Báo Cáo Đồ Án Thiết Kế Hệ Thống Cơ Điện Tử: Robot Dò Line Tránh Vật Cản

Đồ án kỹ thuật nghiên cứu đồ án thiết kế hệ thống cơ điện tử, thiết kế chi tiết, tính toán kỹ thuật theo tiêu chuẩn, đánh giá tính khả thi dự án.

Người đăng

Ẩn danh
70
10
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn thiết kế robot dò line tránh vật cản từ A Z

Bài viết này trình bày chi tiết quy trình thiết kế hệ thống cơ điện tử cho một robot dò line tránh vật cản. Đây là một đề tài phổ biến trong các đồ án robot và nghiên cứu về robot tự hành (AGV - Automated Guided Vehicle). Hệ thống tích hợp các kiến thức nền tảng về cơ khí, điện tử, lập trình và điều khiển tự động. Mục tiêu chính là chế tạo một robot có khả năng di chuyển bám theo một vạch đen trên nền trắng, đồng thời phát hiện và tự động né tránh các vật cản xuất hiện trên đường đi. Dự án này không chỉ là một bài tập kỹ thuật mà còn là cơ hội để rèn luyện tư duy phân tích, làm việc nhóm và triển khai thực nghiệm. Toàn bộ quá trình, từ lên ý tưởng, lựa chọn linh kiện, thiết kế cơ khí, thiết kế mạch điện tử đến xây dựng thuật toán điều khiển, đều được trình bày một cách hệ thống. Các thành phần chính của robot bao gồm khung xe, hệ thống truyền động sử dụng động cơ DC, hệ thống cảm biến dò line (cảm biến hồng ngoại), cảm biến phát hiện vật cản (cảm biến siêu âm), và bộ não trung tâm là một vi điều khiển như Arduino UNO. Việc hiểu rõ từng thành phần và cách chúng tương tác với nhau là chìa khóa để hoàn thành một hệ thống nhúng phức tạp và hiệu quả. Các cuộc thi về robotics như LVBots Line Following hay Robotchallenge đã chứng minh tính ứng dụng và học thuật cao của chủ đề này, khuyến khích sự sáng tạo trong lĩnh vực robotics.

1.1. Tổng quan về đồ án robot dò line AGV trong công nghiệp

Robot dò line, hay còn gọi là AGV (Automated Guided Vehicle), là một dạng robot di động được lập trình để di chuyển theo một quỹ đạo xác định trước. Trong môi trường công nghiệp, AGV đã thay đổi hoàn toàn cách vận hành của các nhà kho và dây chuyền sản xuất. Chúng được sử dụng để vận chuyển vật liệu, hàng hóa một cách tự động, giảm thiểu sức lao động và sai sót của con người. Trong lĩnh vực giáo dục, các đồ án robot dò line giúp sinh viên ngành cơ điện tử áp dụng lý thuyết vào thực tế. Sinh viên phải tự mình thiết kế, lắp ráp và lập trình, qua đó hiểu sâu về hệ thống nhúng, xử lý tín hiệu số, và điều khiển động cơ. Đây là nền tảng vững chắc cho công việc trong tương lai.

1.2. Yêu cầu kỹ thuật và mục tiêu của hệ thống cơ điện tử

Một hệ thống cơ điện tử hoàn chỉnh phải đáp ứng các yêu cầu thiết kế cụ thể. Đối với đề tài này, yêu cầu đặt ra bao gồm: robot phải di chuyển bám theo line đen rộng 26 mm trên nền trắng. Tốc độ di chuyển tối thiểu là 0.1 m/s. Sai số bám đường cho phép là ±3 mm tính từ mép line. Robot phải có khả năng phát hiện vật cản hình trụ đường kính 50 mm và thực hiện di chuyển vòng qua. Cuối cùng, sai số vị trí dừng tại điểm cuối không vượt quá ±5 mm. Việc đáp ứng các chỉ tiêu này đòi hỏi sự chính xác trong cả thiết kế cơ khí lẫn lập trình nhúng.

