Báo Cáo Đồ Án Thiết Kế Hệ Thống Lạnh Công Suất 15 Tấn Ngày

Tài liệu nghiên cứu Báo cáo đồ án thiết kế hệ thống lạnh máy đá cây công suất 15 tấnngà, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu về .

57
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ƠN

TÓM TẮT ĐỀ TÀI

1. CHƯƠNG I: TỔNG QUAN

1.1. Tổng quan nghiên cứu

1.2. Tình hình ở các nước khu vực

1.3. Mục tiêu nghiên cứu

2. CHƯƠNG II: CƠ SỞ LÝ THUYẾT

2.1. Mô tả hệ thống

2.2. Nguyên lý hoạt động

2.3. Cấu tạo

2.4. Công thức áp dụng

2.4.1. Xác định kích thước bể đá

2.4.2. Tính toán chiều rộng bể đá (mm)

2.4.3. Tính toán chiều dài bể đá

2.4.4. Thời gian làm đá cây được xác định theo công thức

2.4.5. Các dòng nhiệt tổn thất

3. CHƯƠNG III: TÍNH TOÁN THIẾT KẾ

3.1. Tính toán xác định kích thước bể đá

3.2. Tính nhiệt cho

3.2.1. Chọn vật liệu cách nhiệt và kiểm tra đọng sương bề mặt

3.2.2. Nhiệt qua kết cấu bao che

3.2.3. Dòng nhiệt do thông gió

3.2.4. Nhiệt do quá trình vận hành

3.2.5. Tải nhiệt cho thiết bị và công suất máy nén

3.3. Tính toán chu trình và lựa chọn máy nén

3.3.1. Tính chọn nhiệt độ dàn ngưng tụ

3.3.2. Lựa chọn nhiệt độ bay hơi (sử dụng dàn lạnh kiểu xương cá)

3.3.3. Tính toán cấp nén cho hệ thống

3.3.4. Độ quá nhiệt hơi hút và quá lạnh lỏng môi chất

3.3.5. Tính toán chu trình

4. CHƯƠNG IV: LỰA CHỌN THIẾT BỊ

4.1. Lựa chọn máy nén

4.1.1. Lưu lượng môi chất qua máy nén

4.1.2. Thể tích quét

4.1.3. Công nén đoạn nhiệt

4.1.4. Hiệu suất nén

4.1.5. Công nén hiệu dụng

4.1.6. Nhiệt thải ra ở bình ngưng

4.2. Thiết bị ngưng tụ

4.3. Cấu tạo và nguyên lý làm việc

4.4. Các thiết bị phụ khác

4.4.1. Bình giữ mức – tách lỏng (bình chứa hạ áp)

4.4.2. Bình tách khí không ngưng

4.4.3. Bình chứa cao áp

4.5. Bình tách dầu

4.6. Tính chọn tháp giải nhiệt

4.7. Các thiết bị đường ống

4.7.1. Van điện từ kết hợp với rơ le mức lỏng

4.7.2. Tính chọn đường ống

5. CHƯƠNG V: TỔNG KẾT

DANH SÁCH HÌNH

DANH SÁCH BẢNG

Tóm tắt

I. Tổng quan đồ án thiết kế hệ thống lạnh 15 tấn tại IUH

Bài viết này phân tích chi tiết một đồ án hệ thống lạnh tiêu biểu, cụ thể là thiết kế hệ thống lạnh công suất 15 tấn/ngày tại Khoa Công nghệ Nhiệt Lạnh IUH (Trường Đại học Công nghiệp TP. Hồ Chí Minh). Đề tài tập trung vào việc xây dựng một hệ thống làm đá cây, một ứng dụng quan trọng trong công nghiệp bảo quản thực phẩm và dân dụng. Việc nghiên cứu và triển khai các hệ thống này không chỉ đáp ứng nhu cầu thực tiễn mà còn là cơ sở đào tạo quan trọng cho sinh viên ngành kỹ thuật nhiệt. Mục tiêu chính của đồ án là áp dụng kiến thức lý thuyết vào thực tế, từ việc tính toán phụ tải nhiệt đến lựa chọn thiết bị, đảm bảo hệ thống vận hành ổn định, hiệu quả và tiết kiệm năng lượng. Đây là một tài liệu tham khảo giá trị cho các kỹ sư và sinh viên đang tìm hiểu về lĩnh vực kỹ thuật lạnh công nghiệp.

