Nghiên Cứu Thiết Kế Bộ Phận Làm Việc Của Máy Thu Hoạch Cà Rốt Liên Hợp Với Máy Kéo MTZ-50

Nghiên cứu thiết kế bộ phận làm việc của máy thu hoạch cà rốt kết hợp với máy kéo MTZ 50, nâng cao hiệu suất và tiết kiệm chi phí.

Chuyên ngành

Kỹ thuật cơ khí

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn thạc sĩ

2014

101
4
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Thiết Kế Máy Thu Hoạch Cà Rốt Liên Hợp MTZ 50

Bài viết này giới thiệu tổng quan về thiết kế máy thu hoạch cà rốt liên hợp với máy kéo MTZ-50. Cà rốt là một loại cây trồng quan trọng, và việc cơ giới hóa quá trình thu hoạch là rất cần thiết để tăng năng suất và giảm chi phí. Hiện nay, việc thu hoạch cà rốt ở Việt Nam chủ yếu vẫn dựa vào phương pháp thủ công, gây tốn kém về nhân lực và thời gian. Do đó, việc nghiên cứu và phát triển các loại máy thu hoạch cà rốt phù hợp với điều kiện địa phương là một yêu cầu cấp thiết. Luận văn này tập trung vào việc thiết kế bộ phận máy thu hoạch cà rốt để tích hợp với máy kéo MTZ-50, một loại máy kéo phổ biến ở Việt Nam. Mục tiêu là tạo ra một giải pháp cơ giới hóa hiệu quả, giúp nâng cao năng suất và chất lượng thu hoạch cà rốt. Theo tài liệu gốc, việc áp dụng các loại máy móc có công suất lớn ở nước ngoài thực sự không phù hợp với điều kiện Việt Nam và hiệu quả kinh tế kém vì giá thành máy lên tới hàng trăm ngàn đô la, sử dụng nguồn công suất lớn.

1.1. Tầm Quan Trọng Của Cơ Giới Hóa Thu Hoạch Cà Rốt

Cơ giới hóa thu hoạch cà rốt đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao hiệu quả sản xuất nông nghiệp. Việc sử dụng máy thu hoạch cà rốt giúp giảm thiểu sức lao động, tăng năng suất và giảm chi phí sản xuất. Ngoài ra, cơ giới hóa còn giúp cải thiện chất lượng sản phẩm, giảm thiểu tổn thất trong quá trình thu hoạch và bảo quản. Theo thống kê, việc áp dụng cơ giới hóa có thể giúp tăng năng suất thu hoạch cà rốt lên đến 30-50% so với phương pháp thủ công. Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh nguồn lao động nông thôn ngày càng khan hiếm và chi phí nhân công ngày càng tăng cao.

1.2. Giới Thiệu Về Máy Kéo MTZ 50 Và Tính Liên Hợp

Máy kéo MTZ-50 là một loại máy kéo phổ biến ở Việt Nam, được sử dụng rộng rãi trong các hoạt động nông nghiệp. Máy có công suất vừa phải, dễ vận hành và bảo trì, phù hợp với điều kiện đồng ruộng ở nhiều vùng miền. Việc liên hợp máy thu hoạch cà rốt với máy kéo MTZ-50 giúp tận dụng tối đa công suất của máy kéo, giảm chi phí đầu tư và vận hành. Ngoài ra, việc thiết kế máy thu hoạch sao cho phù hợp với máy kéo MTZ-50 cũng giúp đảm bảo tính ổn định và hiệu quả của hệ thống.

