Đồ Án Thiết Kế Hệ Thống Sấy Thùng Quay NPK Năng Suất 15 Tấn/Ngày

Đồ án chuyên ngành thiết kế máy sấy npk kiểu thùng quay với năng suất 15 tấn/ngày, ứng dụng công nghệ hiện đại trong sản xuất phân bón.

Người đăng

Ẩn danh
76
5
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN CÔNG NGHỆ

1.1. Tổng quan về vât liệu sấy và công nghệ sản xuất

1.2. Giới liệu vật liệu sấy

1.3. Công nghệ sản xuất NPK theo phương pháp phối trộn

1.4. Công nghệ sản xuất NPK theo phương pháp hóa học (phương pháp tổng hợp dựa trên H3PO4)

1.5. Các loại phân NPK thường dùng hiện nay

1.6. Cơ sở lý thuyết của quá trình sấy

1.7. Động học của quá trình sấy

1.8. Phân loại quá trình sấy theo phương pháp truyền nhiệt

1.9. Các hệ thống sấy

1.9.1. Hệ thống sấy đối lưu

1.9.2. Hệ thống sấy tiếp xúc

1.9.3. Hệ thống sấy bức xạ

1.10. Giới thiệu về máy sấy thùng quay

1.10.1. Nguyên lý hoạt động

1.10.2. Ưu nhược điểm

2. CHƯƠNG 2: TÍNH TOÁN CÔNG NGHỆ

2.1. Các thông số ban đầu

2.2. Phương trình cân bằng vật liệu chung

2.3. Tính kích thước cơ bản của thùng sấy

2.4. Tính thời gian sấy

2.5. Tính toán số vòng quay của thùng sấy

2.6. Tính toán quá trình cháy của nhiên liệu

2.6.1. Thông số trạng thái của không khí ngoài trời

2.6.2. Tính toán quá trình cháy của nhiên liệu

2.7. Tính toán quá trình sấy lý thuyết

2.7.1. Chọn nhiệt độ của tác nhân sấy sau khi ra khỏi thùng t2 = 100oC

2.7.2. Các thông số của khói lò

2.7.3. Thông số trạng thái của tác nhân sau thùng sấy

2.8. Tính toán quá trình sấy thực

2.8.1. Xác định các tổn thất nhiệt

2.8.2. Các thông số trạng thái của tác nhân sấy sau khi ra khỏi thùng sấy trong quá trình sấy thực

2.8.3. Lưu lượng tác nhân sấy trong quá trình sấy thực

2.9. Tính toán lượng nhiên liệu tiêu hao

3. CHƯƠNG 3: TÍNH TOÁN CƠ KHÍ

3.1. Tính bề dày thùng quay

3.2. Tính cánh đảo trộn

3.3. Tính bộ truyền động

3.4. Tính bộ truyền bánh răng

3.5. Tính vành đai, kiểm tra độ bền thùng

3.5.1. Tính sơ bộ vành đai

3.5.2. Kiểm tra bền vành đai

3.5.3. Kiểm tra độ bền thùng

3.6. Tính con lăn đỡ, con lăn chặn

3.6.1. Tính con lăn chặn

3.7. Tính toán cơ cấu bịt kín đầu thùng

3.8. Tính chọn lớp bảo ôn

3.9. Tính chọn thiết bị phụ trợ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan thiết kế hệ thống sấy thùng quay NPK 15 tấn

Sấy là một quá trình công nghệ thiết yếu trong nhiều ngành công nghiệp, đặc biệt là sản xuất hóa chất và phân bón. Nhiệm vụ cốt lõi của kỹ thuật sấy là loại bỏ độ ẩm khỏi vật liệu, đưa sản phẩm về trạng thái tối ưu cho việc bảo quản, vận chuyển và chế biến. Trong dây chuyền sấy phân bón NPK, công đoạn sấy giữ vai trò quyết định đến chất lượng hạt phân, đảm bảo độ cứng cơ học và ngăn ngừa hiện tượng kết khối. Việc thiết kế hệ thống sấy thùng quay NPK năng suất 15 tấn/ngày đòi hỏi sự kết hợp chặt chẽ giữa lý thuyết kỹ thuật và kinh nghiệm thực tiễn. Hệ thống này phải đáp ứng các yêu cầu khắt khe về hiệu suất sấy NPK, tiêu thụ năng lượng và mức độ tự động hóa. Máy sấy thùng quay được lựa chọn vì những ưu điểm vượt trội: quá trình sấy diễn ra mãnh liệt và đồng đều nhờ sự tiếp xúc tối ưu giữa vật liệu và tác nhân sấy, mang lại cường độ bay hơi ẩm cao. Mặc dù có nhược điểm là vật liệu có thể bị vỡ vụn tạo bụi, nhưng so với các hệ thống khác, ưu điểm về năng suất và hiệu quả vận hành vẫn chiếm ưu thế. Một hệ thống sấy công nghiệp hoàn chỉnh không chỉ bao gồm thùng sấy mà còn có các thiết bị phụ trợ như lò đốt, quạt, và hệ thống xử lý bụi. Do đó, việc tính toán thiết kế máy sấy phải được thực hiện một cách toàn diện, từ cân bằng vật liệu, năng lượng đến lựa chọn kết cấu cơ khí phù hợp để đảm bảo hệ thống vận hành ổn định, an toàn và kinh tế.

