Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong xu thế phát triển của tự động hóa và công nghệ nhà thông minh (Smart Home), nhu cầu giám sát và điều khiển thiết bị điện dân dụng từ xa ngày càng gia tăng nhằm nâng cao chất lượng cuộc sống và tối ưu hóa tiện nghi. Tuy nhiên, phần lớn các giải pháp nhà thông minh thương mại tại thời điểm nghiên cứu có chi phí thiết bị và lắp đặt rất cao, chủ yếu chỉ được ứng dụng trong các khu căn hộ cao cấp hoặc biệt thự sang trọng, giao diện chưa tối ưu và khó tiếp cận với đại đa số người dùng phổ thông.

Mặt khác, các công nghệ điều khiển từ xa truyền thống sử dụng sóng hồng ngoại (IR) hoặc Bluetooth gặp phải nhược điểm cố hữu về mặt cự ly (khoảng cách tối đa chỉ đạt khoảng 60 mét đối với chuẩn Bluetooth V4.0 và đòi hỏi hướng truyền thẳng đối với hồng ngoại). Việc ứng dụng mạng Internet toàn cầu với giao thức TCP/IP mở ra giải pháp triệt tiêu rào cản địa lý, cho phép người dùng điều khiển và giám sát trạng thái thiết bị điện từ bất kỳ vị trí nào. Xuất phát từ bối cảnh đó, đề tài "Thiết kế và thi công bộ điều khiển thiết bị điện trong nhà sử dụng kit ARM STM32F103VET6 thông qua mạng Internet" được thực hiện nhằm xây dựng một hệ thống nhúng điều khiển thiết bị điện vừa có khả năng thao tác cục bộ trên màn hình cảm ứng, vừa quản trị từ xa qua Web Server với chi phí phần cứng thấp.

Mục tiêu nghiên cứu tổng quát của đề tài là ứng dụng vi điều khiển 32-bit lõi ARM Cortex-M3 để thiết kế và chế tạo hoàn chỉnh mô hình phần cứng điều khiển thiết bị điện trong nhà, tích hợp máy chủ web nhúng (Embedded Web Server) và truyền thông không dây RF.

Nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể được tác giả phân chia thành 6 nội dung theo văn bản:

  1. Nội dung 1: Tìm hiểu nhu cầu thực tiễn cũng như công nghệ của các đề tài nghiên cứu đã thực hiện trước đó.
  2. Nội dung 2: Tìm hiểu lý thuyết liên quan, các giải pháp thiết kế hệ thống và mô hình điều khiển thiết bị điện.
  3. Nội dung 3: Tính toán và thiết kế chi tiết từng khối mạch trong hệ thống điều khiển.
  4. Nội dung 4: Thiết kế mô hình, xây dựng giải pháp điều khiển thiết bị và lập trình phần mềm cho hệ thống.
  5. Nội dung 5: Đánh giá kết quả đã thực hiện được trên mô hình thực nghiệm và tiến tới hoàn thiện đề tài.
  6. Nội dung 6: Kết luận về đề tài và đề xuất các hướng phát triển trong tương lai.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Bộ điều khiển nhúng trên nền vi điều khiển STM32F103VET6, module Ethernet ENC28J60, module truyền nhận RF nRF24L01, màn hình cảm ứng TFT LCD 3.2 inch, khối công suất đóng ngắt cách ly quang triac và giao thức truyền thông TCP/IP - HTTP.
  • Phạm vi nghiên cứu:
    • Không gian và quy mô: Hệ thống thử nghiệm điều khiển độc lập 8 kênh tải điện dân dụng (tải giả lập là 8 bóng đèn sợi đốt 220V - 40W); giao tiếp mạng Internet thông qua kết nối có dây (cáp Ethernet RJ45 nối với modem ADSL).
    • Thời gian thực hiện: Từ tháng 10/2016 đến tháng 12/2016 (lịch trình bảo vệ hoàn thiện vào tháng 01/2017) tại Bộ môn Điện tử Công nghiệp, Khoa Điện - Điện tử, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận được xây dựng dựa trên nền tảng lý thuyết mạng máy tính, kiến trúc hệ thống nhúng và kỹ thuật điện tử công suất:

