Luận văn: Nghiên cứu tấn công DES bằng hệ thống tính toán hiệu năng cao

Luận văn thạc sĩ: Nghiên cứu tấn công DES bằng hệ thống tính toán hiệu năng cao. Phân tích và đánh giá phương pháp phá khóa DES hiệu quả.

Chuyên ngành

Mật mã học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Tiểu luận
76
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

Lời cam đoan

Mục lục

Danh mục các từ viết tắt tiếng Anh

Danh mục các bảng

Danh mục các hình vẽ, đồ thị

MỞ ĐẦU

1. Chƣơng I: GIỚI THIỆU VỀ CHUẨN MÃ HÓA DỮ LIỆU DES (DATA ENCRYPTION STANDARD)

1.1. GIỚI THIỆU VỀ THUẬT TOÁN MÃ HOÁ DES

1.2. QUY TRÌNH MÃ HÓA THEO DES

1.3. LẬP MÃ VÀ GIẢI MÃ DES

1.3.1. Quy trình lập mã DES

1.4. Thực hiện mã hóa DES theo sơ đồ

1.5. Tính các khóa con k1, k2, ., k16 từ khóa gốc K

1.6. Quy trình giải mã DES

1.7. Độ an toàn của Chuẩn mã hóa dữ liệu DES

1.8. Các chế độ mã hóa của DES

1.9. Chế độ bản mã cơ bản (EBC)

1.10. Chế độ liên kết khối mã (CBC)

2. Chƣơng II. CÁC PHƢƠNG PHÁP THÁM MÃ CHUẨN MÃ HÓA DỮ LIỆU DES, CÁC HỆ THỐNG CHUYÊN DỤNG PHỤC VỤ THÁM MÃ DES

2.1. Một số khái niệm cơ bản

2.2. Các phƣơng pháp thám mã

2.3. Thám mã đƣờng tắt

2.4. Thám mã vi sai

2.5. Thám mã tuyến tính

2.6. Thám mã phi tuyến

2.7. Thám mã vi sai tuyến tính

2.8. Một số phƣơng pháp thám mã đƣờng tắt khác

2.9. Thám mã hộp đen (vét cạn để tìm khóa)

2.10. Các hệ thống chuyên dụng phục vụ thám mã

2.11. Các phần cứng chuyên dụng

2.12. Các hệ thống tính toán hiệu năng cao

3. Chƣơng III. NGHIÊN CỨU, ĐỀ XUẤT PHƢƠNG PHÁP THÁM MÃ DES

3.1. Mô tả bài toán thám mã DES

3.2. Các giả thiết của bài toán

3.3. Chi tiết hóa bài toán và các yếu tố đầu vào

3.4. Xây dựng thuật toán nhận dạng bản rõ tiếng Anh

3.5. Vai trò của nhận dạng bản rõ tự động trong thám mã “vét cạn”

3.6. Một số phƣơng pháp nhận dạng bản rõ tự động

3.7. Nhận dạng dựa vào từ điển

3.8. Nhận dạng dựa trên tập hợp từ, cụm từ giả định

3.9. Nhận dạng dựa vào phƣơng pháp thống kê đặc trƣng ngôn ngữ

3.10. Xây dựng thuật toán nhận dạng bản rõ dựa vào phƣơng pháp thống kê đặc trƣng ngôn ngữ

3.11. Một số khái niệm cơ sở về “bản rõ”

3.12. Thuật toán nhận dạng bản rõ

3.13. Tìm hiểu thuật toán di truyền (GAs)

3.14. Thuật toán di truyền nhị phân

3.15. Thuật toán di truyền nhị phân - sự chọn lọc tự nhiên trên máy tính

3.16. Các thành phần của thuật toán di truyền nhị phân

3.17. Đề xuất phƣơng pháp thám mã DES

3.18. Xây dựng thuật toán di truyền dò tìm khóa

3.19. Xác định hàm phù hợp (hàm chi phí)

3.20. Tạo lập họ khóa khởi tạo

3.21. Giải mã bản mã cho trƣớc với các khóa trong họ

3.22. Tính mức độ phù hợp của các khóa

3.23. Thế hệ tiếp theo

3.24. Kiểm tra hội tụ

3.25. Vai trò của hệ thống tính toán song song

3.26. Ƣớc lƣợng thời gian, độ phức tạp của tính toán

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Bảng trọng số tần suất bộ đôi chữ cái tiếng Anh

