Thiết Kế Dây Chuyền Sản Xuất Nước Đóng Chai Tự Động

Bài tập lớn môn công nghệ 4.0 trong lĩnh vực cơ khí, thiết kế dây chuyền sản xuất nước đóng chai, mang đến kiến thức và ứng dụng thực tiễn.

Người đăng

Ẩn danh
90
5
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Giới thiệu

1.2. Nguyên lí hoạt động

1.2.1. Kiểm tra chai

1.2.2. Rửa chai

1.2.3. Chiết rót

1.2.4. Đóng nắp

1.2.5. Dán nhãn

2. CHƯƠNG 2: PHƯƠNG THỨC TRUYỀN THÔNG VÀ GIỚI THIỆU VỀ CÁC CẢM BIẾN

2.1. Giới thiệu về MODBUS

2.1.1. Phương thức truyền MODBUS ASCII

2.2. Xây dựng thuật toán điều khiển

2.3. Xây dựng phần mềm điều khiển giám sát

3. CHƯƠNG 3: BIGDATA

3.1. Thu thập dữ liệu

3.1.1. Thu thập dữ liệu để lựa chọn dây chuyền sản xuất cho đề tài

3.1.2. Cấu hình cơ bản giải pháp kiểm tra phát hiện lỗi sản phẩm

3.1.3. Xác định nguồn dữ liệu

3.1.4. Xác định định dạng và cấu trúc dữ liệu

3.1.5. Tạo các giao diện kết nối

3.1.6. Thu thập và tích hợp dữ liệu

3.2. Xử lý dữ liệu

3.2.1. Giới thiệu về phần mềm Apache Spark

3.2.2. Cách sử dụng Apache Spark để xử lý dữ liệu về nước đóng chai

3.2.3. Giới thiệu về R STUDIO

3.2.4. Sử dụng Rstudio phân tích dữ liệu được lấy ra từ dây chuyền rót và đóng gói

3.3. Trực quan hóa dữ liệu

3.3.1. Trực quan hóa dữ liệu trong phần mềm

3.3.2. Trực quan hóa dữ liệu của Solidworks Simulation và Motion trong dây chuyền

3.3.3. Thiết lập và chạy mô phỏng trong SolidWorks Simulation

3.3.4. Thiết lập và chạy mô phỏng trong SolidWorks Motion

3.3.5. Tạo Dashboard trong Excel hoặc các công cụ BI

3.3.6. Quản lí dữ liệu

3.3.7. Các bước để quản lí dữ liệu

3.3.8. Ứng dụng quản lí dữ liệu vào hệ thống thiết bị sản xuất nước ngọt đóng chai

4. CHƯƠNG 4: THIẾT KẾ BẢN SAO SỐ CHO DÂY CHUYỀN SẢN XUẤT NƯỚC

4.1. Giới thiệu về bản sao số - Digital Twin

4.2. Chọn bộ phận xây dựng bản sao kỹ thuật số cho dây chuyền sản xuất nước đóng chai

5. CHƯƠNG 5: SỬ DỤNG FEEDFORWARD NEURAL NETWORK PHÂN TÍCH HÌNH ẢNH SẢN PHẨM ĐẠT HAY CHƯA ĐẠT

5.1. Tổng quan về Feedforward neural network

5.2. Ứng dụng vào dây chuyền

Tóm tắt

I. Hướng dẫn thiết kế dây chuyền sản xuất nước đóng chai A Z

Thiết kế một dây chuyền sản xuất nước đóng chai tự động là một quá trình phức tạp, đòi hỏi sự kết hợp giữa kỹ thuật cơ khí, tự động hóa và kiến thức về an toàn thực phẩm. Một hệ thống hiệu quả không chỉ tối ưu hóa năng suất mà còn đảm bảo chất lượng sản phẩm đầu ra đồng đều, đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn vệ sinh thực phẩm khắt khe nhất. Quá trình này bắt đầu từ việc lựa chọn công nghệ phù hợp, bố trí mặt bằng nhà xưởng, cho đến việc tích hợp các máy móc ngành nước giải khát thành một hệ thống vận hành trơn tru. Theo nghiên cứu từ Đại học Bách Khoa TP.HCM, việc chuyển đổi từ chai thủy tinh sang chai nhựa đã thúc đẩy sự thay đổi trong công nghệ sản xuất nước đóng chai, đòi hỏi các giải pháp chiết rót và đóng nắp tự động hóa cao. Mục tiêu của việc thiết kế không chỉ là tạo ra một dây chuyền hoạt động, mà còn phải dễ dàng cho việc bảo trì dây chuyền sản xuất, nâng cấp và mở rộng trong tương lai. Các yếu tố như công suất dây chuyền sản xuất và mức độ tự động hóa nhà máy cần được tính toán kỹ lưỡng ngay từ giai đoạn đầu để phù hợp với quy mô và chiến lược kinh doanh. Một thiết kế tối ưu sẽ giảm thiểu sự can thiệp của con người, hạn chế rủi ro nhiễm bẩn chéo và tăng cường hiệu quả sử dụng năng lượng, mang lại lợi thế cạnh tranh bền vững cho doanh nghiệp.