II. Phân tích phương án thiết kế robot tự hành tối ưu

Lựa chọn phương án thiết kế là bước quan trọng, quyết định đến hiệu suất và tính khả thi của toàn bộ dự án robot tự hành. Quá trình này bao gồm việc so sánh và đánh giá các lựa chọn về kết cấu cơ khí, loại cảm biến và cấu trúc điều khiển. Về cơ khí, các cấu trúc ba bánh và bốn bánh là phổ biến nhất. Cấu trúc ba bánh với hai bánh chủ động mang lại sự linh hoạt cao, trong khi cấu trúc bốn bánh cho độ ổn định tốt hơn. Về cảm biến, cảm biến hồng ngoại như TCRT5000 là lựa chọn tiêu chuẩn cho việc dò line nhờ chi phí thấp và nguyên lý hoạt động đơn giản. Đối với nhiệm vụ phát hiện vật cản, cảm biến siêu âm như HC-SR04 được ưu tiên vì độ chính xác cao và không bị ảnh hưởng bởi màu sắc vật thể. Cuối cùng, cấu trúc điều khiển tập trung được lựa chọn cho dự án này. Trong cấu trúc này, một vi điều khiển trung tâm (ví dụ Arduino UNO hoặc STM32) sẽ chịu trách nhiệm xử lý toàn bộ tín hiệu từ cảm biến và xuất lệnh điều khiển động cơ DC thông qua mạch cầu H. Giải pháp này giúp tiết kiệm tài nguyên và đơn giản hóa việc lập trình, rất phù hợp cho các hệ thống không quá phức tạp.

2.1. Lựa chọn kết cấu cơ khí và vị trí bánh xe chủ động

Kết cấu cơ khí của robot ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng di chuyển và độ ổn định. Các cấu trúc phổ biến bao gồm hai bánh, ba bánh và bốn bánh. Đối với mục tiêu tốc độ và sự linh hoạt trong đồ án robot này, cấu trúc ba bánh vi sai được xem là tối ưu. Cấu trúc này bao gồm hai bánh chủ động và một bánh tự lựa (bánh mắt trâu). Vị trí đặt bánh chủ động cũng rất quan trọng, có thể đặt phía trước hoặc phía sau. Việc lựa chọn cấu trúc này giúp robot dễ dàng xoay trở và điều khiển hướng di chuyển một cách chính xác.

2.2. So sánh cảm biến hồng ngoại TCRT5000 và siêu âm HC SR04

Hệ thống cảm biến là "mắt thần" của robot. Đối với dò line, cảm biến hồng ngoại TCRT5000 được chọn vì khả năng phân biệt bề mặt sáng/tối hiệu quả. Nó hoạt động dựa trên nguyên lý phát và thu tia hồng ngoại phản xạ. Đối với phát hiện vật cản, cảm biến siêu âm HC-SR04 là giải pháp vượt trội. Nó đo khoảng cách bằng cách phát sóng siêu âm và tính thời gian sóng phản xạ trở lại. Ưu điểm của HC-SR04 là độ chính xác cao và không phụ thuộc vào điều kiện ánh sáng hay màu sắc của vật cản, đảm bảo robot né tránh một cách an toàn.

2.3. Cấu trúc điều khiển tập trung cho hệ thống nhúng

Có hai cấu trúc điều khiển chính: tập trung và phân cấp. Trong hệ thống nhúng của robot này, cấu trúc điều khiển tập trung được ưu tiên. Toàn bộ quá trình tính toán, từ đọc tín hiệu cảm biến đến điều khiển động cơ, đều do một vi điều khiển trung tâm đảm nhiệm. Cấu trúc này có ưu điểm là tiết kiệm tài nguyên, đồng bộ hóa quá trình xử lý. Tuy nhiên, nó đặt gánh nặng xử lý lớn lên vi điều khiển chính. Với quy mô của dự án này, một vi điều khiển như Arduino Nano hoàn toàn đủ khả năng đáp ứng, giúp tối ưu chi phí và đơn giản hóa thiết kế mạch điện tử.

