Luận Văn Tốt Nghiệp: Thiết Kế Bộ Thí Nghiệm Điện Tử Công Suất

Tài liệu nghiên cứu Thiết kế và thi công bộ thí nghiệm điện tử công suất 2, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu về kỹ thuật.

Trường đại học

Trường Đại Học Kỹ Thuật

Chuyên ngành

Kỹ Thuật Điện

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ Án Tốt Nghiệp

2023

84
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI NÓI ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU CÁC LINH KIỆN BÁN DẪN

1.1. Diode

1.1.1. Cấu tạo và ký hiệu của diode

1.1.2. Nguyên lý hoạt động

1.1.3. Các chế độ phân cực cho diode

1.1.4. Quá trình quá độ của diode

1.1.5. Các thông số kỹ thuật cơ bản để lựa chọn diode

1.1.6. Tổn hao trong diode

1.1.7. Ứng dụng của diode

1.2. Transistor công suất

1.2.1. Cấu tạo của transistor loại PNP

1.2.2. Nguyên lý hoạt động

1.2.3. Đặc tuyến làm việc của transistor

Tóm tắt

I. Tổng Quan Thiết Kế Bộ Thí Nghiệm Điện Tử Công Suất

Điện tử công suất là một ngành kỹ thuật cốt lõi, tập trung vào việc chuyển đổi và điều khiển năng lượng điện ở mức công suất lớn. Việc giảng dạy lĩnh vực này đòi hỏi sự cân bằng giữa lý thuyết hàn lâm và kinh nghiệm thực tiễn. Một bộ thí nghiệm điện tử công suất được thiết kế tốt chính là cầu nối quan trọng, giúp sinh viên chuyển hóa kiến thức từ sách vở thành kỹ năng hữu hình. Theo luận văn tốt nghiệp 'Thiết kế và Thi công Bộ thí nghiệm Điện tử công suất' (ĐH Sư Phạm Kỹ Thuật TP.HCM, 2000), mục tiêu chính là "xây dựng mô hình thí nghiệm giúp sinh viên hiểu rõ hơn về các linh kiện bán dẫn công suất cũng như các ứng dụng của nó". Mô hình này không chỉ là một công cụ học tập mà còn là nền tảng cho các đồ án điện tử công suấtđồ án tốt nghiệp điện tử sau này. Thiết kế một bộ thí nghiệm hiệu quả yêu cầu sự tích hợp của nhiều khối chức năng: khối công suất (phần động lực), khối điều khiển, khối đo lường và các loại tải khác nhau. Việc xây dựng một hệ thống hoàn chỉnh giúp sinh viên quan sát trực quan hoạt động của các mạch điện tử công suất, từ đó rút ngắn khoảng cách giữa lý thuyết và thực tế. Một bộ kit thực hành điện tử công suất chất lượng phải đảm bảo tính module hóa, an toàn và khả năng mở rộng, cho phép sinh viên thực hiện đa dạng các bài thí nghiệm từ cơ bản đến nâng cao.

1.1. Mục tiêu kết nối lý thuyết và thực hành cho đồ án

Mục tiêu hàng đầu của bộ thí nghiệm là tạo ra một môi trường học tập trực quan. Sinh viên có thể lắp ráp, đo đạc và quan sát trực tiếp hoạt động của các mạch đã học. Thay vì chỉ mô phỏng mạch điện tử công suất trên phần mềm, họ được tiếp xúc với các hiện tượng vật lý thực tế như sụt áp trên linh kiện, nhiễu điện từ, và vấn đề tản nhiệt. Tài liệu gốc nhấn mạnh rằng mô hình dạy học giúp "sinh viên lĩnh hội kiến thức một cách thấu đáo thông qua phương pháp trực quan". Điều này đặc biệt quan trọng đối với các đồ án điện tử công suất, nơi mà việc hiểu rõ hoạt động thực tế của mạch quyết định sự thành công của dự án. Bộ thí nghiệm cung cấp nền tảng vững chắc để sinh viên tự tin triển khai các mạch phức tạp hơn như mạch nghịch lưu hay bộ biến đổi DC-DC.

1.2. Các thành phần cốt lõi của một bộ kit thực hành

Một bộ kit thực hành điện tử công suất hoàn chỉnh bao gồm các khối chính. Khối công suất chứa các linh kiện điện tử công suất cơ bản như Diode, Thyristor (SCR), IGBT và MOSFET. Khối điều khiển là bộ não của hệ thống, có nhiệm vụ tạo ra tín hiệu kích cho các linh kiện công suất, thường sử dụng kỹ thuật điều chế độ rộng xung PWM. Khối này có thể được xây dựng từ các mạch tương tự hoặc hiện đại hơn là dùng vi điều khiển STM32 hay lập trình Arduino. Khối đo lường tích hợp các cảm biến dòng và áp để theo dõi thông số mạch. Cuối cùng là các loại tải đa dạng (tải trở, tải cảm, động cơ) để khảo sát hoạt động của mạch trong những điều kiện khác nhau. Sự kết hợp hài hòa giữa các khối này tạo nên một công cụ học tập toàn diện.

