Luận văn: Sao lưu và Phục hồi Dữ liệu trong CSDL Phân Tán - ĐH Công Nghệ

Luận văn thạc sĩ: Nghiên cứu sao lưu và phục hồi dữ liệu trong cơ sở dữ liệu phân tán. Giải pháp đảm bảo an toàn và tính khả dụng dữ liệu.

Chuyên ngành

Công nghệ thông tin

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2008

83
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

MỤC LỤC

DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC HÌNH VẼ

MỞ ĐẦU

1. CHƢƠNG I

1.1. Giới thiệu bài toán

1.2. Hiện trạng hệ thống ứng dụng quản lý nhân sự

1.2.1. Mô hình ứng dụng

1.2.2. Đặc điểm của mô hình cơ sở dữ liệu đang sử dụng

1.2.3. Hệ quản trị cơ sở dữ liệu

1.2.4. Phân tán dữ liệu

1.2.5. Định vị dữ liệu

2. CHƢƠNG II. TỔNG QUAN VỀ HỆ QUẢN TRỊ CSDL ORACLE

2.1. Kiến trúc cơ sở dữ liệu

2.1.1. Cấu trúc bộ nhớ

2.1.2. Các tiến trình nền

2.1.3. Tổ chức file trong Oracle

2.2. Sao lƣu dữ liệu

2.2.1. Các thuật ngữ trong sao lƣu của Oracle

2.2.2. Chiến lƣợc sao lƣu

2.2.3. Các phƣơng pháp sao lƣu

2.2.4. Tiện ích RMAN

2.3. Phục hồi dữ liệu

2.3.1. Các kiểu phục hồi

2.3.2. Thực hiện phục hồi bằng RMAN

2.3.3. Phục hồi bằng tay

3. CHƢƠNG III. ĐỀ XUẤT PHƢƠNG HƢỚNG GIẢI QUYẾT

3.1. Chiến lƣợc sao lƣu

3.1.1. Sao lƣu toàn bộ

3.1.2. Sao lƣu gia tăng

3.1.3. Sao lƣu khác biệt

3.2. Một số kịch bản phục hồi phƣơng tiên tiêu biểu

3.2.1. Phục hồi hoàn toàn

3.2.2. Phục hồi Không gian bảng (Table space)

3.2.3. Phục hồi tập tin dữ liệu

3.2.4. Phục hồi không hoàn toàn

4. CHƢƠNG IV

4.1. Những kết quả đã đạt đƣợc

4.2. Hƣớng phát triển của đề tài

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Sao Lưu Phục Hồi CSDL Phân Tán Định Nghĩa

Trong kỷ nguyên số, cơ sở dữ liệu phân tán (CSDL phân tán) trở thành nền tảng cốt lõi cho nhiều hệ thống thông tin hiện đại. Tính tin cậy, khả năng mở rộng và tính sẵn sàng cao là những ưu điểm nổi bật. Tuy nhiên, song song với những lợi ích đó là bài toán về sao lưu và phục hồi dữ liệu (Backup & Restore CSDL Phân Tán) trở nên phức tạp hơn bao giờ hết. Phương pháp này tạo ra các bản sao của CSDL hiện tại. Khi hệ thống gặp sự cố buộc phải ngừng hoạt động, hệ thống có thể hoạt động trở lại sớm hơn nhờ có bản sao lưu. Phương pháp này giúp giảm thiểu khả năng mất mát dữ liệu và giảm thời gian ngưng trệ của hệ thống.

Một CSDL phân tán là một tập hợp dữ liệu thuộc về cùng một hệ thống một cách logic nhưng được trải ra trên các trạm của một mạng máy tính. CSDL phân tán đem đến nhiều ưu điểm về tính tin cậy và sẵn sàng cao của hệ thống. Trong thực tế áp dụng, có nhiều phương pháp giúp nâng cao tính sẵn sàng và an toàn của cơ sở dữ liệu. Theo luận văn của Kiều Chính tại Đại học Quốc Gia Hà Nội, "Cơ sở dữ liệu phân tán là một tập hợp dữ liệu thuộc về cùng một hệ thống một cách logic nhưng được trải ra trên các trạm của một mạng máy tính".

