Đồ án hcmute thiết kế và thi công bộ điều khiển thiết bị điện trong nhà sử dụng kit arm stm32f103vet6 thông qua mạng internet

Đồ án kỹ thuật nghiên cứu hcmute thiết kế và thi công bộ điều khiển thiết bị điện trong nhà sử dụng kit arm stm32f103vet6, thiết kế chi tiết, tính toán kỹ thuật theo tiêu chuẩn,

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2016

84
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU

1.2. NỘI DUNG NGHIÊN CỨU

1.3. GIỚI HẠN ĐỀ TÀI

1.4. BỐ CỤC NỘI CỦA ĐỀ TÀI

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT

2.1. GIỚI THIỆU VỀ MẠNG INTERNET

2.1.1. Phương thức kết nối mạng

2.2. Mạng toàn cầu internet

2.3. Giao thức TCP/IP

3. CHƯƠNG 3: TÍNH TOÁN VÀ THIẾT KẾ

3.1. Thiết kế sơ đồ khối hệ thống

3.2. Tính toán và thiết kế mạch

3.2.1. Thiết kế khối xử lý ARM STM32F103

3.2.2. Thiết kế khối hiển thị

3.2.3. Thiết kế khối công suất

3.2.4. Nguyên lý khối Modul RF

3.2.5. Thiết kế khối giao tiếp internet

3.2.6. Thiết kế khối nguồn

3.3. Sơ đồ nguyên lý của toàn hệ thống

4. CHƯƠNG 4: THI CÔNG HỆ THỐNG

4.1. Thi công board mạch

4.1.1. Thi công kit ARM

4.1.2. Thi công board công suất

4.2. Lắp ráp và kiểm tra

4.2.1. Lắp ráp và kiểm tra kit ARM

4.2.2. Lắp ráp và kiểm tra board công suất

4.3. Đóng gói và thi công mô hình

4.3.1. Đóng gói bộ điều khiển

4.3.2. Thi công mô hình

4.4. Lập trình hệ thống

4.4.1. Lưu đồ chương trình chính

4.4.2. Lưu đồ chương trình thu-phát RF

4.4.3. Lưu đồ chương trình điều khiển qua web server

4.4.4. Phần mềm lập trình cho vi điều khiển

4.4.4.1. Giới thiệu phần mềm lập trình
4.4.4.2. Viết chương trình hệ thống
4.4.4.3. Tạo giao diện điều khiển trên TFT LCD
4.4.4.4. Tạo giao diện điều khiển trên Web Server
4.4.4.5. Mở port modem (NAT PORT)
4.4.4.6. Đăng ký Dynamic DNS

