệu suất cao. Tuy nhiên, nhược điểm chí mạng, như tài liệu gốc chỉ ra, là sai số vòng quay ở một số cấp tốc độ như n5, n11, n18 vượt quá ngưỡng cho phép, ví dụ "+Δn18 = -3.34%". Sai số này "sẽ ảnh hưởng đến khả năng làm việc, độ chính xác, hiệu suất của máy khi gia công". Việc khắc phục nhược điểm này trở thành nhiệm vụ trọng tâm khi thực hiện đồ án chi tiết máy mới, đòi hỏi phải tính toán lại toàn bộ hệ thống bánh răng và tỷ số truyền trong hộp tốc độ máy tiện.

2.2. Các cơ cấu đặc biệt Ly hợp ma sát và đai ốc bổ đôi

Máy 1K62 sử dụng các cơ cấu đặc biệt hiệu quả. Ly hợp ma sát đĩa hai chiều trên trục I cho phép đóng mở máy, đảo chiều trục chính một cách nhanh chóng và êm dịu, đồng thời có tác dụng bảo vệ quá tải. Cơ cấu đai ốc bổ đôi là một thiết kế thông minh, cho phép ăn khớp và nhả khớp nhanh chóng với trục vít me khi tiện ren, đảm bảo độ chính xác cao. Việc phân tích nguyên lý làm việc của các cơ cấu này cung cấp kinh nghiệm quý báu cho việc lựa chọn và thiết kế máy công cụ mới. Mục tiêu là giữ lại những ưu điểm về mặt kết cấu và chức năng, đồng thời cải tiến để tăng độ bền và giảm yêu cầu bảo trì. Hiểu rõ các cơ cấu này là yêu cầu bắt buộc trong một thuyết minh đồ án cơ khí hoàn chỉnh.

III. Bí quyết tính toán động học hộp tốc độ máy tiện tối ưu

Phần cốt lõi của đồ án thiết kế máy tiện ren vít vạn năng chính là quá trình tính toán động học máy tiện, đặc biệt là cho hộp tốc độ máy tiện. Mục tiêu là thiết kế một cơ cấu truyền động có khả năng tạo ra 23 cấp tốc độ theo chuỗi số nhân với công bội φ=1,26, đồng thời đảm bảo sai số vòng quay thực tế so với tiêu chuẩn nằm trong giới hạn cho phép [Δn] = ±10(φ-1)% ≈ ±2,6%. Quá trình này bắt đầu từ việc lựa chọn phương án không gian (PAKG) và phương án thứ tự (PATT) hợp lý. Dựa trên phân tích, phương án Z = 2x3x2x2 được chọn để tối ưu hóa kích thước và cho phép bố trí ly hợp ma sát trên trục đầu vào. Một giải pháp quan trọng được áp dụng là chia thành hai đường truyền: một đường gián tiếp (18 tốc độ thấp) và một đường trực tiếp (6 tốc độ cao), với một tốc độ trùng nhau. Cách tiếp cận này không chỉ giải quyết được bài toán lượng mở lớn mà còn tăng hiệu suất ở các dải tốc độ cao, giảm rung động và tiếng ồn. Toàn bộ quá trình tính toán và lý luận được thể hiện qua sơ đồ động máy tiện và đồ thị vòng quay.

3.1. Xác định chuỗi vòng quay và chọn phương án không gian

Bước đầu tiên trong thiết kế máy công cụ là xác định chuỗi số vòng quay tiêu chuẩn dựa trên nmin=14 vg/ph và φ=1,26. Tiếp theo là lựa chọn phương án không gian (PAKG) tối ưu. Tài liệu gốc đã phân tích và so sánh các phương án như 3x2x2x2, 2x3x2x2, và kết luận PAKG 2x3x2x2 là hợp lý nhất. Lý do là phương án này cho phép đặt nhóm truyền có 2 tỷ số truyền lên trục đầu, thuận lợi cho việc bố trí ly hợp ma sát đảo chiều mà không làm kết cấu trở nên cồng kềnh. Việc lựa chọn đúng PAKG và PATT (I-II-III-IV) sẽ tạo ra lưới kết cấu hình rẻ quạt, đảm bảo các tỷ số truyền được phân bố đều và kết cấu máy gọn nhẹ. Đây là nền tảng của một đồ án kỹ thuật cơ khí hiệu quả.