II. Các Thách Thức Khi Thiết Kế Mạch Điện Tử Công Suất

Việc thiết kế bộ thí nghiệm điện tử công suất cho sinh viên đối mặt với nhiều thách thức kỹ thuật và sư phạm. Thách thức lớn nhất là đảm bảo an toàn tuyệt đối. Các mạch công suất thường làm việc với điện áp cao và dòng điện lớn, tiềm ẩn nguy cơ giật điện và cháy nổ nếu thiết kế không cẩn thận. Do đó, các biện pháp bảo vệ quá dòng, quá áp, và cách ly giữa khối điều khiển và khối công suất là yêu cầu bắt buộc. Một thách thức khác là tính phức tạp trong việc lựa chọn linh kiện điện tử công suất. Mỗi loại linh kiện như Thyristor, IGBT và MOSFET có đặc tính đóng cắt, tốc độ và yêu cầu điều khiển riêng. Việc lựa chọn sai linh kiện có thể dẫn đến hiệu suất thấp hoặc phá hủy mạch. Ngoài ra, việc thiết kế PCB cho mạch công suất cũng là một vấn đề nan giải. Bố trí đường mạch phải tối ưu để giảm thiểu điện cảm ký sinh, giảm nhiễu và đảm bảo khả năng tản nhiệt tốt. Luận văn gốc cũng đề cập đến giới hạn về "kiến thức còn hạn chế, thời gian và kinh phí thực hiện còn quá hạn hẹp", phản ánh những khó khăn thực tế mà sinh viên thường gặp phải khi thực hiện các đồ án điện tử.

2.1. Từ mô phỏng mạch đến thi công thực tế

Quá trình chuyển đổi từ mô phỏng mạch điện tử công suất trên phần mềm sang thi công mạch thực tế thường phát sinh nhiều vấn đề không lường trước. Mô phỏng lý tưởng thường bỏ qua các yếu tố ký sinh như điện trở nội của dây dẫn, điện cảm của đường mạch, và dung sai của linh kiện. Khi thi công, những yếu tố này có thể gây ra nhiễu, dao động không mong muốn hoặc thậm chí làm hỏng các linh kiện điện tử công suất. Ví dụ, một mạch driver cách ly được mô phỏng hoàn hảo có thể thất bại trong thực tế do nhiễu xuyên từ khối công suất sang khối điều khiển. Do đó, kinh nghiệm thực tiễn trong việc bố trí linh kiện, đi dây và chống nhiễu là vô cùng quan trọng, và đó chính là giá trị mà bộ thí nghiệm mang lại.

2.2. Lựa chọn linh kiện và vấn đề an toàn điện

An toàn là yếu tố được đặt lên hàng đầu. Người thiết kế phải tính toán kỹ lưỡng các thông số giới hạn của linh kiện như điện áp đánh thủng (Breakdown Voltage) và dòng điện tối đa. Việc sử dụng các mạch bảo vệ như cầu chì, và đặc biệt là các bộ cách ly quang (Optocoupler) trong mạch driver cách ly là cần thiết để bảo vệ người dùng và khối điều khiển điện áp thấp. Luận văn (2000) đã nêu rõ mục tiêu xây dựng mô hình "sao cho vừa an toàn vừa đảm bảo đúng phương pháp sư phạm kỹ thuật". Điều này cho thấy tầm quan trọng của việc tích hợp các nguyên tắc an toàn ngay từ giai đoạn thiết kế, giúp sinh viên hình thành thói quen làm việc chuyên nghiệp và cẩn trọng với các mạch điện tử công suất.