1.1. Vai trò của công nghệ sấy phân bón NPK

Trong quy trình sản xuất phân bón, công nghệ sấy phân bón NPK là công đoạn không thể thiếu sau quá trình vê viên tạo hạt. Mục đích chính là giảm độ ẩm của bán thành phẩm từ 4-6% xuống còn khoảng 1-1.5%, giúp tăng cường độ cứng cơ học của hạt phân và ngăn chặn hiện tượng kết khối trong quá trình lưu kho. Hạt phân NPK sau sấy đạt độ ẩm phân bón sau sấy tiêu chuẩn sẽ có hình thức đẹp, đồng đều và đảm bảo chất lượng dinh dưỡng. Quá trình sấy hiệu quả còn giúp loại bỏ các hợp chất bay hơi không mong muốn, ổn định thành phần hóa học của sản phẩm. Một hệ thống sấy công nghiệp được thiết kế tốt sẽ giúp tối ưu hóa chi phí sản xuất thông qua việc giảm tiêu hao năng lượng và tăng năng suất chung của toàn bộ dây chuyền. Theo tài liệu nghiên cứu, nhiệt độ khí nóng dùng để sấy NPK thường dao động trong khoảng 250 - 300°C, đảm bảo quá trình bốc hơi nước diễn ra nhanh chóng mà không làm biến tính các thành phần dinh dưỡng quan trọng trong phân bón.

1.2. Nguyên lý hoạt động máy sấy thùng quay cơ bản

Nguyên lý hoạt động máy sấy thùng quay dựa trên sự trao đổi nhiệt và ẩm đối lưu giữa vật liệu sấy và tác nhân sấy (thường là không khí nóng hoặc khói lò). Vật liệu ẩm được nạp vào đầu cao của thùng quay, vốn được đặt nghiêng một góc từ 3-5 độ. Khi thùng quay, các cánh đảo trộn bên trong sẽ nâng và rải đều vật liệu theo tiết diện thùng, tạo ra một 'bức màn' vật liệu. Tác nhân sấy nóng đi vào cùng chiều hoặc ngược chiều với dòng vật liệu, tiếp xúc trực tiếp và truyền nhiệt, làm hơi ẩm trong vật liệu bốc hơi. Nhờ độ nghiêng và chuyển động quay, vật liệu khô dần và di chuyển từ từ về phía đầu thấp của thùng rồi được tháo ra ngoài. Dòng khí nóng sau khi hấp thụ hơi ẩm sẽ được quạt hút ra ngoài, thường đi qua một hệ thống lọc bụi như xyclon để xử lý trước khi thải ra môi trường. Đây là một quá trình liên tục, hiệu quả, phù hợp cho các máy sấy phân bón công nghiệp quy mô lớn.

II. Các yếu tố cốt lõi trong thiết kế hệ thống sấy NPK

Việc thiết kế hệ thống sấy thùng quay NPK năng suất 15 tấn/ngày bắt đầu từ việc xác định chính xác các thông số đầu vào và hiểu rõ động học của quá trình sấy. Đây là giai đoạn nền tảng, quyết định đến kích thước, công suất và hiệu quả của toàn bộ hệ thống. Các thông số ban đầu bao gồm: năng suất vật liệu khô (15 tấn/ngày), độ ẩm vật liệu trước và sau sấy (ví dụ từ 35% xuống 1.5%), khối lượng riêng xốp của NPK, và cường độ bốc hơi ẩm mong muốn. Từ những dữ liệu này, các kỹ sư sẽ tiến hành các bước tính toán thiết kế máy sấy sơ bộ. Một yếu tố quan trọng khác là động học quá trình sấy, mô tả sự thay đổi độ ẩm của vật liệu theo thời gian. Quá trình này thường bao gồm hai giai đoạn chính: giai đoạn sấy đẳng tốc (khi ẩm tự do bay hơi) và giai đoạn sấy giảm tốc (khi ẩm liên kết bắt đầu bay hơi). Hiểu rõ điểm chuyển tiếp giữa hai giai đoạn này giúp tối ưu hóa thời gian sấy và nhiệt độ tác nhân sấy, tránh lãng phí năng lượng hoặc làm hỏng sản phẩm. Ngoài ra, việc lựa chọn phương pháp cấp nhiệt (đối lưu, tiếp xúc hay bức xạ) và loại tác nhân sấy (không khí nóng, khói lò) cũng ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất sấy NPKchi phí đầu tư hệ thống sấy.

