Đồ Án Thiết Kế Hệ Thống Lạnh Cho Kho Cấp Đông Tại Lâm Đồng

Đồ án nghiên cứu thiết kế hệ thống lạnh cho kho cấp đông kho phân phối đặt tại lâm đồng, áp dụng công nghệ tiên tiến, tối ưu giải pháp kỹ thuật cho bài toán .

Trường đại học

Trường Đại Học Lâm Đồng

Chuyên ngành

Kỹ Thuật Lạnh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ Án Tốt Nghiệp

2023

78
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Vai Trò Của Hệ Thống Lạnh Trong Nông Sản Lâm Đồng

Lâm Đồng, với khí hậu ôn hòa và nền nông nghiệp phát triển, là trung tâm sản xuất rau quả, thủy sản nước lạnh quan trọng. Để duy trì chất lượng và giá trị sản phẩm, đặc biệt là các mặt hàng xuất khẩu như cá fillet, việc đầu tư vào chuỗi cung ứng lạnh là yêu cầu bắt buộc. Một hệ thống lạnh cho kho cấp đông được thiết kế chuyên nghiệp không chỉ giúp bảo quản sản phẩm ở nhiệt độ lý tưởng mà còn là yếu tố then chốt quyết định sự thành công của doanh nghiệp. Thiết kế hệ thống lạnh tại Lâm Đồng đòi hỏi sự phân tích kỹ lưỡng về điều kiện tự nhiên và yêu cầu kỹ thuật đặc thù. Việc này đảm bảo sản phẩm sau khi cấp đông và bảo quản giữ được độ tươi ngon, giá trị dinh dưỡng và đáp ứng các tiêu chuẩn kho lạnh HACCP nghiêm ngặt. Sự phát triển của các kho lạnh Bảo Lộc, Đà Lạt cho thấy nhu cầu cấp thiết về công nghệ bảo quản hiện đại. Đồ án “Thiết kế hệ thống lạnh cho kho cấp đông, kho phân phối cá file đặt tại Lâm Đồng” cung cấp một cơ sở khoa học vững chắc để giải quyết bài toán này, từ việc tính toán dung tích đến lựa chọn thiết bị. Một hệ thống hiệu quả giúp giảm thiểu tổn thất sau thu hoạch, kéo dài thời gian lưu kho và mở rộng thị trường tiêu thụ. Do đó, việc tư vấn thiết kế kho lạnh chuyên nghiệp trở thành bước đi chiến lược, đảm bảo hiệu quả đầu tư và vận hành bền vững cho các doanh nghiệp tại địa phương.

1.1. Tầm quan trọng của chuỗi cung ứng lạnh đối với nông sản

Chuỗi cung ứng lạnh là một chuỗi các hoạt động logistics được kiểm soát nhiệt độ, bao gồm cấp đông, lưu trữ và vận chuyển. Đối với các sản phẩm nhạy cảm như cá fillet, việc duy trì nhiệt độ ổn định từ -18°C đến -20°C là cực kỳ quan trọng. Bất kỳ sự gián đoạn nào trong chuỗi này đều có thể dẫn đến sự phát triển của vi sinh vật, làm giảm chất lượng và gây mất an toàn thực phẩm. Một kho lạnh bảo quản nông sản hiệu quả là mắt xích trung tâm, đảm bảo sản phẩm được hạ nhiệt độ nhanh chóng sau chế biến và duy trì ổn định trong suốt quá trình lưu trữ. Tại Lâm Đồng, nơi các sản phẩm nông nghiệp và thủy sản có giá trị cao, chuỗi cung ứng lạnh giúp kết nối vùng sản xuất với các thị trường trong nước và quốc tế, tối đa hóa lợi nhuận và xây dựng thương hiệu uy tín.

1.2. Đặc điểm khí hậu Lâm Đồng ảnh hưởng đến thiết kế

Mặc dù có khí hậu mát mẻ, đặc điểm khí hậu Lâm Đồng vẫn đặt ra những thách thức riêng cho việc thiết kế hệ thống lạnh. Dữ liệu từ TCVN 5687-2010 cho thấy nhiệt độ mùa hè có thể đạt 27.5°C với độ ẩm 56%, trong khi mùa đông nhiệt độ xuống thấp 8.9°C và độ ẩm tăng cao 89.9%. Sự chênh lệch nhiệt độ và độ ẩm lớn giữa môi trường bên ngoài và nhiệt độ kho cấp đông (-33°C) đòi hỏi kết cấu cách nhiệt phải cực kỳ hiệu quả. Lớp vỏ kho phải được tính toán kỹ lưỡng để chống lại sự truyền nhiệt và ngăn chặn hiện tượng lọt ẩm, đọng sương trên bề mặt. Đây là yếu tố quyết định đến phụ tải lạnh của hệ thống và chi phí vận hành lâu dài, ảnh hưởng trực tiếp đến việc báo giá kho lạnh công nghiệp.

