Đồ Án Thiết Kế Hệ Thống Cơ Điện Tử: Phân Loại Sản Phẩm Tự Động

Đồ án kỹ thuật nghiên cứu thiết kế hệ thống cơ điện tử 1, thiết kế chi tiết, tính toán kỹ thuật theo tiêu chuẩn, đánh giá tính khả thi dự án.

Người đăng

Ẩn danh
57
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn thiết kế hệ thống cơ điện tử Nền tảng cốt lõi

Thiết kế hệ thống cơ điện tử hiện đại là một quá trình tích hợp đa ngành, kết hợp kiến thức từ cơ khí, điện tử, và khoa học máy tính để tạo ra các sản phẩm thông minh hơn, hiệu quả hơn. Nền tảng của kỹ thuật cơ điện tử nằm ở việc tạo ra một hệ thống đồng nhất, nơi các thành phần cơ khí được điều khiển chính xác bởi các mạch điện tử và phần mềm thông minh. Trong bối cảnh Công nghiệp 4.0, việc nắm vững các nguyên tắc thiết kế này trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết. Một hệ thống cơ điện tử điển hình bao gồm ba phần chính: phần cơ khí (khung máy, băng tải, tay gắp), phần điện tử (cảm biến và cơ cấu chấp hành, bộ điều khiển PLC, vi điều khiển (MCU)), và phần mềm điều khiển. Sự tương tác hài hòa giữa các thành phần này quyết định đến hiệu suất và độ tin cậy hệ thống. Ví dụ, trong một dây chuyền sản xuất, robot công nghiệp (phần cơ khí) thực hiện thao tác vật lý, được dẫn hướng bởi dữ liệu từ cảm biến quang (phần điện tử), và toàn bộ quy trình được điều phối bởi một chương trình chạy trên PLC (phần mềm). Tài liệu nghiên cứu về “Đồ án thiết kế hệ thống phân loại sản phẩm” nhấn mạnh rằng mục tiêu chính là “hoạt động liên tục và giảm tối đa thời gian trì hoãn hệ thống”, điều này chỉ có thể đạt được thông qua một thiết kế được tính toán kỹ lưỡng ngay từ đầu. Quá trình thiết kế không chỉ dừng lại ở việc lựa chọn linh kiện, mà còn bao gồm cả mô hình hóa và mô phỏng để dự đoán và tối ưu hóa hoạt động trước khi chế tạo, giúp tiết kiệm chi phí và thời gian.

1.1. Tầm quan trọng của kỹ thuật cơ điện tử trong sản xuất

Trong kỷ nguyên số, kỹ thuật cơ điện tử đóng vai trò xương sống cho nền tự động hóa công nghiệp. Sự tích hợp này không chỉ nâng cao năng suất mà còn cải thiện đáng kể chất lượng sản phẩm và điều kiện làm việc. Các hệ thống cơ điện tử cho phép thực hiện các công việc lặp đi lặp lại với độ chính xác cao, thay thế con người trong môi trường độc hại hoặc đòi hỏi sự tập trung cao độ. Theo tài liệu gốc, hệ thống phân loại tự động giúp “giảm sức lao động, tránh được sự nhàm chán trong công việc” và “nâng cao năng suất lao động”. Hơn nữa, với sự phát triển của Internet vạn vật (IoT), các hệ thống cơ điện tử có thể kết nối với nhau, thu thập dữ liệu và tự tối ưu hóa hoạt động, tạo ra các nhà máy thông minh thực thụ. Điều này mở ra tiềm năng to lớn trong việc quản lý và giám sát sản xuất từ xa, đồng thời tạo tiền đề cho việc giảm giá thành sản phẩm và tăng khả năng cạnh tranh trên thị trường toàn cầu.

1.2. Các thành phần không thể thiếu trong một hệ thống hiện đại

Một hệ thống cơ điện tử hoàn chỉnh được cấu thành từ nhiều khối chức năng liên kết chặt chẽ. Khối đầu tiên là các cảm biến và cơ cấu chấp hành. Cảm biến (như cảm biến quang, tiệm cận) đóng vai trò là “giác quan” của máy, thu thập thông tin từ môi trường. Cơ cấu chấp hành (như động cơ, xi lanh khí nén) là “cơ bắp”, thực hiện các hành động vật lý. Khối thứ hai là bộ não của hệ thống, bao gồm bộ điều khiển PLC hoặc vi điều khiển (MCU). PLC (Programmable Logic Controller) là lựa chọn phổ biến trong công nghiệp nhờ độ bền bỉ, khả năng chống nhiễu tốt và ngôn ngữ lập trình trực quan. MCU phù hợp hơn cho các hệ thống nhúng nhỏ gọn. Khối cuối cùng là hệ thống truyền động và giao tiếp, bao gồm các bộ truyền động cơ khí, hệ thống khí nén và thủy lực, và giao diện người-máy (HMI) để vận hành và giám sát. Sự lựa chọn và phối hợp chính xác các thành phần này là yếu tố quyết định đến sự thành công của toàn bộ hệ thống.

