So Sánh Sự Phát Triển Của Xương Thỏ Vào Mảnh Ghép Hợp Kim Titanium 3D

Tài liệu nghiên cứu So sánh sự phát triển của xương thỏ vào mảnh ghép hợp kim titanium in 3d có cấu hình lỗ rỗng đồng, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ Y Học

2021

121
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

MỤC LỤC

BẢNG ĐỐI CHIẾU CÁC CHỮ VIẾT TẮT

BẢNG ĐỐI CHIẾU THUẬT NGỮ ANH – VIỆT

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC HÌNH

DANH MỤC SƠ ĐỒ - BIỂU ĐỒ

ĐẶT VẤN ĐỀ

MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Cấu trúc và sinh cơ học của mô xương

1.2. Giải pháp mảnh ghép giá đỡ thay thế khuyết hỗng xương đáng kể

1.3. Giới thiệu một vài nghiên cứu trên thế giới và Việt Nam

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.2. Phương pháp nghiên cứu

2.3. Các biến số cần thu thập

2.4. Thu thập số liệu

2.5. Xử lý và phân tích số liệu

2.6. Vấn đề y đức trong nghiên cứu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Trọng lượng ban đầu của thỏ

3.2. Đặc điểm trên khảo sát CT-scan

3.3. Đặc điểm trên quan sát đại thể và mô học

3.4. Sự phục hồi chức năng và biến chứng sau đặt mảnh ghép

4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN

4.1. Đặc điểm của mẫu

4.2. Đặc điểm trên khảo sát CT-scan

4.3. Đặc điểm trên quan sát đại thể và mô học

4.4. Sự phục hồi chức năng và biến chứng sau đặt mảnh ghép

4.5. Các ứng dụng có thể rút ra được từ nghiên cứu

4.6. Hạn chế của đề tài

TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Phát Triển Xương Thỏ Mảnh Ghép Titanium 3D

Nghiên cứu phát triển xương thỏ khi cấy ghép mảnh ghép hợp kim titanium 3D là một lĩnh vực đầy hứa hẹn trong y học tái tạo. Các mảnh ghép hợp kim titanium 3D được thiết kế để thay thế các khuyết hổng xương, đặc biệt trong các phẫu thuật chỉnh hình và thay khớp. Để duy trì chức năng sinh cơ học, sự tích hợp xương với mô xương xung quanh là yếu tố then chốt. Mất tích hợp xương có thể dẫn đến lỏng lẻo và thất bại của dụng cụ cấy ghép. Một trong những điều kiện quan trọng để xương tích hợp là mảnh ghép phải có mô đun đàn hồi tương tự như mô xương. Vật liệu titanium và hợp kim của nó được ưa chuộng nhờ khả năng tương thích sinh học, chống ăn mòn và độ bền cao.

1.1. Cấu trúc và sinh cơ học của mô xương thỏ

Mô xương thỏ, tương tự như xương người, trải qua quá trình thay đổi và tái tạo liên tục. Xương bao gồm xương vỏ và xương xốp, với cấu trúc vi thể phức tạp từ trụ xương đến bè xương. Xương vỏ có mật độ cao, chịu lực tốt, trong khi xương xốp chứa tủy xương và tham gia vào quá trình chuyển hóa. Hiểu rõ cấu trúc và sinh cơ học của xương thỏ là rất quan trọng để thiết kế các mảnh ghép phù hợp. Theo tài liệu gốc, xương vỏ chiếm 80% trọng lượng bộ xương và có độ rỗng 5-10%.

1.2. Ưu điểm của mô hình thỏ trong nghiên cứu cấy ghép xương

Mô hình thỏ được sử dụng rộng rãi trong nghiên cứu cấy ghép xương nhờ tính sẵn có, chi phí hợp lý, dễ chăm sóc và quản lý. Mô xương thỏ tương đối đồng nhất với xương người và đạt được sự trưởng thành sớm. Thỏ cũng có khả năng dung nạp phẫu thuật tốt và được chấp nhận về mặt y đức. Tiêu chuẩn ISO về đánh giá sinh học đối với trang thiết bị y tế cũng công nhận thỏ là loài phù hợp cho thử nghiệm cấy ghép vật liệu lên xương.