II. Thách Thức Khi Thiết Kế Kho Cấp Đông Tại Đà Lạt

Việc thiết kế một hệ thống lạnh cho kho Đà Lạt đối mặt với nhiều thách thức kỹ thuật phức tạp. Thách thức lớn nhất là tính toán chính xác tổng phụ tải lạnh, bao gồm tổn thất nhiệt qua kết cấu bao che, nhiệt từ sản phẩm, nhiệt do thông gió và vận hành. Một sai sót nhỏ trong tính toán có thể dẫn đến việc lựa chọn thiết bị không đủ hoặc thừa công suất kho lạnh, gây lãng phí năng lượng hoặc không đạt yêu cầu bảo quản. Theo đồ án nghiên cứu, dòng nhiệt từ sản phẩm khi cấp đông (từ 4°C xuống -18°C) và nhiệt tỏa ra từ động cơ của hệ thống kho lạnh cấp đông nhanh IQF chiếm một phần đáng kể trong tổng phụ tải. Ngoài ra, việc ngăn chặn các hiện tượng vật lý bất lợi như cơi nền do băng và lọt ẩm là vô cùng quan trọng. Nếu nền kho không được xử lý đúng kỹ thuật, sự đóng băng của hơi nước trong đất sẽ phá hủy kết cấu bê tông. Tương tự, hơi ẩm xâm nhập qua các khe hở sẽ làm giảm hiệu quả của vật liệu cách nhiệt và gây đóng tuyết dày đặc trên dàn lạnh kho đông, cản trở trao đổi nhiệt. Việc giải quyết triệt để các vấn đề này đòi hỏi kiến thức chuyên sâu và kinh nghiệm trong thi công lắp đặt kho lạnh.

2.1. Phân tích các nguồn nhiệt xâm nhập chính vào kho lạnh

Phụ tải lạnh của một kho cấp đông là tổng hợp của nhiều dòng nhiệt. Nguồn nhiệt lớn nhất là dòng nhiệt từ sản phẩm (Q2), tức là năng lượng cần lấy đi để hạ nhiệt độ sản phẩm từ nhiệt độ ban đầu xuống nhiệt độ bảo quản đông. Tiếp theo là dòng nhiệt qua kết cấu bao che (Q1), phụ thuộc vào chênh lệch nhiệt độ và chất lượng cách nhiệt của tường, trần, nền. Dòng nhiệt do vận hành (Q4) cũng đáng kể, bao gồm nhiệt từ đèn chiếu sáng, người làm việc, động cơ quạt dàn lạnh, và đặc biệt là không khí nóng ẩm lọt vào mỗi khi mở cửa kho lạnh. Cuối cùng là dòng nhiệt do thông gió (Q3), thường không áp dụng cho kho bảo quản đông nhưng cần tính toán cho các kho bảo quản mát. Việc định lượng chính xác từng thành phần này là cơ sở để chọn đúng thiết bị.

2.2. Giải pháp chống cơi nền do băng và lọt ẩm kết cấu

Hiện tượng cơi nền xảy ra khi nhiệt độ thấp từ kho lạnh truyền xuống nền đất, làm đóng băng lượng nước ngầm và gây phồng rộp, phá vỡ kết cấu nền. Để ngăn chặn, đồ án đề xuất giải pháp xây dựng nền bê tông hai lớp, ở giữa là lớp cách nhiệt và hệ thống sưởi nền. Hệ thống này sử dụng các ống sứ chứa dây mayso để duy trì nhiệt độ dưới nền luôn lớn hơn 4°C, ngăn ngừa đóng băng. Đối với vấn đề lọt ẩm, việc sử dụng panel cách nhiệt PU với hai mặt tôn kín là giải pháp hiệu quả. Tuy nhiên, các mối ghép giữa các tấm panel phải được làm kín bằng silicon chuyên dụng. Ngoài ra, việc lắp đặt màn nhựa hoặc quạt chắn gió tại cửa ra vào giúp hạn chế tối đa không khí và hơi ẩm từ bên ngoài xâm nhập vào kho.

