Sửa chữa máy xây dựng - xếp dỡ và thiết kế xưởng | Nguyễn Đăng Điệm

Chuyên khảo kỹ thuật phân tích Sửa chữa máy xây dựng xếp dỡ và thiết kế xưởng, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo.

Người đăng

Ẩn danh
288
2
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan công tác sửa chữa máy xây dựng xếp dỡ tại Việt Nam

Trong bối cảnh phát triển kinh tế và thu hút đầu tư nước ngoài, ngành xây dựng cơ bản tại Việt Nam đang có những bước tiến mạnh mẽ. Sự gia tăng các công trình trọng điểm về giao thông, công nghiệp, thủy lợi đã kéo theo nhu cầu lớn về trang thiết bị thi công cơ giới. Tài liệu gốc của tác giả Nguyễn Đăng Điểm nhấn mạnh, số lượng và chủng loại máy xây dựng - xếp dỡ không ngừng tăng lên, không chỉ về số lượng mà còn đa dạng về nguồn gốc, từ các dòng máy truyền thống của Liên bang Nga đến các thiết bị hiện đại từ các nước tư bản. Sự đa dạng này, với hơn 350 chủng loại máy khác nhau, vừa là tiềm năng lớn, vừa đặt ra thách thức không nhỏ cho công tác bảo dưỡng và sửa chữa máy. Việc đảm bảo các thiết bị hoạt động với độ tin cậy cao và hiệu suất tối ưu đòi hỏi một hệ thống phục vụ kỹ thuật chuyên nghiệp. Do đó, việc nghiên cứu và áp dụng một quy trình sửa chữa máy xây dựng khoa học, cùng với việc thiết kế xưởng hợp lý, trở thành một yêu cầu cấp thiết để phát huy tối đa hiệu quả của tiềm năng trang thiết bị, đảm bảo tiến độ và chất lượng cho các công trình xây dựng.

1.1. Tầm quan trọng của việc bảo dưỡng và sửa chữa thiết bị

Công tác bảo dưỡng và sửa chữa máy xây dựng là một phần không thể thiếu trong quá trình vận hành và khai thác thiết bị. Mục tiêu chính là loại bỏ các hư hỏng, khôi phục lại khả năng làm việc ban đầu và duy trì độ tin cậy của máy. Một hệ thống bảo dưỡng, sửa chữa hiệu quả giúp kéo dài tuổi thọ của thiết bị, giảm thiểu thời gian ngừng máy đột xuất, và quan trọng hơn là đảm bảo an toàn lao động. Theo tài liệu nghiên cứu, các khái niệm như tính không hỏng, tính hợp lý sửa chữatuổi thọ là những thông số cốt lõi để đánh giá chất lượng vận hành của máy. Bỏ qua công tác này không chỉ làm giảm hiệu suất hoạt động mà còn gây ra những chi phí tốn kém do hư hỏng nặng và phải thay thế phụ tùng đắt tiền. Do đó, việc đầu tư đúng mức cho hoạt động sửa chữa và bảo dưỡng định kỳ là một chiến lược kinh tế hiệu quả, giúp doanh nghiệp khai thác tối đa giá trị của tài sản.

1.2. Sự đa dạng chủng loại máy và thách thức trong sửa chữa

Thực trạng tại Việt Nam cho thấy sự đa dạng quá lớn về chủng loại máy móc, bao gồm trên 350 loại khác nhau. Các nhóm máy chính bao gồm máy làm đất (16%), thiết bị vận chuyển (5%), thiết bị nâng chuyển - xếp dỡ (22%), và máy làm bê tông (25%). Sự đa dạng này xuất phát từ việc nhập khẩu thiết bị từ nhiều quốc gia khác nhau, mỗi nơi có tiêu chuẩn kỹ thuật và công nghệ riêng. Điều này tạo ra một trở ngại lớn cho việc tổ chức sửa chữa máy xây dựng theo hình thức công nghiệp và hiện đại hóa. Các thách thức cụ thể bao gồm: khó khăn trong việc nhập vật tư, phụ tùng thay thế; không thể áp dụng các thiết bị chuyên dùng một cách rộng rãi; và cản trở quá trình chuyên môn hóa trong sửa chữa. Việc thiếu một quy hoạch đồng bộ khiến công tác sửa chữa trở nên manh mún, kém hiệu quả và khó kiểm soát chất lượng.