II. Thách Thức Trong Thiết Kế Máy Thu Hoạch Cà Rốt Liên Hợp

Việc thiết kế máy thu hoạch cà rốt liên hợp với máy kéo MTZ-50 đặt ra nhiều thách thức kỹ thuật. Một trong những thách thức lớn nhất là đảm bảo máy hoạt động hiệu quả trên nhiều loại địa hình và điều kiện đất khác nhau. Ngoài ra, máy cần phải được thiết kế sao cho có thể thu hoạch cà rốt một cách nhẹ nhàng, giảm thiểu tổn thất và đảm bảo chất lượng sản phẩm. Một thách thức khác là đảm bảo tính an toàn và dễ vận hành của máy, đặc biệt là đối với những người nông dân chưa có nhiều kinh nghiệm sử dụng máy móc nông nghiệp. Theo tài liệu gốc, cần thiết phải xây dựng quy trình cơ giới hóa sản xuất cây cà rốt phù hợp với điều kiện sản xuất ở Việt Nam kết hợp và tận thu nguồn lao động của người nông dân.

2.1. Yêu Cầu Về Khả Năng Thích Ứng Địa Hình Và Loại Đất

Địa hình và loại đất có ảnh hưởng lớn đến hiệu quả hoạt động của máy thu hoạch cà rốt. Máy cần phải có khả năng thích ứng với nhiều loại địa hình khác nhau, từ đồng bằng đến đồi núi, và nhiều loại đất khác nhau, từ đất cát đến đất sét. Điều này đòi hỏi máy phải có hệ thống treo và hệ thống di chuyển linh hoạt, cũng như khả năng điều chỉnh độ sâu và góc độ của các bộ phận làm việc. Ngoài ra, máy cũng cần phải được thiết kế sao cho không gây ra quá nhiều áp lực lên đất, tránh làm ảnh hưởng đến cấu trúc đất và sự phát triển của cây trồng.

2.2. Đảm Bảo Chất Lượng Cà Rốt Trong Quá Trình Thu Hoạch

Chất lượng cà rốt là một yếu tố quan trọng cần được đảm bảo trong quá trình thu hoạch. Máy cần phải được thiết kế sao cho có thể thu hoạch cà rốt một cách nhẹ nhàng, tránh làm trầy xước, gãy hoặc dập nát củ. Điều này đòi hỏi máy phải có các bộ phận làm việc được thiết kế đặc biệt, có khả năng kẹp và nhổ cà rốt một cách nhẹ nhàng, đồng thời loại bỏ đất và các tạp chất khác một cách hiệu quả. Ngoài ra, máy cũng cần phải có hệ thống phân loại và thu gom cà rốt, giúp đảm bảo chất lượng sản phẩm sau khi thu hoạch.

III. Phương Pháp Thiết Kế Bộ Phận Đào Máy Thu Hoạch Cà Rốt

Bộ phận đào là một trong những bộ phận quan trọng nhất của máy thu hoạch cà rốt. Chức năng của bộ phận này là đào đất và đưa cà rốt lên khỏi mặt đất. Việc thiết kế bộ phận đào cần đảm bảo các yêu cầu về hiệu quả đào, giảm thiểu tổn thất và không gây hại cho củ cà rốt. Có nhiều phương pháp thiết kế bộ phận đào khác nhau, tùy thuộc vào điều kiện địa hình, loại đất và loại máy thu hoạch. Một số phương pháp phổ biến bao gồm sử dụng lưỡi đào, bàn đào hoặc hệ thống rung. Theo tài liệu gốc, cần phân tích ảnh hưởng của một số yếu tố: điều kiện canh tác, tính chất đồng ruộng, kết cấu của máy, tốc độ làm việc của máy làm cơ sở thiết kế các bộ phận chính của máy.

3.1. Lựa Chọn Nguyên Lý Hoạt Động Cho Bộ Phận Đào

Việc lựa chọn nguyên lý hoạt động cho bộ phận đào là một bước quan trọng trong quá trình thiết kế. Có nhiều nguyên lý hoạt động khác nhau, mỗi nguyên lý có những ưu điểm và nhược điểm riêng. Một số nguyên lý phổ biến bao gồm: đào bằng lưỡi, đào bằng rung, và đào bằng khí nén. Việc lựa chọn nguyên lý phù hợp phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm loại đất, độ sâu của củ cà rốt, và công suất của máy kéo. Cần cân nhắc kỹ lưỡng các yếu tố này để đảm bảo bộ phận đào hoạt động hiệu quả và không gây hại cho củ cà rốt.

