Đồ án Tốt nghiệp: Kỹ thuật Lưu lượng trong MPLS và Mô phỏng trên NS2

Tải đồ án tốt nghiệp Kỹ thuật lưu lượng MPLS (MPLS-TE) và mô phỏng trên NS2. Tài liệu kèm file báo cáo và mã nguồn mô phỏng đầy đủ, chi tiết.

Chuyên ngành

IP/MPLS

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp
75
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan Đồ án MPLS TE Mô phỏng mạng tối ưu trên NS2

Đồ án này tập trung vào một trong những công nghệ mạng lõi quan trọng nhất hiện nay: Chuyển mạch nhãn đa giao thức (MPLS). Trong bối cảnh lưu lượng IP bùng nổ, MPLS nổi lên như một giải pháp lai ghép hiệu quả, kết hợp tốc độ của chuyển mạch lớp 2 và sự thông minh của định tuyến lớp 3. Trọng tâm của đồ án là Kỹ thuật lưu lượng MPLS (MPLS-TE), một ứng dụng cao cấp cho phép tối ưu hóa việc sử dụng tài nguyên mạng, đảm bảo Chất lượng dịch vụ (QoS) và tránh tắc nghẽn. Để kiểm chứng các lý thuyết, đồ án tiến hành xây dựng một kịch bản Mô phỏng mạng NS2, một công cụ mạnh mẽ trong giới nghiên cứu học thuật. Việc mô phỏng cho phép phân tích chi tiết hoạt động của các đường dẫn chuyển mạch nhãn (LSP - Label Switched Path), cơ chế báo hiệu RSVP-TE, và hiệu quả của các giải thuật định tuyến. Toàn bộ source code mô phỏng MPLS được cung cấp, giúp người học dễ dàng tái hiện và phát triển nghiên cứu. Đây là tài liệu vô giá cho sinh viên thực hiện đồ án tốt nghiệp mạng máy tính, cung cấp nền tảng vững chắc từ lý thuyết đến thực hành.

1.1. Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu của đồ án MPLS TE

Mục tiêu chính của đồ án là nghiên cứu sâu về kỹ thuật lưu lượng trong MPLS và các cơ chế bảo vệ, khôi phục đường truyền. Đồ án giải quyết ba nhiệm vụ cốt lõi: (1) Trình bày tổng quan về công nghệ chuyển mạch nhãn đa giao thức, làm rõ các khái niệm nền tảng như LER, LSR, FEC và cấu trúc ngăn xếp nhãn. (2) Phân tích chi tiết về MPLS-TE, bao gồm các thuộc tính của trung kế lưu lượng, thuật toán tính toán đường đi ràng buộc và các mô hình khôi phục khi có lỗi. (3) Xây dựng chương trình mô phỏng mạng NS2 để minh họa hoạt động của định tuyến MPLS-TE. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào việc mô phỏng một kịch bản mạng cụ thể, ghi lại kết quả thông qua file trace .tr và sử dụng các công cụ như Xgraph để trực quan hóa, từ đó đưa ra những phân tích kết quả mô phỏng xác đáng. Đồ án không đi sâu vào tất cả các ứng dụng của MPLS như VPN mà tập trung vào khía cạnh tối ưu hóa hiệu năng mạng.

1.2. Tại sao chọn Network Simulator 2 cho mô phỏng MPLS

Việc lựa chọn Network Simulator 2 (NS2) làm công cụ mô phỏng là một quyết định có cơ sở. NS2 là một trình mô phỏng mạng hướng sự kiện, mã nguồn mở, được cộng đồng học thuật tin dùng trong nhiều thập kỷ. Ưu điểm lớn nhất của NS2 là khả năng tùy biến cao và hỗ trợ một thư viện module phong phú, trong đó có module MPLS. Điều này cho phép người nghiên cứu xây dựng các kịch bản phức tạp, từ topo mạng, luồng dữ liệu đến các giao thức báo hiệu như RSVP-TE. Kiến trúc đối ngẫu của NS2, kết hợp giữa C++ (cho hiệu năng xử lý) và OTcl (cho sự linh hoạt trong cấu hình), giúp việc viết TCL script cho NS2 trở nên trực quan. Thông qua các kịch bản TCL, người dùng có thể định nghĩa các node, liên kết, agent và các sự kiện xảy ra trong mạng. Kết quả mô phỏng được ghi lại chi tiết trong các file trace, tạo điều kiện thuận lợi cho việc phân tích sâu về thông lượng, độ trễ và tỷ lệ mất gói, làm cơ sở vững chắc cho mọi báo cáo đồ án mạng máy tính.

