Đồ Án Chi Tiết Máy: Thiết Kế Hệ Thống Dẫn Động Băng Tải

Đồ án nghiên cứu chi tiết máy thiết kế hệ thống dẫn động băng tải, thiết kế chi tiết, tính toán kỹ thuật theo tiêu chuẩn, đánh giá tính khả thi dự án.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

đồ án
61
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Toàn tập đồ án chi tiết máy Dẫn động băng tải từ A Z

Một đồ án chi tiết máy về hệ thống dẫn động băng tải là một bài tập kỹ thuật toàn diện, đòi hỏi sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa lý thuyết nguyên lý máy và kỹ năng ứng dụng thực tế. Mục tiêu cốt lõi là thiết kế một hệ thống dẫn động cơ khí hoàn chỉnh, có khả năng biến đổi chuyển động và công suất từ động cơ điện đến bộ phận công tác là tang trống băng tải. Hệ thống này phải đảm bảo các yêu cầu về tải trọng băng tảivận tốc băng tải đã cho trước, đồng thời hoạt động bền bỉ trong suốt vòng đời dự kiến. Cấu trúc điển hình của hệ thống bao gồm động cơ điện, bộ truyền động ngoài (thường là bộ truyền đai hoặc bộ truyền xích), hộp giảm tốc để điều chỉnh tốc độ và tăng mô-men xoắn, và khớp nối trục để liên kết trục cuối của hộp giảm tốc với trục của tang trống. Việc thiết kế không chỉ dừng lại ở việc tính toán các thông số cơ bản mà còn phải đi sâu vào việc lựa chọn vật liệu, xác định kích thước hình học của từng chi tiết, kiểm nghiệm độ bền, và cuối cùng là trình bày thông qua một bộ thuyết minh đồ án và các bản vẽ kỹ thuật chi tiết. Mỗi quyết định thiết kế đều phải dựa trên các tiêu chuẩn cơ khí chế tạo, cân nhắc giữa yếu tố kỹ thuật, kinh tế và khả năng gia công, lắp ráp trong thực tế.

1.1. Phân tích nguyên lý máy và cấu trúc hệ thống cơ khí

Nguyên lý hoạt động của hệ thống dẫn động băng tải bắt đầu từ nguồn cung cấp năng lượng là động cơ điện. Động cơ tạo ra chuyển động quay với tốc độ cao và mô-men xoắn thấp. Chuyển động này được truyền qua bộ truyền đai, có nhiệm vụ giảm tốc sơ bộ và tạo sự truyền động êm ái, bảo vệ động cơ khỏi các va đập đột ngột. Tiếp theo, công suất được đưa vào hộp giảm tốc, nơi các cặp bánh răng thực hiện nhiệm vụ giảm tốc độ quay một cách đáng kể và đồng thời tăng mô-men xoắn lên nhiều lần. Tốc độ đầu ra của hộp giảm tốc được tính toán để phù hợp với vận tốc băng tải yêu cầu. Cuối cùng, khớp nối trục sẽ truyền mô-men xoắn từ trục ra của hộp giảm tốc đến tang trống băng tải (tang chủ động), làm cho băng tải cao su chuyển động và vận chuyển vật liệu. Cấu trúc này đảm bảo hệ thống hoạt động hiệu quả, ổn định và đáp ứng chính xác các thông số kỹ thuật đề ra.

1.2. Xác định các thông số kỹ thuật và yêu cầu thiết kế

Bước đầu tiên và quan trọng nhất trong mọi đồ án chi tiết máy là xác định rõ các thông số đầu vào. Dựa trên tài liệu gốc, hệ thống cần đáp ứng các yêu cầu sau: công suất trên trục công tác (tang trống) là P = 6.375 KW, số vòng quay của trục công tác là n = 54 vòng/phút. Thời gian phục vụ yêu cầu là 5 năm, với chế độ làm việc 2 ca/ngày (mỗi ca 8 giờ) và 300 ngày/năm. Tải trọng được xem là không đổi (T = const). Từ các dữ liệu này, người thiết kế phải tính toán ngược lại để xác định các thông số cho toàn bộ hệ thống, bao gồm công suất động cơ băng tải cần thiết, tỷ số truyền chung, và các thông số cho từng bộ phận riêng lẻ như bộ truyền đai, hộp giảm tốc, trục, và ổ lăn. Việc xác định chính xác các thông số này là nền tảng để đảm bảo hệ thống hoạt động đúng chức năng và có độ bền tin cậy.

