Đồ Án Tốt Nghiệp: Thiết Kế Mạch Điều Chỉnh Âm Lượng Dùng Vi Điều Khiển

Khám phá cách thiết kế mạch điều chỉnh âm lượng sử dụng vi điều khiển, tối ưu hóa hiệu suất và tính năng cho các ứng dụng âm thanh.

Người đăng

Ẩn danh
148
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI NÓI ĐẦU

LỜI CẢM TẠ

1. CHƯƠNG 1: DẪN NHẬP

1.1. Tầm quan trọng của vấn đề

1.2. Giới hạn đề tài

1.3. Mục đích nghiên cứu

2. CHƯƠNG 2: THỂ THỨC NGHIÊN CỨU

2.1. Dàn ý nghiên cứu

2.2. Đối tượng nghiên cứu

2.3. Phương pháp và phương tiện nghiên cứu

2.4. Kế hoạch nghiên cứu

3. CHƯƠNG 3: CƠ SỞ LÝ LUẬN

3.1. Một số kỹ thuật điều chỉnh âm lượng

3.2. Điều chỉnh âm lượng dùng biến trở

3.3. Điều chỉnh âm lượng dùng kỹ thuật số

3.4. Điều chỉnh âm lượng dùng vi xử lý

3.5. Lựa chọn phương án thiết kế

4. CHƯƠNG 4: THIẾT KẾ KHỐI ĐIỀU KHIỂN

4.1. Yêu cầu thiết kế

4.2. Giới thiệu bộ vi điều khiển họ MSC-51

4.3. Giới thiệu khái quát về họ MCS-51

4.4. Giới thiệu AT89C51

5. CHƯƠNG 5: THIẾT KẾ BÀN PHÍM VÀ KHỐI LƯU TRỮ

5.1. Thiết kế bàn phím

5.2. Yêu cầu thiết kế bàn phím

5.3. Các kiểu bàn phím cơ bản

5.4. Thiết kế khối lưu trữ

5.5. Yêu cầu thiết kế khối lưu trữ

5.6. Giới thiệu bộ nhớ PROM 28C16

6. CHƯƠNG 6: THIẾT KẾ KHỐI CHUYỂN ĐỔI D/A VÀ KHỐI ATT

6.1. Thiết kế khối chuyển đổi D/A

6.2. Yêu cầu thiết kế

6.3. Thiết kế khối ATT

6.3.1. Giới thiệu vi mạch âm thanh AN5265

6.3.2. Thiết kế Senco Chai

7. CHƯƠNG 7: THIẾT KẾ KHỐI KHUYẾCH ĐẠI

7.1. Yêu cầu thiết kế

7.2. Cơ sở thiết kế LCD

7.3. Hằng mã ký tự

7.4. Các bước lập trình

8. CHƯƠNG 8: THIẾT KẾ NGUỒN

8.1. Yêu cầu thiết kế

8.2. Giới thiệu họ LM 78xx

8.3. Thiết kế nguồn +12V

8.4. Thiết kế nguồn -12V, +18V

8.5. Sơ đồ nguyên lý toàn mạch

9. CHƯƠNG 9: THI CÔNG

9.1. Thi công phần cứng

9.2. Trình tự thực hiện

9.3. Thi công board nguồn

9.4. Thi công board điều khiển chính

9.5. Thi công phần mềm

10. CHƯƠNG 10: TÓM TẮT, KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ

10.1. Tóm tắt - kết luận

10.2. Một số đề nghị

PHỤ LỤC VÀ TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan về thiết kế mạch điều chỉnh âm lượng dùng vi điều khiển

Việc thiết kế mạch điều chỉnh âm lượng dùng vi điều khiển là một bước tiến quan trọng so với các phương pháp truyền thống. Công nghệ kỹ thuật số, đặc biệt là việc ứng dụng vi xử lý và vi điều khiển, đã thay đổi cấu trúc của nhiều thiết bị điện tử, mang lại độ chính xác và nhiều chức năng mới. Trong lĩnh vực âm thanh, việc điều khiển âm lượng không chỉ đơn thuần là tăng hoặc giảm cường độ tín hiệu mà còn yêu cầu sự mượt mà, khả năng ghi nhớ trạng thái và giao diện người dùng trực quan. Sự ra đời của các bộ vi điều khiển mạnh mẽ như Arduino, STM32 đã mở ra hướng đi mới, cho phép tạo ra các mạch volume control kỹ thuật số với hiệu suất cao và chi phí hợp lý. Những mạch này thay thế hoàn toàn các chiết áp cơ học vốn có nhiều nhược điểm về độ bền và độ chính xác sau một thời gian sử dụng. Việc tích hợp khả năng lập trình cho phép các nhà thiết kế dễ dàng bổ sung các tính năng nâng cao, đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của người dùng.