Mã nguồn chƣơng trình thám mã DES áp dụng thuật toán di truyền chạy trên máy tính đơn

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Tấn Công DES Thách Thức và Cơ Hội

DES (Data Encryption Standard) là một hệ mật mã khóa đối xứng do IBM thiết kế, sau đó được FIPS chọn làm chuẩn chính thức năm 1976. DES đã tạo ra một làn sóng nghiên cứu về mật mã học, đặc biệt là các phương pháp thám mã mã khối. Mặc dù có nhiều kết quả nghiên cứu về thám mã DES đã được công bố và DES có thể bị phá khóa bởi các hệ thống chuyên dụng trong vòng chưa đầy 24 giờ, việc nghiên cứu tấn công DES vẫn có ý nghĩa để hướng tới thám mã các hệ mật mã khối có độ dài khóa mật lớn hơn. Phân tích bảo mật DES còn đưa ra những khuyến cáo, phản hồi cho các chuyên gia trong thiết kế lại các hệ mật mã để chống lại các dạng tấn công mới. Việc giải mã DES một cách hiệu quả có thể cung cấp thông tin quý giá cho công tác tình báo và phản gián.

1.1. Lịch Sử Hình Thành và Phát Triển của Chuẩn DES

Chuẩn mã hóa DES ra đời từ những năm 1970, đánh dấu một bước tiến quan trọng trong lịch sử mật mã học. Nó đã trở thành một chuẩn mực quốc tế, được sử dụng rộng rãi trong nhiều ứng dụng bảo mật dữ liệu. Tuy nhiên, với sự phát triển của công nghệ và sức mạnh tính toán, lỗ hổng DES dần lộ diện. Theo tài liệu gốc, ngay từ đầu, thuật toán của DES đã gây ra rất nhiều tranh luận liên quan đến các thành phần thiết kế mật, độ dài khóa tương đối ngắn. Do đó, DES đã được giới nghiên cứu xem xét rất kỹ lưỡng, việc này đã thúc đẩy hiểu biết hiện đại về mật mã khối và các phương pháp tấn công tương ứng.

1.2. Vai Trò của DES trong Nghiên Cứu Mật Mã Hiện Đại

Mặc dù không còn được coi là an toàn để bảo vệ dữ liệu quan trọng, DES vẫn đóng một vai trò quan trọng trong việc giảng dạy và nghiên cứu về mật mã. Nó là một ví dụ điển hình về một thuật toán mật mã khóa đối xứng và là nền tảng để phát triển các thuật toán mới hơn, mạnh mẽ hơn như 3DESAES.Việc phân tích bảo mật DES đã giúp các nhà mật mã học hiểu rõ hơn về các điểm yếu của các thuật toán mật mã và cách thiết kế các thuật toán an toàn hơn.

1.3. So Sánh DES và AES Tại Sao AES Thay Thế DES

Với sự phát triển của công nghệ, độ an toàn của DES không còn đảm bảo. AES (Advanced Encryption Standard) đã được phát triển để thay thế DES, cung cấp mức độ bảo mật cao hơn nhờ vào kích thước khóa lớn hơn và cấu trúc thuật toán phức tạp hơn. So sánh DES và AES cho thấy sự tiến bộ vượt bậc trong lĩnh vực mật mã học, đáp ứng nhu cầu bảo mật dữ liệu ngày càng cao.

II. Thách Thức Từ Các Phương Pháp Tấn Công DES Phổ Biến

Các phương pháp tấn công DES ngày càng trở nên tinh vi và hiệu quả hơn nhờ vào sự phát triển của hệ thống hiệu năng cao (HPC) và các kỹ thuật tối ưu hóa thuật toán DES. Tấn công brute-force DEStấn công vét cạn DES là những phương pháp cơ bản, nhưng vẫn gây ra nhiều thách thức. Tấn công vi sai DES (Differential Cryptanalysis)tấn công tuyến tính DES (Linear Cryptanalysis) là những phương pháp phức tạp hơn, đòi hỏi kiến thức chuyên sâu về mật mã học. Phân tích bảo mật DES giúp chúng ta hiểu rõ hơn về các điểm yếu của DES và cách phòng ngừa tấn công.