II. Bí quyết chọn động cơ phân phối tỉ số truyền tối ưu

Việc lựa chọn động cơ và phân phối tỉ số truyền là hai quyết định chiến lược, ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất và chi phí của toàn bộ hệ thống dẫn động cơ khí. Quá trình này bắt đầu bằng việc tính toán băng tải để xác định công suất cần thiết trên trục động cơ. Công suất này không chỉ bằng công suất trên trục công tác mà phải tính đến tổn thất năng lượng qua các bộ phận trung gian như hiệu suất của bộ truyền đai, hiệu suất các cặp ổ lăn, hiệu suất của hộp giảm tốckhớp nối trục. Sau khi có công suất cần thiết, bước tiếp theo là chọn động cơ điện phù hợp từ các catalog tiêu chuẩn. Động cơ được chọn phải có công suất lớn hơn một chút so với công suất tính toán và có số vòng quay đồng bộ gần với số vòng quay sơ bộ đã định. Một khi đã chọn được động cơ, tỷ số truyền chung của toàn hệ thống sẽ được xác định. Nhiệm vụ cuối cùng nhưng không kém phần quan trọng là phân chia tỷ số truyền chung này cho các bộ phận truyền động, cụ thể là tỷ số truyền của bộ truyền ngoài (đai/xích) và tỷ số truyền của các cấp trong hộp giảm tốc. Việc phân phối hợp lý sẽ giúp tối ưu hóa kích thước, giảm tải trọng và đảm bảo điều kiện làm việc tốt nhất cho từng chi tiết máy.

2.1. Phương pháp tính toán công suất động cơ băng tải cần thiết

Để chọn động cơ điện phù hợp, trước hết cần xác định công suất cần thiết trên trục của nó. Công suất này được tính bằng công thức: Pct = Plv / η_chung, trong đó Plv là công suất trên trục công tác (đã cho là 6.375 KW) và η_chung là hiệu suất chung của toàn hệ thống. Hiệu suất chung là tích của hiệu suất các bộ phận riêng lẻ. Dựa trên dữ liệu từ đồ án, các giá trị hiệu suất được chọn như sau: η_đai = 0.96, η_ổ_lăn = 0.99 (cho mỗi cặp), η_bánh_răng = 0.98 (cho mỗi cặp), η_khớp_nối = 0.99. Với 1 bộ truyền đai, 1 hộp giảm tốc 2 cấp (2 cặp bánh răng) và 4 cặp ổ lăn, hiệu suất chung được tính toán là khoảng 0.876. Từ đó, công suất cần thiết trên trục động cơ là Pct ≈ 6.375 / 0.876 ≈ 7.27 KW. Dựa trên giá trị này, ta chọn động cơ tiêu chuẩn có công suất lớn hơn gần nhất, ví dụ động cơ 4A112M4Y3 có công suất 7.5 KW và tốc độ 1450 vòng/phút.

2.2. Kỹ thuật phân phối tỉ số truyền cho hộp giảm tốc

Sau khi chọn động cơ điện với số vòng quay n_đc = 1450 vg/ph và biết số vòng quay trục công tác n_ct = 54 vg/ph, tỷ số truyền chung của hệ thống là u_chung = n_đc / n_ct ≈ 26.85. Tỷ số truyền này cần được phân phối tỉ số truyền cho bộ truyền ngoài và hộp giảm tốc. Theo kinh nghiệm thiết kế, tỷ số truyền của bộ truyền đai (u_đai) thường được chọn trong khoảng từ 2 đến 4. Trong đồ án này, u_đai được chọn là 3.29. Do đó, tỷ số truyền còn lại cho hộp giảm tốc là u_hộp = u_chung / u_đai ≈ 8.16. Hộp giảm tốc này là loại 2 cấp, nên u_hộp sẽ được phân chia tiếp cho cấp nhanh (u_nhanh) và cấp chậm (u_chậm). Việc phân chia này thường tuân theo nguyên tắc cấp nhanh có tỷ số truyền lớn hơn cấp chậm để tối ưu kích thước và mô-men trên các trục. Ví dụ, có thể chọn u_nhanh = 4.05 và u_chậm = 2.97, sao cho u_nhanh * u_chậm ≈ u_hộp.

III. Hướng dẫn chi tiết thiết kế bộ truyền đai và hộp giảm tốc

Thiết kế các bộ phận truyền động là phần trọng tâm của đồ án chi tiết máy. Giai đoạn này biến các thông số tính toán thành các chi tiết cơ khí cụ thể. Bắt đầu với bộ truyền đai, đây là bộ phận kết nối trực tiếp với động cơ. Quá trình thiết kế bao gồm việc chọn loại đai (đai thang, đai răng), xác định các thông số hình học của bánh đai, tính toán chiều dài đai và khoảng cách trục, sau đó kiểm nghiệm độ bền của đai. Tiếp theo là phần phức tạp hơn: thiết kế hộp giảm tốc. Đối với mỗi cấp bánh răng, quy trình bao gồm chọn vật liệu, xác định ứng suất cho phép, tính toán các thông số cơ bản như mô-đun và số răng, xác định các thông số hình học chi tiết, và cuối cùng là kiểm nghiệm độ bền tiếp xúc và độ bền uốn của răng. Trong đồ án này, cả hai cấp của hộp giảm tốc đều sử dụng bánh răng trụ răng nghiêng để đảm bảo khả năng tải cao và vận hành êm ái. Mỗi bước tính toán băng tải và các chi tiết liên quan đều phải tuân thủ các công thức và bảng tra từ sách giáo trình và tài liệu kỹ thuật chuyên ngành cơ khí chế tạo.