II. Phân tích thực trạng và thách thức trong ngành sửa chữa máy

Ngành cơ khí sửa chữa tại Việt Nam hiện nay đối mặt với nhiều đặc điểm và thách thức đáng chú ý. Trong bối cảnh kinh tế thị trường, sự tham gia của các doanh nghiệp tư nhân bên cạnh các nhà máy nhà nước đã tạo ra sự linh hoạt cho các đơn vị thi công. Tuy nhiên, mặt trái của nó là sự thiếu hụt một hệ thống tiêu chuẩn kỹ thuật thống nhất. Nhiều cơ sở sửa chữa hoạt động dựa trên kinh nghiệm, thiếu quy trình quy phạm và trang thiết bị đo lường, kiểm tra chất lượng. Điều này dẫn đến tình trạng máy sau sửa chữa có độ tin cậy không cao, thậm chí mất an toàn. Đối với các doanh nghiệp nhà nước, việc quản lý còn phân tán theo vùng lãnh thổ và cơ quan chủ quản, cản trở sự liên kết về kỹ thuật và công nghệ. Vấn đề chuyên môn hóa các nhà máy sửa chữa, một yếu tố mang lại hiệu quả cao ở các nước tiên tiến, vẫn chưa được chú trọng đúng mức. Những yếu điểm này trong công tác tổ chức và quản lý đòi hỏi phải có những giải pháp đồng bộ để nâng cao chất lượng toàn ngành sửa chữa máy xây dựng.

2.1. Hạn chế về quy hoạch và quản lý công tác sửa chữa

Một trong những tồn tại lớn nhất là việc thiếu một quy hoạch thống nhất cho hệ thống các xí nghiệp sửa chữa máy xây dựng. Việc quản lý còn phân tán theo cơ quan hành chính và vùng lãnh thổ, làm cho việc liên kết về công nghệ và kỹ thuật gần như không thể thực hiện được. Hầu hết các nhà máy, xí nghiệp được xây dựng rải rác, không tuân thủ nguyên tắc thiết kế xưởng hiện đại. Bố cục mặt bằng bất hợp lý không chỉ gây lãng phí diện tích mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến quy trình công nghệ sửa chữa, gây khó khăn cho việc bố trí thiết bị nâng chuyển và đảm bảo vệ sinh công nghiệp. Tình trạng này cản trở việc áp dụng các hình thức tổ chức sản xuất tiên tiến như chuyên môn hóa hay sửa chữa dây chuyền, làm giảm năng suất và chất lượng chung của công tác sửa chữa.

2.2. Thiếu hụt trang thiết bị công nghệ và phụ tùng thay thế

Mặc dù đã có sự đầu tư vào trang thiết bị công nghệ cơ khí, nhưng phần lớn tập trung vào lĩnh vực chế tạo hàng tiêu dùng. Lĩnh vực cơ khí sửa chữa vẫn chưa được cải thiện nhiều. Các nhà máy chủ yếu được trang bị các thiết bị cũ, thiếu đồng bộ, đặc biệt là các thiết bị kiểm tra và đo lường hiện đại. Trong khi đối tượng sửa chữa là các loại máy thi công ngày càng tối tân, thì công nghệ sửa chữa lại lạc hậu, tạo ra một sự khập khiễng lớn. Thêm vào đó, do sự đa dạng của chủng loại máy, nguồn cung cấp phụ tùng và các cụm tổng thành để thay thế không đủ. Điều này khiến hình thức sửa chữa cụm - tổng thành, một phương pháp hiệu quả giúp rút ngắn thời gian, khó được áp dụng rộng rãi. Các cơ sở sửa chữa thường phải tự phục hồi chi tiết, đòi hỏi tay nghề cao nhưng lại khó đảm bảo chất lượng đồng đều.