1.1. Tầm quan trọng của tự động hóa trong sản xuất nước uống

Trong bối cảnh nhu cầu thị trường ngày càng lớn, việc chiết rót và đóng nắp thủ công không còn đáp ứng được về cả năng suất và chất lượng. Tự động hóa nhà máy sản xuất nước đóng chai mang lại nhiều lợi ích vượt trội. Thứ nhất, nó đảm bảo tính nhất quán và độ chính xác cao trong từng công đoạn, từ định lượng nước chiết rót đến lực siết nắp chai, giúp sản phẩm cuối cùng đạt chất lượng đồng đều. Thứ hai, tự động hóa giảm thiểu tối đa sự tiếp xúc của con người với sản phẩm, một yếu tố then chốt để đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn vệ sinh thực phẩm nghiêm ngặt. Cuối cùng, một giải pháp sản xuất nước uống đóng chai tự động giúp tối ưu hóa chi phí vận hành thông qua việc giảm nhân công và tăng hiệu suất sản xuất liên tục.

1.2. Các tiêu chuẩn và quy định pháp lý cần tuân thủ

Việc thiết kế dây chuyền sản xuất nước đóng chai tự động phải tuân thủ chặt chẽ các quy định pháp lý và tiêu chuẩn ngành. Các tiêu chuẩn quan trọng bao gồm ISO 22000 về hệ thống quản lý an toàn thực phẩm, HACCP (Hazard Analysis and Critical Control Points) để xác định và kiểm soát các mối nguy, và các quy chuẩn kỹ thuật quốc gia (QCVN) về chất lượng nước ăn uống. Ngoài ra, việc thiết kế nhà xưởng phải đáp ứng các yêu cầu về vệ sinh công nghiệp, từ vật liệu sàn, tường đến hệ thống thông gió và xử lý chất thải. Bỏ qua các tiêu chuẩn này không chỉ gây rủi ro về pháp lý mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến uy tín thương hiệu và sức khỏe người tiêu dùng.

II. Thách thức khi thiết kế dây chuyền sản xuất nước đóng chai

Việc lắp đặt dây chuyền sản xuất nước đối mặt với nhiều thách thức kỹ thuật và tài chính. Một trong những rào cản lớn nhất là chi phí đầu tư ban đầu. Tài liệu nghiên cứu chỉ ra rằng, các hệ thống nhập khẩu từ nước ngoài có giá thành rất cao, gây khó khăn cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ. Bên cạnh đó, việc vận hành và sửa chữa các máy móc phức tạp đòi hỏi đội ngũ kỹ thuật có chuyên môn cao, nếu không sẽ dễ gặp phải sự cố gây đình trệ sản xuất. Một thách thức khác là tối ưu hóa không gian nhà xưởng. Một dây chuyền chiết rót tự động hoàn chỉnh bao gồm nhiều cụm máy móc cồng kềnh, từ hệ thống xử lý nước cấp đến máy đóng gói. Việc bố trí không hợp lý sẽ gây lãng phí diện tích và làm giảm hiệu quả vận hành. Ngoài ra, việc đồng bộ hóa hoạt động giữa các máy khác nhau, ví dụ như tốc độ băng tải phải khớp với tốc độ của máy chiết rót và đóng nắp chai, là một bài toán kỹ thuật phức tạp, đòi hỏi thuật toán điều khiển chính xác để tránh tình trạng tắc nghẽn hoặc ùn ứ sản phẩm trên dây chuyền.