III. Phương Pháp Tính Tải Lạnh Và Cách Nhiệt Tối Ưu

Để đảm bảo kho cấp đông tiết kiệm điện, việc tính toán phụ tải lạnh và lựa chọn vật liệu cách nhiệt phải được thực hiện một cách khoa học. Đồ án đã áp dụng các công thức tiêu chuẩn để xác định chi tiết từng dòng nhiệt tổn thất. Ví dụ, tổn thất nhiệt qua kết cấu bao che (Q1) được tính bằng công thức Q1 = k.F.Δt, trong đó 'k' là hệ số truyền nhiệt của vật liệu. Việc lựa chọn panel cách nhiệt PU có hệ số truyền nhiệt thấp là yếu tố quyết định để giảm thiểu dòng nhiệt này. Dựa trên nhiệt độ yêu cầu, đồ án đã chọn panel dày 100mm (k=0.21 W/m²K) cho buồng cấp đông -33°C và panel 75mm (k=0.28 W/m²K) cho buồng bảo quản đông -18°C. Các tính toán này không chỉ giúp xác định công suất lạnh cần thiết mà còn là cơ sở để kiểm tra các hiện tượng đọng sương, đọng ẩm, đảm bảo độ bền và hiệu quả lâu dài của công trình. Việc lựa chọn chính xác các vật tư ngành lạnh ngay từ đầu sẽ giúp tối ưu hóa chi phí đầu tư và vận hành, mang lại hiệu quả kinh tế cao nhất.

3.1. Lựa chọn vật liệu panel cách nhiệt PU phù hợp

Polyurethane (PU) là vật liệu cách nhiệt được ưu tiên lựa chọn cho kho lạnh hiện đại nhờ hệ số dẫn nhiệt rất thấp và khối lượng riêng nhỏ. Đồ án tham khảo thông số kỹ thuật từ Nikkei Panel System để chọn loại panel phù hợp cho từng khu vực. Cụ thể, buồng cấp đông IQF yêu cầu nhiệt độ kho cấp đông là -33°C, do đó panel loại FS dày 100mm được chọn. Buồng bảo quản đông -18°C sử dụng panel loại FR dày 75mm. Các tấm panel này có cấu tạo lõi PU tỷ trọng cao (38-42 kg/m³) và hai mặt bọc tôn mạ màu, vừa đảm bảo khả năng cách nhiệt, vừa chống ẩm và có độ bền cơ học cao, dễ dàng thi công lắp ghép.

3.2. Tính toán chi tiết phụ tải lạnh cho từng khu vực

Tính toán phụ tải lạnh được chia ra cho từng khu vực chức năng: buồng cấp đông IQF, buồng bảo quản đông và buồng bảo quản mát. Đối với buồng cấp đông IQF, phụ tải máy nén (QMN) được tính toán là 70,08 kW cho năng suất 750 kg/h. Đối với 4 buồng bảo quản đông (-18°C) với tổng dung tích 750 tấn, tổng phụ tải máy nén là 41,36 kW. Tương tự, 6 buồng bảo quản lạnh (2°C) dung tích 1300 tấn có tổng phụ tải máy nén là 41,93 kW. Các con số này được tổng hợp từ việc tính toán cẩn thận các dòng nhiệt Q1, Q2, và Q4 cho từng buồng, dựa trên kích thước, lượng hàng hóa nhập mỗi ngày và điều kiện vận hành. Kết quả tính toán này là cơ sở quan trọng nhất để chuyển sang bước lựa chọn thiết bị.

IV. Bí Quyết Chọn Máy Nén Lạnh Cho Kho Lạnh Công Nghiệp

Lựa chọn máy nén lạnh công nghiệp là trái tim của toàn bộ hệ thống. Việc lựa chọn phải dựa trên phụ tải lạnh đã tính toán và các điều kiện vận hành cụ thể như nhiệt độ bay hơi và nhiệt độ ngưng tụ. Đối với kho cấp đông IQF hoạt động ở nhiệt độ bay hơi cực thấp (-43°C), tỷ số nén (π = Pk/Po) rất cao, lên đến 13,39. Theo lý thuyết và thực tiễn, khi tỷ số nén vượt quá 9, việc sử dụng máy nén một cấp sẽ không hiệu quả và thiếu an toàn. Do đó, đồ án đã lựa chọn giải pháp máy nén piston nửa kín 2 cấp của Bitzer (model S66J-32.2Y) sử dụng môi chất R507. Giải pháp này giúp chia quá trình nén thành hai giai đoạn với một bình làm mát trung gian, làm giảm nhiệt độ cuối tầm nén, tăng hiệu suất và độ bền cho máy. Đối với các kho bảo quản đông và mát, nhiệt độ bay hơi cao hơn (-28°C và -8°C), tỷ số nén thấp hơn nên có thể sử dụng máy nén một cấp, giúp đơn giản hóa hệ thống và tiết kiệm chi phí đầu tư. Việc lựa chọn đúng loại máy nén không chỉ đảm bảo công suất kho lạnh mà còn ảnh hưởng lớn đến tuổi thọ thiết bị và chi phí năng lượng.