1.1. Tầm quan trọng của mạch volume control kỹ thuật số hiện đại

Trong các hệ thống âm thanh hiện đại, một mạch volume control kỹ thuật số đóng vai trò trung tâm. Nó không chỉ giải quyết vấn đề cơ bản về điều chỉnh cường độ tín hiệu audio mà còn nâng cao trải nghiệm người dùng. Theo tài liệu nghiên cứu của Nguyễn Trọng Thức và Hà Thị Đẹp (2002), một trong những vấn đề của hệ thống cũ là "âm thanh không được phát ra to như trước khi tắt mà phải tăng lên dần dần... để không gây cảm giác khó chịu khi nghe". Giải pháp sử dụng vi điều khiển cho phép lập trình chính xác quá trình này, tạo ra hiệu ứng "soft-start" giúp bảo vệ cả tai người nghe và màng loa. Hơn nữa, việc điều khiển bằng kỹ thuật số mang lại độ chính xác tuyệt đối, loại bỏ hiện tượng "sột soạt" do mài mòn cơ học của chiết áp truyền thống. Điều này đặc biệt quan trọng trong các thiết bị âm thanh cao cấp, nơi chất lượng tín hiệu là yếu tố hàng đầu.

1.2. So sánh ưu nhược điểm giữa chiết áp số và chiết áp cơ học

Phương pháp truyền thống sử dụng biến trở (chiết áp cơ) để điều chỉnh âm lượng có ưu điểm là đơn giản và giá thành rẻ. Tuy nhiên, nó tồn tại nhiều nhược điểm cố hữu như độ bền kém, dễ bị oxy hóa gây nhiễu tín hiệu và khó tích hợp với các hệ thống điều khiển tự động. Ngược lại, chiết áp số (digital potentiometer), được điều khiển bởi vi điều khiển, khắc phục hoàn toàn các vấn đề này. Ưu điểm vượt trội của giải pháp này bao gồm độ chính xác cao, không bị mài mòn, tuổi thọ cao và khả năng giao tiếp dễ dàng với các khối xử lý khác. Nó cho phép điều khiển âm lượng bằng nút nhấn hoặc encoder xoay một cách mượt mà, hiển thị mức âm lượng lên LCD 16x2 hoặc LED 7 đoạn, và thậm chí là điều khiển từ xa hồng ngoại. Mặc dù chi phí ban đầu có thể cao hơn, nhưng lợi ích về hiệu suất và tính năng mà nó mang lại là không thể phủ nhận.

II. Phân tích các phương pháp thiết kế mạch điều chỉnh âm lượng

Việc lựa chọn phương án thiết kế là yếu tố quyết định đến hiệu quả và tính năng của toàn bộ mạch. Hiện có ba phương pháp chính để thực hiện một thiết kế mạch điều chỉnh âm lượng: sử dụng biến trở cơ, sử dụng mạch số rời rạc và sử dụng vi điều khiển. Mỗi phương pháp có những đặc trưng riêng về độ phức tạp, chi phí và khả năng mở rộng. Phân tích kỹ lưỡng các phương pháp này giúp xác định giải pháp tối ưu nhất cho các yêu cầu cụ thể của dự án. Tài liệu gốc đã chỉ ra rằng "kỹ thuật điều chỉnh âm lượng dùng biến trở đã có từ lâu đời... nhưng sẽ kém chính xác và gây nhiều khó khăn trong vấn đề giao tiếp". Điều này nhấn mạnh sự cần thiết của các giải pháp hiện đại hơn, đặc biệt là khi yêu cầu của mạch ngày càng phức tạp, đòi hỏi khả năng tự động hóa và giao tiếp thông minh.

2.1. Nhược điểm của kỹ thuật dùng biến trở và mạch số rời rạc

Kỹ thuật dùng biến trở, mặc dù đơn giản, nhưng lại thiếu đi sự chính xác và độ bền. Vấn đề lớn nhất là sự mài mòn vật lý, dẫn đến tín hiệu không ổn định và phát sinh nhiễu. Trong khi đó, kỹ thuật sử dụng mạch số rời rạc (dùng IC đếm và công tắc điện tử) tuy khắc phục được vấn đề mài mòn nhưng lại gặp hạn chế về sự linh hoạt. Cụ thể, số mức âm lượng bị cố định bởi số bit của bộ đếm. Việc thay đổi số mức yêu cầu phải thiết kế lại toàn bộ phần cứng. Hơn nữa, các mạch này thường phức tạp, cồng kềnh và khó tích hợp các tính năng thông minh như lưu trữ trạng thái khi mất điện hay hiển thị mức âm lượng một cách sinh động trên màn hình LCD.