1.1. Đặc Điểm CSDL Phân Tán Tính Nhất Quán Độ Tin Cậy

Điểm khác biệt lớn nhất giữa CSDL phân tán và CSDL truyền thống nằm ở việc dữ liệu được lưu trữ và quản lý trên nhiều máy chủ khác nhau. Điều này dẫn đến những thách thức trong việc đảm bảo tính nhất quán dữ liệu, đặc biệt trong quá trình sao lưu và phục hồi. Cần có các chiến lược sao lưu đảm bảo các bản sao dữ liệu được đồng bộ và có thể phục hồi về một trạng thái hợp lệ. Tính tin cậy cũng là một yếu tố then chốt, các giải pháp cần đảm bảo dữ liệu không bị mất mát hoặc hư hỏng trong quá trình sao lưu và phục hồi, và có khả năng chống chịu các lỗi phần cứng hoặc phần mềm.

1.2. Vai Trò Của Sao Lưu và Phục Hồi An Toàn Dữ Liệu

Bất kể kiến trúc hệ thống phức tạp đến đâu, việc sao lưu dữ liệu (Sao lưu dữ liệu phân tán) và phục hồi dữ liệu (Phục hồi dữ liệu phân tán) vẫn là yếu tố then chốt để bảo vệ dữ liệu khỏi các rủi ro tiềm ẩn. Một giải pháp sao lưu và phục hồi tốt không chỉ đơn thuần là tạo ra các bản sao dữ liệu mà còn phải đảm bảo khả năng phục hồi nhanh chóng, giảm thiểu thời gian chết của hệ thống. Theo luận văn của Kiều Chính, "Với phương pháp này, bằng cách tạo ra các bản sao của cơ sở dữ liệu hiện tại, khi hệ thống gặp sự cố buộc phải ngừng hoạt động, ta có thể đưa hệ thống hoạt động chở lại sớm hơn nhờ có bản sao lưu."

II. 5 Thách Thức Sao Lưu Dữ Liệu CSDL Phân Tán Giải Pháp

Quá trình sao lưu và phục hồi CSDL phân tán đối diện với nhiều thách thức đặc thù, do tính chất phân tán của dữ liệu và các yếu tố liên quan đến mạng, đồng bộ hóa và tính nhất quán. Việc lựa chọn chiến lược sao lưu phù hợp, đảm bảo tính toàn vẹn và sẵn sàng của dữ liệu, cũng như khả năng phục hồi nhanh chóng là yếu tố quan trọng để bảo vệ hệ thống CSDL phân tán khỏi các sự cố tiềm ẩn.

2.1. Tính Nhất Quán Dữ Liệu Bài Toán Đồng Bộ Hóa

Trong CSDL phân tán, dữ liệu được lưu trữ trên nhiều nút khác nhau, việc đảm bảo tính nhất quán dữ liệu (Tính nhất quán dữ liệu CSDL phân tán) trong quá trình sao lưu (Sao lưu CSDL phân tán) là một thách thức lớn. Nếu các nút không được đồng bộ hóa đúng cách, việc phục hồi có thể dẫn đến dữ liệu không chính xác hoặc mâu thuẫn. Các giao dịch có thể được thực hiện đồng thời trên các nút khác nhau, gây khó khăn trong việc tạo ra một bản sao lưu nhất quán. Để giải quyết vấn đề này, cần sử dụng các giao thức đồng bộ hóa và các cơ chế khóa dữ liệu.

2.2. Dung Lượng Dữ Liệu Lớn Yêu Cầu Về Tốc Độ và Lưu Trữ

Các CSDL phân tán thường có dung lượng rất lớn, việc sao lưu toàn bộ có thể tốn rất nhiều thời gian và tài nguyên. Điều này gây ra áp lực lên hệ thống lưu trữ và mạng, ảnh hưởng đến hiệu năng của các ứng dụng khác. Các giải pháp như sao lưu gia tăng (Sao lưu gia tăng CSDL phân tán) hoặc sao lưu khác biệt có thể giúp giảm thời gian và dung lượng sao lưu, nhưng cần có các cơ chế theo dõi và quản lý thay đổi dữ liệu hiệu quả.