II. Giải mã bài toán tắc nghẽn với Kỹ thuật lưu lượng MPLS

Bài toán tắc nghẽn là một thách thức cố hữu trong các mạng IP truyền thống. Các giao thức định tuyến IGP như OSPF thường chỉ dựa vào metric đơn giản (ví dụ: số hop) để tìm đường đi ngắn nhất, dẫn đến tình trạng một số liên kết bị quá tải trong khi các liên kết khác lại ít được sử dụng. Đây chính là lúc Kỹ thuật lưu lượng MPLS phát huy vai trò của mình. MPLS-TE không chỉ tìm đường đi ngắn nhất, mà còn xem xét các ràng buộc về tài nguyên như băng thông khả dụng. Bằng cách thiết lập các "đường hầm" lưu lượng hay còn gọi là các LSP (Label Switched Path) được định tuyến tường minh, MPLS-TE cho phép điều hướng các luồng dữ liệu một cách thông minh qua toàn bộ hạ tầng mạng. Điều này giúp thực hiện cân bằng tải trong MPLS một cách hiệu quả, tránh các điểm nóng (hot spots) và tối ưu hóa việc sử dụng tài nguyên. Về bản chất, MPLS-TE chuyển đổi bài toán định tuyến từ bị động (passive) sang chủ động (active), cho phép các nhà quản trị mạng kiểm soát chính xác luồng lưu lượng để đáp ứng các cam kết về Chất lượng dịch vụ (QoS).

2.1. Phân biệt định tuyến IP truyền thống và định tuyến MPLS TE

Trong mạng IP truyền thống, quyết định chuyển tiếp gói tin được thực hiện độc lập tại mỗi router (hop-by-hop) dựa trên địa chỉ IP đích. Router tìm kiếm đường đi tốt nhất trong bảng định tuyến của nó, thường là đường có cost thấp nhất theo thuật toán SPF (Shortest Path First). Hạn chế của phương pháp này là nó không nhận biết được tình trạng tải của mạng. Ngược lại, định tuyến MPLS-TE sử dụng cơ chế định tuyến ràng buộc (Constraint-Based Routing). Router đầu vào (Ingress LER) sẽ tính toán toàn bộ đường đi từ nguồn đến đích (end-to-end) dựa trên nhiều yếu tố. Các yếu tố này không chỉ là topology mạng mà còn bao gồm các thuộc tính của liên kết được quảng bá bởi các giao thức IGP mở rộng (như OSPF-TE), ví dụ như băng thông khả dụng. Do đó, một LSP có thể được thiết lập đi qua một đường dài hơn về số hop nhưng lại có đủ tài nguyên, tránh được các liên kết đang tắc nghẽn. Đây là sự khác biệt cơ bản giúp MPLS-TE đạt được mục tiêu tối ưu hóa mạng.

2.2. Khái niệm trung kế lưu lượng và các thuộc tính ràng buộc

Trong MPLS-TE, khái niệm "Trung kế lưu lượng" (Traffic Trunk) được sử dụng để gom một tập hợp các luồng dữ liệu có cùng thuộc tính và yêu cầu. Mỗi trung kế được ánh xạ vào một CR-LSP (Constraint-Routed LSP). Để tính toán đường đi cho trung kế, hệ thống dựa vào một tập các thuộc tính ràng buộc. Các thuộc tính này bao gồm: (1) Thuộc tính tham số lưu lượng: Đặc tả yêu cầu về băng thông, tốc độ đỉnh, tốc độ trung bình. (2) Thuộc tính lựa chọn đường: Có thể là một đường tường minh (explicit route) do người quản trị định sẵn hoặc được tính toán động. (3) Thuộc tính ưu tiên/lấn chiếm (Priority/Preemption): Xác định trung kế nào có quyền ưu tiên sử dụng tài nguyên, và có thể "lấn chiếm" tài nguyên của trung kế có ưu tiên thấp hơn. (4) Thuộc tính khôi phục (Resilience): Định nghĩa hành vi của trung kế khi có lỗi xảy ra, chẳng hạn như tái định tuyến qua đường dự phòng. Việc hiểu rõ các thuộc tính này là chìa khóa để cấu hình và vận hành hiệu quả một mạng hỗ trợ kỹ thuật lưu lượng MPLS.

