Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Đồ án tốt nghiệp "Thiết kế hệ thống cơ điện tử – thiết kế hệ thống phân loại sản phẩm" do sinh viên Nguyễn Đức Long thực hiện dưới sự hướng dẫn của thầy Phạm Đức An. Bối cảnh thực tiễn được tác giả nêu rõ xuất phát từ giai đoạn đại dịch COVID-19, khi các biện pháp cách ly xã hội dẫn tới tình trạng thiếu hụt nguồn nhân công nghiêm trọng tại các nhà xưởng, xí nghiệp, làm gián đoạn chuỗi sản xuất công nghiệp. Xu hướng tự động hóa và số hóa quy trình sau đại dịch trở thành nhu cầu thiết yếu nhằm giảm thiểu sự phụ thuộc vào lao động thủ công, tăng năng suất, đồng đều chất lượng sản phẩm và tối ưu hóa khâu quản lý vận hành. Trong công cuộc công nghiệp hóa – hiện đại hóa tại Việt Nam, sự phát triển của các hệ thống sản xuất linh hoạt dựa trên máy CNC và robot đặt ra yêu cầu tự động hóa khâu phân loại hàng hóa – một công đoạn ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng trước khi lưu thông.
Mục tiêu tổng quát của đồ án là thiết kế hoàn chỉnh hệ thống cơ điện tử phân loại sản phẩm hình trụ theo chiều cao, kết hợp giữa cơ cấu chấp hành khí nén, động cơ điện, hệ thống cảm biến quang - từ và bộ điều khiển logic lập trình được (PLC), đồng thời xây dựng giao diện giám sát và mô phỏng trực quan.
Các nhiệm vụ và yêu cầu kỹ thuật cụ thể của hệ thống bao gồm:
- Đảm bảo năng suất vận hành đạt 20 sản phẩm/phút.
- Đáp ứng dải phân loại chiều cao sản phẩm từ 3 cm đến 15 cm và khối lượng sản phẩm từ 0,2 kg đến 5 kg.
- Thiết kế hệ thống điều khiển tự động hoàn chỉnh từ khâu cấp phôi, vận chuyển trên băng chuyền đến khâu phân loại phôi vào các khay chứa riêng biệt.
- Xây dựng giao diện màn hình HMI thao tác đơn giản, hiển thị đầy đủ thông tin trạng thái và số lượng sản phẩm.
- Tích hợp nút dừng khẩn cấp (STOP/EMERGENCY), đảm bảo an toàn lao động và độ ổn định của mạch điều khiển điện – khí nén.
Đối tượng nghiên cứu là quy trình phân loại phôi hình trụ thành ba nhóm kích thước: phôi cao, phôi trung bình và phôi thấp. Phạm vi thiết kế tập trung vào việc tính toán, lựa chọn thiết bị công nghiệp thực tế, xây dựng sơ đồ nguyên lý mạch điện và khí nén, lập trình điều khiển trên phần mềm TIA Portal V15 và mô phỏng vận hành tương tác thời gian thực trên nền tảng Factory I/O.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Về cơ sở lý thuyết, tác giả tổng hợp nguyên lý hoạt động của các phương pháp phân loại tự động trong công nghiệp, bao gồm: phân loại theo kích thước (sử dụng cảm biến quang, hồng ngoại), phân loại theo khối lượng (cảm biến tải loadcell), phân loại theo màu sắc (cảm biến màu), phân loại theo xử lý ảnh camera và phân loại theo mã vạch (barcode/QR code). Đối với bài toán cụ thể của đề tài, tác giả áp dụng phương pháp phân loại theo kích thước (chiều cao) với cảm biến quang nhờ ưu điểm chi phí thấp, lắp đặt đơn giản và độ tin cậy cao.
Phương pháp nghiên cứu được triển khai thông qua các nội dung kỹ thuật:
- Phương pháp tính toán và lựa chọn phần cứng: Dựa trên năng suất yêu cầu (20 sản phẩm/phút) và tải trọng sản phẩm để tính toán công suất động cơ băng tải, lực đẩy và lưu lượng khí nén cho các xi lanh, từ đó lựa chọn các thiết bị thương mại tương thích điện áp DC 24V.
- Phương pháp mô hình hóa quá trình điều khiển: Ứng dụng lý thuyết điều khiển tuần tự và phương pháp giản đồ Grafcet để chuẩn hóa các chu trình chuyển động, xác định rõ điều kiện kích hoạt, trạng thái hoạt động và các bước chuyển tiếp logic giữa các cơ cấu chấp hành.