II. Thách thức chính khi thiết kế hệ thống cơ điện tử phức tạp

Việc thiết kế một hệ thống cơ điện tử hiệu quả không phải là một nhiệm vụ đơn giản. Thách thức lớn nhất đến từ việc tích hợp kiến thức từ nhiều lĩnh vực khác nhau. Kỹ sư phải có hiểu biết sâu rộng về cơ khí chính xác, thiết kế mạch điện tử, lập trình phần mềm, và lý thuyết điều khiển. Bất kỳ sai sót nào trong một lĩnh vực đều có thể ảnh hưởng tiêu cực đến toàn bộ hệ thống. Một vấn đề khác là việc đảm bảo độ tin cậy hệ thống. Trong môi trường công nghiệp, thiết bị phải hoạt động ổn định trong thời gian dài dưới các điều kiện khắc nghiệt về nhiệt độ, độ rung và nhiễu điện từ. Điều này đòi hỏi việc lựa chọn linh kiện chất lượng cao và thiết kế các giải pháp phòng ngừa lỗi hiệu quả. Thêm vào đó, sự phát triển nhanh chóng của công nghệ đặt ra yêu cầu phải liên tục cập nhật. Ví dụ, việc tích hợp trí tuệ nhân tạo (AI) trong cơ điện tửInternet vạn vật (IoT) đòi hỏi những kỹ năng mới về xử lý dữ liệu lớn và an ninh mạng. Tài liệu nghiên cứu cũng chỉ ra rằng “do kiến thức còn hạn chế nên không thể tránh khỏi sai sót”, điều này khẳng định tầm quan trọng của quá trình mô hình hóa và mô phỏng để kiểm tra và xác thực thiết kế trước khi triển khai, giảm thiểu rủi ro và chi phí phát sinh.

2.1. Tích hợp đa lĩnh vực Cơ khí Điện tử và Khoa học máy tính

Sự hội tụ của cơ khí, điện tử và khoa học máy tính là bản chất của cơ điện tử, nhưng cũng là nguồn gốc của nhiều thách thức. Về mặt cơ khí, cần sử dụng các phần mềm CAD/CAM/CAE để thiết kế các kết cấu chịu lực, tối ưu hóa động học và đảm bảo độ chính xác gia công. Về điện tử, việc thiết kế mạch điện tử cho các module cảm biến, mạch công suất và giao tiếp đòi hỏi kiến thức chuyên sâu để chống nhiễu và đảm bảo tín hiệu ổn định. Về khoa học máy tính, kỹ sư phải thành thạo lập trình C/C++ cho hệ thống nhúng hoặc lập trình PLC để xây dựng logic điều khiển phức tạp, thuật toán xử lý tín hiệu số (DSP) và phát triển giao diện người-máy (HMI). Việc dung hòa các yêu cầu kỹ thuật đôi khi trái ngược nhau từ các lĩnh vực này là một bài toán khó, đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ và tư duy hệ thống.

2.2. Vấn đề về độ tin cậy hệ thống và khả năng xử lý lỗi

Độ tin cậy là yếu tố sống còn trong các ứng dụng công nghiệp. Một hệ thống cơ điện tử phải có khả năng hoạt động liên tục 24/7 mà không gặp sự cố. Thách thức nằm ở việc dự đoán và ngăn ngừa các lỗi tiềm ẩn. Lỗi có thể đến từ phần cứng (hỏng cảm biến, kẹt cơ cấu chấp hành) hoặc phần mềm (lỗi logic, tràn bộ nhớ). Do đó, thiết kế cần bao gồm các cơ chế an toàn, chẩn đoán lỗi và khả năng phục hồi. Ví dụ, trong hệ thống điều khiển PLC, chương trình cần có các khối xử lý ngắt (Interrupt) để phản ứng tức thời với các sự kiện khẩn cấp. Tài liệu gốc đề cập đến việc hệ thống phân loại phải có “độ tin cậy cao”, cho thấy đây là một yêu cầu kỹ thuật cơ bản. Việc lựa chọn các linh kiện có tiêu chuẩn công nghiệp và thực hiện các bài kiểm tra nghiêm ngặt (stress testing) là bắt buộc để đảm bảo hệ thống hoạt động ổn định và an toàn.