  • Cơ sở lý thuyết mạng và Web Server nhúng: Bộ giao thức TCP/IP 4 tầng (Tầng liên kết mạng, Tầng Internet với giao thức IP/ICMP/IGMP, Tầng giao vận với TCP/UDP, Tầng ứng dụng với HTTP/Telnet/FTP). Nguyên lý đóng gói dữ liệu Ethernet (khung frame 48-bit địa chỉ MAC, trường Preamble, SFD, Destination/Source, LEN, FCS/CRC). Cơ chế chuyển đổi địa chỉ mạng (NAT), chuyển tiếp cổng (Port Forwarding) trên Router ADSL và kỹ thuật ánh xạ tên miền động (Dynamic DNS qua No-IP và công cụ DUC) để truy cập thiết bị qua IP WAN động.
  • Kiến trúc vi điều khiển ARM Cortex-M3: Cấu trúc vi xử lý 32-bit RISC cấu trúc Harvard với các bus tách biệt (ICode, DCode, System Bus, DMA Bus, BusMatrix thuật toán Round Robin), tập lệnh kết hợp Thumb-2, khối quản lý ngắt lồng nhau NVIC hỗ trợ kỹ thuật "tail-chaining" giảm độ trễ ngắt xuống 6 chu kỳ xung nhịp.
  • Phương pháp nghiên cứu: Phương pháp thiết kế đồng thời phần cứng và phần mềm (Hardware/Firmware Co-design). Tác giả sử dụng phương pháp tính toán lý thuyết mạch điện tử cơ bản và mạch kích đóng ngắt công suất, thiết kế sơ đồ nguyên lý và mạch in PCB, sau đó tiến hành thực nghiệm lắp ráp mô hình vật lý, nạp chương trình và đo kiểm tín hiệu hoạt động thực tế.
  • Nguồn dữ liệu và tài liệu tham khảo: Bảng thông số kỹ thuật (Datasheet) từ các nhà sản xuất bán dẫn (STMicroelectronics cho STM32F103VET6, Microchip cho ENC28J60, Nordic Semiconductor cho nRF24L01, Solomon Systech cho SSD1298, Texas Instruments cho ADS7843 và LM2596); Giáo trình "Điện tử cơ bản" và Giáo trình "Điện tử công suất" do Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM xuất bản.

Thiết kế và triển khai

Hệ thống được thiết kế theo cấu trúc phân tán gồm hai khối chính: Khối trung tâm phát tín hiệu điều khiển (tích hợp Web Server và màn hình cảm ứng) và Khối chấp hành nhận tín hiệu thực thi điều khiển tải công suất, liên lạc với nhau qua sóng vô tuyến RF.

Khối chức năng Linh kiện / Công nghệ chính Thông số kỹ thuật và vai trò thiết kế
Xử lý trung tâm STM32F103VET6 (ARM Cortex-M3) Tần số xung nhịp tối đa 72 MHz, 100 chân (80 GPIO), điện áp hoạt động 3.3V, tích hợp bộ nhớ Flash và SRAM, giao tiếp ngoại vi qua các khối SPI, FSMC, ADC.
Giao tiếp Internet Module IC ENC28J60 Tương thích chuẩn IEEE 802.3, tốc độ truyền SPI 10 Mbps, bộ đệm SRAM 8 KB, sử dụng thạch anh ngoài 25 MHz, kết nối vật lý cáp mạng RJ45.
Truyền thông không dây Module nRF24L01 Băng tần sóng ngắn 2.4 GHz, 126 kênh truyền nhận, tốc độ truyền dữ liệu 1 Mbps hoặc 2 Mbps, 4 mức công suất phát (0, -6, -12, -18 dBm), giao tiếp chuẩn SPI tối đa 8 Mbps.
Giao diện hiển thị & cảm ứng GLCD TFT 3.2 inch (Driver SSD1298 & IC ADS7843) Độ phân giải 240x320 RGB, hiển thị 262.000 màu, bộ nhớ GDDRAM 172.800 byte; lớp cảm ứng điện trở điều khiển bởi IC ADS7843 (ADC 12-bit, công suất tiêu tán 750 µW tại 125 kHz).
Mạch công suất (8 kênh) Transistor C945, Opto MOC3020, Triac BTA12 Cách ly quang điện áp 5300 VAC RMS giữa mạch vi điều khiển 3.3V và lưới điện xoay chiều 220 VAC; Triac BTA12 chịu dòng 12A RMS, điện áp đánh thủng 800V.
Mạch nguồn hạ áp IC nguồn xung LM2596-5V Chuyển đổi nguồn 12 VDC (sau chỉnh lưu cầu) thành 5 VDC cấp cho hệ thống, dòng tải đầu ra tối đa 3A, hiệu suất 77%, tần số dao động 52 kHz.