4.1. Lựa chọn máy nén 2 cấp cho hệ thống cấp đông IQF

Hệ thống cấp đông IQF yêu cầu nhiệt độ bay hơi rất thấp (to = -43°C) để làm đông sản phẩm trong thời gian cực ngắn. Với nhiệt độ ngưng tụ tk = 34°C, tỷ số nén là 13,39. Điều này bắt buộc phải sử dụng máy nén 2 cấp. Đồ án đã chọn 3 máy nén Bitzer S66J-32.2Y cho 3 thiết bị IQF. Chu trình lạnh hai cấp được áp dụng bao gồm làm mát trung gian một phần và quá lạnh lỏng, giúp tăng hiệu quả làm lạnh riêng và giảm công nén. Việc sử dụng máy nén 2 cấp cho các ứng dụng nhiệt độ âm sâu là một tiêu chuẩn kho lạnh quan trọng, đảm bảo hệ thống vận hành ổn định, an toàn và hiệu quả.

4.2. Thiết kế dàn lạnh kho đông và thiết bị ngưng tụ

Bên cạnh máy nén, dàn lạnh kho đông (thiết bị bay hơi) và thiết bị ngưng tụ cũng đóng vai trò quan trọng. Dàn lạnh phải có diện tích trao đổi nhiệt đủ lớn để hấp thụ toàn bộ phụ tải nhiệt trong kho. Đối với kho bảo quản, dàn lạnh kiểu quạt gió được sử dụng để đảm bảo không khí lạnh được lưu thông đều khắp không gian. Thiết bị ngưng tụ, trong trường hợp này là loại sử dụng tháp giải nhiệt, có nhiệm vụ thải toàn bộ nhiệt lượng của hệ thống (nhiệt hấp thụ ở dàn bay hơi cộng với công nén) ra môi trường. Việc tính toán và lựa chọn chính xác diện tích trao đổi nhiệt cho cả hai thiết bị này sẽ quyết định áp suất bay hơi và áp suất ngưng tụ, từ đó ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất của toàn hệ thống.

V. Hướng Dẫn Thi Công Lắp Đặt Kho Lạnh Đúng Tiêu Chuẩn

Quá trình thi công lắp đặt kho lạnh là bước hiện thực hóa các tính toán thiết kế, đòi hỏi sự chính xác và tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn kỹ thuật. Quá trình này bắt đầu từ việc chuẩn bị mặt bằng, thi công nền móng và hệ thống sưởi nền để chống cơi nền. Tiếp theo là công đoạn lắp ghép các tấm panel cách nhiệt PU, bắt đầu từ vách tường đến trần. Các mối ghép phải được xử lý bằng silicon để đảm bảo độ kín khít tuyệt đối, ngăn ngừa lọt ẩm và tổn thất nhiệt. Sau khi dựng xong phần vỏ kho, tiến hành lắp đặt cửa kho lạnh và các hệ thống cơ điện. Việc lắp đặt cụm máy nén lạnh công nghiệp, dàn ngưng tụ, tháp giải nhiệt, và các dàn lạnh kho đông bên trong kho phải đúng vị trí thiết kế để tối ưu hóa luồng không khí và hiệu quả trao đổi nhiệt. Hệ thống đường ống gas phải được thi công cẩn thận, đảm bảo độ dốc, bọc cách nhiệt đúng kỹ thuật và thử kín, hút chân không trước khi nạp môi chất lạnh. Toàn bộ quy trình phải được giám sát chặt chẽ để đảm bảo hệ thống vận hành ổn định, an toàn và đạt được các tiêu chuẩn kho lạnh HACCP.