1.1. Tầm quan trọng của hệ thống làm đá cây công nghiệp

Trong bối cảnh công nghiệp hóa, hệ thống làm đá cây đóng vai trò thiết yếu. Đá cây có khối lượng lớn, tan chảy chậm, lý tưởng cho việc bảo quản thủy hải sản trong quá trình vận chuyển đường dài. Nó cũng được sử dụng rộng rãi trong các ngành chế biến thực phẩm và giải khát. Ưu điểm của phương pháp này là sự đơn giản, dễ vận hành, và sản phẩm đá có thời gian bảo quản lâu. Tuy nhiên, nó cũng tồn tại nhược điểm như chi phí đầu tư lớn và thời gian đông đá kéo dài. Việc thiết kế hệ thống lạnh cho máy đá cây đòi hỏi sự tính toán chính xác để tối ưu hóa chi phí vận hành và đảm bảo chất lượng sản phẩm, đặc biệt là các vấn đề liên quan đến vệ sinh an toàn thực phẩm trong các khâu sản xuất.

1.2. Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đồ án

Mục tiêu cốt lõi của đồ án tốt nghiệp này là phân tích và đưa ra một quy trình tính toán thiết kế hệ thống lạnh hoàn chỉnh cho máy làm đá cây công suất 15 tấn/ngày. Nhiệm vụ nghiên cứu bao gồm: thu thập và phân tích các cơ sở lý thuyết về chu trình lạnh và truyền nhiệt; thực hiện tính toán cân bằng nhiệt chi tiết cho bể đá; lựa chọn các thiết bị chính như máy nén lạnh công nghiệp, dàn ngưng tụ, dàn bay hơi và các thiết bị phụ trợ khác. Cuối cùng, đồ án phải hoàn thiện bản vẽ hệ thống lạnhthuyết minh đồ án tốt nghiệp, cung cấp một cái nhìn tổng thể và chi tiết về toàn bộ hệ thống, từ đó đánh giá tính khả thi và hiệu quả kinh tế của dự án.

II. Phương pháp tính toán cân bằng nhiệt hệ thống lạnh 15 tấn

Nền tảng của việc thiết kế hệ thống lạnh công suất 15 tấn là bước tính toán cân bằng nhiệt (hay tính toán phụ tải lạnh) một cách chính xác. Bước này quyết định đến công suất của toàn bộ hệ thống và ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí đầu tư cũng như hiệu quả vận hành. Quá trình tính toán bao gồm việc xác định tất cả các dòng nhiệt xâm nhập vào không gian cần làm lạnh. Các dòng nhiệt này đến từ nhiều nguồn khác nhau, bao gồm tổn thất nhiệt qua kết cấu bao che (tường, nền, nắp bể), nhiệt từ sản phẩm (nước) cần làm lạnh và đông đặc, và nhiệt phát sinh trong quá trình vận hành (động cơ cánh khuấy, nhúng đá). Việc xác định đúng và đủ các nguồn nhiệt này là yêu cầu bắt buộc để lựa chọn thiết bị có công suất phù hợp, tránh lãng phí hoặc quá tải.

2.1. Xác định kích thước bể đá và thời gian đông đá

Để bắt đầu tính toán, cần xác định kích thước bể đá dựa trên sản lượng yêu cầu là 15 tấn/ngày và khối lượng mỗi cây đá (chọn loại 50kg/cây). Từ đó, tính ra tổng số khuôn đá cần thiết là 300 khuôn. Các khuôn này được xếp thành các linh đá (7 khuôn/linh) để tiện cho việc cẩu vận chuyển. Dựa trên số lượng linh đá và cách bố trí dàn lạnh xương cá ở giữa, kích thước tổng thể của bể đá được xác định. Thời gian làm đông đá được tính toán dựa trên công thức kinh nghiệm, phụ thuộc vào bề dày của khuôn đá và nhiệt độ trung bình của nước muối trong bể. Theo tài liệu, thời gian đông đá cho mẻ 15 tấn là 18,6 giờ. Đây là thông số quan trọng để tính toán công suất lạnh cần thiết.