Tính toán thông số mạch công suất

Mạch điều khiển công suất gồm 8 kênh độc lập. Tải thử nghiệm trên mỗi kênh là bóng đèn sợi đốt 220V - 40W. Dòng điện định mức qua mỗi tải được tính toán:

$$I_{\text{tải}} = \frac{P_{\text{tải}}}{U \times \cos\varphi} = \frac{40}{220 \times 0{,}8} \approx 0{,}23\text{ A}$$

Để đảm bảo an toàn cho vi điều khiển, tầng kích sử dụng transistor C945 ($I_C = 150\text{ mA}$, $V_{CBO} = 60\text{ V}$) phối hợp opto-triac MOC3020 ($I_{IFT} = 30\text{ mA}$, $V_{\text{đm}} = 250 - 400\text{ V}$) để kích mở triac BTA12. Các giá trị điện trở phân cực được tính toán tại nguồn cấp $V_{CC} = 3{,}3\text{ V}$, dòng kích LED opto $I_{LED} = 10\text{ mA}$, hệ số bão hòa $k = 2 \div 5$, độ khuếch đại dòng $\beta = 100$:

  • Dòng cực bazơ transistor: $$I_B = \frac{k \times I_{LED}}{\beta} = \frac{2 \times 10\text{ mA}}{100} = 0{,}2\text{ mA}$$
  • Điện trở định thiên cực bazơ $R_4$: $$R_4 = \frac{V_{OUT1} - V_{BE}}{I_B} = \frac{3{,}3\text{ V} - 0{,}8\text{ V}}{0{,}2\text{ mA}} = 12{,}5\text{ k}\Omega \quad \longrightarrow \text{Chọn điện trở chuẩn } R_4 = 10\text{ k}\Omega$$
  • Điện trở hạn dòng cực thu $R_2$ (hay $R_C$): $$R_C = \frac{V_{CC} - (V_{LED} + V_{ledopto})}{I_{LED}} = \frac{3{,}3\text{ V} - (1{,}8\text{ V} + 1{,}4\text{ V})}{10\text{ mA}} = 10\text{ }\Omega \quad \longrightarrow \text{Chọn } R_2 = 10\text{ }\Omega$$

Triển khai lập trình và cấu hình hệ thống

  • Giao diện Web Server nhúng: Tác giả biên dịch trang mã nguồn HTML/CSS/JavaScript thành mảng dữ liệu nhúng trực tiếp vào bộ nhớ Flash của STM32F103VET6. Vi điều khiển tiếp nhận các gói tin HTTP Request gửi từ trình duyệt web client thông qua chip ENC28J60, phân tích cú pháp chuỗi URL và phản hồi trang thái (HTTP Response) kèm giao diện bảng điều khiển 8 thiết bị.
  • Giao diện cảm ứng GLCD: Hình ảnh giao diện được xử lý qua phần mềm chuyển đổi sang file dữ liệu Hex, lưu trữ và hiển thị trực tiếp lên màn hình TFT 3.2 inch thông qua bộ điều khiển SSD1298; tọa độ chạm được IC ADS7843 đọc qua giao tiếp SPI và chuyển đổi số hóa để thực thi tác vụ bật/tắt thiết bị.
  • Thiết lập truy cập Internet: Thực hiện mở cổng (Port Forwarding) trên modem ADSL (gán cổng dịch vụ đến địa chỉ IP tĩnh nội bộ của bộ điều khiển STM32) và cài đặt phần mềm cập nhật tên miền động DUC của No-IP để đồng bộ địa chỉ IP WAN động của nhà mạng với một tên miền xác định.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1. Tổng quan