III. Hướng dẫn các khái niệm cơ bản về hao mòn và tuổi thọ máy

Để nâng cao chất lượng sửa chữa máy xây dựng, việc nắm vững các khái niệm cơ bản về quá trình làm việc của thiết bị là vô cùng quan trọng. Tài liệu gốc đã hệ thống hóa các định nghĩa cốt lõi, giúp tạo ra một cơ sở khoa học cho công tác kỹ thuật. Các khái niệm như khả năng làm việc, độ tin cậy, và tuổi thọ là những chỉ số đo lường trực tiếp hiệu quả hoạt động của máy. Đặc biệt, việc phân biệt giữa hao mòn vật lýhao mòn vô hình giúp người quản lý đưa ra quyết định kinh tế hợp lý: nên tiếp tục sửa chữa hay đầu tư thiết bị mới. Hao mòn vật lý là sự suy giảm chất lượng vật liệu do quá trình làm việc, trong khi hao mòn vô hình là sự giảm giá trị của máy do sự ra đời của các công nghệ mới hiệu quả hơn. Hiểu rõ các quy luật về mài mòn, ma sát và các yếu tố ảnh hưởng sẽ là chìa khóa để lựa chọn phương pháp phục hồi chi tiết phù hợp và tối ưu hóa quy trình công nghệ sửa chữa.

3.1. Phân tích hao mòn vật lý và hao mòn vô hình của máy móc

Hao mòn vật lý là kết quả của sự phá hủy vật chất một cách từ từ hoặc đột ngột (do va đập, gãy) trong quá trình khai thác và cả khi máy không hoạt động (do han gỉ, lão hóa). Mức độ hao mòn vật lý được đánh giá kinh tế thông qua chi phí cần thiết để khắc phục, phục hồi lại khả năng làm việc của máy. Ngược lại, hao mòn vô hình là sự giảm giá trị của thiết bị do ảnh hưởng của tiến bộ khoa học kỹ thuật. Dạng thứ nhất là khi máy cùng kết cấu được sản xuất với giá thành rẻ hơn. Dạng thứ hai là khi các dòng máy mới ra đời có năng suất cao và hoàn thiện hơn. Việc xác định độ hao mòn chung, kết hợp cả hai yếu tố trên, giúp doanh nghiệp đưa ra quyết định thanh lý hoặc đầu tư sửa chữa lớn một cách hiệu quả, tránh lãng phí.

3.2. Các yếu tố chính ảnh hưởng đến quá trình mài mòn chi tiết

Quá trình mài mòn chi tiết máy rất phức tạp và phụ thuộc vào nhiều yếu tố. Việc hiểu rõ các yếu tố này có ý nghĩa lớn trong việc lựa chọn phương pháp phục hồi khi sửa chữa máy xây dựng và giảm tốc độ mài mòn khi vận hành. Các yếu tố cơ bản bao gồm: áp lực đơn vị trên bề mặt ma sát, độ cứng bề mặt, kết cấu vật liệu, chất lượng gia công bề mặt, tốc độ chuyển động tương đối, và điều kiện bôi trơn. Ví dụ, trong điều kiện ma sát khô, cường độ mài mòn tăng tuyến tính với áp lực đơn vị. Kim loại có độ cứng cao và cấu trúc hạt mịn thường có độ bền mòn tốt hơn. Chất lượng bôi trơn đóng vai trò quyết định; việc thiếu bôi trơn, dù chỉ trong thời gian ngắn, cũng làm tăng ma sát và tốc độ mài mòn một cách đột ngột. Do đó, quy trình bảo dưỡng kỹ thuật phải đặc biệt chú trọng đến hệ thống bôi trơn.

3.3. Xác định độ mòn cho phép và độ mòn giới hạn của chi tiết

Trong sửa chữa máy xây dựng, cần phân biệt rõ ba loại kích thước: danh nghĩa, cho phép và giới hạn. Tương ứng với đó là khái niệm độ mòn cho phépđộ mòn giới hạn. Độ mòn giới hạn là mức độ mòn mà chi tiết không thể sử dụng được nữa và cần phải phục hồi hoặc thanh lý. Độ mòn cho phép là mức độ mòn mà chi tiết vẫn có thể làm việc bình thường cho đến kỳ sửa chữa tiếp theo. Việc xác định các giá trị này có thể dựa trên phương pháp giải tích (tính toán khe hở giới hạn) hoặc phương pháp đồ thị (xây dựng đường cong mài mòn từ thực nghiệm). Phương pháp đồ thị cho thấy quá trình mài mòn thường có ba giai đoạn: chạy rà (mài mòn nhanh), vận hành bình thường (mài mòn ổn định) và phá hủy (mài mòn tăng đột ngột). Điểm uốn trên đồ thị chính là thời điểm chi tiết đạt độ mòn giới hạn.

