Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Người chưa thành niên (NCTN) là nhóm đối tượng yếu thế trong xã hội do chưa phát triển hoàn thiện về thể chất, trí tuệ và tâm sinh lý. Khi NCTN có hành vi vi phạm pháp luật hình sự, việc áp dụng quy trình tố tụng tư pháp truyền thống với các chế tài trừng phạt nghiêm khắc thường mang lại những tác động tiêu cực, gây tổn thương tâm lý, tạo định kiến xã hội thông qua cơ chế "dán nhãn" tội phạm và làm gia tăng tỷ lệ tái phạm. Vì vậy, các chuẩn mực pháp lý quốc tế, tiêu biểu là Công ước của Liên Hợp Quốc về Quyền trẻ em (CRC) và Các quy tắc tiêu chuẩn tối thiểu của Liên Hợp Quốc về hoạt động tư pháp đối với người chưa thành niên (Quy tắc Bắc Kinh), đều nhấn mạnh nguyên tắc hạn chế xử lý hình sự, ưu tiên áp dụng các biện pháp xử lý chuyển hướng (XLCH) nhằm đưa NCTN ra ngoài quy trình tư pháp chính thống.
Tại Việt Nam, Đảng và Nhà nước luôn xác định công tác chăm sóc, bảo vệ trẻ em là nhiệm vụ trọng tâm thông qua Chỉ thị số 20-CT/TW ngày 05/11/2012 của Bộ Chính trị và các Văn kiện Đại hội Đảng toàn quốc lần thứ XI, XII, XIII. Theo Chương trình số 08-CTr/BCĐCCTPTW ngày 28/02/2021 của Ban Chỉ đạo Cải cách tư pháp Trung ương, Tòa án nhân dân tối cao được giao chủ trì nghiên cứu "Đề án xây dựng Luật Tư pháp người chưa thành niên". Dù Bộ luật Hình sự (BLHS) năm 2015 đã quy định các biện pháp giám sát, giáo dục (GSGD) khi người dưới 18 tuổi được miễn trách nhiệm hình sự (TNHS), thực tiễn áp dụng vẫn còn nhiều bất cập: tỷ lệ NCTN phạm tội được XLCH rất thấp (dưới 1% theo thống kê của UNICEF), số lượng vụ việc NCTN vi phạm có xu hướng tăng (từ hơn 10.000 vụ giai đoạn 2018 – quý I/2021 lên tới 20.000 vụ giai đoạn cuối 2020 – quý I/2023 theo Bộ Công an), và nhiều quy định chưa thực sự tương thích với chuẩn mực quốc tế.
Trong khi đó, Cộng hòa Nam Phi là quốc gia có hệ thống pháp luật và kinh nghiệm thực tiễn toàn diện về XLCH thông qua Luật Tư pháp Trẻ em năm 2008 (Child Justice Act). Do đó, việc nghiên cứu so sánh kinh nghiệm pháp luật giữa Việt Nam và Nam Phi là cần thiết nhằm cung cấp luận cứ khoa học hoàn thiện quy định pháp luật và nâng cao hiệu quả thi hành XLCH tại Việt Nam.
Mục tiêu nghiên cứu:
- Hệ thống hóa và làm sáng tỏ những vấn đề lý luận chung, chuẩn mực pháp lý quốc tế về XLCH đối với NCTN phạm tội.
- Phân tích thực trạng pháp luật và các mô hình XLCH trong thực tiễn tại Nam Phi.
- Đánh giá quy định pháp luật và thực tiễn áp dụng các biện pháp XLCH tại Việt Nam; tiến hành so sánh đối chiếu giữa hai quốc gia nhằm rút ra các điểm tương đồng và khác biệt.
- Đề xuất các giải pháp hoàn thiện quy định pháp luật trong Dự thảo Luật Tư pháp người chưa thành niên và nâng cao hiệu quả thực thi trên thực tế tại Việt Nam.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Các vấn đề lý luận, chuẩn mực pháp lý quốc tế về XLCH; hệ thống pháp luật và các mô hình XLCH của Nam Phi; các quy định pháp luật hình sự, tố tụng hình sự và thực tiễn áp dụng XLCH đối với NCTN tại Việt Nam.