3.1. Quy trình lựa chọn và tính toán bộ truyền đai thang

Với công suất truyền tải và số vòng quay của động cơ, bộ truyền đai thang thường là lựa chọn phổ biến do giá thành hợp lý và độ tin cậy cao. Dựa trên công suất tính toán (P = 7.5 KW) và số vòng quay (n = 1450 vg/ph), ta có thể chọn loại đai thang theo biểu đồ. Ví dụ, chọn loại đai ký hiệu B. Đường kính bánh đai nhỏ (d1) được chọn sơ bộ, sau đó đường kính bánh đai lớn (d2) được tính theo tỷ số truyền u_đai. Chiều dài đai (L) và khoảng cách trục (a) được tính toán dựa trên các công thức hình học. Sau khi có các thông số cơ bản, cần xác định số đai (z) cần thiết để truyền hết công suất yêu cầu. Cuối cùng, các bước kiểm nghiệm độ bền và xác định lực căng ban đầu, lực tác dụng lên trục là bắt buộc để đảm bảo bộ truyền hoạt động ổn định và không bị trượt.

3.2. Phân tích thiết kế bánh răng trụ cho hộp giảm tốc

Thiết kế bánh răng trong hộp giảm tốc là một công việc đòi hỏi sự chính xác cao. Quy trình bắt đầu bằng việc chọn vật liệu, thường là thép C45 tôi cải thiện để đạt độ cứng bề mặt HB ≤ 350. Sau đó, xác định ứng suất tiếp xúc và ứng suất uốn cho phép dựa trên vật liệu và chế độ nhiệt luyện. Bước tiếp theo là tính toán sơ bộ khoảng cách trục (a) dựa trên mô-men xoắn trên trục và các hệ số kinh nghiệm. Từ khoảng cách trục, ta xác định mô-đun (m) và tổng số răng của cặp bánh răng. Sau đó, phân chia số răng cho bánh dẫn và bánh bị dẫn để đảm bảo tỷ số truyền yêu cầu. Các thông số hình học chi tiết như đường kính vòng chia, vòng đỉnh, vòng chân và góc nghiêng của răng (nếu là răng nghiêng) được tính toán. Cuối cùng, bước quan trọng nhất là kiểm nghiệm bền tiếp xúc và bền uốn của răng để đảm bảo chúng không bị hỏng trong quá trình làm việc dưới tải trọng thiết kế.

IV. Phương pháp tính toán thiết kế trục then và chọn ổ lăn

Sau khi các bộ truyền được thiết kế, giai đoạn tiếp theo là tính toán thiết kế trục để đỡ các chi tiết này và truyền mô-men xoắn. Trục là một trong những chi tiết máy quan trọng nhất, chịu tải trọng phức tạp bao gồm uốn và xoắn đồng thời. Quá trình thiết kế bắt đầu bằng việc xác định sơ bộ đường kính trục tại các tiết diện lắp bánh răng và ổ lăn dựa trên mô-men xoắn. Sau đó, cần xây dựng sơ đồ lực tác dụng lên trục, bao gồm lực từ các bánh răng và lực căng đai. Từ sơ đồ lực, ta vẽ biểu đồ mô-men uốn và mô-men xoắn dọc theo chiều dài trục. Tại các tiết diện nguy hiểm (thường là nơi có mô-men uốn lớn nhất hoặc có rãnh then), đường kính trục được tính toán lại một cách chính xác theo thuyết bền. Đồng thời, việc chọn ổ lăn phù hợp để đỡ trục cũng cực kỳ quan trọng, dựa trên tải trọng hướng tâm, tải trọng dọc trục và tuổi thọ yêu cầu. Cuối cùng, then được thiết kế để truyền mô-men giữa trục và các chi tiết lắp trên nó như bánh răng, bánh đai, đảm bảo độ bền dập và bền cắt.