2.2. Ưu điểm vượt trội khi thiết kế mạch dùng vi điều khiển

Phương án thiết kế mạch điều chỉnh âm lượng dùng vi điều khiển mang lại ưu điểm vượt trội về mọi mặt. Vi điều khiển đóng vai trò là bộ não trung tâm, quản lý toàn bộ hoạt động của hệ thống. Nó dễ dàng giao tiếp với các linh kiện ngoại vi như IC điều khiển âm lượng chuyên dụng (PT2257, PGA2311), bộ nhớ EEPROM để lưu trạng thái, encoder xoay và màn hình LCD 16x2. Ưu điểm lớn nhất là "tính mềm dẻo". Việc thay đổi số mức âm lượng, thêm chức năng Mute, hay tích hợp điều khiển từ xa hồng ngoại chỉ đơn giản là thay đổi vài dòng code trong chương trình nạp cho vi điều khiển mà không cần can thiệp phần cứng. Điều này giúp mạch gọn nhẹ, độ tự động hóa cao và dễ dàng nâng cấp trong tương lai.

III. Hướng dẫn thiết kế phần cứng mạch điều khiển âm lượng bằng VĐK

Thiết kế phần cứng là giai đoạn nền tảng, đòi hỏi sự lựa chọn linh kiện chính xác và bố trí mạch hợp lý để đảm bảo hệ thống hoạt động ổn định. Một thiết kế mạch điều chỉnh âm lượng dùng vi điều khiển điển hình bao gồm các khối chức năng chính: khối điều khiển trung tâm (vi điều khiển), khối xử lý tín hiệu âm thanh (IC chuyên dụng), khối giao tiếp người dùng (nút nhấn, encoder, LCD) và khối nguồn. Việc lựa chọn từng linh kiện phải dựa trên các tiêu chí về hiệu năng, giá thành và sự tương thích. Một sơ đồ nguyên lý rõ ràng sẽ giúp quá trình lắp ráp và gỡ lỗi trở nên dễ dàng hơn. Giai đoạn cuối cùng của thiết kế phần cứng là tạo ra mạch in PCB (Printed Circuit Board) được tối ưu hóa để giảm nhiễu và tăng tính thẩm mỹ cho sản phẩm hoàn thiện.

3.1. Lựa chọn vi điều khiển và IC điều khiển âm lượng phù hợp

Việc lựa chọn vi điều khiển (VĐK) phụ thuộc vào độ phức tạp của dự án. Với các ứng dụng cơ bản, Arduino (dựa trên ATmega) hoặc VĐK họ PIC là lựa chọn phổ biến do cộng đồng hỗ trợ lớn và dễ lập trình. Đối với các dự án yêu cầu xử lý phức tạp hơn hoặc nhiều tính năng mở rộng, STM32 hoặc ESP32 sẽ là lựa chọn tối ưu. Về khối xử lý âm thanh, sử dụng các IC điều khiển âm lượng chuyên dụng như PT2257, PGA2311, hay DS1802 là giải pháp hiệu quả. Các IC này tích hợp sẵn mạng điện trở chính xác và được điều khiển dễ dàng qua các giao thức phổ biến như giao tiếp I2C hoặc giao tiếp SPI, giúp giảm thiểu độ phức tạp của mạch pre-amp.

3.2. Xây dựng sơ đồ nguyên lý và thiết kế mạch in PCB chi tiết

Sau khi chọn linh kiện, bước tiếp theo là vẽ sơ đồ nguyên lý chi tiết. Sơ đồ cần thể hiện rõ sự kết nối giữa vi điều khiển và các khối khác: kết nối chân I/O với encoder xoay và nút nhấn, kết nối bus I2C/SPI với IC âm lượng, và kết nối với màn hình LCD 16x2. Khối nguồn cần được thiết kế cẩn thận để cung cấp các mức điện áp ổn định cho từng phần của mạch. Dựa trên sơ đồ nguyên lý, việc thiết kế mạch in PCB cần tuân thủ các quy tắc quan trọng: đường tín hiệu âm thanh phải ngắn và tránh xa các đường tín hiệu số để giảm nhiễu; đặt tụ lọc nguồn gần các IC; bố trí linh kiện hợp lý để dễ dàng lắp ráp và sửa chữa. Việc mô phỏng Proteus trước khi sản xuất PCB là một bước hữu ích để kiểm tra lỗi thiết kế.