- Phạm vi nội dung: Tập trung vào các quy định về XLCH đối với người dưới 18 tuổi phạm tội trong BLHS năm 2015, Bộ luật Tố tụng hình sự (BLTTHS) năm 2015, Nghị định số 37/2018/NĐ-CP, Thông tư liên tịch số 06/2018/TTLT; Luật Tư pháp Trẻ em Nam Phi năm 2008; các văn kiện quốc tế (CRC, Quy tắc Bắc Kinh, Bình luận chung số 24).
- Phạm vi không gian và thời gian: Nghiên cứu so sánh giữa Việt Nam và Nam Phi; các văn bản pháp luật hiện hành và số liệu thực tiễn được tổng hợp tính đến tháng 3/2024.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và văn bản pháp luật sử dụng:
- Cơ sở lý luận và học thuyết: Thuyết học tập xã hội (Social Learning Theory của Albert Bandura), thuyết "dán nhãn" (Labeling Theory), lý thuyết về tư pháp phục hồi (Restorative Justice) và triết lý cộng đồng "Ubuntu" của Nam Phi.
- Văn kiện pháp lý quốc tế: Công ước CRC (đặc biệt là Điều 40.3), Quy tắc Bắc Kinh năm 1985 (Quy tắc 11), Quy tắc Havana năm 1990 (Điều 11(b)), Bình luận chung số 24 (năm 2019) của Ủy ban Quyền trẻ em Liên Hợp Quốc.
- Hệ thống pháp luật Nam Phi: Luật Tư pháp Trẻ em năm 2008 (Child Justice Act No. 75 of 2008), Bộ tiêu chuẩn tối thiểu cho các chương trình xử lý chuyển hướng (Minimum Norms and Standards for Diversion), Khung chính sách về công nhận dịch vụ xử lý chuyển hướng của Bộ Phát triển Xã hội Nam Phi (DSD).
- Hệ thống pháp luật Việt Nam: BLHS năm 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017), BLTTHS năm 2015, Nghị định số 37/2018/NĐ-CP, Thông tư liên tịch số 06/2018/TTLT-VKSNDTC-TANDTC-BCA-BTP-BLĐTBXH và Dự thảo Luật Tư pháp người chưa thành niên.
Phương pháp nghiên cứu:
Khóa luận được xây dựng trên nền tảng phương pháp luận duy vật biện chứng và duy vật lịch sử của Chủ nghĩa Mác - Lênin, kết hợp các phương pháp nghiên cứu chuyên ngành luật học:
- Phương pháp phân tích và bình luận: Sử dụng để làm rõ cơ sở lý luận, các quy định pháp luật thực định của Việt Nam và Nam Phi về điều kiện, thẩm quyền, thủ tục và các biện pháp XLCH.
- Phương pháp so sánh luật học: Đối chiếu các quy phạm tương ứng giữa pháp luật Việt Nam và Nam Phi, chỉ ra những điểm tương đồng và khác biệt dựa trên các tiêu chí cụ thể.
- Phương pháp chứng minh: Sử dụng các số liệu thống kê từ Bộ Công an, UNICEF, Viện NICRO (Nam Phi) để kiểm chứng hiệu quả thực tiễn của các mô hình XLCH.
- Phương pháp diễn dịch, quy nạp và tổng hợp: Khái quát hóa các luận điểm, tổng hợp các bài học kinh nghiệm nhằm xây dựng hệ thống kiến nghị hoàn thiện pháp luật.