4.5. Tài liệu hướng dẫn sử dụng

4.6. Quy trình thao tác

4.6.1. Thao tác điều khiển thiết bị trên web server

4.6.2. Thao tác điều khiển thiết bị trên GLCD của bộ điều khiển

5. CHƯƠNG 5: KẾT QUẢ NHẬN XÉT ĐÁNH GIÁ

5.1. Kết quả đạt được phần thực hành

5.1.1. Giao diện điều khiển 8 thiết bị trên GLCD

5.1.2. Điều khiển trực tiếp trên GLCD của bộ điều khiển và trên web server

5.1.3. Kết quả mô phỏng

5.1.3.1. Bảo mật cho webserver

6. CHƯƠNG 6: KẾT LUẬN VÀ HƯỚNG PHÁT TRIỂN

6.1. Hướng phát triển

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Thiết kế bộ điều khiển

Phần này tập trung vào thiết kế bộ điều khiển thiết bị điện thông minh, cụ thể là thiết kế mạch điện tử sử dụng vi điều khiển STM32F103VET6. Thiết kế bộ điều khiển bao gồm việc lựa chọn các thành phần phần cứng phù hợp, như cảm biến, mạch công suất, và các module giao tiếp. Việc thiết kế PCB cần được thực hiện cẩn thận để đảm bảo độ tin cậy và hiệu quả của hệ thống. Mô phỏng mạch điện trước khi sản xuất giúp giảm thiểu rủi ro và tiết kiệm chi phí. Sơ đồ khối hệ thống được trình bày chi tiết, bao gồm các khối chức năng chính như vi điều khiển STM32, module Internet of Things (IoT), mạch giao tiếpmạch nguồn. Kiến trúc hệ thống được thiết kế để đảm bảo khả năng mở rộng và linh hoạt. Thiết kế phần cứng phải đáp ứng các yêu cầu về hiệu năng, độ tin cậy và khả năng bảo trì. Kiến trúc hệ thống được tối ưu hóa để tiết kiệm năng lượng và giảm thiểu kích thước vật lý.

1.1 Lựa chọn vi điều khiển và module

Việc lựa chọn STM32F103VET6 là một quyết định đúng đắn. Vi điều khiển STM32F103VET6 cung cấp hiệu năng xử lý mạnh mẽ, nhiều giao diện kết nối và khả năng lập trình linh hoạt. Lập trình STM32 được thực hiện sử dụng ngôn ngữ C và IDE lập trình STM32 như Keil MDK hoặc các môi trường phát triển khác. Thư viện HAL (Hardware Abstraction Layer) được sử dụng để đơn giản hóa quá trình lập trình và tăng tính di động của mã nguồn. Thiết kế phần mềm nhúng cần đặc biệt chú trọng đến hiệu suất và sự ổn định của hệ thống. Sự lựa chọn module TCP/IP đảm bảo khả năng kết nối mạng hiệu quả. Việc tích hợp module internetmodule RF mở rộng khả năng ứng dụng. Giao thức truyền thông được lựa chọn là MQTT hoặc HTTP, tùy thuộc vào yêu cầu cụ thể về băng thông và độ tin cậy. Phát triển phần mềm nhúng cần tuân thủ các nguyên tắc lập trình nhúng, chú trọng đến việc tối ưu hóa hiệu suất và giảm thiểu tiêu thụ năng lượng.

1.2 Thiết kế mạch và phần mềm

Thiết kế mạch điện bao gồm thiết kế mạch nguồn, thiết kế mạch giao tiếp, và thiết kế mạch điều khiển công suất. Sơ đồ nguyên lý được vẽ chi tiết, hiển thị các kết nối giữa các thành phần. Thiết kế PCB được tối ưu hóa về kích thước và chi phí. Lựa chọn linh kiện đảm bảo chất lượng và độ bền. Phát triển phần mềm bao gồm việc viết mã điều khiển cho STM32F103VET6, thiết kế giao diện người dùng, và tích hợp các giao thức truyền thông như MQTTHTTP. Phần mềm lập trình được tối ưu hóa để hoạt động hiệu quả trên STM32F103VET6. Thu nhận dữ liệu từ các cảm biến và xử lý dữ liệu là những khâu quan trọng cần được thiết kế cẩn thận. Điều khiển động cơ và các thiết bị điện khác cần đảm bảo an toàn và chính xác. Việc phát triển phần mềm bao gồm cả việc kiểm thử phần mềm để đảm bảo chất lượng.

II. Điều khiển từ xa qua Internet

Phần này tập trung vào việc điều khiển thiết bị điện từ xa qua internet. Hệ thống sử dụng giao thức truyền thông phù hợp để truyền dữ liệu giữa thiết bị và máy chủ. Điều khiển từ xa qua internet yêu cầu an ninh mạngbảo mật dữ liệu được đảm bảo. Cloud computing có thể được sử dụng để lưu trữ và xử lý dữ liệu. Server đóng vai trò trung gian trong việc truyền dữ liệu giữa thiết bị và người dùng. Database được sử dụng để lưu trữ thông tin về trạng thái của các thiết bị. Điều khiển từ xa cho phép người dùng giám sát và điều khiển các thiết bị từ bất cứ đâu có kết nối internet. Điều khiển đồ dùng gia đình như điều khiển ánh sáng, điều khiển nhiệt độ, điều khiển đóng mở cửa là những ứng dụng điển hình. Hệ thống giám sát từ xa giúp người dùng theo dõi tình trạng của các thiết bị và nhận được cảnh báo khi có sự cố. Điều khiển tự động có thể được tích hợp để tạo ra một hệ thống nhà thông minh.