IV. Phương pháp lập trình vi điều khiển cho mạch volume control số

Phần mềm (firmware) là linh hồn của mạch volume control kỹ thuật số, quyết định toàn bộ tính năng và trải nghiệm người dùng. Quá trình lập trình vi điều khiển bao gồm việc xây dựng một thuật toán logic để đọc tín hiệu đầu vào, xử lý và gửi lệnh điều khiển đến các thiết bị ngoại vi. Cấu trúc chương trình cần được tổ chức một cách khoa học, chia thành các hàm chức năng riêng biệt như: khởi tạo hệ thống, đọc trạng thái encoder, xử lý nút nhấn, gửi dữ liệu qua I2C/SPI, và cập nhật thông tin lên màn hình LCD. Việc sử dụng ngắt (interrupt) để xử lý các sự kiện từ encoder hoặc nút nhấn sẽ giúp chương trình phản hồi nhanh và chính xác hơn, tránh việc phải liên tục kiểm tra trạng thái trong vòng lặp chính. Cung cấp code mẫu rõ ràng, có chú thích đầy đủ là rất quan trọng để người khác có thể tham khảo và phát triển.

4.1. Xây dựng thuật toán xử lý tín hiệu từ encoder và nút nhấn

Thuật toán xử lý encoder xoay (rotary encoder) cần xác định được chiều quay (tăng/giảm âm lượng) và số bước quay. Một phương pháp phổ biến là sử dụng ngắt ngoài (external interrupt) trên hai chân A và B của encoder. Bằng cách kiểm tra trạng thái của chân còn lại ngay khi một chân có sự thay đổi, chương trình có thể xác định chiều quay một cách chính xác. Đối với việc điều khiển âm lượng bằng nút nhấn, cần phải có thuật toán chống dội phím (debouncing) để đảm bảo mỗi lần nhấn chỉ được ghi nhận một lần. Các nút chức năng như Mute, Play/Pause cần được quản lý bằng các biến trạng thái (state machine) để chương trình hoạt động một cách logic và nhất quán.

4.2. Kỹ thuật giao tiếp I2C SPI và hiển thị mức âm lượng lên LCD

Giao tiếp với IC điều khiển âm lượng như PT2257 thường sử dụng chuẩn giao tiếp I2C. Quá trình lập trình bao gồm việc gửi địa chỉ của IC và sau đó là các byte dữ liệu tương ứng với mức suy hao âm lượng mong muốn. Tương tự, một số IC khác như PGA2311 có thể sử dụng giao tiếp SPI. Việc hiển thị mức âm lượng lên màn hình LCD 16x2 cũng là một phần quan trọng. Chương trình cần định dạng giá trị âm lượng (ví dụ từ 0-100) thành chuỗi ký tự và gửi đến LCD. Ngoài việc hiển thị số, có thể tạo ra các thanh đồ họa (bargraph) để biểu diễn mức âm lượng một cách trực quan, nâng cao trải nghiệm người dùng.

V. Tích hợp và kiểm thử mạch điều chỉnh âm lượng dùng vi điều khiển

Giai đoạn tích hợp và kiểm thử là bước cuối cùng để hoàn thiện thiết kế mạch điều chỉnh âm lượng dùng vi điều khiển. Giai đoạn này bao gồm việc lắp ráp tất cả các linh kiện lên mạch in PCB, nạp firmware cho vi điều khiển và kiểm tra toàn diện các chức năng của hệ thống. Quá trình kiểm thử cần được thực hiện một cách có hệ thống, từ việc kiểm tra các khối chức năng cơ bản như nguồn, hiển thị, cho đến việc kiểm tra tương tác phức tạp giữa phần cứng và phần mềm. Việc sử dụng các công cụ như máy hiện sóng để kiểm tra chất lượng tín hiệu audio ở đầu ra, hoặc sử dụng phần mềm mô phỏng Proteus để đối chiếu hoạt động thực tế với mô phỏng là rất cần thiết. Giai đoạn này cũng là lúc để tinh chỉnh các tham số trong code và khắc phục các sự cố phát sinh.