- Phương pháp lập trình logic: Sử dụng ngôn ngữ hình thang LAD (Ladder Diagram) trên nền tảng Siemens TIA Portal V15 để xử lý các tín hiệu số đầu vào (DI), ngõ ra (DO), các khối định thời (Timer) và bộ đếm (Counter).
- Phương pháp mô phỏng số: Kết nối truyền thông giữa phần mềm TIA Portal V15 và môi trường 3D Factory I/O thông qua khối hàm liên kết (Function Block), cho phép kiểm chứng giải thuật điều khiển và giao diện người - máy (HMI) trước khi ứng dụng thực tế.
Nguồn dữ liệu của đề tài dựa trên các tài liệu thông số kỹ thuật (datasheet) chính hãng từ các nhà sản xuất thiết bị tự động hóa công nghiệp như Siemens, Airtac, Omron và APT.
Thiết kế và triển khai hệ thống
Hệ thống được thiết kế theo kiến trúc cơ điện tử khép kín, gồm ba khối chính: khối đầu vào (nút nhấn, cảm biến), khối xử lý trung tâm (PLC S7-1200) và khối đầu ra (động cơ băng tải, van điện từ, xi lanh khí nén, đèn báo).
Phần cứng và cơ cấu chấp hành
Dây chuyền cơ khí sử dụng băng tải dẫn động bằng động cơ điện một chiều kết hợp hộp giảm tốc. Cơ cấu chuyển động tịnh tiến sử dụng năng lượng khí nén nhờ ưu điểm tốc độ tác động nhanh, chi phí lắp đặt thấp và vận hành an toàn trong môi trường công nghiệp. Các thiết bị phần cứng được lựa chọn và tính toán cụ thể trong đồ án:
| Thiết bị |
Mã hiệu / Xuất xứ |
Thông số kỹ thuật chính |
| Động cơ băng tải |
K8DG25N2 |
Động cơ DC 24V, dòng 1.9A, công suất 25W, tốc độ 2900 rpm, momen 3000 Nmm |
| Hộp giảm tốc |
4GN50KF |
Tỉ số truyền 1:50, tốc độ trục ra sau giảm tốc 58 rpm |
| Xi lanh cấp phôi |
Airtac MAL 20x200 |
Xi lanh tác động kép, đường kính piston 20 mm, hành trình 200 mm |
| Xi lanh phân loại (2 bộ) |
Airtac MAL 20x300 |
Xi lanh tác động kép, đường kính piston 20 mm, hành trình 300 mm |
| Van đảo chiều khí nén (3 bộ) |
Airtac 7V0210-08 |
Van điện từ 5 cửa 2 vị trí (5/2), điều khiển đơn, cuộn hút DC 24V, cổng ren PT 1/4" |
| Cảm biến nhận diện chiều cao (3 bộ) |
Omron E3F-DS30B4 |
Cảm biến quang khuếch tán PNP, khoảng cách 5–30 cm, nguồn 6–36 VDC, LED hồng ngoại 600 nm |
| Cảm biến vị trí xi lanh (6 bộ) |
Airtac CS1-M-020-S-20 |
Cảm biến từ tiệm cận lắp rãnh xi lanh, giám sát hai đầu hành trình piston |
| Bộ điều khiển logic khả trình |
Siemens S7-1200 CPU 1214C DC/DC/DC |
14 ngõ vào DI, 10 ngõ ra DO, 2 ngõ vào AI; bộ nhớ làm việc 100 kB; 1 cổng PROFINET |
| Rơ le trung gian (4 bộ) |
Omron LY2N 24V-10A 8P |
8 chân (2 NO - 2 NC), điện áp cuộn hút 24 VDC, tiếp điểm tải tối đa 10A |
| Bộ nguồn công nghiệp |
S-240-24 |
Nguồn xung tổ ong, vào 100–240 VAC, ra 24 VDC – 10A, công suất định mức 240W |
| Màn hình hiển thị HMI |
SIMATIC HMI KTP700 Basic PN |
Màn hình cảm ứng 7 inch, giao tiếp PROFINET/Ethernet |
Mạch khí nén toàn hệ thống được cấp từ một nguồn chung qua bộ lọc khí, điều áp, đồng hồ đo áp suất, phân phối đến 3 van đảo chiều 5/2 và 6 van tiết lưu một chiều để hiệu chỉnh tốc độ tiến/lùi của piston (vận tốc hành trình đạt 30 mm/s, áp suất hoạt động 1,5–10 bar).