2.2. Phân tích các dòng nhiệt tổn thất qua kết cấu bao che

Tổn thất nhiệt qua kết cấu bao che (Q1) là một trong những thành phần lớn nhất của tổng phụ tải lạnh. Nó được tính toán dựa trên diện tích bề mặt, độ chênh lệch nhiệt độ giữa môi trường bên ngoài và nước muối trong bể, và hệ số truyền nhiệt (k) của kết cấu. Để giảm thiểu tổn thất này, vật liệu cách nhiệt Polystyrol được sử dụng cho vách và nền bể. Tài liệu cũng trình bày chi tiết cách tính toán hệ số truyền nhiệt cho từng kết cấu (tường, nền, nắp bể) và thực hiện kiểm tra đọng sương trên bề mặt ngoài để đảm bảo hệ thống hoạt động an toàn, không gây ẩm mốc. Việc tuân thủ tiêu chuẩn thiết kế TCVN về cách nhiệt là rất quan trọng trong bước này.

2.3. Tính toán tải nhiệt vận hành và công suất máy nén

Ngoài tổn thất qua kết cấu bao che, tải nhiệt còn đến từ quá trình vận hành. Các nguồn nhiệt này bao gồm: nhiệt để làm lạnh nước từ nhiệt độ ban đầu xuống 0°C, nhiệt đông đặc nước thành đá, và nhiệt làm lạnh đá xuống nhiệt độ yêu cầu (Q2); nhiệt do động cơ cánh khuấy sinh ra; và nhiệt tổn thất khi nhúng cây đá vào nước nóng để tách khuôn. Sau khi tổng hợp tất cả các dòng nhiệt (Q0 = Q1 + Q2 + Q_vậnhành), ta có được tổng phụ tải lạnh của bể đá. Từ đó, công suất lạnh yêu cầu của máy nén lạnh công nghiệp được xác định (Qk = Q0 * β), trong đó β là hệ số dự phòng, thường chọn từ 1.1 đến 1.2 để bù trừ cho các tổn thất trên đường ống và suy giảm hiệu suất theo thời gian.

III. Quy trình lựa chọn chu trình lạnh và máy nén công suất lớn

Sau khi xác định được công suất lạnh yêu cầu, bước tiếp theo trong đồ án hệ thống lạnh là lựa chọn một chu trình lạnh nén hơi phù hợp và trái tim của hệ thống: máy nén lạnh công nghiệp. Việc lựa chọn này phải dựa trên các thông số vận hành then chốt như nhiệt độ bay hơi (t_o) và nhiệt độ ngưng tụ (t_k). Môi chất lạnh được chọn cho hệ thống này là Amoniac (NH3) do có các đặc tính nhiệt động tốt và chi phí hợp lý cho các hệ thống công suất lớn. Tỷ số nén của hệ thống được tính toán để quyết định sử dụng chu trình một cấp hay hai cấp nén. Với các thông số của dự án, chu trình nén hơi một cấp được chứng minh là lựa chọn tối ưu, đảm bảo sự cân bằng giữa hiệu suất và độ phức tạp của hệ thống.

3.1. Phân tích và tính toán chu trình lạnh nén hơi một cấp

Dựa trên yêu cầu của bể đá (-15°C) và điều kiện khí hậu tại TP.HCM, các thông số của chu trình được xác định. Nhiệt độ bay hơi của môi chất lạnh được chọn là -25°C, thấp hơn nhiệt độ nước muối để đảm bảo quá trình trao đổi nhiệt hiệu quả. Nhiệt độ ngưng tụ được chọn là 39°C. Với các thông số này, tỷ số nén (p_k/p_o) được tính toán và cho kết quả nhỏ hơn 12, khẳng định việc sử dụng chu trình một cấp là hoàn toàn hợp lý. Đồ thị p-h (áp suất-entanpi) của chu trình được vẽ để xác định các thông số tại các điểm nút, từ đó tính toán được năng suất lạnh riêng, công nén riêng và hiệu suất năng lượng COP lý thuyết của chu trình.

3.2. Lựa chọn máy nén Bitzer và các thông số kỹ thuật

Từ công suất lạnh yêu cầu và các thông số chu trình, lưu lượng thể tích thực tế cần hút của máy nén được tính toán. Dựa trên thông số này, tài liệu đã sử dụng phần mềm của hãng Bitzer để lựa chọn thiết bị lạnh phù hợp. Model máy nén được chọn là Bitzer 66FE-80Y-40P, một loại máy nén piston bán kín. Hệ thống sử dụng hai máy nén chạy song song. Các thông số kỹ thuật chính của máy nén được nêu rõ, bao gồm công suất lạnh danh định (46,2 kW tại điều kiện chuẩn), công suất điện tiêu thụ, lưu lượng môi chất và chỉ số hiệu suất năng lượng COP thực tế là 1,88. Việc lựa chọn máy nén từ một thương hiệu uy tín đảm bảo độ tin cậy và hiệu suất hoạt động lâu dài cho toàn bộ hệ thống.