II. Thách Thức Giải Pháp Với Mảnh Ghép Hợp Kim Titanium 3D

Một thách thức lớn là các dụng cụ cấy ghép kim loại có mô đun đàn hồi cao, gây ra hiện tượng tiêu xương do khác biệt độ cứng. Để giải quyết vấn đề này, công nghệ in 3D đã được sử dụng để tạo ra các mảnh ghép kim loại có cấu trúc lỗ rỗng dạng tổ ong. Cấu trúc này vừa có mô đun đàn hồi thấp vừa tạo điều kiện cho xương tích hợp vào. Việc tìm kiếm cấu hình mảnh ghép tối ưu, vừa vững chắc về mặt cơ học vừa phù hợp về mặt sinh học, là một vấn đề quan trọng.

2.1. Vấn đề tiêu xương do khác biệt độ cứng Stress Shielding

Các mảnh ghép kim loại truyền thống có mô đun đàn hồi cao hơn nhiều so với xương tự nhiên. Điều này dẫn đến sự thay đổi phân bố lực tác động lên mô xương xung quanh, giảm kích thích cơ học và gây ra tái hấp thụ xương. Hiện tượng này, được gọi là tiêu xương do khác biệt độ cứng, có thể dẫn đến lỏng lẻo và thất bại của dụng cụ cấy ghép. Theo tài liệu, các dụng cụ cấy ghép kim loại có mô đun đàn hồi cao sẽ làm thay đổi phân bố lực tác động lên mô xương xung quanh, giảm kích thích cơ học xuống dưới ngưỡng sinh lý tạo xương, gây tái hấp thụ xương và tạo mô xơ quanh dụng cụ.

2.2. Công nghệ in 3D trong sản xuất mảnh ghép hợp kim titanium

Công nghệ in 3D cho phép tạo ra các mảnh ghép kim loại có cấu trúc phức tạp, bao gồm cả cấu trúc lỗ rỗng dạng tổ ong. Cấu trúc này giúp giảm mô đun đàn hồi của mảnh ghép, làm cho nó gần hơn với mô đun đàn hồi của xương tự nhiên. Ngoài ra, các lỗ rỗng tạo điều kiện cho sự phát triển của mạch máu và tế bào xương vào bên trong mảnh ghép, tăng cường quá trình tích hợp xương. Vật liệu titanium và hợp kim của nó được ưa chuộng trong sản xuất mảnh ghép nhờ các đặc tính như độ tương hợp mô tốt, khả năng chống ăn mòn cao và độ bền cao với tỉ trọng thấp.

2.3. Kiểm soát kích thước lỗ rỗng và độ rỗng của mảnh ghép

Kích thước lỗ rỗng và độ rỗng của mảnh ghép là những yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến sự phát triển xương vào bên trong. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng tế bào xương cần những kích thước lỗ rỗng "ưa thích" để mọc vào. Việc kiểm soát chính xác các thông số này trong quá trình in 3D là rất quan trọng để tạo ra các mảnh ghép có khả năng tích hợp xương tốt nhất. Theo tài liệu, một số tác giả nhận thấy tế bào xương cần những kích thước lỗ rỗng “ưa thích” để mọc vào.

III. So Sánh Tốc Độ Phát Triển Xương Thỏ Mảnh Ghép Titanium 3D

Nghiên cứu so sánh tốc độ phát triển xương giữa xương thỏ tự nhiên và mảnh ghép hợp kim titanium 3D là rất quan trọng để đánh giá hiệu quả của vật liệu cấy ghép. Các phương pháp đánh giá bao gồm chụp CT-scan, quan sát đại thể và mô học. Kết quả nghiên cứu sẽ cung cấp thông tin quan trọng về khả năng tích hợp xương của mảnh ghép và tiềm năng ứng dụng trong y học.