III. Phương pháp xây dựng mô hình mô phỏng MPLS TE trên NS2

Để hiện thực hóa các khái niệm lý thuyết, đồ án đã xây dựng một chương trình mô phỏng chi tiết bằng Network Simulator 2. Quá trình này bao gồm ba giai đoạn chính: thiết kế topo mạng, viết kịch bản mô phỏng và phân tích kết quả. Topo mạng được thiết kế để phản ánh một kịch bản thực tế, bao gồm các router biên (LER) và router lõi (LSR), kết nối với nhau bằng các liên kết có băng thông và độ trễ xác định. Giai đoạn quan trọng nhất là viết TCL script cho NS2. Kịch bản này định nghĩa toàn bộ hành vi của mạng mô phỏng. Nó bao gồm việc khởi tạo các node MPLS, cấu hình các giao thức định tuyến mở rộng để quảng bá thông tin tài nguyên, và thiết lập các luồng lưu lượng (ví dụ: CBR qua UDP) để kiểm tra hiệu năng. Đặc biệt, kịch bản phải định nghĩa việc thiết lập các đường LSP tường minh, một tính năng cốt lõi của MPLS-TE. Việc sử dụng các agent và timer trong Tcl cho phép mô phỏng các sự kiện động như một liên kết bị lỗi, từ đó kiểm tra các cơ chế bảo vệ và khôi phục.

3.1. Hướng dẫn cài đặt NS2 và các thành phần cần thiết

Trước khi chạy mô phỏng, việc chuẩn bị môi trường là bước đầu tiên. Hướng dẫn cài đặt NS2 thường bắt đầu với việc thiết lập một môi trường Linux (ví dụ: Ubuntu) vì NS2 được phát triển chủ yếu trên nền tảng này. Người dùng cần cài đặt các gói phụ thuộc cần thiết như build-essential, tcl, tk, awk. Gói NS2 (thường là phiên bản ns-allinone) sau khi tải về cần được giải nén và biên dịch bằng lệnh ./install. Quá trình này sẽ cài đặt NS2 cùng với các công cụ đi kèm như NAM (Network Animator) để trực quan hóa mạng và Xgraph để vẽ đồ thị. Đối với mô phỏng MPLS, cần đảm bảo rằng bản vá (patch) hoặc module MPLS đã được tích hợp vào mã nguồn NS2. Sau khi cài đặt thành công, người dùng cần cấu hình các biến môi trường (PATH, LD_LIBRARY_PATH) để hệ thống có thể nhận diện các lệnh nsnam. Việc cài đặt đúng cách đảm bảo rằng source code mô phỏng MPLS có thể chạy mà không gặp lỗi tương thích.

3.2. Cấu trúc một file TCL script cho mô phỏng MPLS TE

Một file TCL script cho NS2 mô phỏng MPLS-TE có cấu trúc rõ ràng. Phần đầu tiên là khởi tạo đối tượng mô phỏng (set ns [new Simulator]) và mở các file trace để ghi kết quả (set nf [open out.nam w]). Tiếp theo là phần định nghĩa các node (router) và liên kết (link) giữa chúng, kèm theo các tham số như băng thông, độ trễ và kiểu hàng đợi. Sau đó, kịch bản sẽ cấu hình các node này để hoạt động như các node MPLS. Đoạn mã quan trọng nhất là phần thiết lập đường đi tường minh (explicit route) cho LSP. Điều này được thực hiện bằng cách chỉ định một chuỗi các node mà luồng lưu lượng phải đi qua. Cuối cùng, kịch bản sẽ tạo ra các luồng lưu lượng (ví dụ, sử dụng agent UDP và CBR), gắn chúng vào các node nguồn và đích, và lên lịch cho các sự kiện bắt đầu và kết thúc truyền dữ liệu. Kịch bản kết thúc bằng một thủ tục finish để đóng các file trace và thực thi mô phỏng bằng lệnh $ns run.