IV. Bí quyết tối ưu quy trình công nghệ sửa chữa máy xây dựng

Một quy trình công nghệ sửa chữa được tổ chức khoa học là nền tảng để đảm bảo chất lượng và hiệu quả kinh tế. Quá trình này không chỉ là các thao tác kỹ thuật đơn lẻ mà là một chuỗi các công đoạn có liên kết chặt chẽ, từ khâu tiếp nhận máy cho đến khi chạy thử và bàn giao. Bắt đầu bằng việc rửa ngoài máy để làm sạch và chuẩn bị cho việc tháo dỡ. Công đoạn tiếp theo là tháo máy thành từng cụm và tháo cụm thành chi tiết, đòi hỏi sự cẩn thận để không làm hỏng các bộ phận còn tốt. Sau đó, các chi tiết được làm sạch, kiểm tra và phân loại một cách kỹ lưỡng. Đây là bước then chốt để xác định những chi tiết nào cần phục hồi, chi tiết nào cần thay thế và chi tiết nào có thể tái sử dụng. Các công nghệ phục hồi chi tiết đóng vai trò quan trọng trong việc tiết kiệm chi phí. Cuối cùng, các công đoạn lắp ráp, chạy thử và hiệu chỉnh đảm bảo rằng máy sau khi sửa chữa máy xây dựng phải đạt được các thông số kỹ thuật như ban đầu.

4.1. Các bước từ nhận máy rửa ngoài đến tháo dỡ chi tiết

Công đoạn đầu tiên khi sửa chữa máy xây dựng là nhận máy và lập biên bản kỹ thuật, ghi rõ tình trạng ban đầu, các hư hỏng bên ngoài, và sự thiếu hụt phụ tùng (nếu có). Sau đó, máy được đưa vào buồng rửa chuyên dùng để làm sạch bùn đất và dầu mỡ. Việc rửa ngoài không chỉ đảm bảo vệ sinh mà còn giúp phát hiện các vết nứt hoặc hư hỏng trên bề mặt. Tiếp theo là quá trình tháo máy. Việc tháo được tiến hành theo trình tự ngược với quy trình lắp ráp, bắt đầu từ các cụm tổng thành lớn đến các chi tiết nhỏ. Sử dụng các dụng cụ chuyên dụng và tuân thủ đúng quy trình kỹ thuật là rất quan trọng để tránh gây thêm hư hỏng. Các chi tiết sau khi tháo được đánh dấu cẩn thận để không bị nhầm lẫn trong các công đoạn sau.

4.2. Tầm quan trọng của kiểm tra phân loại và phục hồi chi tiết

Đây là công đoạn quyết định đến chất lượng và giá thành của việc sửa chữa máy xây dựng. Sau khi được làm sạch, mỗi chi tiết phải được kiểm tra kỹ lưỡng bằng các thiết bị đo chuyên dụng để xác định mức độ mòn, biến dạng, hoặc các khuyết tật khác. Dựa trên kết quả kiểm tra, các chi tiết được phân thành ba nhóm: nhóm còn tốt có thể sử dụng lại, nhóm cần sửa chữa phục hồi, và nhóm phải loại bỏ để thay mới. Việc áp dụng các công nghệ phục hồi chi tiết máy như hàn đắp, mạ, phun phủ kim loại... giúp tận dụng lại các chi tiết bị mòn, qua đó giảm đáng kể chi phí so với việc mua mới. Lựa chọn phương pháp phục hồi phù hợp với vật liệu và điều kiện làm việc của chi tiết là yếu tố then chốt để đảm bảo độ bềnđộ tin cậy sau sửa chữa.