Chương 1 trình bày lý do chọn đề tài, phân tích tầm quan trọng của kỹ thuật điều khiển tự động từ xa trong đời sống và sản xuất. Tác giả chỉ ra nhược điểm giới hạn khoảng cách của sóng hồng ngoại và Bluetooth, từ đó đề xuất giải pháp điều khiển qua mạng Internet. Chương này xác định rõ mục tiêu chế tạo hệ thống nhúng với vi điều khiển ARM STM32F103VET6, vạch ra 6 nội dung nghiên cứu chính, 5 giới hạn kỹ thuật của đề tài (điều khiển 8 thiết bị, màn hình GLCD 320x240, kết nối mạng Ethernet, bảo mật mật khẩu, truyền sóng RF đơn giản) và bố cục tổng thể gồm 6 chương của khóa luận.

Chương 2. Cơ sở lý thuyết

Chương 2 cung cấp toàn bộ nền tảng lý thuyết phục vụ cho việc thiết kế:

  • Lý thuyết mạng và truyền thông: Phương thức kết nối điểm - điểm, đa điểm; nguồn gốc mạng Internet từ ARPA; chi tiết 4 tầng của mô hình TCP/IP và quá trình đóng/mở gói dữ liệu (Stream, Segment, Datagram, Frame); cấu trúc khung tin chuẩn Ethernet và định dạng địa chỉ MAC 48-bit; khái niệm Embedded Web Server; cơ chế hoạt động của NAT, Port Forwarding và hệ thống tên miền động Dynamic DNS.
  • Lý thuyết phần cứng vi điều khiển và linh kiện: Kiến trúc vi xử lý ARM Cortex-M3 (bộ nhớ Harvard, khối NVIC, chế độ Thread/Handler); sơ đồ khối, hệ thống cấp xung clock (HSI, HSE, PLL) và các thanh ghi GPIO của STM32F103VET6; chuẩn truyền thông nối tiếp đồng bộ SPI (Master-Slave); nguyên lý bộ biến đổi ADC 12-bit; đặc tính kỹ thuật chip điều khiển mạng ENC28J60; module truyền thông RF nRF24L01 (2.4 GHz, 126 kênh); cấu tạo chip điều khiển hiển thị SSD1298 và IC điều khiển cảm ứng điện trở ADS7843.

Chương 3. Tính toán và thiết kế

Chương 3 tập trung vào thiết kế kỹ thuật của hệ thống:

  • Trình bày sơ đồ khối tổng thể gồm khối phát và khối nhận tín hiệu điều khiển.
  • Thiết kế sơ đồ nguyên lý chi tiết cho từng khối chức năng: kết nối chân giữa STM32F103VET6 với module ENC28J60 (Port A và Port C qua SPI), với GLCD TFT (Port E làm bus dữ liệu, Port D và Port C điều khiển hiển thị và cảm ứng), và với module nRF24L01 (Port B và Port C).
  • Tính toán chi tiết các thông số linh kiện cho mạch công suất 8 kênh sử dụng transistor C945, opto MOC3020, triac BTA12 điều khiển tải đèn sợi đốt 220V - 40W.
  • Thiết kế mạch nguồn hạ áp switching 5V sử dụng IC LM2596 ($V_{IN} = 12\text{ V}$, $V_{OUT} = 5\text{ V}$, $I_{max} = 3\text{ A}$).

Chương 4. Thi công hệ thống

Chương 4 mô tả toàn bộ quy trình chế tạo phần cứng và xây dựng phần mềm:

  • Thiết kế và gia công mạch in PCB (sơ đồ mạch in mặt trên, mặt dưới, sơ đồ bố trí linh kiện) cho kit ARM xử lý và board mạch công suất; quy trình hàn lắp linh kiện và đo kiểm thông mạch.
  • Đóng gói toàn bộ phần cứng vào hộp mô hình điều khiển thiết bị điện dân dụng.
  • Xây dựng thuật toán và lưu đồ chương trình: Lưu đồ chương trình chính, lưu đồ truyền nhận không dây RF, lưu đồ xử lý Web Server nhúng.
  • Quy trình lập trình: Sử dụng phần mềm biên dịch mã nguồn C cho STM32, chuyển đổi dữ liệu ảnh giao diện sang mã Hex cho GLCD, xây dựng mã nguồn HTML cho Web Server, cấu hình NAT Port và DMZ trên modem ADSL, đăng ký tên miền và cài đặt công cụ No-IP DUC trên máy tính.
  • Tài liệu hướng dẫn sử dụng và quy trình thao tác điều khiển thiết bị qua Web và qua màn hình cảm ứng GLCD.