3.1. Đánh giá sự phát triển xương bằng CT scan

Chụp CT-scan cho phép đánh giá không xâm lấn sự phát triển xương vào bên trong mảnh ghép. Các hình ảnh CT-scan có thể được sử dụng để đo mật độ xương, thể tích xương mới hình thành và sự phân bố của xương trong mảnh ghép. Phương pháp này cung cấp thông tin định lượng về quá trình tích hợp xương. Theo tài liệu, phân tích kết quả trên các lắt cắt đứng ngang, đứng dọc và vuông góc trục dọc của mảnh ghép bằng phần mềm RadiAnt DICOM Viewer x64.

3.2. Quan sát đại thể và mô học về sự phát triển xương

Quan sát đại thể cho phép đánh giá trực quan sự phát triển xương trên bề mặt mảnh ghép và sự liên kết giữa mảnh ghép và xương tự nhiên. Khảo sát mô học cung cấp thông tin chi tiết về cấu trúc tế bào và mô của xương mới hình thành trong mảnh ghép. Các phương pháp nhuộm đặc biệt có thể được sử dụng để xác định các loại tế bào xương khác nhau và đánh giá quá trình tạo xương. Theo tài liệu, các phiến xương đồng tâm bao quanh ống Havers, chất nền xương lắng đọng nhiều cốt bào.

IV. Tính Tương Thích Sinh Học Của Mảnh Ghép Titanium 3D Trên Thỏ

Tính tương thích sinh học là yếu tố then chốt để đảm bảo sự thành công của mảnh ghép. Nghiên cứu trên thỏ giúp đánh giá phản ứng của cơ thể với vật liệu titanium, bao gồm phản ứng viêm, sự hình thành mô xơ và sự tích hợp của mảnh ghép vào xương. Các thử nghiệm về tính tương thích tế bào cũng được thực hiện để đảm bảo vật liệu không gây độc hại cho tế bào xương.

4.1. Phản ứng của cơ thể thỏ với vật liệu titanium

Cơ thể thỏ có thể phản ứng với vật liệu titanium bằng cách gây ra phản ứng viêm hoặc hình thành mô xơ xung quanh mảnh ghép. Mức độ phản ứng này phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm độ tinh khiết của vật liệu, cấu trúc bề mặt của mảnh ghép và tình trạng sức khỏe của thỏ. Đánh giá phản ứng của cơ thể là rất quan trọng để đảm bảo tính an toàn của mảnh ghép. Theo tài liệu, độ tương hợp mô tốt là một trong những đặc tính quan trọng của titanium.

4.2. Thử nghiệm về tính tương thích tế bào Cytocompatibility

Các thử nghiệm về tính tương thích tế bào được thực hiện để đánh giá xem vật liệu titanium có gây độc hại cho tế bào xương hay không. Các tế bào xương được nuôi cấy trên bề mặt vật liệu và theo dõi sự tăng trưởng, sinh sản và chức năng của chúng. Nếu vật liệu không gây ảnh hưởng tiêu cực đến tế bào, nó được coi là có tính tương thích tế bào tốt. Theo tài liệu, tính tương thích tế bào là một yếu tố quan trọng cần được đánh giá.

V. Ứng Dụng Thực Tiễn Của Mảnh Ghép Titanium 3D Trong Y Học

Các mảnh ghép hợp kim titanium 3D có tiềm năng ứng dụng rộng rãi trong y học, bao gồm cấy ghép xương, thay thế khớp và điều trị các khuyết hổng xương do chấn thương hoặc bệnh lý. Công nghệ in 3D cho phép tạo ra các mảnh ghép có hình dạng và kích thước tùy chỉnh, phù hợp với từng bệnh nhân. Điều này giúp cải thiện kết quả điều trị và giảm thiểu các biến chứng.