III. Phương pháp chọn linh kiện cho thiết kế hệ thống cơ điện tử

Lựa chọn linh kiện là một bước quan trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất, chi phí và độ tin cậy hệ thống. Quá trình này đòi hỏi sự cân bằng giữa yêu cầu kỹ thuật và ngân sách. Đối với bộ não của hệ thống, bộ điều khiển PLC là lựa chọn hàng đầu cho các ứng dụng tự động hóa công nghiệp quy mô lớn. Tài liệu “Đồ án thiết kế hệ thống cơ điện tử” đã lựa chọn PLC S7-1200 của Siemens, một dòng PLC phổ biến nhờ “dải hiệu suất từ thấp đến trung bình, chi phí thấp” và khả năng mở rộng linh hoạt. Với các cảm biến và cơ cấu chấp hành, việc lựa chọn phụ thuộc vào đối tượng và môi trường làm việc. Ví dụ, cảm biến quang tiệm cận E3F-DS30C4 được chọn để phát hiện sản phẩm vì tính đơn giản và hiệu quả. Tương tự, hệ thống khí nén và thủy lực, cụ thể là xi lanh và van điện từ, được sử dụng để thực hiện các chuyển động đẩy sản phẩm vì tốc độ đáp ứng nhanh và lực đẩy lớn. Mỗi lựa chọn đều phải dựa trên việc phân tích kỹ lưỡng các thông số kỹ thuật như điện áp hoạt động, thời gian đáp ứng, tuổi thọ và khả năng tương thích với các thành phần khác trong hệ thống điều khiển tự động.

3.1. Phân tích cảm biến và cơ cấu chấp hành trong tự động hóa

Cảm biến là mắt và tai của hệ thống. Việc lựa chọn đúng loại cảm biến quyết định khả năng nhận biết môi trường của máy. Trong hệ thống phân loại sản phẩm, cảm biến quang được dùng để xác định sự hiện diện và chiều cao của vật thể. Các loại cảm biến khác như cảm biến tiệm cận điện cảm dùng để phát hiện kim loại, cảm biến màu sắc dùng để phân loại theo màu. Cơ cấu chấp hành là bộ phận thực thi nhiệm vụ. Động cơ DC được dùng để vận hành băng tải, trong khi xi lanh khí nén (điều khiển bởi van điện từ) được dùng để đẩy sản phẩm ra khỏi dây chuyền. Việc tính toán và lựa chọn công suất động cơ, lực đẩy của xi lanh phải dựa trên khối lượng và tốc độ yêu cầu của sản phẩm, đảm bảo hệ thống hoạt động trơn tru và không bị quá tải.

3.2. Vai trò của bộ điều khiển PLC trong công nghiệp hiện đại

PLC (Programmable Logic Controller) được xem là trái tim của hầu hết các hệ thống tự động hóa công nghiệp. Ưu điểm vượt trội của PLC so với các hệ thống điều khiển bằng rơ-le truyền thống là tính linh hoạt. Theo tài liệu tham khảo, “chương trình PLC dễ thay đổi và sửa chữa”, cho phép thay đổi logic điều khiển mà không cần đi lại dây phức tạp. PLC được thiết kế để hoạt động bền bỉ trong môi trường công nghiệp khắc nghiệt, có khả năng chống nhiễu cao. Các dòng PLC hiện đại như S7-1200 còn tích hợp các cổng giao tiếp mạng (PROFINET), cho phép kết nối dễ dàng với HMI, các PLC khác và hệ thống giám sát cấp cao hơn, tạo nền tảng vững chắc cho việc xây dựng các nhà máy thông minh theo mô hình Công nghiệp 4.0.

IV. Bí quyết mô hình hóa và mô phỏng hệ thống cơ điện tử

Mô hình hóa và mô phỏng là giai đoạn không thể thiếu trong quy trình thiết kế hệ thống cơ điện tử hiện đại. Thay vì chế tạo thử và sửa lỗi tốn kém, các kỹ sư sử dụng phần mềm chuyên dụng để xây dựng một bản sao kỹ thuật số (digital twin) của hệ thống. Quá trình này cho phép kiểm tra logic điều khiển, phân tích động học, phát hiện các va chạm tiềm ẩn và tối ưu hóa các thông số vận hành ngay trên máy tính. Các công cụ như MATLAB/Simulink cực kỳ mạnh mẽ cho việc mô hình hóa các hệ thống điều khiển tự động phức tạp, phân tích đáp ứng của hệ thống và thiết kế các bộ điều khiển nâng cao. Đối với việc lập trình và gỡ lỗi PLC, các phần mềm như TIA Portal của Siemens cung cấp một môi trường tích hợp toàn diện. Tài liệu “Đồ án thiết kế hệ thống cơ điện tử” đã trình bày chi tiết việc sử dụng TIA Portal để “khai báo cấu hình cho một trạm PLC”, lập trình logic và mô phỏng hoạt động của toàn bộ hệ thống phân loại sản phẩm. Việc mô phỏng không chỉ giúp xác thực thuật toán mà còn cho phép đào tạo người vận hành trước khi hệ thống thực tế đi vào hoạt động, đảm bảo an toàn và hiệu quả.