IV. Phân tích kết quả mô phỏng và đánh giá hiệu năng MPLS TE

Sau khi quá trình mô phỏng kết thúc, bước tiếp theo là phân tích kết quả mô phỏng để đánh giá hiệu năng của hệ thống. Dữ liệu thô từ mô phỏng được lưu trong các file trace .tr. Mỗi dòng trong file này ghi lại một sự kiện mạng, chẳng hạn như một gói tin được gửi, nhận, hoặc bị loại bỏ tại một hàng đợi, cùng với các thông tin chi tiết như thời gian, loại gói, kích thước, và node diễn ra sự kiện. Để phân tích các file trace khổng lồ này, các kịch bản xử lý (thường viết bằng AWK hoặc Perl) được sử dụng để trích xuất các số liệu hiệu năng quan trọng. Các số liệu chính cần quan tâm bao gồm: thông lượng (throughput) end-to-end, độ trễ trung bình của gói tin (end-to-end delay), Jitter (biến thiên độ trễ), và tỷ lệ mất gói (packet loss ratio). So sánh các số liệu này giữa kịch bản sử dụng định tuyến IP truyền thống và kịch bản sử dụng định tuyến MPLS-TE sẽ làm nổi bật ưu điểm của việc áp dụng kỹ thuật lưu lượng trong việc đảm bảo Chất lượng dịch vụ (QoS).

4.1. Cách đọc và xử lý file trace .tr để trích xuất dữ liệu

File trace (.tr) là đầu ra tiêu chuẩn của một mô phỏng NS2, chứa đựng nhật ký chi tiết của mọi sự kiện. Mỗi dòng tuân theo một định dạng cố định, bao gồm các trường thông tin như: loại sự kiện (+: enqueue, -: dequeue, d: drop, r: receive), thời gian sự kiện, node bắt đầu, node kết thúc, loại gói tin, kích thước gói, và các cờ hiệu. Để phân tích kết quả mô phỏng, cần phải viết các script (thường là AWK) để duyệt qua từng dòng của file này. Ví dụ, để tính thông lượng, script sẽ lọc các sự kiện 'r' (receive) tại node đích trong một khoảng thời gian nhất định, sau đó cộng tổng kích thước các gói tin nhận được và chia cho khoảng thời gian đó. Tương tự, để tính độ trễ, script cần tìm các cặp sự kiện gửi và nhận của cùng một gói tin (dựa vào ID gói), sau đó lấy hiệu số thời gian. Việc thành thạo xử lý file trace là kỹ năng cốt lõi để hoàn thành một đồ án tốt nghiệp mạng máy tính sử dụng NS2.

4.2. Trực quan hóa kết quả bằng Xgraph và NAM

Dữ liệu số liệu khô khan có thể khó diễn giải. Do đó, việc trực quan hóa là cực kỳ quan trọng. NS2 cung cấp hai công cụ chính cho mục đích này. Thứ nhất là NAM (Network Animator), nó đọc file .nam và tái hiện lại toàn bộ quá trình mô phỏng dưới dạng hoạt ảnh. NAM cho phép quan sát trực quan các gói tin di chuyển qua mạng, các hàng đợi bị đầy, các liên kết bị lỗi, và luồng lưu lượng được chuyển hướng, giúp hiểu rõ hơn về hành vi động của mạng. Công cụ thứ hai là Xgraph, được sử dụng để vẽ đồ thị từ các file dữ liệu. Sau khi xử lý file trace để có được các số liệu như thông lượng hoặc độ trễ theo thời gian, các dữ liệu này có thể được đưa vào Xgraph để tạo ra các đồ thị tường minh. Việc so sánh các đồ thị giữa các kịch bản khác nhau (ví dụ: có và không có MPLS-TE) là cách hiệu quả nhất để trình bày kết quả và chứng minh các luận điểm trong báo cáo đồ án mạng máy tính.