4.1. Tính toán thiết kế trục chịu uốn xoắn đồng thời chính xác

Việc tính toán thiết kế trục bắt đầu bằng việc xác định lực tác dụng từ bánh răng (lực vòng, lực hướng tâm, lực dọc trục) và các bộ truyền khác. Các lực này được phân tích trong hai mặt phẳng vuông góc (ví dụ: x-z và y-z). Từ đó, xây dựng biểu đồ mô-men uốn trong từng mặt phẳng và biểu đồ mô-men uốn tổng hợp. Đồng thời, biểu đồ mô-men xoắn cũng được xác định. Tại các tiết diện quan trọng, mô-men tương đương được tính toán theo thuyết bền (ví dụ, thuyết bền III hoặc IV). Đường kính trục tại tiết diện đó được xác định bằng công thức d ≥ ³√(M_tđ / (0.1 * [σ])), trong đó [σ] là ứng suất uốn cho phép của vật liệu trục (thường là thép 45). Sau khi có đường kính các đoạn trục, cần kiểm nghiệm lại trục về độ bền mỏi, đây là hình thức phá hủy chủ yếu đối với các chi tiết quay.

4.2. Hướng dẫn chọn ổ lăn và kiểm nghiệm độ bền mỏi

Quá trình chọn ổ lăn dựa trên hai yếu tố chính: đường kính trong của ổ (bằng đường kính ngõng trục) và khả năng tải động. Đầu tiên, xác định phản lực gối đỡ tại các vị trí lắp ổ, đây chính là tải trọng hướng tâm tác dụng lên ổ. Sau đó, tính toán tải trọng động quy ước (Q) dựa trên tải trọng hướng tâm và tải trọng dọc trục (nếu có). Tuổi thọ yêu cầu của ổ lăn được tính bằng triệu vòng quay (L) dựa trên số giờ làm việc và tốc độ quay của trục. Khả năng tải động cần thiết của ổ (C) được tính theo công thức C = Q * (L)^(1/m), với m=3 đối với ổ bi. Dựa vào giá trị C tính được và đường kính ngõng trục (d), ta tra catalog của nhà sản xuất để chọn loại ổ lăn phù hợp (ví dụ: ổ bi đỡ một dãy, ổ bi đỡ chặn). Việc lựa chọn đúng ổ lăn đảm bảo hệ thống hoạt động ổn định, ít rung động và đạt được tuổi thọ thiết kế.

4.3. Lựa chọn khớp nối trục và các chi tiết máy phụ trợ

Ngoài các bộ phận chính, đồ án chi tiết máy còn yêu cầu thiết kế và lựa chọn các chi tiết phụ trợ. Khớp nối trục được sử dụng để nối trục ra của hộp giảm tốc với trục của tang trống băng tải. Chức năng của nó không chỉ để truyền mô-men mà còn để bù trừ các sai lệch tâm nhỏ giữa hai trục, giảm va đập và rung động. Việc lựa chọn khớp nối (ví dụ: khớp nối đĩa, khớp nối đàn hồi) dựa trên mô-men xoắn cần truyền và đường kính trục. Bên cạnh đó, các chi tiết như then, vòng chắn dầu, nút thông hơi, que thăm dầu, bu lông nắp và đế hộp giảm tốc cũng cần được tính toán và lựa chọn theo tiêu chuẩn. Then phải được kiểm nghiệm bền dập và bền cắt. Các chi tiết khác đảm bảo hộp giảm tốc hoạt động kín, bôi trơn tốt và dễ dàng bảo dưỡng, góp phần tạo nên một thiết kế hoàn chỉnh và chuyên nghiệp.

V. Bí quyết hoàn thiện thuyết minh và bản vẽ lắp chi tiết máy

Hoàn thiện thuyết minh đồ án và bộ bản vẽ kỹ thuật là bước cuối cùng để trình bày toàn bộ quá trình thiết kế. Đây là sản phẩm thể hiện năng lực của người kỹ sư, không chỉ về tính toán mà còn về khả năng diễn giải và trình bày thông tin một cách khoa học, rõ ràng. Một quyển thuyết minh tốt phải có cấu trúc logic, đi từ tổng quan đến chi tiết, trình bày đầy đủ các bước tính toán, các giả định và các kết quả. Mỗi phần tính toán cần có dẫn chứng từ tài liệu tham khảo uy tín. Song song với thuyết minh là bộ bản vẽ, bao gồm bản vẽ lắp toàn bộ hệ thống (hoặc hộp giảm tốc) và các bản vẽ chi tiết máy của những bộ phận quan trọng như bánh răng, trục. Các bản vẽ này phải được thực hiện theo đúng tiêu chuẩn kỹ thuật về hình chiếu, kích thước, dung sai, và yêu cầu kỹ thuật bề mặt, thể hiện chính xác hình dạng và thông số của chi tiết để có thể gia công được trong thực tế. Đây là cầu nối quan trọng nhất giữa lý thuyết thiết kế và sản phẩm cơ khí chế tạo thực tế.