Nguồn dữ liệu:
Các báo cáo thống kê chính thức của Bộ Công an, Tòa án nhân dân tối cao, Bộ Tư pháp, Quỹ Nhi đồng Liên Hợp Quốc (UNICEF), Cơ quan Phòng chống Ma túy và Tội phạm của Liên Hợp Quốc (UNODC); các án văn, báo cáo của Ủy ban Cải cách Pháp luật Nam Phi (SALC); các công trình nghiên cứu trong nước và quốc tế về tư pháp người chưa thành niên.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Những vấn đề chung về xử lý chuyển hướng đối với người chưa thành niên phạm tội
Chương 1 tập trung xây dựng cơ sở lý luận về chế định XLCH:
- Khái niệm và đặc điểm: Trên cơ sở đối chiếu các quan điểm học thuật quốc tế (Sloth, Muncie, Paul) và Điều 40.3(b) CRC, tác giả xác định: XLCH đối với NCTN phạm tội là quá trình xử lý NCTN bằng các biện pháp thay thế thủ tục tố tụng tư pháp chính thống. Đặc trưng cơ bản gồm: đối tượng áp dụng là NCTN có hành vi phạm tội (dựa trên 3 giả định: đang trong quá trình phát triển, có tiềm năng phục hồi lớn, dễ bị tổn thương); bản chất là chuyển hướng ra khỏi quy trình xét xử của tòa án nhưng vẫn buộc người phạm tội chịu trách nhiệm; thời điểm áp dụng linh hoạt trước hoặc trong quá trình tố tụng nhưng muộn nhất phải trước khi có phán quyết xét xử. Tác giả cũng phân biệt XLCH với tư pháp phục hồi (TTPH), chỉ ra TTPH chỉ là một cấu phần khi vụ án có nạn nhân xác định.
- Ý nghĩa của XLCH: Khóa luận phân tích 5 ý nghĩa trọng tâm: buộc NCTN chịu trách nhiệm mà không phải chịu án tích; giảm thiểu định kiến và sự kỳ thị từ việc "dán nhãn"; làm giảm tỷ lệ tái phạm thông qua việc cách ly khỏi môi trường trại giam tiêu cực (theo thuyết học tập xã hội); thúc đẩy quá trình tái hòa nhập và gắn kết gia đình; giảm tải gánh nặng ngân sách và áp lực cho các cơ quan tiến hành tố tụng.
- Phân loại và các biện pháp can thiệp:
- Căn cứ thời điểm: XLCH tiền tố tụng và XLCH trong quá trình tố tụng.
- Căn cứ cách thức tổ chức: Hình thức theo luật, hình thức trợ giúp pháp lý và hình thức không liên quan đến luật.
- Căn cứ mức độ can thiệp: Biện pháp không can thiệp (cảnh cáo, nhắc nhở) và biện pháp can thiệp (chính thức).
- Các biện pháp phổ biến: Cảnh cáo, xin lỗi nạn nhân, viết bài thu hoạch, đi học/học nghề, lệnh giới nghiêm, thỏa thuận hành vi, bồi thường thiệt hại, phục vụ cộng đồng, họp nhóm gia đình, tư vấn/điều trị, giáo dục đồng trang lứa, chương trình kèm cặp, rèn luyện kỹ năng sống và nâng cao nhận thức.
- Chuẩn mực quốc tế (theo Đoạn 18 Bình luận chung số 24): Đặt ra 6 điều kiện bắt buộc khi áp dụng XLCH: (1) Có chứng cứ thuyết phục và NCTN tự nguyện nhận tội; (2) Có sự đồng ý có hiểu biết của NCTN và cha mẹ/người giám hộ; (3) Pháp luật quy định rõ trường hợp áp dụng và thẩm quyền; (4) Không bao gồm việc tước đoạt tự do; (5) Đảm bảo quyền được trợ giúp pháp lý; (6) Việc hoàn thành XLCH không bị coi là có án tích.
Chương 2: Xử lý chuyển hướng đối với người chưa thành niên phạm tội tại Nam Phi
Chương 2 phân tích kinh nghiệm lập pháp và thực tiễn triển khai các mô hình XLCH tại Nam Phi:
- Bối cảnh hình thành: Bắt nguồn từ cuộc cải cách tư pháp những năm 1990 sau sự kiện một NCTN tên Neville Snyman bị sát hại trong phòng giam người lớn năm 1992, cùng với việc chuyển đổi chế độ Apartheid và sự phục hưng của triết lý "Ubuntu". Tổ chức phi chính phủ NICRO đã khởi xướng các mô hình chuyển hướng đầu tiên từ năm 1992.