2.1. Xác định thông số kỹ thuật máy sấy thùng quay ban đầu

Các thông số kỹ thuật máy sấy thùng quay là cơ sở cho mọi tính toán thiết kế. Dựa trên tài liệu gốc, các thông số đầu vào cho hệ thống 15 tấn/ngày bao gồm: năng suất sản phẩm G2 = 15000 kg/ngày (tương đương 625 kg/h), độ ẩm ban đầu ω1 = 35% và độ ẩm cuối ω2 = 1.5%. Khối lượng riêng xốp của vật liệu sấy là ρ = 1100 kg/m³. Một chỉ số quan trọng là cường độ bốc hơi ẩm, được chọn là A = 95 kg/m³.h. Từ các thông số này, phương trình cân bằng vật liệu được thiết lập để tính toán lượng hơi ẩm cần tách ra khỏi vật liệu (W). Đây là dữ liệu then chốt để xác định thể tích yêu cầu của thùng sấy và lưu lượng tác nhân sấy cần thiết. Việc xác định chính xác các thông số này ngay từ đầu giúp bản thiết kế hệ thống sấy thùng quay có tính khả thi cao, đáp ứng đúng yêu cầu sản xuất.

2.2. Phân tích động học của quá trình sấy NPK

Động học quá trình sấy nghiên cứu mối quan hệ giữa độ ẩm vật liệu và thời gian sấy, được biểu diễn qua đường cong sấy và đường cong tốc độ sấy. Trong giai đoạn đầu, tốc độ sấy không đổi (đẳng tốc) do bề mặt vật liệu luôn bão hòa ẩm, tốc độ bay hơi chỉ phụ thuộc vào điều kiện của tác nhân sấy. Khi độ ẩm giảm xuống dưới một giá trị tới hạn, quá trình chuyển sang giai đoạn giảm tốc. Lúc này, tốc độ khuếch tán ẩm từ bên trong hạt ra bề mặt trở thành yếu tố quyết định tốc độ sấy. Đối với phân bón NPK, việc kiểm soát quá trình này rất quan trọng để tránh hiện tượng bề mặt hạt bị khô cứng quá nhanh, tạo thành lớp vỏ ngăn cản ẩm bên trong thoát ra. Phân tích động học giúp xác định thời gian sấy tối ưu, đảm bảo độ ẩm phân bón sau sấy đồng đều trên toàn bộ khối vật liệu, từ đó nâng cao chất lượng sản phẩm cuối cùng.

III. Hướng dẫn tính toán công nghệ hệ thống sấy 15 tấn ngày

Sau khi có các thông số ban đầu, bước tiếp theo trong thiết kế hệ thống sấy thùng quay NPK là thực hiện tính toán chi tiết về công nghệ. Quá trình này bao gồm hai phần chính: tính toán cân bằng vật liệu và năng lượng cho quá trình sấy, và tính toán quá trình cháy của nhiên liệu để tạo ra tác nhân sấy. Dựa vào phương trình cân bằng vật liệu, lượng ẩm cần bốc hơi được xác định, từ đó tính ra thể tích hình học của thùng sấy. Ví dụ, với năng suất 15 tấn/ngày và độ ẩm giảm từ 35% xuống 1.5%, lượng ẩm cần bốc hơi là đáng kể. Thể tích thùng sấy được tính toán dựa trên cường độ bốc hơi ẩm (A), một thông số thực nghiệm quan trọng. Tiếp theo, việc tính toán thiết kế máy sấy tập trung vào cân bằng nhiệt. Lượng nhiệt cần thiết cho quá trình sấy bao gồm nhiệt làm nóng vật liệu, nhiệt hóa hơi ẩm, và các tổn thất nhiệt ra môi trường. Từ tổng lượng nhiệt này, ta có thể tính toán lượng nhiên liệu (than, dầu, gas) cần tiêu thụ, một yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí vận hành. Các thông số kỹ thuật máy sấy thùng quay như nhiệt độ tác nhân sấy vào và ra cũng được lựa chọn và tối ưu hóa trong giai đoạn này để đạt hiệu suất sấy NPK cao nhất.