4.3. Quy trình lắp ráp chạy thử và hiệu chỉnh sau sửa chữa

Sau khi các chi tiết đã được phục hồi hoặc thay mới, quá trình lắp ráp được tiến hành. Công đoạn này đòi hỏi sự chính xác cao, tuân thủ nghiêm ngặt các yêu cầu kỹ thuật về khe hở lắp ghép, lực xiết bu lông... Việc lắp ráp đúng kỹ thuật đảm bảo sự làm việc đồng bộ và ổn định của các cơ cấu. Khi lắp ráp hoàn chỉnh, máy sẽ được chạy thử và chạy rà. Chạy rà là quá trình cho máy hoạt động không tải và tăng tải từ từ để các bề mặt chi tiết mới sửa chữa có thời gian mài trơn, thích ứng với nhau. Trong quá trình này, các thông số kỹ thuật như nhiệt độ, áp suất, tiếng ồn... được theo dõi chặt chẽ. Các công việc hiệu chỉnh cuối cùng được thực hiện để đảm bảo máy hoạt động ổn định và đạt hiệu suất thiết kế trước khi bàn giao cho khách hàng.

V. Phương pháp tổ chức và thiết kế xưởng sửa chữa hiệu quả

Việc thiết kế xưởng và tổ chức sản xuất có ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất, chất lượng và giá thành sửa chữa. Một xưởng sửa chữa được bố trí hợp lý sẽ tối ưu hóa dòng chảy công việc, giảm thiểu di chuyển không cần thiết và tạo môi trường làm việc an toàn. Các hình thức tổ chức sửa chữa phổ biến bao gồm sửa chữa đơn chiếc, sửa chữa theo tổ chuyên môn hóa và sửa chữa theo dây chuyền. Việc lựa chọn hình thức phù hợp phụ thuộc vào quy mô nhà máy, số lượng và chủng loại máy cần sửa. Đối với các xí nghiệp lớn, việc áp dụng các hình thức tiên tiến như sửa chữa theo cụm - tổng thành và chuyên môn hóa theo từng công đoạn sẽ mang lại hiệu quả vượt trội. Phương pháp này không chỉ rút ngắn thời gian nằm xưởng của máy mà còn cho phép nâng cao tay nghề của công nhân và chất lượng của từng công đoạn trong quy trình công nghệ sửa chữa.

5.1. So sánh các hình thức tổ chức sửa chữa Đơn chiếc và lắp lẫn

Hình thức sửa chữa đơn chiếc là khi một tổ công nhân vạn năng đảm nhận toàn bộ quá trình sửa chữa một chiếc máy từ đầu đến cuối. Hình thức này phù hợp với các xưởng nhỏ, sửa chữa nhiều chủng loại máy đa dạng. Tuy nhiên, nhược điểm của nó là thời gian sửa chữa kéo dài, khó chuyên môn hóa và giá thành cao. Ngược lại, hình thức sửa chữa lắp lẫn (hay sửa chữa cụm - tổng thành) là một phương pháp tiên tiến. Theo đó, các cụm máy hỏng được tháo ra và thay thế bằng các cụm đã được sửa chữa sẵn từ kho. Phương pháp này giúp giảm đáng kể thời gian máy nằm tại xưởng, tăng hệ số sẵn sàng kỹ thuật. Để áp dụng được hình thức này, xí nghiệp cần có một lượng vốn luân chuyển đủ lớn về các cụm tổng thành và các chi tiết máy, đồng thời đối tượng sửa chữa phải có số lượng lớn và ít chủng loại.

5.2. Lợi ích của chuyên môn hóa và sửa chữa theo dây chuyền

Chuyên môn hóa là việc phân chia quy trình sửa chữa thành các công đoạn nhỏ, mỗi tổ hoặc cá nhân chỉ đảm nhận một công việc nhất định (ví dụ: tổ chuyên sửa động cơ, tổ chuyên sửa hệ thống thủy lực). Việc này giúp công nhân nhanh chóng thành thạo tay nghề, nâng cao năng suất và chất lượng công việc. Hình thức cao hơn của chuyên môn hóa là sửa chữa theo dây chuyền, thường áp dụng cho công đoạn lắp ráp. Tại đây, máy hoặc cụm máy được di chuyển qua các vị trí làm việc, mỗi vị trí thực hiện một số công đoạn nhất định. Ưu điểm của phương pháp này là sử dụng hợp lý tay nghề công nhân, tăng khả năng cơ giới hóa, rút ngắn thời gian và hạ giá thành sửa chữa một cách đáng kể. Đây là hình thức tổ chức sản xuất hiệu quả nhất cho các nhà máy sửa chữa máy xây dựng quy mô lớn.

