Thiết Kế Hệ Thống Cơ Sở Dữ Liệu Phân Tán Chuỗi Khách Sạn Mường Thanh

Thiết kế CSDL phân tán cho chuỗi khách sạn Mường Thanh: Giải pháp quản lý dữ liệu hiệu quả, tối ưu cho hệ thống khách sạn lớn. Tìm hiểu ngay!

Trường đại học

Trường Đại Học Đại Nam

Chuyên ngành

Công Nghệ Thông Tin

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Bài Tập Lớn

2022

49
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Thiết Kế CSDL Phân Tán Chuỗi Mường Thanh

Bài viết này tập trung vào thiết kế CSDL phân tán cho chuỗi khách sạn Mường Thanh, một hệ thống quản lý dữ liệu phức tạp trải rộng trên nhiều địa điểm. Mục tiêu là xây dựng một hệ thống hiệu quả, đáng tin cậy, và dễ dàng mở rộng, đáp ứng nhu cầu quản lý thông tin đa dạng của chuỗi khách sạn. Thiết kế này bao gồm việc khảo sát nghiệp vụ, phân tích các yêu cầu cụ thể của Mường Thanh, và đề xuất một kiến trúc CSDL phân tán phù hợp. CSDL phân tán không chỉ giúp cải thiện hiệu suất truy vấn và xử lý dữ liệu, mà còn tăng cường tính sẵn sàng của hệ thống trong trường hợp xảy ra sự cố. Bài viết sẽ đi sâu vào các khía cạnh kỹ thuật như phân mảnh dữ liệu, đồng bộ hóa, và quản lý giao dịch phân tán. Việc lựa chọn hệ quản trị CSDL (DBMS) phù hợp cũng là một yếu tố quan trọng, và bài viết sẽ xem xét các lựa chọn khác nhau và đánh giá ưu nhược điểm của từng lựa chọn. Bên cạnh đó, vấn đề bảo mật dữ liệu và kiểm soát truy cập cũng được đặc biệt chú trọng, nhằm đảm bảo an toàn thông tin cho chuỗi khách sạn. Bài viết này cung cấp một cái nhìn tổng quan toàn diện về việc thiết kế và triển khai một CSDL phân tán hiệu quả cho chuỗi khách sạn Mường Thanh.

1.1. Giới Thiệu Về Chuỗi Khách Sạn Mường Thanh

Chuỗi khách sạn Mường Thanh là một thương hiệu khách sạn lớn tại Việt Nam, với nhiều chi nhánh trải dài khắp cả nước. Việc quản lý dữ liệu tập trung trở nên khó khăn và kém hiệu quả khi số lượng khách sạn tăng lên. Một CSDL phân tán là giải pháp tối ưu để giải quyết vấn đề này. Mỗi chi nhánh có thể quản lý dữ liệu cục bộ của mình, đồng thời vẫn chia sẻ thông tin cần thiết với các chi nhánh khác và trụ sở chính. Điều này giúp cải thiện hiệu suất truy vấn, giảm tải cho máy chủ trung tâm, và tăng cường tính sẵn sàng của hệ thống. Hơn nữa, một CSDL phân tán còn cho phép chuỗi khách sạn dễ dàng mở rộng hệ thống khi cần thiết, mà không ảnh hưởng đến hoạt động của các chi nhánh hiện tại.

1.2. Ưu Điểm Của CSDL Phân Tán Trong Quản Lý Khách Sạn

Sử dụng CSDL phân tán mang lại nhiều lợi ích cho việc quản lý chuỗi khách sạn Mường Thanh. Đầu tiên, nó cải thiện hiệu suất truy vấn bằng cách cho phép mỗi chi nhánh truy cập dữ liệu cục bộ một cách nhanh chóng. Thứ hai, nó tăng cường tính sẵn sàng của hệ thống, vì nếu một chi nhánh gặp sự cố, các chi nhánh khác vẫn có thể hoạt động bình thường. Thứ ba, nó cho phép chuỗi khách sạn dễ dàng mở rộng hệ thống khi cần thiết, mà không ảnh hưởng đến hoạt động của các chi nhánh hiện tại. Cuối cùng, nó giúp giảm tải cho máy chủ trung tâm, vì mỗi chi nhánh tự quản lý dữ liệu của mình. Theo tài liệu gốc, việc quản lý thủ công gây ra nhiều thao tác thừa, vì vậy xây dựng CSDL phân tán giúp giảm tối thiểu các thao tác này, nâng cao tính chính xác và tốc độ của công việc.