- Khung pháp lý theo Luật Tư pháp Trẻ em năm 2008:
- Điều 1 định nghĩa XLCH gắn liền với tính chất phục hồi và trách nhiệm cá nhân; Điều 51 xác định 11 mục tiêu cụ thể.
- Bộ tiêu chuẩn tối thiểu (Minimum Norms and Standards): Gồm 95 tiêu chuẩn (65 tiêu chuẩn về tổ chức, cơ sở hạ tầng, năng lực điều phối viên; 30 tiêu chuẩn về chuẩn đầu ra của chương trình). Dịch vụ XLCH được thực hiện chủ yếu theo hình thức trợ giúp pháp lý do các tổ chức xã hội (như NICRO) đảm nhận dưới sự kiểm định của Bộ Phát triển Xã hội (DSD).
- Thẩm quyền và thủ tục: Trao quyền cho Công tố viên, Tòa án điều tra sơ bộ (Preliminary Inquiry) và Tòa án Tư pháp Trẻ em. Thủ tục chia làm 2 cấp độ (Level 1 cho tội nhẹ/trung bình; Level 2 cho tội nghiêm trọng hơn).
- Các mô hình thực tiễn tiêu biểu:
- Chương trình Trao quyền cho thanh niên (Youth Empowerment Scheme - YES): Khóa rèn luyện kỹ năng sống kéo dài 6 tuần (1 buổi/tuần) dành cho NCTN 12–18 tuổi phạm tội lần đầu; phụ huynh bắt buộc tham gia buổi đầu và buổi cuối. Phiên bản trực tuyến gồm Beyond Boundaries và Chance to Change.
- Phục vụ cộng đồng trước khi xét xử (Pre-trial Community Service): Dành cho NCTN từ đủ 14 tuổi, thực hiện từ 10 đến 120 giờ lao động công ích không hưởng lương tại các tổ chức phi lợi nhuận dưới sự giám sát và ký kết hợp đồng với NICRO.
- Chương trình Trị liệu nơi hoang dã "Hành trình" (The Journey): Áp dụng cho nam giới 15–18 tuổi phạm tội nghiêm trọng hơn, gồm 3 giai đoạn: Giai đoạn 1 - Tách biệt (The Separation: sinh tồn ngoài trời, vượt qua nỗi sợ); Giai đoạn 2 - Chuyển tiếp (The Transition: sinh hoạt nhóm, kiểm soát cảm xúc); Giai đoạn 3 - Tái hòa nhập (The Reintegration: lễ tôn vinh và 6 tháng kèm cặp định kỳ bởi sinh viên tâm lý/giáo dục).
Chương 3: Xử lý chuyển hướng đối với người chưa thành niên phạm tội tại Việt Nam, so sánh với Nam Phi và những đề xuất
Chương 3 đánh giá hệ thống pháp luật Việt Nam, tiến hành so sánh đối chiếu và đề xuất hoàn thiện:
- Pháp luật Việt Nam hiện hành và Dự thảo Luật Tư pháp người chưa thành niên:
- Định danh: Hiện hành dùng thuật ngữ "các biện pháp GSGD áp dụng trong trường hợp được miễn TNHS" (Điều 91 BLHS năm 2015); Dự thảo Luật đã định nghĩa chính thức khái niệm XLCH tại khoản 5 Điều 4.
- Điều kiện áp dụng: BLHS năm 2015 yêu cầu khắt khe: phải có từ 2 tình tiết giảm nhẹ trở lên, tự nguyện khắc phục phần lớn hậu quả, không thuộc Điều 29 BLHS và giới hạn chặt chẽ theo từng khung tuổi/loại tội. Dự thảo Luật đã nới rộng diện áp dụng và bổ sung yêu cầu về chứng cứ cũng như sự tự nguyện nhận tội.