3.1. Phương pháp tính toán kích thước cơ bản của thùng sấy

Kích thước cơ bản của thùng sấy, bao gồm đường kính (D) và chiều dài (L), được xác định từ thể tích thùng (VT) tính toán được. Theo công thức VT = W/A, với W là lượng ẩm bốc hơi (kg/h) và A là cường độ bốc hơi ẩm (kg/m³.h). Tài liệu tham khảo chỉ rõ, với năng suất 15 tấn/ngày, thể tích thùng được tính toán là khoảng 81,37 m³. Để đảm bảo hiệu quả, tỷ số L/D thường được chọn trong khoảng 7-8. Trong đồ án này, tỷ số L/D = 7.5 được chọn, từ đó xác định đường kính thùng DT ≈ 2.4 m và chiều dài L ≈ 18 m. Một bản vẽ hệ thống sấy thùng quay chi tiết sẽ dựa trên các kích thước cơ sở này để triển khai các bộ phận khác. Ngoài ra, thời gian lưu vật liệu trong thùng cũng được tính toán để đảm bảo nó lớn hơn thời gian sấy lý thuyết, giúp vật liệu đạt được độ khô yêu cầu.

3.2. Tính toán lượng nhiên liệu và hiệu suất sấy NPK

Việc tính toán lượng nhiên liệu tiêu hao là một phần quan trọng của phân tích chi phí vận hành. Quá trình này bắt đầu bằng việc xác định tổng lượng nhiệt cần cung cấp cho hệ thống. Tổng nhiệt lượng này bao gồm nhiệt để làm nóng vật liệu, nhiệt để làm bay hơi nước, và bù lại các tổn thất nhiệt qua thành thiết bị và khí thải. Dựa trên nhiệt trị của nhiên liệu (ví dụ: than đá), lượng nhiên liệu cần thiết mỗi giờ có thể được tính toán. Hiệu suất sấy NPK phụ thuộc vào mức độ tận dụng nhiệt của hệ thống. Để tăng hiệu suất, cần tối ưu hóa nhiệt độ tác nhân sấy, giảm tổn thất nhiệt bằng cách bọc bảo ôn tốt cho thùng sấy và các đường ống. Một đơn vị thi công hệ thống sấy chuyên nghiệp sẽ tư vấn các giải pháp cách nhiệt và thu hồi nhiệt hiệu quả để giảm thiểu chi phí đầu tư hệ thống sấy và vận hành lâu dài.

IV. Phương pháp tính toán cơ khí cho hệ thống sấy thùng quay

Tính toán cơ khí là giai đoạn hiện thực hóa các thông số công nghệ thành một kết cấu máy móc bền vững và vận hành ổn định. Trọng tâm của giai đoạn này trong thiết kế hệ thống sấy thùng quay là đảm bảo độ bền của các chi tiết chịu lực chính như thân thùng, vành đai, con lăn đỡ và hệ thống truyền động. Thân thùng phải được tính toán để chịu được trọng lượng của chính nó, của vật liệu bên trong, cũng như các ứng suất nhiệt và ứng suất uốn, xoắn sinh ra khi quay. Bề dày của thân thùng được xác định dựa trên các tính toán bền này. Hệ thống đỡ và truyền động là trái tim của máy sấy thùng quay. Vành đai và con lăn đỡ có nhiệm vụ nâng đỡ toàn bộ khối lượng thùng và cho phép nó quay trơn tru. Lựa chọn vật liệu chế tạo máy sấy thùng quay cho các chi tiết này phải được cân nhắc kỹ lưỡng để chống mài mòn và chịu tải trọng lớn. Bộ truyền động, bao gồm động cơ, hộp giảm tốc và cặp bánh răng hở, phải được tính toán để cung cấp đủ mô-men xoắn, thắng được sức ì và ma sát để khởi động và duy trì tốc độ quay ổn định của thùng. Một thiết kế cơ khí tốt sẽ đảm bảo tuổi thọ thiết bị và giảm thiểu chi phí bảo trì.

4.1. Thiết kế bộ truyền động và kiểm tra bền kết cấu thùng

Bộ truyền động của máy sấy thùng quay thường bao gồm một động cơ điện, một hộp giảm tốc và một cặp bánh răng lớn (vành răng) gắn trên thân thùng. Công suất động cơ được tính toán dựa trên tổng mô-men cản, bao gồm mô-men do ma sát ở các gối đỡ và mô-men cần thiết để nâng vật liệu. Việc kiểm tra bền cho thân thùng là cực kỳ quan trọng, đặc biệt là kiểm tra ứng suất uốn tại các vị trí gối đỡ và ứng suất xoắn do bộ truyền động gây ra. Tài liệu gốc đã thực hiện các tính toán chi tiết, xác định mô-men uốn và mô-men xoắn lớn nhất, từ đó tính ra mô-men tương đương để so sánh với ứng suất cho phép của vật liệu. Kết quả cho thấy với bề dày thùng được chọn (ví dụ: 12mm), kết cấu hoàn toàn đảm bảo độ bền trong điều kiện vận hành. Một bản vẽ hệ thống sấy thùng quay hoàn chỉnh phải thể hiện rõ kết cấu này.