3.2. Thiết Kế Lưỡi Đào Phù Hợp Với Điều Kiện Việt Nam

Lưỡi đào là một bộ phận quan trọng của bộ phận đào. Việc thiết kế lưỡi đào cần đảm bảo các yêu cầu về độ bền, khả năng cắt đất và giảm thiểu lực cản. Hình dạng và kích thước của lưỡi đào cần phù hợp với loại đất và độ sâu của củ cà rốt. Ngoài ra, vật liệu chế tạo lưỡi đào cũng cần được lựa chọn kỹ lưỡng để đảm bảo độ bền và khả năng chống mài mòn. Các loại thép hợp kim thường được sử dụng để chế tạo lưỡi đào. Cần tính toán và kiểm tra độ bền của lưỡi đào để đảm bảo an toàn trong quá trình vận hành.

IV. Thiết Kế Bộ Phận Kẹp Nhổ Của Máy Thu Hoạch Cà Rốt

Bộ phận kẹp nhổ có nhiệm vụ kẹp chặt thân cây cà rốt và nhổ củ lên khỏi mặt đất sau khi đã được đào. Thiết kế bộ phận này cần đảm bảo lực kẹp đủ mạnh để nhổ củ mà không làm đứt thân cây hoặc gây tổn thương cho củ. Đồng thời, bộ phận kẹp nhổ cũng cần có khả năng điều chỉnh để phù hợp với kích thước và hình dạng khác nhau của cây cà rốt. Theo tài liệu gốc, cần nghiên cứu lựa chọn và xây dựng sơ đồ nguyên lý làm việc của máy; Phân tích, lựa chọn nguyên lý làm việc của các bộ phận: bộ phận đào, bộ phận kẹp nhổ, bộ phận cắt.

4.1. Xác Định Lực Kẹp Nhổ Tối Ưu Cho Cà Rốt

Lực kẹp nhổ là một thông số quan trọng trong thiết kế bộ phận kẹp nhổ. Lực kẹp quá lớn có thể làm dập nát củ cà rốt, trong khi lực kẹp quá nhỏ có thể không đủ để nhổ củ lên khỏi mặt đất. Do đó, cần xác định lực kẹp nhổ tối ưu dựa trên các yếu tố như loại đất, độ ẩm của đất và kích thước của củ cà rốt. Các thí nghiệm thực tế có thể được tiến hành để xác định lực kẹp nhổ phù hợp. Kết quả thí nghiệm sẽ giúp điều chỉnh thiết kế bộ phận kẹp nhổ để đạt hiệu quả tốt nhất.

4.2. Lựa Chọn Vật Liệu Và Kết Cấu Cho Bộ Phận Kẹp

Vật liệu và kết cấu của bộ phận kẹp có ảnh hưởng lớn đến độ bền và hiệu quả hoạt động của bộ phận này. Vật liệu cần có độ bền cao, khả năng chống mài mòn và không gây hại cho củ cà rốt. Các loại cao su hoặc nhựa mềm thường được sử dụng để bọc bề mặt kẹp, giúp giảm thiểu tổn thương cho củ. Kết cấu của bộ phận kẹp cần đảm bảo lực kẹp được phân bố đều trên bề mặt củ, tránh gây ra các điểm tập trung lực có thể làm dập nát củ. Cần tính toán và kiểm tra độ bền của bộ phận kẹp để đảm bảo an toàn trong quá trình vận hành.