- Thẩm quyền và giai đoạn: Hiện hành trao quyền cho Thủ trưởng/Phó Thủ trưởng Cơ quan điều tra (CQĐT), Viện trưởng/Phó Viện trưởng Viện kiểm sát (VKS) và Hội đồng xét xử (HĐXX) Tòa án (Điều 427–429 BLTTHS). Tác giả chỉ ra việc HĐXX áp dụng XLCH tại phiên tòa là chưa phù hợp chuẩn mực quốc tế vì khi đó NCTN đã trải qua toàn bộ quy trình tố tụng chính thức. Dự thảo Luật điều chỉnh thẩm quyền quyết định XLCH tập trung về một Thẩm phán chuyên trách thông qua phiên họp.
- Biện pháp: BLHS năm 2015 chỉ có 3 biện pháp mang tính can thiệp: Khiển trách, Hòa giải tại cộng đồng, Giáo dục tại xã, phường, thị trấn (Điều 93–95), do Ủy ban nhân dân (UBND) cấp xã chủ trì thi hành.
- So sánh pháp luật Việt Nam và Nam Phi:
| Tiêu chí so sánh |
Pháp luật Việt Nam |
Pháp luật Nam Phi |
| Hình thức tổ chức |
Hình thức theo luật: Do các cơ quan nhà nước và UBND cấp xã trực tiếp quản lý, thi hành. |
Hình thức trợ giúp pháp lý: Do các tổ chức phi chính phủ (NICRO) thực hiện dưới sự kiểm định của Bộ Phát triển Xã hội (DSD). |
| Thẩm quyền quyết định |
CQĐT, VKS và HĐXX Tòa án (theo luật hiện hành). |
Công tố viên, Tòa án điều tra sơ bộ và Tòa án Tư pháp Trẻ em. |
| Thời điểm áp dụng |
Giai đoạn điều tra, truy tố và tại phiên tòa xét xử (chưa có cơ chế tiền tố tụng). |
Áp dụng sớm tại giai đoạn tiếp nhận, điều tra sơ bộ trước khi mở phiên tòa chính thức. |
| Hệ thống biện pháp |
Hạn chế (3 biện pháp: Khiển trách, Hòa giải tại cộng đồng, Giáo dục tại cấp xã). |
Đa dạng, phân theo cấp độ (Level 1, Level 2), bao gồm kỹ năng sống, lao động công ích, trị liệu hoang dã. |
| Tiêu chuẩn chất lượng |
Nguyên tắc chung tại Nghị định số 37/2018/NĐ-CP, chưa có bộ tiêu chuẩn dịch vụ chi tiết. |
Bộ tiêu chuẩn tối thiểu gồm 95 tiêu chuẩn và Khung chính sách công nhận dịch vụ bắt buộc. |
- Các đề xuất, kiến nghị cho Việt Nam:
- Hoàn thiện Dự thảo Luật Tư pháp người chưa thành niên: Bổ sung định nghĩa đầy đủ; quy định rõ ràng các điều kiện áp dụng (chứng cứ xác thực, tự nguyện nhận tội); loại bỏ thẩm quyền XLCH của HĐXX tại phiên tòa xét xử chính thức để chuyển sang thẩm quyền của Thẩm phán tại phiên họp sơ bộ; mở rộng phạm vi tội phạm được phép áp dụng XLCH.
- Nâng cao hiệu quả thực tiễn: Đa dạng hóa các chương trình can thiệp (đưa vào các mô hình lao động phục vụ cộng đồng, kèm cặp, trị liệu tâm lý); xây dựng bộ tiêu chuẩn tối thiểu và quy chế kiểm định chất lượng các chương trình; tăng cường xã hội hóa, huy động sự tham gia của các tổ chức xã hội, chuyên gia tâm lý, giáo dục và cộng đồng; đào tạo nâng cao kỹ năng cho đội ngũ cán bộ tư pháp thân thiện.