4.2. Lựa chọn vật liệu chế tạo máy sấy và lớp bảo ôn

Việc lựa chọn vật liệu chế tạo máy sấy thùng quay phụ thuộc vào nhiệt độ làm việc và tính chất ăn mòn của vật liệu sấy. Thân thùng thường được làm từ thép tấm CT3 hoặc các loại thép chịu nhiệt, chịu mài mòn tốt hơn. Vành đai và con lăn đỡ, là các chi tiết chịu tải và mài mòn cao, thường được đúc từ thép cacbon chất lượng cao như thép 45. Để giảm tổn thất nhiệt và đảm bảo an toàn vận hành, lớp bảo ôn là bắt buộc. Vật liệu cách nhiệt phổ biến là bông khoáng (rockwool) hoặc bông thủy tinh, có khả năng chịu nhiệt độ cao và hệ số dẫn nhiệt thấp. Chiều dày lớp bảo ôn được tính toán sao cho nhiệt độ bề mặt ngoài của hệ thống không vượt quá 40-50°C. Việc lựa chọn vật liệu và lớp bảo ôn phù hợp không chỉ đảm bảo độ bền mà còn giúp tiết kiệm năng lượng, tối ưu hóa chi phí đầu tư hệ thống sấy.

V. Tối ưu hệ thống sấy phân bón công nghiệp và thiết bị phụ

Một hệ thống sấy phân bón công nghiệp hiệu quả không chỉ dựa vào thiết kế hệ thống sấy thùng quay NPK mà còn phụ thuộc vào sự đồng bộ và tối ưu của các thiết bị phụ trợ. Các thiết bị này đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo hệ thống vận hành liên tục, an toàn và thân thiện với môi trường. Hệ thống cấp liệu và tháo liệu phải được thiết kế để hoạt động ổn định, tránh tắc nghẽn. Lò đốt cung cấp tác nhân sấy phải có khả năng điều chỉnh nhiệt độ linh hoạt để phù hợp với từng giai đoạn sấy. Đặc biệt, hệ thống xử lý khí thải và thu hồi bụi là một phần không thể thiếu. Khí thải từ máy sấy thường chứa một lượng lớn bụi NPK, nếu không được xử lý sẽ gây ô nhiễm môi trường và thất thoát sản phẩm. Thiết bị lọc bụi Xyclon thường được sử dụng do cấu tạo đơn giản, hiệu quả cao với bụi hạt và chi phí hợp lý. Cuối cùng, việc lựa chọn một nhà cung cấp máy sấy thùng quay hay đơn vị thi công hệ thống sấy uy tín là yếu tố then chốt. Một đối tác có năng lực sẽ cung cấp giải pháp toàn diện, từ tư vấn, thiết kế, chế tạo đến lắp đặt và chuyển giao công nghệ, đảm bảo dự án thành công.

5.1. Lựa chọn thiết bị phụ trợ Hệ thống lọc bụi Xyclon

Khí nóng sau khi ra khỏi thùng sấy mang theo một lượng bụi sản phẩm đáng kể. Việc lắp đặt thiết bị sấy NPK đi kèm hệ thống lọc bụi là yêu cầu bắt buộc để bảo vệ môi trường và thu hồi sản phẩm thất thoát. Thiết bị lọc bụi dạng xyclon là lựa chọn phổ biến nhất cho ứng dụng này. Nguyên lý hoạt động của xyclon dựa vào lực ly tâm để tách các hạt bụi ra khỏi dòng khí. Dòng khí chứa bụi được đưa vào xyclon theo phương tiếp tuyến, tạo ra một dòng xoáy mạnh. Các hạt bụi nặng hơn sẽ bị văng vào thành xyclon, mất động năng và rơi xuống phễu chứa bên dưới, trong khi dòng khí sạch sẽ thoát ra ở ống trung tâm phía trên. Dựa trên lưu lượng khí thải tính toán được (khoảng 4586 m³/h), tài liệu gốc đã lựa chọn một xyclon đơn có đường kính 800mm, đảm bảo hiệu quả xử lý bụi cao.