II. Thách Thức Khi Triển Khai CSDL Phân Tán Cho Mường Thanh

Mặc dù có nhiều lợi ích, việc triển khai một CSDL phân tán cho chuỗi khách sạn Mường Thanh cũng đối mặt với nhiều thách thức. Một trong những thách thức lớn nhất là đảm bảo tính nhất quán của dữ liệu trên tất cả các chi nhánh. Việc đồng bộ hóa dữ liệu giữa các chi nhánh đòi hỏi một cơ chế phức tạp và hiệu quả. Một thách thức khác là quản lý giao dịch phân tán, đảm bảo rằng tất cả các giao dịch được thực hiện một cách toàn vẹn trên tất cả các chi nhánh. Ngoài ra, vấn đề bảo mật dữ liệu và kiểm soát truy cập cũng cần được đặc biệt chú trọng, nhằm đảm bảo an toàn thông tin cho chuỗi khách sạn. Chi phí triển khai và bảo trì hệ thống cũng là một yếu tố cần xem xét. Thiết kế hệ thống CSDL phức tạp, đòi hỏi chi phí cao. Tuy nhiên, lợi ích lâu dài mà hệ thống mang lại có thể bù đắp chi phí ban đầu.

2.1. Đảm Bảo Tính Nhất Quán Dữ Liệu Trên Nhiều Chi Nhánh

Tính nhất quán dữ liệu là một trong những thách thức lớn nhất khi triển khai một CSDL phân tán. Các cơ chế đồng bộ hóa dữ liệu phải được thiết kế cẩn thận để đảm bảo rằng tất cả các chi nhánh đều có cùng một phiên bản dữ liệu. Các kỹ thuật như sao chép dữ liệu (data replication) và cam kết hai pha (two-phase commit) có thể được sử dụng để giải quyết vấn đề này. Tuy nhiên, mỗi kỹ thuật đều có ưu nhược điểm riêng, và việc lựa chọn kỹ thuật phù hợp phụ thuộc vào yêu cầu cụ thể của hệ thống. Theo tài liệu gốc, dữ liệu được phân mảnh ngang để chia hệ CSDL thành 3 mảnh đặt ở 3 trạm dựa vào Miền và 1 trạm trung tâm dữ liệu, để quản lý dữ liệu và truy cập tới thông tin của các khách sạn khu vực miền Bắc, miền Trung, miền Nam.

2.2. Quản Lý Giao Dịch Phân Tán và Bảo Mật Dữ Liệu

Quản lý giao dịch phân tán là một thách thức khác khi triển khai một CSDL phân tán. Các giao dịch phải được thực hiện một cách toàn vẹn trên tất cả các chi nhánh, ngay cả khi xảy ra lỗi. Các kỹ thuật như cam kết hai pha (two-phase commit) có thể được sử dụng để đảm bảo tính toàn vẹn của giao dịch. Vấn đề bảo mật dữ liệu và kiểm soát truy cập cũng cần được đặc biệt chú trọng. Các cơ chế xác thực và ủy quyền phải được thiết kế cẩn thận để ngăn chặn truy cập trái phép vào dữ liệu. Các kỹ thuật mã hóa dữ liệu có thể được sử dụng để bảo vệ dữ liệu nhạy cảm.