3.2. Lập lưới kết cấu và vẽ sơ đồ động máy tiện chi tiết

Lưới kết cấu là công cụ trực quan hóa phương án động học. Tuy nhiên, với PATT là I-II-III-IV, lượng mở nhóm cuối [X]=12, dẫn đến φ^Xmax > 8, vi phạm điều kiện thiết kế. Để giải quyết, thiết kế đã áp dụng giải pháp tách thành hai đường truyền. Đường truyền gián tiếp có số tốc độ danh nghĩa Z1 = 2x3x2x2 – 6 = 18. Đường truyền trực tiếp có Z2 = 2x3 = 6. Cho tốc độ cao nhất của đường truyền gián tiếp trùng với tốc độ thấp nhất của đường truyền trực tiếp, ta có tổng số Z=23 cấp tốc độ. Giải pháp này được thể hiện rõ trên đồ thị vòng quay và sơ đồ động máy tiện, chứng tỏ sự sáng tạo trong việc giải quyết các ràng buộc kỹ thuật.

3.3. Tính toán số răng bánh răng và sai số vòng quay cho phép

Từ đồ thị vòng quay, các tỷ số truyền lý thuyết của từng nhóm được xác định. Bước tiếp theo là tính toán số răng các bánh răng sao cho tỷ số truyền thực tế gần nhất với lý thuyết. Quá trình này đòi hỏi phải cân bằng giữa việc tối ưu hóa tỷ số truyền và đảm bảo các điều kiện về ăn khớp, không cắt lẹm chân răng (Zmin ≥ 17). Sau khi xác định số răng, số vòng quay thực tế tại mỗi cấp được tính toán và so sánh với chuỗi tiêu chuẩn để xác định sai số. Bảng kết quả trong tài liệu gốc cho thấy, tất cả các sai số Δn% đều nằm trong giới hạn ±2,6%, chứng tỏ thiết kế đã thành công trong việc khắc phục nhược điểm của máy mẫu 1K62. Đây là kết quả quan trọng nhất của phần tính toán động học máy tiện.

IV. Hướng dẫn thiết kế hộp chạy dao cho gia công ren vít

Bên cạnh hộp tốc độ, thiết kế hộp chạy dao máy tiện là một hạng mục quan trọng, quyết định đến tính "vạn năng" của máy, đặc biệt là khả năng gia công ren vít chính xác. Hộp chạy dao có nhiệm vụ biến đổi chuyển động quay từ trục chính thành chuyển động tịnh tiến của bàn dao với nhiều cấp tốc độ khác nhau. Yêu cầu kỹ thuật đối với hộp chạy dao là phải tạo ra được dải lượng chạy dao rộng cho cả tiện trơn và tiện ren, bao gồm các loại ren tiêu chuẩn như ren hệ Mét, ren Anh, ren Modul và ren Pitch. Trong đồ án này, giải pháp thiết kế dựa trên cơ cấu Norton kết hợp với nhóm bánh răng gấp bội. Cơ cấu Norton cho phép thay đổi nhanh tỷ số truyền mà không cần thay thế bánh răng, rất thuận tiện cho người vận hành. Quá trình thiết kế bao gồm việc phân tích yêu cầu, sắp xếp các bước ren thành nhóm cơ sở và nhóm gấp bội, sau đó xây dựng phương trình xích động học để tính toán các tỷ số truyền cần thiết. Độ chính xác của xích động này là yếu tố then chốt để đảm bảo bước ren cắt ra đúng với yêu cầu kỹ thuật.

4.1. Yêu cầu kỹ thuật và nguyên lý hộp chạy dao cơ cấu Norton

Hộp chạy dao phải đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nghiêm ngặt: phạm vi điều chỉnh lượng chạy dao phải rộng (Smin ÷ Smax), độ chính xác cao và kết cấu đủ cứng vững. So với hộp tốc độ, công suất truyền trong hộp chạy dao máy tiện nhỏ hơn nhưng yêu cầu về độ chính xác của tỷ số truyền lại cao hơn, đặc biệt khi cắt ren. Cơ cấu Norton được lựa chọn vì ưu điểm nhỏ gọn và khả năng tạo ra nhiều tỷ số truyền với số lượng bánh răng ít. Nguyên lý của nó là sử dụng một khối bánh răng hình tháp và một bánh răng trung gian có thể di chuyển để ăn khớp với bánh răng bất kỳ trên tháp, từ đó thay đổi đường truyền động. Đây là một giải pháp kinh điển và hiệu quả cho các máy tiện vạn năng.