2.1 Giao thức và kiến trúc hệ thống

Việc lựa chọn giao thức truyền thông phù hợp là rất quan trọng. MQTT là một giao thức nhẹ, hiệu quả, thích hợp cho các ứng dụng IoT có giới hạn băng thông. HTTP cũng có thể được sử dụng, nhưng nó tiêu tốn nhiều băng thông hơn. Kiến trúc hệ thống cần được thiết kế để đảm bảo khả năng mở rộng và độ tin cậy cao. An ninh mạng là một vấn đề cần được đặc biệt chú trọng. Việc sử dụng các cơ chế bảo mật dữ liệu như mã hóa và xác thực là cần thiết. Server phải được cấu hình để đảm bảo an toàn và hiệu năng cao. Cloud computing có thể được sử dụng để lưu trữ dữ liệu và cung cấp khả năng mở rộng. Database cần được lựa chọn sao cho phù hợp với yêu cầu về dung lượng và hiệu suất. Kiến trúc Client-Server thường được sử dụng trong các hệ thống điều khiển từ xa.

2.2 Bảo mật và khả năng mở rộng

An ninh mạng là yếu tố quan trọng trong các hệ thống điều khiển từ xa qua internet. Các biện pháp bảo mật như mã hóa dữ liệu, xác thực người dùng, và phát hiện xâm nhập cần được tích hợp vào hệ thống. Bảo mật dữ liệu cũng cần được đảm bảo để tránh rò rỉ thông tin nhạy cảm. Khả năng mở rộng của hệ thống là cần thiết để đáp ứng nhu cầu sử dụng trong tương lai. Việc thêm các thiết bị và chức năng mới cần được thực hiện dễ dàng. Hệ thống giám sát từ xa phải hoạt động ổn định và đáng tin cậy. Điều khiển tự động và các tính năng thông minh khác có thể được tích hợp vào hệ thống để nâng cao tính tiện lợi. Hệ thống giám sát từ xa phải có khả năng báo cáo sự cố và cảnh báo người dùng. Cổng chuyển tiếp (Port forwarding)NAT (Network Address Translation) được cấu hình đúng cách để cho phép truy cập từ xa vào hệ thống.

III. Ứng dụng và Phát triển

Ứng dụng của bộ điều khiển này rất rộng rãi. Nó có thể được sử dụng trong nhà thông minh, công nghiệp 4.0, và các ứng dụng tự động hóa khác. Điều khiển thiết bị điện trong nhà, nhà thông minh, và hệ thống giám sát từ xa là một số ví dụ điển hình. Dự án điện tử này có thể được phát triển thêm nhiều tính năng, như tích hợp với các thiết bị khác, hỗ trợ nhiều giao thức truyền thông hơn, và cải thiện khả năng bảo mật. Hướng phát triển trong tương lai có thể bao gồm việc tích hợp trí tuệ nhân tạo, học máy, và các công nghệ mới khác để tạo ra một hệ thống thông minh hơn và hiệu quả hơn. Bài tập thực hành và các ví dụ mã nguồn có thể được cung cấp để hỗ trợ người dùng. Tài liệu hướng dẫn thiết kế chi tiết giúp người dùng dễ dàng tái tạo và tùy chỉnh hệ thống. Các bài báo nghiên cứu liên quan giúp người dùng hiểu rõ hơn về công nghệ này. Hướng dẫn sử dụng dễ hiểu và chi tiết giúp người dùng vận hành hệ thống một cách dễ dàng.