IV. Hướng dẫn lựa chọn thiết bị ngưng tụ và dàn bay hơi

Bên cạnh máy nén, dàn ngưng tụdàn bay hơi là hai thiết bị trao đổi nhiệt cốt lõi, quyết định hiệu quả của chu trình lạnh nén hơi. Việc lựa chọn thiết bị lạnh này phải đảm bảo khả năng trao đổi nhiệt tối ưu, phù hợp với công suất của máy nén và điều kiện làm việc cụ thể. Đối với hệ thống làm mát bằng nước tuần hoàn, bình ngưng ống vỏ nằm ngang là lựa chọn phổ biến nhờ cấu tạo gọn nhẹ, hiệu suất cao và dễ dàng vệ sinh. Trong khi đó, với ứng dụng làm đá cây, dàn lạnh xương cá được ưu tiên sử dụng do khả năng ngập hoàn toàn trong bể nước muối, tối đa hóa diện tích tiếp xúc và hiệu quả truyền nhiệt.

4.1. Tính toán và chọn bình ngưng ống vỏ nằm ngang KTT 32

Nhiệt lượng cần thải ra ở thiết bị ngưng tụ được tính bằng tổng công suất lạnh và công nén. Dựa trên tổng nhiệt thải này, diện tích bề mặt trao đổi nhiệt cần thiết của bình ngưng được xác định. Từ đó, tra cứu catalog, đồ án đã chọn bình ngưng ống vỏ nằm ngang ký hiệu KTT-32. Các thông số kỹ thuật của thiết bị này như diện tích bề mặt (32 m²), kích thước, khối lượng và đường kính các ống nối được liệt kê chi tiết. Đồng thời, lưu lượng nước giải nhiệt cần thiết cung cấp cho bình ngưng cũng được tính toán để lựa chọn bơm và tháp giải nhiệt phù hợp, đảm bảo quá trình ngưng tụ môi chất lạnh diễn ra hiệu quả.

4.2. Đặc điểm và lựa chọn dàn lạnh xương cá cho bể đá

Thiết bị bay hơi trong hệ thống này là dàn lạnh xương cá, được đặt chìm trong bể nước muối. Đây là phương pháp làm lạnh gián tiếp. Tải lạnh của thiết bị bay hơi chính là tổng phụ tải lạnh của bể đá đã tính toán trước đó. Diện tích bề mặt trao đổi nhiệt của dàn lạnh được tính toán dựa trên tải lạnh và độ chênh lệch nhiệt độ trung bình logarit giữa môi chất và nước muối. Đồ án đã lựa chọn dàn lạnh xương cá model 40HII có diện tích bề mặt 40 m², đảm bảo đủ công suất và có dự phòng. Cấu tạo của dàn lạnh này giúp tối ưu hóa sự đối lưu của nước muối xung quanh các ống trao đổi nhiệt, tăng cường hiệu quả làm lạnh.

V. Sơ đồ hệ thống lạnh 15 tấn và các thiết bị phụ quan trọng

Một hệ thống lạnh công nghiệp hoàn chỉnh không chỉ bao gồm các thiết bị chính mà còn cần một hệ thống các thiết bị phụ trợ để đảm bảo hoạt động an toàn, ổn định và hiệu quả. Các thiết bị này đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ máy nén, điều khiển dòng chảy môi chất, và duy trì các thông số vận hành trong giới hạn cho phép. Sơ đồ nguyên lý hệ thống lạnh là công cụ trực quan hóa cách các thiết bị này được kết nối và phối hợp với nhau. Sơ đồ này cho thấy rõ đường đi của môi chất lạnh qua các thiết bị như bình tách dầu, bình chứa cao áp, bình giữ mức - tách lỏng, và hệ thống đường ống, van. Việc bố trí hợp lý các thiết bị này là yếu tố then chốt cho sự thành công của dự án.