III. Phương Pháp Thiết Kế Mạch Băm Xung DC DC Điều Khiển

Trọng tâm của bộ thí nghiệm điện tử công suất được đề cập trong tài liệu gốc là mạch băm xung một chiều (DC Chopper), một dạng bộ biến đổi DC-DC cơ bản. Nguyên lý hoạt động của mạch này dựa trên việc đóng ngắt một van bán dẫn công suất (trong trường hợp này là Thyristor - SCR) với tần số cao. Bằng cách thay đổi tỉ lệ thời gian đóng và mở của van, hay còn gọi là điều chế độ rộng xung PWM (Pulse Width Modulation), điện áp trung bình ở đầu ra có thể được điều chỉnh một cách linh hoạt. Luận văn đã khảo sát hai phương pháp tắt cưỡng bức cho SCR trong mạch DC: tắt bằng điện áp và tắt bằng dòng điện. Đây là kỹ thuật quan trọng vì SCR không thể tự tắt trong mạch một chiều. Phương pháp tắt bằng điện áp sử dụng một tụ điện được nạp ngược để đặt một điện áp âm lên SCR chính, buộc nó phải ngưng dẫn. Phương pháp tắt bằng dòng điện sử dụng một mạch cộng hưởng LC để tạo ra một dòng điện ngược triệt tiêu dòng điện thuận đang chạy qua SCR chính. Việc nắm vững các kỹ thuật này là nền tảng để sinh viên có thể thiết kế các bộ nguồn xung SMPS và các hệ thống điều khiển động cơ hiệu quả.

3.1. Nguyên lý điều chế độ rộng xung PWM cơ bản

Kỹ thuật điều chế độ rộng xung PWM là nền tảng của điện tử công suất hiện đại. Nguyên lý của nó là tạo ra một chuỗi xung vuông có tần số không đổi nhưng độ rộng (thời gian ở mức cao) có thể thay đổi. Điện áp trung bình của chuỗi xung này tỉ lệ thuận với độ rộng xung (Duty Cycle). Trong mạch thí nghiệm, tín hiệu PWM được tạo ra bằng cách so sánh một sóng tam giác (sóng mang) với một tín hiệu điện áp DC (tín hiệu điều khiển). Khi thay đổi điện áp DC, độ rộng xung ở đầu ra của bộ so sánh sẽ thay đổi tương ứng. Tín hiệu PWM này sau đó được khuếch đại và đưa đến cực cổng của van bán dẫn để thực hiện việc đóng ngắt, qua đó điều khiển công suất ra tải.

3.2. So sánh hai kỹ thuật tắt cưỡng bức SCR trong mạch

Trong các ứng dụng DC, việc tắt SCR là một thách thức. Luận văn đã trình bày chi tiết hai giải pháp. Mạch tắt cưỡng bức bằng điện áp có cấu trúc đơn giản hơn, sử dụng một SCR phụ để nối một tụ đã nạp ngược song song với SCR chính. Ưu điểm là đáng tin cậy nhưng có thể gây sụt áp lớn trong quá trình chuyển mạch. Ngược lại, mạch tắt cưỡng bức bằng dòng điện sử dụng một mạch dao động LC để tạo ra một xung dòng điện ngược. Mạch này phức tạp hơn trong việc tính toán và thiết kế linh kiện điện tử công suất (tụ và cuộn cảm) nhưng có thể đạt hiệu quả chuyển mạch tốt hơn trong một số trường hợp. Hiểu rõ hai phương pháp này giúp sinh viên có cái nhìn sâu sắc về hoạt động của các mạch băm xung và các loại mạch chỉnh lưu có điều khiển.

IV. Hướng Dẫn Thiết Kế Mạch Tạo Xung Kích Điều Khiển SCR

Mạch tạo xung kích là bộ phận quan trọng, quyết định sự ổn định và chính xác của toàn bộ bộ thí nghiệm điện tử công suất. Nhiệm vụ của nó là tạo ra các xung điện áp đủ lớn và đúng thời điểm để kích mở các SCR. Dựa trên sơ đồ khối trong tài liệu nghiên cứu, mạch điều khiển này được xây dựng từ nhiều khối chức năng. Khối tạo sóng tam giác (dùng Op-Amp) tạo ra tín hiệu mang. Khối so sánh (Op-Amp) so sánh sóng tam giác với một điện áp DC điều chỉnh được để tạo tín hiệu PWM. Tín hiệu này sau đó được đưa qua các mạch đơn ổn (Monostable - dùng IC 555) để tạo ra các xung kích có độ rộng cố định, đảm bảo kích mở SCR một cách chắc chắn. Một điểm độc đáo được đề cập là việc trộn tín hiệu xung kích với một bộ dao động tần số cao, tạo ra một "chùm xung" thay vì một xung đơn, giúp tăng độ tin cậy khi kích mở SCR. Toàn bộ khối điều khiển phải được cách ly với khối công suất, thường sử dụng mạch driver cách ly bằng biến áp xung hoặc optocoupler. Mặc dù luận văn sử dụng linh kiện tương tự, nguyên tắc này hoàn toàn có thể áp dụng khi sử dụng các phương pháp hiện đại như lập trình Arduino hoặc vi điều khiển STM32.