4.2. Sắp xếp bước ren thành nhóm cơ sở và nhóm gấp bội

Để đơn giản hóa kết cấu, các bước ren yêu cầu (ví dụ ren hệ mét từ 1,5 đến 16 mm) được sắp xếp một cách khoa học. Phương pháp là chia chúng thành một "nhóm cơ sở" và các "nhóm gấp bội". Nhóm cơ sở bao gồm các bước ren được tạo ra trực tiếp từ cơ cấu Norton. Các nhóm gấp bội được tạo ra bằng cách nhân các bước ren của nhóm cơ sở với một tỷ số truyền không đổi (thường là 2, 4, 8...). Như tài liệu gốc trình bày, việc "sắp xếp các bước ren được cắt thành nhóm cơ sở và những nhóm khuếch đại" giúp giảm số lượng bánh răng trong cơ cấu Norton, làm cho kết cấu cứng vững hơn và nhỏ gọn hơn. Bảng xếp ren là kết quả của quá trình phân tích và là dữ liệu đầu vào quan trọng cho việc tính toán thiết kế.

4.3. Phân tích phương trình xích cắt ren hệ Mét và hệ Anh

Phương trình xích động học là công cụ toán học mô tả mối quan hệ giữa chuyển động quay của trục chính và chuyển động tịnh tiến của dao. Phương trình tổng quát có dạng: 1 vòng TC × i_cđ × i_tt × i_cs × i_gb × t_v = t_p. Trong đó, các i là tỷ số truyền của các bộ phận khác nhau như bánh răng đảo chiều, bánh răng thay thế, nhóm cơ sở (Norton), nhóm gấp bội, và t_v, t_p lần lượt là bước ren của vít me và bước ren cần cắt. Bằng cách thay đổi các bộ phận trong xích truyền động, máy có thể cắt được cả ren hệ Métren hệ Anh. Ví dụ, khi cắt ren hệ Anh, xích động thường bao gồm một bộ bánh răng chuyển đổi tỷ số 25.4. Việc thiết lập và tính toán chính xác các phương trình này là linh hồn của việc thiết kế hộp chạy dao máy tiện.

V. Ứng dụng thực tiễn từ thuyết minh đồ án cơ khí chi tiết

Một đồ án kỹ thuật cơ khí không chỉ dừng lại ở các trang tính toán lý thuyết. Giá trị thực tiễn của nó nằm ở khả năng chuyển hóa các con số và sơ đồ thành một sản phẩm cơ khí hoàn chỉnh, hoạt động được. Giai đoạn này bao gồm việc triển khai các bản vẽ kỹ thuật chi tiết, thực hiện các tính toán kiểm nghiệm về độ bền, lựa chọn vật liệu và xây dựng quy trình công nghệ chế tạo. Thuyết minh đồ án cơ khí phải đi kèm với một bộ hồ sơ bản vẽ đầy đủ, từ bản vẽ A0 máy tiện thể hiện kết cấu lắp ráp tổng thể đến các bản vẽ chi tiết máy tiện cho từng linh kiện. Các tính toán động lực học như tính toán sức bền trục và độ bền bánh răng đảm bảo máy có thể hoạt động ổn định dưới chế độ tải khắc nghiệt nhất. Cuối cùng, việc lựa chọn vật liệu chế tạo máy và xây dựng quy trình công nghệ gia công là những bước quyết định đến chất lượng, tuổi thọ và giá thành của sản phẩm cuối cùng. Đây là giai đoạn thể hiện rõ nhất sự kết hợp giữa khoa học kỹ thuật và thực tiễn sản xuất.

