Thiết Kế Hệ Dẫn Động Xích Tải Sử Dụng Hộp Giảm Tốc Một Cấp

Người đăng

Ẩn danh
78
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Thiết Kế Hệ Dẫn Động Xích Tải Hộp Giảm Tốc

Thiết kế hệ dẫn động xích tải là một nhiệm vụ cốt lõi trong ngành kỹ thuật cơ khí, đặc biệt là trong các đồ án chi tiết máy. Hệ thống này đóng vai trò trung gian, truyền chuyển động và mô-men từ động cơ đến bộ phận công tác, mà cụ thể ở đây là xích tải. Cấu trúc phổ biến bao gồm một động cơ điện, khớp nối, hộp giảm tốc bánh răng trụ một cấp và bộ truyền xích. Hộp giảm tốc là thành phần quan trọng nhất, có chức năng giảm tốc độ quay và tăng mô-men xoắn đầu ra, đảm bảo xích tải hoạt động với vận tốc và lực kéo yêu cầu. Việc tính toán và lựa chọn chính xác các chi tiết máy không chỉ đảm bảo hiệu suất vận hành mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến tuổi thọ và độ tin cậy của toàn bộ hệ thống. Quá trình thiết kế đòi hỏi người kỹ sư phải hệ thống hóa kiến thức từ nhiều môn học như Sức bền vật liệu, Dung sai, và Chi tiết máy. Một bộ truyền động cơ khí hiệu quả phải cân bằng giữa các yếu tố: công suất, hiệu suất, kích thước nhỏ gọn và chi phí chế tạo. Tài liệu gốc cung cấp một ví dụ cụ thể về thiết kế hệ dẫn động cho xích tải với lực kéo 3850N và vận tốc 1,29 m/s, là cơ sở để phân tích sâu hơn các bước tính toán trong bài viết này.

1.1. Vai trò của bộ truyền động cơ khí trong công nghiệp

Một bộ truyền động cơ khí là trái tim của nhiều máy móc và dây chuyền sản xuất. Chức năng chính của nó là truyền và biến đổi năng lượng cơ học. Hệ thống này cho phép điều chỉnh tốc độ, thay đổi mô-men xoắn và thay đổi chiều quay. Trong các ứng dụng băng tải xích công nghiệp, bộ truyền động đảm bảo vật liệu được di chuyển với tốc độ ổn định và lực kéo phù hợp. Nếu không có bộ truyền động, động cơ phải kết nối trực tiếp với máy công tác, gây ra tình trạng vận hành không hiệu quả, quá tải và giảm tuổi thọ thiết bị. Việc thiết kế chính xác giúp tối ưu hóa công suất động cơ, giảm tiêu thụ năng lượng và tăng độ tin cậy. Các thành phần như hộp giảm tốc, bộ truyền đai, hay bộ truyền xích đều là những lựa chọn phổ biến để xây dựng một hệ thống truyền động hoàn chỉnh.

1.2. Cấu tạo và nguyên lý của hộp giảm tốc bánh răng trụ

Hộp giảm tốc bánh răng trụ là một cơ cấu truyền động bằng ăn khớp trực tiếp, có tỷ số truyền không đổi. Cấu tạo cơ bản của hộp giảm tốc một cấp bao gồm vỏ hộp, các trục, cặp bánh răng trụ (răng thẳng hoặc răng nghiêng) và các ổ lăn. Nguyên lý hoạt động rất đơn giản: động cơ truyền mô-men xoắn cho trục vào (trục I) có gắn bánh răng chủ động. Bánh răng này ăn khớp với bánh răng bị động có kích thước lớn hơn, được lắp trên trục ra (trục II). Do số răng của bánh bị động lớn hơn, tốc độ quay của trục ra sẽ giảm xuống, đồng thời mô-men xoắn đầu ra được tăng lên tương ứng với tỷ số truyền. Vỏ hộp không chỉ bảo vệ các chi tiết bên trong khỏi bụi bẩn mà còn là nơi chứa dầu bôi trơn, đảm bảo hệ thống vận hành trơn tru và tản nhiệt hiệu quả.