V. Thiết Kế Bộ Phận Cắt Lá Máy Thu Hoạch Cà Rốt MTZ 50

Bộ phận cắt lá có nhiệm vụ cắt bỏ phần lá của cây cà rốt trước khi củ được thu gom. Thiết kế bộ phận này cần đảm bảo cắt lá một cách sạch sẽ, không làm ảnh hưởng đến củ và không gây tắc nghẽn trong quá trình hoạt động. Có nhiều loại bộ phận cắt lá khác nhau, bao gồm bộ phận cắt dao quay, bộ phận cắt dao đĩa và bộ phận cắt bằng tia nước. Việc lựa chọn loại bộ phận cắt lá phù hợp phụ thuộc vào loại máy thu hoạch, điều kiện đồng ruộng và yêu cầu về chất lượng sản phẩm. Theo tài liệu gốc, cần tính toán thiết kế một số bộ phận làm việc chính của máy: bộ phận đào; bộ phận kẹp nhổ; bộ phận cắt.

5.1. Phân Tích Ưu Nhược Điểm Của Các Loại Dao Cắt Lá

Mỗi loại dao cắt lá có những ưu nhược điểm riêng. Dao quay có ưu điểm là cắt nhanh và hiệu quả, nhưng có thể gây ra rung động và tiếng ồn lớn. Dao đĩa có ưu điểm là hoạt động êm ái và ít gây rung động, nhưng có thể không hiệu quả bằng dao quay trong điều kiện lá dày và rậm rạp. Dao bằng tia nước có ưu điểm là cắt sạch và không gây tổn thương cho củ, nhưng đòi hỏi hệ thống cung cấp nước áp lực cao và chi phí vận hành cao. Cần phân tích kỹ lưỡng các ưu nhược điểm này để lựa chọn loại dao cắt lá phù hợp với điều kiện cụ thể.

5.2. Xác Định Thông Số Động Học Cho Bộ Phận Cắt Dao Đĩa

Nếu lựa chọn bộ phận cắt dao đĩa, cần xác định các thông số động học như tốc độ quay của đĩa, góc nghiêng của dao và khoảng cách giữa các dao. Các thông số này có ảnh hưởng lớn đến hiệu quả cắt và chất lượng sản phẩm. Tốc độ quay quá chậm có thể không đủ để cắt lá, trong khi tốc độ quay quá nhanh có thể làm văng lá và gây nguy hiểm. Góc nghiêng của dao cần được điều chỉnh để đảm bảo cắt lá một cách sạch sẽ và không làm tổn thương cho củ. Khoảng cách giữa các dao cần phù hợp với kích thước của lá để tránh tắc nghẽn.

VI. Ứng Dụng Thực Tế Và Kết Quả Nghiên Cứu Máy Thu Hoạch

Sau khi thiết kế và chế tạo các bộ phận của máy thu hoạch cà rốt, cần tiến hành thử nghiệm thực tế để đánh giá hiệu quả hoạt động của máy. Các chỉ tiêu đánh giá bao gồm năng suất thu hoạch, tỷ lệ tổn thất, chất lượng sản phẩm và độ tin cậy của máy. Kết quả thử nghiệm sẽ giúp điều chỉnh và hoàn thiện thiết kế máy, đảm bảo máy hoạt động hiệu quả và đáp ứng được yêu cầu của người sử dụng. Việc ứng dụng máy thu hoạch cà rốt vào thực tế sản xuất sẽ giúp nâng cao năng suất, giảm chi phí và cải thiện đời sống của người nông dân.

6.1. Đánh Giá Năng Suất Và Chất Lượng Thu Hoạch Thực Tế

Năng suất và chất lượng thu hoạch là hai chỉ tiêu quan trọng để đánh giá hiệu quả hoạt động của máy thu hoạch cà rốt. Năng suất thu hoạch được tính bằng số lượng cà rốt thu hoạch được trong một đơn vị thời gian. Chất lượng thu hoạch được đánh giá dựa trên các tiêu chí như tỷ lệ củ bị dập nát, tỷ lệ củ còn sót lại trên đồng ruộng và độ sạch của củ. Cần tiến hành các thí nghiệm thu hoạch trên nhiều loại đồng ruộng khác nhau để đánh giá chính xác năng suất và chất lượng thu hoạch của máy.