5.1. Vai trò bình tách lỏng bình chứa và tháp giải nhiệt

Trong hệ thống bay hơi kiểu ngập dịch, bình giữ mức - tách lỏng là thiết bị bắt buộc. Nó có nhiệm vụ duy trì mức lỏng ổn định trong dàn bay hơi và quan trọng hơn là ngăn chặn các giọt lỏng môi chất bị cuốn theo hơi hút về máy nén lạnh công nghiệp, tránh gây ra hiện tượng va đập thủy lực. Bình chứa cao áp có chức năng chứa lỏng môi chất từ bình ngưng, đảm bảo cấp lỏng liên tục cho van tiết lưu. Tháp giải nhiệt là bộ phận không thể thiếu trong hệ thống làm mát bằng nước, có nhiệm vụ thải nhiệt lượng từ nước giải nhiệt ra môi trường không khí, giúp hạ nhiệt độ nước trước khi quay trở lại bình ngưng.

5.2. Hệ thống điều khiển đường ống và van tiết lưu

Để hệ thống vận hành tự động và chính xác, hệ thống điều khiển tự động được tích hợp. Trong đó, van điện từ kết hợp với rơ le mức lỏng đóng vai trò quan trọng trong việc điều khiển việc cấp dịch vào bình giữ mức, duy trì mức lỏng mong muốn. Đường kính các đoạn đường ống (ống hút, ống đẩy) được tính toán cẩn thận dựa trên lưu lượng môi chất và vận tốc cho phép để giảm thiểu tổn thất áp suất. Van tiết lưu tay được sử dụng để điều chỉnh lưu lượng môi chất lỏng đi vào dàn bay hơi, qua đó điều chỉnh năng suất lạnh của hệ thống. Toàn bộ các thiết bị này được kết nối theo sơ đồ nguyên lý hệ thống lạnh đã được thiết kế.

VI. Tổng kết và đánh giá hiệu quả đồ án hệ thống lạnh 15 tấn

Sau quá trình tính toán thiết kế hệ thống lạnh, đồ án đã hoàn thành việc lựa chọn toàn bộ các thiết bị chính và phụ trợ cho một hệ thống làm đá cây công suất 15 tấn/ngày. Các thiết bị được lựa chọn đều đến từ các nhà sản xuất uy tín, đảm bảo các thông số kỹ thuật và độ tin cậy. Kết quả của đồ án không chỉ là một bộ bản vẽ hệ thống lạnh và thuyết minh chi tiết, mà còn là một giải pháp kỹ thuật hoàn chỉnh, có tính ứng dụng cao. Đánh giá tổng thể cho thấy hệ thống được thiết kế hợp lý, đáp ứng đầy đủ các yêu cầu về công suất, hiệu suất và an toàn vận hành. Đây là một minh chứng rõ ràng về năng lực áp dụng lý thuyết vào thực tiễn của sinh viên Khoa Công nghệ Nhiệt Lạnh IUH.

6.1. Tổng hợp thông số kỹ thuật của hệ thống hoàn chỉnh

Hệ thống sử dụng hai máy nén lạnh công nghiệp Bitzer 66FE-80Y-40P với tổng công suất lạnh 92,4 kW. Thiết bị ngưng tụ là loại bình ngưng ống vỏ KTT-32, và thiết bị bay hơi là dàn lạnh xương cá 40HII. Tháp giải nhiệt được chọn có công suất 40RT. Môi chất sử dụng là NH3. Các thiết bị phụ trợ như bình chứa cao áp, bình tách dầu, bình giữ mức-tách lỏng... đều được tính toán và lựa chọn với dung tích phù hợp. Các thông số này tạo nên một hệ thống đồng bộ, sẵn sàng cho việc lắp đặt và vận hành. Sơ đồ nguyên lý hệ thống lạnh chi tiết cung cấp cái nhìn tổng quan về sự liên kết giữa các thành phần.

6.2. Phân tích hiệu suất năng lượng COP và tiềm năng ứng dụng

Hiệu suất năng lượng COP (Coefficient of Performance) của hệ thống máy nén đạt 1,88, là một chỉ số khá tốt đối với hệ thống làm lạnh ở nhiệt độ âm. Điều này cho thấy hệ thống có khả năng chuyển đổi năng lượng điện thành năng suất lạnh một cách hiệu quả. Với thiết kế bài bản và lựa chọn thiết bị lạnh tối ưu, hệ thống này hoàn toàn có thể được ứng dụng thực tế tại các xí nghiệp chế biến thủy sản, các nhà máy sản xuất nước đá thương mại hoặc các kho lạnh bảo quản lớn. Hướng phát triển trong tương lai có thể tập trung vào việc tối ưu hóa hệ thống điều khiển tự động để tiết kiệm năng lượng hơn nữa và tích hợp các giải pháp thu hồi nhiệt thải từ bình ngưng.