II. Thách Thức Khi Chọn Động Cơ Và Tính Tỷ Số Truyền Tối Ưu

Bước đầu tiên và quan trọng nhất trong mọi đồ án chi tiết máy về hệ dẫn động là giai đoạn tính toán động học. Giai đoạn này xác định các thông số nền tảng cho toàn bộ hệ thống, bao gồm công suất yêu cầu, tốc độ quay và tỷ số truyền chung. Thách thức lớn nhất là làm sao để chọn động cơ điện vừa đáp ứng đủ công suất, vừa có tốc độ quay phù hợp để sau khi qua hộp giảm tốc sẽ đạt được vận tốc mong muốn tại xích tải. Theo tài liệu tham khảo, công suất yêu cầu trên trục động cơ (Pyc) được tính toán dựa trên công suất trên trục công tác (Pct) và hiệu suất chung của hệ thống (ηc). Việc lựa chọn hiệu suất cho từng bộ phận như ổ lăn (ηol), bánh răng (ηbr), và xích (ηx) phải dựa trên các bảng tra tiêu chuẩn để đảm bảo độ chính xác. Sau khi có công suất yêu cầu, việc chọn động cơ phải thỏa mãn hai điều kiện: công suất định mức của động cơ (Pđc) lớn hơn công suất yêu cầu (Pyc) và số vòng quay của động cơ (nđc) phải gần với số vòng quay sơ bộ đã tính toán. Sai sót trong giai đoạn này sẽ dẫn đến các tính toán sai lệch ở các bước sau.

2.1. Phương pháp phân tích yêu cầu và chọn động cơ điện

Để chọn động cơ điện phù hợp, cần bắt đầu từ việc tính công suất trên trục máy công tác (Pct). Dựa trên dữ liệu đầu vào với lực kéo F = 3850 N và vận tốc v = 1,29 m/s, công suất này được xác định là Pct = (F.v)/1000 = 4,97 kW. Tiếp theo, hiệu suất chung của hệ thống được tính bằng tích hiệu suất của các bộ phận: ηc = ηbr * ηx * ηol^3 * ηk = 0.87. Từ đó, công suất yêu cầu trên trục động cơ là Pyc = Pct / ηc = 5,71 kW. Tốc độ quay sơ bộ của động cơ (nsb) cũng được xác định dựa trên tốc độ trục công tác và tỷ số truyền sơ bộ. Dựa trên các kết quả này, một động cơ điện được chọn phải có công suất Pđc > 5,71 kW và tốc độ quay đồng bộ gần với giá trị tính toán. Đây là bước nền tảng để đảm bảo công suất động cơ đủ mạnh để vận hành hệ thống.

2.2. Cách xác định tỷ số truyền hộp giảm tốc và thông số trục

Sau khi chọn được động cơ, bước tiếp theo là phân phối tỷ số truyền hộp giảm tốc và bộ truyền ngoài. Tỷ số truyền chung của hệ thống (uc) được tính bằng tỷ số giữa tốc độ động cơ và tốc độ trục công tác. Trong đồ án này, uc = 14.89. Tỷ số truyền này sẽ được phân chia cho hộp giảm tốc (ubr) và bộ truyền xích (ux). Thông thường, tỷ số truyền của hộp giảm tốc bánh răng trụ một cấp được chọn trong khoảng từ 3 đến 5. Tài liệu gốc chọn ubr = 5, từ đó suy ra ux = 2,98. Việc phân phối này ảnh hưởng đến kích thước và kết cấu của hộp giảm tốc cũng như bộ truyền xích. Dựa trên các tỷ số truyền đã xác định, các thông số động học quan trọng như số vòng quay, công suất và mô-men xoắn trên từng trục (trục I, trục II) được tính toán chi tiết. Kết quả này sẽ được sử dụng cho các chương thiết kế tiếp theo như tính toán trục và then.

III. Hướng Dẫn Chi Tiết Cách Tính Toán Bộ Truyền Xích Tải

Thiết kế bộ truyền ngoài là một phần không thể thiếu khi hoàn thiện hệ dẫn động xích tải. Tính toán bộ truyền xích đòi hỏi sự chính xác cao để đảm bảo khả năng tải, độ bền và tuổi thọ. Quy trình bắt đầu bằng việc xác định công suất tính toán (Pt), có xét đến các hệ số điều kiện sử dụng (k). Các hệ số này bao gồm hệ số tải trọng động (kđ), hệ số ảnh hưởng vị trí (ko), chế độ làm việc (kc), bôi trơn (kbt)... Theo tài liệu, với điều kiện làm việc va đập nặng, công suất tính toán được xác định để chọn loại xích phù hợp từ bảng tra tiêu chuẩn. Việc chọn số răng đĩa xích (Z1, Z2) và xác định bước xích (p) là các quyết định quan trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến kích thước hình học và độ bền của bộ truyền. Sau khi có các thông số cơ bản, cần xác định khoảng cách trục (a) và số mắt xích (x) để đảm bảo xích hoạt động đúng cách. Cuối cùng, bước quan trọng nhất là kiểm nghiệm xích về độ bền và kiểm tra lực căng xích, đảm bảo hệ số an toàn (s) lớn hơn hệ số an toàn cho phép, đồng thời kiểm nghiệm độ bền tiếp xúc của răng đĩa xích.