5.1. Cấy ghép xương và thay thế khớp bằng mảnh ghép 3D

Mảnh ghép hợp kim titanium 3D có thể được sử dụng để thay thế các đoạn xương bị mất do chấn thương, bệnh tật hoặc phẫu thuật cắt bỏ khối u. Chúng cũng có thể được sử dụng trong phẫu thuật thay khớp để thay thế các bề mặt khớp bị hư hỏng. Công nghệ in 3D cho phép tạo ra các mảnh ghép có hình dạng và kích thước chính xác, giúp cải thiện sự ổn định và chức năng của khớp. Theo tài liệu, phẫu thuật cắt đoạn xương và thay thế bằng dụng cụ cấy ghép lớn cũng được xem là phương pháp điều trị bảo tồn chi tối ưu nhất hiện nay cho các u xương ác tính.

5.2. Điều trị khuyết hổng xương do chấn thương và bệnh lý

Mảnh ghép hợp kim titanium 3D có thể được sử dụng để lấp đầy các khuyết hổng xương do chấn thương, nhiễm trùng hoặc các bệnh lý khác. Cấu trúc lỗ rỗng của mảnh ghép tạo điều kiện cho sự phát triển của mạch máu và tế bào xương vào bên trong, giúp tái tạo xương và phục hồi chức năng. Theo tài liệu, một số ứng dụng lâm sàng của dụng cụ cấy ghép có lỗ rỗng như khớp nhân tạo, lồng hàn xương liên thân đốt, mảnh ghép in 3D thay thể khuyết hổng xương do sarcoma xương gót, sarcoma xương hàm dưới, u cánh chậu, u thành ngực, hoại tử vô mạch xương sên…

VI. Kết Luận Tương Lai Của Phát Triển Xương Với Titanium 3D

Nghiên cứu về phát triển xương trên mảnh ghép hợp kim titanium 3D trên mô hình thỏ đã mang lại những kết quả đầy hứa hẹn. Công nghệ in 3D có tiềm năng cách mạng hóa lĩnh vực cấy ghép xương, mang lại những giải pháp điều trị hiệu quả hơn cho bệnh nhân. Tuy nhiên, cần có thêm nhiều nghiên cứu để tối ưu hóa thiết kế mảnh ghép và đánh giá hiệu quả lâu dài của chúng.

6.1. Tóm tắt kết quả nghiên cứu và hạn chế của đề tài

Các nghiên cứu đã chứng minh rằng mảnh ghép hợp kim titanium 3D có khả năng tích hợp xương tốt và có tiềm năng ứng dụng rộng rãi trong y học. Tuy nhiên, vẫn còn một số hạn chế cần được giải quyết, bao gồm chi phí sản xuất cao và thiếu dữ liệu về hiệu quả lâu dài. Theo tài liệu, hạn chế của đề tài cần được xem xét.

6.2. Hướng nghiên cứu và phát triển trong tương lai

Trong tương lai, các nghiên cứu sẽ tập trung vào việc tối ưu hóa thiết kế mảnh ghép, sử dụng các vật liệu mới và phát triển các phương pháp điều trị kết hợp để tăng cường quá trình tích hợp xương. Công nghệ in 4D, cho phép tạo ra các mảnh ghép có khả năng thay đổi hình dạng theo thời gian, cũng là một lĩnh vực đầy hứa hẹn. Theo tài liệu, cần có thêm nhiều nghiên cứu để tối ưu hóa thiết kế mảnh ghép và đánh giá hiệu quả lâu dài của chúng.

07/06/2025
So sánh sự phát triển của xương thỏ vào mảnh ghép hợp kim titanium in 3d có cấu hình lỗ rỗng đồng nhất và chuyển đổi

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 : TỔNG QUAN TÀI LIỆU Cấu trúc và sinh cơ học của mô xương Để sữa chữa khuyết hỗng xương bằng vật liệu thay thế, lĩnh vực “kiến trúc mô” hướng đến mục tiêu chế tạo ra các mảnh ghép giá đỡ có đặc tính sinh cơ học gần giống với mô xương nhất có thể và góp phần kích thích tân tạo xương. Điều này chỉ có thể đạt được khi hiểu rõ cấu trúc và sinh cơ học của loại mô đặc biệt này. Xương là loại mô trải qua quá trình thay đổi và tạo mới không ngừng. Ở quan sát đại thể, đa số các xương bao gồm xương vỏ và xương xốp với sự phân bố và tập trung thay đổi tùy thuộc vào chức năng của xương.