Cấu trúc điều khiển và thuật toán
Hệ thống được tổ chức thành hai chế độ vận hành độc lập thông qua biến trạng thái %M1.1 (MODE):
- Chế độ bằng tay (Manual): Cho phép người vận hành cưỡng bức chạy/dừng động cơ băng tải thông qua nút ảo
%M1.0 (MAN_DC) và đóng/mở độc lập từng xi lanh (cấp phôi XL1 qua %M0.7, phân loại XL2, XL3) nhằm mục đích kiểm tra lỗi phần cứng, bảo dưỡng hoặc xử lý sự cố kẹt phôi.
- Chế độ tự động (Auto): Vận hành tuần tự theo giản đồ Grafcet:
- Khi nhấn nút START (
%I0.0), biến nhớ trung gian M_START (%M0.0) được kích hoạt, đèn LED_START sáng và động cơ băng tải M1 (%Q0.6) bắt đầu chạy.
- Cảm biến phát hiện phôi tại khay cấp CB1 (
%I0.3) kiểm tra nguồn phôi. Nếu sau 20 giây liên tục không có phôi, hệ thống tự động ngắt động cơ băng tải để tiết kiệm năng lượng.
- Nếu có phôi và xi lanh 1 ở vị trí lùi hoàn toàn (cảm biến CB11 tích cực), Timer DelayT1 đếm 3 giây rồi kích hoạt van điện từ đẩy xi lanh cấp phôi ra. Khi cảm biến cuối hành trình CB12 chạm mức 1, sau trễ 0,5 giây, xi lanh tự động thu về.
- Phôi di chuyển trên băng tải qua cụm cảm biến quang: Nếu phôi cao kích hoạt cảm biến CB2, rơ le cấp điện van phân loại 2 mở sau thời gian trễ 0,5 giây (DelayT2), đẩy phôi vào khay chứa phôi cao; khi cảm biến mở CB22 báo về, xi lanh thu về sau 0,5 giây; bộ đếm tăng giá trị
%QD30 thêm 1. Nếu giá trị đếm bằng giá trị đặt trước PV, đèn báo đầy Full_cao (%Q0.3) sáng.
- Quá trình diễn ra tương tự đối với phôi trung bình qua cảm biến CB3 và xi lanh phân loại 3. Phôi thấp không kích hoạt hai cảm biến trên sẽ tiếp tục chạy thẳng về cuối băng tải rơi vào thùng chứa phôi thấp và được ghi nhận bởi bộ đếm tương ứng.
- Nút STOP (
%I0.1) dừng toàn bộ chu trình và duy trì trạng thái bằng %M0.1. Nút RESET (%I0.2) dừng băng chuyền, đặt lại toàn bộ van khí nén về trạng thái đóng và xóa các bộ đếm sản phẩm về 0.
Giao diện HMI và mô phỏng Factory I/O
Màn hình KTP700 Basic PN được thiết kế trực quan gồm công tắc chuyển chế độ Auto/Manual, cụm phím điều khiển chạy/dừng/reset, các nút tác động thủ công từng cơ cấu chấp hành và các ô số liệu giám sát sản lượng theo thời gian thực (số lượng phôi cao, phôi trung bình, phôi thấp và tổng sản lượng). Phần mềm mô phỏng không gian ba chiều Factory I/O liên kết với PLC S7-1200 thông qua mạng Ethernet công nghiệp (giao thức PROFINET), đóng vai trò biên dịch tín hiệu I/O đa chiều giúp kiểm chứng chuyển động cơ học của sản phẩm trên băng chuyền theo đúng các kịch bản lập trình trong TIA Portal.
Nội dung chính theo từng chương
CHƯƠNG 1. TỔNG QUAN HỆ THỐNG PHÂN LOẠI SẢN PHẨM
Chương này giới thiệu khái niệm hệ thống phân loại tự động và phân tích 5 phương pháp phân loại phổ biến trong sản xuất công nghiệp: phân loại theo kích thước, theo khối lượng, theo màu sắc, theo xử lý hình ảnh và theo mã vạch barcode/QR code. Tác giả trình bày các ứng dụng cụ thể trong ngành logistics, thương mại điện tử, sản xuất thực phẩm, phân loại nông sản và đóng gói công nghiệp. Tiếp đó, tác giả xây dựng sơ đồ nguyên lý hoạt động tổng thể của hệ thống điều khiển gồm ba khối: khối đầu vào (nút ấn, cảm biến), khối xử lý trung tâm (PLC) và khối đầu ra (cơ cấu chấp hành khí nén, động cơ, đèn báo). Chương 1 khép lại bằng việc xác lập bảng yêu cầu kỹ thuật cơ bản cho hệ thống thiết kế: năng suất 20 sản phẩm/phút, phân loại phôi chiều cao 3–15 cm, khối lượng 0,2–5 kg, tích hợp nút dừng khẩn cấp và giao diện giám sát HMI.