2.1. Vấn đề chi phí đầu tư và lựa chọn nhà cung cấp uy tín

Chi phí đầu tư là yếu tố quyết định hàng đầu. Doanh nghiệp cần cân bằng giữa chất lượng thiết bị và ngân sách. Các dây chuyền nhập khẩu tuy có công nghệ tiên tiến nhưng giá thành cao và chi phí bảo trì dây chuyền sản xuất cũng không hề nhỏ. Ngược lại, lựa chọn các giải pháp trong nước có thể tiết kiệm chi phí nhưng cần thẩm định kỹ lưỡng về chất lượng và độ tin cậy. Việc tìm kiếm một nhà cung cấp dây chuyền sản xuất nước uy tín, có khả năng chuyển giao công nghệ sản xuất và hỗ trợ kỹ thuật sau bán hàng là cực kỳ quan trọng để đảm bảo dự án thành công và vận hành ổn định lâu dài.

2.2. Khó khăn trong việc đồng bộ hóa và điều khiển hệ thống

Một dây chuyền sản xuất nước đóng chai tự động là một hệ thống gồm nhiều thiết bị hoạt động nối tiếp. Thách thức lớn nhất là đảm bảo sự đồng bộ giữa các khâu. Ví dụ, tốc độ của máy thổi chai PET phải phù hợp với công suất của cụm rửa chai và hệ thống chiết rót. Bất kỳ sự thiếu đồng bộ nào cũng có thể gây ra hiện tượng 'nút cổ chai', làm đình trệ toàn bộ dây chuyền. Việc xây dựng một thuật toán điều khiển trung tâm, thường sử dụng PLC (Programmable Logic Controller), để giám sát và điều phối hoạt động của từng máy là giải pháp tối ưu. Giao thức truyền thông như Modbus được sử dụng để kết nối các thiết bị, đảm bảo dữ liệu được truyền tải chính xác và kịp thời giữa các cảm biến và bộ điều khiển.

III. Phương pháp thiết kế các cụm máy móc cốt lõi trong dây chuyền

Một thiết kế dây chuyền sản xuất nước đóng chai tự động hiệu quả được cấu thành từ nhiều cụm máy móc chuyên dụng. Nền tảng của toàn bộ hệ thống là hệ thống sản xuất nước tinh khiết, thường sử dụng công nghệ thẩm thấu ngược RO để loại bỏ tạp chất và vi khuẩn, đảm bảo nguồn nước đầu vào đạt chuẩn. Tiếp theo là công đoạn xử lý vỏ chai, bao gồm máy thổi chai PET từ phôi và máy rửa-sấy chai tự động để khử trùng. Trái tim của dây chuyền là máy chiết rót và đóng nắp chai, nơi sản phẩm được định lượng chính xác và đóng kín. Tài liệu tham khảo nhấn mạnh tầm quan trọng của phương pháp chiết rót, đặc biệt là chiết rót đẳng áp cho các sản phẩm có gas để tránh thất thoát CO2. Sau khi đóng nắp, chai được chuyển đến máy dán nhãn chai tự độngmáy co màng lốc chai để hoàn thiện bao bì. Cuối cùng, các hệ thống băng tải và robot đóng thùng sẽ tự động hóa khâu đóng gói cuối cùng. Mỗi cụm máy phải được lựa chọn dựa trên công suất dây chuyền sản xuất dự kiến và đặc tính sản phẩm.

3.1. Hệ thống lọc nước RO công nghiệp và xử lý chai

Chất lượng nước là yếu tố sống còn. Hệ thống lọc nước RO công nghiệp là tiêu chuẩn vàng, có khả năng loại bỏ đến 99% các ion hòa tan, vi khuẩn và tạp chất. Quy trình xử lý nước thường bao gồm các bước lọc thô, lọc than hoạt tính, làm mềm nước, lọc tinh và cuối cùng là qua màng RO, sau đó được khử trùng bằng tia UV hoặc Ozone. Song song đó, vỏ chai cũng cần được xử lý nghiêm ngặt. Các phôi chai được đưa vào máy thổi chai PET để tạo hình, sau đó được băng tải chuyển đến cụm máy rửa tự động. Tại đây, chai được súc rửa qua nhiều công đoạn bằng nước và khí nén để đảm bảo vô trùng tuyệt đối trước khi đưa vào buồng chiết rót.