5.1. Cấu trúc một quyển thuyết minh đồ án chi tiết máy chuẩn

Một quyển thuyết minh đồ án chuẩn mực cần bao gồm các phần chính sau: (1) Lời nói đầu: nêu lý do và mục tiêu của đề tài. (2) Phần 1 - Phân tích và chọn phương án: giới thiệu về hệ thống, phân tích yêu cầu và đưa ra các phương án động học khả thi, sau đó chọn phương án tối ưu. (3) Phần 2 - Tính toán động học và động lực học: trình bày chi tiết các bước chọn động cơ điệnphân phối tỉ số truyền. (4) Phần 3 - Tính toán thiết kế các chi tiết máy: đây là phần chính, bao gồm thiết kế bộ truyền đai, hộp giảm tốc (bánh răng), tính toán thiết kế trục, chọn then, chọn ổ lăn, khớp nối trục. (5) Phần 4 - Thiết kế vỏ hộp và các chi tiết phụ: tính toán các kích thước cơ bản của vỏ hộp, bu lông. (6) Kết luận và Tài liệu tham khảo. Việc trình bày rõ ràng, logic và đầy đủ các bước giúp người đọc dễ dàng theo dõi và đánh giá được chất lượng của đồ án.

5.2. Yêu cầu kỹ thuật khi thực hiện bản vẽ lắp hệ thống

Bản vẽ lắp thể hiện mối quan hệ vị trí và cách thức lắp ghép giữa các chi tiết trong một cụm máy hoặc toàn bộ hệ thống. Đối với hộp giảm tốc, bản vẽ lắp phải thể hiện đầy đủ các chi tiết như vỏ hộp, nắp hộp, các trục, bánh răng, ổ lăn, vòng chắn dầu, nút thông hơi, que thăm dầu... Bản vẽ phải có ít nhất hai hình chiếu chính (ví dụ: hình chiếu đứng và hình chiếu bằng) và có thể có thêm các hình cắt, mặt cắt cần thiết để làm rõ kết cấu bên trong. Trên bản vẽ lắp cần ghi các kích thước chính như kích thước bao, khoảng cách trục, kích thước lắp ghép với các bộ phận khác (động cơ, bộ phận công tác). Bảng kê các chi tiết với số thứ tự, tên gọi, số lượng và vật liệu là một phần không thể thiếu. Việc tuân thủ tiêu chuẩn về đường nét, ký hiệu và cách trình bày sẽ đảm bảo tính chuyên nghiệp và dễ đọc của bản vẽ.

10/07/2025
Đồ án chi tiết máy thiết kế hệ thống dẫn động băng tải

Trích đoạn nội dung tài liệu

TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGUYỄN TẤT THÀNH KHOA: KỸ THUẬT - CÔNG NGHỆ BỘ MÔN: CƠ SỞ ---------------o0o--------------- ĐỒ ÁN CHI TIẾT MÁY THIẾT KẾ HỆ THỐNG DẪN ĐỘNG BĂNG TẢI GVHD: NGUYỄN VĂN NANG SVTH: HUỲNH THANH LỊCH MSSV: 2100006832 TP. HỒ CHÍ MINH, THÁNG 7 NĂM 2023 Đồ Án Chi Tiết Máy SVTH: PHAN VĂN ĐIỀN MỤC LỤC LỜI CẢM ƠN. 1 PHẦN 1: TÌM HIỂU HỆ THỐNG.1 Nguyên lý hoạt động.2 Phạm vi ứng dụng của hệ thống.3 PHẦN 2: XÁC ĐỊNH CÔNG SUẤT ĐỘNG CƠ VÀ PHÂN PHỐI TỈ SỐ TRUYỀN.2 Phân bố tỉ số truyền.3 Bảng đặc tính.7 PHẦN 3: TÍNH TOÁN THIẾT KẾ CÁC CHI TIẾT MÁY.1 THIẾT KẾ BỘ TRUYỀN ĐAI.1 Xác định thông số đai.2 Kiểm nghiệm xích về độ bền.11 TÀI LIỆU THAM KHẢO…………………………………………………………… …….58 Đồ Án Chi Tiết Máy SVTH: PHAN VĂN ĐIỀN TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGUYỄN TẤT THÀNH KHOA: Cơ Khí - Điện - Điện tử - Ô tô BỘ MÔN: Cơ Bản ĐỒ ÁN MÔN HỌC CHI TIẾT MÁY Học kỳ: 3/2020 - 2021 Sinh viên thực hiên: Huỳnh Thanh Lịch MSSV: 2100006832 Hướng dẫn: Nguyễn Văn Nang Ký tên: ……. Ngày hoàn thành ĐA: Ngày bảo vệ: ………….