Kết quả và đóng góp
Kết quả nghiên cứu chính và số liệu thực tế:
- Phân tích và đối chiếu bức tranh thực trạng giữa hai quốc gia: Tại Nam Phi, tỷ lệ tội phạm chung cao với tỷ lệ tái phạm ước tính 70%, nhưng tỷ lệ NCTN tuân thủ các chương trình XLCH đạt từ 80% đến 91%; tỷ lệ tái phạm của nhóm tham gia XLCH giảm rõ rệt, chỉ còn 6,7% trong năm đầu tiên và 9,8% trong năm thứ hai. Ngược lại, tại Việt Nam, dù số vụ vi phạm của NCTN tăng cao (20.000 vụ giai đoạn 2020 – quý I/2023), tỷ lệ được áp dụng XLCH từ khi BLHS năm 2015 có hiệu lực đạt chưa tới 1%.
- Khái quát hóa hệ thống 95 tiêu chuẩn tối thiểu của Nam Phi (65 tiêu chuẩn tổ chức, 30 tiêu chuẩn đầu ra) để làm bài học kinh nghiệm xây dựng quy chuẩn quản lý dịch vụ tư pháp chuyển hướng tại Việt Nam.
- Nhận diện các khoảng trống pháp lý của Việt Nam: việc quy định HĐXX ra quyết định áp dụng biện pháp GSGD làm mất đi bản chất tránh tiếp xúc tố tụng của XLCH; hệ thống biện pháp chuyển hướng còn đơn điệu và hoàn toàn phụ thuộc vào bộ máy hành chính cấp xã.
Giải pháp và kiến nghị của tác giả:
- Kiến nghị hoàn thiện Dự thảo Luật Tư pháp người chưa thành niên theo hướng thiết lập quy trình chuyển hướng độc lập, tập trung thẩm quyền quyết định về Thẩm phán chuyên trách trước giai đoạn xét xử chính thức.
- Đề xuất thiết lập cơ chế cấp phép, kiểm định các chương trình XLCH do các tổ chức xã hội cung cấp, từng bước chuyển giao nhiệm vụ thi hành từ UBND cấp xã sang các cơ sở chuyên trách có chuyên môn xã hội học và tâm lý học.
Đóng góp mới của khóa luận:
Đây là công trình nghiên cứu luật so sánh đầu tiên tại Việt Nam tiếp cận chuyên sâu và toàn diện về chế định xử lý chuyển hướng đối với NCTN phạm tội tại Cộng hòa Nam Phi. Khóa luận cung cấp hệ thống tài liệu khoa học, số liệu thực chứng và khung lý luận so sánh làm nguồn tài liệu phục vụ quá trình thẩm tra, hoàn thiện Dự thảo Luật Tư pháp người chưa thành niên tại Việt Nam.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Nghiên cứu chủ yếu tập trung vào phân tích quy phạm pháp luật thực định và các mô hình điển hình thông qua nguồn tài liệu thứ cấp; chưa có điều kiện khảo sát thực địa diện rộng tại các địa phương ở Việt Nam để đo lường định lượng chi phí - hiệu quả của từng biện pháp giám sát, giáo dục hiện hành.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Tiếp tục theo dõi, đánh giá các quy định khi Luật Tư pháp người chưa thành niên chính thức được Quốc hội thông qua; nghiên cứu sâu về cơ chế tài chính, định mức kinh tế - kỹ thuật và quy trình đào tạo nhân viên công tác xã hội tham gia điều phối các chương trình XLCH tại cộng đồng.
Giá trị tham khảo
- Đối tượng thụ hưởng:
- Giảng viên, học viên, sinh viên chuyên ngành Luật Hình sự, Luật Tố tụng hình sự, Luật So sánh và Công tác xã hội.
- Các nhà lập pháp, thành viên Ban soạn thảo và Tổ biên tập Dự án Luật Tư pháp người chưa thành niên.
- Thẩm phán, Kiểm sát viên, Điều tra viên và cán bộ làm công tác bảo vệ trẻ em tại các cơ quan tư pháp và chính quyền địa phương.
- Phần nội dung có giá trị tham khảo cao:
- Nội dung Chương 2 về 95 tiêu chuẩn tối thiểu và cấu trúc 3 giai đoạn của mô hình trị liệu hoang dã (The Journey) tại Nam Phi.
- Bảng đối chiếu so sánh sự tương đồng, khác biệt và hệ thống kiến nghị hoàn thiện pháp luật tại Chương 3.