5.1. Quy trình lắp đặt vỏ kho panel và hệ thống cửa

Việc lắp dựng vỏ kho bắt đầu bằng việc định vị và lắp đặt khung bao nền. Các tấm panel tường được lắp ghép với nhau bằng khóa cam-locking, đảm bảo liên kết chắc chắn và kín. Sau khi hoàn thành các vách tường, các tấm panel trần sẽ được lắp đặt. Một trong những khâu quan trọng nhất là xử lý các mối ghép và các góc kho bằng silicon chuyên dụng để tạo thành một lớp vỏ kín hoàn toàn. Cửa kho lạnh, bao gồm cửa trượt hoặc cửa bản lề, được lắp đặt sau cùng. Cửa phải có kết cấu cách nhiệt tương đương với vách kho, được trang bị hệ thống điện trở sưởi gioăng cửa để chống đóng băng, đảm bảo cửa luôn hoạt động trơn tru.

5.2. Lắp đặt hệ thống máy móc đường ống và điện điều khiển

Cụm máy nén và bình ngưng thường được đặt trong một phòng máy riêng biệt, thông thoáng. Dàn lạnh được treo trên trần kho ở các vị trí đã được tính toán để phân phối gió đều. Hệ thống đường ống đồng dẫn môi chất lạnh kết nối các thiết bị chính với nhau. Quá trình thi công đường ống yêu cầu kỹ thuật cao, từ việc uốn ống, hàn nối đến việc bọc cách nhiệt. Sau khi lắp đặt xong, hệ thống phải được thử áp lực bằng nitơ khô để kiểm tra rò rỉ, sau đó hút chân không để loại bỏ hoàn toàn không khí và hơi ẩm. Cuối cùng, tủ điện điều khiển được lắp đặt để tự động hóa quá trình vận hành, kiểm soát nhiệt độ và các chế độ an toàn cho toàn hệ thống.

VI. Tối Ưu Chi Phí Vận Hành Và Bảo Trì Hệ Thống Lạnh

Sau khi hoàn tất thi công, việc vận hành và bảo trì hệ thống lạnh một cách hiệu quả là yếu tố quyết định đến chi phí lâu dài và tuổi thọ của thiết bị. Một kho cấp đông tiết kiệm điện không chỉ đến từ thiết kế ban đầu mà còn phụ thuộc vào quy trình vận hành tối ưu. Điều này bao gồm việc sắp xếp hàng hóa hợp lý để không cản trở luồng gió tuần hoàn, hạn chế thời gian mở cửa kho, và thiết lập nhiệt độ vận hành phù hợp với từng loại sản phẩm. Công tác bảo trì hệ thống lạnh định kỳ là cực kỳ quan trọng. Nó bao gồm việc vệ sinh dàn ngưng tụ và dàn lạnh để đảm bảo hiệu quả trao đổi nhiệt, kiểm tra mức dầu và gas, kiểm tra hoạt động của các thiết bị an toàn và hệ thống điện. Việc xả băng cho dàn lạnh phải được thực hiện thường xuyên để tránh lớp tuyết dày cản trở lưu thông không khí. Khi có sự cố, việc tìm đến một đơn vị sửa chữa kho lạnh tại Lâm Đồng uy tín và chuyên nghiệp sẽ giúp khắc phục vấn đề nhanh chóng, tránh làm gián đoạn sản xuất và ảnh hưởng đến chất lượng hàng hóa bảo quản. Đầu tư vào bảo trì chính là đầu tư vào sự ổn định và hiệu quả của cả chuỗi cung ứng lạnh.

6.1. Các phương pháp xả băng dàn lạnh hiệu quả

Tuyết bám trên dàn lạnh là điều không thể tránh khỏi trong quá trình vận hành. Lớp tuyết này hoạt động như một lớp cách nhiệt, làm giảm hiệu quả làm lạnh và có thể gây hư hỏng quạt. Có ba phương pháp xả băng phổ biến: dùng gas nóng, dùng nước và dùng điện trở. Xả băng bằng gas nóng hiệu quả cao nhưng phức tạp về mặt kỹ thuật. Xả băng bằng nước nhanh chóng nhưng có thể làm tăng độ ẩm trong kho. Đối với các kho lạnh vừa và nhỏ như kho lạnh mini, phương pháp dùng điện trở được tích hợp sẵn trong dàn lạnh là phổ biến nhất vì tính tiện lợi và tự động hóa, dù chi phí điện năng cao hơn. Việc lựa chọn phương pháp và cài đặt chu kỳ xả băng hợp lý sẽ giúp dàn lạnh luôn hoạt động ở hiệu suất cao nhất.