09/07/2025
Báo cáo đồ án thiết kế hệ thống lạnh máy đá cây công suất 15 tấnngà

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương I Tổng quan Cuối cùng, qua việc nghiên cứu này, chúng ta có thể kết luận v`êti ân năng và hiệu quả của máy sản xuất nước đá cây. Bằng việc đánh giá các kết quả và sự đáng tin cậy của các máy, chúng ta có thể đưa ra những khuyến nghị và gợi ý cho tương lai phát triển của ngành công nghiệp sản xuất nước đá cây. Như vậy, đề tài nghiên cứu v`ềmáy sản xuất nước đá cây đã được lựa chọn với mục tiêu tìm hiểu v`ềtính khả thi và tỉ ân năng của công nghệ này. Qua việc thực hiện các nhiệm vụ nghiên cứu, chúng ta hy vọng có thể cung cấp thông tin hữu ích và đóng góp tích cực cho sự phát triển của ngành công nghiệp lạnh và môi trưởng sống của chúng ta.

SVTH: Nhóm 2_DHNLI16B Trang — 11 - Chương II Cơ sở lý thuyết CHƯƠNG II CƠ SỞ LÝ THUYẾT 2.1 Mô tả hệ thống Phương pháp sản xuất đá cây là một trong những phương pháp cổ điển nhất. Đá cây được sản xuất trong các bệ dung dịch muối lạnh, có nhiệt độ khoảng —10°C. Nước được đặt trong các khuôn có kích thước nhất dinh, theo yéu c¥ sử dụng. Khối lượng thưởng gặp nhất của các cây đá là 12,5; 25; 50 kø.

Phương pháp sản xuất đá cây này một số ưu điểm cũng như nhược điểm như sau: *Uu diém: Đơn giản, dễ thực hiện,đá có khối lượng lớn nên vận chuyển bảo quản được lâu ngày, đặc biệt dùng cho việc bảo quản cá, thực phẩm khi vận chuyển đi xa. Ngoài ra đá cây cũng được sử dụng làm đá sinh hoạt và giải khát của mọi người. *Nhược điểm: Chi phí đầu tư, vận hành lớn các chỉ tiêu v vệ sinh không cao do có nhi`âi khâu không đảm bảo vệ sinh, tính chủ động trong sản xuất thấp do thời gian đông đá lâu. Đi kèm theo hệ thống máy đá cây phải trang bị thêm nhi âi hệ thống thiết bị khác như: Hệ thống cẩu chuyển, Hệ thống cấp nước khuôn đá, bệ nhúng đá, bàn lật đá, kho chứa đá, máy xay đá.

Nếu có trang bị cũng chỉ nhằm bán cho tàu thuy& đánh cá để bảo quản lâu ngày. Ngày nay trong kỹ thuật chế biến thực phẩm người ta ít sử dụng đá cây.1 M6 ta bể đá cây và các chi tiết SVTH: Nhóm 2_DHNLI6B Trang — 12— Chuong II Cơ sở lý thuyết 2.2 _ Nguyên lý hoạt động Môi chất sử dụng trong hệ thống đây là môi chất NH:. Hơi môi chất hút v`ềmáy nén thành hơi quá nhiệt được máy nén, nén lên đến nhiệt độ tự, áp suất p. đi vào bình tách dầi, ở đây d*ầi được lọc và đưa trở v`êbình tập trung di.

Còn hơi môi chất đưa đến bình ngưng tụ, tại bình ngưng tụ hơi môi chất thực hiện quá trình trao đổi nhiệt với nước giải nhiệt trở thành lỏng. Sau khi môi chất trở thành lỏng được chuyển vào bình đựng cao áp, chảy qua phin lọc, màn lọc có tác dụng lọc sạch cặn dơ trong môi chất, tiếp theo đó 1 nửa của lỏng môi chất được tiết lưu vào bình tách khí không ngưng và làm lạnh dung dịch hơi có chứa khí không ngưng đến mức bay hơi. Môi chất sẽ ngưng tụ xuống và khí không ngưng tụ sẽ được xả ra ngoài. Môi chất lỏng được chảy qua van điện từ, qua van tiết lưu và chảy trở lại bình giữ mức tách loãng, dựa theo van tiết lưu mà gas loãng được hạ xuống đưa áp lực trở v`Êp0, t 0.