3.2. Công nghệ chiết rót đóng nắp và dán nhãn tự động

Công nghệ sản xuất nước đóng chai hiện đại tập trung vào độ chính xác và tốc độ của khâu chiết rót. Như đã phân tích, phương pháp chiết rót đẳng áp là cần thiết cho nước có gas. Đối với nước tinh khiết, có thể sử dụng phương pháp chiết rót áp suất thường hoặc chiết rót bằng bơm định lượng. Sau khi chiết rót, máy chiết rót và đóng nắp chai sẽ tự động cấp và vặn nắp với lực siết được kiểm soát chặt chẽ. Tiếp đó, máy dán nhãn chai tự động sử dụng cảm biến quang để xác định vị trí chai và dán nhãn chính xác, đảm bảo tính thẩm mỹ cho sản phẩm.

IV. Bí quyết ứng dụng Công nghệ 4

Để nâng cao hiệu quả và tạo ra một giải pháp sản xuất nước uống đóng chai thông minh, việc tích hợp công nghệ 4.0 là xu hướng tất yếu. Trọng tâm của quá trình này là thu thập và phân tích dữ liệu lớn (Big Data) từ toàn bộ dây chuyền. Các cảm biến IoT được lắp đặt tại các vị trí trọng yếu để giám sát các thông số như nhiệt độ, áp suất, lưu lượng và tốc độ băng tải theo thời gian thực. Dữ liệu này sau đó được xử lý bằng các nền tảng như Apache Spark để phát hiện các bất thường, dự đoán nhu cầu bảo trì dây chuyền sản xuất và tối ưu hóa quy trình sản xuất nước tinh khiết. Một ứng dụng đột phá khác là xây dựng Bản sao số (Digital Twin) – một mô hình ảo của dây chuyền vật lý. Bản sao số cho phép mô phỏng các kịch bản vận hành, thử nghiệm các thay đổi mà không làm gián đoạn sản xuất thực tế, từ đó tìm ra phương án tối ưu nhất. Đây là một bước tiến quan trọng trong việc tự động hóa nhà máy một cách toàn diện và thông minh.

4.1. Vai trò của Big Data và IoT trong giám sát vận hành

Internet of Things (IoT) và Big Data đóng vai trò là hệ thần kinh và bộ não của nhà máy thông minh. Các cảm biến IoT thu thập dữ liệu liên tục từ máy móc ngành nước giải khát, cung cấp một bức tranh toàn cảnh về tình trạng hoạt động. Dữ liệu này không chỉ giúp giám sát mà còn cho phép phân tích sâu hơn. Ví dụ, bằng cách phân tích dữ liệu về độ rung và nhiệt độ của một động cơ, hệ thống có thể dự đoán sớm các hỏng hóc tiềm tàng, cho phép lên kế hoạch bảo trì chủ động thay vì bị động sửa chữa khi sự cố xảy ra. Điều này giúp giảm thiểu thời gian chết của máy và tối đa hóa hiệu suất tổng thể của thiết bị (OEE).

4.2. Xây dựng Bản sao số Digital Twin để tối ưu hóa

Bản sao số là một bản mô phỏng kỹ thuật số chính xác của dây chuyền sản xuất nước đóng chai tự động. Dựa trên dữ liệu thời gian thực từ cảm biến, mô hình này có thể phản ánh chính xác trạng thái hiện tại của dây chuyền vật lý. Lợi ích chính của Digital Twin là khả năng thử nghiệm. Các kỹ sư có thể mô phỏng việc thay đổi tốc độ băng tải, điều chỉnh áp suất chiết rót hoặc sắp xếp lại bố cục máy móc trên mô hình ảo để xem xét tác động trước khi áp dụng vào thực tế. Điều này giúp giảm rủi ro, tiết kiệm chi phí và rút ngắn thời gian triển khai các cải tiến.

4.3. Ứng dụng AI trong kiểm soát chất lượng sản phẩm KCS

Trí tuệ nhân tạo (AI), đặc biệt là thị giác máy tính, đang cách mạng hóa khâu kiểm soát chất lượng. Thay vì kiểm tra thủ công, hệ thống camera độ phân giải cao kết hợp với mạng nơ-ron nhân tạo (như Feedforward Neural Network được đề cập trong tài liệu) có thể tự động phân tích hình ảnh của từng sản phẩm. Hệ thống này có khả năng phát hiện các lỗi nhỏ nhất như nắp chai bị vặn lệch, nhãn dán bị nhăn, hoặc mức nước không đạt chuẩn với tốc độ và độ chính xác vượt xa con người. Các sản phẩm lỗi sẽ được tự động loại bỏ khỏi dây chuyền, đảm bảo 100% sản phẩm đến tay người tiêu dùng đều đạt chất lượng cao nhất.