6.2. Phân Tích Chi Phí Và Lợi Ích Khi Sử Dụng Máy Thu Hoạch

Việc sử dụng máy thu hoạch cà rốt có thể giúp giảm chi phí nhân công và tăng năng suất, nhưng cũng đòi hỏi chi phí đầu tư ban đầu và chi phí vận hành. Cần phân tích chi phí và lợi ích một cách kỹ lưỡng để đánh giá hiệu quả kinh tế của việc sử dụng máy. Chi phí cần được tính toán bao gồm chi phí mua máy, chi phí bảo trì, chi phí nhiên liệu và chi phí nhân công vận hành máy. Lợi ích cần được tính toán bao gồm tăng năng suất, giảm chi phí nhân công và cải thiện chất lượng sản phẩm. Kết quả phân tích sẽ giúp người nông dân đưa ra quyết định có nên đầu tư vào máy thu hoạch cà rốt hay không.

06/06/2025
Nghiên cứu thiết kế một số bộ phận làm việc của máy thu hoạch cà rốt liên hợp với máy kéo mtz 50

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU 1. TỔNG QUAN VỀ CANH TÁC CÂY CÀ RỐT TRONG VÀ NGOÀI NƯỚC 1. Nguồn gốc, sự phát triển và tầm quan trọng của cây cà rốt 1.

Nguồn gốc, sự phát triển của cây cà rốt Cà rốt có tên khoa học là Daucus carota. Chi cà rốt chứa khoảng 20÷25 loài cây thân thảo trong họ Hoa tán, với loài ñược biết ñến nhiều nhất là cà rốt ñã thuần dưỡng. Chúng có nguồn gốc từ khu vực Bắc Phi, Tây Nam Á và châu Âu với nhiều màu sắc khác nhau như trắng, vàng, ñỏ và tím ñỏ [2].1 Hình ảnh cây và ruộng cà rốt. Các loài cà rốt là các cây thân thảo.

Thân mọc thẳng ñứng, rỗng ruột, khía dọc, phân cành, có lông mọc ngược. Các lá có cuống; mọc cách, các chét lá nhỏ và hẹp. Các tán hoa mọc ở ñầu cành hay nách lá. Hoa tạp tính, màu trắng hay vàng, hình tim ngược, với ñỉnh cụp vào trong.

Quả hình elip, bị nén ở phần sống lưng. Cuống lá chẻ ñôi ở ñỉnh. Rễ củ to, dài hình cọc, màu vàng, cam, ñỏ [3]. Cà rốt xuất hiện khoảng 5000 năm trước ñây, khi mà rễ của chúng ñược tìm thấy ở khu vực Trung Á xung quanh các nước Afganistan và ñược lan rộng dần vào khu vực ðịa Trung Hải.

Sau ñó qua các nước Châu Âu (Tây Ban Nha) vào thế kỷ VIII, xuất hiện ở Trung Quốc trong thế kỷ XIV và tại Nhật Bản trong thế kỷ XVIII, cà rốt màu ñỏ da cam xuất hiện ở Hà Lan vào thế kỷ XVII. 3 Học viện Nông nghiệp Việt Nam – Luận văn thạc sỹ Khoa học Kỹ thuật Cà rốt mới ñược trồng ở Việt Nam trong những năm cuối thế kỷ XIX. Hiện nay, cà rốt ñược trồng hầu hết ở các tỉnh thành nhưng tập trung chủ yếu ở các tỉnh miền Bắc (Hải Dương, Bắc Ninh, Nam ðịnh, Thái Bình.), miền ðông Nam Bộ, Tây Nguyên (Lâm ðồng). Tầm quan trọng của cây cà rốt Từ 3000 năm trước, người cổ ñại ñã biết dùng cà rốt trong các hoạt ñộng của ñời sống.