III. Phân Mảnh Dữ Liệu Giải Pháp Tối Ưu Cho CSDL Mường Thanh

Phân mảnh dữ liệu là một kỹ thuật quan trọng trong thiết kế CSDL phân tán. Nó cho phép chia dữ liệu thành các mảnh nhỏ hơn và phân phối chúng trên nhiều chi nhánh. Có nhiều loại phân mảnh khác nhau, bao gồm phân mảnh ngang (horizontal fragmentation), phân mảnh dọc (vertical fragmentation), và phân mảnh hỗn hợp (hybrid fragmentation). Việc lựa chọn loại phân mảnh phù hợp phụ thuộc vào yêu cầu cụ thể của hệ thống. Ví dụ, phân mảnh ngang có thể được sử dụng để phân chia dữ liệu khách hàng theo khu vực địa lý, trong khi phân mảnh dọc có thể được sử dụng để tách các cột dữ liệu ít được sử dụng ra khỏi các cột dữ liệu thường xuyên được truy cập. Việc phân mảnh dữ liệu một cách hợp lý có thể cải thiện hiệu suất truy vấn, giảm tải cho máy chủ trung tâm, và tăng cường tính sẵn sàng của hệ thống. Theo tài liệu gốc, phân mảnh ngang nguyên thủy được sử dụng để chia hệ CSDL thành 3 mảnh đặt ở 3 trạm dựa vào Miền và 1 trạm trung tâm dữ liệu.

3.1. Phân Mảnh Ngang Horizontal Fragmentation Trong Thực Tế

Phân mảnh ngang là một kỹ thuật phổ biến trong thiết kế CSDL phân tán. Nó cho phép chia dữ liệu thành các mảnh dựa trên giá trị của một hoặc nhiều cột. Ví dụ, dữ liệu khách hàng có thể được phân chia thành các mảnh dựa trên khu vực địa lý, với mỗi mảnh chứa dữ liệu của khách hàng ở một khu vực cụ thể. Ưu điểm của phân mảnh ngang là nó đơn giản, dễ hiểu, và dễ triển khai. Tuy nhiên, nó có thể không hiệu quả nếu các truy vấn thường xuyên yêu cầu dữ liệu từ nhiều mảnh khác nhau. Theo tài liệu gốc, điều kiện phân tán cho bảng Vùng Miền là MaVungMien = MBac, MaVungMien= MTrung và MaVungMien = MNam.

3.2. Phân Mảnh Dọc Vertical Fragmentation và Ứng Dụng

Phân mảnh dọc là một kỹ thuật khác trong thiết kế CSDL phân tán. Nó cho phép chia dữ liệu thành các mảnh dựa trên cột. Ví dụ, các cột dữ liệu ít được sử dụng có thể được tách ra khỏi các cột dữ liệu thường xuyên được truy cập. Ưu điểm của phân mảnh dọc là nó có thể cải thiện hiệu suất truy vấn bằng cách giảm kích thước của các bảng được truy cập thường xuyên. Tuy nhiên, nó có thể làm phức tạp các truy vấn yêu cầu dữ liệu từ nhiều mảnh khác nhau.

IV. Đồng Bộ Hóa Dữ Liệu Trong Hệ Thống Phân Tán Mường Thanh

Đồng bộ hóa dữ liệu là một yếu tố quan trọng trong thiết kế CSDL phân tán. Nó đảm bảo rằng tất cả các chi nhánh đều có cùng một phiên bản dữ liệu. Có nhiều kỹ thuật đồng bộ hóa khác nhau, bao gồm đồng bộ hóa tức thời (immediate replication) và đồng bộ hóa trễ (deferred replication). Việc lựa chọn kỹ thuật đồng bộ hóa phù hợp phụ thuộc vào yêu cầu cụ thể của hệ thống. Ví dụ, đồng bộ hóa tức thời có thể được sử dụng cho dữ liệu quan trọng và cần được cập nhật ngay lập tức trên tất cả các chi nhánh, trong khi đồng bộ hóa trễ có thể được sử dụng cho dữ liệu ít quan trọng và có thể được cập nhật sau một khoảng thời gian nhất định. Đồng bộ hóa dữ liệu cũng cần phải xem xét vấn đề xung đột dữ liệu, khi hai hoặc nhiều chi nhánh cùng cập nhật một mục dữ liệu cùng một lúc. Các cơ chế giải quyết xung đột phải được thiết kế cẩn thận để đảm bảo tính nhất quán của dữ liệu.