5.2. Các tiêu chí chọn nhà cung cấp máy sấy thùng quay uy tín

Lựa chọn nhà cung cấp máy sấy thùng quay hoặc đơn vị thi công hệ thống sấy là quyết định quan trọng ảnh hưởng đến chất lượng và tiến độ dự án. Các tiêu chí cần xem xét bao gồm: kinh nghiệm thực tế trong việc thiết kế và chế tạo các hệ thống sấy công nghiệp, đặc biệt là cho ngành phân bón. Nhà cung cấp cần có đội ngũ kỹ sư giỏi, có khả năng tư vấn và tùy chỉnh thiết kế theo yêu cầu cụ thể của khách hàng. Năng lực nhà xưởng, công nghệ chế tạo và quy trình kiểm soát chất lượng (QC) cũng là yếu tố cần đánh giá. Tham khảo các dự án đã thực hiện và phản hồi từ khách hàng cũ sẽ cung cấp cái nhìn khách quan. Một nhà cung cấp uy tín sẽ không chỉ bán thiết bị mà còn cung cấp dịch vụ hậu mãi, bảo hành, bảo trì và hỗ trợ kỹ thuật trong suốt quá trình vận hành, đảm bảo khoản chi phí đầu tư hệ thống sấy mang lại hiệu quả cao nhất.

10/07/2025
Đồ án chuyên ngành thiết kế máy sấy npk kiểu thùng quay năng suất 15 tấn ngày

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 : TỔNG QUAN CÔNG NGHỆ 1.1 Tổng quan về vât liệu sấy và công nghệ sản xuất 1.1 Giới liệu vật liệu sấy NPK là loại phân bón hỗn hợp chứa ít nhất 2 thành phần dinh dưỡng trong 3 thành N, P, K trở lên. Phân NPK có 2 loại đó là dạng phân trộn và phân phức hợp. Trong đó, phân trộn là loại phân trộn lẫn cỡ học các nguyên liệu ban đầu N,P,K,…Phân phức hợp là phân được điều chế dưới tác dụng hóa học của những nguyên liệu ban đầu. Tác dụng của phân NPK : − Giúp cây bổ sung chất dinh dưỡng: Với hàm lượng dinh dưỡng được chứa trong các sản phẩm phân bón NPK kết hợp với đạm, lân, kali bổ sung một cách toàn diện nhất để cây có thể sinh trưởng ổn định, khỏe mạnh để gia tăng năng suất.

− Kích thích ra lá, hoa, quả: Phân NPK cũng là giải pháp hàng đầu để giúp cho cây có thể xanh tốt cũng như sinh trưởng chiều cao. Đặc biệt, phân bón còn giúp kích thích ra hoa, lá, quả để phù hợp với nhu cầu của người dùng trong từng giai đoạn hiện nay. − Tăng sức đề kháng cho cây: Sử dụng phân NPK còn giúp cây gia tăng sức đề kháng để chống chọi được với thời tiết khắc nghiệt để giữ cho cây ổn định trong quá trình phát triển của cây. − Cải thiện độ phì nhiêu cho đất: Thành phần phân bón có chưa độ dinh dưỡng cao sẽ giúp đất được cải thiện độ phì nhiêu sau nhiều lần canh tác, điều này sẽ giúp bà con có thể dễ dàng trong việc canh tác.

Phân hỗn hợp được sản xuất theo 3 loại: 1) Phân bón hỗn hợp thường có dạng bột, là hỗn hợp cơ học của các phân đơn dạng bột. 2) Phân hỗn hợp dạng hạt là sản phẩm cơ học của các phân đơn dạng hạt, hoặc là sản phẩm hỗn hợp cơ học của các phân đơn dạng bột sau đó đem vê viên tạo hạt. 3) Phân hỗn hợp phức hợp, là dạng hạt thu được bằng cách hỗn hợp các phân đơn dạng bột cùng với việc đưa vào quá trình các chất phản ứng lỏng SVTH : Nguyễn Đình Dương - 20180677 5 Đồ án chuyên ngành GVHD : TS. Nguyễn Trung Dũng Phân NPK là loại phân bón hỗn hợp có các thành phần chính như : I.1 Supephotphat đơn − Supephotphat đơn là hỗn hợp của Ca(H2PO4)2 và thạch cao - CaSO4.

Công thức Ca(H2PO4)2.2CaSO4 − Supephotphat đơn hay còn lại supe lân, dạng bột màu xanh xám có vị chua, mùi hăng dễ hút ẩm. Chứa 14 – 20% P2O5, được sản xuất bằng cách cho bột quặng photphorit hoặc apatit tác dụng với axit sunfuric đặc : Ca3(PO4) + 2H2SO4 → CaSO4 + Ca(H2PO4)2 − Cây trồng chỉ đồng hóa được muối dễ tan Ca(H2PO4)2; còn CaSO4 không tan trong nước làm rắn đất. − Supe đơn tác dụng với một số muối: + Phản ứng với bazo: Ca(H2PO4)2+ Ca(OH)2 → Ca3(PO4)2 + CaHPO4 + H2O + Hoặc tạo muối kiềm: Ca(H2PO4)2 + Fe(OH)3 → Fe(OH)3 PO4 + Ca(OH)2 + H2O − Các phản ứng này đều làm cho hàm lượng P2O5 bị thoái hóa. − Loại phân này chiếm 8% tổng lượng phân hoá học sản xuất hàng năm.