2.3. Mạng Lưới Phức Tạp Khó Khăn Trong Truyền Dữ Liệu

Trong môi trường CSDL phân tán, dữ liệu được truyền qua mạng giữa các nút. Tốc độ và độ ổn định của mạng có thể ảnh hưởng đến thời gian và độ tin cậy của quá trình sao lưu và phục hồi. Các vấn đề về mạng như độ trễ cao, mất gói tin hoặc tắc nghẽn có thể gây ra gián đoạn trong quá trình sao lưu, dẫn đến dữ liệu không đầy đủ hoặc bị hỏng. Cần có các giải pháp mạng đảm bảo băng thông và độ tin cậy cao.

III. 6 Phương Pháp Sao Lưu Phục Hồi CSDL Phân Tán Hiệu Quả

Để đối phó với những thách thức nêu trên, có nhiều phương pháp sao lưu và phục hồi khác nhau có thể được áp dụng cho CSDL phân tán. Mỗi phương pháp có những ưu điểm và nhược điểm riêng, và việc lựa chọn phương pháp phù hợp phụ thuộc vào yêu cầu cụ thể của hệ thống, bao gồm thời gian phục hồi (RTO), điểm phục hồi (RPO) và mức độ sẵn sàng.

3.1. Sao Lưu Toàn Phần Đơn Giản Dễ Thực Hiện

Sao lưu toàn phần (Sao lưu toàn phần CSDL phân tán) là phương pháp đơn giản nhất, sao chép toàn bộ CSDL vào một vị trí lưu trữ khác. Ưu điểm của phương pháp này là dễ thực hiện và phục hồi, nhưng nhược điểm là tốn nhiều thời gian và dung lượng lưu trữ, đặc biệt đối với các CSDL có dung lượng lớn. Theo luận văn của Kiều Chính, "Sao lƣu toàn bộ .2 Sao lƣu gia tăng . 71". Tuy nhiên, cần cân nhắc về thời gian và chi phí khi CSDL lớn.

3.2. Sao Lưu Gia Tăng và Khác Biệt Tối Ưu Thời Gian và Dung Lượng

Sao lưu gia tăng (Sao lưu gia tăng CSDL phân tán) chỉ sao chép các thay đổi dữ liệu kể từ lần sao lưu gần nhất, giúp giảm thời gian và dung lượng lưu trữ. Tuy nhiên, quá trình phục hồi có thể phức tạp hơn, vì cần phải phục hồi nhiều bản sao lưu khác nhau theo thứ tự. Sao lưu khác biệt sao chép tất cả các thay đổi kể từ lần sao lưu toàn phần cuối cùng. Ưu điểm của phương pháp này là thời gian phục hồi nhanh hơn so với sao lưu gia tăng, nhưng dung lượng lưu trữ lớn hơn.

3.3. Sao Lưu Tức Thời Snapshot Nhanh Chóng và Tiện Lợi

Sao lưu tức thời (Snapshot Backup) tạo ra một bản sao dữ liệu tại một thời điểm cụ thể. Phương pháp này rất nhanh chóng và ít ảnh hưởng đến hiệu năng hệ thống, nhưng cần có hệ thống lưu trữ hỗ trợ tính năng snapshot. Quá trình phục hồi từ snapshot cũng rất nhanh chóng và đơn giản.

IV. Hướng Dẫn Chọn Giải Pháp Sao Lưu Phục Hồi CSDL Phân Tán

Việc lựa chọn giải pháp sao lưu và phục hồi CSDL phân tán phù hợp là một quyết định quan trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng bảo vệ dữ liệu và tính sẵn sàng của hệ thống. Cần xem xét kỹ các yếu tố như yêu cầu về RTO và RPO, dung lượng dữ liệu, ngân sách và khả năng tích hợp với cơ sở hạ tầng hiện có.

4.1. Xác Định RTO và RPO Mục Tiêu Phục Hồi

RTO (Recovery Time Objective) là thời gian tối đa mà hệ thống có thể ngừng hoạt động sau một sự cố. RPO (Recovery Point Objective) là điểm thời gian gần nhất mà dữ liệu có thể được phục hồi. Việc xác định RTO và RPO giúp xác định tần suất sao lưu và phương pháp phục hồi phù hợp. RTO càng ngắn và RPO càng gần, chi phí đầu tư cho giải pháp càng cao.