10/07/2025
Bài tập lớn môn công nghệ 4 0 trong lĩnh vực cơ khí đề tài thiết kế dây chuyền sản xuất nước đóng chai

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN 11 Giới thiệu 1.1 CHới thiệu mục đích đê tài Cùng với việc phát triển các loại thức uống đóng chai, thì việc chuyên đổi chai chứa các loại nước uống này từ chai thủy tỉnh sang các loại chai chứa bằng nhựa rất phù hợp vì sự tiện dụng của nó. Do đó công nghệ chiết rót và đóng nắp cũng thay đôi. Các loại chai thủy tính thì nắp thường đóng chặt vào còn chai nhựa thường được xoáy. Với nhu cầu sử dụng lớn như vậy thì việc chiết rót và đóng nắp chai bằng tay là không hiệu quả.

Vì vậy dây chuyền chiết rót và đóng nắp tự động cần được đưa vào ứng dụng trong sản xuất. Trên thị trường Việt Nam thì cũng đã xuất hiện nhiều hệ thống chiết rót và đóng nắp chai tự động nhưng đa số các dây chuyền đều được nhập từ nước ngoài do đó giá thành cao và gặp khó khăn trong quá trình vận hành và sữa chữa. Do đó việc thiết kế chế tạo, chuyên giao công nghệ đối với hệ thống chiết rót là hết sức cần thiết cho ngành công nghiệp sản xuất trong nước. Máy chiết rót nước đóng nắp và dán nhãn chai tự động là máy chiết rót sản phâm dạng nước vào chai nhựa vặn nắp và dán nhãn.

Chai sẽ được băng tải vận chuyền đến hệ thống rót sau đó được đóng nap va đán nhãn rồi kiểm tra hoàn thành sản phẩm. Đề tài này nghiên cứu, tính toán, thiết kế, chế tạo hệ thông chiết rót đóng nắp chai tự động. Hệ thống bao gồm những phần chính như: băng tải, cụm bơm nước, mâm xoay, cụm cấp nắp, đóng nắp và dán nhắn, cơ cấu loại chai lỗi. thiết bị có chức năng chiết rót và đóng nắp cho chai nước nhựa loại nắp vặn chứa dung tích 250 ml, các thiết bị được điều khiển bởi bộ điều khién PLC và chương trình điều khiến hệ thống.2 Tống quan mô hình máy chiết rót Khi thiết kế hệ thống chiết rót và đóng nắp chai những yêu tổ cần được lựa chọn và tính toán bao gồm: - _ Phương pháp rót và định lượng: sử dụng bơm nước và cảm biến lưu lượng - Phương án kiêm tra mực nước trong chai: cảm biên tiêm cận, cảm biên siêu âm, - _ Đóng nắp chai: cơ cầu chuyên xoăn đề vặn nắp chai,.

- _ Phương án vận chuyền: băng tải, mâm xoay. - Dan dan: co cau lấy tem và đán dãn lên chai 1.3 Khái quát các thiết bị chiết rót, đóng chai Công nghệ chiết rót đóng chai mặc dù không phải là công nghệ quá mới, nhưng ở việt nam vẫn đang còn hạn chế về mặt thiết kế và chế tạo loại máy này, đa số trên thị trường thương mại việt nam chỉ bán các loại máy được nhập về nước ngoài cho nên trong quá trình vận hành bảo đưỡng sẽ gặp nhiều khó khăn và chỉ phí tư vẫn sửa chữa từ chuyên gia TƯỚC ngoài sẽ cao. Điền hình các máy chiết rót đang được cung cấp trên thị trường : a) Máy rót bằng piston tự động chất long sét (APGS5000): (Hinh 1.1) Thiết bị này có thể được sử dụng đề làm đây sản phâm lỏng hoặc sản pham có chất lỏng dạng sệt. Có một van quay được chế tạo đặc biệt cho phép các hạt đường kính tôi đa 10 mm di qua.