− Phân đạm SA có dạng tinh thể, mịn, màu trắng ngà hoặc xám xanh. Phân có mùi nước tiểu (mùi amôniac), vị mặn và hơi chua. Cho nên nhiều nơi gọi là phân muối diêm. − Đạm SA phản ứng thủy phân bởi nhiệt khi đốt nóng ở nhiệt độ 513oC xảy ra phản ứng: (NH4)2SO4 → NH3 + H2SO4 + Khi đốt nóng ở 218oC thì SA có dạng: (NH4)2SO4 → NH4HSO4 + NH3 SVTH : Nguyễn Đình Dương - 20180677 6 Đồ án chuyên ngành GVHD : TS.

Nguyễn Trung Dũng + Trong nước SA bị phân ly: (NH4)2SO4 → 2NH+4 + SO2− 4 I.3 Kali clorua − Có công thức hóa học là KCl − Là một chất hóa học không mùi và có tinh thể thủy tinh màu trắng hoặc không màu. Còn ở dạng chất rắn, nó tan trong nước và dung dịch của nó có vị giống muối ăn. − Tác dụng với muối : KCl + AgNO3 → AgCl + KNO3 Các phương pháp sản xuất phân NPK chính bao gồm : − Phương pháp phối trộn tạo hạt + Ưu điểm : o Không yêu cầu quy mô và vốn đầu tư lớn. o Chất lượng ổn định hơn, bổ sung được các nguyên tố trung và vi lượng.

+ Nhược điểm : o Sản phẩm bị giới hạn về chủng loại, hàm lượng đạm, lân trong mỗi hạt bị hạn chế (N ≤ 20%, P2O5 ≤ 16%). − Phương pháp hóa học + Ưu điểm : o Sản phẩm chứa đủ chất dinh dưỡng theo tỉ lệ định trước, đảm bảo chất lượng cả về mặt lý hóa. + Nhược điểm : o Chi phí đầu tư lớn, vận hành phức tạp. o Yêu cầu sự chủ động về mặt nguyên liệu.2 Công nghệ sản xuất NPK theo phương pháp phối trộn Quy trình sản xuất phân NPK (theo sơ đồ khối):Công nghệ sản xuất phân NPK gồm nhiều công đoạn, chủ yếu bao gồm cả công đoạn vê viên tạo hạt (kiểu đĩa hoặc thùng quay).

Một số nhà máy chỉ sản xuất phân NPK dạng trộn thô (chỉ phối trộn rồi đóng bao). Các công đoạn chính trong công nghệ sản xuất NPK được chia SVTH : Nguyễn Đình Dương - 20180677 7 Đồ án chuyên ngành GVHD : TS. Nguyễn Trung Dũng thành 07 công đoạn chính bao gồm :Nghiền nguyên liệu, Phối trộn nguyên liệu, Vê viên tạo hạt, Sấy, Sàng, Làm nguội và đóng bao sản phẩm. Sơ đồ quy trình sản xuất NPK Nguyên liệu được vận chuyển và nạp vào máy nghiền.

Nguyên liệu sau nghiền được băng tải vận chuyển vào các bunke riêng biệt, được rót vào băng tải phối liệu, qua cân định lượng, qua gầu tải và vào máy phối trộn. Sau quá trình trộn, phối liệu sẽ theo băng tải đến thiết bị tạo hạt. Ở đây nguyên liệu được trộn đều, đồng thời phun nước dạng mù, tạo độ ẩm cho hỗn hợp phối liệu vê viên thành hạt NPK. Các hạt NPK trên đĩa (hoặc thùng vê viên) sẽ được gạt dần xuống băng tải để đưa bán thành phẩm NPK từ máy vê viên sang máy sấy thùng quay.

Tại máy sấy thùng quay, NPK sẽ được sấy khô từ độ ẩm 4 - 5 % xuống còn 0,5 - 1,5% nhằm tăng độ bền cơ học của hạt và tạo độ ẩm tối ưu cho hạt. Sau khi sấy xong, NPK được băng tải chuyển đến sàng rung phân loại theo cỡ hạt. Phần hạt có kích tước tiêu chuẩn 2 – 5 mm sẽ được đưa sang thiết bị làm nguội thùng quay, trở thành sản phẩm phân NPK. Phần hạt quá cỡ sẽ qua máy nghiền búa, qua băng tải SVTH : Nguyễn Đình Dương - 20180677 8 Đồ án chuyên ngành GVHD : TS.