4.1. Sơ đồ khối và chức năng các bộ phận tạo xung

Sơ đồ khối của mạch tạo xung kích bao gồm: (1) Bộ dao động tạo sóng tam giác, làm nền tảng cho việc tạo PWM. (2) Bộ tạo PWM, nơi độ rộng xung được điều chỉnh. (3) Các mạch định hình và tạo trễ, đảm bảo các xung kích cho SCR chính và SCR phụ xuất hiện đúng thứ tự. (4) Các mạch đơn ổn, tạo ra các xung kích có năng lượng và độ rộng đủ lớn. (5) Bộ trộn xung tần số cao, tăng cường khả năng kích mở. (6) Tầng xuất xung, khuếch đại và cách ly tín hiệu trước khi đưa đến SCR. Việc phân tích từng khối chức năng giúp sinh viên có hướng dẫn làm mạch một cách có hệ thống, từ đó hiểu rõ vai trò của từng linh kiện trong mạch.

4.2. Tầm quan trọng của mạch driver cách ly và bảo vệ

An toàn và chống nhiễu là hai yếu tố sống còn. Mạch driver cách ly đóng vai trò là một hàng rào điện, ngăn cách điện áp cao của khối công suất với điện áp thấp của khối điều khiển. Điều này bảo vệ các linh kiện điều khiển nhạy cảm và quan trọng hơn là bảo vệ người vận hành. Optocoupler (bộ cách ly quang) là lựa chọn phổ biến, sử dụng ánh sáng để truyền tín hiệu qua một khe cách điện. Ngoài ra, các mạch bảo vệ khác như Diode dập xung ngược (flyback diode) mắc song song với tải cảm là bắt buộc để bảo vệ van bán dẫn khỏi các đỉnh điện áp cảm ứng sinh ra khi ngắt dòng đột ngột, một hiện tượng thường gặp khi điều khiển động cơ.

V. Ứng Dụng Bộ Kit Thực Hành Điện Tử Công Suất Thực Tiễn

Giá trị lớn nhất của một bộ kit thực hành điện tử công suất nằm ở khả năng ứng dụng vào các bài toán thực tế. Luận văn đã thiết kế mô hình và soạn các bài thực tập cụ thể, tập trung vào ứng dụng điều khiển động cơ một chiều. Thông qua bộ thí nghiệm, sinh viên có thể trực tiếp thay đổi điện áp cấp cho động cơ bằng cách điều chỉnh núm xoay (thay đổi độ rộng xung PWM) và quan sát sự thay đổi tốc độ của động cơ. Đây là một minh họa trực quan và mạnh mẽ về mối quan hệ giữa điện áp và tốc độ động cơ. Ngoài ra, việc sử dụng các thiết bị đo như VOM và đặc biệt là dao động ký (Oscilloscope) cho phép sinh viên quan sát dạng sóng điện áp và dòng điện tại nhiều điểm khác nhau trong mạch: trên tải, trên SCR, trên tụ điện. Việc phân tích các dạng sóng này giúp họ kiểm chứng lý thuyết đã học, hiểu rõ các quá trình chuyển mạch và ảnh hưởng của các loại tải (tải trở, tải cảm) lên hoạt động của mạch. Các bài thí nghiệm này là tài liệu điện tử công suất vô giá, cung cấp kinh nghiệm gỡ lỗi và phân tích mạch mà không sách vở nào có thể thay thế được.

5.1. Thí nghiệm điều khiển tốc độ động cơ DC

Bài thí nghiệm điều khiển động cơ DC là ứng dụng kinh điển nhất. Sinh viên sẽ lắp ráp mạch băm xung cấp nguồn cho động cơ. Bằng cách điều chỉnh độ rộng xung từ 0% đến 100%, họ có thể điều khiển tốc độ động cơ một cách trơn tru từ lúc đứng yên đến tốc độ tối đa. Bài tập này giúp củng cố kiến thức về phương trình đặc tính cơ của động cơ và nguyên lý điều khiển bằng điện áp phần ứng. Sinh viên sẽ học cách đo đạc và ghi nhận mối quan hệ giữa tỉ số chu kỳ (Duty Cycle), điện áp trung bình ra tải và tốc độ quay, từ đó xây dựng được đồ thị thực nghiệm của hệ thống.