Từ bình giữ mức - tách lỏng môi chất lỏng đi vào giàn lạnh xương cá môi chất lỏng được bốc hơi nhờ đối lưu nhiệt độ với hỗn hợp nước muối. Sau đó hơi lạnh chảy v`ềbình giữ mức - tách lỏng, tại đây môi chất được tách lỏng, lỏng sẽ liên lục đi vào giàn lạnh, con hơi môi chất sẽ được khí lạnh đẩy v`êbể chứa. SVTH: Nhóm 2_DHNLI6B Trang — 13 — Chương II Cơ sở lý thuyết 23 Cấu tạo Cấu tạo hệ thống bể đá Bể đá bao g ân làm 2-3 ngăn. Trong đó có 1 ngăn sử dụng để đặt dàn lạnh, Bể đá các ngăn còn lại sử dụng chứa các khuôn đá.

Bể có một bộ cánh đảo được thiết kế dựng đứng hoặc xoay ngang. Các khuôn đá được ghép lại thành linh đá. Các Mỗi linh đá có từ 5-7 khuôn hoặc lớn hơn tùy vào công suất từng dòng máy. khuôn Linh đá được bố trí có thể di chuyển dần đến hai đi hoặc cố định tại I vị đá trí Hệ Hệ thống xích của hệ thống bể đá giúp quá trình lấy đá trở nên dễ dàng hơn.

thống xích Hệ Có tác dụng lấy linh đá lên khỏi bể sau đó nhúng vào bể nước để tách đá. thống Đá được đặt lên bàn để dễ lật đá xuống sàn. cẦñn trục và cẩn Được bố trí bên trên bể đá. Hệ thống Dùng để cung cấp nước cho vào các khuôn chuẩn bị cho mẻ đá mới.

VÒI Nước sẽ cấp khoảng 90% thể tích khuôn để không bị tràn và lãng phí nước. Được dựng bằng gạch thẻ. Bể muối Bên trong bể muối ø ôn bọc cách nhiệt và trong cùng là tấm thép. Nước Nước muối của hệ thống thường là Nacl hoặc CaCI12 và đôi khi người ta sử muối dung ca MgCl2.

Dùng để đậy bể đá. Nấp đây Thường làm từ tấm đanh gỗ dày 30mm, À=0. Có trang bị 1 tấm vải bạt để tránh tổn thất nhiệt Bang 2.1 Cấu tạo của bể đá SVTH: Nhóm 2_DHNLI6B Trang — l4— Chuong II Cơ sở lý thuyết Hình 2. Bình tách lỏng phụ.

Bình chứa cao áp. Thiết bị ngưng tụ. Bình giữ mức- tách lỏng. Tháp giải nhiệt.

Bình tách dâi. Bình gom di. Bình tách khí không ngưng 11. Van điện từ kết hợp với rơle mức lỏng.4 Công thức áp dụng 2.1 Xác định kích thước bể đá Thể tích bể đá : V = (m’) Trong đó: Sản lượng G: 15 tấn/ngày đêm Khối lượng mỗi cây đá Khối lượng riêng của nước Kích thước đá linh và khuôn đá: Số linh đá được chứa trong bể: : số linh đá SVTH: Nhóm 2_DHNLI6B Trang — 15— Chương II Cơ sở lý thuyết : số khuôn trên Ì linh đá : số khuôn đá 2.2 Tính toán chi `âi rộng bể đá (mm) : Chi ât rộng của bể chứa đá.

: Tổng chi dài của hai linh đá bố trí hai bên dàn lạnh (mm) : Khe hở giữa linh đá và vách trong của bể đá (mm) : Chi `âi rộng c3 thiết để lắp đặt dàn lạnh, từ, đối với bể đá có công suất 10 tấn/mẻ chon A =.3 Tính toán chia dai bể đá B :Chi âi rộng các đoạn hở lắp đặt bộ cánh khuấy và và tu ầì hoàn nước, chọn B = C: Chiu réng đoạn hở cuối bể, Chọn C. : Khoảng cách giữa các linh đá được xác định dựa trên độ rộng của linh đá và khoảng hở giữa chúng.4 Thời gian làm đá cây được xác định theo công thức Trong đó : : thời gian làm đá (giờ) : nhiệt độ trung bình trong bể (°C) ,chọn = : chi âi rộng khuôn đá (m), = 0,19 (m).5 Các dòng nhiệt tổn thất Q = Q1+Q2+Q3+Qut+Qs (W) Q¡. dòng nhiệt đi qua kết cấu bao che của bể. Q;, dòng nhiệt để làm lạnh khuôn và đông đá Q;: dòng nhiệt do thông gió (ở đây bằng 0) Q¿ dòng nhiệt do vận hành Q;: dòng nhiệt do sản phẩm hô hấp (ở đây bằng 0) Tổn thất lạnh qua kết cấu bao che được xác định theo công thức: Trong đó : : hệ số truy`ân nhiệt thực của kết cấu bao che.