III. Bí quyết thiết kế cơ khí cho robot dò line ổn định

Phần thiết kế cơ khí là nền tảng vật lý, đảm bảo robot hoạt động ổn định và bền bỉ. Các yếu tố cần quan tâm bao gồm lựa chọn bánh xe, tính toán và chọn động cơ DC, và thiết kế khung xe robot. Bánh xe chủ động được chọn là loại bánh cao su V65 đường kính 65 mm để tăng tốc độ và độ bám. Bánh xe bị động là loại bánh mắt trâu vì khối lượng nhẹ và linh hoạt. Việc tính toán chọn động cơ là khâu then chốt. Dựa trên các thông số giả định như khối lượng robot (2 kg) và gia tốc mong muốn (0.6 m/s²), mô-men xoắn và vận tốc góc yêu cầu của động cơ được xác định. Cụ thể, từ tính toán động lực học, mô-men xoắn cần thiết là Tm ≥ 0,0249 (Nm) và vận tốc góc ω ≥ 229,81 (rpm). Dựa trên kết quả này, động cơ DC Servo GM25 - 370 được lựa chọn vì đáp ứng đủ các yêu cầu kỹ thuật. Cuối cùng, khung xe robot được thiết kế dựa trên các phân tích tỷ lệ kích thước của xe ô tô thực tế và các phương trình cân bằng động lực học để đảm bảo robot không bị lật khi tăng tốc hoặc vào cua.

3.1. Tính toán và lựa chọn động cơ DC phù hợp cho robot

Để lựa chọn động cơ DC phù hợp, cần thực hiện các bước tính toán động lực học chi tiết. Quá trình này bắt đầu bằng việc xác định các lực tác động lên robot, bao gồm lực quán tính, lực ma sát và lực kéo. Áp dụng định luật II Newton, ta có thể xây dựng phương trình cân bằng lực và mô-men. Từ đó, mô-men xoắn tối thiểu (Tm) và tốc độ quay (ω) mà động cơ cần cung cấp được tính toán. Ví dụ, tài liệu gốc đã tính toán F_trac = 1,298 (N)Tm = 0,0226 (Nm). Sau khi nhân với hệ số an toàn 1.3, các thông số yêu cầu được xác định rõ ràng. Động cơ DC Servo GM25 – 370 được chọn vì có các thông số kỹ thuật (Momen xoắn tối đa 1.8 kgf.cm, tốc độ không tải 320 rpm) vượt qua yêu cầu tính toán.

3.2. Thiết kế khung xe robot dựa trên phân tích động lực học

Thiết kế khung xe robot không chỉ dựa trên thẩm mỹ mà phải tuân thủ các nguyên tắc động lực học để đảm bảo sự ổn định. Một yếu tố quan trọng là tỷ lệ giữa chiều cao trọng tâm (h) và chiều dài cơ sở (l1, l2). Để robot không bị nhấc bánh trước khi tăng tốc, điều kiện N2 ≥ 0 phải được thỏa mãn. Điều này dẫn đến một bất đẳng thức quan trọng: h/l1 ≤ g/a. Dựa trên phân tích này và tham khảo tỷ lệ của các xe ô tô thực tế, các kích thước tổng thể của robot được xác định: chiều dài 260 mm, chiều rộng 192 mm. Vật liệu làm khung xe cũng cần được cân nhắc để đảm bảo độ cứng vững và khối lượng nhẹ.