5.1. Quy trình lắp ráp nạp code và khắc phục sự cố thường gặp

Quy trình lắp ráp cần tuân thủ thứ tự ưu tiên: lắp các linh kiện thấp trước (điện trở, tụ điện), sau đó đến các linh kiện cao hơn (IC, giắc cắm). Sau khi lắp ráp, cần kiểm tra kỹ các mối hàn và đảm bảo không có hiện tượng chập mạch. Tiếp theo, kết nối mạch nạp với vi điều khiển và tiến hành nạp code mẫu đã biên dịch. Các sự cố thường gặp bao gồm: mạch không lên nguồn (kiểm tra khối nguồn, kết nối), LCD không hiển thị (kiểm tra độ tương phản, kết nối, code khởi tạo), không điều khiển được âm lượng (kiểm tra đường giao tiếp I2C/SPI, địa chỉ IC). Việc gỡ lỗi một cách có phương pháp, kiểm tra từng khối một, sẽ giúp xác định nguyên nhân sự cố nhanh chóng.

5.2. Mở rộng tính năng điều khiển từ xa và lưu trữ trạng thái

Một trong những ưu điểm lớn của việc sử dụng vi điều khiển là khả năng mở rộng tính năng dễ dàng. Việc tích hợp điều khiển từ xa hồng ngoại chỉ cần thêm một mắt thu IR và thư viện giải mã tín hiệu tương ứng. Khi nhận được một mã lệnh từ điều khiển, chương trình sẽ thực hiện chức năng tương ứng như tăng/giảm âm lượng hoặc Mute. Một tính năng hữu ích khác là lưu lại mức âm lượng cuối cùng trước khi tắt nguồn. Điều này có thể thực hiện bằng cách sử dụng bộ nhớ EEPROM nội của vi điều khiển hoặc một IC EEPROM ngoài. Mỗi khi âm lượng thay đổi, giá trị mới sẽ được ghi vào bộ nhớ, và khi khởi động lại, vi điều khiển sẽ đọc giá trị này để khôi phục trạng thái hoạt động trước đó.

10/07/2025
Thiết kế mạch điều chỉnh âm lượng dùng vi điều khiển

Trích đoạn nội dung tài liệu

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRUONG DAI HOC SU’ PHAM KY THUAT THÀNH PHÓ HÒ CHÍ MINH HGMUIIE ĐỎ ÁN TÓT NGHIỆP NGÀNH LUẬN VĂN TÓT NGHIỆP THIET KE MACH DIEU CHINH ÂM LƯỢNG DUNG VI DIEU KHIEN GVHD: NGUYEN THANH BINH SVTH: NGUYÊN TRỌNG THỨC HÀ THỊ ĐẸP SKLOO’ Pw TP. H6 Chi Minh, thang 03/2002 Rod 64.9915” PN MAb 1832 BO GIAO DUC VA DAO TAO TRUONG DAI HQC SU PHAM KY THUAT Khoa điện - điện tử t guile A »&-~ [ÏÌ s&s&s& ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP Để tài ; THIẾT KẾ MẠCH DIEU CHiNH AM LUONG DUNG VI DIEU KHIEN GVHD: Nguyén Thanh Binh SVTH: Nguyễn Trọng Thức 97101585 Hà Thị Đẹp 97101611 Lớp: 97KĐĐ $KEL 004433 Tp. Hé Chi Minh, thang 03 năm 2002 4ð án tốt nghiệp, Trang : III Bộ giáo dục và đào tạo Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam Trường Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Độc lập - Tự do - Hạnh phúc Khoa Điện Bộ môn Điện tử NHIỆM VỤ ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP Hộ và lên: NGUYỄN TRỌNG THỨC HÀ THỊ ĐỊP Khoa 1997 - 2002 Lớp 97KDD Ngành. Kỹ thuật Điện- Điện Tử {Trẻ tài THIẾT KẾ MẠCH ĐIỀU CHỈNH ÂM LƯỢNG DÙNG VI ĐIỀU KHIỂN Phần thuyết minh: các phần lý thuyết và thuyết minh có liền quan.

lăn vẽ, bảng biểu: các bẩn vẽ và bắng biểu cần thiết, 4. Giáo viên hướng dẫn toàn phần: Thầy NGUYÊN THANH BÌNH. Ngày nhận để tài: 07/01 / 2002. Ngày nộp để tài: 02/03/2002.

Thông qua bộ môn Ngày tháng năm 2002 Giáo viên hướng dẫn Chủ nhiệm bộ môn P/ẩu A : GIỚI THIỆU 4ðâ án tất nghiệp, Trang : IV When 2ðét Qửa HOT DONG. CHAM LUAH CAI Phéu A> GAOL THEU (Đồ án tél aghi¢n Trang: V Athan ét Cia GIAO OFEN HUONG DAN Giáo viên hướng dẫn Phin A: GOL THEY (Đồ án tốt nghiệp: Trang : VI (thậm Bét Cia GIAO OFEN DHAN BIEN Gido vién phan bién Phin A: GOL THEU LỜI NÓI ĐẦU 'Vào những năm cuối của thập niên 40, khi linh kiện bán dẫn dầu tiên được chế. tạo thì các thiết bị điện tử ngày càng thu nhỏ lại và thâm nhập vào mọi lĩnh vực của đời sống. Đến khi Vị xử lý ra đời, đã làm thay đổi hẳn cấu trúc của hầu hết các ngành, các lĩnh vực.