3.1. Quy trình chọn loại xích và xác định bước xích chuẩn

Việc chọn loại xích và bước xích dựa trên công suất tính toán (Pt) và số vòng quay của đĩa xích dẫn (n1). Từ các thông số đã tính ở chương trước, ta có n1 = 291 vg/ph. Công suất tính toán được hiệu chỉnh bằng các hệ số k = k0.ka.kđc.kbt.kđ.kc = 2,93. Dựa vào đồ thị công suất, với các thông số này, ta có thể chọn được bước xích tiêu chuẩn. Trong đồ án, bước xích p = 25,4 mm được chọn. Sau khi có bước xích, cần kiểm nghiệm lại về áp suất cho phép trên bản lề theo điều kiện p ≤ [p]. Đây là bước đảm bảo xích không bị mài mòn quá nhanh trong quá trình vận hành, đặc biệt quan trọng đối với các hệ thống băng tải xích công nghiệp.

3.2. Phương pháp kiểm nghiệm độ bền và lực căng xích

Kiểm nghiệm độ bền là bước bắt buộc trong tính toán bộ truyền xích. Hệ số an toàn (s) được xác định theo công thức s = Q / (kđ.Ft + F0 + Fv), trong đó Q là tải trọng phá hỏng của xích, Ft là lực vòng, F0 là lực căng do trọng lượng nhánh xích bị động và Fv là lực căng do lực ly tâm. Giá trị s tính được phải lớn hơn hệ số an toàn cho phép [s] tra từ bảng tiêu chuẩn (trong tài liệu, s = 11,27 > [s] = 8,2). Ngoài ra, cần kiểm nghiệm độ bền tiếp xúc của răng đĩa xích. Ứng suất tiếp xúc (σH) được tính và so sánh với ứng suất cho phép [σH] của vật liệu làm bánh răng (đĩa xích). Việc kiểm nghiệm này đảm bảo răng đĩa xích không bị biến dạng hoặc phá hủy bề mặt trong quá trình làm việc chịu tải trọng động và lực căng xích.

IV. Bí Quyết Thiết Kế Bộ Truyền Bánh Răng Trụ Hiệu Quả Nhất

Bộ truyền bánh răng là trái tim của hộp giảm tốc bánh răng trụ, quyết định khả năng truyền tải và tuổi thọ của cả hệ thống. Quá trình thiết kế bắt đầu bằng việc lựa chọn vật liệu. Vật liệu làm bánh răng thường là các loại thép carbon hoặc thép hợp kim như thép C45, được thường hóa hoặc tôi cải thiện để đạt độ rắn HB phù hợp. Độ rắn của bánh răng chủ động và bị động thường được chọn chênh lệch nhau để tăng khả năng chạy mòn. Sau khi chọn vật liệu, bước tiếp theo là xác định ứng suất cho phép, bao gồm ứng suất tiếp xúc cho phép [σH] và ứng suất uốn cho phép [σF]. Các giá trị này được tính toán dựa trên giới hạn mỏi và các hệ số an toàn. Từ đó, khoảng cách trục (aw) được xác định sơ bộ, là cơ sở để tính toán các thông số ăn khớp như mô-đun (m) và số răng (Z1, Z2). Toàn bộ quá trình này được trình bày chi tiết trong các thuyết minh đồ án, đảm bảo tính logic và chính xác. Cuối cùng, các bước kiểm nghiệm độ bền tiếp xúc, độ bền uốn và độ bền quá tải là bắt buộc để xác nhận thiết kế đáp ứng yêu cầu làm việc.

4.1. Lựa chọn vật liệu làm bánh răng và xác định ứng suất

Trong tài liệu gốc, vật liệu làm bánh răng được chọn là thép C45, một lựa chọn phổ biến cho các chi tiết máy chịu tải trọng trung bình. Bánh răng chủ động (bánh nhỏ) được nhiệt luyện để đạt độ rắn HB1 = 245, trong khi bánh bị động (bánh lớn) có độ rắn HB2 = 230. Việc này giúp cải thiện tính năng chống mài mòn của cặp bánh răng. Dựa trên độ rắn và các hệ số tuổi thọ, ứng suất tiếp xúc cho phép được xác định [σH] = 481,82 MPa và ứng suất uốn cho phép cho bánh chủ động [σF1] = 236,57 MPa, bánh bị động [σF2] = 220 MPa. Các giá trị này là ngưỡng an toàn mà vật liệu có thể chịu đựng trong suốt vòng đời hoạt động, là cơ sở cho các bước tính toán hình học tiếp theo.