4.1. Ứng dụng MATLAB Simulink trong phân tích động học hệ thống

MATLAB/Simulink là bộ công cụ tiêu chuẩn trong giới học thuật và công nghiệp để mô hình hóa và mô phỏng các hệ thống động. Kỹ sư có thể xây dựng mô hình toán học của các thành phần cơ khí (như động cơ, băng tải) và các thuật toán điều khiển (như PID, điều khiển mờ). Simulink cung cấp một giao diện đồ họa trực quan, cho phép kéo-thả các khối chức năng để xây dựng sơ đồ hệ thống. Thông qua mô phỏng, có thể phân tích các đặc tính như thời gian đáp ứng, độ vọt lố, sai số xác lập và sự ổn định của hệ thống. Kết quả phân tích này giúp tinh chỉnh các thông số của bộ điều khiển để đạt được hiệu suất tối ưu trước khi triển khai trên phần cứng thực tế.

4.2. Sử dụng TIA Portal để lập trình và mô phỏng hoạt động PLC

TIA Portal (Totally Integrated Automation Portal) là một nền tảng phần mềm hợp nhất của Siemens, cho phép kỹ sư thực hiện toàn bộ quá trình tự động hóa từ thiết kế, lập trình, đến vận hành và bảo trì. Trong đồ án tham khảo, TIA Portal được sử dụng để cấu hình phần cứng cho PLC S7-1200, lập trình logic điều khiển cho hệ thống phân loại bằng ngôn ngữ Ladder và mô phỏng toàn bộ chương trình. Chức năng mô phỏng PLC S7-PLCSIM cho phép chạy chương trình PLC ảo trên máy tính mà không cần kết nối với PLC thật. Điều này cực kỳ hữu ích cho việc kiểm tra và gỡ lỗi logic, đảm bảo thuật toán hoạt động chính xác trước khi nạp vào thiết bị, giúp rút ngắn đáng kể thời gian phát triển và triển khai dự án tự động hóa công nghiệp.

V. Ứng dụng thực tiễn Thiết kế hệ thống phân loại sản phẩm

Để minh họa cho các nguyên tắc lý thuyết, hãy xem xét một ứng dụng thực tiễn: thiết kế hệ thống cơ điện tử phân loại sản phẩm theo chiều cao, được mô tả chi tiết trong tài liệu tham khảo. Hệ thống này là một ví dụ điển hình của tự động hóa công nghiệp, tích hợp đầy đủ các thành phần cơ, điện và điều khiển. Về cơ khí, hệ thống sử dụng một băng tải được dẫn động bởi động cơ DC để vận chuyển sản phẩm và các xi lanh khí nén để đẩy sản phẩm vào các thùng chứa tương ứng. Về điện tử, hệ thống trang bị các cảm biến quang để phát hiện sản phẩm và đo chiều cao của chúng. Trung tâm điều khiển là bộ điều khiển PLC S7-1200, nhận tín hiệu từ cảm biến và xuất tín hiệu điều khiển các cơ cấu chấp hành (động cơ và van điện từ). Toàn bộ logic hoạt động được lập trình bên trong PLC, bao gồm cả chế độ tự động (AUTO) và bằng tay (MANUAL). Sơ đồ đấu nối chi tiết cho thấy cách các cảm biến NPN, nút nhấn, đèn báo được kết nối với các ngõ vào/ra (I/O) của PLC. Hệ thống này chứng minh cách các thành phần cơ điện tử phối hợp với nhau để giải quyết một bài toán công nghiệp cụ thể, từ đó nâng cao năng suất và giảm thiểu sai sót do con người.