Ngoài ra, thiết bị có thể được trang bị tùy chọn với bê và thiết bị trộn, để giữ ấm cho sản phẩm trong khi đóng gói. Đặc biệt là trong các trường hợp như mật ong, nƯỚC SỐI, V.1: Máy chiết rót APG5000 > Thẻ tích chiết rót 30-1000ml. Sử dụng công nghệ chiết rót tốc độ gấp đôi đề nâng cao hiệu quả sản xuất và ngăn nguyên liệu tràn ra ngoài > Dau phun được thiết kế đặc biệt sẽ giúp vật liệu không bị dính trên đầu phun ATCOACK. Thiết bi có thể được trang bị tùy chọn hệ thông chiết rót SERVO > Vật liệu thân máy hoàn toàn bằng thép không gi.

Điều chỉnh thẻ tích chiết rót thuận tiện và có thể thực hiện trực tiếp trên màn hình cảm ứng Thông số kỹ thuật của máy : Mã sản phẩm APG 5000 Số vòi phun 4 ó 8 10 12 Sản lượng (chai/h) <1200 | <1800 | <2400 | <3000 | <3ó00 Độ chính xác <0.5% Nguồn cấp 220/380W50-60Hz Điện năng tiêu thụ 2.0Kw Lực nén 0.8Mpa b) Máy Chiết Rót Chất Lỏng Và Bán Lông (APG10000): (hình 1.2) Đây là máy chiết rót chất lỏng theo thê tích thích hợp hơn cho chất lỏng từ loãng đến bán lỏng. Giảm, đậu nành, g1a VỊ, rượu vang, xI-Tô, dầu ô liu, nước khoáng, thuốc trừ sâu, v. 111149:° gna teak id Hình 1.2: Máy chiết rót ( APG 10000) > Khối lượng được kiểm soát theo thời gian. Khối lượng làm đây khác nhau có thể đạt được bằng cách kiểm soát và điều chỉnh thời gian làm đây.

> Thời gian của van khí nén có thể được đặt thành 0,01 giây, để đảm bảo độ chính xác làm đây lên tới 1% > Đồ đầy chính xác, không có bọt khí, không hao phí. > Thẻ tích chiết rót 100-6000ml. Áp dụng van nạp khí nén tiên tiễn > Pham vi chiết rót rộng, có thê đồ tới 50L. Vòi lặn có thê tránh tạo bọt hiệu quả, Vòi rót được chế tạo đặc biệt có thé hut bot > Điều khién PLC, đễ vận hành, Kết cấu hoàn toàn bằng thép không gi.

Việc điều chỉnh thẻ tích chiết rót thuận tiện và có thể thực hiện trực tiếp trên màn hình cam ứng. Thông số kỹ thuật máy: Mã sản phẩm APG 1000 Số vòi phun 4 ó 8 10 12 Sản lượng (chai/h) <1200 | <1800 | <2400 | <3000 | <3ó00 Độ chính xác <0.5% Nguồn cấp 220/380W50-60Hz Điện năng tiêu thụ 2.0Kw Lực nén 0.8Mpa c) May Chiết Rót Nước Hoa Bằng Chân Không ( AVAC ): ( hình 1.3) Được điều khiển bởi PLC, hệ thống rót chân không hút sản phẩm vào thùng chứa bằng cách sử dụng lực hút chân không liên tục. Khi sản phẩm đến công chân không, sản phâm dư thừa sẽ được hút trở lại bể thu gom.3: Máy chiết rót AVAC > Dòng máy AVAC để bảo trì, có độ chính xác chiết rót cao. > Số lượng vòi rót có thê được tùy chỉnh theo yêu cầu > Dé day chính xác, không có bọt khí, không hao phí > Đảm bảo chất lượng nước hoa,.