IV. Phương pháp thiết kế hệ thống điện tử cho robot thông minh

Hệ thống điện tử là "hệ thần kinh" của robot, có nhiệm vụ kết nối và điều khiển tất cả các thành phần. Thiết kế mạch điện tử bao gồm việc lựa chọn các linh kiện chính và kết nối chúng một cách hợp lý theo sơ đồ nguyên lý. Trái tim của hệ thống là vi điều khiển Arduino Nano, được chọn vì giá thành hợp lý, cộng đồng hỗ trợ lớn và dễ lập trình C/C++ cho robot. Để điều khiển động cơ, module L298N được sử dụng. Đây là một mạch cầu H phổ biến, cho phép điều khiển tốc độ và chiều quay của hai động cơ DC một cách độc lập với điện áp lên tới 35V và dòng 2A. Hệ thống cảm biến gồm một dãy 7 module cảm biến hồng ngoại TCRT5000 để dò line. Việc thiết kế khoảng cách giữa các cảm biến (17 mm) rất quan trọng để đảm bảo luôn có ít nhất hai cảm biến nằm trên vạch line, giúp tăng độ chính xác khi xác định vị trí. Ngoài ra, một cảm biến siêu âm HC-SR04 được tích hợp để phát hiện vật cản. Cuối cùng, hệ thống nguồn sử dụng 4 pin 18650 nối tiếp để tạo ra nguồn điện áp cao, sau đó được ổn áp xuống 12V cho mạch động lực và 5V cho mạch điều khiển thông qua các module giảm áp.

4.1. Lựa chọn vi điều khiển và driver điều khiển động cơ L298N

Việc lựa chọn vi điều khiển phụ thuộc vào số lượng chân I/O, tốc độ xử lý và hệ sinh thái hỗ trợ. Arduino Nano là lựa chọn phù hợp cho dự án này. Để điều khiển tốc độ và chiều quay của động cơ DC, driver L298N là một giải pháp kinh tế và hiệu quả. Module này tích hợp sẵn hai mạch cầu H, có thể điều khiển hai động cơ độc lập. Nó nhận tín hiệu PWM (Pulse Width Modulation) từ vi điều khiển để điều chỉnh tốc độ động cơ và các tín hiệu logic để xác định chiều quay, đáp ứng tốt yêu cầu điều khiển động cơ của robot.

4.2. Thiết kế và calibrate dãy cảm biến hồng ngoại TCRT5000

Để robot bám line chính xác, việc thiết kế dãy cảm biến là cực kỳ quan trọng. Một dãy gồm 7 module cảm biến hồng ngoại TCRT5000 được sử dụng. Các thông số như độ cao cảm biến so với sa bàn (13 mm) và khoảng cách giữa hai module (17 mm) được tính toán cẩn thận để tối ưu hóa vùng phát hiện và tránh nhiễu. Quá trình "calibrate" cảm biến cũng rất cần thiết. Bằng cách điều chỉnh biến trở trên mỗi module, ngưỡng nhận diện giữa nền trắng và vạch đen được thiết lập chính xác, đảm bảo tín hiệu digital trả về ổn định và đáng tin cậy.

4.3. Tích hợp cảm biến siêu âm HC SR04 và quản lý nguồn

Để thực hiện chức năng tránh vật cản, cảm biến siêu âm HC-SR04 được tích hợp vào hệ thống. Cảm biến này được kết nối với các chân digital của vi điều khiển để đo khoảng cách tới vật cản phía trước. Về quản lý nguồn, tổng công suất tiêu thụ của hệ thống được ước tính để lựa chọn pin phù hợp. Nguồn điện từ pin 18650 được chia thành hai nhánh: một nhánh qua module Buck XL4015 để cấp nguồn 12V cho driver L298N và động cơ; nhánh còn lại qua module LM2596 để cấp nguồn 5V ổn định cho Arduino Nano và các cảm biến. Việc phân chia nguồn rõ ràng giúp giảm nhiễu và đảm bảo hoạt động ổn định cho toàn hệ thống.

V. Cách xây dựng thuật toán điều khiển PID cho robot bám line

Giải thuật điều khiển là linh hồn của robot, quyết định cách robot phản ứng với môi trường. Đối với robot dò line, một cấu trúc điều khiển hai tầng thường được áp dụng. Tầng thấp là bộ điều khiển tốc độ cho từng động cơ, và tầng cao là giải thuật bám line. Thuật toán PID (Proportional – Integral – Derivative) là lựa chọn lý tưởng cho tầng điều khiển thấp. Bộ điều khiển PID tính toán sai số giữa tốc độ đặt và tốc độ thực tế của động cơ (đo bằng encoder), từ đó điều chỉnh điện áp cấp cho động cơ thông qua tín hiệu PWM để giảm thiểu sai số này. Điều này giúp tốc độ của hai bánh xe được kiểm soát chính xác và ổn định. Ở tầng cao, giải thuật bám line sẽ tính toán độ lệch của robot so với tâm vạch kẻ dựa trên tín hiệu từ dãy 7 cảm biến hồng ngoại. Giá trị độ lệch này sau đó được sử dụng để tính toán vận tốc đặt cho hai động cơ. Ví dụ, nếu robot lệch sang phải, tốc độ động cơ trái sẽ được tăng lên và tốc độ động cơ phải giảm đi để đưa robot trở lại giữa line. Quá trình này đòi hỏi kỹ năng lập trình nhúngxử lý tín hiệu số để chuyển đổi tín hiệu cảm biến thành lệnh điều khiển chính xác.