Xương vỏ có mật độ xương cao để chịu lực trong khi xương xốp có các khoang mở chứa tủy xương và tham gia chính vào quá trình chuyển hóa. Ở mức độ vi thể, xương vỏ gồm hệ thống trụ xương và xương xốp gồm các bè xương. Ở mức độ dưới vi thể, các trụ xương và bè xương được tạo thành từ các phiến xương xếp song song. Và cuối cùng ở mức độ siêu vi thể, tinh thể chất khoáng và các sợi collagen hình thành nên các phiến xương.1: Cấu trúc xương từ đại thể đến siêu vi thể.Y, Kuhn-Spearing L, Zioupos P, 1998>> [70].

Xương vỏ Xương vỏ là mô xương đặc chiếm đến 80% trọng lượng của bộ xương, được tìm thấy bên dưới màng xương, ở vùng thân xương dài và xương dưới sụn. Đơn vị cấu trúc vi thể của xương vỏ được gọi là trụ xương, hay còn gọi là hệ thống Havers, có đường kính trung bình khoảng 200 µm, được chia tách với mô xung quanh và các trụ xương khác bởi đường xi măng. Trụ xương gồm hai loại: trụ xương nguyên phát hình thành trong quá trình tạo xương mới và trụ xương thứ phát do quá trình tái cấu trúc xương. Mỗi trụ xương được cấu tạo từ các vòng đồng tâm chất nền canxi hóa xếp thành phiến.

Chạy giữa trung tâm mỗi trụ xương là kênh trung tâm, hoặc ống Havers, là nơi chứa mạch máu, thần kinh và mạch bạch huyết, có đường kính trung bình khoảng 50 µm. Các mạch máu và thần kinh chia nhánh thông qua các kênh Volkmann để đến màng ngoài và màng trong xương. Cốt bào nằm bên trong các khoang ranh giới giữa các phiến xương liền kề. Các mạng lưới vi ống giúp kết nối các cốt bào với nhau và với kênh trung tâm.

Hệ thống này cho phép dinh dưỡng và các tín hiệu sinh học đến được cốt bào (hình 1.2: Cấu trúc vi thể của xương vỏ. 6 Xương vỏ có mật độ cao và độ rỗng khoảng 5-10%, được tạo ra chủ yếu bởi ống Havers, kênh Volkmann và các vùng tiêu xương tạm thời [44]. Các đặc tính cơ học của xương vỏ như mô đun đàn hồi, độ bền sẽ thay đổi tùy theo vị trí giải phẫu, tuổi tác, giới tính, dinh dưỡng, hoạt động sinh lý. Mô đun đàn hồi của xương vỏ được báo cáo nằm trong khoảng 7-20 GPa và độ bền nén ép 100-250 MPa [13],[22],[91].

Xương xốp Xương xốp tìm thấy ở hành xương, đầu xương và khoang tủy của các xương dài, bên trong các xương dẹt và trong thân sống. Xương xốp bao gồm cấu trúc ba chiều của các bè xương sắp xếp lộn xộn hình thành bởi các phiến xương, mỗi bè dày khoảng 200 µm và các khoang rỗng [44] (hình 1. Xương xốp có tỉ lệ rỗng khoảng 75-95%, các khoang rỗng được kết nối với nhau và lấp đầy bởi tủy xương. Trị số mô đun đàn hồi của xương xốp vào khoảng 1,5-11,2 GPa, độ bền nén ép 11-24 MPa [20],[50],[51], thấp hơn rất nhiều so với xương vỏ (p<0,0001, [69]).3: Cấu trúc vi thể của xương xốp: (a) mặt cắt mô học dưới kính hiển vi quang học; (b) dựng hình không gian ba chiều bởi micro CT-scan.