Những người Hy Lạp cổ thì dùng cà rốt như một món “bùa mê thuốc lú”; người Anglo-saxon lại xem nó như một thứ ñể xua ñuổi quỷ dữ, trong khi một số người lại nghĩ loại củ này tượng trưng cho sự phồn thịnh. Tuy nhiên, cà rốt cũng sớm ñược phát hiện ra là một loại rau, một loại dược liệu quý. Các nhà y học cổ truyền phương ñông coi cà rốt như một thứ nhân sâm của người nghèo. Cà rốt có hàm lượng beta-carotene (tiền vitamin A) nhiều nhất trong các loại thực phẩm.

Beta-carotene là thể hoạt ñộng tích cực nhất của carotene sắc tố giúp hình thành vitamin A trong thực vật. Trong cà rốt cũng chứa rất nhiều vitamin B, C, D, E và K; canxi, phốt-pho, kali, natri, một lượng nhỏ kháng chất và protein. Cà rốt giúp tǎng cường hệ miễn dịch, bảo vệ da dưới tác ñộng ánh nắng mặt trời; giảm nguy cơ bị bệnh tim cao huyết áp và cải thiện sức khỏe của mắt. Cà rốt là loại thực phẩm, rau ăn hàng ngày trong mỗi gia ñình.

Có nhiều cách ñể chế biến các món ăn với cà rốt. Có thể ăn sống hay nấu chín với nhiều thực phẩm khác. Dù ăn cách nào cà rốt vẫn giữ ñược các chất bổ dưỡng. Cà rốt tươi có thể làm món rau trộn với các rau khác [4].

Trong lĩnh vực khoa học công nghệ cà rốt cũng ñang ñược các nhà khoa học nghiên cứu. Một số nghiên cứu của các nhà khoa học tại ðại học York (Anh) ñã phân tách từ cà rốt một loại chất ñạm, dùng ñể chế biến chất chống ñông lạnh. Chất này dùng ñể lưu trữ tế bào cho mục ñích khoa học; tại ðại học Uwate (Nhật Bản), nhà nghiên cứu Hiroshi Taniguchi ñã khám phá ra một số loại rau như cà rốt, ớt xanh. có thể ñược sử dụng ñể chế biến tia laser [4].

4 Học viện Nông nghiệp Việt Nam – Luận văn thạc sỹ Khoa học Kỹ thuật 1. Tình hình canh tác cây cà rốt trên thế giới và ở Việt Nam 1. Tình hình canh tác cây cà rốt trên thế giới Cà rốt là một trong những loại rau củ phổ biến nhất trên thế giới, ñứng thứ 2 sau cây khoai tây. Trung Quốc là quốc gia ñứng ñầu về sản lượng cà rốt.

Theo số liệu thống kê của tổ chức Nông lương Liên hợp quốc (FAO), sản lượng cà rốt trung bình trong các năm từ 2003-2005 của Trung Quốc chiếm 34%, ñứng sau là Nga, Mỹ chiếm 7%, Ba Lan 4%, Anh 3%, các nước còn lại chiếm 45% (Hình 1.2 Biểu ñồ sản lượng cà rốt trung bình trong các năm từ 2003-2005 Theo số liệu thống kê năm 2008 của tổ chức FAO thì diện tích, sản lượng, năng suất, cà rốt của một số nước châu Âu thể hiện ở bảng 1. 5 Học viện Nông nghiệp Việt Nam – Luận văn thạc sỹ Khoa học Kỹ thuật Bảng 1. Diện tích, sản lượng và năng suất cà rốt của một số nước Châu Âu Tên nước Diện tích (ha) Sản lượng (t) Năng suất (t/ha) Pháp 16700 568000 341 Vương quốc Anh 16700 739500 44.52 Tây Ban Nha 6900 312600 45.30 Bồ ðào Nha 3000 83000 27.89 Nguồn:Tổ chức Nông lương Liên hợp quốc FAOSTAT (2008. Theo thống kê của tổ chức FAO, trong vòng 10 năm từ 1997 ñến 2007 sản lượng cà rốt tăng nhanh.