6.2. Tầm quan trọng của dịch vụ bảo trì và sửa chữa định kỳ

Hệ thống lạnh công nghiệp là một tổ hợp nhiều thiết bị hoạt động liên tục dưới áp suất và tải trọng cao. Việc bỏ qua công tác bảo trì có thể dẫn đến những hỏng hóc nghiêm trọng, gây thiệt hại lớn về kinh tế. Một lịch trình bảo trì định kỳ nên bao gồm: kiểm tra và vệ sinh tháp giải nhiệt, bình ngưng; kiểm tra độ rung và tiếng ồn của máy nén; kiểm tra và siết lại các đầu nối điện; đo đạc các thông số vận hành như áp suất, nhiệt độ, dòng điện. Khi phát hiện dấu hiệu bất thường, việc liên hệ sớm với dịch vụ sửa chữa kho lạnh chuyên nghiệp sẽ giúp chẩn đoán và xử lý sự cố kịp thời, đảm bảo hệ thống luôn hoạt động trong điều kiện tốt nhất.

13/07/2025
Đồ án thiết kế hệ thống lạnh cho kho cấp đông kho phân phối đặt tại lâm đồng

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. TỔNG QUAN VÀ QUY HOẠCH MẶT BẰNG 1.1 Đặc điểm khí hậu và địa lý khu vực thiết kế Lâm Đồng nằm trong khu vực chịu ảnh hưởng của khí hậu nhiệt đới gió mùa biến thiên theo độ cao, trong năm có 2 mùa rõ rệt; mùa mưa từ tháng 5 đến tháng 11, mùa khô từ tháng 12 đến tháng 4 năm sau. Nhiệt độ thay đổi rõ rệt giữa các khu vực, càng lên cao nhiệt độ càng giảm. Nhiệt độ trung bình năm của tỉnh dao động từ 18 – 25 0C, thời tiết ôn hòa và mát mẻ quanh năm, thường ít có những biến động lớn trong chu kỳ năm.

Lượng mưa trung bình 1.150 mm/năm, độ ẩm tương đối trung bình cả năm 85 – 87%, số giờ nắng trung bình cả năm 1.500 giờ, thuận lợi cho phát triển du lịch nghỉ dưỡng và phát triển các loại cây trồng, vật nuôi có nguồn gốc ôn đới. Đặc biệt Lâm Đồng có khí hậu ôn đới ngay trong vùng khí hậu nhiệt đới điển hình và nằm không xa các trung tâm đô thị lớn và vùng đồng bằng đông dân.1: Thông số khí hậu tỉnh Lâm Đồng theo TCVN 5687-2010 Nhiệt độ (oC) Độ ẩm (%) Mùa hè Mùa đông Mùa hè Mùa đông 27,5 8,9 56 89,9 1.2 Tổng quan về kho lạnh 1. Khái niệm về kho lạnh Kho lạnh là kho dùng để bảo quản như bảo quản nông sản , bảo quản thủy hải sản, bảo quản thực phẩm, là một phần quan trọng của mỗi doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực nông nghiệp, công nghiệp thực phẩm. Kho lạnh công nghiệp được áp dụng vào các khu công nghiệp, chế biến thực phẩm và bảo quản cấp đông thực phẩm tươi sống.

Đặc điểm của các kho lạnh là phụ thuộc vào các cảm biến. Do đó có nhiều kho lạnh với mục đích sử dụng khác nhau thì sử dụng loại cảm biến khác nhau. Phân loại kho lạnh + Phân loại kho lạnh theo công dụng: • Kho lạnh sơ bộ: Dùng làm lạnh sơ bộ hay bảo quản tạm thời thực phẩm tại các nhà máy chế biến trước khi chuyển sang một khâu chế biến khác. • Kho chế biến: Được sử dụng trong các nhà máy chế biến và bảo quản thực phẩm (nhà máy đồ hộp, nhà máy sữa, nhà máy chế biến thuỷ sản, nhà máy xuất khẩu thịt,…).

Các kho lạnh loại này thường có dung tích lớn, cần phải trang bị hệ thống có công suất lạnh lớn. Phụ tải của kho lạnh luôn thay đổi do phải xuất nhập hàng thường xuyên.dong • Kho phân phối, trung chuyển: Dùng điều hoà cung cấp thực phẩm cho các khu dân cư, thành phố và dự trữ lâu dài. Kho lạnh phân phối thường có dung tích lớn, trữ nhiều mặt hàng và có ý nghĩa rất lớn đối với đời sống sinh hoạt của cả một cộng đồng. • Kho thương nghiệp: Kho lạnh bảo quản các mặt hàng thực phẩm của hệ thống thương nghiệp.