5.1. Triển khai bản vẽ chi tiết máy tiện và bản vẽ A0

Từ các sơ đồ động học và kết cấu đã được tính toán, người thiết kế phải triển khai thành các bản vẽ kỹ thuật theo tiêu chuẩn. Một bộ bản vẽ chi tiết máy tiện hoàn chỉnh phải thể hiện đầy đủ hình dáng, kích thước, yêu cầu về dung sai và lắp ghép, độ nhám bề mặt và các yêu cầu kỹ thuật khác cho từng chi tiết. Bên cạnh đó, các bản vẽ lắp và một bản vẽ A0 máy tiện tổng thể là tài liệu không thể thiếu, giúp hình dung được mối quan hệ lắp ráp giữa các cụm chi tiết và toàn bộ máy. Đây là ngôn ngữ chung của ngành kỹ thuật, là tài liệu chỉ dẫn trực tiếp cho quá trình gia công, lắp ráp và kiểm tra sản phẩm.

5.2. Tính toán sức bền trục và lựa chọn vật liệu chế tạo máy

Để đảm bảo máy hoạt động an toàn và bền bỉ, các chi tiết chịu lực chính phải được kiểm nghiệm về độ bền. Tính toán sức bền trục, đặc biệt là thiết kế trục chính, là một trong những nhiệm vụ quan trọng nhất. Trục chính phải đủ cứng vững để không bị biến dạng dưới tác dụng của lực cắt, đảm bảo độ chính xác gia công. Tương tự, các cặp bánh răng trong hộp tốc độ cũng cần được tính toán độ bền uốn và bền tiếp xúc. Dựa trên kết quả tính toán và điều kiện làm việc, các loại vật liệu chế tạo máy phù hợp sẽ được lựa chọn. Ví dụ, thép hợp kim như 40Cr, 45Cr được dùng cho các bánh răng chịu tải lớn và cần nhiệt luyện để tăng độ cứng, trong khi gang được dùng làm thân máy để tăng khả năng chống rung.

5.3. Xây dựng quy trình công nghệ gia công các chi tiết máy

Sau khi có bản vẽ chi tiết và vật liệu, bước cuối cùng trong giai đoạn thiết kế là lập quy trình công nghệ gia công. Quy trình này vạch ra thứ tự các nguyên công cần thực hiện để chế tạo một chi tiết từ phôi ban đầu đến khi hoàn thiện. Nó bao gồm các bước như: tiện, phay, khoan, mài, nhiệt luyện, và các bước kiểm tra trung gian. Một quy trình công nghệ hợp lý không chỉ đảm bảo chất lượng và độ chính xác của chi tiết mà còn tối ưu hóa thời gian và chi phí sản xuất. Đây là một phần không thể thiếu trong một đồ án chi tiết máy mang tính ứng dụng cao, thể hiện sự am hiểu sâu sắc về thực tế sản xuất.

13/07/2025
Đồ án thiết kế máy công cụ đề tài thiết kế máy tiện ren vít vạn năng

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. KHẢO SÁT MÁY TƯƠNG TỰ 1.1 Những tính năng kĩ thuật của máy tiện cùng cỡ. Máy tiện là máy công cụ phổ thông, chiếm 40 – 50% số lượng máy công cụ trong các nhà máy, phân xưởng cơ khí. Dùng để tiện các mặt tròn xoay ngoài và trong (mặt trụ, mặt côn, mặt định hình, mặt ren) xén mặt đầu, cắt đứt.

Có thể khoan, khoét, doa trên máy tiện. Trong thực tế, chúng ta có các loại máy tiện vạn năng, máy tiện tự động, bán tự động, chuyên môn hoá và chuyên dùng, máy tiện revolve, máy tiện CNC. Tuy nhiên do thực tế yêu cầu thiết kế máy tiện vạn năng hạng trung, vì vậy ta chỉ xem xét, khảo sát nhóm máy tiện ren vít vạn năng hạng trung (đặc biệt là máy 1K62). Máy cần Chỉ tiêu so sánh 1K62 1A62 T616 thiết kế Công suất động cơ (KW) 10 7 4,5 10 Chiều cao tâm máy (mm) 200 200 160 Khoảng cách lớn nhất giữa hai mũi 1400 1500 750 tâm (mm) Số cấp tốc độ 23 21 12 23 Số vòng quay nhỏ nhất nmin (v/ph) 12,5 11,5 44 14 Số vòng quay lớn nhất nMax (v/ph) 2000 1200 1980 Lượng chạy dao dọc nhỏ nhất 0,07 0,082 0,06 0,08 Sdmin (mm/v) Lượng chạy dao dọc lớn nhất SdMax 4,16 1,59 1,07 (mm/v) Lượng chạy dao ngang nhỏ nhất 0.027 0,04 Snmin (mm/vp) Lượng chạy dao ngang lớn nhất 2,08 0,52 0,78 SnMax (mm/vòng) Ren hệ mét 1÷192 0,5÷24 0,5÷24 1,5÷16 Ren hệ Anh 24÷2 56÷1 56÷1 24÷2 Ren modun 0,5÷48 0,25÷2 0,25÷2 0,75÷8 2 2 Ren pitch 96÷1 DO.NANG Đồ án thiết kế máy công cụ GVHD: TS.