4.1. Kỹ Thuật Đồng Bộ Hóa Tức Thời Immediate Replication

Đồng bộ hóa tức thời là một kỹ thuật đồng bộ hóa dữ liệu trong đó các thay đổi dữ liệu được áp dụng ngay lập tức trên tất cả các chi nhánh. Ưu điểm của đồng bộ hóa tức thời là nó đảm bảo tính nhất quán dữ liệu cao. Tuy nhiên, nó có thể ảnh hưởng đến hiệu suất của hệ thống, vì mỗi thay đổi dữ liệu phải được truyền đến tất cả các chi nhánh. Kỹ thuật này thường phù hợp với các hệ thống có số lượng chi nhánh nhỏ và yêu cầu tính nhất quán dữ liệu cao.

4.2. Kỹ Thuật Đồng Bộ Hóa Trễ Deferred Replication

Đồng bộ hóa trễ là một kỹ thuật đồng bộ hóa dữ liệu trong đó các thay đổi dữ liệu được áp dụng trên tất cả các chi nhánh sau một khoảng thời gian nhất định. Ưu điểm của đồng bộ hóa trễ là nó ít ảnh hưởng đến hiệu suất của hệ thống. Tuy nhiên, nó có thể dẫn đến tình trạng dữ liệu không nhất quán giữa các chi nhánh trong một khoảng thời gian nhất định. Kỹ thuật này thường phù hợp với các hệ thống có số lượng chi nhánh lớn và yêu cầu tính nhất quán dữ liệu không quá cao.

V. Ứng Dụng Thực Tiễn CSDL Phân Tán Cho Chuỗi Khách Sạn Mường Thanh

Việc triển khai CSDL phân tán cho chuỗi khách sạn Mường Thanh có thể mang lại nhiều lợi ích trong thực tế. Ví dụ, nó có thể cải thiện hiệu suất đặt phòng bằng cách cho phép khách hàng đặt phòng tại bất kỳ chi nhánh nào một cách nhanh chóng. Nó cũng có thể cải thiện hiệu suất quản lý khách hàng bằng cách cho phép nhân viên khách sạn truy cập thông tin khách hàng từ bất kỳ chi nhánh nào. Ngoài ra, nó có thể cải thiện hiệu suất báo cáo bằng cách cho phép tạo báo cáo tổng hợp từ dữ liệu trên tất cả các chi nhánh. CSDL phân tán giúp giảm tải cho máy chủ trung tâm, mỗi chi nhánh tự quản lý dữ liệu của mình.

5.1. Cải Thiện Hiệu Suất Đặt Phòng và Quản Lý Khách Hàng

Với một CSDL phân tán, khách hàng có thể đặt phòng tại bất kỳ chi nhánh nào của chuỗi khách sạn Mường Thanh một cách nhanh chóng và dễ dàng. Hệ thống có thể tự động kiểm tra tình trạng phòng trống và xác nhận đặt phòng ngay lập tức. Nhân viên khách sạn cũng có thể truy cập thông tin khách hàng từ bất kỳ chi nhánh nào, giúp cải thiện chất lượng dịch vụ và tăng sự hài lòng của khách hàng.

5.2. Nâng Cao Hiệu Quả Báo Cáo và Thống Kê Doanh Thu

Một CSDL phân tán cho phép tạo báo cáo tổng hợp từ dữ liệu trên tất cả các chi nhánh của chuỗi khách sạn Mường Thanh. Điều này giúp ban quản lý có cái nhìn tổng quan về tình hình kinh doanh của toàn chuỗi, và đưa ra các quyết định chiến lược dựa trên dữ liệu thực tế. Các báo cáo có thể bao gồm thống kê doanh thu, thống kê số lượng khách hàng, thống kê loại phòng được ưa chuộng, và nhiều thông tin hữu ích khác.