CÁC THÀNH PHẦN CƠ BẢN CỦA HỆ THỐNG ĐIỀU KHIỂN
Nội dung chương tập trung vào cơ sở tính toán, so sánh và lựa chọn từng thành phần thiết bị cho hệ thống:
- Phân tích ưu nhược điểm của động cơ DC và động cơ AC; lựa chọn động cơ DC K8DG25N2 (24V, 25W) kết hợp hộp giảm tốc 4GN50KF (tỉ số truyền 50, tốc độ ra 58 rpm, momen xoắn 3000 Nmm).
- So sánh truyền động thủy lực và khí nén; lựa chọn hệ thống khí nén với 01 xi lanh tác động kép cấp phôi MAL 20x200 và 02 xi lanh phân loại MAL 20x300 của hãng Airtac. Lựa chọn 03 van điện từ đảo chiều 5/2 Airtac 7V0210-08 điện áp 24 VDC.
- Phân tích nguyên lý các dòng cảm biến đo khoảng cách; lựa chọn 03 cảm biến quang điện Omron E3F-DS30B4 (ngõ ra PNP, cự ly 5–30 cm, thời gian đáp ứng 1,5 ms) để phát hiện chiều cao và 06 cảm biến từ tiệm cận Airtac CS1-M-020-S-20 lắp trên thân xi lanh để giám sát vị trí hành trình piston.
- Đánh giá các bộ điều khiển công nghiệp; lựa chọn PLC Siemens S7-1200 CPU 1214C DC/DC/DC dựa trên cấu hình 14 ngõ vào số DI và 10 ngõ ra số DO, hỗ trợ cổng truyền thông PROFINET.
- Lựa chọn thiết bị phụ trợ: rơ le trung gian Omron LY2N 24V-10A 8P, bộ nguồn tổ ong S-240-24 (24V - 10A, 240W), các nút nhấn LA38-11DN, nút dừng khẩn cấp LA38-11ZS và hệ thống đèn báo hiển thị APT 24V, AD16-16C 220VAC.
- Xây dựng bản vẽ sơ đồ mạch điện điều khiển và sơ đồ nguyên lý cấp khí nén toàn hệ thống.
CHƯƠNG 3: LẬP TRÌNH ĐIỀU KHIỂN HỆ THỐNG
Chương 3 trình bày toàn bộ giải thuật điều khiển của hệ thống:
- Xây dựng sơ đồ thuật toán tổng quan phân nhánh chế độ Auto và Manual.
- Chuẩn hóa quy trình điều khiển bằng phương pháp giản đồ Grafcet, quy định rõ điều kiện logic chuyển tiếp giữa các trạng thái cấp phôi, chạy băng chuyền, nhận diện kích thước và kích hoạt xi lanh gạt.
- Lựa chọn ngôn ngữ lập trình LAD (Ladder Diagram) trong phần mềm Siemens TIA Portal V15 sau khi so sánh với ngôn ngữ khối chức năng (FBD) và ngôn ngữ cấu trúc (SCL).
- Lập bảng phân bổ địa chỉ các biến vào/ra (DI/DO), biến trung gian và danh mục các lệnh logic: tiếp điểm thường hở, tiếp điểm thường đóng, xung cạnh lên, bộ định thời Timer, bộ đếm Counter và lệnh cộng (ADD).
- Thuyết minh chi tiết các khối chương trình LAD: khối hàm liên kết Factory I/O, chương trình chọn chế độ (%M1.1), chương trình điều khiển tay cho động cơ và xi lanh, chương trình khởi động tự động (START %I0.0), chương trình dừng hệ thống (STOP %I0.1), chương trình RESET (%I0.2), chương trình trễ 20 giây tắt băng tải khi hết phôi, chương trình điều khiển xi lanh cấp phôi và hai xi lanh phân loại theo cảm biến CB2, CB3 kèm các khối đếm sản lượng và báo đầy khay chứa.