Nguyễn Trung Dũng hồi lưu để trở lại quá trình vê viên tạo hạt. Phần hạt nhỏ hơn tiêu chuẩn sẽ rơi thẳng xuống băng tải thu hồi và cũng tuần hoàn lại như trên. Sau khi làm nguội, NPK đạt tiêu chuẩn sẽ theo băng tải vào si lô chứa, phía dưới si lô chứa tiến hành cân đong và đong gói phân NPK thành phẩm. Nghiền nguyên liệu Nguyên liệu ban đầu cho sản xuất NPK hầu hết tồn tại ở dạng hạt bao gồm các nguyên liệu chính sau: − Nguyên liệu chứa đạm (N): amon sunfat, ure, Di amon photphat, amon clorua,… − Nguyên liệu chứa lân (P): supe photphat đơn, phân lân nung chảy, DAP, MAP, photphorite,… − Nguyên liệu chứa kali: kali clorua, kali sunphat,… Mục đích của quá trình nghiền nguyên liệu nhằm đảm bảo yêu cầu kĩ thuật về độ mịn (< 2mm) tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình vê viên tạo hạt đồng thời sản phẩm sau này có hình thức đẹp, tăng độ cứng vứng cũng như đảm bảo đồng đều các thành phần trong hạt phân và đảm bảo chất lượng phân.

Nguyên liệu được nghiền bằng máy nghiền búa, sau đó được băng tải vận chuyển nạp vào các phễu chứa liệu theo từng loại riêng biệt. Trong quá trình này có phát sinh bụi, bụi từ lúc cấp liệu vào máy nghiền, và phát sinh ở băng tải sau nghiền. Phối trộn nguyên liệu. Mục đích của quá trình này là trộn đều các nguyên liệu trước khi đưa sang công đoạn vê viên tạo hạt, nhằm đảm bảo tỉ lệ các thành phần dinh dưỡng trong hạt phân.

Các loại nguyên liệu tùy theo yêu cầu về tỉ lệ thành phần dinh dưỡng của sản phẩm mà chúng được trộn với tỉ lệ phối liệu khác nhau. Các loại nguyên liệu được dùng cân điện tử tự động hoặc cân thủ công để xác định khối lượng từng loại sau đó được đưa vào thùng trộn. Thùng trộn thường ở dạng thùng quay, đặt nghiêng, có mục đích là đảo trộn đều các nguyên liệu, đảm bảo nguyên liệu được trộn đều với nhau trước khi đưa sang công đoạn vê viên tạo hạt. Quá trình vận chuyển liệu trên băng tải sau SVTH : Nguyễn Đình Dương - 20180677 9 Đồ án chuyên ngành GVHD : TS.

Nguyễn Trung Dũng khi cân vào thùng trộn có phát sinh bụi. Tạo hạt, vê viên. Mục đích của quá trình này là tạo các hạt có kích thước mong muốn (2 - 5 mm), có thành phần dinh dưỡng và kích thước hạt đồng đều, có độ ẩm thích hợp (4,5 - 5%) để tạo điều kiện thuận lợi cho các quá trình tiếp theo. Hỗn hợp nguyên liệu sau khi đã trộn đều được băng tải đưa xuống máy vê viên dạng đĩa quay hoặc thùng quay.

Thông thường đĩa viên được đặt nghiêng một góc khoảng 40 đến 50 độ so với phương ngang. Nước được đưa vào thiết bị này bằng phun nhằm tạo độ ẩm thích hợp cho nguyên liệu. Tại đây, nhờ lực ly tâm và trọng lực của các nguyên liệu, độ ẩm do nước đưa vào, các hạt NPK dần dần được hình thành. Quá trình tạo hạt được phân ra 3 giai đoạn chính: 1 - tạ o mầ m hạ t 2 - nâng kích thước hạt 3 - bọc tạo áo sản phẩm; Quá trình tạo mầm hạt sản phẩm được thực hiện trong khoảng 10 đến 15 phút, cho đến khi các hạt có kích thước đồng đều nhau (1,5 - 2,0 mm).

Kích thước và độ đồng nhất của mầm hạt là nhân tố quan trọng quyết định kích cỡ và độ đồng đều của sản phẩm cuối cùng. Các hạt nhỏ sau sàng được tuần hoàn lại cũng có khả năng tạo mầm, chính các hạt này giúp quá trình hình thành mầm nhanh hơn và nhiều hơn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