VI. Kết Luận và Hướng Phát Triển CSDL Phân Tán Mường Thanh

Thiết kế CSDL phân tán cho chuỗi khách sạn Mường Thanh là một dự án phức tạp nhưng đầy tiềm năng. Nó có thể mang lại nhiều lợi ích cho chuỗi khách sạn, bao gồm cải thiện hiệu suất, tăng cường tính sẵn sàng, và dễ dàng mở rộng. Tuy nhiên, việc triển khai một CSDL phân tán cũng đối mặt với nhiều thách thức, bao gồm đảm bảo tính nhất quán của dữ liệu, quản lý giao dịch phân tán, và bảo mật dữ liệu. Để thành công, dự án cần được thực hiện bởi một đội ngũ chuyên gia có kinh nghiệm, và phải được quản lý chặt chẽ từ đầu đến cuối. Theo tài liệu gốc, hệ thống có cấu trúc phân tán dữ liệu thích hợp với nhiều người dùng, dữ liệu được chia sẻ trên mạng những vẫn cho phép quản lí địa phương, dữ liệu có tính tin cậy cao, cho phép mở rộng linh hoạt và hiệu năng của hệ thống được nâng cao hơn.

6.1. Tổng Kết Ưu Điểm và Nhược Điểm Của Giải Pháp

Ưu điểm của CSDL phân tán cho chuỗi khách sạn Mường Thanh bao gồm cải thiện hiệu suất truy vấn, tăng cường tính sẵn sàng của hệ thống, và dễ dàng mở rộng khi cần thiết. Nhược điểm bao gồm chi phí triển khai và bảo trì cao, độ phức tạp cao, và khó khăn trong việc đảm bảo tính nhất quán của dữ liệu. Việc cân nhắc kỹ lưỡng các ưu điểm và nhược điểm là rất quan trọng trước khi quyết định triển khai một CSDL phân tán.

6.2. Hướng Phát Triển và Mở Rộng Hệ Thống CSDL Trong Tương Lai

Trong tương lai, hệ thống CSDL phân tán của chuỗi khách sạn Mường Thanh có thể được mở rộng để hỗ trợ các tính năng mới, chẳng hạn như quản lý quan hệ khách hàng (CRM), phân tích dữ liệu lớn (big data analytics), và trí tuệ nhân tạo (AI). Ngoài ra, hệ thống cũng có thể được tích hợp với các hệ thống khác, chẳng hạn như hệ thống quản lý doanh nghiệp (ERP) và hệ thống quản lý chuỗi cung ứng (SCM).Theo tài liệu gốc, hệ thống có thể phát triển thành hệ thống quản lý bằng website, ban quản lý khách sạn có thể quản lý dữ liệu trực tiếp trong cơ sở dữ liệu của website.

20/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I: THIẾT KẾ HỆ THỐNG CƠ SỞ DỮ LIỆU PHÂN TÁN CHO QUẢN LÝ CHUỖI KHÁCH SẠN MƯỜNG THANH 1. Khảo sát nghiệp vụ 1. Thông Tin Chung Tên đề tài: Thiết kế hệ thống CSDLPT QL chuỗi khách sạn Mường Thanh Thông tin các thành viên trong nhóm STT Mã Sinh Họ và Tên Ngày Sinh Tên Lớp Ghi Chú Viên CNTT14- Nhóm 1 1451020086 Trần Văn Hiếu 20/03/2001 03 trưởng. CNTT14- 2 1451020065 Ngô Thành Đức 10/11/2002 03 CNTT14- 3 1451020099 Trần Văn Hoàng 19/7/2002 03 Thông tin địa chỉ trụ sở chính Địa Chỉ Họ tên người quản lý Số điện thoại Ngày thành lập Hà Nội Nguyễn Trần Long 03786123212 21/09/2010 Thông tin địa chỉ các trạm máy 1 Địa Chỉ Họ tên người quản lý Số điện thoại Ngày thành lập Miền Bắc Nguyễn Trần Việt 0986765243 19/03/2012 Thông tin địa chỉ các trạm máy 2 Địa Chỉ Họ tên người quản lý Số điện thoại Ngày thành lập Nhóm 3 – Lớp CNTT 14-03 Page 5 Downloaded by mon hon (monmon1@gmail.com) lOMoARcPSD|39211872 6 Miền Trung Nguyễn Phong Thanh 0967876123 20/04/2012 Thông tin địa chỉ các trạm máy 3 Địa Chỉ Họ tên người quản lý Số điện thoại Ngày thành lập Miền Nam Trần Ngọc Lâm 0976567143 03/09/2013 1.