15/07/2025
Sửa chữa máy xây dựng xếp dỡ và thiết kế xưởng

Trích đoạn nội dung tài liệu

chương 1 NHỮNG KHÁI co win vE QUA TRINH LAM Vigo CUA MAY MOG, THIET BỊ 7 $ Khả năng lâm việc bao hàmkéo,cácsức thon g số kỹ thuật cơ bản của mấytiêunhư hao Công suất động có, sức nâng tốc độ chuyển động, mo nhiên Mu, hiệu suất truyền động VY. Vé phương điện định lượng, Khả nang lam việp của máy cố thể thể được ey đánhthé giá bằng tính biệu quả của việc hoàn phẩmthàn h các công việc do máy thực hign, là "năng suất và giá thành của sản. không thế không thay đổi, Khi vên hành máy, các thông số kỹ thuật thờicủa giannớ như mà ngược lại chủng luôn luôn biến đổi theotrơn tang. chất lượncông suất động cơ bị giảm, ew hao nhiên liệu và vật Hộu bi chứng tỏ dã xuất hiện g cáccôngkhuyviệc sất kém tật trong see Chất lượng vận hành của may giảmng của máy đã bị xâm phạm, Khuyếtết Lạt của Xu, do vậy chế độ làm việc bình thườ chính là độ sai lệch của các thông VN chỉ tết mấy hoặc của ác thành phần máy we ủy thuật 80 với trị số ban đấu của.

Kích thước, hình dáng, tính chất cơ iy. dd bong bé mat, chất lượng bôi trơn i. như Sự xuất hiện và phất triển các khuyết tat phy thige vào nhiều yếumáy,tế “Thông Dò hoàn thiện còa kết cấu, công nghệ chế tạo, các điều kiện vận bấu như khônghành trong máy xấy ra rất châm vàthay đối các thông thường sự xuất hiện khuyết tậtnăngở lâm máy, Quá trình Anh hưởng túc thời đến khả Ih ey việpviệc bình'của thườn se iy thuat cha my duge cot máy các khuyết tật gxuấtvà hiệntự nhiên, Tuy vậy, trong một số diều kiện lâm việc của chỉ sau một thời gian ngắn đãvà đạcphát tôitriểngiá nhanh , cae tei số định lượng của chúng trị tới máy bị giảm một cách nhanh đổichống,với thậm han và và khả năng làm việcmgingcủa hoạt chỉ da đến tình trạng máy bị là cấn đánhdộng giáđột chấtngột.lượngNhư máyvậy theo tính người sử dạng, một điểu rất quan trọng ổn định g và lâu dài theo các thông số kỹ thuật đã Gìa số đối với sự hoạt động bình thườnthông định. Sự đảnh giá đơ được thể hiện qua độ tin cậy của máy + Độ tím cậy của nấy chính là tính cácchấtthôngcủa sốmáyvận thực hiện và hoàn thành được chúc năng đã định bảo đảm cấu hogs sản lượng hành với giới hạn sai số cho phép trơng quảng thời gian yêu và đánh giá thông quakhai cácthácđại yêulượngcấu.

Độ tỉn cây của máy được thể hiện ‘Tinh không hỏng, tính hợp lý sửa chữa, tính bẢo quản hoặc tuổi thọ của các bộ phận, các cụm hoạe các chỉ ti6” máy Độ tin cậy của máy cũng được xác định vàobàngcáo tínhđiểu hoànkiện thiên của kết cấu, bằng công nghệ chế tạơ và phụ thuộc rất nhiều vận hành. Đối với các máy được nửa chữa, độ tin cậy của máy phụ thuộc eơ bản vào chất lượng sửa chữa và điều kiến vận hành. Mgt a6 thông sổ được đạt ra để đánh giá độ tin cậy của máy : Sản lượng khai thác của máy đến khi máy hông xáo suấtsẵn vẽ tính không hỏng của máy, cường độ hông hóc, hộ số sử dụng kỹ thuật, hệ số sàng v. — lếm máy bị hồng tiếp theo (hay nối cách kì được giữa các lên máy hỏng) % lA CHỮA MÁY XÂY pưNG - XẾP bổ VÀ THIẾT KẾ XƯỞNG.