Vùng chuyển tiếp vỏ-xốp Phương tiện hình ảnh học với độ phân giải cao cho phép nghiên cứu sâu hơn về cấu trúc vi thể xương vỏ, đặc biệt là độ rỗng của nó. Nhờ vào tiến bộ này, người ta phát hiện xương vỏ không phải là một cấu trúc đồng nhất, mà ở lớp vỏ trong nơi tiếp giáp lòng tủy là vùng có mật độ xương thưa dần với độ rỗng cao hơn lớp vỏ ngoài, gọi là vùng chuyển tiếp vỏ-xốp. Đây là nơi quá trình tái cấu trúc xương trong vỏ diễn ra mạnh mẽ làm mở rộng và hợp nhất các ống Havers và kênh Volkmann sẵn có thành các kênh rỗng chứa mạch máu lớn hơn so với ở lớp vỏ ngoài (có thể đến 250 µm đường kính) [65]. Theo tuổi tác, mất xương không chỉ xảy ra ở vùng xương xốp mà vùng chuyển tiếp cũng mở rộng về phía vỏ ngoài xương (hiện tượng xốp hóa xương vỏ), chiếm hơn 50% lượng xương vỏ mất đi và góp phần đáng kể làm suy giảm sức mạnh của xương [94].4: a: Hình quét kính hiển vi điện tử cho thấy mật độ xương giảm dần khi đi từ vùng xương vỏ đặc, qua vùng chuyển tiếp đến khoang tủy thân xương đùi người trưởng thành.

b: Dựng hình 3D vỏ thân xương đùi từ micro CT-scan cho thấy các kênh rỗng (màu đỏ) tập trung nhiều tại vùng chuyển tiếp. 8 Nhận xét: Những hiểu biết về sinh cơ học mô xương hiện nay đã phủ nhận giả thuyết của Wolff (1892): “Xương vỏ đơn giản chỉ là xương xốp có mật độ cao” [92], cũng như giả thuyết của Carter và Hayes (1977): “Mô đun đàn hồi của xương vỏ có thể tính toán từ sự tương quan mô đun đàn hồi – mật độ của xương xốp” [86]. Điều này nhấn mạnh khi xem xét mô xương ở khía cạnh sinh cơ học, đặc biệt trong việc ứng dụng các dụng cụ cấy ghép thay thế xương, không thể đánh đồng mô xương vỏ với xương xốp cũng như không thể chỉ xem xương vỏ là một cấu trúc đồng nhất. So sánh tương quan giữa mô xương người và xương thỏ trong các nghiên cứu thực nghiệm Để xác định một dụng cụ cấy ghép mới liệu có đáp ứng được các yêu cầu khắt khe về tính tương thích sinh học, tính an toàn, sinh cơ học vững chắc… cho người bệnh, việc thực hiện các nghiên cứu tiền lâm sàng trong ống nghiệm hay trong cơ thể sống là yêu cầu bắt buộc.

Các nghiên cứu trong ống nghiệm bằng cách cấy tế bào xương lên mảnh ghép trả lời được các câu hỏi về tính tương thích tế bào, tính độc tế bào, sự tăng sinh và biệt hóa tế bào [27] và dễ dàng chuẩn hóa cũng như định lượng hơn các nghiên cứu trên cơ thể sống [56]. Tuy nhiên nghiên cứu trong ống nghiệm không cho thấy được đáp ứng của mô kí chủ với vật liệu cấy ghép, giới hạn khảo sát tế bào do thời gian sống ngắn ngủi, thiếu tác động của tải lực sinh lý lên quá trình tăng sinh biệt hóa. Vì những lý do này, mô hình thí nghiệm trên động vật là cần thiết để đánh giá tính tương thích sinh học, đáp ứng mô và chức năng cơ sinh học của dụng cụ cấy ghép trước khi sử dụng chính thức trên cơ thể người. Mặc dù không có loài động vật nào đáp ứng đầy đủ yêu cầu cho một mô hình lý tưởng thay thế xương người, việc hiểu biết về sự khác biệt trong thành phần và cấu trúc cũng như chu chuyển xương giữa các loài sẽ giúp tác giả lựa chọn mô hình thích hợp để trả lời câu hỏi nghiên cứu [64].