Cơ cấu hoạt động 1. Cơ cấu tổ chức - Tổng giám đốc: Là người đứng đầu chuỗi khách sạn, chịu trách nhiệm thực hiện công tác đối nội và đối ngoại trong mọi hoạt động kinh doanh của chuỗi khách sạn. Là người có chức năng cao nhất về quản lý chuỗi khách sạn, có chức năng bao quát chung toàn bộ hoạt động của khách sạn. - Giám đốc chi nhánh: Là người đứng đầu mỗi chi nhánh của chuỗi khách sạn, chịu mọi trách nhiệm liên quan đến khách sạn đấy và có quyền quản lý mọi công việc của khách sạn.

- Giám đốc các bộ phận: có chức năng tổ chức, quản lý điều hành mọi hoạt động kinh doanh của bộ phận mình, phối kết hợp với các bộ phận khác trong khách sạn, giúp giải quyết các vấn đề và phát triển khách sạn. - Thư ký: là người có nhiệm vụ ghi chép sổ sách, giấy tờ đồng thời phiên dịch cho tổng giám đốc và giám đốc chi nhánh. - Bộ phận nhân sự: chịu trách nhiệm đảm bảo nguồn nhân lực cho khách sạn vào mọi thời điểm. Tìm kiếm những nguồn lao động cần thiết và phân bổ các nguồn này một cách hợp lý sao cho hiệu quả nhất.

Đào tạo và quản lý phúc lợi cho toàn nhân viên trong khách sạn. - Bộ phận kinh doanh: có chức năng thực hiện việc tìm hiểu thị trường, đưa ra các chính sách nhằm thu hút khách và tối đa hoá lợi nhuận. - Bộ phận lễ tân: có chức năng đại diện cho khách sạn trong mở rộng các Nhóm 3 – Lớp CNTT 14-03 Page 6 Downloaded by mon hon (monmon1@gmail.com) lOMoARcPSD|39211872 7 mối quan hệ, tiếp xúc với khách. Có vai trò quan trọng trong việc thu hút khách, làm cầu nối liên hệ giữa khách với các bộ phận khác trong khách sạn.

Bộ phận lễ tân đóng vai trò là trung tâm phối hợp mọi hoạt động của các bộ phận trong khách sạn. - Bộ phận tài chính: có chức năng về các công việc như tiền lương, chứng từ, sổ sách kế toán, ghi chép các giao dịch về tài chính và các diễn giải các báo cáo tài chính cung cấp cho ban quản lý của các bộ phận khác. - Bộ phận ăn uống: có chức năng đón tiếp và phục vụ khách các món ăn, đồ uống đảm bảo chất lượng nhằm tạo hiệu quả kinh doanh. - Bộ phận phòng: Tổ chức,lo liệu đón tiếp và phục vụ nơi nghỉ ngơi của khách, quản lý việc cho thuê phòng và quán xuyến toàn bộ trong quá trình khách ở, các dịch vụ bổ sung như giặt là, thực hiện các biện pháp chống cháy, chống độc, thực hiện tẩy trùng, diệt chuột, gián, phòng chống dịch bệnh.

Chịu trách nhiệm về toàn bộ tài sản khu vực phòng. Kiểm soát chi tiêu của bộ phận. Tổ chức quản lý và giữ gìn hành lý của khách để quên, kip thời thông báo với bộ phận lễ tân để tìm cách trả lại cho khách. - Bộ phận bảo vệ: có nhiệm vụ bảo đảm an toàn thân thể và tài sản cho khách trong khách sạn.

dảm bảo an ninh luôn ổn định bên ngoài và trong khách sạn. - Bộ phận kỹ thuật: đảm bảo hệ thống kỹ thuật như âm thanh,điện,nước được hoạt động tốt. Cơ cấu hoạt động Thời gian: Tất cả các ngày trong năm Hình thức hoạt động: Khi có khách hàng đến thuê phòng, bộ phận tiếp tân sẽ tiếp nhận Nhóm 3 – Lớp CNTT 14-03 Page 7 Downloaded by mon hon (monmon1@gmail.com) lOMoARcPSD|39211872 8 thông tin khách hàng và trả về số phòng. Sau đấy bộ phận phòng sẽ chuẩn bị và đưa khách hàng đến phòng được nhận.