Nó thay thế dẫn các công việc nặng nhọc mà trước đây con người phải thực hiền bằng chính sức lao động cửa mình. Song song với việc giải phóng con người khói lao động, chân tay, kỹ thuật số đã đưa con người lên tầm thưởng thức nghệ thuật cao hơn. Từ những ngày đầu tiên ra đời của chiếc máy Radio hay Tivi den trắng,. với những mạch điện hoàn toàn SỨ dũng tín hiệu tông Wi, nay nay, bing việc áp dung công nghé kỹ thuật số hiện đại (quá việc sit dung vị xứ lý, ví điều khiển) đã tạo ra được nhiều chức năng mới, chlnh Xắc, pón găng hón, và mem đéo hơn nhớ việc láp trình CÍ nước tà hiện này, văn để này cũng khá phát triển, có thể thấy rõ qua những đứng dụng kỹ thuật số điều khiển trong công nghệ tự đóng, những dây chuyền sản XHẤI Hãy hệ thông âm thành của Tívi đời mới,.

Tuy nhiền, do tài liệu vẻ Vị điều Khiến cũng mới phố biến cũng như tài liệu vẻ màn hình tỉnh thể lỏng (LCD) còn Khả hiệm và mới lạ trong trường học, Vì vậy trong quá trình thực hiện tập đổ án nầy, chắc chắn nhóm thực hiện còn nhiều thiếu sót. Kính mong quý thây cô và các ban sinh viên góp ý để nhóm thực hiện được bổ sung thém vốn kiến thức còn hạn họp của mình. Xin chân thành cảm ơn! Nhóm sinh viên thực hiện Phin A: GOL Dé. tn tt aghi¢n Trang: VIII LOI CAM TA Qua những năm tháng học tập ở trường, chúng em đã nhận được sự dạy bảo, sự giúp đỡ tận tình cửa quý thầy cô trường Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật, chúng em đã vượt qua những chặng đường đầy khó khăn, thử thách để đạt được mục đích học tập cuối cùng.

Với lòng biết ơn sâu sắc, chúng em kính xin được gởi lời ‘am ơn chân thành nhất đến : —_ Thầy Nguyễn Thành Bình, thầy trực tiế| hướng dẫn đề tài, người đã tận tình chỉ dẫn trong suốt thời gian thực hiện để tài để từ đó chúng em đã đúc kết cho mình những kiến thức bố ích. Quý thấy cô khoa Điện - Điện tứ Quy thay có tường Đạt Học Sư Phạm Kỹ Thuật Tập thể lớp 92D cùng các bạn sinh viền, Đã giúp đổ, hướng dẫn và chỉ bảo nhiệt tình cho chúng em trong suốt thời gian làm để ăn củng như đã truyền thụ cho chúng em những kiến thức, những kinh aphiem quà Bàu để làm hành trang bước vào tương lái. Cảm ơn quỷ thầy cô, nhà trường đã dành sự quan tám cho táp đô án. Cảm ơn tất cả đã tạo điều kiện cho chúng em hoàn thành tập đồ án này.

Tp Hồ Chí Minh, ngày 2, tháng 3, năm 2002 Nhóm sinh viên thực hiện Hà Thị Đẹp Nguyễn Trọng Thức Phin A: GOL THEY 4ä án tốt nghiệp Trang : IX MỤC LỤC PHẦN A: GIỚI THIỆU Trang bia. Trang twa dé Nhiệm vụ đồ án Nhận xét của hôi đẳng chấm luận văn, Nhân xét của áo viên hướng di Nhân xét của giáo viên phần biệ Lời nói đi lời cảm tạ Mục lục liệt kẻ bắng,. Liệt kế hình PHAN R: NỘI DỤNG Chating 1 DAN NHAP 1,1. Tầm quan trọng của vấn để 1.

Giải hạn để tài 1. Mu đích nghiên cứu Chương 2 : THỂ THỨC NGHIÊN CỨU 3. Dần ý nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu.