5.1. Phân tích mô hình phân loại sản phẩm tự động theo chiều cao

Nguyên lý hoạt động của hệ thống khá trực quan. Sản phẩm được đặt lên băng tải và di chuyển qua một loạt các cảm biến quang đặt ở các độ cao khác nhau. Khi một sản phẩm đi qua, PLC sẽ đọc tín hiệu từ các cảm biến này. Nếu sản phẩm che khuất cảm biến cao nhất, nó được xác định là “sản phẩm cao”. Nếu nó chỉ che khuất cảm biến ở giữa, nó là “sản phẩm trung bình”. Nếu không che khuất cảm biến nào, nó là “sản phẩm thấp”. Dựa trên nhận dạng này, PLC sẽ kích hoạt xi lanh khí nén tương ứng tại đúng thời điểm để đẩy sản phẩm vào đúng thùng chứa. Sơ đồ giải thuật trong tài liệu cho thấy rõ luồng xử lý logic này, bao gồm cả việc khởi động, dừng băng tải và điều khiển thời gian tác động của xi lanh. Mô hình này có thể được mở rộng để phân loại theo các tiêu chí khác như màu sắc hoặc trọng lượng bằng cách thay đổi loại cảm biến.

5.2. Quy trình thiết kế mạch và sơ đồ đấu nối PLC trong thực tế

Từ sơ đồ nguyên lý, bước tiếp theo là thiết kế mạch điện tử và sơ đồ đấu nối thực tế. Sơ đồ đấu dây trong tài liệu gốc (Hình 4-4, 4-5) là một tài liệu kỹ thuật quan trọng. Nó chỉ rõ cách kết nối nguồn 24VDC, cách nối các cảm biến (loại NPN) vào các ngõ vào số (Digital Input) của PLC. Các nút nhấn (START, STOP, MODE) và công tắc hành trình cũng được kết nối tương tự. Các ngõ ra số (Digital Output) của PLC được kết nối với rơ-le trung gian hoặc trực tiếp với cuộn dây của van điện từ (để điều khiển xi lanh) và contactor (để điều khiển động cơ băng tải). Việc thiết kế sơ đồ đấu nối rõ ràng, tuân thủ các tiêu chuẩn an toàn điện là cực kỳ quan trọng để đảm bảo độ tin cậy hệ thống, dễ dàng lắp đặt và bảo trì sau này.

VI. Xu hướng tương lai của ngành kỹ thuật cơ điện tử hiện đại

Ngành kỹ thuật cơ điện tử đang phát triển với tốc độ vũ bão, được thúc đẩy bởi những tiến bộ trong lĩnh vực trí tuệ nhân tạo và kết nối vạn vật. Trong tương lai gần, các hệ thống cơ điện tử sẽ không chỉ thực hiện các nhiệm vụ được lập trình sẵn mà còn có khả năng học hỏi, thích ứng và tự ra quyết định. Sự tích hợp của trí tuệ nhân tạo (AI) trong cơ điện tử sẽ cho phép robot công nghiệp có khả năng nhận dạng vật thể phức tạp qua thị giác máy tính (computer vision), tự tối ưu hóa quỹ đạo chuyển động để tiết kiệm năng lượng. Bên cạnh đó, Internet vạn vật (IoT) sẽ kết nối hàng tỷ thiết bị cơ điện tử, từ thiết bị gia dụng đến dây chuyền sản xuất, vào một mạng lưới khổng lồ. Dữ liệu thu thập từ các cảm biến sẽ được phân tích trên nền tảng đám mây để giám sát tình trạng thiết bị, dự đoán hỏng hóc và lên kế hoạch bảo trì một cách chủ động. Những xu hướng này đang định hình nên cuộc Cách mạng Công nghiệp 4.0, hướng tới các hệ thống điều khiển tự động hoàn toàn, linh hoạt và thông minh, mở ra những tiềm năng to lớn cho sản xuất và cuộc sống.

6.1. Tích hợp Trí tuệ nhân tạo AI và Robot công nghiệp thông minh

AI đang thổi một luồng sinh khí mới vào lĩnh vực robot. Thay vì các robot công nghiệp truyền thống chỉ lặp lại một chuỗi hành động cố định, robot thế hệ mới được trang bị AI có thể hiểu và tương tác với môi trường xung quanh. Chúng có thể nhận dạng giọng nói, xử lý ngôn ngữ tự nhiên để nhận lệnh từ con người, hoặc sử dụng các thuật toán học máy để cải thiện độ chính xác sau mỗi lần thực hiện nhiệm vụ. Trong các ứng dụng như lắp ráp sản phẩm phức tạp, robot có thể sử dụng camera và AI để xác định vị trí của linh kiện một cách linh hoạt, thay vì yêu cầu chúng phải được đặt ở một vị trí cố định. Sự kết hợp này tạo ra các hệ thống sản xuất linh hoạt, có khả năng thích ứng nhanh với sự thay đổi của mẫu mã sản phẩm.