B= oo Jats, SSS © Xác suất về tính không hỏng của máy là xác suất trongmáy quãng thời gian định trước hose trong một giá trị sản lượng định trước, làm việc không có hư hông, « Cường độ hảng hóc là xác suất v sự hư hỏng của máyvải tinh trong mot don VẢ thời gian (sau một thời điểm định trước nào đó) điếu kiến là trước 6 chua xuất hiện hông hóc lấn mào. theo cường độ Phổ biến nhất vé phương pháp đánh giá độ tin cậy là dánhlượnggiá trung hình của hóng hóc A4). Thông số này được xác định bằng tỷ số giữavới sốsố lượng trung bình các máy hỏng trong một khoảng thời gian không lớn so của các máy làm việc tốt N tại thời điểm đang xét At, tức là 30 — N+ At) = Nw ARN- as ‘rong điểu kiên thực tế, việc đảnh giá độ tin cây của máy cũng có thể được thể hiên thông qua hộ số sử dụng kỹ thuật hoặc hệ số sản sàng của máy « Hạ số sử dụng kỹ thuật Ki, là tỷ số giữa thời gian làm việc tổng công của mấy Ty tính đến khi mấy hỏng so với tổng thời gian làm việc và thời gian chỉ phí cho việe bảo dưỡng kỹ thuật Tụy và sửa chữa my Tạ. trong một giải đoạn vận hành Ty Bu * Tee Te tà «œ Hệ số sẵn sàng kỹ thuật K,, của máy được xác định theo biểu thức sau : Ke eae Ty q16 Trong đó ‘Ty — Thời gian trung bình máy lâm việc không hỏng trong mat ial doan (thot ky) vận hành xác định K¿ — Thời gian trung bình cấn chỉ phí cho sửa chữa máy cũng trong.

giai đoạn vận hành đế 1. Độ hao mòn vật lý và độ hao mòn vô hình của máy Độ hao môn vật lý của máy là kết quả của sự phá huỷ vật chất một chất cách từ từ hoạc một cách nhanh chóng (bi đập, bị gãy và các dengnhânthaymấy đổi phảitính thỏa mãncơ l của các thành phẩn khác nhau của máy lýđó sốdo 2 nguyên loại : loại thứ nhất xuất hiện ede mục tiêu khai thác Độ hao mờn vật trong quá trình khai tháo, loại thứ hai xuất hiện trong khí máy :không hoạt động Lý do chính tạo nên độ hao mòn vật lý loại một chính là tải trọng tác dụngvật lênlý các chỉ tiết và các thành phẩn của máy, còn nguyễn nhãn của độ hao mòndư trong. loại hai là do han gỉ, do lão hớa của vật liệu, do sự phản bố ứng suất chỉ tiếp. Nơi một cách kháo độ bao mồn vật lý được tổng hợp từ độ hao mòn của các thành phấn kết cấu và phí kết cấu.

Người ta đánh giá định lưởng độ hao mòn vật lý bàng phẩn trăm, Độ hao mon ới thiểu là 0 đối với các chỉ tiết mới, tối đa là 100% đối với những chí tiết không thé dua vào sử dụng tiếp theo trong cấu thành của máy Chương ( NHŨNG KHẨN WW vé UA TRINH LAM vgs CUA MAY MỐC, THIẾT Chi phi sửa chữa cấn thiết để khác phục vậtđộ lý,hao mứcmôn đo củanày máyđược(hoẠcxáể cụm máy) được coi là mức đo kônh tế của độ hao mòn định theo công thức ‘Trong dé: a ~ Mite do kinh tế độ hao mòn vậttrị lýtái củatạo máycủa (hoặc cụm máy) tính bang phiin tram theo giá nó. Q, — Giá thành dự toán cửa chữa máy, tính bằng đồng. Qh ~ Gis tei tai tạo của máy tal thời điểm xác định độ hao mòn vat lý (khi xác định giá trị nây (Q\) cấn phải quan tảm đến sự ảnh hưởng của việc ra đời các loại máy mới cổ kết cấu hoàn thiện hơn), tính bằng đống. A — Trị số ước lượng tương đối của độ hao mòn dư thêm, trịtương số này đưạc xác định từ kinh nghiệm sửa chữa các loại máy tự, tính bằng ®%.