4.2. Đánh Giá Giải Pháp Phần Mềm và Dịch Vụ

Hiện nay có nhiều phần mềm sao lưu CSDL phân tán và dịch vụ đám mây cung cấp các giải pháp sao lưu và phục hồi. Cần đánh giá kỹ các tính năng, hiệu năng, độ tin cậy, khả năng mở rộng và chi phí của từng giải pháp trước khi đưa ra quyết định. Một số nhà cung cấp phổ biến bao gồm Veeam, Commvault, AWS, Azure, và Google Cloud.

4.3. Kiểm Thử Thường Xuyên Đảm Bảo Khả Năng Phục Hồi

Việc kiểm thử phục hồi CSDL phân tán (Kiểm thử phục hồi CSDL phân tán) là yếu tố then chốt để đảm bảo rằng giải pháp sao lưu và phục hồi hoạt động hiệu quả. Cần thực hiện các bài kiểm tra phục hồi định kỳ để xác định các điểm yếu và cải thiện quy trình. Việc kiểm tra này giúp đảm bảo rằng dữ liệu có thể được phục hồi đúng cách và trong thời gian quy định. Theo luận văn của Kiều Chính, "Thường NQT CSDL gặp phải là chiến lược sao lưu có nhược điểm xảy ra trong quá trình phục hồi CSDL."

V. Bí Quyết Tối Ưu Hiệu Năng Sao Lưu CSDL Phân Tán Tips

Ngoài việc lựa chọn phương pháp và giải pháp phù hợp, có nhiều cách để tối ưu hóa hiệu năng của quá trình sao lưu và phục hồi CSDL phân tán. Việc tối ưu hóa giúp giảm thời gian sao lưu, giảm ảnh hưởng đến hiệu năng hệ thống và giảm chi phí.

5.1. Nén Dữ Liệu Giảm Dung Lượng Lưu Trữ

Sử dụng các kỹ thuật nén dữ liệu có thể giúp giảm đáng kể dung lượng lưu trữ của các bản sao lưu. Điều này không chỉ giúp tiết kiệm chi phí lưu trữ mà còn giảm thời gian truyền dữ liệu qua mạng.

5.2. Sao Lưu Song Song Tăng Tốc Độ Truyền Dữ Liệu

Sử dụng các kênh sao lưu song song (Backup Parallelism) có thể tăng tốc độ truyền dữ liệu qua mạng. Chia nhỏ quá trình sao lưu thành nhiều luồng nhỏ hơn và truyền đồng thời giúp tận dụng tối đa băng thông mạng.

5.3. Chọn Thời Điểm Thích Hợp Tránh Giờ Cao Điểm

Lên lịch sao lưu vào thời điểm hệ thống ít tải nhất, ví dụ như vào ban đêm hoặc cuối tuần, có thể giúp giảm ảnh hưởng đến hiệu năng của các ứng dụng khác. Điều này đặc biệt quan trọng đối với các hệ thống có yêu cầu về tính sẵn sàng cao.

VI. Tương Lai Sao Lưu Phục Hồi CSDL Phân Tán AI

Lĩnh vực sao lưu và phục hồi CSDL phân tán đang không ngừng phát triển, với sự ra đời của các công nghệ mới như trí tuệ nhân tạo (AI), học máy (Machine Learning) và tự động hóa (Automation). Những công nghệ này hứa hẹn sẽ mang lại những giải pháp thông minh hơn, hiệu quả hơn và ít tốn kém hơn.

6.1. Ứng Dụng Trí Tuệ Nhân Tạo Tự Động Hóa và Phân Tích

Trí tuệ nhân tạo có thể được sử dụng để tự động hóa các tác vụ sao lưu và phục hồi, như lựa chọn phương pháp sao lưu phù hợp, lên lịch sao lưu và kiểm tra tính toàn vẹn của dữ liệu. AI cũng có thể được sử dụng để phân tích dữ liệu và dự đoán các sự cố tiềm ẩn, giúp ngăn chặn mất dữ liệu trước khi chúng xảy ra.

6.2. Học Máy Tối Ưu Hóa và Dự Đoán

Học máy có thể được sử dụng để tối ưu hóa hiệu năng của quá trình sao lưu và phục hồi bằng cách tự động điều chỉnh các tham số như mức độ nén dữ liệu, số lượng kênh song song và thời điểm sao lưu. Học máy cũng có thể được sử dụng để dự đoán dung lượng lưu trữ cần thiết cho các bản sao lưu trong tương lai.