Câu hỏi thường gặp
1. Theo khóa luận, bản chất của xử lý chuyển hướng đối với người chưa thành niên phạm tội được định nghĩa như thế nào?
Tác giả định nghĩa XLCH là quá trình xử lý NCTN phạm tội bằng các biện pháp thay thế thủ tục tố tụng tư pháp chính thống, nhằm đưa NCTN ra ngoài quy trình tư pháp hình sự, tránh việc bị xét xử và mang án tích, đồng thời vẫn buộc họ phải nhận thức và chịu trách nhiệm về hành vi sai trái thông qua các biện pháp giáo dục, phục hồi.
2. Khóa luận chỉ ra điểm bất cập lớn nhất về thẩm quyền áp dụng XLCH trong BLTTHS năm 2015 của Việt Nam là gì?
Đó là việc trao thẩm quyền áp dụng biện pháp GSGD cho Hội đồng xét xử (HĐXX) tại phiên tòa. Quy định này mâu thuẫn với bản chất của XLCH theo chuẩn mực quốc tế, bởi khi vụ án đã đưa ra xét xử trước HĐXX thì NCTN đã phải trải qua toàn bộ quy trình tố tụng chính thức và chịu đầy đủ các tác động tiêu cực, định kiến của việc xét xử công khai.
3. Hiệu quả giảm tái phạm của mô hình XLCH tại Nam Phi được chứng minh qua những số liệu nào?
Mặc dù Nam Phi có tỷ lệ tái phạm chung lên tới khoảng 70%, nhưng các nghiên cứu thực chứng cho thấy tỷ lệ NCTN tuân thủ các chương trình XLCH đạt từ 80% đến 91%. Tỷ lệ tái phạm của nhóm đối tượng sau khi hoàn thành XLCH chỉ là 6,7% trong năm đầu tiên và 9,8% trong năm thứ hai.
4. Mô hình Trị liệu nơi hoang dã "Hành trình" (The Journey) của Nam Phi gồm những giai đoạn nào?
Chương trình gồm 3 giai đoạn mô phỏng các khủng hoảng cuộc sống: Giai đoạn 1 - Tách biệt (The Separation, thử thách ngoài thiên nhiên); Giai đoạn 2 - Chuyển tiếp (The Transition, sinh hoạt nhóm, học kỹ năng quản lý cảm xúc và giải quyết xung đột); Giai đoạn 3 - Tái hòa nhập (The Reintegration, lễ tôn vinh và 6 tháng được kèm cặp bởi sinh viên chuyên ngành tâm lý/giáo dục).
5. Thực trạng tỷ lệ áp dụng XLCH đối với người chưa thành niên tại Việt Nam được văn bản nêu ra như thế nào?
Kể từ khi BLHS năm 2015 có hiệu lực, tỷ lệ NCTN phạm tội được áp dụng các biện pháp XLCH (GSGD khi miễn TNHS) chiếm chưa đến 1% tổng số vụ việc; phần lớn các trường hợp vẫn bị xử lý theo thủ tục tố tụng hình sự chính thống dù số vụ NCTN vi phạm pháp luật có chiều hướng gia tăng.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Ngọc Khánh là công trình nghiên cứu so sánh có giá trị học thuật và thực tiễn cao về chế định xử lý chuyển hướng đối với người chưa thành niên phạm tội giữa Việt Nam và Nam Phi. Thông qua việc phân tích sâu sắc các chuẩn mực quốc tế, đánh giá kinh nghiệm xây dựng 95 tiêu chuẩn tối thiểu cùng các mô hình can thiệp đa dạng của Nam Phi, tác giả đã chỉ rõ những điểm nghẽn trong pháp luật hiện hành của Việt Nam. Các đề xuất sửa đổi cụ thể trong khóa luận mang tính khả thi cao, đóng góp thiết thực cho quá trình hoàn thiện Dự thảo Luật Tư pháp người chưa thành niên và nâng cao hiệu lực bảo vệ quyền trẻ em trong tư pháp hình sự.