Trần Thị Thanh Hải Bảng 1. Tính năng kĩ thuật của các máy đã có. Nhận xét: Trên đây chưa phải là tất cả các loại máy trong nước ta có nhưng do hạn chế về tài liệu và kinh nghiệm nên ta mới chỉ phân tích được 4 loại máy trên. Nhận thấy đề tài thiết kế với các loại máy trên ta thấy máy tiện ren vít vạn năng1K62 có đặc tính tướng tự nên ta lấy máy 1K62 để khảo sát cho việc thiết kế máy mới.2 Phân tích máy tiện ren vít vạn năng 1K62.

Đặc tính kĩ thuật của máy tiện ren vít vạn năng 1K62. • Đường kính lớn nhất của phôi gia công: 400(mm) trên băng máy, 200(mm) trên bàn máy. • Số cấp tốc độ trục chính : Z = 23 (cấp) • Giới hạn vòng quay trục chính: ntc = 12,5  2000(vg/ph) • Tiện trơn: + Lượng chạy dao dọc Sd : 0,07  4,16(mm/vg) + Lượng chạy dao ngang Sng: 0,035  2,08 (mm/vg) • Tiện ren: + Ren Hệ mét: tp = 1  12(mm) + Ren Anh: n=25,4/ tp = 24  2  tp = 25,4/ n(mm) + Ren Module: m=tp/ = 0,5 48  tp = .m(mm) + Ren Pitch hướng kính: Dp=25,4/ tp = 96 1  tp = 25,4.NANG Đồ án thiết kế máy công cụ GVHD: TS. Trần Thị Thanh Hải Hình 1.NANG Đồ án thiết kế máy công cụ GVHD: TS.

Trần Thị Thanh Hải 1.3 Hộp tốc độ máy Thông số hộp tốc độ: Số cấp tốc độ trục chính : Z = 23 (cấp) Giới hạn vòng quay trục chính: ntc = 12,5  2000(vg/ph) Công suất động cơ chính : Nđc1 = 10(kW) Số vòng quay động cơ chính: nđc1 = 1450(vg/ph) Tính trị số công bội φ Từ các thông số của máy. 𝑛𝑀𝑎𝑥 23−1 2000 Suy ra công bội  là:  = 𝑍−1 √𝑛 = √ 12,5 = 1,259 =1,26 𝑚𝑖𝑛. Xích tốc độ Hình 1. Phương trình xích tốc độ +Phân tích: Đường truyền tốc độ thấp : Từ động cơ 1→ bộ truyền đai →(I)→(II)→(III)→(IV)→(V)→(VI)→Trục chính + Đường tốc độ thấp có 24 cấp tốc độ: 2 x 3 x 2 x 2 Ta thấy từ trục (IV) tới trục (V) có khối bánh răng di trượt hai bậc có khả năng tạo ra 4 tỷ số truyền nhưng thực tế chỉ có 3 tỷ số truyền 1, 1/4, 1/16.