V. Tải trọn bộ Đồ án MPLS TE kèm báo cáo và source code NS2

Để hỗ trợ quá trình học tập và nghiên cứu, chúng tôi cung cấp quyền truy cập để tải về toàn bộ tài liệu của Đồ án MPLS-TE: Mô phỏng trên NS2. Bộ tài liệu này là một nguồn tham khảo đầy đủ, được biên soạn cẩn thận, bao gồm tất cả các thành phần cần thiết để bạn có thể tự mình tái hiện và mở rộng nghiên cứu. Đây không chỉ là một tài liệu lý thuyết suông mà là một bộ công cụ thực hành hoàn chỉnh, giúp rút ngắn đáng kể thời gian tìm hiểu và triển khai. Việc tiếp cận với một báo cáo đồ án mạng máy tính hoàn chỉnh, kèm theo mã nguồn đã được kiểm chứng, sẽ là một lợi thế lớn cho các sinh viên đang tìm kiếm một đề tài chất lượng hoặc cần một tài liệu tham khảo đáng tin cậy. Hãy tận dụng nguồn tài nguyên này để nắm vững các khái niệm từ chuyển mạch nhãn đa giao thức đến các kỹ thuật tối ưu hóa mạng tiên tiến, chuẩn bị nền tảng vững chắc cho sự nghiệp trong lĩnh vực mạng viễn thông.

5.1. Hướng dẫn tải và sử dụng file đồ án MPLS kèm theo

Bộ tài liệu tải về được nén trong một file duy nhất (.zip hoặc .rar) để thuận tiện cho việc lưu trữ. Bên trong file nén sẽ bao gồm các thư mục được tổ chức rõ ràng: (1) Báo cáo đồ án: File PDF/Word chứa toàn bộ nội dung lý thuyết, phân tích, thiết kế mô phỏng và kết quả nghiên cứu. (2) Source Code: Chứa các file TCL script cho NS2 dùng để chạy các kịch bản mô phỏng. (3) Kết quả: Bao gồm các file trace .tr mẫu và các file dữ liệu đã được xử lý để vẽ đồ thị. (4) Scripts Phân tích: Chứa các file script AWK dùng để xử lý file trace. Để sử dụng, bạn cần giải nén file, sau đó di chuyển vào thư mục Source Code. Mở terminal tại thư mục đó và chạy lệnh ns ten_file.tcl. Quá trình mô phỏng sẽ bắt đầu và tạo ra các file kết quả. Bạn có thể tham khảo file báo cáo để hiểu rõ hơn về ý nghĩa của từng kịch bản và cách diễn giải kết quả.

5.2. Các hướng phát triển và mở rộng từ đồ án có sẵn

Đồ án này là một nền tảng vững chắc để bạn phát triển các nghiên cứu sâu hơn. Một số hướng mở rộng tiềm năng bao gồm: (1) So sánh các cơ chế khôi phục: Triển khai và mô phỏng các mô hình bảo vệ khác nhau như Haskin, Hundessa và so sánh thời gian khôi phục của chúng. (2) Tích hợp QoS: Mở rộng kịch bản để hỗ trợ các lớp dịch vụ khác nhau (DiffServ), sử dụng các bit EXP trong nhãn MPLS để ưu tiên lưu lượng. (3) Cân bằng tải động: Xây dựng thuật toán cho phép hệ thống tự động tái tối ưu hóa các đường LSP khi trạng thái mạng thay đổi, thay vì chỉ sử dụng các đường đi tĩnh. (4) Mô phỏng quy mô lớn hơn: Tăng số lượng node và luồng lưu lượng để kiểm tra khả năng mở rộng của định tuyến MPLS-TE. Những hướng phát triển này không chỉ giúp đề tài của bạn trở nên độc đáo mà còn mang lại giá trị thực tiễn cao, đóng góp vào lĩnh vực tối ưu hóa mạng.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN VỀ CHUYỂN MẠCH NHÃN ĐA GIAO THỨC Mạng chuyển mạch nhãn đa giao thức là công nghệ kết hợp đặc điểm tốt nhất giữa định tuyến lớp ba và chuyển mạch lớp hai, cho phép truyền tải các gói rất nhanh trong mạng lõi và định tuyến tốt ở mạng biên bằng cách dựa vào nhãn. MPLS là một phương pháp cải tiến việc chuyển tiếp gói trên mạng, dựa trên việc gán nhãn vào mạng IP tương ứng. Do đó mỗi gói IP, cell ATM hoặc frame lớp 2 đều được gắn nhãn. Hiện nay mạng MPLS là giải pháp cho các nhu cầu về tốc độ, khả năng mở rộng, quản lý chất lượng dịch vụ và điều khiển lưu lượng.