5.1. Nguyên lý hoạt động của bộ điều khiển thuật toán PID

Bộ điều khiển thuật toán PID là một cơ chế phản hồi vòng kín kinh điển trong kỹ thuật điều khiển. Nó hoạt động dựa trên ba thành phần: khâu tỷ lệ (P) giúp phản ứng nhanh với sai số hiện tại, khâu tích phân (I) giúp triệt tiêu sai số xác lập, và khâu vi phân (D) giúp giảm thiểu dao động và cải thiện đáp ứng của hệ thống. Trong ứng dụng điều khiển động cơ, sai số là hiệu giữa tốc độ mong muốn và tốc độ thực tế. Đầu ra của bộ PID là giá trị PWM để điều khiển driver L298N, từ đó điều chỉnh tốc độ động cơ. Việc tinh chỉnh các hệ số Kp, Ki, Kd là rất quan trọng để đạt được hiệu suất điều khiển tốt nhất.

5.2. Lập trình C C cho hệ thống nhúng và vi điều khiển

Việc hiện thực hóa giải thuật điều khiển được thực hiện thông qua lập trình C/C++ cho robot. Môi trường lập trình Arduino IDE được sử dụng để viết mã nguồn và nạp vào vi điều khiển Arduino Nano. Đoạn mã chương trình bao gồm các hàm chức năng chính: hàm đọc giá trị từ dãy cảm biến hồng ngoại, hàm tính toán sai số so với line, hàm đọc giá trị từ cảm biến siêu âm, hàm thực thi thuật toán PID để điều khiển tốc độ động cơ, và một vòng lặp chính để phối hợp tất cả các tác vụ. Kỹ năng lập trình nhúng tốt đòi hỏi việc quản lý tài nguyên (bộ nhớ, timer) của vi điều khiển một cách hiệu quả để đảm bảo chương trình chạy mượt mà và không bị trễ.

10/07/2025
Báo cáo đồ án thiết kế hệ thống cơ điện tử

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẠI HỌC QUỐC GIA THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA KHOA CƠ KHÍ BỘ MÔN CƠ ĐIỆN TỬ BÁO CÁO ĐỒ ÁN THIẾT KẾ HỆ THỐNG CƠ ĐIỆN TỬ Giảng viên hướng dẫn: Ths. Phạm Phương Tùng SINH VIÊN THỰC HIỆN MSSV Châu Nhật Quang 1910478 Đặng Thanh Trí 1910633 Chu Thanh Tùng 1910678 Đặng Trường Vũ 1910699 Thành phố Hồ Chí Minh, tháng 12 năm 2022 ĐẠI HỌC QUỐC GIA THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA KHOA CƠ KHÍ BỘ MÔN CƠ ĐIỆN TỬ BÁO CÁO ĐỒ ÁN THIẾT KẾ HỆ THỐNG CƠ ĐIỆN TỬ ĐỀ TÀI: ROBOT DÒ LINE TRÁNH VẬT CẢN Giảng viên hướng dẫn: Ths. Phạm Phương Tùng SINH VIÊN THỰC HIỆN MSSV Châu Nhật Quang 1910478 Đặng Thanh Trí 1910633 Chu Thanh Tùng 1910678 Đặng Trường Vũ 1910699 Thành phố Hồ Chí Minh, tháng 12 năm 2022 PHÂN CÔNG NHIỆM VỤ ST Họ và tên Nhiệm vụ T 1 Châu Nhật Quang Xây dựng lưu đồ giải thuật Lập trình vi điều khiển Lập bản vẽ giải thuật Thực nghiệm 2 Đặng Thanh Trí Thiết kế cơ khí Xây dựng mô hình 3D Lập bản vẽ cơ khí Thực nghiệm 3 Chu Thanh Tùng Nhóm trưởng Tổng quan phương án Thực hiện và hiệu chỉnh mô hình thực tế Lập bản vẽ phương án Thực nghiệm 4 Đặng Trường Vũ Thiết kế hệ thống điện Mô hình hóa hệ thống Xây dựng bộ điều khiển Mô phỏng Lập bản vẽ hệ thống điện LỜI CẢM ƠN Nhóm thực hiện đồ án xin gửi lời cảm ơn chân thành đến thầy Phạm Phương Tùng, người trực tiếp hướng dẫn nhóm trong suốt quá trình thực hiện đồ án này. Thầy đã hướng dẫn tận tình, tận tâm và sự chỉ bảo nhiệt tình của thầy đã giúp nhóm vượt qua được nhiều vấn đề khó khăn.