2.1. Tấn Công Brute Force Ước Tính Thời Gian và Độ Phức Tạp

Tấn công brute-force DES là phương pháp đơn giản nhất, nhưng đòi hỏi sức mạnh tính toán lớn. Thời gian tấn công DES phụ thuộc vào tốc độ xử lý của hệ thống và kích thước khóa. Việc ước tính độ phức tạp tính toán tấn công DES giúp chúng ta đánh giá mức độ bảo mật của DES và lựa chọn các biện pháp bảo vệ phù hợp.

2.2. Tấn Công Vi Sai và Tuyến Tính Phân Tích Chi Tiết Thuật Toán

Tấn công vi sai DEStấn công tuyến tính DES là những phương pháp phức tạp hơn, đòi hỏi phân tích chi tiết cấu trúc thuật toán của DES. Các phương pháp này khai thác các điểm yếu trong quá trình mã hóa và giải mã để tìm ra khóa. Việc hiểu rõ các nguyên tắc của các phương pháp này giúp chúng ta thiết kế các thuật toán mật mã an toàn hơn.

2.3. Ảnh hưởng của Phần Cứng Chuyên Dụng ASIC và GPU đến Tấn Công DES

Sự phát triển của phần cứng chuyên dụng (ASIC)GPU đã làm tăng đáng kể hiệu quả của các phương pháp tấn công DES. Các thiết bị này được thiết kế đặc biệt để thực hiện các phép tính song song, giúp giảm đáng kể thời gian tấn công DES. Việc tối ưu hóa thuật toán DES cho FPGAGPU cũng góp phần tăng tốc quá trình tấn công. Vì vậy việc bảo mật dữ liệu bằng DES trở nên khó khăn hơn.

III. Giải Pháp Tấn Công DES Trên Hệ Thống Hiệu Năng Cao HPC

Sử dụng hệ thống hiệu năng cao (HPC) là một giải pháp hiệu quả để tăng tốc quá trình tấn công DES. Các kỹ thuật song song hóa thuật toáncluster computing cho phép phân chia công việc tấn công cho nhiều bộ xử lý, giảm đáng kể thời gian tấn công DES. Tuy nhiên, việc triển khai tấn công DES trên nền tảng đám mây cũng đặt ra nhiều thách thức về bảo mật và quản lý.

3.1. Ứng Dụng Cluster Computing để Tăng Tốc Tấn Công DES

Cluster computing cho phép kết hợp nhiều máy tính thành một hệ thống duy nhất, cung cấp sức mạnh tính toán lớn cho việc tấn công DES. Việc phân chia công việc tấn công cho các node trong cluster giúp giảm đáng kể thời gian tấn công. Theo tài liệu gốc, tác giả đã đề xuất ứng dụng mô hình hệ thống tính toán song song, mô hình GA master - slave giúp rút ngắn thời gian thám mã khoảng 100 lần.

3.2. Tối Ưu Hóa Thuật Toán DES cho FPGA và GPU

FPGAGPU là những nền tảng phần cứng lý tưởng cho việc tối ưu hóa thuật toán DES nhờ vào khả năng thực hiện các phép tính song song. Việc tối ưu hóa này giúp tăng hiệu suất tấn công DES và giảm thời gian tấn công. Tuy nhiên, việc lập trình cho FPGAGPU đòi hỏi kỹ năng chuyên môn cao.

3.3. Tấn Công DES Trên Nền Tảng Đám Mây Ưu Điểm và Rủi Ro

Điện toán đám mây (cloud computing) cung cấp một nền tảng linh hoạt và có khả năng mở rộng cao cho việc tấn công DES. Tuy nhiên, việc tấn công DES trên nền tảng đám mây cũng đặt ra nhiều thách thức về bảo mật dữ liệu và chi phí. Việc lựa chọn nhà cung cấp dịch vụ đám mây uy tín và áp dụng các biện pháp bảo mật phù hợp là rất quan trọng.