ĐỀ TÀI Đề 1: THIẾT KẾ HỆ THỐNG DẪN ĐỘNG BĂNG TẢI Hình 1: Sơ đồ hệ thống Hình 2: Sơ đồ tải trọng Hệ thống dẫn động gồm: 1- Động cơ điện 2- Bộ truyền đai 3- Hộp giảm tốc bánh răng nghiêng 4- Khớp nối 5- Tăng và băng tải Quay 1 chiều , làm việc 2 ca , tải trọng thấy đổi kông đáng kể Thông số thiết kế: Đồ Án Chi Tiết Máy SVTH: PHAN VĂN ĐIỀN - Công suất trên trục thùng trộn, P = 6.375 KW - Số vòng quay của trục thùng trộn, n = 54vg/ph - Thời gian phục vụ, L = 5 năm (làm viêc 300 ngày/năm, một ca làm việc 8 giờ) - Chế độ tải: T = const. Yêu cầu: 01 bản vẽ lắp A0; 01 bản vẽ các chi tiết; 01 quyển thuyết minh. Nội dung thuyết minh: 1. Tìm hiểu hệ thống truyền động 2.

Xác định công suất động cơ và phân bố tỉ số truyền cho hệ thống truyền động 3. Tính toán, thiết kế các chi tiết máy - Tính toán thiết kế bộ truyền ngoài - Tính toán thiết kế các bộ truyền trong hộp giảm tốc - Tính toán thiết kế trục và then - Chọn ổ lăn và khớp nối - Thiết kế vỏ hộp giảm tốc, bulông và các chi tiết phụ 4. Tài liệu tham khảo LỜI CẢM ƠN Đồ Án Chi Tiết Máy SVTH: PHAN VĂN ĐIỀN Hệ thống thùng trộn được sử dụng khá rộng rãi với nhiều ứng dụng trong công nghiệp, nông nghiệp, xây dựng và sinh hoạt hằng ngày. Môn học Đồ án Thiết Kế Kỹ Thuật là cơ hội cho em tiếp xúc, tìm hiểu và đi vào thiết kế một hệ thống dẫn động thực tiễn, cũng là cơ hội giúp em nắm rõ những kiến thức đã học và học thêm được rất nhiều về phương pháp làm việc khi thực hiện công việc thiết kế, đồng thời cũng từng bước sử dụng những kiến thức đã học vào thực tế.

Tập thuyết minh này chỉ dừng lại ở giai đoạn thiết kế, chưa thực sự tối ưu trong việc tính toán các chi tiết máy, chưa mang tính kinh tế và công nghệ cao vì giới hạn về kiến thức của người thực hiện. Em xin chân thành cảm ơn các thầy cô giáo trong Bộ môn Cơ Kỹ Thuật đã cho em cơ hội được học môn học này. Xin chân thành cảm ơn các bạn trong nhóm đã cùng thảo luận và trao đổi những thông tin hết sức quí giá. Em xin chân thành cảm ơn thầy giáo Ts.

Nguyễn Văn Nang đã tận tình hướng dẫn, giúp đỡ em hoàn thành công việc thiết kế này. Hồ Chí Minh, ngày tháng năm Sinh viên Đồ Án Chi Tiết Máy SVTH: PHAN VĂN ĐIỀN PHẦN 1: TÌM HIỂU HỆ THỐNG DẪN ĐỘNG THÙNG TRỘN 1.1 NGUYÊN LÝ HOẠT ĐỘNG 1. Khái niệm: - Hệ thống thùng trộn là một hệ thống chuyên dùng để trộn, đảo các nguyên vật liệu với nhau theo yêu cầu kỹ thuật và nhu cầu của con người, nhằm tạo ra các hỗn hợp nguyên vật liệu cần thiết. - Ngày nay, hệ thống thùng trộn được sử dụng trong rất nhiều lĩnh vực, đặt biệt là trong các ngành công nghiệp xây dựng, hóa thực phẩm ….

Kết cấu hệ thống thùng trộn: Hệ thống thùng có rất nhiều loại và đa dạng tuỳ theo mục đích sử dụng sẽ có hệ thống tương ứng, thích hợp. Nhìn chung, hệ thống được hình thành từ 3 thành phần cơ bản sau: - Động cơ: là nguồn phát động cho hệ thống. - Hộp giảm tốc: chuyển công suất từ động cơ sang thùng trộn theo các chỉ tiêu kỹ thuật và yêu cầu thiết bị. - Thùng trộn: chứa và trộn các nguyên vật liệu cần trộn.

Trong những ngành sử dụng thùng trộn với qui mô và công suất lớn, người ta thường kết hợp với băng tải và các thiết bị vận chuyển khác nhằm nâng cao năng suất làm tăng năng suất, mang lại hiệu quả kinh tế cao.2 PHẠM VI ỨNG DỤNG Trong một số lĩnh vực điển hình như: - Hệ thống thùng trộn nghiền xi măng đất, đá trong công nghiệp khai khoáng. Đồ Án Chi Tiết Máy SVTH: PHAN VĂN ĐIỀN - Hệ thống thùng trộn xi măng, cát, đá tạo vữa trong ngành xây dựng. -Hệ thống trộn bột, chất lỏng , chất dẻo, các nguyên phụ liệu tạo các hỗn hợp hoá chất. - Hệ thống thùng trộn sử dụng trong dây chuyền sản xuất thực phẩm và thức ăn gia súc.