Ngoài ra, nhóm cũng muốn gửi lời cảm ơn đến các bạn bè trong tập thể lớp CK19CD1 đã cùng đồng hành và trợ giúp cho nhóm trong những lúc khó khăn, góp phần giúp nhóm hoàn thành đồ án này. Nhóm sinh viên thực hiện Châu Nhật Quang Đặng Thanh Trí Chu Thanh Tùng Đặng Trường Vũ TÓM TẮT ĐỒ ÁN Đồ án Thiết kế hệ thống Cơ điện tử cung cấp cho sinh viên cái nhìn tổng quan và quy trình thực nghiệm trong việc thiết kế hoàn chỉnh một hệ thống có điện tử trong thực tế. Sinh viên phải vận dụng toàn bộ những kiến thức đã học được trong các lĩnh vực cơ khí, điện tử, điều khiển và lập trình để phân tích, tính toán và triển khai thực nghiệm nội dung đồ án. Việc thực hiện đồ án yêu cầu sinh viên thực hiện quá trình thiết kế theo những bước tuần tự bao gồm khảo sát thực tế, so sánh, đánh giá và lựa chọn phương án cho đề tài.

Sau khi chọn được phương án thiết kế, sinh viên tiến hành thiết kế các hệ thống điện, cơ khí và giải thuật điều khiển, các công việc này được thực hiện một cách đồng thời và hỗ trợ cho nhau trong suốt quá trình thực hiện đồ án. Khi quá trình tính toán thiết kế được hoàn tất, sinh viên tiến hành mô phỏng và triền khai thực nghiệm để đánh giá, nhận xét về tính khả thi của đề tài, từ đó đưa ra phương hướng cải tiến để phù hợp với điều kiện thực tế. Thông qua đồ án, sinh viên sẽ rèn luyện được khả năng tư duy phân tích, khả năng làm việc nhóm và khả năng triển khai thực nghiệm. Những kiến thức và kĩ năng ấy chính là nền tảng để sinh viên có thể học hỏi, rèn luyện trong môi trường công việc sau này.

MỤC LỤC PHÂN CÔNG NHIỆM VỤ. iii DANH MỤC HÌNH ẢNH.vii DANH MỤC BẢNG BIỂU. TỔNG QUAN VỀ ĐỀ TÀI. Giới thiệu về robot dò line (AGV).

Một số loại robot dò line phổ biến. Yêu cầu thiết kế. PHƯƠNG ÁN THIẾT KẾ. Kết cấu cơ khí.

Số lượng bánh xe. Vị trí đặt bánh chủ động. Động cơ dẫn động. Cơ cấu cảm biến.

Cảm biến hồng ngoại. Cảm biến phát hiện vật cản. Cấu trúc điều khiển. Giải thuật điều khiển.

THIẾT KẾ CƠ KHÍ. Bánh chủ động. Bánh xe bị động. Tính toán chọn động cơ dẫn động.