Năm 2007 tổng sản lượng củ cà rốt của thế giới là hơn 24 triệu tấn (gấp 1,6 lần so với năm 1997), trong ñó sản lượng của 15 nước ñứng ñầu thế giới chiếm 18,3 triệu tấn. Trong số các nước dẫn ñầu về sản lượng cà rốt Trung Quốc ñược xếp thứ nhất, sản lượng trung bình trong 10 năm là 7,5 triệu tấn, tiếp ñến là Liên bang Nga 1,8 triệu tấn, Ba Lan 1 triệu tấn, Anh 0,8 triệu tấn (bảng 1. 6 Học viện Nông nghiệp Việt Nam – Luận văn thạc sỹ Khoa học Kỹ thuật Bảng 1. Sản lượng cà rốt của một số nước trên thế giới giai ñoạn 1997 – 2007 ðơn vị: (tấn) Quốc gia 1997 1998 1999 2000 2001 2002 2003 2004 2005 2006 2007 Trung Quốc 4477698 4514679 4846009 5740164 6111984 7126460 8093079 8295350 8397934 8700000 9105000 Liên Bang Nga 1424150 1160240 1372200 1597090 1575070 1474100 1735760 1762040 1793310 1918370 1900000 Ba Lan 799428 991955 906477 946736 921911 692073 834621 927949 929014 833218 902100 Vương Quốc Anh 623100 617600 673200 725800 760000 731200 698900 768300 832600 807000 859300 Nhật Bản 716100 648100 676700 681700 691300 643700 83800 783500 762100 747500 750000 Pháp 652000 662000 672000 658376 649489 727645 688426 672624 726950 692795 710000 Tây Ban Nha 356695 333250 400562 425357 383311 436099 448349 508822 573067 600000 605000 Ytalia 457829 471806 509849 642065 599500 561442 571200 607188 594815 614530 548537 Hà Lan 350000 277000 448000 385000 378000 422000 432000 471000 487000 541000 545000 ðức 312723 371950 379544 431541 444448 414960 426038 554330 516327 504162 517600 Thổ Nhĩ kỳ 240000 232000 239000 235000 230000 235000 405000 439000 390300 402405 405000 Mexico 306753 319926 363368 376847 355903 370652 338865 385502 370768 381804 385000 Indonesia 227322 332846 286536 326693 300648 282248 355802 423722 440001 391371 360000 Ấn ðộ 340000 340000 340000 350000 350000 350000 350000 350000 350000 350000 350000 Belarus 205700 222200 200200 185000 171000 200000 346327 296301 280897 319166 316000 Thế giới 15822728 15927207 17012513 18465571 18912759 19735731 21254413 22869468 23083354 23562689 24120014 Nguồn:Tổ chức Nông lương Liên hợp quốc FAOSTAT (04/09).

7 Học viện Nông nghiệp Việt Nam – Luận văn thạc sỹ Khoa học Kỹ thuật Diện tích canh tác cà rốt tập trung ở các nước Trung Quốc, khu vực Trung ðông, khu vực Châu Âu, Châu Mỹ. thể hiện trên hình 1.3 phần tô màu ñậm.3 Bản ñồ diện tích canh tác cây cà rốt trên thế giới 1. Tình hình canh tác cây cà rốt tại Việt Nam Ở Việt Nam, cây cà rốt có thể trồng trên nhiều vùng ñất khác nhau nhưng thích hợp nhất là trên ñất bazan, ñất cát pha, ñất thịt nhẹ. Cà rốt là cây rau ăn củ chiếm diện tích, sản lượng khá lớn trong cơ cấu giống cây trồng trong vụ ñông tại các tỉnh ñồng bằng sông Hồng.