Chương 5. Kết quả nhận xét đánh giá

Chương 5 báo cáo kết quả thực nghiệm đạt được:

  • Hệ thống thi công hoàn chỉnh hoạt động ổn định; giao diện điều khiển 8 thiết bị hiển thị trực quan trên màn hình cảm ứng TFT LCD 3.2 inch và trên trình duyệt web.
  • Khả năng đồng bộ trạng thái: Khi thao tác bật/tắt thiết bị trực tiếp trên màn hình cảm ứng GLCD hoặc từ xa qua Web Server, trạng thái đèn báo hiển thị trên cả hai giao diện đều được cập nhật chính xác.
  • Tính năng bảo mật cho Web Server: Trang web yêu cầu xác thực tài khoản và mật khẩu trước khi cho phép truy cập bảng điều khiển, thông báo lỗi khi nhập sai mật khẩu.

Chương 6. Kết luận và hướng phát triển

Chương 6 tổng kết các kết quả nghiên cứu đã hoàn thành so với mục tiêu đề ra ban đầu, đánh giá ưu điểm và hạn chế của mô hình phần cứng, đồng thời đưa ra hướng dẫn sử dụng chi tiết và đề xuất định hướng phát triển nâng cấp hệ thống trong các giai đoạn tiếp theo.

Kết quả và đóng góp

Kết quả kỹ thuật đạt được

  1. Chế tạo thành công phần cứng hoàn chỉnh: Đóng gói thành công hộp điều khiển trung tâm tích hợp vi điều khiển ARM STM32F103VET6, màn hình cảm ứng TFT 3.2 inch (320x240 pixel), module mạng Ethernet ENC28J60, module vô tuyến nRF24L01 và khối công suất cách ly 8 kênh sử dụng Triac BTA12 điều khiển an toàn nguồn điện xoay chiều 220 VAC.
  2. Vận hành thành công Embedded Web Server: Nhúng hoàn chỉnh giao diện điều khiển HTML vào bộ nhớ vi điều khiển STM32, cho phép đăng nhập bảo mật bằng mật khẩu và điều khiển bật/tắt độc lập 8 thiết bị qua trình duyệt web trên máy tính hoặc điện thoại từ xa thông qua mạng Internet sau khi cấu hình NAT Port và DynDNS.
  3. Đồng bộ điều khiển 2 chiều: Thực hiện thành công việc điều khiển song song tại chỗ bằng cảm ứng trên GLCD và từ xa qua Web Server, trạng thái hoạt động của 8 thiết bị được phản hồi và hiển thị đồng bộ theo thời gian thực.
  4. Khối nguồn ổn định: Mạch nguồn hạ áp LM2596 cung cấp điện áp 5 VDC với dòng tải lên tới 3A, hoạt động ổn định ở tần số chuyển mạch 52 kHz mà không bị sụt áp khi kích đóng đồng thời cả 8 kênh tải.

Đóng góp so với các nghiên cứu trước

  • Tác giả đã cải tiến giải pháp truyền dẫn so với các đề tài nghiên cứu trước đây: Thay vì sử dụng dây dẫn nối trực tiếp từ mạch điều khiển trung tâm đến các thiết bị công suất (gây phức tạp khi bố trí trong nhà), đề tài đã ứng dụng giải pháp giao tiếp không dây bằng sóng vô tuyến RF (module nRF24L01 trên băng tần 2.4 GHz với 126 kênh truyền) giữa 2 vi điều khiển ARM để phân tách khối phát lệnh trung tâm và khối chấp hành công suất.
  • Xây dựng hoàn chỉnh mô hình Web Server nhúng gọn nhẹ trên nền tảng vi điều khiển STM32 giá thành thấp mà không cần phụ thuộc vào một máy tính cá nhân (PC) chạy liên tục làm máy chủ trung gian.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế được ghi nhận trong văn bản