IV. Ứng Dụng Thực Tiễn Đánh Giá Hiệu Suất Tấn Công DES

Việc đánh giá hiệu suất tấn công DES trên các hệ thống hiệu năng cao là rất quan trọng để hiểu rõ hơn về độ an toàn của DES và các biện pháp bảo vệ. Các kết quả nghiên cứu cho thấy, với sự phát triển của công nghệ, DES không còn đủ mạnh để bảo vệ bảo mật dữ liệu quan trọng. Việc sử dụng các thuật toán mật mã mạnh hơn như AES là cần thiết. Hiệu suất tấn công DES được đo bằng thời gian tấn côngđộ phức tạp tính toán.

4.1. Các Tiêu Chí Đánh Giá Hiệu Suất Tấn Công DES

Các tiêu chí đánh giá hiệu suất tấn công DES bao gồm thời gian tấn công DES, độ phức tạp tính toán tấn công DES, và chi phí thực hiện tấn công. Việc đánh giá này giúp chúng ta so sánh các phương pháp tấn công khác nhau và lựa chọn phương pháp hiệu quả nhất.

4.2. So Sánh Hiệu Suất Giữa Các Phương Pháp Tấn Công Khác Nhau

Việc so sánh hiệu suất tấn công DES giữa các phương pháp brute-force, vi sai, và tuyến tính cho thấy sự khác biệt rõ rệt về thời gian tấn côngđộ phức tạp tính toán. Các phương pháp tấn công phức tạp hơn thường hiệu quả hơn trong việc khai thác các điểm yếu của DES.

4.3. Ảnh Hưởng của Kích Thước Khóa Đến Độ An Toàn của DES

Kích thước khóa là một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến độ an toàn của DES. Kích thước khóa ngắn của DES (56 bit) làm cho nó dễ bị tấn công brute-force hơn so với các thuật toán mật mã có kích thước khóa lớn hơn như AES. Việc tăng kích thước khóa là một biện pháp hiệu quả để tăng cường bảo mật dữ liệu.

V. Kết Luận Tương Lai Của Nghiên Cứu Tấn Công DES

Mặc dù DES không còn được sử dụng rộng rãi để bảo vệ bảo mật dữ liệu, việc nghiên cứu tấn công DES vẫn có ý nghĩa quan trọng trong việc hiểu rõ hơn về mật mã học và phát triển các thuật toán mật mã an toàn hơn. Các phương pháp tấn công DES có thể được áp dụng để phân tích và đánh giá độ an toàn của các thuật toán mật mã khác. Trong tài liệu gốc, tác giả nhấn mạnh việc nghiên cứu thám mã DES vẫn có ý nghĩa để hướng tới thám mã các hệ mật mã khối có độ dài khóa mật lớn hơn.

5.1. Bài Học Rút Ra Từ Nghiên Cứu Tấn Công DES

Các bài học rút ra từ nghiên cứu tấn công DES bao gồm tầm quan trọng của kích thước khóa, cấu trúc thuật toán, và việc phòng ngừa các phương pháp tấn công phổ biến. Việc áp dụng các nguyên tắc thiết kế an toàn giúp chúng ta xây dựng các thuật toán mật mã mạnh mẽ hơn.

5.2. Hướng Nghiên Cứu Mới Trong Lĩnh Vực Mật Mã Học

Các hướng nghiên cứu mới trong lĩnh vực mật mã học bao gồm phát triển các thuật toán mật mã lượng tử, các phương pháp mã hóa đồng hình, và các kỹ thuật bảo mật đa yếu tố. Việc khám phá các phương pháp mã hóa mới giúp chúng ta đối phó với các mối đe dọa bảo mật ngày càng tinh vi.

5.3. Tầm Quan Trọng Của An Toàn Thông Tin Trong Kỷ Nguyên Số

Trong kỷ nguyên số, an toàn thông tin trở nên quan trọng hơn bao giờ hết. Việc bảo vệ dữ liệu cá nhân, thông tin doanh nghiệp, và tài sản quốc gia đòi hỏi sự quan tâm và đầu tư vào các giải pháp bảo mật hiệu quả. Việc mã hóa DES hay các thuật toán mã hóa mới hơn giúp đảm bảo an toàn thông tin.