6.3. Tự Động Hóa Giảm Thiểu Sai Sót và Chi Phí

Tự động hóa có thể giúp giảm thiểu sai sót của con người và giảm chi phí liên quan đến việc quản lý sao lưu và phục hồi. Các công cụ tự động hóa có thể được sử dụng để thực hiện các tác vụ như tạo và quản lý các bản sao lưu, kiểm tra tính toàn vẹn của dữ liệu và phục hồi dữ liệu khi cần thiết.

24/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Trình bày giới thiệu về bài toán, các vấn đề cần giải quyết và hiện trạng của bài toán. Chương 2: Giới thiệu tổng quan về hệ quản trị cơ sở dữ liệu Oracle9i, cơ chế và chiến lược sao lưu trong hệ quản trị cơ sở dữ liệu Oracle. Chương 3: Đề xuất phương hướng giải quyết bài toán, đưa ra cụ thể phương pháp sao lưu và chiến lược sao lưu cho bài toán. Phần kết luận trình bày tóm tắt về các nội dung thực hiện trong luận văn, đồng thời đưa ra các vấn đề nghiên cứu tiếp cho tương lai.

Phần phụ lục trình bày một số tài liệu tham khảo được dùng trong luận văn. Do thời gian nghiên cứu và trình độ có hạn, luận văn không tránh khỏi có những hạn chế và thiếu sót. Tôi xin được tiếp thu ý kiến, đánh giá, chỉ bảo của các thầy giáo cũng như các bạn bè và đồng nghiệp. Tôi xin chân thành cảm ơn.

Hà nội, tháng 12 năm 2008 Học viên Kiều Chính TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com -7- CHƢƠNG I.1 Giới thiệu bài toán Đầu năm 2006, với sự tài trợ của Ngân hàng Phát triển Châu Á (ADB), Quỹ phát triển Bắc Âu (NDF), Cơ quan Phát triển Pháp (AFD), Tổ chức hợp tác Quốc tế Nhật Bản (JICA). Tổng cục dạy nghề đã xây dựng thành công dự án “Xây dựng hệ thống thông tin phục vụ cải cách hệ thống giáo dục kỹ thuật và dạy nghề cho Tổng cục dạy nghề”. Dự án này đã có nhiều đóng góp trong việc cải cách hệ thống giáo dục kỹ thuật & dạy nghề cho Tổng cục và cải cách định hướng thị trường lao động của hệ thống VTE, phát triển các trường đạo tào dạy nghề trọng điểm, cải cách tính hiệu quả nội bộ, xây dựng và phát triển hệ thống thông tin quản lý giáo dục kỹ thuật và dạy nghề. Hệ thống đã đạt được một số kết quả như sau:  Đầu tƣ và xây dựng cơ sở hạ tầng hệ thống thông tin: Bao gồm việc đầu tư các thiết bị tin học tại Tổng cục dạy nghề và các chi cục nhằm mục đích đảm bảo cho sự hoạt động hữu hiệu của Trung tâm xử lý và điều hành của Tổng cục dạy nghề trong việc xử lý các số liệu chuyên ngành và việc quản lý hành chính tại Cục, tạo điều kiện thuận lợi cho việc phối hợp giữa các bộ phận quan trọng nhất của ngành với cơ quan quản lý nhà nước.

Và cùng với việc xây dựng cở sở hạ tầng để nhằm thực hiện các chức năng kết nối giữa các cá nhân, tổ chức, đơn vị trực thuộc Cục với mạng LAN tại Tổng cục dạy nghề nhằm đáp ứng nhu cầu trao đổi thông tin thường xuyên.  Đầu tƣ và xây dựng hệ thống phần mềm Quản lý nhân sự của Tổng cục: phần mềm được xây dựng nhằm mục đích quản lý Giảng viên trong toàn Tổng cục dạy nghề, phần mềm được viết trên mô hình phân tán, dữ liệu và ứng dụng được cục bộ hóa tại các tỉnh Hải Dương, Hải Phòng, Hà Tây. Tuy nhiên sau khi phần mềm ứng dụng Quản lý nhân sự được đưa vào vận hành một năm đã xảy ra nhiều sự cố gây hư hỏng mất mát dữ liệu của toàn Tổng cục. Có nhiều nguyên nhân dẫn tới việc hư hỏng mất mát dữ liệu, bốn nhân tố chính có thể kể đến là do:  Con người TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com -8-  Phần cứng  Phần mềm  Thảm họa tự nhiên… Việc mất mát dữ liệu dẫn đến sự đình trệ của hệ thống phần mềm, công việc khắc phục mất rất nhiều thời gian và công sức do không có bản sao lưu dữ liệu.