 Số cấp tốc độ thấp: Z1 = 2x3x(2x2-1) = 18(cấp) từ n1n18 = 12,5 630 (vg/ph) Đường truyền tốc độ cao: Từ động cơ 1→ bộ truyền đai →(I)→(II)→(III)→(VI)→Trục chính + Đường tốc độ cao có 6 cấp tốc độ: Z2 = 2x3 từ n19n24 = 630 2000(vg/ph).NANG Đồ án thiết kế máy công cụ GVHD: TS. Trần Thị Thanh Hải Xác định số vòng quay thực của máy và so sánh số vòng quay chuẩn với số vòng quay thực tế. Để tính được sai số của các tốc độ trục chính ta lập bảng so sánh, với sai số cho phép [n] = 10.( ntc- ntính ) / nlý thuyết + Các thông số: nmin = 12,5 (vg/ph), nmax = 2000 (vg/ph) và Z = 23(cấp) + Trị số công bội  = 1,26: + Tỉ số bộ truyền đai: iđ = 142/254 0,56 + Hiệu suất bộ truyền đai  = 0,985  Số vòng quay của trục I: n0 = nđc1 .NANG Đồ án thiết kế máy công cụ GVHD: TS. Trần Thị Thanh Hải 51 38 45 22 27 n11 n0× × × × × 130,77 126,07 -3,72 39 38 45 88 54 56 38 45 22 27 n12 n0× × × × × 164,71 158,85 -3,69 34 38 45 88 54 51 21 45 45 27 n13 n0× × × × × 202,37 200,15 -1.

Bảng so sánh số vòng quay chuẩn và số vòng quay thực tế Kết luận: Từ đồ thị vòng quay ta nhận thấy tại máy cơ sở có các cấp tốc độ có sai số vòng quay vượt quá ± 2,6% ( Sai số cho phép ) như: +n5 = -3.NANG Đồ án thiết kế máy công cụ GVHD: TS. Trần Thị Thanh Hải +n18 = -3.34% Với các giá trị sai số vượt quá giá trị cho phép này sẽ ảnh hưởng đến khả năng làm việc, độ chính xác, hiệu xuất của máy khi gia công.v… Đồ thị vòng quay thực tế của máy 1K62 Lưới kết cấu: Hình 1. Lưới kết cấu của hộp tốc độ máy 1k62 [2] *Nhận xét: - Có 2 đường truyền - Từ trục (IV) sang (V) có sự thu hẹp lượng mở do trùng tốc độ. - Lưới kết cấu có dạng hình rẻ quạt.

Các nhóm truyền được sắp xếp hợp lý - Các tỷ số truyền được phân bố đều Ta có đồ thị vòng quay của máy 1K62 như hình vẽ dưới: DO.NANG Đồ án thiết kế máy công cụ GVHD: TS. Trần Thị Thanh Hải n0 I i2=2 i1=1 II i3=-4 i4=-2 i5=0 III i6=-8 i7=0 IV i8=-8 i9=0 V i10=3 i11=2 VI n1 n2 n3 n4 n5 n6 n7 n8 n9 n10 n11 n12 n13 n14 n15 n16 n17 n18 n19 n20 n21 n22 n23 Hình 1. Đồ thị vòng quaycủa hộp tốc độ máy 1k62 [1] Nhận xét : • Có 4 nhóm truyền • Nhóm 1 từ trục I – II: có 2 tỷ số truyền đều là tăng tốc i1 = 51/ 39  1,31 = X1 x1 ≈ 1,17  Tia i1 lệch sang phải 1 khoảng: 1,17. lg i2 = 56/ 34  1,65 = X2 x2 ≈ 2,17  Tia i2 lệch sang phải 1 khoảng : 2,17.