Cấn nhớ rằng thông số Q„ biểu thị sự ảnh hưởng của tiến bộ kỹ thuật đến giá 6 Mũ tạo của mấy, Điểu này rất quan trọng khỉ đánh giádangđộ khai hao mòn vật lý của máy, vì vấn đổ đạt ra lA cố nên sửa chữa Rõnhững máy thác hay không, bay là hiệu quà hơn là nên thay máy mới. máy ràng ring, Khi mite do a, 40 đạt tới 100% thì tinh biệu quả của việ sửa chữa coi như không cớ nữa. Độ hao mòn võ hình : Độ hao mòn võ hình chính khon là sự giảm giá trị của thiết bị kỹ thuật đương thời đo sự ảnh hưởng của tiến bộ học kỹ thuật Sự xuất hiện các máy mới có năng uất cao hơn mà giá trước thành chế tạo lại thấp hơn dẫn tối sự giảm giá tị của những máy được chế tạo từ mà hiện tại dang đưa vào khai thác ©ớ hai dạng hao mòn võ hình của thiết bị kỹ thuật Hao mòn vô hình dạng thử nhất = la sự giâm giá trị rẻ củahơn.máy hiện tại do việc người ia chế tạo máy cố cùng kết cấu nhưng giá thành Mao mòn võ hình dạng thứ hai - là cựthiện giảm gíá trị của máy hiện tại do sự ra đồi của máy có năng suất cao và hoàn hon, Với sự lang nhanh của tiến bộ kỹ thuật, việc thay thế các mấy mòn móc thiết bị đương thời bàng máy mới cố thể phải tiến hành sớm hơn so với hao vật lý., Độ hao mòn vô hình được xác định bằng hệ số giảmthứcgiá trị của máy do tiến bộ của khoa học kỹ thuật và được biểu thị bằng công om = Qe (q19) Trong đó: aụ — Me đo độ hao mòn vô hình, được biểu thị bằng tỷ lệ so với gi trị bạn đấu của máy, tinh theo %. Q - Giá trị ban đẩu của máy, tính bằng đồng.

QQy — Ci trị tái tạo của mấy (giá trị hiện tại) đã bị giảm so với giá trị bạn đấu do sự ra đời của máy mới mở hơn và hoàn thiện hơn, tinh bằng đồng. z0 ‘808 CHỮA MÁY XÂY ĐỰNG - XẾP Đổ VÀ THIẾT KẾ xưởng. Độ hao mòn chung của mấy được biểu thi = "1. - aw (48) “rong đó + œ = Độ bao mon chưng củ máy tính theo tỷ lệ so với giá trị ban đấu của nó.

Tích (1 - ax)(1 — ay) cho ta giá trị còn lại của máy tính theo tỷ lệ so với giá trị bạn đấu của nó, 1. MA SÁT VÀ SỰ MÀI MÒN CHI TIẾT MÁY. Đạc điểm của kết cấu máy là độ bến của các chỉ tiết khác nhau và bộ phan khác nhau sẽ không bằng nhau, do vậy thời hạn sử dụng máy để khai thác được xáe định bằng tiếm năng (khả năng chịu đựng) của những phẩn chóng mòn nhất, Mới máy bất kỳ, trong suốt thời hạn phục vụ đều đồi hỏi phải được tiến hành nhiều lên sửa chữa. Theo qui luật thì chủ kỳ sửa chữa (thỏi hạn phục vụ của máy giữa 2 kỹ sửa chữa) của những máy đã bị sửa chữa bao gi? cũng nhỏ hơn chư kỳ sửa chữa của mấy mới và chủ kỳ đổ eử giảm dấn theo nuửe độ lão hóa của máy Sự năng cao chất lượng sửa chữa dựa trên cơ sở hiểu rõ các qui luật của quả tình mài mòn các chỉ tiết máy giúp ta lâm tăng khả năng làm việc của máy và tang thời hạn phục vụ của máy.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