5.2. Phân tích dạng sóng với cảm biến dòng và áp

Dao động ký là công cụ không thể thiếu. Bằng cách sử dụng que đo điện áp và cảm biến dòng và áp, sinh viên có thể quan sát được các quá trình điện động diễn ra trong khoảng thời gian rất ngắn (micro giây). Họ sẽ thấy được dạng sóng điện áp bị "băm" trên tải, dạng sóng dòng điện nhấp nhô do tính chất của tải cảm, và các đỉnh điện áp (voltage spike) xuất hiện trong quá trình chuyển mạch. Việc so sánh dạng sóng giữa tải thuần trở và tải động cơ sẽ cho thấy rõ vai trò của sức phản điện động (back-EMF). Phân tích các dạng sóng này giúp sinh viên hiểu sâu sắc bản chất của mạch điện tử công suất và phát triển kỹ năng gỡ lỗi (debug) hiệu quả.

VI. Kết Luận Hướng Phát Triển Cho Đồ Án Tốt Nghiệp Điện Tử

Việc thiết kế và thi công bộ thí nghiệm điện tử công suất như được trình bày trong luận văn là một đồ án tốt nghiệp điện tử mang tính thực tiễn cao, giải quyết trực tiếp nhu cầu nâng cao chất lượng đào tạo kỹ thuật. Mô hình này đã thành công trong việc tạo ra một công cụ học tập an toàn, trực quan, giúp sinh viên củng cố lý thuyết và phát triển kỹ năng thực hành. Tuy nhiên, công nghệ đã có những bước tiến vượt bậc kể từ năm 2000. Các hướng phát triển tiềm năng cho các đồ án tương lai là rất lớn. Một trong những cải tiến quan trọng nhất là việc đưa vào điều khiển vòng kín (closed-loop control). Thay vì chỉ điều khiển điện áp đầu ra, hệ thống có thể sử dụng tín hiệu phản hồi từ cảm biến tốc độ hoặc cảm biến dòng và áp để tự động điều chỉnh độ rộng xung, duy trì tốc độ hoặc dòng điện không đổi bất chấp sự thay đổi của tải. Một hướng đi khác là tích hợp giao tiếp với máy tính, cho phép điều khiển, thu thập dữ liệu và hiển thị dạng sóng trên một giao diện đồ họa, biến bộ thí nghiệm thành một trạm làm việc hiện đại. Việc nâng cấp thiết kế PCB và sử dụng các linh kiện thế hệ mới như IGBT và MOSFET thay cho SCR cũng sẽ cải thiện đáng kể hiệu suất và tần số hoạt động của bộ thí nghiệm.

6.1. Tổng kết giá trị và đóng góp của bộ thí nghiệm

Bộ thí nghiệm là một tài liệu điện tử công suất sống động. Nó chứng minh rằng việc học đi đôi với hành là phương pháp hiệu quả nhất để đào tạo kỹ sư. Đóng góp chính của dự án là cung cấp một nền tảng thực hành chuẩn hóa, giúp sinh viên làm quen với các mạch công suất thực tế một cách an toàn. Nó không chỉ phục vụ cho môn học Điện tử công suất mà còn là bước đệm cho các đồ án điện tử công suất phức tạp hơn, giúp sinh viên tự tin hơn khi bước vào môi trường công nghiệp.

6.2. Hướng đi tương lai Điều khiển vòng kín và giao tiếp máy tính

Tương lai của các bộ thí nghiệm này nằm ở sự thông minh và kết nối. Việc triển khai thuật toán điều khiển vòng kín (ví dụ: PID) trên vi điều khiển STM32 sẽ nâng cao đáng kể tính năng của bộ kit, cho phép thực hiện các thí nghiệm về điều khiển tự động. Thêm vào đó, việc thiết kế giao tiếp qua USB hoặc Wi-Fi với máy tính sẽ cho phép sinh viên sử dụng các phần mềm như MATLAB/Simulink hoặc LabVIEW để điều khiển và phân tích dữ liệu. Điều này không chỉ làm cho việc học tập trở nên hấp dẫn hơn mà còn trang bị cho sinh viên những kỹ năng liên ngành, đáp ứng yêu cầu của cuộc Cách mạng công nghiệp 4.0.

10/07/2025
Thiết kế và thi công bộ thí nghiệm điện tử công suất 2

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 “THIẾT KẾ VÀ THỊ CÔNG BỘ THÍ NGHIỆM ĐIỆN TỬ CÔNG SUẤT. Đặc tuyến Volt-Ampe của Thyristor.15 Đặc tuyến volt = amjpe của Thyrist0r. Pac myén Volt -Ampe của Thyristor gồm 4 đoạn : Đoạn 1 : Ủng với wang thái Thyristor khóa, chỉ có dong điện rò chạy qua ‘Vhyristor. Khy U tng lên đến Uạy (điện áp chuyển wang thai ) - quá trình bắt đầu tăng trưởng nhanh chóng của dòng điện, Thyristor chuyến sáng trạng thái mỡ.