Kho dùng bảo quản tạm thời các mặt hàng đang được doanh nghiệp bán trên thị trường. • Kho vận tải (trên tàu thuỷ, tàu hoả, ôtô): Đặc điểm của kho là dung tích lớn, hàng bảo quản mang tính tạm thời để vận chuyển từ nơi này đến nơi khác. • Kho sinh hoạt: Đây là loại kho rất nhỏ dùng trong các hộ gia đình, khách sạn, nhà hàng dùng bảo quản một lượng hàng nhỏ. + Phân loại theo nhiệt độ: • Kho bảo quản lạnh: Nhiệt độ bảo quản nằm trong khoảng -20C đến 50C.

Đối với một số rau quả nhiệt đới cần bảo quản ở nhiệt độ cao hơn (đối với chuối > 100C, đối với chanh >40C). Nói chung các mặt hàng chủ yếu là rau quả và các mặt hàng nông sản. • Kho bảo quản đông: Kho được sử dụng để bảo quản các mặt hàng đã qua cấp đông. Đó là hàng thực phẩm có nguồn gốc động vật.

Nhiệt độ bảo quản tuỳ thuộc vào thời gian, loại thực phẩm bảo quản. Tuy nhiên nhiệt độ bảo quản tối thiểu cũng phải đạt -180C để các vi sinh vật không thể phát triển làm hư hại thực phẩm trong quá trình bảo quản. • Kho đa năng: Nhiệt độ bảo quản là -120C, buồng bảo quản đa năng thường được thiết kế ở -120C nhưng khi cần bảo quản lạnh có thể đưa lên nhiệt độ bảo quản 00C hoặc khi cần bảo quản đông có thể đưa xuống nhiệt độ bảo quản -18 0C tuỳ theo yêu cầu công nghệ. Khi cần có thể sử dụng buồng đa năng để gia lạnh sản phẩm.

Buồng đa năng thường được trang bị dàn quạt nhưng cũng có thể được trang bị dàn tường hoặc dàn trần đối lưu không khí tự nhiên. • Kho gia lạnh: Được dùng để làm lạnh sản phẩm từ nhiệt độ môi trường xuống nhiệt độ bảo quản lạnh hoặc để gia lạnh sơ bộ cho những sản phẩm lạnh đông trong phương pháp kết đông 2 pha. Tuỳ theo yêu cầu quy trình công nghệ gia lạnh, nhiệt độ buồng có thể hạ xuống -5 0C và nâng lên vài độ trên nhiệt độ đóng băng của các sản phẩm được gia lạnh. Buồng gia lạnh thường được trang bị dàn quạt để tăng tốc độ gia lạnh cho sản phẩm.Kho bảo quản nước đá: Nhiệt độ tối thiểu -40C + Phân loại theo đặc điểm cách nhiệt: • Kho xây : là kho mà kết cấu là kiến trúc xây dựng và bên trong người ta tiến hành bọc các lớp cách nhiệt.

Kho xây chiếm diện tích lớn , lắp đặt khó , giá thành tương đối cao , không đẹp , khó tháo dỡ và di chuyển. Mặt khác về mặt thẩm mỹ và vệ sinh kho xây không đảm bảo tốt. Vì vậy hiện nay ở nước ta người ta ít sử dụng kho xây để bảo quản thực phẩm. • Kho panel: được lắp ghép từ các tấm panel tiền chế polyuretan và được lắp ghép với nhau bằng các móc khóa cam locking.

Kho panel có hình thức đẹp, do.dong gọn và giá thành tương đối rẻ, rất tiện lợi khi lắp đặt, tháo đỡ và bảo quản các mặt hàng thực phẩm, nông sản, thuốc men, dược liệu. Hiện nay nhiều doanh nghiệp nước ta đã sản xuất các tấm panel cách nhiệt đạt tiêu chuẩn cao. Vì thế hầu hết các xí nghiệp công nghiệp thực phẩm đều sử dụng kho panel để bảo quản hàng hóa. Những yếu tố ảnh hưởng đến sản phẩm trong quá trình bảo quản + Ảnh hưởng các yếu tố bên ngoài • Môi trường: nhiệt độ môi trường có ảnh hưởng rất lớn đến chất lượng của sản phẩm bảo quản như nhiệt độ, độ ẩm,… làm ảnh hưởng đến các thiết bị và cấu trúc kho lạnh từ đó ảnh hưởng lên sản phẩm • Cấu trúc kho: nếu cấu trúc kho cách nhiệt và cách ẩm không tốt và cấu trúc không hợp lý thì kho sẽ bị dao động nhiệt độ nhiều làm cho có hiện tượng tan chảy và tái kết tinh của các tinh thể nước đá sẽ làm cho sản phẩm bị giảm trọng lượng và khối lượng • Chế độ vận hành máy lạnh: nếu vận hành không hợp lý làm cho hệ thống máy lạnh hoat động không ổn định để cho nhiệt độ dao động sẽ làm cho sản phẩm giảm khối lượng và chất lượng nhiều • Chất lượng của hệ thống máy lạnh và chế độ bảo trì hệ thống lạnh cũng ảnh hường lớn đến sản phẩm bảo quản • Thời gian bảo quản sản phẩm: thời gian bảo quản sản phẩm càng dài thì khối lượng và chất lượng sản phẩm sẽ bị giảm sút + Ảnh hưởng của các yếu tố bên trong Để có sản phẩm có chất lượng tốt cần đảm bảo điều kiện bảo môi trường trong kho được ổn định theo đúng quy trình công nghệ đề ra như : • Nhiệt độ bảo quản: nhiệt độ bảo quản thực thẩm phải được lựa chọn trên cơ sở kinh tế và kỹ thuật.