Xuất phát từ thực tế đó, Tổng cục dạy nghề đã đưa ra yêu cầu cấp thiết về một giải pháp sao lưu và phục hồi dữ liệu toàn diện trên hệ quản trị cơ sở dữ liệu Oracle. Trong phần dưới đây, em xin giới thiệu về giải pháp sao lưu và phục hồi dữ liệu trong hệ quản trị cơ sở dữ liệu 9i mà em đã đề xuất và áp dụng giải quyết bài toán, giải pháp này bao gồm một số điểm chính như sau:  Hiện trạng hệ thống ứng dụng  Tổng quan về hệ quản trị CSDL Oracle  Đề xuất phương pháp sao lưu và phục hồi  Đánh giá hiệu quả của phương pháp I.2 Hiện trạng hệ thống ứng dụng quản lý nhân sự I.1 Mô hình ứng dụng Ứng dụng tại Tổng cục dạy nghề được thiết kế dựa trên môi trường 3 lớp, bao gồm lớp Presentation (lớp trình diễn), Business Logic (lớp giao dịch) và Data Access (lớp cơ sở dữ liệu), cơ chế hoạt động của ứng dụng được mô tả như sau: Presentation: gửi yêu cầu và nhận kết quả từ lớp Business Logic, Business Logic nhận các yêu cầu từ phía Presentation, phân tích và xử lý các yêu cầu của phía Presentation, sau đó gửi các yêu cầu đến lớp Data Access để truy xuất số liệu hay cập nhật số liệu (thông qua các câu lênh truy xuất SQL), nhận lại các kết quả và gửi các kết quả đó cho phía Client. Data Access tiếp nhận các yêu cầu từ lớp Business Logic và trả lại kết quả cho lớp Business Logic. Mô hình ứng dụng là cho phép triển khai trên diện rộng như trên cả nước hoặc trên toàn thế giới, việc xử lý của ứng dụng và xử lý CSDL đều được thực hiện trên máy chủ, ứng dụng được triển khai ngay tại đó, mọi máy tính trên toàn thế giới đều có thể sử dụng ứng dụng nếu ứng dụng được đưa lên mạng Internet thông qua một địa chỉ IP hoặc một tên miền do các nhà cung cấp dịch vụ ISP cung cấp cho nên không phải quan tâm đến TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com -9- việc cài đặt ứng dụng trên các máy lẻ nữa, cũng như việc nâng cấp và sửa lỗi được thực hiện một cách dễ dàng ngay tại máy chủ.

Mô hình này có những ưu điểm như:  Tách biệt phần giao diện người dùng và trình diễn ra khỏi phần nghiệp vụ của ứng dụng, rút ngăn thời gian phát triển và kiểm tra ứng dụng.  Đóng gói riêng phần truy cập dữ liệu cho phép thay đổi hệ CSDL một cách dễ dàng.  Làm đơn giản phần an toàn bảo mật cho dữ liệu.  Bổ sung khả năng quản lý sức tải của máy chủ một cách linh hoạt.