6.2. Vai trò của Internet vạn vật IoT trong giám sát và bảo trì

Internet vạn vật (IoT) tạo ra một cầu nối giữa thế giới vật lý và thế giới số. Trong một nhà máy thông minh, mỗi động cơ, cảm biến, và bộ điều khiển PLC đều có thể được gắn một địa chỉ IP và kết nối vào mạng. Điều này cho phép thu thập dữ liệu vận hành theo thời gian thực, chẳng hạn như nhiệt độ động cơ, áp suất hệ thống khí nén, số chu kỳ hoạt động của xi lanh. Dữ liệu này được truyền về một hệ thống trung tâm để phân tích. Các thuật toán có thể phát hiện các dấu hiệu bất thường và cảnh báo sớm về nguy cơ hỏng hóc, cho phép kỹ sư thực hiện bảo trì προληπτική (predictive maintenance) trước khi sự cố xảy ra. Điều này giúp tối đa hóa độ tin cậy hệ thống và giảm thiểu thời gian dừng máy ngoài kế hoạch.

10/07/2025
Đồ án thiết kế hệ thống cơ điện tử 1

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. TỔNG QUAN HỆ THỐNG PHÂN LOẠI SẢN PHẨM 1. Khái niệm và ứng dụng 1. Thế nào là hệ thống phân loại sản phẩm Một hệ thống phân loại sản phẩm là hệ thống có thể phân loại các sản phẩm với độ tin cậy cao, hoạt động liên tục và giảm tối đa thời gian trì hoãn hệ thống.

Hơn thế nữa, đối với những công việc đòi hỏi sự tập trung cao và có tính tuần hoàn, nên các công nhân khó đảm bảo được sự chính xác trong công việc. Điều đó ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng sản phẩm và uy tín của nhà sản xuất. Vì vậy, hệ thống tự động nhận dạng và phân loại sản phẩm ra đời nhằm đáp ứng nhu cầu cấp bách này. Các loại hệ thống phân loại sản phẩm Các hình thức phân loại: Để phân loại hệ thống tự động hóa sản xuất nói chung và hệ thống phân loại sản phẩm nói riêng tư dựa vào các tiêu chuẩn khác nhau như: hình thức, cấp độ, và mức độ tự động, phương pháp điều khiển tự động, cách thức nhận biết sản phẩm….

- Dựa vào hình thức: Hệ thống tự động một phần hoặc toàn phần +) Tự động một phần: là tự động quá trình công nghệ hoặc hệ thống, trong đó một phần năng lượng của con người được thay thế bằng năng lượng phi sinh vật trừ việc điều khiển khi tự động hóa. +) Tự động hóa toàn phần là tự động quá trình, trong đó toàn bộ năng lượng của con người được thay thế bằng năng lượng phi sinh vật kể quá quá trình điều khiển tự động hóa. Trang 5 Đồ án thiết kế hệ thống cơ điện tử Bộ môn Cơ điện tử - Dựa vào cấp độ: Quá trình tự động diễn ra trong 1 công đoạn hay trong nhiều công đoạn, trong một phân xưởng hay trong nhiều công xưởng hay toàn bộ nhà máy… - Dựa vào mức độ tự động hóa: Mức độ tự động được chia làm 7 mức: thấp, nhỏ, vừa, lớn, nâng cao, cao và toàn bộ. Hệ số tự động tính theo công thức sau: K== Trong đó: TM – thời gian thực hiện bằng máy TT – Thời gian thực hiện bằng tay Tch - Thời gian chiếc Số mức Tên gọi Giá trị K 0 Không 0 1 Thấp 0.99…1 - Dựa vào cách thức nhận biết sản phẩm: Trang 6 Đồ án thiết kế hệ thống cơ điện tử Bộ môn Cơ điện tử Căn cứ vào các yếu tố như: như kích thước, màu sắc, chiều cao, khối lượng, chiều dài, hình ảnh … +) Phân loại sản phẩm theo kích thước (to – nhỏ) sử dụng cảm biển quang dựa vào mức độ cản trở cảm biển do vật thẻ to nhỏ, cao thấp … +) Phân loại sản phẩm theo mầu sắc: sử dụng cảm biển màu sắc.