: diện tích b`êmặt kết cấu bao che. : nhiệt độ môi trưởng SVTH: Nhóm 2_DHNLI6B Trang — l6 — Chương II Cơ sở lý thuyết : nhiệt đỘ trong be. Hệ số truy ân nhiệt thực tế qua các b`êmặt bao che: Đối với kết cấu tưởng : k,=02 (W/m.K) Đối với nấp bể : : hệ số tỏa nhiệt ngoài từ không khí trong nhà xưởng lên trên nắp bể,W/m2k : hệ số tỏa nhiệt trong, từ nấp bể đá ra lớp không khí phía dưới nắp bể, W/m2k Nhiệt để đông đá và làm lạnh khuôn đá : Dòng nhiệt làm lạnh nước đá: Q„= (W) : Năng suất bể đá ( kg/mẻ) : thời gian đông đá (giây), = 18,6*3600 = 66960 (s) : nhiệt lượng cn để làm lạnh 1 kg nước từ nhiệt độ ban đi đến khi đông đá hoàn toàn, được xác định theo công thức : : nhiệt dung riêng nước, = 4,186 (kJ/kg) : nhiệt đông đặc của nước đá, = 333,6 (kJ/kg) :nhiệt dung riêng của nước đá, = 2,09 (kJ/kg) : nhiệt độ đ`ầi vào của nước, chọn = : nhiệt độ của cây đá, chọn 2.6 Nhiệt độ làm lạnh khuôn đá : tổng khối lượng khuôn đá (kg), : nhiệt dung riêng của khuôn, = 0,46 (k]/kg) (khuôn làm bằng thép) : nhiệt độ ban đ`ầi của khuôn bằng nhiệt độ ban đ`âi của nước = 28 (°C) : nhiệt độ khuôn sau khi nước đá đã hoàn thiện, lấy nhỏ hơn nhiệt độ trung bình của cây đá từ 23 (°C), chọn Nhiệt do bộ cánh khuấy gây ra: SVTH: Nhóm 2_DHNLI6B Trang — l7— Chương II Cơ sở lý thuyết Bộ cánh khuấy được bố trí bên ngoài be muối, nhiệt năng do bộ cánh khuấy tạo ra được xác định theo công thức sau: : hiệu suất động cơ điện, = 0,8 — 0,95. Chọn = 0,8 : công suất của bộ cánh khuấy.

Nhiệt do nhúng cây đá: Tổn thất nhiệt do làm tan đá được tính theo công thức: »(W) : số khuôn đá : khối lượng phần đá đã tan. : nhiệt lượng c3 thiết để làm I kg nước đá từ nhiệt độ ban đầ¡ đến đông đá hoàn toàn, = 473,810 (kJ/kg) :diện tích b`êmặt cây đá: đối với cây đá loại 50kg/cây có = 1,25 (m’) : bềdày phần đá đã tan khi nhúng (m) để có thể tháo ra khỏi khuôn, = 0,001 (m) : khối lượng riêng của nước đá: : thởi gian đông đá, = 66960 (s). Xác định tải nhiệt cho thiết bị: 2. Xác định tải nhiệt cho máy nén % 60% + 75% Nang suất lạnh của máy nén: : hệ số làm lạnh lý thuyết, Lưu lượng môi chất qua máy nén: (kg/s) Thể tích hút thực tế : SVTH: Nhém 2_DHNL16B Trang — 18 - Chương II Cơ sở lý thuyết (m°/s) SVTH: Nhóm 2_DHNLI6B Trang — 19— Chương II Cơ sở lý thuyết CHUONG III TINH TOAN THIET KE 3.1 Tính toán xác định kích thước bể đá 3.1 Xác định kích thước linh và khuôn đá Bảng 3.1 Kích thước khuôn đá KhốiDOL | ni.

lượng Kích ích thước thước khuô khuôn Thời ¬gian lượng ˆ ˆ , ˆ— ge khuôn ¬ fo dong da cay da cao Day lon Day bé ~ Kg Kg mm mm mm h 3.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