3.1 Ứng dụng thực tiễn

Bộ điều khiển này có thể được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực. Trong nhà thông minh, nó có thể điều khiển ánh sáng, điều hòa nhiệt độ, các thiết bị gia dụng khác. Trong công nghiệp 4.0, nó có thể được sử dụng để giám sát và điều khiển các máy móc thiết bị. Hệ thống giám sát từ xa cho phép người dùng theo dõi tình trạng của các thiết bị từ bất cứ đâu. Điều khiển tự động có thể được tích hợp để tạo ra các hệ thống tự động hóa. Ứng dụng trong nông nghiệp, y tế, và an ninh cũng rất tiềm năng. Điều khiển thiết bị điện từ xa mang lại sự tiện lợi và an toàn cho người dùng. Giảm thiểu chi phí vận hành và bảo trì hệ thống là một lợi ích đáng kể. Tăng cường hiệu quả sản xuất và quản lý là một trong những mục tiêu hướng tới.

3.2 Hướng phát triển tương lai

Hệ thống này có thể được phát triển thêm nhiều tính năng. Tích hợp với các dịch vụ đám mây để lưu trữ và xử lý dữ liệu hiệu quả hơn. Thêm các giao thức truyền thông khác để tăng tính linh hoạt. Cải thiện khả năng bảo mật để ngăn chặn các cuộc tấn công mạng. Tích hợp trí tuệ nhân tạohọc máy để tạo ra các hệ thống tự động hóa thông minh hơn. Thêm các tính năng giám sát và cảnh báo để người dùng dễ dàng theo dõi tình trạng của hệ thống. Phát triển các giao diện người dùng thân thiện hơn để người dùng dễ dàng sử dụng. Tích hợp với các thiết bị và hệ thống khác để tạo ra một hệ thống tổng thể. Nghiên cứu thêm các thuật toán và phương pháp để tối ưu hóa hiệu suất và giảm thiểu tiêu thụ năng lượng.

01/02/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. TỔNG QUAN  Chương 5: kết quả nhận xét đánh giá. Chương này sẽ thể hiện quá trình thi công, hình ảnh minh họa cho kết quả đạt được, đưa ra nhận xét cho mỗi phần.  Chương 6: kết luận hướng phát triển Chương này chúng ta sẽ đánh giá kết quả đã làm được, đưa ra hướng dẫn sử dụng và hướng phát triển đề tài.

BỘ MÔN ĐIỆN TỬ CÔNG NGHIỆP 4 do an CHƯƠNG 2. CƠ SỞ LÝ THUYẾT Chương 2.1 GIỚI THIỆU VỀ MẠNG INTERNET Ngày nay, mạng internet không còn xa lạ với chúng ta nữa. Nó ngày càng lan rộng và kết nối tất cả các vùng miền của nước ta và toàn cầu. Thông qua mạng internet chúng ta có thể nâng cao hiểu biết, thực hiện các công việc hàng ngày để phục vụ cho nhu cầu của cuộc sống như: xem phim, nghe nhạc, mua sắm, điều khiển từ xa… Ứng dụng internet trong điều khiển thiết bị từ xa ngày càng phát triển và áp dụng nhiều trong cuộc sống.

Ví dụ trước khi trở về nhà từ cơ quan, bạn chỉ cần bấm vào nút “Về nhà” trên webserver hoặc điện thoại di động, bình nóng lạnh sẽ bật, hệ thống quạt thông gió, điều hòa nhiệt độ sẽ khởi động… để khi bạn về đến nhà, tất cả đã sẵng sàng phục vụ. Để tạo nên ứng dụng như vậy người thiết kế cần phải có kiến thức về mạng, am hiểu về phần cứng và có khả năng lập trình.1 Phương thức kết nối mạng Phương thức kết nối mạng được sử dụng chủ yếu trong liên kết mạng, có hai phương thức chủ yếu là:  Phương thức điểm - điểm: các đường truyền riêng biệt được thiết lập để nối các cặp máy tính lại với nhau. Mỗi máy tính có thể truyền và nhận trực tiếp dữ liệu hoặc có thể làm trung gian như lưu trữ những dữ liệu mà nó nhận được rồi sau đó chuyển tiếp dữ liệu đi cho một máy khác để dữ liệu đó đạt tới đích.  Phương thức đa điểm: tất cả các trạm phân chia chung một đường truyền vật lý.