Sử dụng thùng trộn sẽ có được nhiều ưu điểm: - Tiết kiệm thời gian và chi phí nhân công. - Đảm bảo các yêu cầu kỹ thuật và thành phần của sản phẩm. - Đảm bảo vệ sinh an toàn thực phẩm.1: HÌNH ẢNH VỀ HỆ THỐNG THÙNG TRỘN Đồ Án Chi Tiết Máy SVTH: PHAN VĂN ĐIỀN HỆ THỐNG THÙNG TRỘN BÊ TÔNG CỦA CÔNG TY NANHAI FOSHAN JULONG CONTRUCTION MECHINERY CO.L PHẦN 2: XÁC ĐỊNH CÔNG SUẤT ĐỘNG CƠ VÀ PHÂN PHỐI TỈ SỐ TRUYỀN 2. Chọn kiểu loại động cơ: Đồ Án Chi Tiết Máy SVTH: PHAN VĂN ĐIỀN Hiện nay trên thị trường có hai loại động cơ điện là động cơ điện một chiều và động cơ điện xoay chiều.

Để thuận tiện và phù hợp với lưới điện hiện nay ta chọn động cơ điện xoay chiều. Trong các loại động cơ điện xoay chiều ta chọn loại động cơ điện xoay chiều không đồng bộ 3 pha roto lồng sóc (còn gọi là ngắn mạch) với những ưu điểm như: Dễ tìm, kết cấu đơn giản, dễ bảo quản, giá thành thấp, làm việc đáng tin cậy, có thể mắc trực tiếp vào lưới điện 3 pha mà không cần biến đổi dòng điện. Tính toán sơ bộ: - Công suất làm việc. Do chế độ tải không thay đổi nên: = = 4,8 (Kw) ) - Hiệu suất làm việc.

Trong đó, tra bảng 2.3[1] tr19 ta được: η1: hiệu suất bộ truyền đai :0.96 η2: hiệu suất bộ truyền động mỗi cặp ổ lăn: 0,99 η3: hiệu suất bộ truyền động bánh răng trụ răng nghiêng : 0,98 η4 : hiệu suất khớp nối : 0,99 η=. 0,99=0,876 - Công suất cần thiết cho trục động cơ.2 PHÂN PHỐI TỈ SỐ TRUYỀN 2.Chọn tỉ số truyền sơ bộ: = - Theo bảng 2. 3 = 36 Vậy số vòng của động cơ là: =) 2. Chọn động cơ: - Động cơ được chọn phải thỏa mãn: (Tra bảng P.1: Bảng thông số động cơ: Kiểu động cơ Công suất Vận tốc η Kw quay (v/ph) 4A112M4Y3 5.