4.2. Các bước kiểm nghiệm độ bền tiếp xúc và độ bền uốn

Kiểm nghiệm độ bền là bước xác thực cuối cùng cho thiết kế bộ truyền bánh răng. Độ bền tiếp xúc được kiểm tra bằng cách tính ứng suất tiếp xúc phát sinh trên bề mặt răng (σH) và so sánh với ứng suất cho phép [σH]. Trong đồ án, σH = 444 MPa, nhỏ hơn giá trị cho phép 481,82 MPa, do đó thiết kế đạt yêu cầu. Tương tự, độ bền uốn được kiểm tra cho cả hai bánh răng. Ứng suất uốn phát sinh tại chân răng (σF1, σF2) phải nhỏ hơn ứng suất uốn cho phép ([σF1], [σF2]). Kết quả tính toán σF1 = 175,9 MPa < [σF1] và σF2 = 166,7 MPa < [σF2] cho thấy bộ truyền đảm bảo không bị gãy răng khi làm việc. Các bước kiểm nghiệm này đảm bảo bộ truyền động cơ khí hoạt động an toàn và bền bỉ.

V. Phương Pháp Tối Ưu Tính Toán Trục Và Chọn Ổ Lăn Bền Bỉ

Trục và ổ lăn là những chi tiết máy cơ bản nhưng có vai trò cực kỳ quan trọng, chịu trách nhiệm đỡ các chi tiết quay và truyền mô-men xoắn. Tính toán trục và then là một quá trình phức tạp, đòi hỏi phải xác định chính xác các lực tác dụng lên trục từ bánh răng và bộ truyền xích. Dựa trên các lực này, biểu đồ mô-men uốn và mô-men xoắn được xây dựng cho cả hai mặt phẳng. Từ đó, mô-men tương đương tại các tiết diện nguy hiểm được xác định. Quá trình bắt đầu bằng việc chọn vật liệu làm trục, thường là thép C45, và xác định ứng suất cho phép. Đường kính trục được tính sơ bộ dựa trên mô-men xoắn và ứng suất xoắn cho phép. Sau đó, kết cấu trục được định hình, xác định chiều dài các đoạn lắp ghép, khoảng cách giữa các gối đỡ. Cuối cùng, trục phải được kiểm nghiệm về độ bền mỏi và độ bền tĩnh để đảm bảo không bị phá hủy trong quá trình vận hành lâu dài. Đồng thời, việc chọn ổ lăn cũng phải được thực hiện cẩn thận để chịu được các tải trọng hướng tâm và dọc trục đã tính toán.

5.1. Quy trình xác định đường kính và thiết kế kết cấu trục

Quy trình tính toán trục và then bắt đầu bằng việc xác định sơ bộ đường kính trục. Dựa trên mô-men xoắn trên trục I (T1 = 36887 Nmm) và trục II (T2 = 177216 Nmm), đường kính sơ bộ được tính toán. Ví dụ, d_sb1 ≈ 23,08 mm (chọn 25 mm) và d_sb2 ≈ 37,2 mm (chọn 40 mm). Dựa trên đường kính này, các kích thước khác như chiều rộng ổ lăn, chiều dài may-ơ của bánh răng, khớp nối được xác định. Sau đó, một sơ đồ kết cấu trục được phác thảo, trên đó các lực và phản lực tại gối đỡ (ổ lăn) được tính toán. Đường kính tại các tiết diện quan trọng (lắp bánh răng, lắp ổ lăn) được tính toán lại một cách chính xác dựa trên mô-men tương đương. Cuối cùng, then được chọn và kiểm nghiệm bền dập, bền cắt để đảm bảo khả năng truyền tải mô-men.