CHƯƠNG 4: THIẾT KẾ GIAO DIỆN GIAO TIẾP VÀ MÔ PHỎNG
Chương này hoàn thiện phần giao tiếp người - máy và kiểm chứng vận hành:
- Trình bày khái niệm, vai trò của hệ thống HMI trong dây chuyền sản xuất tự động.
- Lựa chọn thiết bị phần cứng màn hình SIMATIC HMI KTP700 Basic PN tương thích giao thức PROFINET của Siemens.
- Thiết kế giao diện đồ họa giám sát và điều khiển trên HMI, bố trí các nút ấn cảm ứng, đèn chỉ thị trạng thái và bảng số liệu đếm phôi theo từng chủng loại (phôi cao, phôi trung bình, phôi thấp và tổng phôi).
- Cấu hình truyền thông và thực hiện mô phỏng tương tác liên kết giữa phần mềm TIA Portal V15 và phần mềm mô phỏng không gian ba chiều Factory I/O, xác nhận chu trình phân loại phôi hoạt động chính xác theo đúng yêu cầu công nghệ đề ra.
Kết quả và đóng góp
Đồ án đã hoàn thành các nội dung kỹ thuật theo đúng mục tiêu đặt ra:
- Kết quả tính toán và thiết kế: Xác định và lựa chọn đồng bộ hệ thống thiết bị phần cứng công nghiệp đáp ứng năng suất 20 sản phẩm/phút, bao gồm động cơ DC 25W tỉ số truyền 50, cụm 3 xi lanh khí nén Airtac MAL đường kính 20 mm, hệ thống van đảo chiều 5/2, bộ nguồn xung 24V – 10A và bộ điều khiển PLC Siemens S7-1200 CPU 1214C DC/DC/DC.
- Kết quả lập trình và thuật toán: Xây dựng thành công giản đồ Grafcet và chương trình Ladder (LAD) hoàn chỉnh trên TIA Portal V15 với đầy đủ hai chế độ Auto/Manual, xử lý mượt mà chu trình cấp phôi tuần hoàn 3 giây, tự ngắt băng tải khi không có phôi sau 20 giây và phân loại chính xác ba kích cỡ phôi dựa trên tín hiệu cảm biến quang Omron E3F-DS30B4.
- Kết quả giao diện và kiểm chứng: Thiết kế giao diện giám sát HMI KTP700 Basic PN và liên kết mô phỏng thành công với phần mềm Factory I/O, chứng minh hệ thống vận hành ổn định, không xung đột tín hiệu logic giữa các cơ cấu chấp hành.
- Đóng góp của đồ án: Theo tác giả tự đánh giá, đề tài củng cố kiến thức chuyên ngành cơ điện tử, gắn kết chặt chẽ kiến thức lý thuyết đã học trong nhà trường với các ứng dụng thực tiễn trong sản xuất công nghiệp, cụ thể là khâu vận chuyển, đếm và phân loại sản phẩm tự động.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Căn cứ trên các nội dung văn bản đề cập, đồ án còn một số điểm hạn chế và các hướng mở:
- Hạn chế: Hệ thống mới dừng lại ở mức độ nghiên cứu thiết kế, lập trình điều khiển và kiểm chứng thông qua mô phỏng trên phần mềm Factory I/O kết nối TIA Portal, chưa chế tạo và thử nghiệm trên mô hình phần cứng thực tế. Tiêu chí phân loại chỉ giới hạn ở việc phân biệt ba mức chiều cao phôi hình trụ đơn giản, chưa tích hợp nhận diện khối lượng thực tế hay các đặc tính bề mặt phức tạp.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu chế tạo mô hình thực nghiệm cơ khí hoàn chỉnh; nghiên cứu tích hợp thêm cảm biến trọng lượng (loadcell) hoặc hệ thống xử lý ảnh công nghiệp (Machine Vision / AI) và đầu đọc mã vạch (barcode/QR code) như tác giả đã khảo sát ở Chương 1 nhằm đáp ứng yêu cầu phân loại đa dạng của các dây chuyền sản xuất và logistics hiện đại.
Giá trị tham khảo
Đồ án là tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên các ngành Kỹ thuật Cơ điện tử, Tự động hóa, Điều khiển và Tự động hóa công nghiệp hoặc Kỹ thuật Cơ khí đang thực hiện đồ án môn học, đồ án tốt nghiệp về hệ thống phân loại tự động.
Các nội dung có giá trị tham khảo chuyên môn cao bao gồm:
- Phương pháp lựa chọn và tính toán thông số các thiết bị khí nén, động cơ điện và cảm biến công nghiệp theo bảng dữ liệu chuẩn.