lg 𝑖 𝜙1,17 Lượng mở giữa hai tia của nhóm 1: 𝜙 𝑥 = 1 = = 𝜙1  [X] = 1 𝑖2 𝜙2,17 • Nhóm 2 từ trục II – III: Có 3 tỷ số truyền i3 = 21/ 55  0,38 = X3 x3 ≈ - 4,19  Tia i3 lệch sang trái 1 khoảng: 4,19.NANG Đồ án thiết kế máy công cụ GVHD: TS. Trần Thị Thanh Hải Tia i4 lệch sang trái 1 khoảng: 2,07.lg i5 = 38/ 38  1 = X5 x5 ≈ 0  Tia i5 thẳng đứng 𝑖 𝜙−4,19 Lượng mở giữa hai tia của nhóm 2: 𝜙 𝑥 = 3 = = 𝜙 −2,12  [X] = 2 𝑖4 𝜙−2,07 • Đến trục III có 2 đường truyền tốc độ thấp và tốc độ cao Từ trục III đến IV: là đường truyền tốc độ thấp i6 = 22/ 88  0,25 = X6 x6 ≈ - 6  Tia i6 lệch sang trái 1 khoảng : 6.lg i7 = 45/ 45  1 = X7  x7 ≈ 0  Tia i7 thẳng đứng 𝑖 𝜙−6 Lượng mở giữa hai tia của nhóm 3: 𝜙 𝑥 = 6 = = 𝜙 −6  [X] = 6 𝑖7 𝜙0 • Nhóm 4 từ trục IV – V: có 2 tỷ số truyền i8 = 22/ 88  0,25 = X8 x8 ≈ - 6  Tia i8 lệch sang trái 1 khoảng : 6.lg i9 = 45/ 45  1 = X9 x9 ≈ 0  Tia i9 thẳng đứng. 𝑖 𝜙−6 Lượng mở giữa hai tia của nhóm 4: 𝜙 𝑥 = 8 = = 𝜙 −6  [X] = 6 𝑖9 𝜙0 • Nhóm 5 từ trục V – VI: có 1 tỷ số truyền i10 = 27/ 54  0,5 = X10 x10 ≈ -3  Tia i10 lệch sang trái 1 khoảng : 3.lg Lượng mở tia của nhóm 5: 𝜙 𝑥 = 𝜙 −3  [X] = 3 • Nhóm 6 từ trục: III– VI: là đường truyền tốc độ cao i11 = 65/43 1,51 = X11 x11≈1,87  Tia i11 lệch sang phải 1 khoảng: 1,87.lg Lượng mở tia của nhóm 6: 𝜙 𝑥 = 𝜙1,87  [X] = 2 Ta có bảng tổng hợp sau: Tỷ số Bánh răng Nhóm truyền 𝜙𝑥 [X] truyền (chủ động/bị động) i1 51/39 1,31 1,17 1.Trục II-III i3 21/55 0,38 - 4,19 DO.NANG Đồ án thiết kế máy công cụ GVHD: TS. Trần Thị Thanh Hải Tỷ số Bánh răng Nhóm truyền 𝜙𝑥 [X] truyền (chủ động/bị động) i4 29/47 0,62 - 2,07 i5 38/38 1 0 i6 22/88 0,25 -6 3.Trục III-IV i7 45/45 1 0 i8 22/88 0,25 -6 4.Trục III-VI i11 65/43 1,51 1,87 Bảng 1.

Bảng tổng hợp lượng mở của các nhóm truyền Phương án không gian và phương án thứ tự : Từ trên ta xác định được công thức kết cấu của máy là: Z = (2 x 3 x 2 x 2) + (2 x 3 x 1) = 30 Đường truyền chính Đường truyền phụ Ta nhận thấy máy tổ chức hai đường truyền: đường truyền gián tiếp (tốc độ thấp) và đường truyền trực tiếp (tốc độ cao), như vậy là tốt, vì đường truyền tốc độ cao cần số TST ít dẫn đến sẽ giảm được ồn, rung, giảm ma sát, tăng hiệu suất… khi máy làm việc. Theo lí thuyết tính toán để TST giảm từ từ đồng đều, đảm bảo được mô men xoắn yêu cầu thì số bánh răng các trục đầu phải nhiều hơn. Do đó, đáng ra PAKG là 3 x 2 x 2 x 2 là tốt nhất. Tuy nhiên, phương án 2 x 3 x 2 x 2 là hợp lí nhất vì: Do yêu cầu thực tiễn, máy có truyền động quay thuận thì phải có truyền động quay nghịch để phục vụ quá trình gia công và đổi chiều (giả sử đối với bàn xe dao chẳng hạn, nếu chỉ có một truyền động thì không thể đưa bàn dao tịnh tiến ngược lại trên băng máy mà chỉ tịnh tiến được một chiều, khi cắt ren thì trục chính phải có chuyển động quay nghịch để chạy dao ra…).

Muốn vậy trên trục vào (II) phải dùng li hợp ma sát (gồm 2 nửa: chạy thuận và chạy nghịch) để thực hiện nhiệm vụ đó.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