5.2. Hướng dẫn chọn ổ lăn và kiểm nghiệm độ bền mỏi

Việc chọn ổ lăn phụ thuộc vào tải trọng tác dụng (lực hướng tâm và lực dọc trục) và đường kính ngõng trục đã thiết kế. Sau khi xác định được các phản lực tại gối đỡ, ta có thể lựa chọn loại ổ lăn phù hợp (ví dụ: ổ bi đỡ một dãy). Ổ lăn được chọn phải có khả năng tải động (C) và khả năng tải tĩnh (C0) lớn hơn giá trị tính toán. Sau khi chọn trục và ổ lăn, bước kiểm nghiệm độ bền mỏi cho trục là tối quan trọng. Hệ số an toàn tại các tiết diện nguy hiểm (thường là nơi có rãnh then hoặc lắp ghép có độ dôi) được tính toán. Hệ số này phải lớn hơn hệ số an toàn cho phép (thường từ 1,5 đến 2,5). Trong đồ án tham khảo, tất cả các tiết diện trên trục đều có hệ số an toàn thỏa mãn điều kiện, khẳng định thiết kế trục đảm bảo làm việc lâu dài mà không bị phá hủy do mỏi.

VI. Ứng Dụng Và Hoàn Thiện Bản Vẽ Lắp Hộp Giảm Tốc Chuẩn

Sau khi hoàn thành tất cả các bước tính toán chi tiết, giai đoạn cuối cùng là tổng hợp kết quả, trình bày trong thuyết minh đồ án và hoàn thiện các bản vẽ kỹ thuật. Đây là bước thể hiện toàn bộ quá trình tư duy thiết kế và đảm bảo sản phẩm có thể được chế tạo trong thực tế. Bản vẽ lắp hộp giảm tốc là tài liệu quan trọng nhất, thể hiện kết cấu tổng thể của hộp giảm tốc, vị trí tương đối giữa các chi tiết như bánh răng, trục, ổ lăn, vỏ hộp, nắp ổ... Bản vẽ này phải tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn kỹ thuật về hình chiếu, kích thước, dung sai và lắp ghép. Bên cạnh đó, các bản vẽ chi tiết cho từng bộ phận (trục, bánh răng) cũng cần được thực hiện. Hệ dẫn động xích tải sử dụng hộp giảm tốc có ứng dụng vô cùng rộng rãi, đặc biệt là trong các hệ thống băng tải xích công nghiệp, máy nâng chuyển, máy khuấy và nhiều loại máy móc khác. Việc hoàn thành một đồ án chi tiết máy như thế này giúp sinh viên củng cố kiến thức và trang bị kỹ năng thiết kế cơ bản, sẵn sàng cho công việc thực tế trong tương lai.

6.1. Các ứng dụng thực tiễn của băng tải xích công nghiệp

Hệ dẫn động được thiết kế có ứng dụng trực tiếp và phổ biến nhất trong các hệ thống băng tải xích công nghiệp. Các hệ thống này được sử dụng để vận chuyển vật liệu nặng, vật liệu có dạng khối hoặc các sản phẩm trong dây chuyền lắp ráp. Nhờ khả năng chịu tải lớn, làm việc trong môi trường khắc nghiệt và có tỷ số truyền chính xác, bộ truyền xích là lựa chọn lý tưởng. Các ngành công nghiệp như khai khoáng, sản xuất xi măng, chế biến thực phẩm, và lắp ráp ô tô đều sử dụng rộng rãi loại băng tải này. Hộp giảm tốc bánh răng trụ cung cấp mô-men xoắn lớn và ổn định, đảm bảo băng tải hoạt động liên tục và hiệu quả, góp phần tự động hóa và nâng cao năng suất sản xuất.

6.2. Lưu ý khi hoàn thiện thuyết minh và bản vẽ lắp hộp giảm tốc

Hoàn thiện thuyết minh đồ án và bản vẽ là bước tổng kết quá trình thiết kế. Thuyết minh cần được trình bày một cách logic, rõ ràng, đi từ các bước tính toán cơ sở đến kiểm nghiệm chi tiết. Mỗi công thức, mỗi bảng tra được sử dụng đều cần có trích dẫn nguồn. Các bảng tổng hợp thông số cho bộ truyền xích, bộ truyền bánh răng, trục... là rất cần thiết. Đối với bản vẽ lắp hộp giảm tốc, cần chú ý đến việc thể hiện đầy đủ các chi tiết, bao gồm cả các chi tiết phụ như bu lông, chốt định vị, nút thông hơi, que thăm dầu. Việc ghi dung sai lắp ghép cho các mối ghép quan trọng như trục với ổ lăn, trục với bánh răng là bắt buộc. Một bộ hồ sơ thiết kế hoàn chỉnh không chỉ đúng về mặt tính toán mà còn phải rõ ràng và đầy đủ về mặt trình bày, thể hiện năng lực của người kỹ sư.

10/07/2025