  • Hệ thống mới chỉ đáp ứng điều khiển đóng/ngắt cơ bản (On/Off) cho 8 thiết bị điện dạng tải thuần trở (đèn sợi đốt), chưa hỗ trợ điều khiển điều chỉnh công suất/tốc độ (dimming tải AC hoặc điều tốc động cơ).
  • Màn hình GLCD có kích thước tương đối nhỏ (3.2 inch, độ phân giải 320x240), sử dụng công nghệ cảm ứng điện trở nên độ nhạy khi thao tác chưa cao bằng cảm ứng điện dung.
  • Kết nối Internet của bộ điều khiển trung tâm vẫn phụ thuộc vào đường truyền có dây qua cáp Ethernet RJ45 cắm trực tiếp vào modem ADSL, chưa tích hợp module Wi-Fi hoặc mạng dữ liệu di động (3G/4G).
  • Khối truyền thông không dây nRF24L01 là mạch thu phát RF cơ bản, cự ly truyền nhận còn bị giới hạn bởi vật cản và tường bê tông trong nhà.
  • Cơ chế bảo mật Web Server mới dừng lại ở mức xác thực mật khẩu đơn giản, chưa tích hợp giao thức mã hóa dữ liệu HTTPS.

Hướng nghiên cứu tiếp

  • Nâng cấp phần cứng kết nối mạng sang giao tiếp không dây Wi-Fi (như các module ESP8266/ESP32) hoặc tích hợp module SIM/GPRS/3G để điều khiển và nhận cảnh báo sự cố qua tin nhắn SMS khi mất kết nối Internet.
  • Mở rộng số lượng kênh điều khiển thiết bị (vượt trên 8 thiết bị) và tích hợp các module cảm biến (cảm biến nhiệt độ, độ ẩm, cảm biến chuyển động, báo khói/cháy) để tự động hóa ngữ cảnh sinh hoạt trong nhà thông minh.
  • Nâng cấp màn hình hiển thị cảm ứng kích thước lớn hơn với công nghệ cảm ứng điện dung, đồng thời tối ưu hóa giao diện Web Server tương thích đa nền tảng thiết bị di động.

Giá trị tham khảo

Tài liệu đồ án tốt nghiệp này mang lại giá trị tham khảo kỹ thuật hữu ích cho sinh viên, kỹ sư và học viên thuộc các ngành Kỹ thuật Điện tử - Truyền thông, Kỹ thuật Điều khiển và Tự động hóa, Kỹ thuật Máy tính và Công nghệ Thông tin (chuyên ngành IoT và Hệ thống nhúng):

  • Thiết kế phần cứng vi điều khiển ARM: Cung cấp chi tiết sơ đồ nguyên lý ghép nối vi điều khiển STM32F103VET6 với các ngoại vi qua chuẩn SPI (ENC28J60, nRF24L01) và bus song song điều khiển màn hình TFT LCD (SSD1298, ADS7843).
  • Tính toán điện tử công suất: Cung cấp phương pháp và công thức tính toán chi tiết tầng kích transistor - opto cách ly quang - triac đóng ngắt điện lưới 220 VAC an toàn.
  • Triển khai Embedded Web Server: Tài liệu tham khảo rõ ràng cho các bước xây dựng máy chủ web nhúng trong Flash vi điều khiển, phương pháp chuyển đổi hình ảnh sang mảng Hex, và quy trình thực tế cấu hình mạng gia đình (Port Forwarding / NAT Port, Dynamic DNS với No-IP) để đưa thiết bị nhúng ra môi trường Internet công cộng.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng vi điều khiển chính nào và các ngoại vi được ghép nối qua chuẩn giao tiếp gì?
Khóa luận sử dụng vi điều khiển trung tâm 32-bit ARM Cortex-M3 STM32F103VET6 (gói chân 100 chân). Vi điều khiển ghép nối với chip Ethernet ENC28J60 và module thu phát sóng RF nRF24L01 thông qua chuẩn giao tiếp nối tiếp SPI; ghép nối với màn hình TFT LCD 3.2 inch (chip SSD1298) qua các port GPIO dữ liệu song song và điều khiển chip cảm ứng ADS7843 qua SPI/GPIO.