Dữ liệu được gửi đi từ một máy tính sẽ có thể được tiếp nhận bởi tất cả các máy tính còn lại, bởi vậy cần chỉ ra địa chỉ đích của dữ liệu để mỗi máy tính căn cứ vào đó kiểm tra xem dữ liệu có phải dành cho mình không nếu đúng thì nhận còn nếu không thì bỏ qua. BỘ MÔN ĐIỆN TỬ CÔNG NGHIỆP 5 do an CHƯƠNG 2.2 Mạng toàn cầu internet Mạng toàn cầu Internet là một tập hợp gồm hàng vạn mạng trên khắp thế giới. Mạng Internet bắt nguồn từ một thử nghiệm của Cục quản lý các dự án nghiên cứu tiên tiến (Advanced Research Projects Agency–ARPA) thuộc bộ quốc phòng Mỹ đã kết nối thành công các mạng máy tính cho phép các trường đại học và các công ty tư nhân tham gia vào các dự án nghiên cứu. Về cơ bản, Internet là một liên mạng máy tính giao tiếp dưới cùng một bộ giao thức TCP/IP (Transmission Control Protocol/Internet Protocol).

Giao thức này cho phép mọi máy tính trên mạng giao tiếp với nhau một cách thống nhất giống như một ngôn ngữ quốc tế mà mọi người sử dụng để giao tiếp với nhau hàng ngày. Số lượng máy tính kết nối mạng và số lượng người truy cập vào mạng Internet trên toàn thế giới ngày càng tăng lên nhanh chóng, đặc biệt từ những năm 90 trở đi. Mạng Internet không chỉ cho phép chuyển tải thông tin nhanh chóng mà còn giúp cung cấp thông tin, nó cũng là diễn đàn và là thư viện toàn cầu đầu tiên.3 Giao thức TCP/IP TCP/IP là bộ giao thức cho phép kết nối các hệ thống mạng không đồng nhất với nhau.Ngày nay, TCP/IP được sử dụng rộng rãi trong các mạng cục bộ cũng như trênmạng internet toàn cầu. Cấu trúc dữ liệu trong TCP/IP: Hình 2.1: Cấu trúc dữ liệu trong TCP/IP TCP/IP gồm bốn tầng như sau:  Tầng liên kết mạng (Network Access Layer): là tầng thấp nhất trong mô hình TCP/IP, bao gồm các thiết bị giao tiếp mạng và chương trình cung cấp các thông tin BỘ MÔN ĐIỆN TỬ CÔNG NGHIỆP 6 do an CHƯƠNG 2.

CƠ SỞ LÝ THUYẾT cần thiết để có thể hoạt động, truy nhập đường truyền vật lý qua thiết bị giao tiếp mạng đó.  Tầng Internet (Internet Layer): xử lý quá trình truyền gói tin trên mạng. Các giao thức của tầng này bao gồm: IP (internet protocol), ICMP (Internet Control Message Protocol), IGMP (Internet Group Message Protocol). TCP cung cấp một luồng dữ liệu tin cậy giữa hai trạm, nó sử dụng các cơ chế như chia nhỏ các gói tin của tầng trên thành các gói tin có kích thước thích hợp cho tầng mạng bên dưới, báo nhận gói tin, đặt hạn chế thời gian time-out để đảm bảo bên nhận biết được các gói tin đã gửi đi.

 Tầng giao vận (Host-to-Host Transport Layer): kết hợp các khả năng truyền thông điệp trực tiếp, không phụ thuộc vào mạng bên dưới, kèm theo kiểm soát lỗi, phân mảnh và điều khiển lưu lượng.  Tầng ứng dụng (Application Layer): là tầng trên cùng của mô hình TCP/IP bao gồm các tiến trình và các ứng dụng cung cấp cho người sử dụng để truy cập mạng. Có rất nhiều ứng dụng được cung cấp trong tầng này, phổ biến là: Telnet: sử dụng trong việc truy cập mạng từ xa, FTP (File Transfer Protocol): dịch vụ truyền tệp, Email: dịch vụ thư tín điện tử, WWW (world wide web). Trong TCP/IP khi truyền dữ liệu, quá trình tiến hành từ tầng trên xuống tầng dưới, qua mỗi tầng dữ liệu được thêm vào một thông tin điều khiển được gọi là phần header.