- Cách thức chuyển đổi từ yêu cầu công nghệ thực tế sang giản đồ trạng thái Grafcet và chuyển dịch thành chương trình Ladder (LAD) trên phần mềm Siemens TIA Portal V15.
- Cấu hình kỹ thuật kết nối truyền thông giữa TIA Portal và phần mềm mô phỏng 3D Factory I/O để kiểm chứng giải thuật điều khiển.
Câu hỏi thường gặp
1. Động cơ truyền động băng tải trong hệ thống có thông số kỹ thuật như thế nào?
Hệ thống sử dụng động cơ điện một chiều mã hiệu K8DG25N2 đi kèm hộp giảm tốc 4GN50KF. Các thông số chính gồm: điện áp hoạt động 24 VDC, dòng điện 1,9A, công suất định mức 25W, tốc độ quay của động cơ 2900 rpm, tốc độ trục sau hộp giảm tốc là 58 rpm, tỉ số truyền 1:50 và momen xoắn đạt 3000 Nmm.
2. Tiêu chí phân loại sản phẩm trong đồ án dựa trên nguyên lý nào và sử dụng loại cảm biến gì?
Hệ thống phân loại sản phẩm dựa trên kích thước chiều cao của các phôi hình trụ. Thiết bị được sử dụng là cảm biến quang điện Omron E3F-DS30B4 (loại PNP, nguồn sáng LED hồng ngoại bước sóng 600 nm, điện áp cấp 6–36 VDC, khoảng cách phát hiện từ 5 cm đến 30 cm, thời gian đáp ứng tối đa 1,5 ms).
3. Hệ thống khí nén được thiết kế với những cơ cấu chấp hành nào?
Hệ thống khí nén sử dụng 3 xi lanh tác động kép của hãng Airtac gồm: 1 xi lanh cấp phôi mã hiệu MAL 20x200 (đường kính 20 mm, hành trình 200 mm) và 2 xi lanh phân loại phôi MAL 20x300 (đường kính 20 mm, hành trình 300 mm). Cả ba xi lanh đều được điều khiển thông qua van điện từ đảo chiều 5 cửa 2 vị trí Airtac 7V0210-08 cuộn hút 24 VDC và giám sát vị trí bởi 6 cảm biến từ Airtac CS1-M-020-S-20.
4. Trong chế độ tự động (Auto), chu trình cấp phôi và cơ chế tự ngắt khi hết phôi diễn ra như thế nào?
Khi có phôi tại hộp cấp phôi và xi lanh 1 đang ở trạng thái đóng, cảm biến CB1 và CB11 kích hoạt Timer DelayT1; sau 3 giây, xi lanh 1 sẽ đẩy phôi ra băng tải, khi chạm cảm biến cuối hành trình CB12 thì xi lanh sẽ thu về sau trễ 0,5 giây. Nếu cảm biến CB1 không phát hiện thấy phôi ở vị trí cấp phôi liên tục trong vòng 20 giây, hệ thống sẽ tự động ngắt động cơ băng tải M1.
5. Bộ điều khiển PLC và phần mềm được sử dụng trong đồ án là loại nào?
Bộ điều khiển trung tâm là PLC Siemens S7-1200 CPU 1214C DC/DC/DC (14 ngõ vào số DI, 10 ngõ ra số DO, tích hợp 1 cổng PROFINET). Phần mềm lập trình là Siemens TIA Portal V15 sử dụng ngôn ngữ LAD, kết hợp mô phỏng vận hành trên phần mềm Factory I/O và thiết kế giao diện điều khiển trên màn hình SIMATIC HMI KTP700 Basic PN.
Kết luận
Đồ án tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Đức Long đã giải quyết trọn vẹn bài toán thiết kế hệ thống cơ điện tử phân loại sản phẩm theo chiều cao dựa trên bộ điều khiển PLC Siemens S7-1200 và cơ cấu chấp hành khí nén. Tác giả đã tính toán, lựa chọn đồng bộ các phần tử phần cứng công nghiệp, chuẩn hóa quy trình điều khiển thông qua giản đồ Grafcet và lập trình chi tiết bằng ngôn ngữ Ladder trên TIA Portal V15. Toàn bộ dây chuyền cùng giao diện giám sát HMI KTP700 đã được mô phỏng, kiểm chứng thành công trên phần mềm Factory I/O, cung cấp một giải pháp tự động hóa có tính thực tiễn và giá trị học thuật rõ ràng cho sinh viên khối ngành kỹ thuật điều khiển và tự động hóa.