Thông số kỹ thuật của máy: Mã sản phẩm AVAC Khôi lượng điền 0-200ml Tôc độ làm đây 100 sản phâm/phút(đôi với 50ml) Độ chính xác <0.5% Nguồn câp AC220V Điện năng tiêu thụ 2.5Kw Lực nén 5.7Mpa d) Máy Chiết Rót Dạng Kem ( ACF ): (hinh 1.4) Được thiết kế đề phân phối các sản phâm có độ nhớt cao, chăng hạn như kem, mứt ớt, nước sốt, thuốc mỡ, vaseline, v. và có thể được sử dụng rộng rãi trong thực pham, mỹ phâm, dược phâm hoặc các bộ phận tiếp xúc của ngành công nghiệp khác bằng thép không gi 316L, cho phép máy đáp ứng các yêu cầu của GMP Hinh 1.4: May chiét rot ACF > Tùy chọn kích thước, nhiều kích thước thùng tùy chọn 20L, 30L, 50L hoặc theo yêu cầu của khách hàng. > Bê chứa có thê được thay đổi bằng thùng khuấy gia nhiệt, sau đó máy có thể được sử dụng làm chất độn gia nhiệt > Vật liệu thép không gỉ 316L. Thông số kỹ thuật máy: Mã sản phâm ACF Khôi lượng điên 10g-250g Toc do lam day 40 san pham / phut D6 chinh xac <0.5% Nguồn cấp AC220V Nhìn chung các máy chiết rót trên thị trường đa số sử dụng hệ thông điều khiển PLC và được điều khiến trực tiếp trên màn hình, vật liệu sử dụng chế tạo máy chủ yếu là thép không gi,.

Tốc độ chiết rót nhanh và độ chính xác cao rơi vào khoảng từ 0. Đối với máy chiết rót chat lỏng thường có hệ thông bơm tăng áp thực hiện nhiệm vụ rót nguyên liệu vào chai, một số sử dụng cơ cầu nén ép nguyên liệu bằng khí nén,. ` Cùng với việc phát triển các loại thức uống đóng chai, thì việc chuyển đổi chai chứa các loại nước uống này từ chai thủy tính sang các loại chai chứa bằng nhựa rất phù hợp vì sự tiện dụng của nó. Do đó công nghệ chiết rót và đóng nắp cũng thay đối.

Các loại chai thủy tính thì nắp thường đóng chặt vào còn chai nhựa thường được xoáy. Với nhu cầu sử đụng lớn như vậy thì việc chiết rót và đóng nắp chai bằng tay là không hiệu quả. Vì vậy dây chuyền chiết rót và đóng nắp tự động cần được đưa vào sản xuất. Trên thị trường Việt Nam thì cũng đã xuất hiện nhiều hệ thống chiết rót và đóng nắp chai tự động nhưng đa số các dây chuyền đều được nhập từ nước ngoài do đó giá thành cao và gặp khó khăn trong quá trình vận hành và sữa chữa.6 được thiết kế đề thê hiện trực quan những đữ liệu về điểm mạnh - yêu cũng như cơ hội, thách thức trong bối cảnh thực tế của các máy móc hiện có sẵn trên thị trường.

SWOT INPHOGRAPHIC So strengths weaknesses W) « Sản lượng cao. Gia thanh cao « Án toàn cao e - Chưa tích hợp được nhiều » Uy tin thị trường cao tính năng e - Không gian chưa được tối ưu hỏa tối đa, lãng phí nhiều không gian thừa @ opportunities threats © « Chi phí khá cao, , các sàn xuất e Hãng sỏn phẩm lâu đời tạo nhỏ lẻ khó có thể tiếp cận được nhiều uy tín trong thị Không gian diện tích lớn trường không phủ hợp với các sản xuất nhỏ lẻ Hình 1.6 Thê hiện trực quan trong bối cảnh các máy thực tế trên thị trường 1. Tình hình nghiên cứu trên thê giới Các nghiên cứu về thiết bị chiết rót ít được công bố, đa số thuộc sở hữu của các công ty. Một số nghiên cứu có liên quan về các hệ thống băng tải, hệ thống bơm do lường sẽ được trình bày sau đây: Trong một nghiên cứu của trường đại học khoa học và công nghệ Wroclaw tác động của băng tải đối với tiếng ồn phát ra đã được phân tích so sánh khi thay đôi các thông số thiết kế khác nhau.

Nghiên cứu được tiến hành đối với các loại đây đai có cùng độ bền kéo, khác nhau về thông số vật lý của cao su bọc. Các phép đo phát ra tiếng ồn đã được thực hiện trên một băng chuyền trong phòng thí nghiệm. Thử nghiệm trên giá đỡ cho phép xác định tiếng ồn phát ra dưới dạng hàm của các thông số vận hành thay đổi: lực căng và tốc độ tuyến tính của đây đai. Cho thấy tốc độ có tác động đáng kẻ đến tiếng ồn phát ra.

Ảnh hưởng của lực căng đây đai đối với tiếng ồn phát ra là nhỏ và chắc chắn là ít đáng kê hơn so với ảnh hưởng của tốc độ tuyến tính.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