24/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU DES (viết tắt của Data Encryption Standard, hay Chuẩn mã hóa dữ liệu) là một hệ mật mã khóa đối xứng do Công ty IBM thiết kế dựa trên hệ mật mã do chính họ đã nghiên cứu trƣớc đó - hệ mật mã Lucifer và đƣợc FIPS (Tiêu chuẩn xử lý thông tin Liên bang Hoa Kỳ) chọn làm chuẩn chính thức vào năm 1976. Sau đó, Chuẩn này đƣợc sử dụng rộng rãi trên phạm vi thế giới. Ngay từ đầu, thuật toán của nó đã gây ra rất nhiều tranh luận liên quan đến các thành phần thiết kế mật, độ dài khóa tƣơng đối ngắn. Do đó, DES đã đƣợc giới nghiên cứu xem xét rất kỹ lƣỡng, việc này đã thúc đẩy hiểu biết hiện đại về mật mã khối (block cipher) và các phƣơng pháp tấn công (hay thám mã) tƣơng ứng.

Có thể nói, sự xuất hiện của DES đã tạo nên một làn sóng, một nguồn cảm hứng nghiên cứu trong giới khoa học về lĩnh vực mật mã học, đặc biệt là các phƣơng pháp thám mã mã khối. Với DES, giới khoa học đã có một thuật toán mật mã để nghiên cứu. Mặc dù trong thời gian qua đã có rất nhiều kết quả nghiên cứu về thám mã DES đã đƣợc công bố, DES có thể bị phá khoá bởi các hệ thống chuyên dụng trong vòng chƣa đầy 24 giờ, nhƣng việc nghiên cứu thám mã DES vẫn có ý nghĩa để hƣớng tới thám mã các hệ mật mã khối có độ dài khóa mật lớn hơn, đã và đang dần thay thế DES nhƣ AES, IDEA, 3 DES, RC4, RC5,. Phân tích mật mã hay thám mã còn đƣa ra những khuyến cáo, phản hồi cho các chuyên gia trong thiết kế lại các hệ mật mã để chống lại các dạng tấn công mới.

Đồng thời, nó cũng có ý nghĩa trong hỗ trợ công tác tình báo, phản gián v. Với lý do trên, tác giả chọn đề tài: “Nghiên cứu phƣơng pháp thám mã Chuẩn mật mã DES nhờ hệ thống tính toán hiệu năng cao”. Trong phạm vi nghiên cứu của đề tài này, bài toán đặt ra là với một bản mã đƣợc mã hoá từ một thông điệp tiếng Anh bởi Thuật toán mã hoá DES, với giả thiết ngƣời thám mã có thể truy cập đến chức năng mã hóa/giải mã của DES. Từ giả thiết này, yêu cầu ứng dụng hệ thống tính toán hiệu năng cao, thuật toán di truyền (Genetic Algorithm) để xây dựng thuật toán dạng thám mã “hộp đen” để tìm ra khoá mật đã sử dụng để mã hoá thông điệp đó trong thời gian ngắn (dự kiến khoảng 8 đến 15 phút).

Tác giả đã nghiên cứu, trình bày Luận văn thành ba chƣơng. Nội dung chính, kết quả nghiên cứu của các chƣơng nhƣ sau: Chƣơng I: Giới thiệu về chuẩn mã hoá dữ liệu - DES (Data Encryption Standard). Chƣơng II: Các phƣơng pháp thám mã Chuẩn mã hoá dữ liệu DES, các hệ thống chuyên dụng phục vụ thám mã DES. 1 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Chƣơng III: Nghiên cứu, đề xuất phƣơng pháp thám mã DES Do mức độ phức tạp của công việc thám mã là rất lớn nên bài toán đặt ra với giả thiết ngƣời thám mã biết đƣợc các thông tin về bản mã đƣợc mã hóa bởi DES (chế độ ECB) từ “bản rõ” tƣơng ứng là một thông điệp tiếng Anh.