2. Mạch công suất 8 kênh được thiết kế như thế nào để đóng ngắt an toàn nguồn điện xoay chiều 220 VAC?
Mỗi ngõ ra công suất sử dụng một transistor đệm C945 ($R_4 = 10\text{ k}\Omega$, $R_2 = 10\text{ }\Omega$) để kích mở LED phát của Opto-triac MOC3020 ($I_{IFT} = 30\text{ mA}$, cách ly quang 5300 VAC RMS). Tín hiệu quang kích hoạt triac công suất BTA12 (chịu dòng 12A RMS, điện áp 800V) để đóng ngắt trực tiếp nguồn điện xoay chiều 220 VAC cấp cho bóng đèn 40W, đảm bảo cách ly hoàn toàn điện áp cao với khối vi điều khiển 3.3V.

3. Làm thế nào để người dùng có thể truy cập và điều khiển thiết bị từ ngoài mạng Internet khi modem ADSL dùng IP động?
Tác giả áp dụng kết hợp hai kỹ thuật:

  • Port Forwarding (NAT Port): Khai báo trên modem ADSL để chuyển tiếp toàn bộ lưu lượng dữ liệu từ một cổng mạng cụ thể từ bên ngoài vào địa chỉ IP nội bộ của bộ điều khiển STM32.
  • Dynamic DNS (DynDNS): Đăng ký một tên miền miễn phí trên dịch vụ No-IP và cài đặt phần mềm Dynamic Update Client (DUC) để tự động theo dõi và cập nhật địa chỉ IP WAN động của modem vào tên miền, giúp người dùng chỉ cần nhập tên miền vào trình duyệt web là truy cập được hệ thống.

4. Điểm cải tiến kỹ thuật nổi bật của đồ án này so với đề tài truyền thống trước đó là gì?
Thay vì kết nối trực tiếp mạch xử lý trung tâm tới khối công suất bằng hệ thống dây dẫn phức tạp, đồ án đã cải tiến sử dụng 2 vi điều khiển ARM STM32 giao tiếp với nhau bằng sóng vô tuyến ngắn qua module nRF24L01 (băng tần 2.4 GHz với 126 kênh). Khối trung tâm đóng vai trò phát lệnh (từ Web hoặc GLCD), còn khối chấp hành đóng vai trò thu nhận tín hiệu để điều khiển đóng ngắt tải, giúp hệ thống linh hoạt và giảm thiểu dây dẫn trong nhà.

5. Nguồn điện cung cấp cho toàn bộ hệ thống được thiết kế bằng giải pháp nào?
Hệ thống sử dụng mạch nguồn hạ áp switching dùng IC LM2596-5V nhận điện áp đầu vào 12 VDC (từ biến áp hạ áp và chỉnh lưu cầu) để tạo ra điện áp ổn định 5 VDC với dòng tải lên tới 3A và tần số đóng ngắt 52 kHz, sau đó hạ áp xuống mức 3.3 VDC để cấp nguồn nuôi cho kit ARM STM32, module mạng ENC28J60, màn hình LCD và module nRF24L01.

Kết luận

Đồ án tốt nghiệp đã hoàn thành trọn vẹn mục tiêu thiết kế và chế tạo bộ điều khiển thiết bị điện trong nhà 8 kênh trên nền tảng vi điều khiển 32-bit ARM Cortex-M3 STM32F103VET6. Hệ thống tích hợp thành công máy chủ Web nhúng (Embedded Web Server) kết nối qua module ENC28J60 kết hợp màn hình cảm ứng màu TFT 3.2 inch và truyền thông không dây nRF24L01 2.4 GHz, cho phép giám sát và điều khiển thiết bị điện linh hoạt cả tại chỗ lẫn từ xa qua mạng Internet. Mặc dù còn một số hạn chế về số lượng kênh tải và phương thức kết nối có dây, công trình là tài liệu thực nghiệm có giá trị tham khảo cao trong lĩnh vực thiết kế hệ thống nhúng và ứng dụng IoT điều khiển thiết bị điện dân dụng.