Hiện nay, diện tích trồng cà rốt tập trung ở các vùng rau chuyên canh, Hải Dương 1.500 ha/năm, Bắc Ninh 800 ha/năm, Thái Bình trên 200 ha/năm, Nam ðịnh trên 200 ha/năm [1]. Trên ñịa bàn tỉnh Hải Dương, cây cà rốt ñược trồng từ ñầu những năm 70 của thế kỷ XX theo ñơn hàng của ngành công thương, là một trong những mặt hàng xuất khẩu của tỉnh này. Cà rốt ñược trồng phổ biến tại xã: Cẩm Văn và ðức Chính huyện Cẩm Giàng, diện tích trồng cà rốt ngày càng mở rộng, từ 207 ha năm 2006 lên hơn 500 ha vào năm 2010, chiếm khoảng 40 % diện tích cà rốt toàn tỉnh. Tại Bắc Ninh, cây cà rốt ñã trở thành cây chủ lực giúp người dân xóa ñói giảm nghèo, nhiều hộ trở nên giàu có.

Huyện Lương Tài, nông dân mở rộng gieo trồng cây cà rốt lên hơn 400 ha diện tích vụ ñông 2012. ðây là cây trồng thích hợp với chất ñất bãi ven ñê, tập trung ở các xã: Minh Tân gần 200 ha, Lai Hạ 70 ha, Trung Kênh 70 ha, An Thịnh 40 ha…. Huyện Gia Bình tổng diện tích trên 110 ha, phần lớn diện tích trồng cà rốt tập trung chủ yếu ở các xã như: Cao ðức, Vạn Ninh, 8 Thái Bảo và ðại Lai. Do là cây trồng truyền thống, bà con ñã sử dụng kinh nghiệm gieo trồng của nhà nông, kết hợp với áp dụng tiến bộ khoa học kỹ thuật vào sản xuất; bởi vậy cây cà rốt sinh trưởng và phát triển tốt, cho thu hoạch năng suất cao.

Số liệu của Cục Thống kê Bắc Ninh về diện tích cà rốt giai ñoạn vụ ñông năm 2005-2010 thể hiện qua bảng 1. Diện tích cà rốt của các huyện, thị xã, thành phố trên ñịa bàn tỉnh Bắc Ninh giai ñoạn 2005-2010. ðơn vị: (ha) ðơn vị Toàn Bắc Gia Lương Quế Thuận Từ Tiên Yên Năm tỉnh Ninh Bình Tài Võ Thành Sơn Du Phong 2005-2006 174 10 30 68 26 11 - - 29 2006-2007 273 13 32 130 39 2 - - 57 2007-2008 251 27 33 157 24 - - - 10 2008-2009 327 31 57 216 18 - - 5 2009-2010 595 35 216 308 30 - - 0 6 Nguồn: Cục thống kê tỉnh Bắc Ninh [6] Số liệu ở bảng 1.3 cho thấy: diện tích cà rốt tại Bắc Ninh ngày càng ñược mở rộng qua các năm. ðiều này chứng tỏ cây cà rốt khá thích hợp với ñiều kiện khí hậu và ñất ñai nơi ñây.

Cà rốt là cây trồng có giá trị dinh dưỡng, giá thành cao nên ngày càng khuyến khích ñược nông dân các ñịa phương mở rộng diện tích. Huyện Gia Bình, Lương Tài là ñịa phương có diện tích trồng cà rốt nhiều nhất. Do 2 huyện này có ñất bãi thích hợp cho trồng cà rốt, gần vùng tiêu thụ lớn nên thị trường ñầu ra ổn ñịnh, khuyến khích ñược người dân mở rộng diện tích.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