MPLS cũng cung cấp một giải pháp hàng đầu để đáp ứng nhu cầu về băng thông và dịch vụ yêu cầu cho các mạng IP thế hệ kế tiếp.Giới thiệu chung MPLS là viết tắt của “Muti-Protocol Label Switching”. Thuật ngữ Muti- Protocol để nhấn mạnh rằng công nghệ này áp dụng cho được tất cả các giao thức lớp mạng chứ không phải chỉ riêng cho IP. MPLS hoạt động tốt trên bất kì các giao thức lớp liên kết nào. Đây là một công nghệ lai kết hợp những đặc tính tốt nhất của định tuyến lớp 3 và chuyển mạch lớp 2.

MPLS phân tách hai chức năng định tuyến và chuyển mạch: Các bộ định tuyến ở biên thực hiện định tuyến và gắn nhãn(label) cho gói.Còn các bộ định tuyến ở mạng lõi chỉ tập trung làm nhiệm vụ chuyển tiếp gói với tốc độ cao dựa vào nhãn.1: MPLS và mô hình tham chiếu OSI 1 MPLS được xem như là một công nghệ lớp đệm (shim layer), nó nằm trên lớp 2 những dưới lớp 3 vì vậy đôi khi người ta còn gọi là lớp 2,5.Nguyên lýchung của MPLS là tất cả các gọi IP sẽ được gắn nhãn (label) và chuyển tiếp theo một đường dẫn LSP(Label Switch Path). Các bộ định tuyến trên đường dẫn chỉ căn cứ vào nội dung của nhãn để thực hiện quyết định chuyển tiếp gói mà không cần phải kiểm tra tiêu đề IP. So sánh giữa chuyển mạch trong mạng IP truyền thống và MPLS Trong mạng IP truyền thống, các giao thức định tuyến được sử dụng để phân phối thông tin định tuyến lớp ba. Gói được chuyển đi dựa vào địa chỉ đích trong IP header.

Khi nhận được một gói IP, router dò tìm trong bảng định tuyến thông tin trong bản routing mạng đích của gói, từ đó xác định next-hop rồi chuyển gói đi. Việc xác định next-hop được lặp lại tại mỗi hop từ nguồn đến đích. Trong MPLS, gói được chuyển đi dựa trên nhãn. Các nhãn này có thể tương ứng với các địa chỉ IP đích hoặc các thông số khác như các lớp QoS và địa chỉ nguồn.

Nhãn được phát đi trên từng router và được nhận biết một cách nội bộ trong chính router đó. Router gán nhãn đến các đường đi định trước gọi là LSP giữa các điểm cuối. Vì vậy, chỉ có router ở biên mới làm nhiệm vụ dò tìm bảng định tuyến. Nhờ chuyển mạch dựa trên nhãn ở mạng lõi, MPLS sẽ có tốc độ xử lý gói nhanh hơn so với mạng IP.

Thay vì dò tìm trong một bảng định tuyến dài, gói tin trong MPLS chỉ so sánh nhãn với bảng chuyển mạch nhãn mà nó học được. Đó là lý do người ta nói rằng MPLS là công nghệ kết hợp các đặc điểm tốt nhất giữa chuyển mạch lớp 2 và định tuyến lớp 3. Đặc điểm MPLS  Tốc độ và trễ: Chuyển mạch nhãn nhanh hơn nhiều bởi vì giá trị nhãn được đặt ở header của gói được sử dụng để truy nhập bảng chuyển tiếp tại router, nghĩa là nhãn được sử dụng để tìm kiếm trong bảng. Việc tìm kiếm này chỉ yêu cầu một lần truy nhập tới bảng, khác với truy nhập bảng định tuyến truyền thống việc tìm kiếm có thể cần hàng ngàn lần truy nhập.