Cám biển máu sắc phát hiện màu sắc bằng cách sử dụng các yếu tố và tỷ lệ phản chiều của các màu khác nhau. +) Phân loại sản phẩm sử dụng webcam: sử dụng 1 camera chụp lại sản phẩm khi chạy qua và đưa ảnh về so sánh với ảnh gốc. Nếu giống thì sản phẩm đi qua, còn nếu không thì loại sản phẩm đó. - Ngoài ra còn một số cách phân loại dựa vào bộ phân điều khiển quá trình tự động như: điều khiển bằng rơle, điều khiển bằng bộ vi xử lý, điều khển bằng PLC, điều khiển có sử dụng máy tính.

Ứng dụng trong thực tế - Hệ thống phân loại sản phẩm theo màu sắc: thường ứng dụng rất nhiều trong các dây chuyền sản xuất Gạch, Ngói, Đá Granite, trong các dây chuyền phân loại các sản phẩm nhựa hay trong chế biến Nông sản (như Cà Phê, Gạo)… Hệ thống sẽ giúp nhà sản xuất tốn ít nhân công lao động và giảm thiểu thời gian làm việc, nâng cao năng suất lao động. - Hệ thống phân loại sản phẩm theo chiều cao: thường ứng dụng trong các ngành công nghiệp thực phẩm như bánh kẹo, hoa quả.hoặ c trong công nghiệp sản xuất bia hay nước giải khát. - Hệ thống phân loại sản phẩm theo hình dạng: thường ứng dụng trong kiểm tra và phân loại nông sản và kết hợp với Robot thông minh. Trang 7 Đồ án thiết kế hệ thống cơ điện tử Bộ môn Cơ điện tử Từ đây ta có thể thấy hệ thống phân loại sản phẩm đem lại cho chúng ta là rất lớn, cụ thể như: Giảm sức lao động, tránh được sự nhàm chán trong công việc, cải thiện được điều kiện làm việc của con người, tạo cho con người tiếp cận với sự tiến bộ của khoa học kỹ thuật và được làm việc trong môi trường ngày càng văn minh hơn.

Nâng cao năng suất lao động, tạo tiền đề cho việc giảm giá thành sản phẩm, cũng như thay đổi mẫu mã một cách nhanh chóng. Giúp cho việc quản lý và giám sát trở nên rất đơn giản, bởi vì nó không những thay đổi điều kiện làm việc của công nhân mà còn có thể giảm số lượng công nhân đến mức tối đa… 1. Yêu cầu kỹ thuật cơ bản của các cụm chức năng trong hệ thống Chuyển động tịnh tiến đưa sản phẩm đến bộ phận phân loại, hầu hết trong hệ thống phân loại sản phẩm dùng băng chuyền để tạo ra chuyển động này. Để truyền động quay cho trục của băng chuyền người ta dùng động cơ điện thông qua các bộ truyền ngoài như xích hoăc đai.

Ngoài chuyển động đưa sản phẩm vào của băng chuyền máy còn chuyển động cần thiết nữa đó là hai chuyển động tịnh tiến để đẩy sản phẩm của piston, xilanh hoặc khí nén. Chuyển động của piston, xilanh được điều khiển bởi hệ thống khí nén. - Chức năng cấp phôi tự động: sử dụng piston đẩy phôi vào băng tải với lực phù hợp. - Chức năng vận chuyển sản phẩm: chọn băng tải phù hợp từ các thông số đầu vào như hình dáng, khối lượng phôi để vận chuyển liên tục với vận tốc mong muốn.

Từ đó chọn công suất động cơ phù hợp cho hệ thống. Trang 8 Đồ án thiết kế hệ thống cơ điện tử Bộ môn Cơ điện tử - Chức năng phân loại: sử dụng hai cảm biến tiệm cận để phân loại 3 sản phẩm khác nhau. Dưới mỗi cảm biến sẽ có 1 piston để đẩy sản phẩm, đồng thời đếm số lượng sản phẩm mỗi loại. Ví dụ về thành phần của hệ thống phân loại sản phẩm theo chiều cao Trang 9 Đồ án thiết kế hệ thống cơ điện tử Bộ môn Cơ điện tử CHƯƠNG 2: TÌM HIỂU VỀ CÁC THÀNH PHẦN TRONG HỆ THỐNG PHÂN LOẠI 2.1 Động cơ - Qua quá trình tìm hiểu về động cơ đã thực hiện trong môn học “Đồ án thiết kế hệ thống cơ khí”, cần chọn động cơ có công suất là 25W, tốc độ quay là 37,24 vòng/phút.

- Từ đây em chọn động cơ 25W 24V DC4GN25-24 với tỉ số truyền 1: 120. Động cơ DC4GN25-24 - Thông số động cơ điện 25W : ▪ Công suất của động cơ 25W. ▪ Điện áp cho động cơ 24V. ▪ Tốc độ quay của động cơ 3000 vòng/phút.