Vào mỗi bữa sáng, trưa, chiều, bộ phận ăn uống sẽ chuẩn bị và đưa đồ ăn đến phòng khách hàng. Khi khách trả phòng, bộ phận phòng sẽ có nhiệm vụ thu dọn phòng cho khách và đưa đồ của khách ra cổng khách sạn. Sau đấy bộ phận tiếp tân sẽ in hoa đơn và thu tiền. Vào cuối ngày, bộ phận tài chính sẽ kiểm lại thu nhập cũng như chi tiêu của khách sạn trong ngày.

Bài Toán Qua khảo sát thấy được việc quản lý chuỗi khách sạn còn nhiều thao tác thủ công. Do vậy mục đích đề tài này là giảm tới mức tối thiểu các công việc thủ công để đảm bảo tính chính xác và tốc độ của công việc. Vì thế, với việc có 6 khách sạn được phân bố khắp cả nước nên nhóm em quyết định xây dựng 3 máy trạm chia theo khu vực bắc trung nam. Máy chủ sẽ được đặt tại Hà Nội có khả năng truy cập, thêm, sửa, xóa thông tin chuỗi khách sạn ở mọi máy trạm.

Trong trường hợp máy chủ lỗi sẽ có một máy chủ phụ được bật lên, máy chủ này cũng là nơi sao lưu và khôi phục dữ liệu. Các máy trạm sẽ đặt ở các khu vực dựa trên địa lý bao gồm miền Bắc, miền Trung, miền Nam. Và các máy trạm sẽ chỉ có thể truy cập, thêm, sửa, xóa thông tin chuỗi khách sạn ở máy trạm của mình. Và mỗi khách sạn sẽ quản lý bao gồm: - Quản lý thông tin khách hàng - Quản lý thông tin nhân viên,quản lý - Quản lý giao dịch : thuê phòng, đặt phòng - Quản lý thông tin loại phòng - Quản lý dịch vụ - Quản lý thanh toán : thanh toán trả phòng 3.

Thiết kế cơ sở dữ liệu tập trung cho hệ thống 3. Phân tích thực thể Thực thể vùng miền Tên thuộc tính Mô tả MaVungMien Mã vùng miền TenVungMien Tên vùng miền Nhóm 3 – Lớp CNTT 14-03 Page 8 Downloaded by mon hon (monmon1@gmail.com) lOMoARcPSD|39211872 9 Thực thể khách sạn Tên thuộc tính Mô tả MaKhachSan Mã khách sạn TenKhachSan Tên khách sạn DiaChi Địa chỉ Thực thể phòng ban Tên thuộc tính Mô tả MaPhongBan Mã phòng ban TenPhongBan Tên phòng ban Thực thể nhân viên Tên thuộc tính Mô tả MaNV Mã nhân viên TenNV Tên nhân viên ChucVu Chức vụ DiaChi Địa chỉ GioiTinh Giới tính NgaySinh Ngày sinh SDT Số điện thoại Nhóm 3 – Lớp CNTT 14-03 Page 9 Downloaded by mon hon (monmon1@gmail.com) lOMoARcPSD|39211872 10 Thực thể khách hàng Tên thuộc tính Mô tả MaKH Mã khách hàng TenKH Tên khách hàng CMND Chứng minh nhân dân DiaChi Địa chỉ GioiTinh Giới tính NgaySinh Ngày sinh SDT Số điện thoại QuocTich Quốc tịch Thực thể phiếu đặt phòng Tên thuộc tính Mô tả MaPhieuDat Mã nhân viên NgayDat Ngày đặt phòng SoLuongNguoi Số người ở Thực thể phiếu thuê phòng Tên thuộc tính Mô tả MaPhieuThue Mã phiếu thuê NgayThue Ngày thuê Thực thể hóa đơn Tên thuộc tính Mô tả MaHoaDon Mã hóa đơn NgayLap Ngày lập TongTien Tổng tiền Nhóm 3 – Lớp CNTT 14-03 Page 10 Downloaded by mon hon (monmon1@gmail.com) lOMoARcPSD|39211872 11 Thực thể phòng Tên thuộc tính Mô tả MaPhong Mã phòng TenPhong Tên Phòng TinhTrang Trình trạng Thực thể loại phòng Tên thuộc tính Mô tả MaLoaiPhong Mã loại phòng TenLoaiPhong Tên loại phòng DonGia Đơn giá SoNguoi Số người ở tối đa Thực thể dịch vụ Tên thuộc tính Mô tả MaDV Mã dịch vụ TenDV Tên dịch vụ DonGia Đơn giá 3. Mô hình cơ sở dữ liệu tập trung Biểu đồ E – R Nhóm 3 – Lớp CNTT 14-03 Page 11 Downloaded by mon hon (monmon1@gmail.com) lOMoARcPSD|39211872 12 Nhóm 3 – Lớp CNTT 14-03 Page 12 Downloaded by mon hon (monmon1@gmail.com) lOMoARcPSD|39211872 13 Biểu đồ diagrams 3. Thiết kế mô hình cơ sở dữ liệu phân tán cho hệ thống Trong hệ thống quản lý khách sạn, ở đây phân mảnh ngang nguyên thủy để chia hệ CSDL thành 3 mảnh đặt ở 3 trạm dựa vào Miền và 1 trạm trung tâm dữ liệu: Trạm 1: Miền Bắc Tram 2: Miền Trung Trạm 3: Miền Nam Trạm 4: Trung tâm dữ liệu Trong đó Trạm trung tâm (trạm 4) được truy cập tới dữ liệu trên tất cả các trạm.