Phương pháp và phương tiện nghiên cứt 2. Kế hoạch nghiên cứu Chương 3 : CƠ SỞ LÝ LUẬN. Một số kỹ thuật điều chỉnh âm lượng 3. Điều chỉnh âm lượng dùng biến trở 3.

Điều chỉnh âm lượng dùng kỹ thuật s 3. Điều chỉnh âm lượng dùng kỹ thuật Vi xử lý 3. Lựa chọn phương án thiết kế. Yêu cầu thiết kế : 3.

Chọn phương án thiết kế 3. Sơ để khối Chương4 : THIẾT KẾ KHỐI ĐIỀU KHIỂN 4. Yêu cầu thiết kế. Giới thiệu bộ Vi điểu khiển họ MSC-51 4.

Giới thiệu khái quát về họ MCS-51 4. Giới thiệu AT89C51 : 4. Phin A: IỆU D6 én tốt ngitiệy Chương 5 : THIẾT KẾ BÀN PHÍM VÀ KHỐI LƯU TRỮ 5. Thiết kế bàn phím 5.1, Yêu cầu thiết kế: 5.

Các kiểu bàn phím cơ bản: 5. Thiết kế khối lưu trữ 5. Yêu cầu thiết kế: 5.2, Giới thiệu bộ nhớ l; PROM 28C16 5. Thiết kế Chương 6 : THIẾT KE KE L CHUYỂN ĐỐI D/A VÀ KHỐI ATT 6.1, Thiết kế khôi chủ ổn đổi DIA 6.

Yêu câu thiế 612.Cd xổ ý thuyết: 6. 62, Thiết kế khối VI ` 621 Giải thiệu vì mách âm thành ANS295:, 632, Thiết kế Senco Chai 7 PUT NY KHOUHIEN THI, L1. Yêu vấu thiết kẻ 123, Cơ xổ thiếtÁ LCD bại 1.168: Hằng mã ký tự: Cúc bước lập trình cho | 8.1, Yêu câu thiết kế. Giới thiệu họ LM 78xx: 8.

Thiết kế nguồn + 12V 8.3, Thiết kế nguồn -12V, + 18 8. Sơ đổ nguyên lý toàn mạc! Chương 9 : THỊ CÔNG. Thi công phần cứng. Trình tự thực hiện 9.

Thi công board nguồn: 9. Thi công board điều khiển chính. Thi công phân mêm. Chương 10 : TÓM TẮT, KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGH 10.

Tóm tắt ~ kết lu 10. Một số để nghị PHAN Cc: PHỤ LỤC VÀ TÀI LIỆU THAM KHẢO Phin A: GIO TH Dé in Wt nghi¢n Trang : XI LIET KE CAC BANG Bảng 4-1: Bộ nhớ và bộ định thời họ MSC-5I. Bảng 4-2: Các chức năng chuyển đổi trên Port 3 Bảng 4-3: Bộ nhớ dữ liệu trén chip 8951 Bảng 4-4: Thanh ghi PSW Bảng 4-5: Thanh ghỉ ĐCON,. Bắng 46 ác chế đê báo vệ bộ nhé Bằng 4-7: Thanh phí chọn chế độ định thờ Bing 4-8: Các chế đô đình thời Hang 49; Thanh phì điểu khiến định thời TUON Rang 4102 Tôm Tất thánh phí NCƠN ,., Maing 4112 Bấm tất bắc đề Baud Hàng 4 122 Thành phì chà phép ngắt Í Bang 4112 Thành phù tt trên ngất ÍP, Bang 4 14: Cấu tlc ngất của ÑOSI., Hàng 4 15: Các cồ ngắt.

Hãng 4 4 16: Các vevter ngắt Rang % 1: Chức nàng các chân 28C16 Bing % 3; Thằng số về điện của 28C16. Bing &-3:rang thái hoạt động của 2816. Bang : Đặc điểm về điện của DAC 0808. Bằng : Trạng thái hoạt động 74HC573.

Bằng 6-3: Thông số về điện của 74HC573 Đẳng 6-4: Chức năng các chân LM358 Bảng 6-5: Chức năng các chân AN526: Bảng 6-6: Đặc điểm về điện của AN5265. Bảng 7-1: Chức năng các chân L1682. Bảng 7-2: Thông số về thời gian đọc / ghi của L1682 Bảng 7-3: Bảng mã tạo ký tw. Bang 7-4: Tập lệnh của L.

Bang 7-5: Các chế độ chọn thanh gh Bang 7-6: Hạn chế của lệnh Display Clear và Cursor Home. Bang 7-7: Các chế độ dịch con trổ hay màn hình. Bang 7-8: Bằng mã ký tự của LCD. Phin A> CIOL 'THIEU D6.