Khi nhận dữ liệu thì quá trình xảy ra ngược lại, dữ liệu được truyền từ tầng dưới lên và qua mỗi tầng thì header tương ứng được lấy đi và khi đến tầng trên cùng thì dữ liệu không còn phần phần header nữa. Quá trình truyền/nhận qua giao thức TCP/IP được mô tả: Hình 2.2: Quá trình đóng/mở gói dữ liệu trong TCP/IP BỘ MÔN ĐIỆN TỬ CÔNG NGHIỆP 7 do an CHƯƠNG 2. CƠ SỞ LÝ THUYẾT Tại các tầng khác nhau dữ liệu được mang những thuật ngữ khác nhau:  Trong tầng ứng dụng dữ liệu là các luồng được gọi là stream.  Trong tầng giao vận, đơn vị dữ liệu mà TCP gửi xuống tầng dưới gọi là TCP segment.

 Trong tầng mạng, dữ liệu mà IP gửi tới tầng dưới được gọi là IP data gram.  Trong tầng liên kết, dữ liệu được truyền đi gọi là frame. Giao thức liên mạng IP là một trong những giao thức quan trọng nhất của bộ giao thức TCP/IP. Mục đích của giao thức liên mạng IP là cung cấp khả năng kết nối các mạng con thành liên mạng để truyền dữ liệu.

IP là giao thức cung cấp dịch vụ phân phát datagram theo kiểu không liên kết và không tin cậy nghĩa là không cần có giai đoạn thiết lập liên kết trước khi truyền dữ liệu, không đảm bảo rằng IP datagram sẽ tới đích và không duy trì bất kỳ thông tin nào về những datagram đã gửi đi.3: Dữ liệu trong IP 2.4 Cập nhật địa chỉ IP và kết nối ADSL Khi sử dụng kết nối ADSL để kết nối Internet chúng ta thường quan tâm tới việc kết nối ra ngoài internet mà ít quan tâm tới việc liệu có thể kết nối từ ngoài internet về modem và các tài nguyên ở bên trong mạng nội bộ hay không. Một kỹ thuật cho phép bạn có thể kết nối từ ngoài internet về modem và có thể sử dụng các tài nguyên bên trong mạng nội bộ thông qua kết nối ADSL. BỘ MÔN ĐIỆN TỬ CÔNG NGHIỆP 8 do an CHƯƠNG 2. CƠ SỞ LÝ THUYẾT Hình 2.4: Mô tả cấp phát địa chỉ IP.

Khi modem ADSL kết nối tới nhà cung cấp (ISP) thì nó được cấp một địa chỉ IP, địa chỉ này có giá trị trên internet và nếu biết được địa chỉ này thì ở bên ngoài bạn có thể kết nối đến modem này thông qua internet. Nhưng lại có một vấn đề nảy sinh là mỗi khi tắt bật modem thì nó lại được cấp một địa chỉ IP khác (IP do ISP cấp cho modem là IP động). Do vậy rất khó có thể biết được hiện giờ modem của mình đang được cấp địa chỉ là bao nhiêu. Để giải quyết vấn đề này chúng ta sử dụng giải pháp cập nhật động tên miền (DynDNS) tức là chúng ta sẽ sử dụng một nhà cung cấp tên miền miễn phí, tạo ra một Host (một tên) gắn vào các đuôi miễn phí của nhà cung cấp và dùng công cụ cập nhật địa chỉ IP động của modem tại thời điểm hiện tại do ISP cung cấp vào Host chúng ta tạo ra (gọi là Dynamic Update DNS, công cụ này cũng được các nhà cung cấp DynDNS cung cấp miễn phí).