Đoạn2 : Giai đoạn này là giai đoạn phân cực thuận cú4 Thyristor. Trong đó, mỗi lương tàng trưởng nhỏ của dòng điện ứng với một lượng giảm lớn của điện áp đặt lên 'Thynstor. Đoạn này được gọi là điện trở âm. Đoạn 3 : Ứng với trạng thái mở của Thyristor.

Khi này cả ba mặt ghép đều được phân cực thuận. Lúc này giá tri dong chy qua Thyristor chỉ còn phù thuộc vào điện trở của mạch ngoài và điện áp rơi trên Thyristor khoảng 1V. Thyristor được giữ ở trạng thái mở khí dòng điện I vẫn lớn hơn dòng duy trì (lu). Đoạn 4 : là trạng thái Thyristor bị đặt dưới một điện áp ngược và In; bằng vài chục mA.

Nếu U = U; thì Thyristor bị hư. Những tổn hao của Thyristor. * Tén hao do dòng điện thuận khi Thyristor ở trạng thái mở và khóa. * Tén hao do đồng điện ngược.

* Tổn hao do chuyển mạch. Bằng phương pháp tuyến tính hóa đường đặc tính ta có thể để tính được tổn hao do đồng điện thuận gây ra khi nó ở trạng thái khóa: 1% | Pa = Jenit= 10 me + Gouin fs Trong đó : Pụ là giá trị công suất trung bình khi Thyristor ở trạng thái khóa và điện áp trên nó là điện áp thuận. 1 Une, Uy lan lượt là khoảng thời gian, giá tri điện áp trung bình, điện áp hiệu dụng mà điện áp đặt trên nó là điện áp thuận. tạ, 11a gid trị tức thời của điện áp và dòng điện khi Thyristor bị khóa.

TRANG : 13 CHUONG I THIẾT KẾ VÀ THỊ CÔNG BỘ THÍ NGHIỆM ĐIỆN TỬ CÔNG SUẤT. Các thông số cơ bắn cần quan tâm để chọn Thyristor. * Dòng điện thuận định mức Ima,. Nếu giá trị qua Thyristor lớn hơn giá trị I„a„ thì nó sẽ bị hư * Điện áp ngược cực đại Uagmax Thyristor có Đây là điện áp lớn nhất mà Thyristor chưa bị đánh thẳng.

Nếu Ung> Ungmax thi nd bi hồng. Dùng lu, là trị dòng kích nhỏ nhất đủ để điều dẫn điện và dòng lo» còn tùy thuộc vào công suất của Thyristor, nếu Thyristor có công suất căng lớn thì lau càng lớn. Thông thường, lcma từ 1 đến vài chục mA, *'Tốc đô tầng dòng điện dưới (A/05) *# Tất điện dp du/dt (V/s) # Đăng điện tò Lụ anA) 6. Hảo vệ quả điện ấp.

Thyristor rat nhay cdim với điện áp quá lớn so với điền áp định mức (gọi là quá điện ip). Có hai loại nguyên nhân gây nên quá điện áp: Nguyên nhân bên trong : đó là sự tích tụ điện tích trøng các lớp bán dẫn. Khi khoá thyristor bing điện dp ngược, các điện tích nói trên đổi ngược lại hánh trình, tạo ra dòng điện ngược trong khoảng thời gian rất ngắn (hình I. Sự biến thiền nhanh chóng của dòng điện ngược gây ra sức điện động cảm ứng rất lớn trong các điện cảm.

Do đó giữa anode và cathode của thyristor xuất hiện quá điện áp. Nguyên nhân bên ngoài : những nguyên nhân này thường xảy ra ngẩu nhiên như khi cắt không tải một máy biến áp trên đường dây, khi một cẩu chì bảo vệ nhảy, có sấm sét. Để bảo vệ quá điện áp người ta thường dùng mạch RC, chúng được mắc như hình I.16b : ¡ * L \ > ` scr uac + ớ t = t Hinh I. Ung dung: Dùng trong các mạch điển khiển động cơ, trong các mạch báo động.

TRANG: 14 Chương II KHAO SAT PHAN DONG LUC ˆ_ CHƯƠNG II “THIẾT KẾ VÀ THỊ CÔNG BỘ THÍ NGHIỆM ĐIỆN TỬ CÔNG SUẤT. CHUONG 11: KHAO SAT PHAN DONG LUC. GIGI THIRU VE DONG CO BIEN MOT CHIEU. đang dẫn dẫn được tự động Trong thời đại ngày nay, hầu hết các dây chuyển sản xuất thuật.