Từ giả thiết này, xây dựng thuật toán di truyền để xác định khóa mật k đã sử dụng để mã hóa cũng nhƣ tìm ra “bản rõ” tƣơng ứng. Để giải quyết yêu cầu đặt ra và các bài toán nói trên, bài toán đƣợc chia thành các bài toán con để gải quyết vấn đề: - Xây dựng thuật toán nhận dạng “bản rõ” và “tiêu chuẩn bản rõ” là cơ sở xác định hàm “phù hợp”, một thành phần quan trọng của thuật toán di truyền nói chung và của thuật toán di truyền thám mã nói riêng. - Tìm hiểu về thuật toán di truyền, xây dựng thuật toán di truyền để thực hiện tìm kiếm khoá mật với phƣơng pháp “vét cạn có định hƣớng” trong không gian khoá (K2) xác định khoảng 209 tỷ khóa. Độ phức tạp của phƣơng pháp này chủ yếu phụ thuộc sự phán đoán, nhận dạng ngôn ngữ của “bản rõ” tƣơng ứng với bản mã và phụ thuộc độ dài của khóa (số lƣợng bit khóa), hoàn toàn không phụ thuộc vào thuật toán mã hóa khối mã của DES.

Vì vậy, để đạt đƣợc kết quả, mục tiêu nghiên cứu, tác giả đã sử dụng phƣơng pháp thống kê đặc trƣng ngôn ngữ và áp dụng thuật toán di truyền. Đề tài tập trung nghiên cứu, xây dựng thuật toán nhận dạng bản rõ và thuật toán di truyền. Đồng thời, tác giả đã đề xuất ứng dụng mô hình hệ thống tính toán song song, mô hình GA master - slave giúp rút ngắn thời gian thám mã khoảng 100 lần. Để đạt đƣợc kết quả thám mã một cách tốt nhất, đòi hỏi phải có đƣợc một hệ thống tính toán song song và kỹ năng lập trình song song.

Tuy nhiên, với điều kiện và khả năng thực tế, tác giả đã xây dựng dựng chƣơng trình thám mã thử nghiệm bằng ngôn ngữ Visual Basic .NET 2008 chạy trên một máy tính đơn, và giả định thuật toán di truyền hội tụ sau hai triệu thế hệ thì tổng thời gian thám mã ƣớc lƣợng khoảng 19,4 giờ. 2 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Chƣơng I. GIỚI THIỆU VỀ CHUẨN MÃ HÓA DỮ LIỆU - DES (DATA ENCRYPTION STANDARD) [4] 1. GIỚI THIỆU VỀ THUẬT TOÁN MÃ HOÁ DES DES đƣợc phân biệt giữa hai khái niệm là Chuẩn mã hoá dữ liệu (DES - Data Encryption Standard) và Thuật toán mã hoá dữ liệu (DEA - Data Encryption Algorithm).

Thuật toán mã hoá là thành phần cơ bản của Chuẩn mã hoá. Việc nghiên cứu, phân tích về DES chính là nghiên cứu, phân tích về thuật toán của nó. Trong lĩnh vực mật mã học, có hai loại hệ mật mã thƣờng đƣợc đề cập đến, đó là mật mã khoá công khai (khoá bất đối xứng) và mật mã khoá bí mật (khoá đối xứng). Riêng đối với hệ mật mã đối xứng lại chia ra làm hai loại là mã hoá, giải mã theo khối và mã hoá, giải mã theo dòng.

DES (Data Encryption Standard) hay Chuẩn mã hóa dữ liệu thuộc hệ mật mã khoá đối xứng và thực hiện mã hoá, giải mã theo khối. Độ dài của khối thông tin mã hoá, giải mã là 64 bit. Quy trình mã hoá, giải mã khối gồm hai thuật toán là mã hoá (ký hiệu là E) và giải mã (ký hiệu là D). Cả hai thuật toán đều tác động lên một khối đầu vào 64 bit sử dụng khoá 56 bit để cho ra khối 64 bit.

Đối với bất kỳ khoá nào, giải mã là hàm ngƣợc của mã hoá, nghĩa là: - Mã hoá khối: Ek(M), - Giải mã khối: M = Dk(Ek(M)), trong đó, M là khối thông tin 64 bit và k là khoá 56 bit. Bản rõ 64 bit Bản mã 64 bit Khoá K Thuật toán mã hóa Thuật toán giải mã Khoá K 56 bit DES DES-1 56 bit Bản mã 64 bit Bản rõ 64 bit a. Quy trình mã hoá b. Quy trình giải mã Hình 1.