Kết 2 quả là lưu lượng người sử dụng trong gói được gửi qua mạng nhanh hơn nhiều so với chuyển tiếp IP truyền thống.  Jitter: Là sự thay đổi độ trễ của lưu lượng người sử dụng do việc chuyển gói tin qua nhiều node trong mạng để chuyển tới đích của nó. Tại từng node, địa chỉ đích trong gói phải được kiểm tra và so sánh với danh sách địa chỉ đích khả dụng trong bảng định tuyến của node, do đó trễ và biến thiên trễ phụ thuộc vào số lượng gói và khoảng thời gian mà bảng tìm kiếm phải xử lý trong khoảng thời gian xác định. Kết quả là tại node cuối cùng, jitter là tổng cộng tất cả các biến thiên độ trễ tại mỗi node giữa bên gửi và bên thu.

Với gói là thoại thì cuộc thoại bị mất đi tính liên tục. Do chuyển mạch nhãn hiệu quả hơn, lưu lượng người dùng được gửi qua mạng nhanh hơn và ít jitter hơn so với định tuyến IP truyền thống.  Khả năng mở rộng mạng: Chuyển mạch nhãn cung cấp các giải pháp cho sự phát triển nhanh chóng và xây dựng các mạng lớn bằng việc cho phép một lượng lớn các địa chỉ IP được kết hợp với một hay vài nhãn. Giải pháp này giảm đáng kể kích cỡ bảng địa chỉ và cho phép router hỗ trợ nhiều người sử dụng hơn.

 Tính đơn giản: Chuyển mạch nhãn là giao thức chuyển tiếp cơ bản, chuyển tiếp gói chỉ dựa vào nhãn. Do tách biệt giữa điều khiển và chuyển tiếp nên kỹ thuật điều khiển dù phức tạp cũng không ảnh hưởng đến hiệu quả của dòng lưu lượng người sử dụng. Cụ thể là sau khi ràng buộc nhãn được thực hiện, các hoạt động chuyển mạch nhãn để chuyển tiếp lưu lượng là đơn giản, có thể được thực hiện bằng phần mềm, bằng mạch tích hợp chuyên dụng hay bằng các bộ xử lý đặc biệt.  Sử dụng tài nguyên: Các mạng chuyển mạch nhãn không cần nhiều tài nguyên mạng để thực hiện các công cụ điều khiển trong việc thiết lập các đường đi chuyển mạch nhãn cho lưu lượng người sử dụng.

 Điều khiển đường đi: Chuyển mạch nhãn cho phép các đường đi qua một liên mạng được điều khiển tốt hơn. Nó cung cấp một công cụ để bố trí các node và liên kết lưu lượng phù hợp hơn, thuận lợi hơn, cũng như đưa ra 3 phân lớp chính xác các phân lớp lưu lượng (dựa trên các yêu cầu về QoS) khác nhau của dịch vụ. Các thành phần của MPLS 1. Các thiết bị trong mạng MPLS LSR (Label Switch Router)là một thiết bị định tuyến tốc độ cao trong lõi của một mạng MPLS, nó tham gia trong việc thiết lập các đường dẫn chuyển mạch nhãn (LSP) bằng việc sử dụng giao thức báo hiệu nhãn thích ứng và thực hiện chuyển mạch tốc độ cao lưu lượng số liệu dựa trên các đường dẫn được thiết lập.

LER (Label Edge Router)là một thiết bị hoạt động tại biên của mạng truy nhập và mạng lõi MPLS. Các LER hỗ trợ đa cổng được kểt nối tới các mạng không giống nhau (chẳng hạn FR, ATM và Ethernet). LER đóng vai trò quan trọng trong việc chỉ định và huỷ bỏ nhãn, khi lưu lượng vào trong hay đi ra khỏi mạng MPLS. Sau đó, tại lối vào nó thực hiện việc chuyển tiếp lưu lượng vào mạng MPLS sau khi đã thiết lập LSP nhờ các giao thức báo hiệu nhãn và phân bổ lưu lượng trở lại mạng truy nhập tại lối ra.