Mỗi khi có sự thay đổi địa chỉ IP của Modem thì DynDNS sẽ có nhiệm vụ cập nhật vào Host mà chúng ta tạo ra. Và kể từ bây giờ khi đi ra ngoài internet chỉ cần nhớ tên Host mà chúng ta đã tạo ra để sử dụng mà không cần quan tâm tới địa chỉ IP tức thời của Modem nữa.5 Chuẩn ethernet Các chuẩn Ethernet đều hoạt động ở tầng Data Link vì thế đơn vị dữ liệu mà các trạm trao đổi với nhau là các khung (frame).5: Cấu trúc khung tin Ethernet BỘ MÔN ĐIỆN TỬ CÔNG NGHIỆP 9 do an CHƯƠNG 2. CƠ SỞ LÝ THUYẾT  Preamble: trường này đánh dấu sự xuất hiện của khung bit, nó luôn mang giá trị 10101010. Từ nhóm bit này, phía nhận có thể tạo ra xung đồng hồ 10MHz.

 SFD (start frame delimiter): trường này mới thực sự xác định sự bắt đầu của 1 khung. Nó luôn mang giá trị 10101011.  Các trường Destination và Source: mang địa chỉ vật lý của các trạm nhận và gửi khung, xác định khung được gửi từ đâu và sẽ được gửi tới đâu.  LEN: giá trị của trường nói lên độ lớn của phần dữ liệu mà khung mang theo.

 FCS mang CRC (cyclicre dundancy checksum): phía gửi sẽ tính toán trường này trước khi truyền khung. Phía nhận tính toán lại CRC này theo cách tương tự. Nếu hai kết quả trùng nhau, khung được xem là nhận đúng, ngược lại khung coi như là lỗi và bị loại bỏ. Mỗi giao tiếp mạng Ethernet được định danh duy nhất bởi 48 bit địa chỉ.

Đây là địa chỉ được ấn định khi sản xuất thiết bị, gọi là địa chỉ MAC (Media Access Control Address). Địa chỉ MAC được biểu diễn bởi các chữ số hexa (hệ cơ số 16). Địa chỉ MAC được chia làm 2 phần:  3 octet đầu xác định hãng sản xuất, chịu sự quản lý của tổ chức IEEE.  3 octet sau do nhà sản xuất ấn định.

Kết hợp ta sẽ có một địa chỉ MAC duy nhất cho một giao tiếp mạng Ethernet. Địa chỉ MAC được sử dụng làm địa chỉ nguồn và địa chỉ đích trong khung Ethernet.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Bài viết "Thiết kế bộ điều khiển thiết bị điện thông minh sử dụng STM32F103VET6 qua Internet" trình bày một giải pháp hiện đại cho việc điều khiển thiết bị điện thông minh thông qua Internet, sử dụng vi điều khiển STM32F103VET6. Bài viết không chỉ giải thích chi tiết về cấu trúc và cách thức hoạt động của bộ điều khiển mà còn nêu bật những lợi ích mà nó mang lại, như khả năng điều khiển từ xa, tiết kiệm năng lượng và tăng cường an ninh cho ngôi nhà. Độc giả sẽ tìm thấy thông tin hữu ích về cách thiết kế và triển khai hệ thống này, từ đó có thể áp dụng vào thực tiễn.

Nếu bạn muốn mở rộng kiến thức về các hệ thống điều khiển thiết bị điện khác, hãy tham khảo bài viết "Tiểu luận thiết kế hệ thống điều khiển thiết bị trong nhà bằng esp8266", nơi bạn sẽ tìm thấy thông tin về một giải pháp điều khiển khác sử dụng công nghệ ESP8266. Ngoài ra, bài viết "Đồ án hcmute thiết kế và thi công hệ thống điều khiển và giám sát điện năng tiêu thụ cho tải thông qua mạng internet" sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về việc giám sát và quản lý năng lượng tiêu thụ. Cuối cùng, bài viết "Đồ án hcmute thiết kế và thi công mô hình ứng dụng iot vào việc điều khiển giám sát các thiết bị điện trong nhà" sẽ cung cấp cái nhìn sâu sắc về ứng dụng IoT trong việc điều khiển thiết bị điện, mở ra nhiều cơ hội cho việc phát triển hệ thống thông minh trong tương lai.