 Nâng cao hiệu năng mạng đạt được thông qua việc phân đoạn xử lý I.2 Đặc điểm của mô hình cơ sở dữ liệu đang sử dụng Mô hình cơ dử dữ liệu Tồng cục đã triển khai cho hệ thống phần mềm quản lý nhân sự là mô hình Cơ sở dữ liệu phân tán. Khi nhắc đến cơ sở dữ liệu chúng ta thường liên tưởng đên khái niệm “Cơ sở dữ liệu phân tán là một tập hợp dữ liệu thuộc về cùng một hệ thống một cách logic nhưng được trải ra trên các trạm của một mạng máy tính” [1] Quản trị các CSDL phân tán với các mức trong suốt khác nhau Một cách lý tưởng, một hệ quản trị cơ sở dữ liệu phải trong suốt phân tán, nghĩa là che dấu các chi tiết về việc các file (bảng, quan hệ) được lưu trữ vật lý ở đâu trong hệ thống. Các kiểu trong suốt có thể là:  Trong suốt phân tán hay trong suốt mạng: điều này đề cập tới việc người sử dụng không cần biết đến các chi tiết thao tác của mạng. Trong suốt phân tán được chia thành trong suốt địa điểm và trong suốt tên.

Trong suốt địa điểm nghĩa là lệnh để thực hiện một nhiệm vụ độc lập với địa điểm của dữ liệu và địa điểm của hệ thống mà ở đó các câu lệnh được đưa ra. Trong suốt tên nghĩa là mỗi khi một tên được chỉ ra, các đối tượng được đặt tên có thể được truy cập một cách rõ ràng mà không cần có các đặc tả thêm.  Trong suốt bản sao : Các bản sao dữ liệu có thể được lưu trữ tại nhiều trạm để việc tìm kiếm, thực hiện và sự tin cậy tốt hơn. Trong TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com - 10 - suốt bản sao làm cho người sử dụng không biết về sự tồn tại của các bản sao.

 Trong suốt Phân đoạn: Có hai kiểu phân đoạn được thực hiện: Phân đoạn ngang chia một quan hệ thành các tập hợp các bộ (các dòng). Phân đoạn dọc phân chia một quan hệ thành các quan hệ con trong đó mỗi quan hệ con được xác định bởi một tập hợp con các cột của quan hệ ban đầu. Một truy vấn của người sử dụng phải được chuyển đổi thành nhiều truy vấn đoạn. Trong suốt phân đoạn làm cho người sử dụng không biết về sự tồn tại của các phân đoạn.

Tính tin cậy và sẵn sàng đƣợc tăng lên Đây là hai ưu điểm quan trọng nhất của cơ sở dữ liệu phân tán [1]. Tính tin cậy được xác định như là xác suất mà một hệ thống đang chạy tại một thời điểm nào đó. Nhưng ngược lại tính sẵn sàng là xác suất mà một hệ thống sẵn sàng liên tục trong một khoảng thời gian. Khi dữ liệu và phần mềm hệ quản trị cơ sở dữ liệu được phân tán trên nhiều trạm, một trạm có thể hỏng trong khi đó các trạm khác tiếp tục hoạt động.

Chỉ dữ liệu và phần mềm hệ quản trị cơ sở dữ liệu tại trạm bị hỏng là không thể truy cập được. Điều đó làm cải thiện cả tính tin cậy và tính sẵn sàng. Việc tạo bản sao một cách đúng đắn tại nhiều trạm có thể làm cho sự cải thiện tốt hơn. Trong hệ thống tập trung, sự hư hỏng tại một trạm làm cho toàn bộ hệ thống không sẵn sàng đối với mọi người sử dụng.

Trong một cơ sở dữ liệu phân tán, một số dữ liệu có thể không đi đến được nhưng người dùng vẫn còn có thể truy cập đến các phần khác của cơ sở dữ liệu. Hiệu suất đƣợc cải thiện Hệ quản trị cơ sở dữ liệu phân đoạn cơ sở dữ liệu bằng cách giữ các cơ sở dữ liệu gần với nơi mà nó cần thiết nhất. Việc định vị dữ liệu làm giảm sự cạnh tranh của CPU và các thiết bị vào/ra I/O và đồng thời làm giảm sự cản trở truy cập kéo theo trong các vùng mạng rộng. Khi một cơ sở dữ liệu lớn được phân tán trên nhiều trạm, các cơ sở dữ liệu nhỏ tồn tại trên mỗi trạm.

Kết quả là các truy vấn địa phương và các giao tác truy cập các dữ liệu tại một trạm riêng lẻ có hiệu suất tốt hơn do cơ sở dữ liệu địa phương của nó nhỏ hơn. Số các giao tác tại mỗi trạm ít hơn số giao tác được đưa ra đối với một cơ sở dữ liệu tập trung.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