Thiết kế khung robot. THIẾT KẾ HỆ THỐNG ĐIỆN. Tổng quan thiết bị. Cảm biến dò line.

Vi điều khiển. Driver điều khiển động cơ DC. Thiết kế dãy cảm biến. Số lượng cảm biến.

Khoảng cách đến mặt sa bàn của cảm biến. Khoảng cách giữa 2 module cảm biến. Calibrate cảm biến. Cảm biến siêu âm.

Công suất và pin. MÔ HÌNH HÓA HỆ THỐNG. Phương trình động học của robot. Khảo sát đặc tính động cơ.

Xác định thời gian lấy mẫu. Khảo sát khoảng tuyến tính động cơ. Khảo sát đáp ứng để tìm hàm truyền động cơ. THIẾT KẾ BỘ ĐIỀU KHIỂN.

Thiết kế bộ điều khiển PID cho động cơ. Tiêu chí thiết kế bộ điều khiển. Tính toán các thông số hàm truyền cho bộ điều khiển PID. Thiết kế luật điều khiển.

MÔ PHỎNG HOẠT ĐỘNG CỦA ROBOT VÀ THỰC NGHIỆM. Mô phỏng đường line. Mô phỏng robot bám line. Kết quả thực nghiệm.56 TÀI LIỆU THAM KHẢO.57 DANH MỤC HÌNH ẢNH Hình 1.

AGV dò line hoạt động trong nhà kho [1]. Robot dò line trong một cuộc thi học thuật. Sa bàn Hình 2. Cấu trúc ba bánh (a,b,c); cấu trúc bốn bánh (d,e,f); dẫn động bánh trước (b,c); dẫn động bánh sau (a,d,e,f) [4].

Hai dạng chính của cấu trúc khung xe ba bánh. Một số cơ cấu cảm biến [5]. Camera CMU Pixy 5 [6]. Nguyên lý hoạt động của cảm biến hồng ngoại [7].

Các cảm biến hồng ngoại và thanh cảm biến hồng ngoại [5]. Một số cách sắp xếp cảm biến thông dụng. Xử lý tín hiệu bằng phương pháp so sánh [4]. Xử lý tín hiệu bằng phương pháp xấp xỉ [4].

Cảm biến hồng ngoại [8]. Cảm biến siêu âm [9]. Cấu trúc điều khiển của robot bám line [4]. Vị trí robot trong hệ tọa độ Descartes.

Bánh xe chủ động của robo bám line. Bánh mắt trâu. Mô hình động lực học của bánh xe dẫn động. Các lực tác động lên thân robot.

Sơ đồ phân tích động lực học robot. Các kích thước cơ sở. Thiết kế 3D theo hướng nhìn từ trước của robot. Thiết kế 3D theo hướng nhìn từ cạnh của robot.

Thiết kế 3D theo hướng nhìn từ trên của robot. Thiết kế 3D của robot 3 Hình 4. Module cảm biến hồng ngoại TCRT5000 [11]. Ngưỡng hoạt động của cảm biến.

Khoảng cách tối thiểu giữa 2 cảm biến kề nhau. Trường hợp vùng phát hiện của 2 cảm biến nằm trong line. Module giảm áp LM2596 [16]. Module giảm áp Buck XL4015 [17] 3 Hình 5.

Mô hình động học robot. Mối quan hệ giữa độ rộng xung và tốc độ. Tín hiệu đầu vào 2 động cơ. Hàm truyền xấp xỉ của hai động cơ.

Mức độ chính xác của hàm truyền so với thực nghiệm 4 Hình 6. Sơ đồ điều khiển vòng kín. Mô hình động học của robot 4 Hình 7. Sa bàn dò line.

Mô phỏng sa bàn. Quá trình chuyển động của robot. Sai số bám line. Mô hình robot thực tế.55 DANH MỤC BẢNG BI Bảng 3.

Thông số động cơ DC Servo GM25 – 370. Tỷ lệ chiều dài của các xe ô tô. Tỷ lệ kích thước theo đường kính bánh xe của các xe ô tô. Các kích thước tổng quát của robot.