Mô phỏng sự mã hoá (a) và giải mã (b) theo DES 3 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. QUY TRÌNH MÃ HÓA THEO DES Quy trình mã hoá của mật mã khối nói chung và mã hoá theo DES nói riêng đƣợc thực hiện qua năm giai đoạn sau: Giai đoạn 1: “bản rõ” chữ “bản rõ” số (Dạng nhị phân) Các đoạn 64 bit Giai đoạn 2: “bản rõ” số Rõ số Giai đoạn 3: 64 bit Rõ số 64 bit Mã số Giai đoạn 4: Các đoạn 64 bit Mã số Bản Mã số (Dạng nhị phân) Giai đoạn 5: Bản Mã số Bản Mã chữ 1. LẬP MÃ VÀ GIẢI MÃ DES 1. Quy trình lập mã DES Thuật toán DES tập trung thực hiện Giai đoạn 3 của quy trình mã hóa.

Đó là chuyển đổi “bản rõ” số với 64 bit thành bản Mã số với 64 bit. 4 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com “bản rõ”: 64 bit IP L0 R0 f k1 L1 = R0 R1 = L0 ⊕ f (R0, k1) k2 f L1 = R0 R2 = L1 ⊕ f (R1, k2) L15 = R14 R15 = L14 ⊕ f (R14, k15) f k16 R16 = L15 ⊕ f (R15, k16) L16 = R15 IP Bản mã: 64 bit Hình 1. Sơ đồ quy trình lập mã DES 5 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Thực hiện mã hóa DES theo sơ đồ * “bản rõ” là xâu X, bản mã là xâu Y, khóa là xâu k, đều có độ dài 64 bit * Thuật toán mã hóa DES thực hiện qua 3 bƣớc chính sau: Bƣớc 1: “bản rõ” x đƣợc hoán vị theo hoán vị IP, thành IP (x).

Bƣớc 2: Thực hiện 16 vòng mã hóa với những phép toán giống nhau. Dữ liệu đƣợc kết hợp với khóa thông qua hàm f: Li = Ri-1, Ri = Li-1 ⊕ f (Ri-1, ki), trong đó: ⊕ là phép toán hoặc loại trừ của hai dãy bit (cộng theo modulo 2)., k16 là các khóa con (48 bit) đƣợc tính từ khóa gốc K. Bƣớc 3: Thực hiện phép hoán vị ngƣợc IP-1 cho xâu R16L16, thu đƣợc bản mã y. * Hoán vị ban đầu IP + bit 1 của IP(x) là bit 58 của x 58 50 42 34 26 18 10 2 + bit 2 của IP(x) là bit 50 của x 60 52 44 36 28 20 12 4 62 54 46 38 30 22 14 6 64 56 48 40 32 24 16 8 57 49 41 33 25 17 9 1 59 51 43 35 27 19 11 3 61 53 45 37 29 21 13 5 63 55 47 39 31 23 15 7 6 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com * Hoán vị cuối cùng IP-1 40 8 48 16 56 24 64 32 39 7 47 15 55 23 63 31 38 6 46 14 54 22 62 30 37 5 45 13 53 21 61 29 36 4 44 12 52 20 60 28 35 3 43 11 51 19 59 27 34 2 42 10 50 18 58 26 33 1 41 9 49 17 57 25 1.

Tính các khóa con k1, k2, ., k16 từ khóa gốc K Sơ đồ K PC-1 C0 D0 LS1 LS1 C1 D1 PC-2 K1 LS2 LS2 C2 D12 PC-2 K2 LS16 LS16 C16 D16 PC-2 K16 Hình 1. Sơ đồ quy trình tính các khóa con k1, k2, ., k16 7 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com * Tính khóa ki (48 bit): - Khóa K là xâu 64 bit, trong đó 56 bit là khóa và 8 bit để kiểm tra chẵn lẻ nhằm phát hiện sai, các bit này không tham gia vào quá trình tính toán. Các bit kiểm tra tính chẵn lẻ nằm ở vị trị 8, 16, 24, 32, 40, 48, 56, 64, sao cho mỗi byte chứa một số lẻ các bit 1. Bởi vậy mỗi sai sót đơn lẻ đƣợc xác định trong mỗi nhóm 8 bit.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