én tốt ngiưệp, Trang : XII LIET KE CAC HINH Hình : Sơ đổ đường đi tín hiệu âm thanh Hình : Phương pháp chiết áp dùng biến tu Hình hương pháp chiết áp dùng kỹ thuậts Hình 3-4: Điều chỉnh âm lượng dùng hiến trở Hình iểu chỉnh âm lưởng dùng kỹ thuật số. Hình 3-6: Điều chỉnh âm lượng dùng kỹ thị Hình 3-7: Sơ để khối toàn mạch Hình 4-1: Sở đổ chân A'EROCS Hình 4-3; Nở đồ khối V'TROCSI,.3; Mach ben trong eta cde Port xudt nhap Hình 4-4: Mách kết nội thách anh cho ROSI Hình 4 Ấ: Kếi nổi vung cÀx À từ bến ngoài, Hình 4 6: Tim tất vàng nhỉ 89st, HNh 4 7: Một bộ định thai 3-bit va giản đổ thời gián, Hinh 4 &: Chế đệ Ó. Hình 4 9; Chế đã 1, Hình 4 10: Chế đệ Hình 4 11: Chế độ 3. tình 4 13; Nguằn xung cloc| Hình 4-13: Hoạt động ở chế độ 1 của bộ định thời I Hình 4-14: Sở đổ khối của port nối tiếp Hình 4-15: Truyền thông đa xử lý.

Hình 4-16: Thực thi chương trình có và không có 'ngất Hình 4-17: Sơ đổ mạch khối điều khiển. Hình 5-1: Bàn phím dạng điện áp nấc thang. Hình 5-2: Bàn phím ma trận Hình 5-3: Giao tiếp bàn phím với Vi điểu khiển Hình 5-4: Sơ đổ chân 28C16. Hình 5-6: Giản đổ thời gian khi đọc dữ liệu Hình 5-7: Giản đồ thời gian khi ghỉ dữ liệu.

Hình 5-8: Giao tiếp giữa bộ nhớ 2816 với Vi điểu khiển Hình 6-1: Sơ đổ chân DAC 0808. Hình 6-2: Sơ đổ khối DAC 0808. Hình 6-3: Mạch ứng dụng của DAC 0808 Hình 6-4: Sơ đổ chân 74HC573 Hình 6-5: Sơ đổ chân LM358. Hình 6-6: Sơ đổ mạch chuyển đổi D/A Hình 6-7: Sơ đổ chân AN5265.

Hình 6-8: Sơ đổ khối AN5265 DE. dn lt nghi¢n ‘Trang : XIII Hình 6-9: Mạch khuếch dai với AN5265 Hình 7-1: Sơ đổ chan L1682.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Chắc chắn rồi, với tư cách là một chuyên gia SEO, tôi sẽ tóm tắt tài liệu và kết nối các chủ đề một cách tự nhiên để giữ chân người đọc.


Tài liệu Thiết Kế Mạch Điều Chỉnh Âm Lượng Dùng Vi Điều Khiển cung cấp một hướng dẫn chi tiết và thực tiễn về cách ứng dụng vi điều khiển để kiểm soát tín hiệu âm thanh một cách chính xác. Người đọc sẽ nắm vững nguyên lý từ việc thiết kế sơ đồ mạch, lựa chọn linh kiện phù hợp cho đến lập trình phần mềm để xử lý tín hiệu đầu vào (như nút nhấn) và điều khiển đầu ra. Đây là một tài liệu vô cùng hữu ích cho sinh viên và những người đam mê điện tử, mang lại nền tảng vững chắc để phát triển các dự án âm thanh kỹ thuật số phức tạp hơn.

Để mở rộng kiến thức và khám phá thêm những ứng dụng đa dạng của công nghệ này, bạn có thể tìm hiểu sâu hơn qua các tài liệu liên quan. Ví dụ, tài liệu Thiết kế mạch điều chỉnh âm lượng dùng vi điều khiển 3 sẽ mang đến một góc nhìn hoặc phương pháp tiếp cận khác cho cùng một chủ đề. Bên cạnh đó, để thấy được sự linh hoạt của vi điều khiển trong các lĩnh vực khác, đừng bỏ lỡ dự án Thiết kế mạch quang báo dùng vi điều khiển 8951 hay cách Ứng dụng vi điều khiển 8951 thiết kế đồng hồ số. Mỗi tài liệu là một cơ hội để bạn đào sâu hơn vào thế giới vi mạch và tự tay thực hiện những sản phẩm công nghệ của riêng mình.