Tuy thế, động cơ điện hóa bằng cách áp dụng các kỹ thuật tiên tiến của khoa học kỹ Nó có đặc tính điều chỉnh tốc độ rất một chiều vẫn được coi là một loại máy quan trọng. nghiệp có yêu cầu cao về điều tốt, vì vậy máy được dùng nhiễu trong các nghành công chỉnh tốc độ như cán thép, hÌm mỏ, giao thong van tdi. 1, Cẩutạo: tor) va phần quay Đông cơ điện một chiểu gỗm hai phần : Phin tinh (sta (reter) Phân tình là phần đứng yến của máy. Nó thưởng bao gồm các bộ phận sau : sắt Củ từ chính - là bộ phận sinh ra từ trường chính wong vỗ máy, gồm có lõi từ làm bằng, cục từ và đây quấn kich từ lống ngoài lõi sắt cực tư.

Lõi sất cực những là thép kỹ thuật điện hay thép cacbon đzy 0,5 + J mm ép chit Iai với nhau Cue từ phụ : được đặt giữa các cực từ chính va dung để cải thiện đổi chiều giúp cho máy điện làm việc không có tỉa lửa xây ra giữa chối điện và vành đổi chiều. Loi thép cực từ phụ thường làm bằng thép khối và trên thân cực từ phụ có đặt dây quấn. ~—_ Gông từ: dùng để làm mạch từ nối liễn các cực từ, đồng thời làm vỏ máy. ~_ Các bộ phận khác như Nắp máy để bảo vệ, Cơ cấu chổi than.

Phần quay gồm có những bộ phận sau : —_ Lõi sắt phần ứng : dùng để dẫn từ, thường dùng những tấm thép kỹ thuật điện day 0,5 mm được phủ lớp cách điện và ghép chặt lại với nhau. — Day quấn phần ứng : là phần sinh ra sức điện động và có dòng điện chạy Dây quấn được cách điện cẩn thận với rãnh của lõi thép. máy để — Các bộ phận khác như cánh quạt dùng, để quạt gió làm nguội máy, irực đặt lõi sắt phân ứng, cổ góp, cánh quạt và ổ bi. Nguyên lý làm việc của động cơ điện một chiéu : một chiều Động cơ điện một chiễu là một thiết bị biến đổi năng lượng của dòng thành cơ năng.

Trong quá trình biến đổi đó, một phần năng lượng của đòng xoay chiều bị tiêu tần do các tổn thất trong mạch phân ứng và trong mạch kích thích. Phần còn lại là năng lượng được biến đổi thành cơ năng trên trục động cơ. sẽ - Khi cho đồng điện một chiều chạy vào dây quấn kích thích và dây quấn phần ứng điện trong dây sinh ra từ trường ở phần tĩnh. Từ trường này tác dụng tương, hỗ lên đòng Nhờ có vành đổi chiều quấn phần ứng tạo ra momen tác dụng lên rotor và làm rotor quay.

quấn phần nên dòng điện một chiều được chỉnh lưu thành dòng xoay chiều đưa vào dây TRANG: l5 CHƯƠNG II N TỪ CÔNG SUẤT. riết KẾ VÀ THỊ CÔNG BỘ THÍ NGHIEM ĐIỆ quấn phần ứng không bị đổi chiều và ứng. Điều này làm lực từ tác dụng lên thanh dẫn đây làm động cơ quay theo một hướng. công suất điện từ và Công suất ứng với momen điện từ đưa ra đối với động cơ gọi là ping: Pq = Mo = Ely Trong đó : M: momen điện từ.

< š @= 2^””" ; tốc độ góc phần ứng. 60 ly: dong điện phần ứng Eu: suất điện động phần ứng, chiều kích từ độc 3, Đặc tính cơ và đặc tính tốc độ của động cơ điện một lập, : tức độ quay của trục và Đặc tính cự của động cơ điện là quan hỆ giữa hai thong số ở ưang thái định mức. Đặc tính cơ cho momen do déng cơ xinh rà rong quá trình làm việc khả náng lam việc của động cơ khi phép tà đănh giả khả năng chịu tải cũng như nấm được b£ giữa tốc độ góc với dòng dụng để tuyển tải. Đặc tính tốc độ @() thể hiện mối quan phép ta đánh giá kha nang chịu tải của điện trong mạch chính của nó.

Đặc tính tốc độ cho đồng cơ qua đồng điện của nó. Sơ đỒ cơ bản và các đặc tính của nó : + U = M oO Rpư _—ww. f CKT RKT Hình ILI Sơ đồ nguyên lý của mạch kích từ độc lập. : no Dam > ĩ 0L Tan MS M 9[ lás TaN Hình I2 cơ điện một chiêu kích từ độc Đặc tính cơ và đặc tính tốc độ của động TRANG : 16 [ Triết KẾ VÀ THỊ CÔNG BỘ THÍ NGHIỆM ĐIỆN TỬ CỘNG SUẤT.