Tiêu chuẩn ISO về Đánh giá sinh học đối với trang thiết bị y tế cho thấy các các loài động vật như chó, cừu, dê, heo, thỏ phù hợp cho các thử nghiệm cấy ghép vật liệu lên xương [33], trong đó mô hình thỏ được sử. 9 dụng phổ biến nhất nhờ vào những thuận lợi về tính sẵn có, chi phí, công tác chăm sóc, nuôi dưỡng và quản lý, mô xương tương đối đồng nhất với xương người và đạt được sự trưởng thành sớm (khoảng 4-6 tháng tuổi), khả năng dung nạp phẫu thuật và sự chấp nhận về mặt y đức [64].5: Hình ảnh vi thể mô xương vỏ thân xương đùi của thỏ trắng New Zealand. Dưới kính hiển vi quang học. Độ phóng đại x100.

PO: trụ xương nguyên phát. SO: trụ xương thứ phát. CL: đường xi-măng. <<Nguồn: Martiniaková M, Omelka R, Grosskopf B, 2008 >> [46] b.

Dưới kính hiển vị điện tử: các kênh mạch máu tập trung nhiều ở vùng vỏ trong so với vùng vỏ ngoài. <<Nguồn: Pazzaglia E, Congiu T, Raspanti M, 2009>> [63] Vế mặt đại thể, có sự khác biệt lớn về hình dạng giải phẫu, kích thước cũng như tải lực sinh lý giữa xương thỏ và xương người nhưng sự phân bố giữa xương vỏ và xương xốp là khá tương đồng. Về mặt vi thể, mô xương vỏ của thỏ cũng gồm hệ thống các trụ xương thứ phát với kênh trung tâm chứa mạch máu đi kèm nhưng có nhiều hơn các trụ xương nguyên phát bao quanh khoang tủy và dưới màng xương [87] (hình 1. Về các thành phần của xương, có sự tương đồng giữa mật độ khoáng, chất hữu cơ giữa xương thỏ trưởng thành và xương người, điều này dẫn đến sự tương.

10 đồng về độ bền gãy thân xương dài giữa hai loài [87]. Về tái cấu trúc xương, xương vỏ của thỏ cũng có những thay đổi vi cấu trúc tương tự loài người [28] nhưng ở tốc độ chu chuyển xương nhanh hơn [16]. Điều này có thể giúp thuận lợi trong việc rút ngắn thời gian nghiên cứu nhưng cũng là một khó khăn trong suy diễn kết quả trên người. Do kích thước xương tương đối nhỏ, để tránh gây gãy xương cho thỏ do khuyết hỗng nhân tạo, tiêu chuẩn ISO về Đánh giá sinh học đối với trang thiết bị y tế khuyến cáo mảnh ghép giá đỡ hình trụ đặt vào thân xương đùi và xương chày không nên vượt quá 2 mm đường kính và 6 mm chiều dài [33].

Giải pháp mảnh ghép giá đỡ thay thế khuyết hỗng xương đáng kể 1. Định nghĩa khuyết hỗng xương đáng kể Khuyết hỗng xương đáng kể (KHXĐK) xảy ra khi đoạn xương bị mất đi sẽ không được lấp đầy một cách tự nhiên nếu không được can thiệp. Ở người trưởng thành, KHXĐK khi chu vi xương mất > 50% và chiều dài mất > 2 cm [57]. Trên động vật, chưa có định nghĩa rõ ràng do khác biệt kích thước xương giữa các loài, nhìn chung KHXĐK khi chiều dài đoạn xương mất vượt quá 2-2,5 lần đường kính xương [43].

Một số phương pháp điều trị kinh điển cho KHXĐK Điều trị khuyết hỗng xương lớn hiên nay vẫn là thách thức không nhỏ của chuyên ngành Chỉnh hình, đặc biệt người bệnh trên lâm sàng thường kèm theo các tổn thương mô mềm phức tạp, tình trạng nhiễm trùng tại chỗ, v.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