Phân bố tỉ số truyền cho các hệ thống. -Tỉ số truyền bộ đai: = = = 3,29 (Chia cho u1, u2) = = 39,58 Dựa vào = 12 và bảng 3,1 [Trịnh Chất] ta chọn: = 4,05, = 2,97 2. Số vòng quay trên các trục. -Số vòng quay trên trục động cơ: = 1425 -Số vòng quay trên trục I: = = = 433,13 (vg/ph) Đồ Án Chi Tiết Máy SVTH: PHAN VĂN ĐIỀN - Số vòng quay trên trục II: ·-Số vòng quay trên trục III: =36 (vg/ph) 2.5Công suất trên các trục: - Công suất trên trục động cơ: ( kw) - Công suất trên trục của trục III (Trục công tác) -Công suất trên trục II: -Công suất trên trục I: 2.6 Momem trên các trục - Mô men xoắn trên trục động cơ: Tđc = 36859.mm) -Mô men xoắn trên trục I: TI = 112448,91 (N.mm) -Mô men xoắn trên trục II: TII = 446512,06(N.mm) -Mô men xoắn trên trục III: TIII = 1297208,33 Bảng 2.2 Bảng thông số của hệ thống: Đồ Án Chi Tiết Máy SVTH: PHAN VĂN ĐIỀN Trục Động cơ Trục I Trục II Trục III Thông số ud=3,29 u1=4,05 =2,97 P(KW) 5.mm) 112448,91 446512,06 1297208,33 PHẦN 3: TÍNH TOÁN THIẾT KẾ BỘ TRUYỀN 3.1 THIẾT KẾ BỘ TRUYỀN ĐAI 3.1 CH Có u kiện làm việc: G a chọn loại đai hình i thang Đồ Án Chi Tiết Máy SVTH: PHAN VĂN ĐIỀN rộng,… Ta chọn đai thang thường do được sử dụng phổ biến, độ bền và tải trọng cao, chi phí vật liệu thấp,….2 Hình ảnh thục tế về đai 3.2 XÁC ĐỊNH CÁC THÔNG SỐ BỘ TRUYỀN ĐAI Thông số đầu vào: Công suất: Pdc= 5,5 (KW) Số vòng quay: n=1425 (v/p) Tỉ số truyền: u=3,29 Thông số đai thang thường , với n=1425 < 2000(v/p) ta chọn loại đai kí hiệu Ƃ: Bảng 3.1: Bảng thông số của đai: (Bảng 4.14 chọn sơ bộ khoảng cách trục a==560 (mm) khi u=3,14 -Chiều dài dây đai: Theo tiêu chuẩn bảng 4,13 chọn chiều dài l= 2500 mm -kiểm nghiệm độ bền đai: i== = 5,37 < [i]=10( thỏa mãn) -Khoảng cách trục a: a= Đồ Án Chi Tiết Máy SVTH: PHAN VĂN ĐIỀN = L- 0,5.7 : =1,25 Với l/ =1,16 theo bảng 4.16 ta chọn l/= 1,2 và =1,04 Theo bảng 4.19 với lại đai Ƃ có đường kính =180 và vận tốc 13,43 ta chọn[=4,61 Với =134 ta chọn =0,89 theo bảng 4.15 Z== 1,5 -Xác định lưc căng ban đầu: Theo [4.=9,12N + 9,12= 332N Theo 4,21 lực tác dụng lên trục: == 2.21) Đường kính ngoài của bánh đai dẫn: =+2 = 180 + 2.10,5 = 201 (mm) Đường kính ngoài của bánh đai bị dẫn: =+2 = 560 + 2.3 CÁC KÍCH THƯỚC CỦA ĐAI PHẦN 4: THIẾT KẾ BỘ TRUYỀN BÁNH RĂNG 4.1 CẤP NHANH: BÁNG RĂNG TRỤ RĂNG NGHIÊNG 4.1 Chọn vật liệu Thép nhiệt luyện là loại thép chủ yếu để chế tạo bánh răng.

Đối với các bộ truyền chịu tải trọng nhỏ và trung bình có thể dùng thép tôi cải thiện (tôi rồi ram ở nhiệt độ cao); thép thường hóa hoặc thép đúc cũng để chế tạo bánh răng. Độ rắn bề mặt của răng HB £ 350. Vì số chu kì làm việc của bánh răng nhỏ nhiều hơn bánh răng lớn (gấp i lần) cho nên bánh răng nhỏ được chế tạo bằng vật liệu tốt hơn. Chọn thép C45 được tôi cải thiện.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Thiết Kế Hệ Thống Dẫn Động Băng Tải: Đồ Án Chi Tiết Máy" là một hướng dẫn toàn diện và chi tiết về quy trình thiết kế hệ thống dẫn động cho băng tải. Từ việc chọn lựa động cơ, tính toán các bộ truyền như đai, xích, khớp nối, đến thiết kế hộp giảm tốc, tài liệu này cung cấp cái nhìn sâu sắc và từng bước thực hiện, giúp người đọc nắm vững nguyên lý hoạt động và phương pháp tối ưu hóa hiệu suất. Đây là nguồn tài liệu vô cùng giá trị cho sinh viên kỹ thuật cơ khí đang thực hiện đồ án hoặc các kỹ sư muốn củng cố kiến thức thực tiễn về hệ thống truyền động công nghiệp.

Để mở rộng kiến thức và khám phá những khía cạnh khác của chủ đề này, bạn có thể tham khảo thêm các tài liệu liên quan. Nếu bạn quan tâm đến việc đi sâu vào các tính toán cụ thể cho hệ dẫn động băng tải, Đồ án chi tiết máy tính toán thiết kế dẫn động băng tải sẽ cung cấp cho bạn cái nhìn chi tiết về các công thức và phương pháp luận. Hoặc để mở rộng hiểu biết sang một dạng hệ thống dẫn động khác nhưng có nhiều điểm tương đồng về nguyên lý, Đồ án chi tiết máy thiết kế bộ dẫn động xích tải sẽ là một lựa chọn tuyệt vời để tìm hiểu về thiết kế bộ dẫn động xích. Ngoài ra, để đào sâu vào một trong những bộ phận cốt lõi của bất kỳ hệ thống dẫn động nào, đó là hộp giảm tốc, Đồ án chi tiết máy thiết kế hộp giảm tốc phương án số 39 sẽ cung cấp thông tin chi tiết về quy trình thiết kế và tối ưu hóa bộ phận này. Mỗi liên kết là một cánh cửa mở ra cơ hội để bạn đào sâu, mở rộng kiến thức và nâng cao năng lực chuyên môn của mình trong lĩnh vực thiết kế hệ thống dẫn động.