Thông số kỹ thuật cảm biến hồng ngoại TCRT5000 [10]. Thông số kỹ thuật driver L298N [13]. Thông số kỹ thuật module cảm biến siêu âm HC-SRF04 [15]. Năng lượng tiêu thụ của các thiết bị điện 3 Bảng 7.

Thông số mô phỏng. TỔNG QUAN VỀ ĐỀ TÀI 1. Giới thiệu về robot dò line (AGV) Robot dò line là một dạng của robot di động và được thiết kế để bám theo một quỹ đạo cho trước. Hiện nay, robot dò line đã được ứng dụng rất nhiều trong cả lĩnh vực công nghiệp lẫn giáo dục.

Trong công nghiệp, robot dò line thường được biết đến với tên gọi AGV (Automated Guided Vehicle) (hình 1.1) và việc ứng dụng nó đã thay đổi cách mà các kho hàng được sắp xếp và vận hành trên toàn thế giới. Trong lĩnh vực giáo dục, robot dò line (hình 1.2) được sử dụng để dạy cho các sinh viên đặc biệt là các sinh viên chuyên ngành cơ điện tử cách thức thiết kế, chế tạo và vận hành một hệ thống cơ điện tử. AGV dò line hoạt động trong nhà kho [1] Hình 1. Robot dò line trong một cuộc thi học thuật Hiện nay, các cuộc thi về robot dò line đã được tổ chức với số lượng và chất lượng ngày càng tăng nhằm mục đích khuyến khích sinh viên vận dụng những gì đã được học áp dụng vào giải quyết các vấn đề của cuộc thi đặt ra.

Phương châm “Learn by doing” đã được chứng minh là giúp sinh viên hiểu sâu và có khả năng áp dụng linh hoạt những gì mình được học. Các cuộc thi nổi tiếng về robot dò line có thể kể đến như: cuộc thi LVBots Line following được tổ chức bởi Pololu, cuộc thi Robotchallenge 2015 Line Follower & Line Follower Enhanced và nhiều cuộc thi khác. Một số loại robot dò line phổ biến 1. Robot uXbots Robot uXbots là robot có cấu trúc ba bánh vi sai với hai bánh dẫn động được đặt phía sau.

Nó được tạo ra với mục đích giáo dục và đã tham gia cuộc thi Hispabots Competition và Robolid Competition được tổ chức ở Tây Ban Nha. uXbots có những đặc điểm như: - Dẫn động bằng hai động cơ DC Maxon - Vận tốc tối đa: 3 �⁄� - Sử dụng cảm biến hồng ngoại và cảm biến quán tính IMU - Giải thuật học đường đi và giải thuật thích nghi Hình 1. Robot Chariot Robot đã tham gia cuộc thi LVBots Line Following Competition được tổ chức bởi Pololu vào tháng 4 năm 2015. Chariot có hình dáng như tên gọi của nó, là “một chiếc xe kỵ binh” (hình 1.4) đạt tốc độ lớn nhất là 1,17 �/� và giành được giải nhì trong cuộc thi đó.

Một số đặc điểm của Robot Chariot như: - Dẫn động bằng hai động cơ DC Pololu 15,5D - Vận tốc tối đa: 1,17 m/s - Sử dụng thanh cảm biến hồng ngoại QTR – 8RC - Giải thuật điều khiển PID 1. Yêu cầu thiết kế Thiết kế robot di chuyển bám line trên sa bàn, phát hiện vật cản trên đường đi và di chuyển vòng qua vật cản với các đặc tính: - Nền sa bàn có màu trắng - Đường dẫn có màu đen - Bề rộng đường dẫn: 26 mm - Di chuyển trong mặt phẳng Hình 1. Robot Chariot [3] - Tốc độ di chuyển thấp nhất: 0,1 m/s - Sai số bám đường dẫn (tính từ mép trái hoặc mép phải của đường line): 3 mm - Sai số vị trí dừng cuối đường dẫn là 5 mm - Vật cản là khối trụ có đường kính tiết diện 50 mm Hình 1. Sa bàn Chương 2.

PHƯƠNG ÁN THIẾT KẾ 2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