▪ Dòng điện 1 chiều 0,7 ampe. Trang 10 Đồ án thiết kế hệ thống cơ điện tử Bộ môn Cơ điện tử ▪ Kích thước của động cơ phi 80mm. Mặt bích vuông 80x80mm. ▪ Chiều dài động cơ 120mm.

Đường kính trục phi mm. ▪ Trọng lượng 1,7kg ▪ Model: DC4GN25-24 - Thông số của hộp giảm tốc (đi kèm động cơ): ▪ Hộp giảm tốc có kích thước dài 46mm. Thân vuông 80x80mm. Trục hộp số phi 10mm.

▪ Tỷ số truyền tải 3:200 ▪ Tốc độ đầu ra của trục hộp số 15-1000 vòng/phút. ▪ Mô men xoắn 0,3-8 N.cm ▪ Trọng lượng 0,4-0,6kg ▪ Model:4GN-K ▪ Ta có số vòng quay động cơ là 3000 v/ph, qua hộp giảm tốc thì tốc độ còn lại là 50 v/ph. Số vòng quay lô chủ động (tang chủ động) là 37,24 v/ph. ▪ Tỉ số truyền xích cần là ux = 50/37,24 = 1,34.

Trang 11 Đồ án thiết kế hệ thống cơ điện tử Bộ môn Cơ điện tử 2. Hệ thống khí nén Hình 2-2. Hệ thống khí nén cơ bản 1 Nguồn khí nén 4 Đồng hồ đo áp suất 2 Van lọc 5 Van phân phối 3/2 3 Van điều chỉnh áp suất 6 Van tiết lưu - Ưu điểm của hệ thống khí nén: + Do không khí có khả năng chịu nén (đàn hồi) nên có thể nén và trích chứa trong bình chứa với áp suất cao thuận lợi, xem như một kho chứa năng lượng. + Có khả năng truyền tải đi xa bằng hệ thống đường ống với tổn thất nhỏ, khí nén sau khi sinh công cơ học có thể thải ra ngoài mà không gây hại cho môi trường.

+ Tốc độ truyền động cao, linh hoạt, dễ điều khiển với độ tin cậy và chính xác. + Có giải pháp và thiết bị phòng ngừa quá tải, quá áp suất hiệu quả. - Nhược điểm của hệ thống khí nén: Trang 12 Đồ án thiết kế hệ thống cơ điện tử Bộ môn Cơ điện tử + Công suất truyền động không lớn. Ở nhu cầu công suất truyền động lớn, chi phí cho truyền động khí nén sẽ cao hơn 10-15 lần so với truyền động điện cùng công suất, tuy nhiên kích thước và trọng lượng lại chỉ bằng 30% so với truyền động điện.

+ Khi tải trọng thay đổi thì vận tốc truyền động luôn có xu hướng thay đổi do khả năng đàn hồi của khí nén khá lớn, vì vậy khả năng duy trì chuyển động thẳng đều hoặc quay đều thường khó thực hiện. + Dòng khí nén được giải phóng ra môi trường có thể gây tiếng ồn. Van điện từ khí nén Qua quá trình tìm hiểu về hệ thống khí nén đã thực hiện trong môn học “Đồ án thiết kế hệ thống cơ khí”, ta chọn van điện từ khí nén AIRTAC 5/2 4V210-08 Tên van Van điện từ khí nén AIRTAC 5/2 4V210-08 Kích thước cổng 13 mm Áp suất hoạt động 0.18 Mpa Số đầu coil điện 1 Nhiệt độ hoạt động -20 đến 70oC Điện áp đầu vào 24V Bảng 2-1. Thông số van AIRTAC 5/2 4V210-08 - Điều khiển van: Trang 13 Đồ án thiết kế hệ thống cơ điện tử Bộ môn Cơ điện tử Hình 2-3.

Cấu tạo bên trong của van điện từ 5/2 +) Van 5/2 được thiết kế và hoạt động bằng cách cấp nguồn điện 220V hoặc 24V. Khi có nguồn điện sẽ sinh ra lực từ trường. Lực này sẽ hút trục van chuyển động dọc trục và khiến cho các cửa van được mở ra để cho khí nén thông cửa. Hoạt động này giúp cho van có thể thực điện nhiệm vụ cấp hoặc đóng dòng khí nén cho thiết bị cần hoạt động.

+) Khi van nằm ở trạng thái bình thường hay còn gọi là ở trạng thái van đóng thì cửa số 1 sẽ được thiết kế thông với cửa số 2. Trong khi đó thì cửa số 4 sẽ được thông với cửa số 5.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