Đường chuyển mạch nhãn LSP Đường chuyển mạch nhãn LSP (Label Switched Path)là một đường nối giữa bộ định tuyến lối vào và bộ định tuyến lối ra,được thiết lập bởi các nút MPLS để chuyển các gói đi xuyên qua mạng. Đường dẫn của một LSP qua mạng được định nghĩa bởi sự chuyển đổi giá trị các nhãn ở các LSR dọc theo LSP bằng cách dùng thủ tục hoán đổi nhãn.2: Đường chuyển mạch nhãn LSP 4 1. Lớp chuyển tiếp tương đương Lớp chuyển tiếp tương đương FEC (Forwarding Equitvalence Class) là một tập các gói được đối xử như nhau bởi một LSR. Như vậy, FEC là một nhóm các gói tin IP được chuyển tiếp trên cùng một đường chuyển mạch nhãn LSP, được đối xử theo cùng một cách thức và có thể ánh xạ vào một nhãn bởi một LSR cho dù chúng có thể khác nhau về thông tin tiêu đề lớp mạng.3: Lớp chuyển tiếp tương đương trong MPLS 1.

Nhãn và ngăn xếp nhãn Hình 1.4: Khuôn dạng tiêu đề nhãn Nhãnlà một bộ nhận dạng có độ dài ngắn và cố định, mang theo ý nghĩa cục bộ dùng để nhận biết một FEC. Nhãn được gán lên một gói để báo cho LSR biết gói này cần đi đâu. Phần nội dung nhãn có độ dài 20 bit không cấu trúc, như vậy số giá trị nhãn có thể có là 2 20 giá trị. Giá trị nhãn định nghĩa chỉ mục (index) để dùng trong bảng chuyển tiếp.Ý nghĩa các trường :  Nhãn: là một thực thể có chiều dài cố định (20 bit) dùng làm cơ sở cho việc chuyển tiếp.

 Exp (Experimental): Các bit Exp được dự trữ về mặt kỹ thuật cho sử dụng thực tế. Chẳng hạn sử dụng những bit này để chỉ thị QoS - thường là một bản sao trực tiếp của các bit chỉ thị độ ưu tiên trong gói IP. Khi các gói 5 MPLS bị xếp hàng, có thể sử dụng các bit Exp như cách sử dụng các bit chỉ thị độ ưu tiên IP.  S (Bottom of stack):Có thể có hơn một nhãn với một gói.

Bit này dùng để chỉ thị cho nhãn ở cuối ngăn xếp nhãn. Nhãn ở đáy của ngăn xếp nhãn có giá trị S bằng 1. Các nhãn khác có giá trị bit S bằng 0.  TTL (Time To Live): Thông thường các bit TTL là một bản sao trực tiếp của các bit TTL trong tiêu đề gói IP.

Chúng giảm giá trị đi một đơn vị khi gói đi qua mỗi chặng để tránh lặp vòng vô hạn. TTL cũng có thể được sử dụng khi các nhà điều hành mạng muốn dấu cấu hình mạng nằm bên dưới. Ngăn xếp nhãn là một tập các nhãn có thứ tự được chỉ định cho gói. Việc xử lý các nhãn này cũng tuân theo một thứ tự.

Tiêu đềMPLS GóiIP Nhãn MPLS(20bit) EXP S TTL Nhãn#m Nhãn#2 Nhãn#1 GóiIP Hình 1.5: Cấu trúc ngăn xếp nhãn Nếu ngăn xếp nhãn của gói có độ sâu m thì nhãn tại đáy của ngăn xếp được xem như là nhãn mức 1, nhãn trên nó là nhãn mức 2, và nhãn trên cùng là nhãn mức m. Mục đích ngăn xếp nhãn: tăng cường các dịch vụ (VPN, CoS), cho mở rộng mạng (phân cấp) … 6 1.Chuyển gói qua miền MPLS Play load IP 9 D Customer 2 IP LER Play load 3 LSR C LER LSR IP LER 6 Play load IP B LSR Play load LER IP Play load A LER Customer 1 Hình 1.6: Chuyển gói qua miền MPLS Hình 1.6 là ví dụ minh họa quá trình truyền gói IP đi qua miền MPLS.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