CHƯƠNG II b. Các phương trình cơ bản : Phương trình đặc tính cơ :. u___R n Kip K Kye? Phương trình đặc tính tốc độ : n= Yew 1 Kp Kop Trong đó ñ lốc độ quay của động cơ, Us dién ap dat vào động cơ. R- tổng trả trên phần ứng.

1: đồng điện chạy trong phần ứng. M: momen cla d6ng co. è : từ thông dưới một cực từ chính. Kẹ :hệ 0 động phụ thuộc vào cấu tạo.

Kụ : hệ số momen của động cơ. a PHÁP ĐIỀU CHỈNH TỐC ĐỘ ĐỘNG CƠ ĐIỆN MỘT CHIEU. Điều chỉnh tốc độ bằng cách thay đổi điện áp đặt vào phần ứng động n No nl 1 (+4 Bộ điều chỉnh @) điện áp Hình IL3 trên phân ứng. Sơ đề điều chỉnh tốc độ bằng cách thay đổi điện áp đặt ấp (nhỏ hơn điện áp Việc điều chỉnh tốc độ theo kiểu này chỉ cho phép giảm điện định mức) và chỉ cho tốc độ nhỏ hơn tốc độ định mức.

Ưám> Ui >U¿ nọ >nị > n2 đLL 000475 ‘TRANG: 17 CHƯƠNG II ( THIẾt KẾ VÀ THỊ CÔNG. BỘ THÍ NGHIỆM ĐIỆN TỪ CÔNG SUẤT. Phương pháp điều chỉnh này có phạm vi điều chỉnh D = 10/1. Ưu điểm của phương cơ.

pháp này là giữ nguyên đặc tính của đường đặc tính 2. Điều chỉnh tốc độ bằng cách đưa thêm điện trở phụ vào phần ứng. | —t—| fy 0{ Me M Hình II.4 Sơ đề diều chỉnh tốc độ bằng phương pháp t£m điện trở phụ. Theo sơ đồ trên, ta có : Ry<Ri<R2.

nọ> nị > nạ > nạ tính cơ càng giảm và ngược Khi điện trở phụ R càng lớn thì độ cứng của đường đác vì chỉ thêm điện trở vào chứ lại. Phương pháp này chỉ cho tốc độ nhỏ hơn tốc độ cơ bản điều chỉnh nhảy cấp, không giảm nhỏ hơn Rự được. Đồng thời, phương pháp này cho tốc độ mức độ nhảy cấp phụ thuộc vào số cấp khởi động. Điều chỉnh tốc độ bằng phương pháp thay đổi từ thông ¿- n CKT RKT 0 Mc My M Hình I.

Sơ đồ điều chỉnh tốc độ động cơ bằng phương pháp giảm từ thiết kế lạ gần định mức, 'Với phương pháp này, ta chỉ có thế giảm từ thông do trong , $ giảm È gần ở bảo hoà. Nếu tăng Ix, ở cũng không tăng bao nhiêu.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu Thiết Kế Bộ Thí Nghiệm Điện Tử Công Suất cho Sinh Viên trình bày chi tiết quá trình xây dựng một bộ công cụ học tập thực hành, giúp sinh viên dễ dàng kết nối lý thuyết với ứng dụng thực tế. Lợi ích chính mà tài liệu mang lại là cung cấp một phương pháp tiếp cận trực quan, hiệu quả để nắm vững các nguyên lý phức tạp của điện tử công suất, một lĩnh vực quan trọng trong ngành kỹ thuật hiện đại.

Để mở rộng kiến thức về việc thiết kế và chế tạo các mô hình, hệ thống phục vụ cho giáo dục và nghiên cứu, bạn có thể tìm hiểu sâu hơn qua các tài liệu liên quan. Ví dụ, công trình thiết kế chế taọ mô hình và bài giảng tích hợp cho động cơ phun xăng có hệ thống vvt i sẽ cho bạn thấy cách xây dựng một công cụ giảng dạy toàn diện từ A đến Z. Tương tự, đồ án nghiên cứu và thiết kế mô hình phun xăng đánh lửa xe vinfast fadil 2019 mang đến một ví dụ thực tiễn về việc mô phỏng hệ thống ô tô cho mục đích học tập. Nếu bạn quan tâm đến quy trình từ nghiên cứu đến thử nghiệm một hệ thống điện tử phức tạp, tài liệu về nghiên cứu thiết kế chế tạo thử nghiệm hệ thống đánh lửa kết hợp điện dung và điện cảm sẽ là một nguồn tham khảo giá trị để khám phá thêm.