Nhóm 3 – Lớp CNTT 14-03 Page 13 Downloaded by mon hon (monmon1@gmail.com) lOMoARcPSD|39211872 14 Trạm 1 chỉ được quản lí và truy cập tới thông tin của các khách sạn khu vực miền Bắc. Trạm 2 chỉ được quản lý và truy cập tới thông tin của các khách sạn khu vực miền Trung. Trạm 3 chỉ được quản lý và truy cập tới thông tin của các khách sạn khu vực miền Nam. Trạm trung tâm được thêm, sửa, xóa thông tin tại tất cả các trạm.

Còn các trạm 1, trạm 2, trạm 3 chỉ được phép thêm, sửa, xóa thông tin thuộc trạm đấy quản lý. Phân mảnh dữ liệu STT Server Tên CSDL Phân mảnh 1 Con1 QL_CHUOI_KHACH_SA -Bảng phân mảnh Vùng Miền. N -Điều kiện phân tán: MaVungMien = MBac 2 Con2 QL_CHUOI_KHACH_SA -Bảng phân mảnh Vùng Miền. N -Điều kiện phân tán: MaVungMien= MTrung 3 Con3 QL_CHUOI_KHACH_SA -Bảng phân mảnh Vùng Miền.

N -Điều kiện phân tán: MaVungMien = MNam 3. Mô tả về sử dụng dữ liệu cho mỗi trạm Ở đây ta thực hiện phân mảnh ngang để chia hệ CSDL thành 3 mảnh đặt ở 3 trạm dựa vào mã Miền và 1 trạm trung tâm dữ liệu. Do đó cấu trúc CSDL tại các trạm sẽ giống trạm trung tâm. Tuy nhiên dữ liệu được lưu trữ và sử dụng tại các trạm lại khác nhau.

Với Trạm 1 chỉ lưu và sử dụng thông tin về mã miền là miền Bắc, Trạm 2 chỉ lưu và sử dụng thông tin về mã miền là miền Trung và Trạm 3 chỉ lưu và sử dụng các thông tin về mã miền là miền Nam. - Máy chủ Nhóm 3 – Lớp CNTT 14-03 Page 14 Downloaded by mon hon (monmon1@gmail.com) lOMoARcPSD|39211872 15 + Máy chủ có quyền thêm, cập nhật, xóa dữ liệu của từng cơ sở: thông tin nhân viên,khách hàng, dịch vụ, …ở các trạm. + Tìm kiếm thông tin trên cơ sở dữ liệu của từng cơ sở hoặc tìm kiếm dữ liệu của cả 3 cơ sở để có thể so sánh. + Thống kê doanh thu, thống kê danh sách nhân viên, phòng, dịch vụ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