Nó phụ thuộc vào từng loại sản phẩm và thời gian bảo quản sản phẩm. Thời gian bảo quản càng lâu đòi hỏi nhiệt độ bảo quản càng thấp. Các mặt hàng trữ đông cần bảo quản ở nhiệt độ ít nhất bằng nhiệt độ của sản phẩm sau cấp đông tránh không để xảy ra quá trình tan chảy và tái kết tinh lại của các tinh thế nước đá làm giảm trọng lượng và chất lượng sản phẩm. • Độ ẩm của không khí trong kho lạnh: độ ẩm của không khí trong kho có ảnh hưởng rất lớn đến chất lượng sản phẩm khi sử dụn.

Bởi vì độ ẩm của không khí trong kho có liên quan mật thiết đến hiện tượng thăng hoa của nước đá trong sản phẩm. Do vậy tùy từng loại sản phẩm cụ thể mà ta chọn độ ẩm của không khí cho thích hợp. • Tốc độ không khí trong kho lạnh: không khí chuyển động trong kho có tác dụng lấy đi lượng nhiệt tỏa ra của sản phẩm bảo quản , nhiệt truyền vào do mở cửa, do cầu nhiệt, do người lao động, do máy móc thiết bị hoạt động trong kho. Ngoài ra còn đảm bảo sự đồng đều nhiệt độ, độ ẩm và hạn chế nấm mốc hoạt động.

Các phương pháp xây dựng kho lạnh Hiện nay, ngành chăn nuôi ở nước ta đang phát triển mạnh, để phục vụ cho quá trình chế biến và bảo quản chăn phục vụ cho công tác xuất khẩu. Vì vậy, những kho lạnh có công suất vừa và nhỏ được xây dựng tương đối nhiều ở Việt Nam hiện nay. Để xây dựng trạm lạnh cũng như kho lạnh thì trên thực tế ở nước ta hiện nay có thể sử dụng 2 phương pháp sau: - Kho xây: như xây dựng dân dụng, điểm khác là phải có cách nhiệt, cách ẩm - Kho lắp ghép: xây+lắp ghép + Phương án truyền thống Phương án này kho lạnh được xây dựng bằng các vật liệu xây dựng và lớp cách nhiệt, cách ẩm gắn vào phía trong của kho. Quá trình xây dựng phức tạp, qua nhiều công đoạn.

• Ưu điểm: - Kho xây thì ta tận dụng được nguyên vật liệu có sẵn ở địa phương - Có thể sử dụng những công trình kiến trúc có sẵn để chuyển thành kho - Giá thành xây dựng rẻ • Nhược điểm: - Khi cần di chuyển kho lạnh khó khăn, hầu như bị phá hỏng - Cần nhiều thời gian và nhân lực thi công - Chất lượng công trình có độ tin cậy không cao + Phương án hiện đại Đó là phương án xây dựng kho bằng cách lắp các tấm panel tiêu chuẩn trên nền, khung và mái của kho. • Ưu điểm: - Các cấu trúc cách nhiệt, cách ẩm là các tiêu chuẩn chế tạo sẵn nên dễ dàng vận chuyển đến nơi lắp đặt và lắp đặt nhanh chóng - Khi cần di chuyển kho lạnh dễ dàng, không bị hư hỏng - Kho chỉ cần khung và mái che nên không cần đến các vật liệu xây dựng do đó việc xây dựng rất đơn giản • Nhược điểm : - Giá thành đắt hơn kho xây.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